Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

このシステムはとてもすごいです。ミスを 発見 するのがとてもはやいです。

Dịch: Hệ thống này thật tuyệt vời. Việc phát hiện ra lỗi rất nhanh.
A. はっけん (Đúng): Hán tự là 発見 (Phát Kiến). Nghĩa là tìm thấy hoặc phát hiện ra một thứ vốn đã tồn tại nhưng chưa được biết đến.
B. はっぴょう: 発表 (Phát Biểu) - Công bố thông tin chính thức.
C. はったつ: 発達 (Phát Đạt) - Sự phát triển, tiến hóa.
D. はつめい: 発明 (Phát Minh) - Tạo ra vật hoàn toàn mới.

日本にほん外国人がいこくじんえています。ほう文化ぶんか理解 することが大切たいせつです。

Dịch: Số lượng người nước ngoài đến Nhật Bản đang tăng lên. Việc thấu hiểu văn hóa của nhau là rất quan trọng.
C. りかい (Đúng): Hán tự là 理解 (Lý Giải). Sự hiểu biết, thấu hiểu rõ ràng nội dung hoặc tâm tư của đối phương.
A. りよう: 利用 (Lợi Dụng) - Việc sử dụng máy móc hoặc cơ hội.
B. りゆう: 理由 (Lý Do) - Nguyên nhân dẫn đến sự việc.
D. りこう: 履行 (Lý Hành) - Thực hiện cam kết, hợp đồng.

かれ仕事しごとがとてもはやいです。会社かいしゃたか評価 されています。

Dịch: Anh ấy làm việc rất nhanh. Anh ấy được đánh giá cao ở công ty.
B. ひょうか (Đúng): Hán tự là 評価 (Bình Giá). Sự xem xét, nhận định và định giá về năng lực hoặc giá trị của nhân sự.
A. ひょうじ: 表示 (Biểu Thị) - Hiển thị dữ liệu trên màn hình.
C. ひょうじょう: 表情 (Biểu Tình) - Nét mặt thể hiện cảm xúc.
D. ひょうげn: 表現 (Biểu Hiện) - Diễn đạt suy nghĩ ra bên ngoài.

失敗しっぱいしても大丈夫だいじょうぶです。 自信つことが成功せいこうへの一歩いっぽです。

Dịch: Thất bại cũng không sao cả. Có được sự tự tin chính là một bước tiến đến thành công.
B. じしん (Đúng): Hán tự là 自信 (Tự Tín). Sự tin tưởng vào năng lực và giá trị của chính bản thân mình.
A. じぶん: 自分 (Tự Phân) - Chính bản thân mình.
C. じどう: 自動 (Tự Động) - Chế độ tự vận hành của máy móc.
D. じゆう: 自由 (Tự Do) - Trạng thái thoải mái, không gò bó.

つくえこわれてしまいました。 修理 をおねがいしました。

Dịch: Cái bàn đã bị hỏng mất rồi. Tôi đã yêu cầu sửa chữa.
A. しゅうり (Đúng): Hán tự là 修理 (Tu Lý). Việc sửa chữa, khôi phục lại vật dụng bị hỏng hóc hoặc lỗi.
B. しゅくだい: 宿題 (Túc Đề) - Bài tập về nhà.
C. しゅうじ: 習字 (Tập Tự) - Luyện viết chữ đẹp.
D. しゅっぱつ: 出発 (Xuất Phát) - Khởi hành.

この機械きかいはとてもはやいです。切符きっぷ通過 させるだけで大丈夫だいじょうぶです。

Dịch: Chiếc máy này rất nhanh. Bạn chỉ cần cho vé đi ngang qua (đi qua) là được.
A. つうか (Đúng): Hán tự là 通過 (Thông Quá). Việc đi ngang qua một địa điểm hoặc vượt qua một kỳ thi/rào chắn.
B. つうち: 通知 (Thông Tri) - Gửi thông báo chính thức.
C. つうじ: 通じ - Sự thông suốt hoặc đại tiện (y tế).
D. つうじょう: 通常 (Thông Thường) - Trạng thái bình thường.

水道すいどう工事こうじがあります。明日あしたのためにみず貯水 しておいてください。

Dịch: Có công trình sửa đường nước. Xin hãy tích trữ nước sẵn để dùng cho ngày mai.
B. ちょすい (Đúng): Hán tự là 貯水 (Trữ Thủy). Việc tích trữ nước vào các bể chứa hoặc bình chứa phục vụ sinh hoạt.
A. ちょきん: 貯金 (Trữ Kim) - Tích lũy tiền bạc vào ngân hàng.
C. ちょぞう: 貯蔵 (Trữ Tàng) - Lưu kho hàng hóa, lương thực lớn.
D. ちょくせつ: 直接 (Trực Tiếp).

