Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

をたくさんえました。自然しぜん破壊 してはいけません。

Dịch: Chúng tôi đã trồng rất nhiều cây. Không được phá hoại thiên nhiên.
B. はかい (Đúng): Hán tự là 破壊 (Phá Hoại). Hành động làm hư hỏng hoặc sụp đổ một cấu trúc, hệ thống.
A. はたけ: 畑 (Điền) - Cánh đồng, ruộng nương.
C. はんたい: 反対 (Phản Đối) - Sự đối lập.
D. はいたつ: 配達 (Phối Đạt) - Chuyển phát hàng hóa.

かれ仕事しごとがとてもはやいです。会社かいしゃたか評価 されています。

Dịch: Anh ấy làm việc rất nhanh. Anh ấy được đánh giá cao ở công ty.
A. ひょうか (Đúng): Hán tự là 評価 (Bình Giá). Sự xem xét và định giá về năng lực hoặc giá trị của một người/vật.
B. ひょうじ: 表示 (Biểu Thị) - Sự hiển thị thông tin.
C. ひょうじょう: 表情 (Biểu Tình) - Nét mặt, vẻ mặt.
D. ひょうげn: 表現 (Biểu Hiện) - Sự diễn đạt ra bên ngoài.

市役所しやくしょきました。住所じゅうしょ変更 をおねがいしました。

Dịch: Tôi đã đến ủy ban thành phố. Tôi đã yêu cầu thay đổi địa chỉ.
C. へんこう (Đúng): Hán tự là 変更 (Biến Canh). Sự thay đổi, sửa đổi những thông tin hoặc quy định đã được định trước.
A. へんかん: 変換 (Biến Hoán) - Hoán đổi trạng thái (như phông chữ).
B. へんじ: 返事 (Phản Sự) - Sự hồi đáp, trả lời.
D. へんしゅう: 編集 (Biên Tập) - Chỉnh sửa văn bản, video.

喧嘩けんかをしてはいけません。はなって問題もんだい解決 しましょう。

Dịch: Không được cãi nhau. Hãy thảo luận và cùng giải quyết vấn đề nào.
C. かいけつ (Đúng): Hán tự là 解決 (Giải Quyết). Việc xử lý triệt để một rắc rối hoặc khó khăn đang tồn tại.
A. かいぎ: 会議 (Hội Nghị) - Cuộc họp.
B. かいしゃ: 会社 (Hội Xã) - Công ty.
D. かいもの: 買い物 - Việc mua sắm.

テレビがこわれてしまいました。専門せんもんひと修理たのみました。

Dịch: Cái tivi bị hỏng mất rồi. Tôi đã nhờ người có chuyên môn sửa chữa.
A. しゅうり (Đúng): Hán tự là 修理 (Tu Lý). Việc sửa chữa, khôi phục lại đồ vật bị hư hỏng để sử dụng tiếp.
B. しゅくだい: 宿題 (Túc Đề) - Bài tập về nhà.
C. しゅうじ: 習字 (Tập Tự) - Luyện viết chữ đẹp.
D. しゅっぱつ: 出発 (Xuất Phát) - Khởi hành.

電車でんしゃ今止いまとまっています。信号しんごう故障原因げnいnだそうです。

Dịch: Đoàn tàu hiện đang dừng. Nghe nói nguyên nhân là do hỏng hóc tín hiệu.
A. こしょう (Đúng): Hán tự là 故障 (Cố Chướng). Sự trục trặc, hỏng hóc kỹ thuật của máy móc, thiết bị.
B. こうしょう: 交渉 (Giao Thiệp) - Đàm phán, thương lượng.
C. こじょ: 互助 - Hỗ trợ lẫn nhau.
D. こきゅう: 呼吸 (Hô Hấp) - Hoạt động hít thở.

ここはしずかな場所ばしょです。散歩さんぽ適当公園こうえnがあります。

Dịch: Nơi đây là một nơi yên tĩnh. Có một công viên phù hợp cho việc đi dạo.
B. てきとう (Đúng): Hán tự là 適当 (Thích Đương). Có nghĩa là phù hợp, tương xứng với điều kiện (nghĩa tích cực trong N3).
A. ていねい: 丁寧 (Đinh Ninh) - Lịch sự, chu đáo.
C. てきせつ: 適切 (Thích Thiết) - Thích đáng, phù hợp.
D. てつづき: 手続き (Thủ Tục) - Các bước hành chính.

仕事しごとがたくさんあります。 効率げなければなりません。

Dịch: Có rất nhiều công việc. Tôi phải nâng cao hiệu suất làm việc.
C. こうりつ (Đúng): Hán tự là 効率 (Hiệu Suất). Tỉ lệ đạt được kết quả so với công sức hoặc thời gian bỏ ra.
A. こうじ: 工事 (Công Sự) - Công trình đang thi công.
B. こうかん: 交換 (Giao Hoán) - Sự trao đổi.
D. こうさてn: 交差点 (Giao Sai Điểm) - Ngã tư.

