新しい布が開発されました。世界中のブランドから ちゅうもん が集まっています。
Dịch: Một loại vải mới đã được phát triển. Đơn đặt hàng đang tập trung từ các thương hiệu trên toàn thế giới.
B. 注文 (Đúng): (Chú Văn): Nghĩa là đặt hàng, yêu cầu cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Đây là từ vựng N3 cốt lõi.
A. 注問: Viết sai chữ "Văn" (文) thành chữ "Vấn" (問), bẫy đồng âm nhưng không có nghĩa đặt hàng.
C. 駐文: Chữ "Trú" trong đỗ xe, không liên quan đến lĩnh vực thương mại.
D. 柱文: Chữ "Trụ" nghĩa là cái cột, không tạo thành từ vựng có ý nghĩa.
データの保存方法が変わります。自然の かんきょう を壊さない技術として注目されています。
Dịch: Phương pháp lưu trữ dữ liệu sẽ thay đổi. Nó đang được chú ý như một kỹ thuật không phá hủy môi trường tự nhiên.
A. 環境 (Đúng): (Hoàn Cảnh): Nghĩa là môi trường xung quanh, hệ sinh thái. Hán tự gồm chữ "Hoàn" (vòng quanh) và chữ "Cảnh".
B. 環鏡: Chữ "Kính" (cái gương) là sai, đây là lỗi thường gặp do đồng âm "kyou".
C. 間境: Không phải là một từ vựng có ý nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 管境: Chữ "Quản" (ống/quản lý) không sử dụng trong từ vựng chỉ môi trường.
介護の現場で新しい食事が使われています。形や柔らかさを自由に作れる技術が ちゅうもく されています。
Dịch: Những bữa ăn mới đang được sử dụng tại các cơ sở chăm sóc người cao tuổi. Kỹ thuật có thể tự do tạo ra hình dáng và độ mềm đang được chú ý.
C. 注目 (Đúng): (Chú Mục): Nghĩa là chú ý, quan tâm, đổ dồn ánh nhìn vào một vấn đề đang nổi bật.
A. 注黙: Chữ "Mặc" trong im lặng, bị dùng sai do có cùng cách đọc là "moku".
B. 柱目: Chữ "Trụ" nghĩa là cái cột, không tạo thành từ vựng có ý nghĩa.
D. 駐目: Chữ "Trú" trong cư trú/đỗ xe, không liên quan đến hành động quan sát.
安全のためにルールを確認してください。壊れたバッテリーの持ち込みを きんし しています。
Dịch: Vui lòng kiểm tra các quy định để đảm bảo an toàn. Chúng tôi cấm mang theo các loại pin đã bị hỏng.
D. 禁止 (Đúng): (Cấm Chỉ): Nghĩa là ngăn cấm, không cho phép thực hiện một hành động nào đó.
A. 禁子: Chữ "Tử" trong con cái, không có ý nghĩa trong ngữ cảnh ngăn cấm.
B. 禁使: Chữ "Sử" trong sử dụng không ghép với chữ "Cấm" để tạo thành từ vựng này.
C. 勤止: Chữ "Cần" trong chuyên cần, không liên quan đến việc ngăn chặn.
新しい勉強を始めました。いくつになっても、学ぶことに きぼう を感じています。
Dịch: Tôi đã bắt đầu việc học mới. Dù ở độ tuổi nào đi nữa, tôi vẫn cảm thấy hy vọng trong việc học tập.
A. 希望 (Đúng): (Hy Vọng): Mong ước điều tốt đẹp trong tương lai. Hán tự gồm chữ "Hy" (mong mỏi) và chữ "Vọng" (trông chờ).
