Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

最近さいきん日本にほんけいき は あまり くないです。お金おかね大切たいせつ使つかいましょう。

Dịch: Tình hình kinh tế Nhật Bản gần đây không tốt lắm. Chúng ta hãy sử dụng tiền một cách cẩn thận.
B. 景気けいき (Đúng): 漢字かんじ chuẩn xác cho "tình hình kinh tế/tình hình kinh doanh".
A. 契機けいき: Nghĩa là "thời cơ/cơ hội", bẫy đồng âm "Keiki" nhưng dùng trong ngữ cảnh bước ngoặt thay đổi.
C. 軽微けいび: Nghĩa là "nhẹ/không đáng kể" (Keibi), bẫy học viên không chắc chắn về âm tiết cuối "ki".
D. 刑期けいき: Nghĩa là "thời hạn thi hành án", bẫy đồng âm hoàn toàn "Keiki" nhưng sai lệch về ngữ cảnh xã hội.

SNSで だれかを ひはん することは くないです。みなたのしく はなしましょう。

Dịch: Việc phê bình (chỉ trích) ai đó trên mạng xã hội là không tốt. Mọi người hãy nói chuyện vui vẻ với nhau.
C. 批判ひはん (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "phê bình/chỉ trích". Chữ "Phê" và chữ "Phán".
A. 批半ひはん: Chữ "はん" bẫy âm đọc "Han", lừa học viên nhầm lẫn giữa các chữ sơ cấp.
B. 悲判ひはん: Chữ "" bẫy âm đọc "Hi", lừa học viên chọn theo liên tưởng ý nghĩa "buồn bã".
D. 非判ひはん: Chữ "" bẫy âm đọc "Hi" cực mạnh, đánh vào lỗi nhầm lẫn các tiền tố phủ định trong N3.

地域ちいきみなさんの ようぼうきました。あたらしい 公園こうえんつくることに します。

Dịch: Chúng tôi đã lắng nghe yêu cầu (nguyện vọng) của mọi người trong khu vực. Chúng tôi quyết định sẽ xây một công viên mới.
A. 要望ようぼう (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "yêu cầu/nguyện vọng". Chữ "Yếu" và chữ "Vọng".
B. 要法ようほう: Chữ "ほう" bẫy âm đọc "Hou", lừa học viên nhầm hàng "Ha" thành hàng "Ba".
C. 養望ようぼう: Chữ "よう" bẫy âm đọc "You" sơ cấp, lừa học viên không chắc chắn mặt chữ N3.
D. 容望ようぼう: Chữ "よう" bẫy âm đọc "You" đồng âm, lừa học viên không nhớ bộ "Á (Tây)" trong chữ "Yếu".

毎日まいにち 練習れんしゅうして 日本語にほんご技術ぎじゅつしゅうとく しました。仕事しごとはやく なりました。

Dịch: Nhờ luyện tập mỗi ngày, tôi đã tiếp thu (nắm vững) được kỹ năng tiếng Nhật. Công việc đã trở nên nhanh hơn.
B. 習得しゅうとく (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "tiếp thu/học được" (kỹ năng, tri thức thông qua luyện tập).
A. 収得しゅうとく: Nghĩa là "thu được/thu hoạch" (tài sản), bẫy đồng âm "Shuutoku" cực mạnh dành cho trình độ cao.
C. 修得しゅうとく: Nghĩa là "tu nghiệp/học xong" (lấy chứng chỉ), bẫy âm đọc và ý nghĩa gần tương đồng.
D. 終得しゅうとく: Chữ "しゅう" bẫy âm đọc "Shuu" sơ cấp, lừa học viên nhầm sang ý nghĩa "kết thúc việc học".

事故じこふせぐために 線路せんろてんけん します。安全あんぜん一番いちばん 大切たいせつです.

Dịch: Để phòng tránh tai nạn, chúng tôi tiến hành kiểm tra (điểm kiểm) đường ray. An toàn là quan trọng nhất.
D. 点検てんけん (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "kiểm tra/kiểm soát" (máy móc, thiết bị).
A. 店検てんけん: Chữ "みせ" (cửa hàng) bẫy âm đọc "Ten" sơ cấp của N5, đánh vào lỗi chọn chữ theo âm thanh.
B. 転検てんけん: Chữ "てん" (chuyển) bẫy âm đọc "Ten" của N4, lừa học viên nhầm sang bối cảnh di chuyển của tàu.
C. 点険てんけん: Chữ "けん" (trong nguy hiểm), lừa học viên nhầm sang bối cảnh tai nạn.

だれたいしても へんけんってはいけません。平等びょうどういましょう.