このアプリはすごいです。あめ時間じかn通知 してくれます。

Dịch: Ứng dụng này thật tuyệt vời. Nó sẽ thông báo cho bạn thời gian trời mưa.
A. つうち (Đúng): Hán tự là 通知 (Thông Tri). Sự thông báo hoặc báo tin chính thức.
B. つうか: 通過 (Thông Quá) - Đi ngang qua hoặc thông qua kỳ thi.
C. つうじ: 通じ - Sự thông suốt hoặc hiểu nhau.
D. つうきn: 通勤 (Thông Cần) - Đi làm hàng ngày.

あせってはいけません。毎日まいにち 継続 することが成功せいこうかぎです。

Dịch: Không được vội vàng. Việc duy trì mỗi ngày là chìa khóa của thành công.
B. けいぞく (Đúng): Hán tự là 継続 (Kế Tục). Sự tiếp tục, duy trì không ngừng nghỉ một hành động.
A. けいかく: 計画 (Kế Họa) - Bản kế hoạch.
C. けいけn: 経験 (Kinh Nghiệm).
D. けいざい: 経済 (Kinh Tế).

資源しげん大切たいせつにしなければなりません。この機械きかいふる電池でんち再利用 します。

Dịch: Chúng ta phải trân trọng tài nguyên. Chiếc máy này tái sử dụng pin cũ.
B. さいりよう (Đúng): Hán tự là 再利用 (Tái Lợi Dụng). Nghĩa là sử dụng lại hoặc tái chế (Nội thất N3).
A. さいしゅう: 最終 (Tối Chung) - Lần cuối cùng.
C. さいりゅう: 最良 (Tối Lương) - Tốt nhất.
D. さいしゅ: 採取 (Thái Thủ) - Thu lượm, thu thập mẫu vật.

自分じぶん作品さくひんまもることは大切たいせつです。 著作 けんについて勉強べんきょうしましょう。

Dịch: Việc bảo vệ tác phẩm của mình là rất quan trọng. Chúng ta hãy cùng học về bản quyền (quyền tác giả) nào.
A. ちょさく (Đúng): Hán tự là 著作 (Trứ Tác). Chỉ các tác phẩm sáng tạo hoặc việc viết sách (Nội thất N3).
B. ちょくせつ: 直接 (Trực Tiếp) - Không thông qua trung gian.
C. ちょうさ: 調査 (Điều Tra) - Khảo sát thực tế.
D. ちょきん: 貯金 (Trữ Kim) - Tiết kiệm tiền.

仕事しごと成果せいかただしく評価ひょうかします。来月らいげつから 給料がります。

Dịch: Công ty đánh giá chính xác thành quả công việc. Từ tháng sau lương sẽ tăng.
B. きゅうりょう (Đúng): Hán tự là 給料 (Cấp Liệu). Tiền lương, thù lao nhận được từ việc lao động (Nội thất N3).
A. きょり: 距離 (Cự Ly) - Khoảng cách địa lý.
C. きょうりゅう: 恐竜 (Khủng Long).
D. きゅうり: 胡瓜 (Hồ Qua) - Quả dưa chuột.

かれはとてもあたまがいいです。しかし、いつも 謙虚態度たいどはなします。

Dịch: Anh ấy rất thông minh. Tuy nhiên, anh ấy luôn nói chuyện với thái độ khiêm tốn.
C. けんきょ (Đúng): Hán tự là 謙虚 (Khiêm Hư). Sự khiêm tốn, không tự mãn về bản thân (Nội thất N3).
A. けんこう: 健康 (Kiện Khang) - Sức khỏe.
B. けんきゅう: 研究 (Nghiên Cứu).
D. けんか: 喧嘩 - Sự cãi vã, đánh nhau.

この機械きかいはとてもしずかです。部屋へや空気 をきれいにします。

Dịch: Chiếc máy này rất yên tĩnh. Nó làm sạch không khí trong phòng.
B. くうき (Đúng): Hán tự là 空気 (Không Khí). Lớp khí quyển bao quanh chúng ta (Nội thất N3).
A. てんき: 天気 (Thiên Khí) - Tình trạng thời tiết.
C. おんがく: 音楽 (Âm Lạc) - Âm nhạc.
D. ほうそう: 放送 (Phóng Tống) - Phát thanh, truyền hình.

