Câu 1:
彼は自分の考えを話しました。それは 絶対に 間違いです。
Câu 2:
四月からルールが変わります。新しい 法律 ができました。
Câu 3:
長い間、話し合いました。ついに 妥協 することにしました。
Câu 4:
桜の花が散っています。今日は 風 が強いです。
Câu 5:
電車の 運賃 が上がります。生活が大変です。
Câu 6:
ニュースが SNSで 拡散 されました。多くの人が驚いています。
Câu 7:
新しいパソコンを買いました。とても 便利 な道具です。
Câu 8:
この町には神社があります。建物がとても 古い です。
Câu 9:
政府は 観光を 振興 します。町が賑やかになります。
Câu 10:
予算がまだ残っています。新しい 計画 を立てましょう。
Câu 11:
この店は有名です。今日は 特別な 料理を食べます。
Câu 12:
仮想 の世界へ行きます。とても面白いです。
Câu 13:
引っ越しの準備をします。重い荷物を 運び ます。
Câu 14:
病院は 清潔 です。安心して行けます。
Câu 15:
この会社の 負債 はとても大きいです。社長は困っています。
Câu 16:
電車が止まっています。事故 があったそうです。
Câu 17:
仕事への 意欲 があります。毎日 一生懸命 働きます。
Câu 18:
古い家具を 譲渡 しました。もう使いません。
Câu 19:
生活が変わりました。最近 はとても忙しいです。
Câu 20:
このカメラは 性能が 抜群 です。綺麗に撮れます。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
半導体の 不足は 依然 として 続いて います。価格は まだ 高いです。
Dịch: Tình trạng thiếu hụt chip bán dẫn vẫn tiếp tục kéo dài. Giá cả vẫn còn cao.
A. いぜん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 依然 (Y Nhiên - Vẫn như cũ). Trong phó từ này, chữ "Nhiên" đọc biến âm thành "Zen".
B. いせん: Sai vì không có biến âm đục ở chữ sau, lừa học viên nhầm lẫn quy tắc âm On thông thường.
C. いそう: Sai hoàn toàn chữ sau, lừa học viên nhầm sang từ "移送" (di tống/di chuyển) của trình độ N2.
D. いぜ: Sai vì thiếu âm tiết "n" ở cuối, đánh vào lỗi phát âm cụt thường gặp ở người mới học.
駅は とても 混雑 して います。足元に 注意して ください。
Dịch: Nhà ga đang rất đông đúc. Xin hãy chú ý dưới chân của mình.
B. こんざつ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 混雑 (Hỗn Tạp - Đông đúc). Chữ "Tạp" đọc là "Zatsu".
A. こんさつ: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm tiết sau, lừa học viên không nắm chắc quy tắc biến âm của chữ "雑".
C. くんざつ: Sai nguyên âm ở âm tiết đầu, lừa học viên nhầm sang âm On "Kun" của chữ khác có bộ 水.
D. こんさい: Sai hoàn toàn âm tiết cuối, đánh vào lỗi nhầm lẫn giữa chữ "雑" và chữ "際".
政府は 現在の 状況を 把握 しました。新しい 法律を 作ります。
Dịch: Chính phủ đã nắm bắt được tình hình hiện tại. Họ sẽ xây dựng một đạo luật mới.
A. はあく (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 把握 (Ba Ác - Nắm bắt). Chữ "Ba" đọc là "Ha", chữ "Ác" đọc là "Aku".
B. ぱあく: Sai vì dùng dấu Maru (âm bán đục), lừa học viên nhầm sang các từ ngoại lai (như Park).
C. はぐ: Sai vì thiếu âm tiết "a" ở giữa, làm từ bị phát âm sai cấu trúc âm On tiêu chuẩn.
D. ばあく: Sai vì có dấu tenten ở đầu (âm đục), lừa học viên nhầm lẫn giữa hàng "Ha" và "Ba".
データは 膨大 です。一人で 全部 見ることは できません。
Dịch: Lượng dữ liệu là khổng lồ. Một mình tôi thì không thể xem hết toàn bộ được.
