Câu 1:
仕事で毎日疲れています。このお茶はストレスを かんわ する効果があります。
Câu 2:
家計簿のアプリを使い始めました。ユーザーの ひょうか がとても高いです。
Câu 3:
街をきれいに保ちたいです。ゴミの かいしゅう に協力してください。
Câu 4:
勉強したことを忘れたくないです。毎日 ふくしゅう することが重要です。
Câu 5:
会議で新しい案を出しました。多くの人に さんせい されました。
Câu 6:
会社の新しいビルを建てます。駅に近い場所を かくほ しました。
Câu 7:
この店のサービスに驚きました。客の期待を こえています。
Câu 8:
新しい取引を始めたいです。まずは条件を けんとう しましょう。
Câu 9:
強い風が吹いています。電車の出発を一時間ほど えんき しました。
Câu 10:
ボランティア活動に参加しました。社会に こうけん したいと考えています。
Câu 11:
新しい機械を導入しました。切符を機械に とおして ください。
Câu 12:
珍しい鳥が見つかりました。この地域で ほご されています。
Câu 13:
借金の相談をしました。少しずつお金を へんさい することにしました。
Câu 14:
この店の対応は素晴らしいです。ミスをしても しょうじきに 話してくれます。
Câu 15:
役所で新しいガイドブックを作りました。希望する人に無料で はいふ しています。
Câu 16:
最近、風邪が流行っています。病気を ふせぐ ために手を洗ってください。
Câu 17:
この計画は無理だと分かりました。開発することを完全に あきらめました。
Câu 18:
荷物が多くて困っています。不要な物を せいり することにしました。
Câu 19:
外国人のスタッフが増えました。皆を平等に あつかう ことが必要です。
Câu 20:
トラブルが起きました。焦らないで れいせいに 判断してください。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
役所で新しいガイドブックを作りました。希望する人に無料で はいふ しています。
Dịch: Văn phòng hành chính đã làm một cuốn sách hướng dẫn mới. Họ đang phân phát miễn phí cho những người có nguyện vọng.
A. 配布 (Đúng): (Phối Bố): Phân phát rộng rãi thông tin hoặc tài liệu cho nhiều người cùng lúc.
B. 配付: (Phối Phó): Cũng đọc là haifu nhưng dùng cho việc giao tận tay từng người cụ thể, ít phổ biến hơn A trong thông báo chung.
C. 拝付: Chữ "Bái" và "Phó", bẫy đồng âm nhưng sai hoàn toàn chính tả Hán tự.
D. 杯布: Chữ "Bôi" (cái chén) và "Bố" (vải), ghép từ vô nghĩa.
家計簿のアプリを使い始めました。ユーザーの ひょうか がとても高いです。
Dịch: Tôi đã bắt đầu dùng ứng dụng sổ thu chi gia đình. Đánh giá của người dùng rất cao.
B. 評価 (Đúng): (Bình Giá): Sự đánh giá, nhận xét về chất lượng sản phẩm hoặc năng lực con người.
A. 表価: Chữ "Biểu" và "Giá", ghép từ không đúng cho ý nghĩa đánh giá.
C. 評課: Chữ "Bình" và "Khóa", bẫy đồng âm nhưng sai chính tả Hán tự.
D. 標価: Chữ "Tiêu" (mục tiêu), không phải từ dùng để chỉ sự nhận định chất lượng.
仕事で毎日疲れています。このお茶はストレスを かんわ する効果があります。
Dịch: Tôi bị mệt mỏi hàng ngày do công việc. Loại trà này có hiệu quả làm giảm bớt (xoa dịu) căng thẳng.