B. 希忘: Chữ "Vong" nghĩa là quên, bẫy đồng âm "bou" nhưng sai hoàn toàn về nghĩa.
C. 規模: (Quy Mô): Nghĩa là phạm vi, kích cỡ lớn nhỏ, không mang nghĩa mong ước.
D. 既望: Một thuật ngữ cổ chỉ ngày 16 âm lịch, không liên quan đến tâm trạng con người.
大雨の予報が出ました。ダムの水の量を せいぎょ して、川が溢れないようにします。
Dịch: Đã có dự báo mưa lớn. Chúng tôi sẽ điều khiển (kiểm soát) lượng nước của đập để sông không bị tràn bờ.
B. 制御 (Đúng): (Chế Ngự): Nghĩa là điều khiển, kiểm soát máy móc, lưu lượng hoặc một trạng thái kỹ thuật nhất định.
A. 制去: Không phải là một từ vựng có ý nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 正御: Chữ "Chính" không sử dụng cho các hoạt động kiểm soát kỹ thuật.
D. 制魚: Chữ "Ngư" nghĩa là con cá, hoàn toàn sai lệch ngữ nghĩa.
有名な配信者が放送をしました。同時に見ている人の数が、過去の記録を こうしん しました。
Dịch: Một người livestream nổi tiếng đã phát sóng. Số lượng người xem cùng lúc đã cập nhật (phá) kỷ lục trong quá khứ.
A. 更新 (Đúng): (Canh Tân): Nghĩa là làm mới, cập nhật (kỷ lục, hợp đồng, phần mềm).
B. 交新: Không phải là một từ vựng có ý nghĩa chuẩn xác.
C. 行新: Chữ "Hành" không đi kèm với chữ "Tân" để chỉ sự cập nhật.
D. 考新: Chữ "Khảo" bị dùng sai do có cùng cách đọc âm "kou".
研究の結果が発表されました。睡眠の時間と仕事の かんけい について、詳しく書かれています。
Dịch: Kết quả nghiên cứu đã được công bố. Nó viết chi tiết về mối quan hệ giữa thời gian ngủ và hiệu suất công việc.
C. 関係 (Đúng): (Quan Hệ): Nghĩa là sự liên quan, mối quan hệ qua lại giữa các đối tượng.
A. 関形: Chữ "Hình" trong hình dáng, không liên quan đến mối liên hệ logic.
B. 官計: Mang nghĩa là kế hoạch của nhà nước, không mang nghĩa quan hệ qua lại.
D. 感係: Chữ "Cảm" bị dùng sai do có cùng cách đọc là "kan".
窓掃除のロボットを使ってみました。高い所の汚れも かんぜん に取ってくれるので安心です。
Dịch: Tôi đã dùng thử robot lau cửa sổ. Nó lấy đi hoàn toàn vết bẩn ở những chỗ cao nên rất yên tâm.
D. 完全 (Đúng): (Hoàn Toàn): Nghĩa là đầy đủ, 100%, không có thiếu sót. Thường được sử dụng làm phó từ.
A. 完前: Không phải là một từ vựng có ý nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 官全: Chữ "Quan" bị dùng sai do bẫy đồng âm "kan".
C. 感全: Chữ "Cảm" bị dùng sai do bẫy đồng âm "kan".
建物の安全ルールが変わりました。火事に強い壁を作るための きじゅん が厳しくなりました。
Dịch: Quy tắc an toàn tòa nhà đã thay đổi. Tiêu chuẩn để làm tường chịu lửa đã trở nên khắt khe hơn.
B. 基準 (Đúng): (Cơ Chuẩn): Nghĩa là mốc so sánh, căn cứ để đánh giá hoặc thực hiện theo các quy định kỹ thuật.
A. 規順: Chữ "Thuận" không đi kèm với chữ "Quy" để chỉ tiêu chuẩn kỹ thuật.
C. 基順: Chữ "Thuận" bị dùng sai do có cùng cách đọc là "jun".
D. 記準: Chữ "Ký" bị dùng sai do có cùng cách đọc là "ki".
新しい車の安全テストが行われました。ブレーキの せいみつ な機械が事故を防ぎます。
Dịch: Buổi kiểm tra an toàn xe mới đã được tiến hành. Máy móc tinh vi của hệ thống phanh sẽ ngăn chặn tai nạn.