C. ぼうだい (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 膨大 (Bành Đại - Khổng lồ). Chữ "Bành" đọc là "Bou", "Đại" đọc là "Dai".
A. ほうたい: Sai vì không có dấu tenten ở cả hai chữ, lừa học viên nhầm sang từ "包帯" (băng bó).
B. ぼうたい: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm tiết cuối, đánh vào lỗi không chắc chắn về biến âm của chữ "大".
D. ぱうだい: Sai vì dùng âm bán đục ở đầu, lừa những người hay nhầm hàng "Ba" và "Pa".
新しい ルールを 普及 させます。町を 綺麗に しましょう。
Dịch: Chúng tôi sẽ phổ biến quy định mới. Hãy cùng làm cho thị trấn sạch đẹp hơn.
A. ふきゅう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 普及 (Phổ Cập). Chữ "Cập" đọc là "Kyuu" có trường âm.
B. ふきゅ: Sai vì thiếu trường âm ở cuối, đánh vào lỗi phát âm cụt thường gặp ở người nước ngoài.
C. ふきく: Sai hoàn toàn âm tiết cuối, lừa học viên nhầm sang các chữ có âm On là "Ku".
D. ぶきゅう: Sai vì dùng âm đục ở đầu, lừa học viên nhầm lẫn hàng "Ha" và "Ba".
彼女は 美しさを 追求 して います。毎日 運動を します。
Dịch: Cô ấy đang theo đuổi vẻ đẹp. Mỗi ngày cô ấy đều tập thể dục.
B. ついきゅう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 追求 (Truy Cầu - Theo đuổi). Cả hai chữ đều là âm ghép.
A. ついく: Sai vì thiếu âm tiết "i" và trường âm, làm từ bị biến đổi hoàn toàn không có nghĩa.
C. ついきゅ: Sai vì thiếu trường âm ở cuối, đánh vào lỗi không phân biệt được âm ngắn và âm dài.
D. づいきゅう: Sai vì có dấu tenten ở đầu, lừa học viên nhầm lẫn quy tắc biến âm khi đứng một mình.
インターネットで 嘘の 情報が 頻繁 に 出ます。注意しましょう。
Dịch: Thông tin sai lệch xuất hiện thường xuyên trên internet. Chúng ta hãy chú ý nhé.
B. ひんぱん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 頻繁 (Tần Phồn - Thường xuyên). Chữ "Phồn" biến âm thành "Pan".
A. ひんばん: Sai vì dùng âm đục (Ba) thay vì âm bán đục (Pa), bẫy lỗi biến âm hàng "Ha" sau âm "n".
C. びんぱん: Sai vì dùng âm đục ở đầu, lừa học viên nhầm sang chữ "敏" (Mẫn) của trình độ N2.
D. ひんぼん: Sai nguyên âm ở âm tiết cuối, lừa học viên nhầm sang cách đọc "Bon" của chữ khác.
頑張れば 高い 報酬 が もらえます。この 仕事は 人気です.
Dịch: Nếu cố gắng, bạn sẽ nhận được thù lao cao. Công việc này rất được ưa chuộng.
B. ほうしゅう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 報酬 (Báo Thù - Thù lao). Chữ "Thù" đọc là "Shuu".
A. ほうしゅ: Sai vì thiếu trường âm ở cuối, làm từ bị phát âm cụt và sai cấu trúc âm On N3.
C. ぼうしゅう: Sai vì dùng âm đục ở đầu, lừa học viên nhầm sang từ "募集" (Chiêu mộ).
D. ほうすう: Sai phụ âm ở âm tiết cuối, lừa học viên nhầm sang chữ "数" (Số).
平和を 維持 することは 難しいです。皆で 協力しましょう.
Dịch: Việc duy trì hòa bình rất khó khăn. Mọi người hãy cùng nhau hợp tác.