Dịch: Không được mang định kiến đối với bất kỳ ai. Chúng ta hãy đối xử (giao thiệp) bình đẳng với nhau.
C. 偏見へんけん (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "định kiến/cái nhìn phiến diện".
A. 遍見へんけん: Chữ "へん" bẫy âm đọc "Hen" của N1, đánh lừa học viên bằng một từ vựng cao cấp nhìn gần giống.
B. 変見へんけん: Chữ "へん" bẫy âm đọc "Hen" sơ cấp, lừa học viên chọn theo ý nghĩa "cái nhìn kỳ lạ".
D. 片見へんけん: Chữ "かた" bẫy ý nghĩa "một phía", lừa học viên nhầm sang cấu trúc ghép của N4.

まえ製品せいひんかいりょう しました。とても 使つかいやすく なりました.

Dịch: Chúng tôi đã cải tiến sản phẩm trước đó. Nó đã trở nên rất dễ sử dụng.
B. 改良かいりょう (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "cải tiến/cải thiện" (vật thể, hệ thống).
A. 怪良かいりょう: Chữ "かい" bẫy âm đọc "Kai" của N2, lừa học viên bằng hình dáng bộ thủ tương đồng.
C. 解良かいりょう: Chữ "かい" bẫy âm đọc "Kai" sơ cấp của N4, đánh vào lỗi nhầm lẫn âm On.
D. 快良かいりょう: Chữ "かい" bẫy âm đọc "Kai" và ý nghĩa "thoải mái/tốt đẹp", lừa học viên chọn theo cảm tính.

病気びょうきに ならないように よぼう必要ひつようです。を よく あらいましょう.

Dịch: Để không bị bệnh thì việc phòng ngừa là cần thiết. Chúng ta hãy rửa tay thật kỹ.
B. 予防よぼう (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "phòng ngừa/dự phòng". Chữ "Dự" và chữ "Phòng".
A. 予法よほう: Chữ "ほう" bẫy âm đọc "Hou", lừa học viên nhầm hàng "Ha" thành hàng "Ba".
C. 与防よぼう: Chữ "" bẫy âm đọc "Yo" sơ cấp, đánh vào lỗi không phân biệt được bộ thủ.
D. 余防よぼう: Chữ "" bẫy âm đọc "Yo" của N2, lừa học viên nhầm sang ý nghĩa "phòng hờ".

うみおせん が どんどん すすんでいます。ゴミごみてないで ください.

Dịch: Sự ô nhiễm biển đang ngày càng tiến triển. Xin đừng vứt rác.
C. 汚染おせん (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "ô nhiễm". Chữ "Ô" và chữ "Nhiễm".
A. 汚線おせん: Chữ "せん" bẫy âm đọc "Sen" sơ cấp, đánh vào lỗi nhầm lẫn âm On.
B. 汚船おせん: Chữ "ふね" bẫy âm đọc "Sen" và bối cảnh "ô nhiễm biển", lừa học viên ghép chữ theo logic sai.
D. 汚宣おせん: Chữ "せん" bẫy âm đọc "Sen", đánh lừa độ tỉ mỉ khi phân biệt các chữ có bộ "Miên" ở trên.

わたしは この 大学だいがくしぼう しています。一生懸命いっしょうけんめい 勉強べんきょうして います.

Dịch: Tôi đang nguyện vọng (mong muốn) vào trường đại học này. Tôi đang học tập hết sức mình.
B. 志望志望 (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "nguyện vọng/mong muốn" (thường dùng cho thi cử, nghề nghiệp).
A. 指望しぼう: Chữ "" bẫy âm đọc "Shi" sơ cấp, lừa học viên chọn theo âm thanh.
C. 師望しぼう: Chữ "" bẫy âm đọc "Shi" của N3, lừa học viên nhầm sang bối cảnh trường học.
D. 志亡しぼう: Chữ "ぼう" bẫy âm đọc "Bou" đồng âm hoàn toàn, một cái bẫy "nguy hiểm" để kiểm tra mặt chữ.

会社かいしゃ新しいあたらしい 製品せいひん始めはじめました。これから 市場しじょうかくだい します.

Dịch: Công ty đã bắt đầu dịch vụ mới. Từ bây giờ, chúng tôi sẽ mở rộng thị trường.
C. 拡大かくだい (Đúng): かん 標準ひょうじゅん cho 拡大かくだい (かく だい - ひろげる 規模きぼ). Chữ "かく" có bộ (tay) thể hiện 行動こうどう ひろげる.
A. 確大かくだい: Chữ "かく" (確実かくじつ) bẫy âm đọc "Kaku" sơ cấp, lừa học viên nhầm sang nghĩa "mở rộng một cách chắc chắn".
B. 格大かくだい: Chữ "かく" (資格しかく) bẫy âm đọc "Kaku", lừa học viên không chắc chắn về bộ thủ phía bên trái của chữ "かく".
D. 拡太かくた: Chữ "" (béo/mập) bẫy thị giác cực mạnh vì nhìn rất giống chữ "だい", đánh lừa độ tỉ mỉ của học viên.

