Câu 1:
前の 製品を かいりょう しました. とても 使いやすく なりました。
Câu 2:
地域の 皆さんの ようぼう を 聞きました。新しい 公園を 作ることに します。
Câu 3:
夜の 桜は とても げんそうてき です。皆で 見に 行きましょう。
Câu 4:
最近の 日本の けいき は あまり 良くないです。お金を 大切に 使いましょう。
Câu 5:
今日は お祝いです。少し ぜいたく な 料理を 食べましょう。
Câu 6:
毎日 練習して 日本語の 技術を しゅうとく しました。仕事が 早く なりました。
Câu 7:
病気に ならないように よぼう が 必要です。手を よく 洗iましょう。
Câu 8:
新しい 商品を せんでん します。テレビや インターネットを 使います。
Câu 9:
去年の 失敗を こくふく しました。今は 自信が あります。
Câu 10:
海の おせん が どんどん 進んでいます。ゴミを 捨てないで ください。
Câu 11:
伝統的な 祭りを けいしょう します。若い 人が 頑張って います。
Câu 12:
事故を 防ぐために 線路を てんけん します。安全が 一番 大切です。
Câu 13:
駅は 人が たくさん いて こんらん して います。注意して 歩いて ください。
Câu 14:
AIを 使って 仕事を かんし します。これは 新しい 考え方です。
Câu 15:
SNSで 誰かを ひはん することは 良くないです。皆で 楽しく 話しましょう。
Câu 16:
私は この 大学を しぼう しています。一生懸命 勉強して います。
Câu 17:
会社は 新しい サービスを 始めました。これから 市場を かくだい します。
Câu 18:
誰に対しても へんけん を 持ってはいけません。平等に 付き合いましょう。
Câu 19:
事故は ありませんが、電車が ちえん して います。時間に 遅れそうです。
Câu 20:
花粉症の しょうじょう が 出ました。病院へ 行った ほうが いいです。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
最近の 日本の けいき は あまり 良くないです。お金を 大切に 使いましょう。
Dịch: Tình hình kinh tế Nhật Bản gần đây không tốt lắm. Chúng ta hãy sử dụng tiền một cách cẩn thận.
B. 景気 (Đúng): 漢字 chuẩn xác cho "tình hình kinh tế/tình hình kinh doanh".
A. 契機: Nghĩa là "thời cơ/cơ hội", bẫy đồng âm "Keiki" nhưng dùng trong ngữ cảnh bước ngoặt thay đổi.
C. 軽微: Nghĩa là "nhẹ/không đáng kể" (Keibi), bẫy học viên không chắc chắn về âm tiết cuối "ki".
D. 刑期: Nghĩa là "thời hạn thi hành án", bẫy đồng âm hoàn toàn "Keiki" nhưng sai lệch về ngữ cảnh xã hội.
SNSで 誰かを ひはん することは 良くないです。皆で 楽しく 話しましょう。
Dịch: Việc phê bình (chỉ trích) ai đó trên mạng xã hội là không tốt. Mọi người hãy nói chuyện vui vẻ với nhau.
C. 批判 (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "phê bình/chỉ trích". Chữ "Phê" và chữ "Phán".
A. 批半: Chữ "半" bẫy âm đọc "Han", lừa học viên nhầm lẫn giữa các chữ sơ cấp.
B. 悲判: Chữ "悲" bẫy âm đọc "Hi", lừa học viên chọn theo liên tưởng ý nghĩa "buồn bã".
D. 非判: Chữ "非" bẫy âm đọc "Hi" cực mạnh, đánh vào lỗi nhầm lẫn các tiền tố phủ định trong N3.
地域の 皆さんの ようぼう を 聞きました。新しい 公園を 作ることに します。
Dịch: Chúng tôi đã lắng nghe yêu cầu (nguyện vọng) của mọi người trong khu vực. Chúng tôi quyết định sẽ xây một công viên mới.
A. 要望 (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "yêu cầu/nguyện vọng". Chữ "Yếu" và chữ "Vọng".
B. 要法: Chữ "法" bẫy âm đọc "Hou", lừa học viên nhầm hàng "Ha" thành hàng "Ba".
C. 養望: Chữ "養" bẫy âm đọc "You" sơ cấp, lừa học viên không chắc chắn mặt chữ N3.
D. 容望: Chữ "容" bẫy âm đọc "You" đồng âm, lừa học viên không nhớ bộ "Á (Tây)" trong chữ "Yếu".
毎日 練習して 日本語の 技術を しゅうとく しました。仕事が 早く なりました。
Dịch: Nhờ luyện tập mỗi ngày, tôi đã tiếp thu (nắm vững) được kỹ năng tiếng Nhật. Công việc đã trở nên nhanh hơn.
