Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

最近さいきん物価ぶっかがとてもたかいです。毎月まいつきししゅつらさなければなりません。

Dịch: Dạo gần đây giá cả rất cao. Tôi phải cắt giảm chi tiêu hàng tháng.
A. ししゅつ (Đúng): Hán tự là 支出 (Chi Xuất) - Số tiền chi ra, khoản chi tiêu. Đây là từ vựng quan trọng trong ngữ cảnh lạm phát và quản lý tài chính.
B. しゅしゅつ: Cách đọc sai, dễ nhầm lẫn với từ phẫu thuật (Shujutsu).
D. ししつ: Hán tự là 資質 (Tư Chất) - Tố chất, năng lực vốn có, không phù hợp nghĩa chi tiêu.

あたらしい法律ほうりつまりました。国民こくみんぎむまもることは大切たいせつです。

Dịch: Đạo luật mới đã được quyết định. Việc tuân thủ nghĩa vụ của quốc dân là rất quan trọng.
B. ぎむ (Đúng): Hán tự là 義務 (Nghĩa Vụ) - Trách nhiệm, bổn phận phải thực hiện theo pháp luật.
A. きむ: Cách đọc sai âm On của chữ Nghĩa (phải đọc là Gi).
C. ぎみ: Hán tự là 気味 (Khí Vị) - Có vẻ như, có triệu chứng (thường dùng sau danh từ).

そとからかえったらあらってください。 せいけつな 状態じょうたいたもつことが必要ひつようです。

Dịch: Hãy rửa tay sau khi đi ra ngoài về. Việc duy trì trạng thái sạch sẽ là cần thiết.
A. せいけつ (Đúng): Hán tự là 清潔 (Thanh Khiết) - Sự sạch sẽ, vệ sinh, không có vi khuẩn.
B. せいけつ (Bẫy Kanji): Phát âm giống nhưng nếu viết là 聖潔 (Thánh Khiết) thì mang nghĩa tôn giáo, không phù hợp y tế.
D. しんけつ: Hán tự là 心血 (Tâm Huyết) - Đổ dồn công sức vào việc gì đó.

子供こども教育きょういくむずかしいです。おやせきにん はとてもおおきいとおもいます。

Dịch: Giáo dục con cái là việc khó khăn. Tôi nghĩ trách nhiệm của cha mẹ là rất lớn.
A. せきにん (Đúng): Hán tự là 責任 (Trách Nhiệm) - Phận sự phải gánh vác hoặc thực hiện.
B & C: Các cách đọc thiếu âm đuôi hoặc biến âm sai giữa hai chữ Hán.
D. ぜきにん: Cách đọc sai âm đầu, chữ Trách không bao giờ đọc là Ze.

不要ふようもの全部捨ぜんぶすてました。部屋へやかんきょう がとてもくなりました。

Dịch: Tôi đã vứt bỏ hết những đồ dùng không cần thiết. Môi trường trong phòng đã trở nên rất tốt.
A. かんきょう (Đúng): Hán tự là 環境 (Hoàn Cảnh) - Môi trường xung quanh, điều kiện bao quanh không gian sống.
B. かんけい: 関係 (Quan Hệ) - Mối liên quan, sự kết nối.
C. かんぎょう: 官業 - Ngành nghề do nhà nước quản lý.
D. かんきゅう: 緩急 (Hoãn Cấp) - Mức độ khẩn cấp, lúc nhanh lúc chậm.

電車でんしゃきゅうまりました。機械きかいこしょう原因げんいんだそうです。

Dịch: Tàu điện đã dừng lại đột ngột. Nghe nói nguyên nhân là do hỏng hóc máy móc.
A. こしょう (Đúng): Hán tự là 故障 (Cố Chướng) - Sự hỏng hóc, trục trặc về kỹ thuật của máy móc, thiết bị.
C. こうしょう: 交渉 (Giao Thiệp) - Sự đàm phán, thương lượng.
D. こっしょう: 骨相 - Hình dáng của xương hoặc tướng số.

