Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

半導体はんどうたい不足ふそく依然 として つづいて います。価格かかくは まだ たかいです。

Dịch: Tình trạng thiếu hụt chip bán dẫn vẫn tiếp tục kéo dài. Giá cả vẫn còn cao.
A. いぜん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 依然いぜん (Y Nhiên - Vẫn như cũ). Trong phó từ này, chữ "Nhiên" đọc biến âm thành "Zen".
B. いせん: Sai vì không có biến âm đục ở chữ sau, lừa học viên nhầm lẫn quy tắc âm On thông thường.
C. いそう: Sai hoàn toàn chữ sau, lừa học viên nhầm sang từ "移送いそう" (di tống/di chuyển) của trình độ N2.
D. いぜ: Sai vì thiếu âm tiết "n" ở cuối, đánh vào lỗi phát âm cụt thường gặp ở người mới học.

えきは とても 混雑 して います。足元あしもと注意ちゅういして ください。

Dịch: Nhà ga đang rất đông đúc. Xin hãy chú ý dưới chân của mình.
B. こんざつ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 混雑こんざつ (Hỗn Tạp - Đông đúc). Chữ "Tạp" đọc là "Zatsu".
A. こんさつ: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm tiết sau, lừa học viên không nắm chắc quy tắc biến âm của chữ "ざつ".
C. くんざつ: Sai nguyên âm ở âm tiết đầu, lừa học viên nhầm sang âm On "Kun" của chữ khác có bộ みず.
D. こんさい: Sai hoàn toàn âm tiết cuối, đánh vào lỗi nhầm lẫn giữa chữ "ざつ" và chữ "さい".

政府せいふ現在げんざい状況じょうきょう把握 しました。新しいあたらしい 法律ほうりつつくります。

Dịch: Chính phủ đã nắm bắt được tình hình hiện tại. Họ sẽ xây dựng một đạo luật mới.
A. はあく (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 把握はあく (Ba Ác - Nắm bắt). Chữ "Ba" đọc là "Ha", chữ "Ác" đọc là "Aku".
B. ぱあく: Sai vì dùng dấu Maru (âm bán đục), lừa học viên nhầm sang các từ ngoại lai (như Park).
C. はぐ: Sai vì thiếu âm tiết "a" ở giữa, làm từ bị phát âm sai cấu trúc âm On tiêu chuẩn.
D. ばあく: Sai vì có dấu tenten ở đầu (âm đục), lừa học viên nhầm lẫn giữa hàng "Ha" và "Ba".

データは 膨大 です。一人ひとり全部ぜんぶ ることは できません。

Dịch: Lượng dữ liệu là khổng lồ. Một mình tôi thì không thể xem hết toàn bộ được.
C. ぼうだい (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 膨大ぼうだい (Bành Đại - Khổng lồ). Chữ "Bành" đọc là "Bou", "Đại" đọc là "Dai".
A. ほうたい: Sai vì không có dấu tenten ở cả hai chữ, lừa học viên nhầm sang từ "包帯ほうたい" (băng bó).
B. ぼうたい: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm tiết cuối, đánh vào lỗi không chắc chắn về biến âm của chữ "だい".
D. ぱうだい: Sai vì dùng âm bán đục ở đầu, lừa những người hay nhầm hàng "Ba" và "Pa".

新しいあたらしい ルールを 普及 させます。まち綺麗きれいに しましょう。

Dịch: Chúng tôi sẽ phổ biến quy định mới. Hãy cùng làm cho thị trấn sạch đẹp hơn.
A. ふきゅう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 普及ふきゅう (Phổ Cập). Chữ "Cập" đọc là "Kyuu" có trường âm.
B. ふきゅ: Sai vì thiếu trường âm ở cuối, đánh vào lỗi phát âm cụt thường gặp ở người nước ngoài.
C. ふきく: Sai hoàn toàn âm tiết cuối, lừa học viên nhầm sang các chữ có âm On là "Ku".
D. ぶきゅう: Sai vì dùng âm đục ở đầu, lừa học viên nhầm lẫn hàng "Ha" và "Ba".