B. 習得 (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "tiếp thu/học được" (kỹ năng, tri thức thông qua luyện tập).
A. 収得: Nghĩa là "thu được/thu hoạch" (tài sản), bẫy đồng âm "Shuutoku" cực mạnh dành cho trình độ cao.
C. 修得: Nghĩa là "tu nghiệp/học xong" (lấy chứng chỉ), bẫy âm đọc và ý nghĩa gần tương đồng.
D. 終得: Chữ "終" bẫy âm đọc "Shuu" sơ cấp, lừa học viên nhầm sang ý nghĩa "kết thúc việc học".
事故を 防ぐために 線路を てんけん します。安全が 一番 大切です.
Dịch: Để phòng tránh tai nạn, chúng tôi tiến hành kiểm tra (điểm kiểm) đường ray. An toàn là quan trọng nhất.
D. 点検 (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "kiểm tra/kiểm soát" (máy móc, thiết bị).
A. 店検: Chữ "店" (cửa hàng) bẫy âm đọc "Ten" sơ cấp của N5, đánh vào lỗi chọn chữ theo âm thanh.
B. 転検: Chữ "転" (chuyển) bẫy âm đọc "Ten" của N4, lừa học viên nhầm sang bối cảnh di chuyển của tàu.
C. 点険: Chữ "険" (trong nguy hiểm), lừa học viên nhầm sang bối cảnh tai nạn.
誰に対しても へんけん を 持ってはいけません。平等に 付き合いましょう.
Dịch: Không được mang định kiến đối với bất kỳ ai. Chúng ta hãy đối xử (giao thiệp) bình đẳng với nhau.
C. 偏見 (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "định kiến/cái nhìn phiến diện".
A. 遍見: Chữ "遍" bẫy âm đọc "Hen" của N1, đánh lừa học viên bằng một từ vựng cao cấp nhìn gần giống.
B. 変見: Chữ "変" bẫy âm đọc "Hen" sơ cấp, lừa học viên chọn theo ý nghĩa "cái nhìn kỳ lạ".
D. 片見: Chữ "片" bẫy ý nghĩa "một phía", lừa học viên nhầm sang cấu trúc ghép của N4.
前の 製品を かいりょう しました。とても 使いやすく なりました.
Dịch: Chúng tôi đã cải tiến sản phẩm trước đó. Nó đã trở nên rất dễ sử dụng.
B. 改良 (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "cải tiến/cải thiện" (vật thể, hệ thống).
A. 怪良: Chữ "怪" bẫy âm đọc "Kai" của N2, lừa học viên bằng hình dáng bộ thủ tương đồng.
C. 解良: Chữ "解" bẫy âm đọc "Kai" sơ cấp của N4, đánh vào lỗi nhầm lẫn âm On.
D. 快良: Chữ "快" bẫy âm đọc "Kai" và ý nghĩa "thoải mái/tốt đẹp", lừa học viên chọn theo cảm tính.
病気に ならないように よぼう が 必要です。手を よく 洗いましょう.
Dịch: Để không bị bệnh thì việc phòng ngừa là cần thiết. Chúng ta hãy rửa tay thật kỹ.
B. 予防 (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "phòng ngừa/dự phòng". Chữ "Dự" và chữ "Phòng".
A. 予法: Chữ "法" bẫy âm đọc "Hou", lừa học viên nhầm hàng "Ha" thành hàng "Ba".
C. 与防: Chữ "与" bẫy âm đọc "Yo" sơ cấp, đánh vào lỗi không phân biệt được bộ thủ.
D. 余防: Chữ "余" bẫy âm đọc "Yo" của N2, lừa học viên nhầm sang ý nghĩa "phòng hờ".
海の おせん が どんどん 進んでいます。ゴミを 捨てないで ください.
Dịch: Sự ô nhiễm biển đang ngày càng tiến triển. Xin đừng vứt rác.
C. 汚染 (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "ô nhiễm". Chữ "Ô" và chữ "Nhiễm".
A. 汚線: Chữ "線" bẫy âm đọc "Sen" sơ cấp, đánh vào lỗi nhầm lẫn âm On.
B. 汚船: Chữ "船" bẫy âm đọc "Sen" và bối cảnh "ô nhiễm biển", lừa học viên ghép chữ theo logic sai.
D. 汚宣: Chữ "宣" bẫy âm đọc "Sen", đánh lừa độ tỉ mỉ khi phân biệt các chữ có bộ "Miên" ở trên.
私は この 大学を しぼう しています。一生懸命 勉強して います.
Dịch: Tôi đang nguyện vọng (mong muốn) vào trường đại học này. Tôi đang học tập hết sức mình.