ここはくるま出入でいりがおおいです。 注意 してあるいてください。

Dịch: Nơi này có nhiều xe cộ ra vào. Hãy chú ý khi đi bộ nhé.
C. ちゅうい (Đúng): Hán tự là 注意 (Chú Ý). Sự cẩn thận, để tâm phòng tránh rủi ro (Nội thất N3).
A. ちゅうもん: 注文 (Chú Văn) - Đặt hàng, gọi món.
B. ちゅうしゃ: 駐車 (Trú Xa) - Việc đỗ xe.
D. ちゅうし: 中止 (Trung Chỉ) - Việc dừng lại, hủy bỏ.

今日きょう気温きおんたかいです。みちゆき溶ける のでけてください。

Dịch: Hôm nay nhiệt độ cao. Tuyết trên đường sẽ tan nên hãy cẩn thận nhé.
C. とける (Đúng): Hán tự là 溶ける (Dung). Có nghĩa là tan chảy, dùng cho tuyết, đá hoặc chất rắn khi gặp nhiệt độ cao (Nội thất N3).
A. わかれる: 別れる (Biệt) - Chia tay, rời xa.
B. つづける: 続ける (Tục) - Tiếp tục duy trì.
D. かける: 掛ける (Quái) - Treo lên hoặc gọi điện thoại.

あせってはいけません。いつも 冷静判断はんだん必要ひつようです。

Dịch: Không được vội vàng. Sự phán đoán bình tĩnh luôn là điều cần thiết.
B. れいせい (Đúng): Hán tự là 冷静 (Lãnh Tĩnh). Sự điềm tĩnh, không nóng nảy khi giải quyết vấn đề (Nội thất N3).
A. れいぞう: 冷蔵 (Lãnh Tàng) - Bảo quản lạnh thực phẩm.
C. れいぼう: 冷房 (Lãnh Phòng) - Máy lạnh, chế độ làm mát.
D. れいてん: 零点 (Linh Điểm) - Điểm không (0 điểm).

このソフトはとても便利べんりです。むずかしい言葉ことば意味調しらべられます。

Dịch: Phần mềm này rất tiện lợi. Bạn có thể tra cứu ý nghĩa của những từ ngữ khó.
B. いみ (Đúng): Hán tự là 意味 (Ý Vị). Nghĩa là ý nghĩa hoặc nội hàm của từ ngữ/hành động (Nội thất N3).
A. いけん: 意見 (Ý Kiến) - Quan điểm cá nhân.
C. いし: 意志 (Ý Chí) - Quyết tâm thực hiện mục đích.
D. いち: 位置 (Vị Trí) - Địa điểm, chỗ đứng.

自分じぶん弱点じゃくてんることは大切たいせつです。それを 克服 するために毎日努力まいにちどりょくします。

Dịch: Việc biết điểm yếu của bản thân là rất quan trọng. Tôi nỗ lực hằng ngày để khắc phục nó.
B. こくふく (Đúng): Hán tự là 克服 (Khắc Phục). Có nghĩa là vượt qua khó khăn, nhược điểm hoặc bệnh tật (Nội thất N3).
A. こうふく: 幸福 (Hạnh Phúc) - Trạng thái sung sướng.
C. こふく: 鼓腹 (Cổ Phúc) - Từ cổ chỉ sự thái bình.
D. こくふ: Âm đọc sai, thiếu âm cuối "ku".

みずはとても大切たいせつです。この工場こうじょうみず汚さない ようにしています。

Dịch: Nước rất quan trọng. Nhà máy này đang cố gắng để không làm bẩn nguồn nước.
A. よごさない (Đúng): Hán tự là 汚さない (Ô). Có nghĩa là không làm bẩn, không làm ô nhiễm môi trường.
B. こわさない: 壊さない (Hoại) - Không làm hỏng đồ vật.
C. ならさない: 鳴らさない (Minh) - Không làm phát ra tiếng kêu (như còi xe).
D. もらさない: 漏らさない (Lậu) - Không làm rò rỉ chất lỏng hoặc bí mật.

最近さいきん一人ひとりひとおおいです。 親戚機会きかいすくなくなりました。

Dịch: Gần đây có nhiều người sống một mình. Cơ hội gặp gỡ họ hàng đã trở nên ít đi.
B. しんせき (Đúng): Hán tự là 親戚 (Thân Thích). Chỉ họ hàng nói chung, những người có quan hệ huyết thống.
A. りょうしん: 両親 (Lưỡng Thân) - Bố mẹ.
C. きょうだい: 兄弟 (Huynh Đệ) - Anh chị em.
D. かぞく: 家族 (Gia Tộc) - Những người sống cùng nhà.

