Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

かわみずきゅうえました。ちかくの住民じゅうみん避難びかけています。

Dịch: Nước sông đã tăng lên đột ngột. Cơ quan chức năng đang kêu gọi người dân gần đó đi sơ tán.
A. ひなん (Đúng): Hán tự là 避難 (Tị Nạn). Nghĩa là rời khỏi nơi nguy hiểm để đến nơi an toàn (Nội thất N3).
B. ひかん: 悲観 (Bi Quan) - Thái độ tiêu cực.
C. びなん: 美男 (Mỹ Nam) - Người đàn ông đẹp trai.
D. ひみつ: 秘密 (Bí Mật).

あそこへはいることはできません。関係者以外かんけいしゃいがい入場にゅうじょう禁止 しています。

Dịch: Không thể đi vào chỗ đó được. Họ đang cấm việc vào cửa đối với những người không liên quan.
A. きんし (Đúng): Hán tự là 禁止 (Cấm Chỉ). Nghĩa là không cho phép thực hiện một hành động nào đó theo quy định.
D. かんし: 監視 (Giám Thị) - Theo dõi chặt chẽ.
B. ぎんし: 銀糸 (Ngân Mịch) - Sợi chỉ bạc.
C. きんじ: 近事 (Cận Sự) - Việc xảy ra gần đây.

仕事しごと約束やくそくまもらなければなりません。契約履行 するのは当然とうぜんのことです。

Dịch: Phải tuân thủ các cam kết trong công việc. Việc thực hiện đúng hợp đồng là điều đương nhiên.
C. りこう (Đúng): Hán tự là 履行 (Lý Hành). Nghĩa là thực hiện, thi hành các nghĩa vụ hoặc cam kết đã ký (Nội thất N3).
A. りよう: 利用 (Lợi Dụng) - Sử dụng máy móc hoặc cơ hội.
B. りゆう: 理由 (Lý Do).
D. りかい: 理解 (Lý Giải) - Thấu hiểu.

自分勝手じぶんかって行動こうどうはよくありません。おたがいに 譲歩 することが必要ひつようです。

Dịch: Hành động ích kỷ theo ý mình là không tốt. Việc nhượng bộ lẫn nhau là cần thiết.
B. じょうほ (Đúng): Hán tự là 譲歩 (Nhượng Bộ). Nghĩa là lùi bước, nhường nhịn ý kiến của mình cho người khác (Nội thất N3).
A. じょうほう: 情報 (Tình Báo) - Tin tức, dữ liệu.
C. じょきょ: 除去 (Trừ Khứ) - Loại bỏ những thứ gây hại.
D. じょうたい: 状態 (Trạng Thái) - Hình dáng, tình hình.

このサイトはとても便利べんりです。税金ぜいきん計算 がすぐにわります。

Dịch: Trang web này rất tiện lợi. Việc tính toán thuế kết thúc ngay lập tức.
B. けいさん (Đúng): Hán tự là 計算 (Kế Toán). Nghĩa là việc tính toán các con số hoặc định lượng (Nội thất N3).
A. けいかく: 計画 (Kế Họa) - Bản kế hoạch tương lai.
C. けいけn: 経験 (Kinh Nghiệm).
D. けいざい: 経済 (Kinh Tế).

利用者りようしゃすくない時間じかん不便ふべんです。来月らいげつから電車でんしゃかず削減 します。

Dịch: Những khung giờ ít người sử dụng thì thật bất tiện. Từ tháng sau (họ) sẽ cắt giảm số lượng đoàn tàu.
A. さくげn (Đúng): Hán tự là 削減 (Tước Giảm). Nghĩa là cắt bớt số lượng, chi phí hoặc quy mô (Nội thất N3).
B. さくじょ: 削除 (Tước Trừ) - Xóa bỏ hoàn toàn dữ liệu.
C. せいげん: 制限 (Chế Hạn) - Đặt ra hạn mức.
D. かげん: 加減 (Gia Giảm) - Điều chỉnh mức độ.

ここはあたらしいまちです。これから住宅じゅうたく建設はじまります。

Dịch: Đây là một thị trấn mới. Việc xây dựng nhà ở sẽ bắt đầu từ bây giờ.
A. けんせつ (Đúng): Hán tự là 建設 (Kiến Thiết). Chỉ việc xây dựng các công trình, tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng (Nội thất N3).
B. けんこう: 健康 (Kiện Khang) - Sức khỏe.
C. けんさく: 検索 (Kiểm Tác) - Tra cứu thông tin.
D. けんきゅう: 研究 (Nghiên Cứu).