彼女かのじょうつくしさを 追求 して います。毎日まいにち 運動うんどうを します。

Dịch: Cô ấy đang theo đuổi vẻ đẹp. Mỗi ngày cô ấy đều tập thể dục.
B. ついきゅう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 追求ついきゅう (Truy Cầu - Theo đuổi). Cả hai chữ đều là âm ghép.
A. ついく: Sai vì thiếu âm tiết "i" và trường âm, làm từ bị biến đổi hoàn toàn không có nghĩa.
C. ついきゅ: Sai vì thiếu trường âm ở cuối, đánh vào lỗi không phân biệt được âm ngắn và âm dài.
D. づいきゅう: Sai vì có dấu tenten ở đầu, lừa học viên nhầm lẫn quy tắc biến âm khi đứng một mình.

インターネットいんたーねっとうそ情報じょうほう頻繁ます。注意ちゅういしましょう。

Dịch: Thông tin sai lệch xuất hiện thường xuyên trên internet. Chúng ta hãy chú ý nhé.
B. ひんぱん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 頻繁ひんぱん (Tần Phồn - Thường xuyên). Chữ "Phồn" biến âm thành "Pan".
A. ひんばん: Sai vì dùng âm đục (Ba) thay vì âm bán đục (Pa), bẫy lỗi biến âm hàng "Ha" sau âm "n".
C. びんぱん: Sai vì dùng âm đục ở đầu, lừa học viên nhầm sang chữ "びん" (Mẫn) của trình độ N2.
D. ひんぼん: Sai nguyên âm ở âm tiết cuối, lừa học viên nhầm sang cách đọc "Bon" của chữ khác.

頑張れがんばれたか報酬 が もらえます。この 仕事しごと人気にんきです.

Dịch: Nếu cố gắng, bạn sẽ nhận được thù lao cao. Công việc này rất được ưa chuộng.
B. ほうしゅう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 報酬ほうしゅう (Báo Thù - Thù lao). Chữ "Thù" đọc là "Shuu".
A. ほうしゅ: Sai vì thiếu trường âm ở cuối, làm từ bị phát âm cụt và sai cấu trúc âm On N3.
C. ぼうしゅう: Sai vì dùng âm đục ở đầu, lừa học viên nhầm sang từ "募集ぼうしゅう" (Chiêu mộ).
D. ほうすう: Sai phụ âm ở âm tiết cuối, lừa học viên nhầm sang chữ "すう" (Số).

平和へいわ維持 することは 難しいむずかしいです。みな協力きょうりょくしましょう.

Dịch: Việc duy trì hòa bình rất khó khăn. Mọi người hãy cùng nhau hợp tác.
A. いじ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 維持いじ (Duy Trì). Cả hai đều là âm ngắn, không trường âm.
B. いし: Nghĩa là "意志いし" (Ý chí) hoặc "医師いし" (Bác sĩ), bẫy đồng âm hoàn toàn.
C. いぢ: Sai vì dùng chữ "Di" (Ji) cổ, lừa học viên không nắm chắc bảng chữ cái hiện đại.
D. いぜ: Một âm đọc không tồn tại, dùng để gây nhiễu cho người chọn theo cảm tính.

みずりない 問題もんだい深刻 です。大切たいせつ使つかいましょう.

Dịch: Vấn đề thiếu nước đang rất nghiêm trọng. Chúng ta hãy sử dụng tiết kiệm nhé.
C. しんこく (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 深刻しんこく (Thâm Khắc - Nghiêm trọng). Cả hai đều không trường âm.
A. しんごく: Sai vì có dấu tenten ở âm tiết sau, lừa học viên nhầm sang quy tắc biến âm không tồn tại.
B. じんこく: Sai vì có dấu tenten ở đầu, lừa học viên nhầm hàng "Sa" thành hàng "Za".
D. しんかく: Sai nguyên âm ở âm tiết cuối, đánh vào lỗi nhầm lẫn âm On "Kaku" và "Koku".