B. 緩和 (Đúng): (Hoãn Hòa): Làm dịu đi, giảm bớt mức độ căng thẳng hoặc nới lỏng các quy định.
A. 緩話: Chữ "Hoãn" và "Thoại" (nói chuyện), ghép từ vô nghĩa.
C. 官和: Chữ "Quan" (quan chức), bẫy đồng âm nhưng sai nghĩa hoàn toàn.
D. 感和: Chữ "Cảm" (cảm giác), không phải từ vựng chỉ sự xoa dịu áp lực.
強い風が吹いています。電車の出発を一時間ほど えんき しました。
Dịch: Gió đang thổi mạnh. Người ta đã hoãn việc xuất phát của tàu điện khoảng một tiếng đồng hồ.
A. 延期 (Đúng): (Diên Kỳ): Hoãn lại, lùi thời gian dự định sang một thời điểm muộn hơn.
B. 縁期: Chữ "Duyên" (mối lương duyên), không liên quan đến thời gian tàu chạy.
C. 演期: Chữ "Diễn" (diễn xuất), không mang ý nghĩa trì hoãn lịch trình.
D. 延気: Chữ "Diên" và "Khí", bẫy sai chính tả Hán tự thường gặp.
会社の新しいビルを建めます。駅に近い場所を かくほ しました。
Dịch: Chúng tôi sẽ xây tòa nhà mới của công ty. Chúng tôi đã bảo đảm được một địa điểm gần nhà ga.
B. 確保 (Đúng): (Xác Bảo): Bảo đảm, duy trì hoặc nắm giữ chắc chắn một vị trí/địa điểm/nguồn lực.
A. 確保 (Bẫy nét): Chữ "Xác" trong phương án này được viết sai một vài nét nhỏ để kiểm tra độ tinh mắt của học viên.
C. 確補: Chữ "Xác" và "Bổ" (bổ sung), không đúng từ vựng bảo đảm địa điểm.
D. 画保: Chữ "Họa" (bức tranh), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa và cấu tạo từ.
借金の相談をしました。少しずつお金を へんさい することにしました。
Dịch: Tôi đã thảo luận về khoản nợ. Tôi đã quyết định sẽ hoàn trả tiền từng chút một.
B. 返済 (Đúng): (Phản Tế): Hoàn trả lại các khoản nợ hoặc thanh toán các hóa đơn còn tồn đọng.
A. 返財: Chữ "Phản" và "Tài" (tài sản), không phải từ chuyên dụng cho việc trả nợ.
C. 変済: Chữ "Biến", bẫy đồng âm nhưng không liên quan đến tiền bạc.
D. 辺済: Chữ "Biên" (vùng biên), sai hoàn toàn chính tả Hán tự.
勉強したことを忘れたくないです。毎日 ふくしゅう することが重要です。
Dịch: Tôi không muốn quên những gì đã học. Việc ôn tập hàng ngày là rất quan trọng.
A. 復習 (Đúng): (Phục Tập): Ôn tập lại bài cũ đã được học trước đó.
B. 復集: Chữ "Phục" và "Tập" (trong tập hợp), bẫy sai chính tả Hán tự.
C. 服習: Chữ "Phục" (trong quần áo), ghép từ vô nghĩa trong học tập.
D. 福習: Chữ "Phúc" (trong hạnh phúc), không liên quan đến ôn tập.
珍しい鳥が見つかりました。この地域で ほご されています。
Dịch: Một loài chim quý hiếm đã được tìm thấy. Nó đang được bảo hộ tại khu vực này.
B. 保護 (Đúng): (Bảo Hộ): Bảo vệ, chăm sóc và che chở cho các đối tượng quý hiếm hoặc yếu thế.
A. 保後: Chữ "Hậu" (phía sau), ghép từ vô nghĩa.
C. 保午: Chữ "Ngọ" (buổi trưa), không liên quan đến ý nghĩa bảo vệ.
D. 保五: Chữ "Ngũ" (số 5), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
この店の対応は素晴らしいです。ミスをしても しょうじきに 話してくれます。
Dịch: Cách ứng đối của cửa hàng này thật tuyệt vời. Ngay cả khi mắc lỗi, họ cũng nói chuyện một cách thành thật.