えきひとが たくさん いて こんらん して います。注意ちゅういして 歩いてあるいて ください.

Dịch: Nhà ga đang rất hỗn loạn vì có rất nhiều người. Xin hãy chú ý khi đi lại.
D. 混乱こんらん (Đúng): かん 標準ひょうじゅん cho 混乱こんらん. Chữ "こん" mang nghĩa trộn lẫn, chữ "らん" mang nghĩa mất trật tự.
A. 混覧こんらん: Chữ "らん" (trong 閲覧えつらん) bẫy âm đọc "Ran", lừa học viên nhầm sang bối cảnh "ngắm nhìn trong hỗn loạn".
B. 昏乱こんらん: Chữ "こん" bẫy âm đọc "Kon", lừa học viên nhầm sang từ mang nghĩa "hôn mê/choáng váng" của trình độ cao hơn.
C. 根乱こんらん: Chữ "" (rễ cây) bẫy âm đọc "Kon" của N4/N5, đánh vào lỗi học viên chọn chữ theo âm thanh quen thuộc.

去年きょねん失敗しっぱいこくふく しました。いま自信じしんが あります.

Dịch: Tôi đã khắc phục được thất bại của năm ngoái. Bây giờ tôi đã có sự tự tin.
A. 克服こくふく (Đúng): かん 標準ひょうじゅん cho 克服こくふく (困難こんなんえる). Chữ "克服こくふく" gồm chữ "こく" và chữ "ふく".
B. 克復こくふく: Chữ "こく" này bẫy thị giác cực mạnh vì lừa học viên không nhớ rõ cấu tạo chữ N3, nhầm sang chữ "ふく" (復習ふくしゅう).
C. 刻服こくふく: Chữ "こく" (時刻じこく/thái lát) bẫy âm đọc "Koku" sơ cấp, lừa học viên chọn theo chữ Hán quen thuộc của N4.
D. 告服こくふく: Chữ "こく" (報告ほうこく) bẫy âm đọc "Koku", đánh vào lỗi học viên chỉ nhớ âm On mà không nhớ mặt chữ.

事故じこは ありませんが、電車でんしゃちえん して います。時間じかん遅れおくれそうです.

Dịch: Không có tai nạn nhưng tàu điện đang bị chậm trễ. Có vẻ như sẽ bị muộn giờ.
D. 遅延ちえん (Đúng): かん 標準ひょうじゅん cho 遅延ちえん (おくれる). Chữ "" có bộ しんにょう (di chuyển chậm).
A. 治延ちえん: Chữ "" (なおる) bẫy âm đọc "Chi" của trình độ N3, lừa học viên không chắc chắn về bộ thủ của chữ "".
B. 知延ちえん: Chữ "" (る) bẫy âm đọc "Chi" sơ cấp của N5, đánh lừa học viên qua cách ghép âm đơn giản.
C. 置延ちえん: Chữ "" (く) bẫy âm đọc "Chi" của N4, lừa học viên nhầm sang bối cảnh "để lại/trì hoãn".

よるさくらは とても げんそうてき です。みな見にみに 行きましょういきましょう.

Dịch: Hoa anh đào ban đêm rất huyền ảo. Chúng ta hãy cùng đi ngắm nhé.
C. 幻想的げんそうてき (Đúng): かん 標準ひょうじゅん cho 幻想的げんそうてき. Đây là tính từ đuôi đặc trưng của N3.
A. 幻創的げんそうてき: Chữ "そう" (創作そうさく) bẫy âm đọc "Sou", lừa học viên nhầm sang nghĩa "vẻ đẹp mới lạ được tạo ra".
B. 現像的げんぞうてき: Chữ "現像げんぞう" bẫy âm đọc "Genzou" cực mạnh, lừa học viên nhầm sang bối cảnh chụp ảnh/rửa ảnh.
D. 原創的げんそうてき: Chữ "げん" (原因げんいん) bẫy âm đọc "Gen" sơ cấp, đánh vào lỗi học viên lúng túng giữa các âm On đồng âm.

花粉症かふんしょうしょうじょうました。病院びょういん行ったいった ほうが いいです.