B. 精密 (Đúng): (Tinh Mật): Nghĩa là tinh vi, chính xác đến từng chi tiết nhỏ. Thường dùng cho máy móc, dụng cụ đo lường kỹ thuật cao.
A. 正密: Chữ "Chính" (đúng đắn) không đi với chữ "Mật" để tạo thành từ chỉ sự tinh vi kỹ thuật.
C. 生密: Chữ "Sinh" (sinh ra) không có ý nghĩa phù hợp trong ngữ cảnh này.
D. 整密: Chữ "Chỉnh" (chỉnh đốn) bị dùng sai cho âm "sei" do bẫy đồng âm.
生活費が高くなって大変です。多くの人が政府の助けを きぼう しています。
Dịch: Chi phí sinh hoạt tăng cao thật vất vả. Nhiều người đang hy vọng vào sự trợ giúp của chính phủ.
A. 希望 (Đúng): (Hy Vọng): Nghĩa là hy vọng, mong ước điều tốt đẹp sẽ xảy ra. Đây là từ vựng N3 cốt lõi chỉ tâm trạng mong mỏi.
B. 希忘: Chữ "Vong" (quên) bị dùng sai cho âm "bou", làm sai lệch hoàn toàn ý nghĩa.
C. 規模: (Quy Mô): Nghĩa là phạm vi, kích cỡ của một tổ chức hoặc dự án, không mang nghĩa mong ước.
D. 既望: Một thuật ngữ cổ chỉ ngày 16 âm lịch, không liên quan đến ngữ cảnh đời sống hiện đại.
最近は健康に気を使う人が増えています。リラックスできるお茶が、今SNSで ちゅうもく されています。
Dịch: Gần đây số người chú ý đến sức khỏe đang tăng lên. Loại trà giúp thư giãn hiện đang được chú ý trên mạng xã hội.
C. 注目 (Đúng): (Chú Mục): Nghĩa là chú ý, đổ dồn sự quan tâm hoặc ánh nhìn vào một sự vật đang nổi bật.
A. 注黙: Chữ "Mặc" (im lặng) bị dùng sai cho âm "moku", không chỉ sự quan sát.
B. 駐目: Chữ "Trú" (đỗ xe/cư trú) không liên quan đến việc hướng tầm mắt quan tâm.
D. 柱目: Chữ "Trụ" (cái cột) ghép từ không tạo thành từ vựng có ý nghĩa.
列車の設備を正しく使ってください。パソコン以外の充電を きnし しています。
Dịch: Hãy sử dụng đúng các thiết bị trên tàu. Chúng tôi cấm việc sạc các thiết bị khác ngoài máy tính xách tay.
D. 禁止 (Đúng): (Cấm Chỉ): Nghĩa là ngăn cấm, không cho phép thực hiện hành động. Đây là Hán tự N3 tiêu chuẩn.
A. 禁子: Chữ "Tử" (con cái) không có ý nghĩa trong ngữ cảnh ngăn chặn hành vi.
B. 禁使: Chữ "Sử" (sử dụng) không ghép với chữ "Cấm" để tạo thành từ vựng này.
C. 勤止: Chữ "Cần" (chuyên cần) hoàn toàn không liên quan đến việc ngăn cấm.
自宅で仕事を始めました。集中できる かんきょう を作ることが一番大切です。
Dịch: Tôi đã bắt đầu làm việc tại nhà. Việc tạo ra một môi trường có thể tập trung là điều quan trọng nhất.
B. 環境 (Đúng): (Hoàn Cảnh): Nghĩa là môi trường xung quanh (điều kiện làm việc, hệ sinh thái). Gồm chữ "Hoàn" (vòng quanh) và chữ "Cảnh".