B. 正直 (Đúng): (Chính Trực): Sự thành thật, không gian dối, trung thực trong cả lời nói và hành động.
A. 証直: Chữ "Chứng" và "Trực", bẫy đồng âm nhưng sai hoàn toàn chính tả.
C. 省直: Chữ "Tỉnh" (lược bỏ), không liên quan đến đức tính thành thật.
D. 性直: Chữ "Tính" (trong tính cách), không phải từ vựng chuẩn cho sự thành thật.
ボランティア活動に参加しました。社会に こうけん したいと考えています。
Dịch: Tôi đã tham gia hoạt động tình nguyện. Tôi mong muốn mình có thể cống hiến cho xã hội.
A. 貢献 (Đúng): (Cống Hiến): Đóng góp sức lực, tài trí cho lợi ích chung của cộng đồng hoặc quốc gia.
B. 考献: Chữ "Khảo" (suy nghĩ), bẫy đồng âm cho từ cống hiến nhưng sai chính tả.
C. 効献: Chữ "Hiệu" (hiệu quả), ghép từ sai hoàn toàn.
D. 向献: Chữ "Hướng" (hướng về), vô nghĩa trong văn cảnh này.
この計画は無理だと分かりました。開発することを完全に あきらめました。
Dịch: Tôi đã hiểu rằng kế hoạch này là không thể. Tôi đã hoàn toàn từ bỏ việc phát triển nó.
B. 諦めました (Đúng): (Đế): Từ bỏ, thôi hy vọng hoặc chấp nhận thực tế để dừng lại.
A. 飽きらめました: Chữ "Bão" (chán ghét/ăn no), không dùng cho nghĩa từ bỏ ý chí.
C. 明きらめました: Chữ "Minh" (sáng sủa), thường dùng với nghĩa làm sáng tỏ, không mang nghĩa từ bỏ.
D. 呆きらめました: Chữ "Ngốc" (ngẩn ngơ), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
外国人のスタッフが増えました。皆を平等に あつかう ことが必要です。
Dịch: Nhân viên người nước ngoài đã tăng lên. Việc đối xử với mọi người một cách bình đẳng là cần thiết.
B. 扱う (Đúng): (Tráp): Đối xử với con người, quản lý tài nguyên hoặc sử dụng máy móc.
A. 集かう: Chữ "Tập" (thu thập), đọc là atsumeru, không phải đối xử.
C. 厚かう: Chữ "Hậu" (dày), đọc là atsui, không liên quan.
D. 圧かう: Chữ "Áp" (áp lực), ghép từ không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
最近、風邪が流行っています。病気を ふせぐ ために手を洗ってください。
Dịch: Gần đây bệnh cảm đang lưu hành. Hãy rửa tay để phòng tránh (ngăn chặn) bệnh tật nhé.
B. 防ぐ (Đúng): (Phòng): Ngăn chặn một sự việc xấu xảy ra hoặc phòng thủ trước sự tấn công.
A. 伏ぐ: Chữ "Phục" (nằm xuống), không mang nghĩa phòng tránh.
C. 降ぐ: Chữ "Giáng/Hàng", đọc là furu (mưa rơi) hoặc oriru (xuống xe).
D. 負ぐ: Chữ "Phụ" (thua/mang vác), không cấu tạo nên từ phòng tránh.
新しい機械を導入しました。切符を機械に とおして ください。
Dịch: Chúng tôi đã đưa vào sử dụng máy móc mới. Xin hãy cho vé đi xuyên qua máy.
A. 通して (Đúng): (Thông): Cho xuyên qua, đi qua hoặc thông qua một quy trình/hệ thống.
B. 遠して: Chữ "Viễn" (xa), không phải là hành động cho xuyên qua.
C. 徹して: Chữ "Triệt" (trong triệt để), đọc là tesshite.
D. 透して: Chữ "Thấu" (trong suốt), đọc là sukashite.
新しい取引を始めたいです。まずは条件を けんとう しましょう。
Dịch: Tôi muốn bắt đầu một giao dịch mới. Trước tiên chúng ta hãy cùng xem xét (thảo luận) các điều kiện.