あたらしい仕事しごとさがしています。将来しょうらい目標めなければなりません。

Dịch: Tôi đang tìm một công việc mới. Tôi phải quyết định mục tiêu cho tương lai.
A. もくひょう (Đúng): Hán tự là 目標 (Mục Tiêu). Đích đến cụ thể, con số hoặc vị trí cần đạt được.
B. もくてき: 目的 (Mục Đích) - Ý nghĩa căn bản hoặc lý do cốt lõi của hành động.
C. もくよう: 木曜 (Mộc Diệu) - Thứ Năm.
D. もくぜn: 目前 (Mục Tiền) - Ngay trước mắt.

このボトルはすごいです。もの温度長時間保ちょうじかんたもちます。

Dịch: Chiếc bình này thật tuyệt vời. Nó giữ nhiệt độ của đồ uống trong thời gian dài.
C. おんど (Đúng): Hán tự là 温度 (Ôn Độ). Mức độ nóng hoặc lạnh của một vật thể hay môi trường.
A. おんせん: 温泉 (Ôn Tuyền) - Suối nước nóng.
B. おんがく: 音楽 (Âm Lạc).
D. おんだん: 温暖 (Ôn Noãn) - Khí hậu ấm áp.

毎日掃除まいにちそうじをしています。部屋へや清潔たもつのは気持きもちがいいです。

Dịch: Tôi dọn dẹp mỗi ngày. Việc giữ cho căn phòng sạch sẽ mang lại cảm giác rất dễ chịu.
D. せいけつ (Đúng): Hán tự là 清潔 (Thanh Khiết). Trạng thái sạch sẽ, tinh tươm, không có bụi bẩn hay vi khuẩn.
A. せいかつ: 生活 (Sinh Hoạt) - Hoạt động sống thường nhật.
B. せいふく: 制服 (Chế Phục) - Đồng phục.
C. せいじ: 政治 (Chính Trị).

この材料ざいりょうはとてもつよいです。たか温度 でもこわれません。

Dịch: Vật liệu này rất mạnh. Dù ở nhiệt độ cao cũng không bị hỏng.
B. おんど (Đúng): Hán tự là 温度 (Ôn Độ). Chỉ mức độ nóng lạnh của sự vật hoặc môi trường (Nội thất N3).
A. おんせん: 温泉 (Ôn Tuyền) - Suối nước nóng.
C. おんだん: 温暖 (Ôn Noãn) - Khí hậu ấm áp.
D. おんがく: 音楽 (Âm Lạc) - Âm nhạc.

あたらしい機械きかいれました。仕事しごと効率 がとてもくなりました。

Dịch: Chúng tôi đã đưa máy móc mới vào. Hiệu suất công việc đã trở nên rất tốt.
C. こうりつ (Đúng): Hán tự là 効率 (Hiệu Suất). Tỉ lệ giữa kết quả đạt được và công sức bỏ ra (Nội thất N3).
A. こうじ: 工事 (Công Sự) - Công trình xây dựng.
B. こうかん: 交換 (Giao Hoán) - Sự trao đổi.
D. こうさてn: 交差点 (Giao Sai Điểm) - Ngã tư đường.

書類しょるい全部準備ぜんぶじゅんびしました。市役所しやくしょ手続き をしなければなりません。

Dịch: Tôi đã chuẩn bị xong toàn bộ hồ sơ. Tôi phải làm thủ tục tại ủy ban thành phố.
B. てつづき (Đúng): Hán tự là 手続き (Thủ Tục). Các bước hành chính hoặc pháp lý cần thực hiện (Nội thất N3).
A. てじゅん: 手順 (Thủ Thuận) - Thứ tự các bước công việc.
C. てがかり: 手掛かり - Manh mối giải quyết vấn đề.
D. てじな: 手品 - Trò ảo thuật.

ダイエットは大変たいへんです。毎日まいにち 継続 することが一番大切いちばんたいせつです.

Dịch: Giảm cân rất vất vả. Việc duy trì mỗi ngày là điều quan trọng nhất.
B. けいぞく (Đúng): Hán tự là 継続 (Kế Tục). Sự tiếp tục duy trì một hành động không ngừng nghỉ (Nội thất N3).
A. けいかく: 計画 (Kế Họa) - Bản kế hoạch.
C. けいけn: 経験 (Kinh Nghiệm).
D. けいざい: 経済 (Kinh Tế).