B. 志望 (Đúng): Hán tự chuẩn xác cho "nguyện vọng/mong muốn" (thường dùng cho thi cử, nghề nghiệp).
A. 指望: Chữ "指" bẫy âm đọc "Shi" sơ cấp, lừa học viên chọn theo âm thanh.
C. 師望: Chữ "師" bẫy âm đọc "Shi" của N3, lừa học viên nhầm sang bối cảnh trường học.
D. 志亡: Chữ "亡" bẫy âm đọc "Bou" đồng âm hoàn toàn, một cái bẫy "nguy hiểm" để kiểm tra mặt chữ.
会社は 新しい 製品を 始めました。これから 市場を かくだい します.
Dịch: Công ty đã bắt đầu dịch vụ mới. Từ bây giờ, chúng tôi sẽ mở rộng thị trường.
C. 拡大 (Đúng): 漢字 標準 cho 拡大 (拡 大 - 拡げる 規模). Chữ "拡" có bộ 手 (tay) thể hiện 行動 拡げる.
A. 確大: Chữ "確" (確実) bẫy âm đọc "Kaku" sơ cấp, lừa học viên nhầm sang nghĩa "mở rộng một cách chắc chắn".
B. 格大: Chữ "格" (資格) bẫy âm đọc "Kaku", lừa học viên không chắc chắn về bộ thủ phía bên trái của chữ "拡".
D. 拡太: Chữ "太" (béo/mập) bẫy thị giác cực mạnh vì nhìn rất giống chữ "大", đánh lừa độ tỉ mỉ của học viên.
駅は 人が たくさん いて こんらん して います。注意して 歩いて ください.
Dịch: Nhà ga đang rất hỗn loạn vì có rất nhiều người. Xin hãy chú ý khi đi lại.
D. 混乱 (Đúng): 漢字 標準 cho 混乱. Chữ "混" mang nghĩa trộn lẫn, chữ "乱" mang nghĩa mất trật tự.
A. 混覧: Chữ "覧" (trong 閲覧) bẫy âm đọc "Ran", lừa học viên nhầm sang bối cảnh "ngắm nhìn trong hỗn loạn".
B. 昏乱: Chữ "昏" bẫy âm đọc "Kon", lừa học viên nhầm sang từ mang nghĩa "hôn mê/choáng váng" của trình độ cao hơn.
C. 根乱: Chữ "根" (rễ cây) bẫy âm đọc "Kon" của N4/N5, đánh vào lỗi học viên chọn chữ theo âm thanh quen thuộc.
去年の 失敗を こくふく しました。今は 自信が あります.
Dịch: Tôi đã khắc phục được thất bại của năm ngoái. Bây giờ tôi đã có sự tự tin.
A. 克服 (Đúng): 漢字 標準 cho 克服 (困難を 乗り越える). Chữ "克服" gồm chữ "克" và chữ "服".
B. 克復: Chữ "克" này bẫy thị giác cực mạnh vì lừa học viên không nhớ rõ cấu tạo chữ N3, nhầm sang chữ "復" (復習).
C. 刻服: Chữ "刻" (時刻/thái lát) bẫy âm đọc "Koku" sơ cấp, lừa học viên chọn theo chữ Hán quen thuộc của N4.
D. 告服: Chữ "告" (報告) bẫy âm đọc "Koku", đánh vào lỗi học viên chỉ nhớ âm On mà không nhớ mặt chữ.
事故は ありませんが、電車が ちえん して います。時間に 遅れそうです.
Dịch: Không có tai nạn nhưng tàu điện đang bị chậm trễ. Có vẻ như sẽ bị muộn giờ.
D. 遅延 (Đúng): 漢字 標準 cho 遅延 (遅れる). Chữ "遅" có bộ 辵 (di chuyển chậm).
A. 治延: Chữ "治" (治る) bẫy âm đọc "Chi" của trình độ N3, lừa học viên không chắc chắn về bộ thủ của chữ "遅".
B. 知延: Chữ "知" (知る) bẫy âm đọc "Chi" sơ cấp của N5, đánh lừa học viên qua cách ghép âm đơn giản.
C. 置延: Chữ "置" (置く) bẫy âm đọc "Chi" của N4, lừa học viên nhầm sang bối cảnh "để lại/trì hoãn".
夜の 桜は とても げんそうてき です。皆で 見に 行きましょう.
Dịch: Hoa anh đào ban đêm rất huyền ảo. Chúng ta hãy cùng đi ngắm nhé.