B. 検討 (Đúng): (Kiểm Thảo): Xem xét, cân nhắc hoặc thảo luận kỹ lưỡng trước khi quyết định.
A. 検当: Bẫy đồng âm nhưng sai hoàn toàn chính tả Hán tự.
C. 見討: Ghép từ sai, không phải từ chỉ sự xem xét thảo luận.
D. 建討: Chữ "Kiến" (xây dựng), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
荷物が多くて困っています。不要な物を せいり することにしました。
Dịch: Tôi đang gặp rắc rối vì hành lý quá nhiều. Tôi đã quyết định sắp xếp (lọc bỏ) những thứ không cần thiết.
A. 整理 (Đúng): (Chỉnh Lý): Sắp xếp đồ đạc ngăn nắp hoặc cắt giảm những thứ thừa thãi.
B. 正理: Chữ "Chính" và "Lý", không tạo thành từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 政理: Chữ "Chính" (chính trị), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
D. 制理: Chữ "Chế" (chế độ), không liên quan đến việc thu dọn đồ đạc.
トラブルが起きました。焦らないで れいせいに 判断してください。
Dịch: Rắc rối đã xảy ra. Đừng cuống cuống mà hãy phán đoán một cách bình tĩnh nhé.
B. 冷静 (Đúng): (Lãnh Tĩnh): Trạng thái tâm trí bình tĩnh, sáng suốt, không bị cảm xúc chi phối.
A. 例静: Chữ "Lệ" (ví dụ), bẫy đồng âm nhưng ghép từ vô nghĩa.
C. 令静: Chữ "Lệnh", không liên quan đến trạng thái tâm lý.
D. 嶺静: Chữ "Lĩnh" (đỉnh núi), sai hoàn toàn chính tả.
街をきれいに保ちたいです。ゴミの かいしゅう に協力してください。
Dịch: Chúng tôi muốn giữ cho khu phố sạch đẹp. Hãy hợp tác trong việc thu hồi (thu gom) rác nhé.
B. 回収 (Đúng): (Hồi Thu): Thu hồi hoặc thu gom lại những vật dụng đã phát đi hoặc rác thải.
A. 回集: Chữ "Hồi" và "Tập", không mang nghĩa thu gom rác thải trong tiếng Nhật.
C. 会収: Chữ "Hội" (gặp gỡ), bẫy đồng âm nhưng vô nghĩa.
D. 開収: Chữ "Khai" (mở), không phải từ chỉ sự thu gom.
この店のサービスに驚きました。客の期待を こえています。
Dịch: Tôi đã ngạc nhiên với dịch vụ của cửa hàng này. Nó vượt qua cả sự kỳ vọng của khách hàng.
A. 超えて (Đúng): (Siêu): Vượt qua về mặt số lượng, mức độ hoặc các giá trị trừu tượng như kỳ vọng.
B & D. 越えて: (Việt): Đọc là koete nhưng dùng cho việc vượt qua địa điểm vật lý (vượt núi/vượt biên).
C. 肥えて: (Phì): Nghĩa là béo lên hoặc đất đai màu mỡ.
会議で新しい案を出しました。多くの人に さんせい されました。
Dịch: Tôi đã đưa ra phương án mới tại cuộc họp. Tôi đã được nhiều người tán thành.
A. 賛成 (Đúng): (Tán Thành): Đồng ý hoặc ủng hộ một ý kiến/kế hoạch.
B. 参成: Chữ "Tham" (tham gia) và "Thành", bẫy đồng âm nhưng không phải từ tán thành.
C. 算成: Chữ "Toán" (tính toán), không liên quan đến việc đồng thuận.
D. 賛正: Chữ "Tán" và "Chính", sai hoàn toàn chính tả Hán tự.