A. いじ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 維持 (Duy Trì). Cả hai đều là âm ngắn, không trường âm.
B. いし: Nghĩa là "意志" (Ý chí) hoặc "医師" (Bác sĩ), bẫy đồng âm hoàn toàn.
C. いぢ: Sai vì dùng chữ "Di" (Ji) cổ, lừa học viên không nắm chắc bảng chữ cái hiện đại.
D. いぜ: Một âm đọc không tồn tại, dùng để gây nhiễu cho người chọn theo cảm tính.
水が 足りない 問題が 深刻 です。大切に 使いましょう.
Dịch: Vấn đề thiếu nước đang rất nghiêm trọng. Chúng ta hãy sử dụng tiết kiệm nhé.
C. しんこく (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 深刻 (Thâm Khắc - Nghiêm trọng). Cả hai đều không trường âm.
A. しんごく: Sai vì có dấu tenten ở âm tiết sau, lừa học viên nhầm sang quy tắc biến âm không tồn tại.
B. じんこく: Sai vì có dấu tenten ở đầu, lừa học viên nhầm hàng "Sa" thành hàng "Za".
D. しんかく: Sai nguyên âm ở âm tiết cuối, đánh vào lỗi nhầm lẫn âm On "Kaku" và "Koku".
長い間、話し合いました。ついに 妥協 することにしました。
Dịch: Họ đã thảo luận trong thời gian dài. Cuối cùng họ đã quyết định thỏa hiệp.
A. だきょう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 妥協 (Thỏa Hiệp). Chữ "Thỏa" đọc là "Da" (có dấu tenten).
B. たきょう: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm đầu, đánh vào lỗi không chắc chắn về biến âm của học viên.
C. だぎょう: Sai vì thêm dấu tenten vào âm cuối, lừa học viên nhầm sang quy tắc biến âm hàng "Ka" không tồn tại ở đây.
D. ときょう: Sai nguyên âm ở âm tiết đầu, lừa học viên nhầm sang các chữ như "Đồ" (都).
この会社の 負債 はとても大きいです。社長は困っています。
Dịch: Khoản nợ của công ty này rất lớn. Giám đốc đang gặp khó khăn.
D. ふさい (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 負債 (Phụ Trái - Khoản nợ). Cả hai chữ đều không có dấu tenten.
A. ぶさい: Sai vì dùng âm đục ở đầu, lừa học viên nhầm sang từ "Busai" (Xấu xí/Vụng về).
B. ふざい: Sai vì dùng âm đục ở âm tiết sau, lừa học viên nhầm sang từ mang nghĩa "vắng mặt" (不在).
C. ふせい: Sai nguyên âm cuối, lừa học viên nhầm sang từ mang nghĩa "bất chính" (不正) của trình độ N4.
ニュースが SNSで 拡散 されました。沢山の人が驚いています。
Dịch: Tin tức đã lan truyền (khuếch tán) trên mạng xã hội. Rất nhiều người đang ngạc nhiên.
C. かくさん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 拡散 (Khuếch Tán).
A. きゃくさん: Sai vì dùng âm ghép "Kya", lừa học viên nhầm sang chữ "客" (Khách) trong N4.
B. かくざん: Sai vì dùng âm đục ở cuối, đánh vào lỗi lúng túng khi nhớ cách phát âm của chữ "散".
D. かっさん: Sai vì dùng âm ngắt, lừa học viên nhầm sang quy tắc biến âm của các từ ghép N3 khác.
古い家具を 譲渡 しました。もう使いません。
Dịch: Tôi đã chuyển nhượng đồ nội thất cũ. Tôi không dùng nó nữa.
D. じょうと (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 譲渡 (Nhượng Độ - Chuyển nhượng). Chữ "Nhượng" có trường âm "ou".
A. しょうと: Sai vì thiếu dấu tenten ở đầu, lừa học viên nhầm hàng "Sa" thành hàng "Za".
B. じょと: Sai vì thiếu trường âm ở đầu, đánh vào lỗi phát âm cụt thường gặp.
C. じょうど: Sai vì dùng âm đục ở cuối, lừa học viên nhầm sang chữ "度" (trong 浄土 - Tịnh độ).
政府は 観光を 振興 します。町が賑やかになります。
Dịch: Chính phủ sẽ thúc đẩy (chấn hưng) du lịch. Thị trấn sẽ trở nên nhộn nhịp.