このまくらはとてもいいです。毎晩まいばんふかい ねむりにつくことができます。

Dịch: Chiếc gối này rất tốt. Mỗi đêm, tôi đều có thể chìm vào giấc ngủ sâu.
A. ふかい (Đúng): Hán tự là 深い (Thâm) - Sâu. Dùng trong cụm từ "Fukai nemuri" để chỉ giấc ngủ sâu, ngon giấc.
B. おもい: 重い (Trọng) - Nặng về trọng lượng.
D. つよい: 強い (Cường) - Mạnh mẽ.

おこまえ一度考いちどかんがえてください。 れいせいな 判断はんだん成功せいこうへの近道ちかみちです。

Dịch: Hãy suy nghĩ một lần trước khi nổi giận. Sự phán đoán bình tĩnh là con đường ngắn nhất đến thành công.
B. れいせい (Đúng): Hán tự là 冷静 (Lãnh Tĩnh) - Sự điềm tĩnh, bình tĩnh, không để cảm xúc nóng nảy chi phối.
A. れいぞう: 冷蔵 (Lãnh Tàng) - Sự giữ lạnh (trong tủ lạnh).
C. れいぼう: 冷房 (Lãnh Phòng) - Máy lạnh (chế độ làm mát).

来週らいしゅうはおまつりがあります。 あんない のチラシをよくんでください.

Dịch: Tuần sau sẽ có lễ hội. Xin hãy đọc kỹ tờ rơi hướng dẫn.
B. あんない (Đúng): Hán tự là 案内 (Án Nội) - Sự hướng dẫn, chỉ dẫn, báo tin về sự kiện hoặc địa điểm.
A. あんぜん: 安全 - An toàn.
C. あんしん: 安心 - An tâm.

自分じぶん弱点じゃくてんることは大切たいせつです。 こくふく するために毎日努力まいにちどりょくします.

Dịch: Việc biết điểm yếu của bản thân là rất quan trọng. Tôi nỗ lực mỗi ngày để khắc phục nó.
A. こくふく (Đúng): Hán tự là 克服 (Khắc Phục) - Vượt qua khó khăn, điểm yếu hoặc bệnh tật bằng ý chí.
B. こうふく: 幸福 - Hạnh phúc.
D. こくふ: Cách đọc sai âm cuối (thiếu âm "ku").

この機械きかいはとてもすごいです。野菜やさいしゅうかく自動じどうでできます。

Dịch: Chiếc máy này thật tuyệt vời. Việc thu hoạch rau có thể được thực hiện tự động.
A. 収穫 (Đúng): (Thu Hoạch): Việc thu gom nông sản sau khi gieo trồng. Đây là từ vựng N3 trọng tâm.
B. 終局: (Chung Cục): Sự kết thúc của một ván cờ hoặc một tình thế.
C. 出席: (Xuất Tịch): Sự có mặt tại một buổi họp hoặc lớp học.
D. 収支: (Thu Chi): Khoản thu vào và khoản chi ra trong tài chính.

病院びょういんのルールがわりました。保険ほけんてつづきすこ複雑ふくざつです。

Dịch: Quy định của bệnh viện đã thay đổi. Thủ tục bảo hiểm thì hơi phức tạp một chút.
B. 手続き (Đúng): (Thủ Tục): Các bước mang tính hành chính hoặc pháp lý cần thực hiện để hoàn thành một sự việc.
A. 手順: (Thủ Thuận): Thứ tự các bước để thực hiện một công việc cụ thể.
C. 手掛かり: Manh mối hoặc điểm tựa để giải quyết vấn đề.
D. 手品: (Thủ Phẩm): Trò ảo thuật.