電気代でnきだいがとてもたかいです。毎日まいにち生活せいかつ節約こころがけています。

Dịch: Tiền điện đang rất cao. Tôi luôn chú tâm vào việc tiết kiệm trong cuộc sống hằng ngày.
B. せつやく (Đúng): Hán tự là 節約 (Tiết Ước). Nghĩa là sử dụng chừng mực, tiết kiệm tiền bạc hoặc tài nguyên (Nội thất N3).
A. せつめい: 説明 (Thuyết Minh) - Giảng giải.
C. せつび: 設備 (Thiết Bị).
D. せつだn: 切断 (Thiết Đoạn) - Cắt rời vật thể.

支払しはらいをわすれてはいけません。期限きげんまえ通知とどきます。

Dịch: Không được quên việc thanh toán. Thông báo sẽ được gửi đến trước thời hạn.
A. つうち (Đúng): Hán tự là 通知 (Thông Tri). Sự báo tin, thông báo chính thức cho cá nhân (Nội thất N3).
B. つうか: 通過 (Thông Quá) - Đi ngang qua.
C. つうじ: 通じ - Sự thông suốt.
D. つうきn: 通勤 (Thông Cần) - Đi làm hằng ngày.

状況じょうきょうをよくてください。 客観 的なてきな視点してんかんがえることが大切たいせつです。

Dịch: Hãy nhìn kỹ tình hình. Việc suy nghĩ bằng góc nhìn khách quan là rất quan trọng.
B. きゃっかん (Đúng): Hán tự là 客観 (Khách Quan). Góc nhìn dựa trên thực tế bên ngoài, không mang tính cá nhân (Nội thất N3).
A. かんてん: 観点 (Quan Điểm).
C. しゅかん: 主観 (Chủ Quan) - Ý kiến cá nhân.
D. こうかん: 交換 (Giao Hoán) - Trao đổi.

みずはとても大切たいせつです。この工場こうじょうみず汚さない ようにしています。

Dịch: Nước rất quan trọng. Nhà máy này đang cố gắng để không làm bẩn nguồn nước.
A. よごさない (Đúng): Hán tự là 汚さない (Ô). Có nghĩa là không làm bẩn hoặc gây ô nhiễm (Nội thất N3 đặt trong khung xương N4).
B. こわさない: 壊さない (Hoại) - Không làm hỏng đồ vật hoặc cấu trúc vật lý.
C. ならさない: 鳴らさない (Minh) - Không làm phát ra tiếng kêu (như còi xe).
D. もらさない: 漏らさない (Lậu) - Không làm rò rỉ chất lỏng hoặc bí mật.

最近さいきん一人ひとりひとおおいです。 親戚機会きかいすくなくなりました。

Dịch: Gần đây có nhiều người sống một mình. Cơ hội gặp gỡ họ hàng đã trở nên ít đi.
B. しんせき (Đúng): Hán tự là 親戚 (Thân Thích). Chỉ họ hàng nói chung, những người có quan hệ huyết thống rộng (Nội thất N3).
A. りょうしん: 両親 (Lưỡng Thân) - Bố mẹ ruột.
C. きょうだい: 兄弟 (Huynh Đệ) - Anh chị em.
D. かぞく: 家族 (Gia Tộc) - Những người sống cùng một nhà.

かれ色々いろいろ仕事しごとができます。会社かいしゃでとても 必要ひとです。

Dịch: Anh ấy có thể làm được nhiều công việc khác nhau. Anh ấy là người rất cần thiết ở công ty.
A. ひつよう (Đúng): Hán tự là 必要 (Tất Yếu). Nghĩa là cần thiết, không thể thiếu trong một hoàn cảnh cụ thể (Nội thất N3).
B. じゅうよう: 重要 (Trọng Yếu) - Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn.
C. とくべつ: 特別 (Đặc Biệt) - Khác biệt rõ rệt.
D. てきとう: 適当 (Thích Đương) - Phù hợp hoặc làm việc qua loa.

他人たにん日記にっきんではいけません。それは 失礼 なことです。

Dịch: Không được đọc nhật ký của người khác. Đó là một việc mất lịch sự.
B. しつれい (Đúng): Hán tự là 失礼 (Thất Lễ). Chỉ trạng thái khiếm nhã, mất lịch sự hoặc không tôn trọng đối phương (Nội thất N3).
A. しつもん: 質問 (Chất Vấn) - Đặt câu hỏi.
C. しっぱい: 失敗 (Thất Bại).
D. しつぜn: 必然 (Tất Nhiên) - Một kết quả tất yếu.

この機械きかいはとても便利べんりです。ふく乾燥 がすぐわります。

Dịch: Chiếc máy này rất tiện lợi. Việc sấy khô quần áo kết thúc rất nhanh.
A. かんそう (Đúng): Hán tự là 乾燥 (Can Táo). Hành động làm khô, sấy khô hoặc tình trạng không khí khô hanh (Nội thất N3).
B. かんけい: 関係 (Quan Hệ) - Mối kết nối.
C. かんたん: 簡単 (Giản Đơn).
D. かんしゃ: 感謝 (Cảm Tạ) - Lòng biết ơn.