D. しんこう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 振興 (Chấn Hưng).
A. じんこう: Nghĩa là "人口" (Dân số) hoặc "人工" (Nhân tạo), bẫy đồng âm hoàn toàn.
B. せんこう: Nghĩa là "専攻" (Chuyên ngành) hoặc "線香" (Hương), lừa học viên nhầm sang âm On của các chữ N4.
C. しんきょう: Nghĩa là "宗教" (Tôn giáo) hoặc "心境" (Tâm trạng), bẫy âm ghép ở cuối.
仮想 の世界へ行きます。とても面白いです。
Dịch: Tôi đi vào thế giới ảo. Nó thật là thú vị.
D. かそう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 仮想 (Giả Tưởng - Ảo).
A. がそう: Nghĩa là "画像" (hình ảnh), lừa học viên nhầm lẫn âm đục "Ga" và âm trong "Ka".
B. かっそう: Nghĩa là "滑走" (chạy đường băng), bẫy âm ngắt để lừa học viên không chắc quy tắc âm On.
C. かぞう: Nghĩa là "画像" (hình ảnh), bẫy dấu tenten ở cuối để lừa học viên nhớ lờ mờ.
このカメラは 性能が 抜群 です。綺麗に撮れます。
Dịch: Chiếc máy ảnh này có tính năng vượt trội. Nó có thể chụp ảnh rất đẹp.
D. ばつぐん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 抜群 (Bạt Quần - Vượt trội). Cả hai chữ đều là âm đục.
A. はつぐん: Sai vì thiếu dấu tenten ở đầu, lừa học viên không chắc chắn về âm đục của chữ "抜".
B. ばっぐん: Sai vì dùng âm ngắt, đánh vào lỗi phát âm nhấn mạnh sai quy tắc của học viên.
C. ばつくん: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm tiết cuối, lừa học viên nhầm hàng "Ka" thành hàng "Ga".
仕事への 意欲 があります。毎日 一生懸命 働きます。
Dịch: Tôi có ý chí (động lực) làm việc. Mỗi ngày tôi đều làm việc hết mình.
D. いよく (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 意欲 (Ý Dục - Động lực/Ý chí).
A. いごく: Sai phụ âm giữa, lừa học viên nhầm sang các động từ hàng "Ga" (như 動く).
B. いよっく: Sai vì dùng âm ngắt không đúng quy tắc, bẫy lỗi phát âm ẩu.
C. いよき: Sai nguyên âm cuối, lừa học viên nhầm sang cấu trúc tính từ cổ hoặc cách đọc sai khác.
電車の 運賃 が上がります。生活が大変です。
Dịch: Giá cước (vé tàu) sẽ tăng lên. Cuộc sống sẽ trở nên vất vả hơn.
D. うんちん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 運賃 (Vận Nhậm - Cước phí).
A. うんてん: Nghĩa là "Lái xe" (運転), bẫy âm tiết cuối cực mạnh vì đây là từ N4 rất quen thuộc.
B. ぐんちん: Sai vì có dấu tenten ở đầu, lừa học viên không chắc về âm "Un".
C. うんしん: Sai phụ âm tiết cuối, lừa học viên nhầm hàng "Ta" thành hàng "Sa".
病院は 清潔 です。安心して行けます。
Dịch: Bệnh viện rất sạch sẽ. Bạn có thể yên tâm đến đó.
D. せいけつ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 清潔 (Thanh Khiết - Sạch sẽ). Chữ "Thanh" có trường âm "ei".
A. せいげつ: Nghĩa là "清月" (Trăng thanh), lừa học viên nhầm hàng "Ka" thành hàng "Ga" của chữ "Khiết".
B. ぜいけつ: Sai dấu tenten ở đầu, lừa học viên nhầm hàng "Sa" thành hàng "Za".
C. せいけっ: Sai âm tiết cuối bằng âm ngắt, đánh vào lỗi phát âm cụt của học viên sơ cấp.