あたらしい会社かいしゃはいりました。来週らいしゅうからべつ支店してんてんきん します。

Dịch: Tôi đã vào công ty mới. Từ tuần tới tôi sẽ chuyển công tác sang một chi nhánh khác.
B. 転勤 (Đúng): (Chuyển Cần): Việc thay đổi địa điểm làm việc trong cùng một hệ thống công ty.
A. 転換: (Chuyển Hoán): Sự thay đổi, xoay chuyển sang một hướng khác.
C. 点検: (Điểm Kiểm): Việc kiểm tra, rà soát lỗi kỹ thuật của máy móc.
D. 天気: Tình trạng thời tiết hằng ngày.

うそをついてはいけません。相手あいてしんらいうしなうのは簡単かんたんです。

Dịch: Không được nói dối. Việc đánh mất sự tin cậy của đối phương là rất dễ dàng.
A. 信頼 (Đúng): (Tín Lại): Sự tin tưởng, cậy nhờ vào phẩm chất hoặc năng lực của ai đó.
B. しんらい (Bẫy): Âm đọc giống nhưng Hán tự khác (như 辛辣 - Thân Lạt), không phù hợp nghĩa tin cậy.
C. 心配: (Tâm Phối): Sự lo lắng, bồn chồn.
D. 信用: (Tín Dụng): Sự tin tưởng dựa trên uy tín hoặc dữ liệu trong quá khứ.

荷物にもつがまだとどきません。 ちょくせつ 電話でんわしていてみます。

Dịch: Hành lý vẫn chưa đến. Tôi sẽ thử gọi điện trực tiếp để hỏi xem sao.
B. 直接 (Đúng): (Trực Tiếp): Thẳng tay, không thông qua trung gian hay các bước phụ.
A. 直後: (Trực Hậu): Ngay sau khi một sự việc nào đó vừa kết thúc.
C. 直前: (Trực Tiền): Ngay trước khi một sự việc nào đó bắt đầu.
D. 正直: (Chính Trực): Tính cách thành thật, không gian dối.

この列車れっしゃはもうふるいです。来月らいげつあたらしい車両しゃりょうこうかん します。

Dịch: Đoàn tàu này đã cũ rồi. Tháng sau chúng tôi sẽ thay thế bằng các toa tàu mới.
A. 交換 (Đúng): (Giao Hoán): Sự thay thế cái cũ bằng cái mới hoặc trao đổi các vật thể với nhau.
B. 公園: (Công Viên): Khu vực công cộng có cây xanh.
C. 交通: (Giao Thông): Hệ thống đi lại, xe cộ trên đường.
D. 交差点: (Giao Sai Điểm): Ngã tư đường.

最近さいきん泥棒どろぼうおおいです。外出がいしゅつするときは ちゅうい してください。

Dịch: Dạo gần đây có nhiều kẻ trộm. Xin hãy chú ý cẩn thận khi đi ra ngoài.
C. 注意 (Đúng): (Chú Ý): Sự cẩn thận, đề phòng nguy hiểm hoặc sự nhắc nhở về một vấn đề quan trọng.
A. 注文: (Chú Văn): Việc đặt hàng hoặc gọi món.
B. 駐車: (Trú Xa): Việc đỗ xe ô tô.
D. 中止: (Trung Chỉ): Việc dừng lại hoặc hủy bỏ một sự kiện.

支出ししゅつただしくることは大切たいせつです。無駄むだかいものらすことができます。

Dịch: Biết rõ chi tiêu là điều quan trọng. Bạn có thể giảm bớt việc mua sắm lãng phí.
A. 買い物 (Đúng): (Mãi Vật): Việc mua sắm hàng hóa. Đặt trong ngữ cảnh quản trị tài chính cá nhân.
B. 海外: (Hải Ngoại): Nước ngoài.
C. 会議: (Hội Nghị): Cuộc họp thảo luận.
D. 解決: (Giải Quyết): Việc xử lý dứt điểm một vấn đề.