えきはとてもひろいです。電車でnしゃ乗り換えをつけてください。

Dịch: Nhà ga rất rộng. Hãy chú ý việc đổi chuyến tàu nhé.
C. のりかえ (Đúng): Hán tự là 乗り換え (Thừa Hoán). Hành động chuyển đổi từ phương tiện này sang phương tiện khác (Nội thất N3).
A. のりもの: 乗り物 (Thừa Vật) - Các loại phương tiện đi lại.
B. のりば: 乗り場 (Thừa Trường) - Địa điểm đợi tàu xe.
D. のりおくれ: 乗り遅れ - Trạng thái bị trễ chuyến.

あそこのみち複雑ふくざつです。 交差点 ではくるまをつけてください。

Dịch: Con đường đằng kia rất phức tạp. Tại ngã tư xin hãy chú ý xe cộ.
C. こうさてn (Đúng): Hán tự là 交差点 (Giao Sai Điểm). Chỉ ngã tư, điểm giao cắt giữa các con đường (Nội thất N3).
A. こうじ: 工事 (Công Sự) - Công trường thi công.
B. こうりつ: 効率 (Hiệu Suất) - Năng suất công việc.
D. こうかん: 交換 (Giao Hoán) - Sự trao đổi.

給料きゅうりょうをもらいました。将来しょうらいのために 貯金 をします。

Dịch: Tôi đã nhận lương. Tôi sẽ tiết kiệm tiền cho tương lai.
A. ちょきん (Đúng): Hán tự là 貯金 (Trữ Kim). Hành động tiết kiệm tiền bạc, tích lũy tiền gửi ngân hàng (Nội thất N3).
B. ちょすい: 貯水 (Trữ Thủy) - Tích trữ nước.
C. ちょうさ: 調査 (Điều Tra) - Khảo sát thông tin.
D. ちょくせつ: 直接 (Trực Tiếp).

このくつはとてもかるいです。 運動 するのにぴったりです。

Dịch: Đôi giày này rất nhẹ. Nó cực kỳ phù hợp để vận động (tập thể thao).
B. うんどう (Đúng): Hán tự là 運動 (Vận Động). Hành động tập thể dục hoặc các hoạt động cơ thể để rèn luyện (Nội thất N3).
A. うんてん: 運転 (Vận Chuyển) - Lái xe, vận hành máy móc.
C. うんちん: 運賃 (Vận Nhẫm) - Cước phí tàu xe.
D. うんめい: 運命 (Vận Mệnh).

言葉遣ことばづかいは大切たいせつです。いつも 丁寧はなすようにしています。

Dịch: Cách sử dụng từ ngữ rất quan trọng. Tôi luôn cố gắng nói chuyện một cách lịch sự.
A. ていねい (Đúng): Hán tự là 丁寧 (Đinh Ninh). Trạng thái lịch sự, cẩn thận và chỉn chu trong hành vi (Nội thất N3).
B. しんせつ: 親切 (Thân Thiết) - Tử tế, hay giúp đỡ.
C. にぎやか: 賑やか (Chẩn) - Náo nhiệt.
D. おだやか: 穏やか (Ổn) - Ôn hòa, điềm đạm.

かわみずきゅうえました。近くちかく住民じゅうみん避難びかけています。

Dịch: Nước sông đã tăng lên đột ngột. Cơ quan chức năng đang kêu gọi người dân gần đó đi sơ tán.
A. ひなん (Đúng): Hán tự là 避難 (Tị Nạn). Nghĩa là rời khỏi nơi nguy hiểm để đến nơi an toàn (Nội thất N3).
B. ひかん: 悲観 (Bi Quan) - Thái độ tiêu cực.
C. びなん: 美男 (Mỹ Nam) - Người đàn ông đẹp trai.
D. ひみつ: 秘密 (Bí Mật).

あそこへはいることはできません。関係者以外かんけいしゃいがい入場にゅうじょう禁止 しています。

Dịch: Không thể đi vào chỗ đó được. Họ đang cấm việc vào cửa đối với những người không liên quan.
A. きんし (Đúng): Hán tự là 禁止 (Cấm Chỉ). Việc không cho phép thực hiện một hành động nào đó theo quy định.
D. かんし: 監視 (Giám Thị) - Theo dõi, giám sát chặt chẽ.
B. ぎんし: 銀糸 (Ngân Mịch) - Sợi chỉ bạc.
C. きんじ: 近事 (Cận Sự) - Việc xảy ra gần đây.