長い間ながいあいだ話し合いはなしあいました。ついに 妥協だきょう することにしました。

Dịch: Họ đã thảo luận trong thời gian dài. Cuối cùng họ đã quyết định thỏa hiệp.
A. だきょう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 妥協だきょう (Thỏa Hiệp). Chữ "Thỏa" đọc là "Da" (có dấu tenten).
B. たきょう: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm đầu, đánh vào lỗi không chắc chắn về biến âm của học viên.
C. だぎょう: Sai vì thêm dấu tenten vào âm cuối, lừa học viên nhầm sang quy tắc biến âm hàng "Ka" không tồn tại ở đây.
D. ときょう: Sai nguyên âm ở âm tiết đầu, lừa học viên nhầm sang các chữ như "Đồ" ().

この会社かいしゃ負債ふさい はとても大きおおきいです。社長しゃちょうこまっています。

Dịch: Khoản nợ của công ty này rất lớn. Giám đốc đang gặp khó khăn.
D. ふさい (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 負債ふさい (Phụ Trái - Khoản nợ). Cả hai chữ đều không có dấu tenten.
A. ぶさい: Sai vì dùng âm đục ở đầu, lừa học viên nhầm sang từ "Busai" (Xấu xí/Vụng về).
B. ふざい: Sai vì dùng âm đục ở âm tiết sau, lừa học viên nhầm sang từ mang nghĩa "vắng mặt" (不在ふざい).
C. ふせい: Sai nguyên âm cuối, lừa học viên nhầm sang từ mang nghĩa "bất chính" (不正ふせい) của trình độ N4.

ニュースが SNSで 拡散かくさん されました。沢山たくさんひとおどろいています。

Dịch: Tin tức đã lan truyền (khuếch tán) trên mạng xã hội. Rất nhiều người đang ngạc nhiên.
C. かくさん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 拡散かくさん (Khuếch Tán).
A. きゃくさん: Sai vì dùng âm ghép "Kya", lừa học viên nhầm sang chữ "きゃく" (Khách) trong N4.
B. かくざん: Sai vì dùng âm đục ở cuối, đánh vào lỗi lúng túng khi nhớ cách phát âm của chữ "さん".
D. かっさん: Sai vì dùng âm ngắt, lừa học viên nhầm sang quy tắc biến âm của các từ ghép N3 khác.

古いふるい家具かぐ譲渡じょうと しました。もう使つかいません。

Dịch: Tôi đã chuyển nhượng đồ nội thất cũ. Tôi không dùng nó nữa.
D. じょうと (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 譲渡じょうと (Nhượng Độ - Chuyển nhượng). Chữ "Nhượng" có trường âm "ou".
A. しょうと: Sai vì thiếu dấu tenten ở đầu, lừa học viên nhầm hàng "Sa" thành hàng "Za".
B. じょと: Sai vì thiếu trường âm ở đầu, đánh vào lỗi phát âm cụt thường gặp.
C. じょうど: Sai vì dùng âm đục ở cuối, lừa học viên nhầm sang chữ "" (trong 浄土じょうど - Tịnh độ).

政府せいふ観光かんこう振興しんこう します。まちにぎやかになります。

Dịch: Chính phủ sẽ thúc đẩy (chấn hưng) du lịch. Thị trấn sẽ trở nên nhộn nhịp.
D. しんこう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 振興しんこう (Chấn Hưng).
A. じんこう: Nghĩa là "人口じんこう" (Dân số) hoặc "人工じんこう" (Nhân tạo), bẫy đồng âm hoàn toàn.
B. せんこう: Nghĩa là "専攻せんこう" (Chuyên ngành) hoặc "線香せんこう" (Hương), lừa học viên nhầm sang âm On của các chữ N4.
C. しんきょう: Nghĩa là "宗教しゅうきょう" (Tôn giáo) hoặc "心境しんきょう" (Tâm trạng), bẫy âm ghép ở cuối.