このペンはとても使つかいやすいです。仕事しごとこうりつ上がります。

Dịch: Cây bút này rất dễ sử dụng. Hiệu suất công việc sẽ tăng lên.
B. 効率 (Đúng): (Hiệu Suất): Tỷ lệ giữa kết quả đạt được và công sức hoặc thời gian bỏ ra.
A. 工事: (Công Sự): Công trình đang thi công hoặc sửa chữa.
C. 交差点: (Giao Sai Điểm): Ngã tư, nơi các con đường giao nhau.
D. 工業: (Công Nghiệp): Ngành sản xuất quy mô lớn.

そとかぜがとてもつよいです。 かんばんたおれるかもしれません。

Dịch: Bên ngoài gió rất mạnh. Biển quảng cáo có thể sẽ bị đổ đấy.
C. 看板 (Đúng): (Khán Bản): Biển hiệu, biển quảng cáo đặt ngoài trời.
A. 鞄: (Cách): Cái túi xách, cặp sách.
B. 環境: (Hoàn Cảnh): Môi trường xung quanh.
D. 感心: (Cảm Tâm): Sự khâm phục hoặc ấn tượng tốt.

家計簿かけいぼをつけています。毎月まいつきししゅつ確認かくにんするのは大切たいせつです。

Dịch: Tôi đang ghi chép sổ thu chi gia đình. Việc xác nhận khoản chi tiêu mỗi tháng là rất quan trọng.
B. 支出 (Đúng): (Chi Xuất): Khoản tiền chi ra, chi phí tiêu dùng. Hán tự này thuộc nhóm từ vựng N3 được đặt trong cấu trúc câu N4.
A. ししつ: 資質 (Tư Chất): Tố chất, năng lực bẩm sinh của một người.
C. せいしゅつ: 性質 (Tính Chất): Đặc điểm, thuộc tính của sự vật hoặc con người.
D. しゅしゅつ: Cách đọc sai, dễ nhầm với từ phẫu thuật (Shujutsu).

海外かいがい手紙てがみおくりました。 りょうきん来月らいげつからがるそうです。

Dịch: Tôi đã gửi thư ra nước ngoài. Nghe nói phí dịch vụ sẽ tăng từ tháng sau.
C. 料金 (Đúng): (Liệu Kim): Phí sử dụng các dịch vụ công cộng hoặc tiện ích như điện, nước, bưu điện.
A. よきn: 預金 (Dự Kim): Tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng.
B. りょうり: 料理 (Liệu Lý): Các món ăn hoặc việc nấu nướng.
D. ぜいきn: 税金 (Thuế Kim): Tiền thuế nộp cho nhà nước.

人間関係にんげんかんけいはとてもむずかしいです。相手あいて立場たちばそんちょう しましょう。

Dịch: Quan hệ giữa người với người rất khó khăn. Hãy tôn trọng lập trường của đối phương.
C. 尊重 (Đúng): (Tôn Trọng): Việc coi trọng ý kiến, quyền lợi hoặc lập trường của người khác.
A. そんけい: 尊敬 (Tôn Kính): Sự kính trọng dành cho người bề trên.
B. そんざい: 存在 (Tồn Tại): Sự hiện diện của một sự vật hay con người.
D. そんしつ: 損失 (Tổn Thất): Thiệt hại về tài sản hoặc lợi ích.

えき機械きかいあたらしくなりました。切符きっぷつうか させるだけで大丈夫だいじょうぶです。

Dịch: Máy móc ở nhà ga đã mới rồi. Bạn chỉ cần cho vé đi qua (ngang qua) là được.
A. 通過 (Đúng): (Thông Quá): Đi ngang qua, vượt qua một địa điểm hoặc vượt qua kỳ thi.
B. つうち: 通知 (Thông Tri): Sự thông báo, báo tin chính thức.
C. つうじ: 通じ: Sự thông suốt hoặc hiểu biết lẫn nhau.
D. つうきn: 通勤 (Thông Cần): Việc đi làm hằng ngày từ nhà đến công ty.