いわいの言葉ことばきました。 丁寧くようにこころがけました。

Dịch: Tôi đã viết lời chúc mừng. Tôi đã chú tâm viết chữ một cách nắn nót (lịch sự).
A. ていねい (Đúng): Hán tự là 丁寧 (Đinh Ninh). Lịch sự, cẩn thận, chu đáo trong hành động hoặc thái độ.
B. しんせつ: 親切 (Thân Thiết) - Tử tế, tốt bụng.
C. にぎやか: 賑やか (Chẩn) - Náo nhiệt.
D. おだやか: 穏やか (Ổn) - Ôn hòa, điềm đạm.

線路せんろひとはいってはいけません。あぶないときは 自動電車でんしゃまります。

Dịch: Không được đi vào đường ray. Khi có nguy hiểm, đoàn tàu sẽ dừng lại tự động.
C. じどう (Đúng): Hán tự là 自動 (Tự Động). Chế độ tự vận hành của máy móc (Nội thất N3).
A. じしん: 自信 (Tự Tín) - Sự tự tin hoặc 地震 (Địa Chấn).
B. じゆう: 自由 (Tự Do).
D. じぶん: 自分 (Tự Phân) - Bản thân mình.

パスワードをおしえないでください。個人こじん秘密まもりましょう。

Dịch: Đừng cho biết mật khẩu. Hãy cùng bảo vệ bí mật cá nhân nào.
A. ひみつ (Đúng): Hán tự là 秘密 (Bí Mật). Thông tin riêng tư không muốn công khai (Nội thất N3).
B. ひだり: 左 (Tả) - Phía bên trái.
C. ひかく: 比較 (Bỉ Giác) - Sự so sánh.
D. ひじょう: 非常 (Phi Thường) - Khẩn cấp.

あせってはいけません。いつも 冷静判断はんだん必要ひつようです.

Dịch: Không được vội vàng. Sự phán đoán bình tĩnh luôn là cần thiết.
B. れいせい (Đúng): Hán tự là 冷静 (Lãnh Tĩnh). Sự điềm tĩnh, không nóng nảy (Nội thất N3).
A. れいぞう: 冷蔵 (Lãnh Tàng) - Bảo quản lạnh.
C. れいぼう: 冷房 (Lãnh Phòng) - Máy lạnh.
D. れいてn: 零点 - Điểm số không.

このソフトはとても便利べんりです。むずかしい言葉ことば意味調しらべられます.

Dịch: Phần mềm này rất tiện lợi. Bạn có thể tra cứu ý nghĩa của những từ ngữ khó.
B. いみ (Đúng): Hán tự là 意味 (Ý Vị). Nghĩa là ý nghĩa hoặc nội hàm của từ ngữ/hành động.
A. いけん: 意見 (Ý Kiến).
C. いし: 意志 (Ý Chí) - Quyết tâm thực hiện mục đích.
D. いち: 位置 (Vị Trí) - Địa điểm.

かれはとてもあたまがいいです。しかし、いつも 謙虚態度たいどはなします.

Dịch: Anh ấy rất thông minh. Tuy nhiên, anh ấy luôn nói chuyện với thái độ khiêm tốn.
C. けんきょ (Đúng): Hán tự là 謙虚 (Khiêm Hư). Sự khiêm tốn, không tự mãn về bản thân (Nội thất N3).
A. けんこう: 健康 (Kiện Khang) - Sức khỏe.
B. けんきゅう: 研究 (Nghiên Cứu).
D. けんか: 喧嘩 - Sự cãi vã.

みずはとても大切たいせつです。この工場こうじょうみず汚さない ようにしています。

Dịch: Nước rất quan trọng. Nhà máy này đang cố gắng để không làm bẩn nguồn nước.
A. よごさない (Đúng): Hán tự là 汚さない (Ô). Có nghĩa là không làm bẩn, không làm ô nhiễm môi trường.
B. こわさない: 壊さない (Hoại) - Không làm hỏng đồ vật.
C. ならさない: 鳴らさない (Minh) - Không làm phát ra tiếng kêu (còi xe).
D. もらさない: 漏らさない (Lậu) - Không làm rò rỉ chất lỏng hoặc bí mật.

最近さいきん一人ひとりひとおおいです。 親戚機会きかいすくなくなりました。

Dịch: Gần đây có nhiều người sống một mình. Cơ hội gặp gỡ họ hàng đã trở nên ít đi.
B. しんせき (Đúng): Hán tự là 親戚 (Thân Thích). Chỉ họ hàng nói chung, những người có quan hệ huyết thống rộng (Nội thất N3).
A. りょうしん: 両親 (Lưỡng Thân) - Bố mẹ ruột.
C. きょうだい: 兄弟 (Huynh Đệ) - Anh chị em.
D. かぞく: 家族 (Gia Tộc) - Những người sống chung một nhà.