Dịch: Triệu chứng của bệnh dị ứng phấn hoa đã xuất hiện. Bạn nên đi đến bệnh viện thì tốt hơn.
B. 症状しょうじょう (Đúng): かん 標準ひょうじゅん cho 症状しょうじょう. Chữ "しょう" có bộ やまいだれ (bệnh tật) bao quanh bên ngoài.
A. 正状しょうじょう: Chữ "せい" (正しいただしい) bẫy âm đọc "Shou" sơ cấp, lừa học viên nhầm sang nghĩa "tình trạng bình thường".
C. 証状しょうじょう: Chữ "しょう" (証拠しょうこ/chứng chỉ) bẫy đồng âm hoàn toàn, thử thách khả năng phân biệt qua ngữ cảnh y tế.
D. 照状しょうじょう: Chữ "しょう" (照らすてらす) bẫy âm đọc "Shou" của N3, lừa học viên chọn chữ theo âm On phức tạp.

今日きょうは お祝いいわいです。少しすこし ぜいたく料理りょうり食べましょうたべましょう.

Dịch: Hôm nay là ngày chúc mừng. Chúng ta hãy ăn những món ăn hơi xa xỉ (sang trọng) một chút nhé.
A. 贅沢ぜいたく (Đúng): かん 標準ひょうじゅん cho 贅沢ぜいたく. Chữ "ぜい" thuộc nhóm từ khó của N3.
B. 誓沢せいたく: Chữ "せい" (誓うちかう) bẫy âm đọc "Sei" gần giống "Zei", lừa học viên không chắc chắn về dấu tenten.
C. 勢沢せいたく: Chữ "せい" (勢いいきおい) bẫy âm đọc "Sei", đánh vào lỗi học viên nhầm lẫn giữa các âm On tương tự.
D. 制沢せいたく: Chữ "せい" (制限せいげん) bẫy âm đọc "Sei", lừa học viên chọn theo âm On phổ biến của trình độ N4.

AIを 使ってつかって 仕事しごとかんし します。これは 新しいあたらしい 考え方かんがえかたです.

Dịch: Người ta sử dụng AI để giám sát công việc. Đây là một cách suy nghĩ mới.
D. 監視かんし (Đúng): かん 標準ひょうじゅん cho 監視かんし. Chữ "かん" mang nghĩa trông coi, chữ "" mang nghĩa quan sát kỹ.
A. 官視かんし: Chữ "かん" (警官けいかん) bẫy âm đọc "Kan", lừa học viên nhầm sang ý nghĩa "sự quan sát của nhà nước".
B. 感視かんし: Chữ "かん" (かんじる) bẫy âm đọc "Kan" sơ cấp của N4, lừa học viên nhầm sang nghĩa "quan sát bằng cảm nhận".
C. 幹視かんし: Chữ "かん" (新幹線しんかんせん) bẫy âm đọc "Kan" của N3, gây nhiễu cho học viên không chắc chắn về mặt chữ.

伝統的でんとうてき祭りまつりけいしょう します。若いわかい ひと頑張ってがんばって います.

Dịch: Chúng tôi kế thừa các lễ hội truyền thống. Những người trẻ đang rất cố gắng.
C. 継承けいしょう (Đúng): かん 標準ひょうじゅん cho 継承けいしょう. Chữ "けい" có bộ いと chỉ sự liên kết không đứt đoạn.
A. 軽傷けいしょう: Nghĩa là "vết thương nhẹ", bẫy đồng âm 100% cực mạnh để lừa học viên chọn sai ngữ cảnh.
B. 敬称けいしょう: Nghĩa là "kính ngữ/cách gọi tôn trọng", bẫy đồng âm hoàn toàn, lừa học viên nhầm sang lĩnh vực ngôn ngữ.
D. 形勝けいしょう: Nghĩa là "danh lam thắng cảnh", bẫy đồng âm, lừa học viên nhầm sang bối cảnh du lịch mùa xuân.

新しいあたらしい 商品しょうひん को せんでん します。テレビてれびインターネットいんたーねっと使いますつかいます.

Dịch: Chúng tôi quảng cáo cho sản phẩm mới. Chúng tôi sử dụng tivi và internet.
B. 宣伝せんでん (Đúng): かん 標準ひょうじゅん cho 宣伝せんでん (Quảng cáo).
A. 専伝せんでん: Chữ "せん" (専門せんもん) bẫy âm đọc "Sen" sơ cấp, lừa học viên nhầm sang nghĩa "truyền bá chuyên sâu".
C. 船伝せんでん: Chữ "ふね" bẫy âm đọc "Sen" của N4, lừa học viên không chắc chắn về bộ thủ của chữ "せん".
D. 線伝せんでん: Chữ "せん" (đường kẻ) bẫy âm đọc "Sen", đánh vào lỗi học viên chọn chữ theo âm On phổ biến của trình độ N4.