かれ色々いろいろ仕事しごとができます。会社かいしゃでとても 必要ひとです。

Dịch: Anh ấy có thể làm được nhiều công việc khác nhau. Anh ấy là người rất cần thiết ở công ty.
A. ひつよう (Đúng): Hán tự là 必要 (Tất Yếu). Nghĩa là cần thiết, không thể thiếu trong một tổ chức.
B. じゅうよう: 重要 (Trọng Yếu) - Quan trọng (thường dùng cho sự việc).
C. とくべつ: 特別 (Đặc Biệt) - Khác biệt rõ rệt.
D. てきとう: 適当 (Thích Đương) - Phù hợp hoặc làm qua loa.

他人たにん日記にっきんではいけません。それは 失礼 なことです。

Dịch: Không được đọc nhật ký của người khác. Đó là một việc mất lịch sự.
B. しつれい (Đúng): Hán tự là 失礼 (Thất Lễ). Chỉ sự khiếm nhã, thiếu tôn trọng đối với người khác.
A. しつもん: 質問 (Chất Vấn) - Việc đặt câu hỏi.
C. しっぱい: 失敗 (Thất Bại) - Làm sai hoặc không đạt mục đích.
D. しつぜn: 必然 (Tất Nhiên) - Điều đương nhiên phải xảy ra.

この機械きかいはとても便利べんりです。ふく乾燥 がすぐわります。

Dịch: Chiếc máy này rất tiện lợi. Việc sấy khô quần áo kết thúc rất nhanh.
A. かんそう (Đúng): Hán tự là 乾燥 (Can Táo). Nghĩa là sự làm khô, sấy khô (phù hợp với máy sấy quần áo).
B. かんけい: 関係 (Quan Hệ) - Sự liên kết.
C. かんたん: 簡単 (Giản Đơn) - Dễ dàng.
D. かんしゃ: 感謝 (Cảm Tạ) - Lòng biết ơn.

えきはとてもひろいです。電車でんしゃ乗り換えけてください。

Dịch: Nhà ga rất rộng. Hãy chú ý việc đổi chuyến tàu nhé.
C. のりかえ (Đúng): Hán tự là 乗り換え (Thừa Hoán). Việc chuyển từ phương tiện này sang phương tiện khác.
A. のりもの: 乗り物 - Các loại phương tiện nói chung.
B. のりば: 乗り場 - Điểm đợi hoặc bến đỗ tàu xe.
D. のりおくれ: 乗り遅れ - Việc bị trễ chuyến.

あそこのみち複雑ふくざつです。 交差点 ではくるまけてください。

Dịch: Con đường đằng kia rất phức tạp. Tại ngã tư xin hãy chú ý xe cộ.
C. こうさてn (Đúng): Hán tự là 交差点 (Giao Sai Điểm). Nghĩa là ngã tư, điểm giao nhau của các con đường.
A. こうじ: 工事 (Công Sự) - Công trường thi công.
B. こうりつ: 効率 (Hiệu Suất) - Tỷ lệ năng suất.
D. こうかん: 交換 (Giao Hoán) - Sự trao đổi.

給料きゅうりょうをもらいました。将来しょうらいのために 貯金 をします。

Dịch: Tôi đã nhận lương. Tôi sẽ tiết kiệm tiền cho tương lai.
A. ちょきん (Đúng): Hán tự là 貯金 (Trữ Kim). Nghĩa là tiết kiệm tiền bạc, gửi tiền vào ngân hàng.
B. ちょすい: 貯水 (Trữ Thủy) - Tích trữ nước.
C. ちょうさ: 調査 (Điều Tra) - Khảo sát thực tế.
D. ちょくせつ: 直接 (Trực Tiếp).

このくつはとてもかるいです。 運動 するのにぴったりです。

Dịch: Đôi giày này rất nhẹ. Nó cực kỳ phù hợp để vận động (tập thể thao).
B. うんどう (Đúng): Hán tự là 運動 (Vận Động). Nghĩa là tập thể dục hoặc vận động cơ thể.
A. うんてん: 運転 (Vận Chuyển) - Lái xe, vận hành máy.
C. うんちん: 運賃 (Vận Nhẫm) - Cước phí tàu xe.
D. うんめい: 運命 (Vận Mệnh) - Số phận.

言葉遣ことばづかいは大切たいせつです。いつも 丁寧はなすようにしています。

Dịch: Cách sử dụng từ ngữ rất quan trọng. Tôi luôn cố gắng nói chuyện một cách lịch sự.
A. ていねい (Đúng): Hán tự là 丁寧 (Đinh Ninh). Nghĩa là lịch sự, cẩn thận, chu đáo trong cách cư xử.
B. しんせつ: 親切 (Thân Thiết) - Tử tế, hay giúp đỡ.
C. にぎやか: 賑やか (Chẩn) - Náo nhiệt.
D. おだやか: 穏やか (Ổn) - Ôn hòa, điềm đạm.