仮想かそう世界せかいきます。とても面白おもしろいです。

Dịch: Tôi đi vào thế giới ảo. Nó thật là thú vị.
D. かそう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 仮想かそう (Giả Tưởng - Ảo).
A. がそう: Nghĩa là "画像がぞう" (hình ảnh), lừa học viên nhầm lẫn âm đục "Ga" và âm trong "Ka".
B. かっそう: Nghĩa là "滑走かっそう" (chạy đường băng), bẫy âm ngắt để lừa học viên không chắc quy tắc âm On.
C. かぞう: Nghĩa là "画像がぞう" (hình ảnh), bẫy dấu tenten ở cuối để lừa học viên nhớ lờ mờ.

このカメラは 性能せいのう抜群ばつぐん です。綺麗きれいれます。

Dịch: Chiếc máy ảnh này có tính năng vượt trội. Nó có thể chụp ảnh rất đẹp.
D. ばつぐん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 抜群ばつぐん (Bạt Quần - Vượt trội). Cả hai chữ đều là âm đục.
A. はつぐん: Sai vì thiếu dấu tenten ở đầu, lừa học viên không chắc chắn về âm đục của chữ "ばつ".
B. ばっぐん: Sai vì dùng âm ngắt, đánh vào lỗi phát âm nhấn mạnh sai quy tắc của học viên.
C. ばつくん: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm tiết cuối, lừa học viên nhầm hàng "Ka" thành hàng "Ga".

仕事しごとへの 意欲いよく があります。毎日まいにち 一生懸命いっしょうけんめい はたらきます。

Dịch: Tôi có ý chí (động lực) làm việc. Mỗi ngày tôi đều làm việc hết mình.
D. いよく (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 意欲いよく (Ý Dục - Động lực/Ý chí).
A. いごく: Sai phụ âm giữa, lừa học viên nhầm sang các động từ hàng "Ga" (như 動くうごく).
B. いよっく: Sai vì dùng âm ngắt không đúng quy tắc, bẫy lỗi phát âm ẩu.
C. いよき: Sai nguyên âm cuối, lừa học viên nhầm sang cấu trúc tính từ cổ hoặc cách đọc sai khác.

電車でんしゃ運賃うんちんがります。生活せいかつ大変たいへんです。

Dịch: Giá cước (vé tàu) sẽ tăng lên. Cuộc sống sẽ trở nên vất vả hơn.
D. うんちん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 運賃うんちん (Vận Nhậm - Cước phí).
A. うんてん: Nghĩa là "Lái xe" (運転うんてん), bẫy âm tiết cuối cực mạnh vì đây là từ N4 rất quen thuộc.
B. ぐんちん: Sai vì có dấu tenten ở đầu, lừa học viên không chắc về âm "Un".
C. うんしん: Sai phụ âm tiết cuối, lừa học viên nhầm hàng "Ta" thành hàng "Sa".

病院びょういん清潔せいけつ です。安心あんしんしてけます。

Dịch: Bệnh viện rất sạch sẽ. Bạn có thể yên tâm đến đó.
D. せいけつ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 清潔せいけつ (Thanh Khiết - Sạch sẽ). Chữ "Thanh" có trường âm "ei".
A. せいげつ: Nghĩa là "清月せいげつ" (Trăng thanh), lừa học viên nhầm hàng "Ka" thành hàng "Ga" của chữ "Khiết".
B. ぜいけつ: Sai dấu tenten ở đầu, lừa học viên nhầm hàng "Sa" thành hàng "Za".
C. せいけっ: Sai âm tiết cuối bằng âm ngắt, đánh vào lỗi phát âm cụt của học viên sơ cấp.