C. 幻想的 (Đúng): 漢字 標準 cho 幻想的. Đây là tính từ đuôi な đặc trưng của N3.
A. 幻創的: Chữ "創" (創作) bẫy âm đọc "Sou", lừa học viên nhầm sang nghĩa "vẻ đẹp mới lạ được tạo ra".
B. 現像的: Chữ "現像" bẫy âm đọc "Genzou" cực mạnh, lừa học viên nhầm sang bối cảnh chụp ảnh/rửa ảnh.
D. 原創的: Chữ "原" (原因) bẫy âm đọc "Gen" sơ cấp, đánh vào lỗi học viên lúng túng giữa các âm On đồng âm.
花粉症の しょうじょう が 出ました。病院へ 行った ほうが いいです.
Dịch: Triệu chứng của bệnh dị ứng phấn hoa đã xuất hiện. Bạn nên đi đến bệnh viện thì tốt hơn.
B. 症状 (Đúng): 漢字 標準 cho 症状. Chữ "症" có bộ 疒 (bệnh tật) bao quanh bên ngoài.
A. 正状: Chữ "正" (正しい) bẫy âm đọc "Shou" sơ cấp, lừa học viên nhầm sang nghĩa "tình trạng bình thường".
C. 証状: Chữ "証" (証拠/chứng chỉ) bẫy đồng âm hoàn toàn, thử thách khả năng phân biệt qua ngữ cảnh y tế.
D. 照状: Chữ "照" (照らす) bẫy âm đọc "Shou" của N3, lừa học viên chọn chữ theo âm On phức tạp.
今日は お祝いです。少し ぜいたく な 料理を 食べましょう.
Dịch: Hôm nay là ngày chúc mừng. Chúng ta hãy ăn những món ăn hơi xa xỉ (sang trọng) một chút nhé.
A. 贅沢 (Đúng): 漢字 標準 cho 贅沢. Chữ "贅" thuộc nhóm từ khó của N3.
B. 誓沢: Chữ "誓" (誓う) bẫy âm đọc "Sei" gần giống "Zei", lừa học viên không chắc chắn về dấu tenten.
C. 勢沢: Chữ "勢" (勢い) bẫy âm đọc "Sei", đánh vào lỗi học viên nhầm lẫn giữa các âm On tương tự.
D. 制沢: Chữ "制" (制限) bẫy âm đọc "Sei", lừa học viên chọn theo âm On phổ biến của trình độ N4.
AIを 使って 仕事を かんし します。これは 新しい 考え方です.
Dịch: Người ta sử dụng AI để giám sát công việc. Đây là một cách suy nghĩ mới.
D. 監視 (Đúng): 漢字 標準 cho 監視. Chữ "監" mang nghĩa trông coi, chữ "視" mang nghĩa quan sát kỹ.
A. 官視: Chữ "官" (警官) bẫy âm đọc "Kan", lừa học viên nhầm sang ý nghĩa "sự quan sát của nhà nước".
B. 感視: Chữ "感" (感じる) bẫy âm đọc "Kan" sơ cấp của N4, lừa học viên nhầm sang nghĩa "quan sát bằng cảm nhận".
C. 幹視: Chữ "幹" (新幹線) bẫy âm đọc "Kan" của N3, gây nhiễu cho học viên không chắc chắn về mặt chữ.
伝統的な 祭りを けいしょう します。若い 人が 頑張って います.
Dịch: Chúng tôi kế thừa các lễ hội truyền thống. Những người trẻ đang rất cố gắng.
C. 継承 (Đúng): 漢字 標準 cho 継承. Chữ "継" có bộ 糸 chỉ sự liên kết không đứt đoạn.
A. 軽傷: Nghĩa là "vết thương nhẹ", bẫy đồng âm 100% cực mạnh để lừa học viên chọn sai ngữ cảnh.
B. 敬称: Nghĩa là "kính ngữ/cách gọi tôn trọng", bẫy đồng âm hoàn toàn, lừa học viên nhầm sang lĩnh vực ngôn ngữ.
D. 形勝: Nghĩa là "danh lam thắng cảnh", bẫy đồng âm, lừa học viên nhầm sang bối cảnh du lịch mùa xuân.
新しい 商品 को せんでん します。テレビや インターネットを 使います.
Dịch: Chúng tôi quảng cáo cho sản phẩm mới. Chúng tôi sử dụng tivi và internet.
B. 宣伝 (Đúng): 漢字 標準 cho 宣伝 (Quảng cáo).
A. 専伝: Chữ "専" (専門) bẫy âm đọc "Sen" sơ cấp, lừa học viên nhầm sang nghĩa "truyền bá chuyên sâu".
C. 船伝: Chữ "船" bẫy âm đọc "Sen" của N4, lừa học viên không chắc chắn về bộ thủ của chữ "宣".
D. 線伝: Chữ "線" (đường kẻ) bẫy âm đọc "Sen", đánh vào lỗi học viên chọn chữ theo âm On phổ biến của trình độ N4.