この機械きかいはとてもしずかです。部屋へやくうき をきれいにします。

Dịch: Chiếc máy này rất yên tĩnh. Nó làm sạch không khí trong phòng.
B. 空気 (Đúng): (Không Khí): Lớp khí quyển bao quanh chúng ta. Phù hợp mô tả tính năng của máy lọc không khí.
A. てnき: 天気 (Thiên Khí): Tình trạng thời tiết nắng mưa bên ngoài.
C. おnがく: 音楽 (Âm Lạc): Âm nhạc.
D. ほうそう: 放送 (Phóng Tống): Sự phát thanh hoặc truyền hình.

あせってはいけません。いつも れいせいな 判断はんだん必要ひつようです。

Dịch: Không được vội vàng. Sự phán đoán bình tĩnh là luôn cần thiết.
B. 冷静 (Đúng): (Lãnh Tĩnh): Sự điềm tĩnh, bình tĩnh, không để cảm xúc chi phối khi đưa ra quyết định.
A. れいぞう: 冷蔵 (Lãnh Tàng): Sự giữ lạnh, bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.
C. れいぼう: 冷房 (Lãnh Phòng): Máy lạnh, chế độ làm mát phòng.
D. れいてn: 零点 (Linh Điểm): Điểm không (0 điểm) trong thi cử.

このソフトはとても便利べんりです。むずかしい言葉ことばいみ調しらべられます。

Dịch: Phần mềm này rất tiện lợi. Bạn có thể tra cứu ý nghĩa của những từ ngữ khó.
B. 意味 (Đúng): (Ý Vị): Ý nghĩa của từ vựng hoặc bản chất của sự việc.
A. いけn: 意見 (Ý Kiến): Quan điểm, suy nghĩ riêng của bản thân.
C. いし: 意志 (Ý Chí): Quyết tâm, mong muốn thực hiện điều gì đó.
D. いち: 位置 (Vị Trí): Chỗ đứng, địa điểm cụ thể của vật thể.

泥棒どろぼうけてください。個人こじんひみつまもりましょう。

Dịch: Hãy cẩn thận với kẻ trộm. Chúng ta hãy cùng bảo vệ bí mật cá nhân nào.
A. 秘密 (Đúng): (Bí Mật): Thông tin riêng tư, kín đáo không muốn công khai cho người khác biết.
B. ひだり: 左 (Tả): Phía bên trái.
C. ひかく: 比較 (Bỉ Giác): Sự so sánh giữa các đối tượng.
D. ひじょう: 非常 (Phi Thường): Sự khẩn cấp hoặc mang nghĩa "rất".

自分じぶん弱点じゃくてんることは大切たいせつです。それを こくふく するために毎日努力まいにちどりょくします。

Dịch: Việc biết điểm yếu của bản thân là rất quan trọng. Tôi nỗ lực hằng ngày để khắc phục nó.
B. 克服 (Đúng): (Khắc Phục): Vượt qua khó khăn, bệnh tật hoặc những nhược điểm của bản thân.
A. こうふく: 幸福 (Hạnh Phúc).
C. こふく: 鼓腹 (Cổ Phúc): Nghĩa cổ chỉ sự thái bình, ăn no đánh bụng.
D. こくふ: Cách đọc sai, thiếu âm "ku" ở cuối.

気温きおんきゅうがりました。みちゆきとける ので注意ちゅういしてください。

Dịch: Nhiệt độ đã tăng đột ngột. Tuyết trên đường sẽ tan nên hãy chú ý nhé.
C. 溶ける (Đúng): (Dung): Tan chảy. Thường dùng cho tuyết, đá hoặc kim loại khi gặp nhiệt độ cao.
A. わかれる: 別れる (Biệt): Chia tay, rời xa nhau.
B. つづける: 続ける (Tục): Duy trì, tiếp tục một hành động.
D. かける: 掛ける (Quái): Treo lên hoặc gọi điện thoại.