A. 環鏡: Chữ "Kính" (cái gương) là lỗi sai thường gặp do bẫy đồng âm "kyou".
C. 間境: Không phải là một từ vựng có ý nghĩa trong hệ thống từ điển tiếng Nhật.
D. 管境: Chữ "Quản" (quản lý/ống dẫn) không sử dụng trong từ môi trường.
工事現場にロボットが導入されました。遠くから機械を せいぎょ して作業を行います。
Dịch: Robot đã được đưa vào công trường xây dựng. Người ta thực hiện công việc bằng cách điều khiển máy móc từ xa.
A. 制御 (Đúng): (Chế Ngự): Nghĩa là điều khiển, kiểm soát (máy móc, thiết bị hoặc cảm xúc/tình trạng kỹ thuật).
B. 制去: Không phải là từ vựng có ý nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 正御: Chữ "Chính" không dùng cho việc kiểm soát kỹ thuật máy móc.
D. 制魚: Chữ "Ngư" (con cá) hoàn toàn sai lệch ý nghĩa.
データの安全を守りたいです。最新のシステムに こうしん する必要があります。
Dịch: Tôi muốn bảo vệ an toàn cho dữ liệu. Cần thiết phải cập nhật lên hệ thống mới nhất.
A. 更新 (Đúng): (Canh Tân): Nghĩa là làm mới, cập nhật (phần mềm, kỷ lục, hợp đồng). Hán tự gồm chữ "Canh" (thay đổi) và chữ "Tân" (mới).
B. 交新: Không phải là một từ vựng có ý nghĩa chuẩn xác.
C. 行新: Chữ "Hành" không đi với "Tân" để chỉ sự cập nhật.
D. 考新: Chữ "Khảo" (suy nghĩ) bị dùng sai cho âm "kou" do bẫy đồng âm.
専門家の意見を聞きました。太陽光発電と電気代の かんけい について説明がありました。
Dịch: Đã có giải thích về mối quan hệ giữa điện mặt trời và tiền điện từ chuyên gia.
C. 関係 (Đúng): (Quan Hệ): Nghĩa là sự liên quan, mối quan hệ qua lại giữa các đối tượng.
A. 関形: Chữ "Hình" (hình dáng) không liên quan đến mối liên hệ giữa các sự vật.
B. 官計: Nghĩa là kế hoạch của nhà nước, không mang nghĩa quan hệ tương hỗ.
D. 感係: Chữ "Cảm" (cảm giác) bị dùng sai cho âm "kan" do bẫy đồng âm.
この機械はとても静かです。寝ている時も音を かんぜん に消すことができます。
Dịch: Chiếc máy này rất yên tĩnh. Ngay cả khi đang ngủ, nó cũng có thể triệt tiêu tiếng ồn một cách hoàn toàn.
D. 完全 (Đúng): (Hoàn Toàn): Nghĩa là đầy đủ, 100%, không có thiếu sót. Thường dùng làm phó từ nhấn mạnh.
A. 完前: Không phải là một từ vựng có ý nghĩa trong hệ thống Hán tự Nhật ngữ.
B. 官全: Chữ "Quan" bị dùng sai cho âm "kan" do bẫy đồng âm.
C. 感全: Chữ "Cảm" bị dùng sai cho âm "kan".
新しいルールが決まりました。会社が情報を守るための きじゅん が厳しくなりました。
Dịch: Quy tắc mới đã được quyết định. Tiêu chuẩn để công ty bảo vệ thông tin đã trở nên khắt khe hơn.
B. 基準 (Đúng): (Cơ Chuẩn): Nghĩa là mốc so sánh, căn cứ để đánh giá hoặc thực hiện theo quy định pháp lý.
A. 規順: Chữ "Thuận" không đi với "Quy" để chỉ tiêu chuẩn kỹ thuật hay luật pháp.
C. 基順: Chữ "Thuận" bị dùng sai cho âm "jun" do bẫy đồng âm.
D. 記準: Chữ "Ký" (ghi chép) bị dùng sai cho âm "ki".