かれ色々いろいろ仕事しごとができます。会社かいしゃでとても 必要ひとです。

Dịch: Anh ấy có thể làm được nhiều công việc khác nhau. Anh ấy là người rất cần thiết ở công ty.
A. ひつよう (Đúng): Hán tự là 必要 (Tất Yếu). Nghĩa là cần thiết, không thể thiếu trong một hoàn cảnh cụ thể.
B. じゅうよう: 重要 (Trọng Yếu) - Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn.
C. とくべつ: 特別 (Đặc Biệt) - Khác biệt rõ rệt.
D. てきとう: 適当 (Thích Đương) - Phù hợp hoặc làm việc qua loa.

他人たにん日記にっきんではいけません。それは 失礼 なことです。

Dịch: Không được đọc nhật ký của người khác. Đó là một việc mất lịch sự.
B. しつれい (Đúng): Hán tự là 失礼 (Thất Lễ). Chỉ sự khiếm nhã, mất lịch sự hoặc không tôn trọng đối phương.
A. しつもん: 質問 (Chất Vấn) - Đặt câu hỏi.
C. しっぱい: 失敗 (Thất Bại).
D. しつぜn: 必然 (Tất Nhiên) - Điều đương nhiên phải xảy ra.

この機械きかいはとても便利べんりです。ふく乾燥 がすぐわります。

Dịch: Chiếc máy này rất tiện lợi. Việc sấy khô quần áo kết thúc rất nhanh.
A. かんそう (Đúng): Hán tự là 乾燥 (Can Táo). Nghĩa là sự làm khô, sấy khô hoặc tình trạng không khí khô hanh.
B. かんけい: 関係 (Quan Hệ).
C. かんたん: 簡単 (Giản Đơn).
D. かんしゃ: 感謝 (Cảm Tạ).

えきはとてもひろいです。電車でんしゃ乗り換え注意ちゅういしてください。

Dịch: Nhà ga rất rộng. Hãy chú ý việc đổi chuyến tàu nhé.
C. のりかえ (Đúng): Hán tự là 乗り換え (Thừa Hoán). Việc chuyển đổi từ phương tiện này sang phương tiện khác.
A. のりもの: 乗り物 (Thừa Vật) - Phương tiện đi lại nói chung.
B. のりば: 乗り場 (Thừa Trường) - Điểm đợi tàu xe.
D. のりおくれ: 乗り遅れ (Thừa Trì) - Bị trễ chuyến tàu.

あそこのみち複雑ふくざつです。 交差点 ではくるま注意ちゅういしてください。

Dịch: Con đường đằng kia rất phức tạp. Tại ngã tư xin hãy chú ý xe cộ.
C. こうさてn (Đúng): Hán tự là 交差点 (Giao Sai Điểm). Nghĩa là ngã tư, điểm giao cắt giữa các con đường.
A. こうじ: 工事 (Công Sự) - Công trường thi công.
B. こうりつ: 効率 (Hiệu Suất) - Tỉ lệ năng suất.
D. こうかん: 交換 (Giao Hoán) - Sự trao đổi.

給料きゅうりょうをもらいました。将来しょうらいのために 貯金 をします。

Dịch: Tôi đã nhận lương. Tôi sẽ tiết kiệm tiền cho tương lai.
A. ちょきん (Đúng): Hán tự là 貯金 (Trữ Kim). Việc tiết kiệm tiền bạc, tích lũy tiền gửi vào ngân hàng.
B. ちょすい: 貯水 (Trữ Thủy) - Tích trữ nước.
C. ちょうさ: 調査 (Điều Tra).
D. ちょくせつ: 直接 (Trực Tiếp).

このくつはとてもかるいです。 運動 するのにぴったりです。

Dịch: Đôi giày này rất nhẹ. Nó cực kỳ phù hợp để vận động (tập thể thao).
B. うんどう (Đúng): Hán tự là 運動 (Vận Động). Nghĩa là tập thể dục hoặc các hoạt động vận động cơ thể.
A. うんてん: 運転 (Vận Chuyển) - Lái xe hoặc vận hành máy móc.
C. うんちん: 運賃 (Vận Nhẫm) - Cước phí tàu xe.
D. うんめい: 運命 (Vận Mệnh).

言葉遣ことばづかいは大切たいせつです。いつも 丁寧はなすようにしています。

Dịch: Cách sử dụng từ ngữ rất quan trọng. Tôi luôn cố gắng nói chuyện một cách lịch sự.
A. ていねい (Đúng): Hán tự là 丁寧 (Đinh Ninh). Nghĩa là lịch sự, cẩn thận, chỉn chu trong hành vi hoặc lời nói.
B. しんせつ: 親切 (Thân Thiết) - Tử tế, hay giúp đỡ.
C. にぎやか: 賑やか (Chẩn) - Náo nhiệt.
D. おだやか: 穏やか (Ổn) - Ôn hòa, điềm đạm.