仕事しごと約束やくそくまもらなければなりません。契約履行 するのは当然とうぜんのことです。

Dịch: Phải tuân thủ các cam kết trong công việc. Việc thực hiện đúng hợp đồng là điều đương nhiên.
C. りこう (Đúng): Hán tự là 履行 (Lý Hành). Việc thực hiện, thi hành các nghĩa vụ hoặc cam kết đã ký (Nội thất N3).
A. りよう: 利用 (Lợi Dụng) - Sử dụng máy móc hoặc cơ hội.
B. りゆう: 理由 (Lý Do).
D. りかい: 理解 (Lý Giải) - Thấu hiểu.

自分勝手じぶんかって行動こうどうはよくありません。おたagいに 譲歩 することが必要ひつようです。

Dịch: Hành động ích kỷ theo ý mình là không tốt. Việc nhượng bộ lẫn nhau là cần thiết.
B. じょうほ (Đúng): Hán tự là 譲歩 (Nhượng Bộ). Việc lùi bước, nhường nhịn ý kiến của mình cho người khác (Nội thất N3).
A. じょうほう: 情報 (Tình Báo) - Tin tức, dữ liệu.
C. じょきょ: 除去 (Trừ Khứ) - Loại bỏ những thứ gây hại.
D. じょうたい: 状態 (Trạng Thái) - Tình hình hiện tại.

このサイトはとても便利べんりです。税金ぜいきん計算 がすぐにわります。

Dịch: Trang web này rất tiện lợi. Việc tính toán thuế kết thúc ngay lập tức.
B. けいさん (Đúng): Hán tự là 計算 (Kế Toán). Việc tính toán các con số hoặc định lượng (Nội thất N3).
A. けいかく: 計画 (Kế Họa) - Bản kế hoạch tương lai.
C. けいけn: 経験 (Kinh Nghiệm).
D. けいざい: 経済 (Kinh Tế).

利用者りようしゃすくない時間じかん不便ふべnです。来月らいげつから電車でんしゃかず削減 します。

Dịch: Những khung giờ ít người sử dụng thì thật bất tiện. Từ tháng sau (họ) sẽ cắt giảm số lượng đoàn tàu.
A. さくげn (Đúng): Hán tự là 削減 (Tước Giảm). Việc cắt bớt số lượng, chi phí hoặc quy mô (Nội thất N3).
B. さくじょ: 削除 (Tước Trừ) - Xóa bỏ hoàn toàn dữ liệu.
C. せいげん: 制限 (Chế Hạn) - Đặt ra hạn mức.
D. かげん: 加減 (Gia Giảm) - Điều chỉnh mức độ.

ここはあたらしいまちです。これから住宅じゅうたく建設はじまります。

Dịch: Đây là một thị trấn mới. Việc xây dựng nhà ở sẽ bắt đầu từ bây giờ.
A. けんせつ (Đúng): Hán tự là 建設 (Kiến Thiết). Chỉ việc xây dựng các công trình, tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng (Nội thất N3).
B. けんこう: 健康 (Kiện Khang) - Sức khỏe.
C. けんさく: 検索 (Kiểm Tác) - Tra cứu thông tin.
D. けんきゅう: 研究 (Nghiên Cứu).

電気代でんきだいがとてもたかいです。毎日まいにち生活せいかつ節約こころがけています。

Dịch: Tiền điện đang rất cao. Tôi luôn chú tâm vào việc tiết kiệm trong cuộc sống hằng ngày.
B. せつやく (Đúng): Hán tự là 節約 (Tiết Ước). Việc sử dụng chừng mực, tiết kiệm tiền bạc hoặc tài nguyên (Nội thất N3).
A. せつめい: 説明 (Thuyết Minh) - Giảng giải.
C. せつび: 設備 (Thiết Bị).
D. せつだn: 切断 (Thiết Đoạn) - Cắt rời kết nối.

支払しはらいをわすれてはいけません。期限きげんまえ通知とどきます。

Dịch: Không được quên việc thanh toán. Thông báo sẽ được gửi đến trước thời hạn.
A. つうち (Đúng): Hán tự là 通知 (Thông Tri). Sự báo tin, thông báo chính thức cho cá nhân (Nội thất N3).
B. つうか: 通過 (Thông Quá) - Đi ngang qua.
C. つうじ: 通じ - Sự thông suốt.
D. つうきn: 通勤 (Thông Cần) - Đi làm hằng ngày.

状況じょうきょうをよくてください。 客観 的なてきな視点してんかんがえることが大切たいせつです。

Dịch: Hãy nhìn kỹ tình hình. Việc suy nghĩ bằng góc nhìn khách quan là rất quan trọng.
B. きゃっかん (Đúng): Hán tự là 客観 (Khách Quan). Góc nhìn dựa trên thực tế bên ngoài, không mang tính cá nhân (Nội thất N3).
A. かんてん: 観点 (Quan Điểm).
C. しゅかん: 主観 (Chủ Quan) - Ý kiến cá nhân.
D. こうかん: 交換 (Giao Hoán) - Trao đổi.