Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたらしい 技術ぎじゅつきたい して、はたらひとたすけるシステムを つくっています。

Dịch: Chúng tôi đang kỳ vọng vào kỹ thuật mới và tạo ra hệ thống để hỗ trợ người lao động.
B. 期待きたい (Đúng): Nghĩa là kỳ vọng, mong đợi. Đây là từ vựng N3 xuất hiện dày đặc trên báo kinh tế khi nói về triển vọng công nghệ.
A. 期章きしょう: Không phải là từ vựng có ý nghĩa phù hợp trong tiếng Nhật thông dụng.
C. 希書きしょ: Nghĩa là sách hiếm, không liên quan đến bối cảnh công nghệ và nhân lực.
D. 基正きせい: Không phải là từ vựng đúng trong tiếng Nhật.

セールで いすぎて、あとこうかい しました。

Dịch: Vì lỡ mua quá nhiều vào đợt giảm giá nên sau đó tôi đã hối hận.
A. 後悔こうかい (Đúng): Nghĩa là hối hận về một việc đã làm. Đây là trạng thái tâm lý thường gặp trong các diễn đàn tâm sự đời sống.
B. 公開こうかい: Nghĩa là mở cửa cho công chúng hoặc công bố thông tin, không hợp ngữ cảnh cá nhân.
C. 航海こうかい: Nghĩa là đi biển, du hành trên biển bằng tàu thuyền.
D. 交会こうかい: Nghĩa là gặp gỡ hoặc hội tụ, không dùng cho cảm xúc hối lỗi.

このクリームは しぜん材料ざいりょうつくられていて、はだやさしいです。

Dịch: Loại kem này được làm từ các nguyên liệu tự nhiên nên rất dịu nhẹ cho da.
C. 自然しぜん (Đúng): Nghĩa là thiên nhiên, tự nhiên. Từ vựng N3 này dùng để chỉ nguồn gốc nguyên liệu không nhân tạo.
A. 市全しぜん: Không phải là từ vựng có nghĩa.
B. 指全しぜん: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 至善しぜん: Nghĩa là điều cực kỳ tốt lành, từ ngữ cổ hoặc mang tính triết học, không dùng cho sản phẩm mỹ phẩm.

ボランティアの ひとが、子供こどもたちに ちょくせつ おもちゃを わたしました。

Dịch: Những người tình nguyện đã trực tiếp trao đồ chơi cho các em nhỏ.
B. 直接ちょくせつ (Đúng): Nghĩa là làm việc gì đó thẳng tới đối tượng, không thông qua trung gian. Đây là phó từ quan trọng của N3.
A. 直設ちょくせつ: Không phải là từ vựng đúng.
C. 直絶ちょくぜつ: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 直切ちょくせつ: Không phải là từ vựng có nghĩa.

天気てんきわるいと、仕事しごときぶんがりません.

Dịch: Khi thời tiết xấu, tâm trạng làm việc của tôi không đi lên nổi.
A. 気分きぶん (Đúng): Nghĩa là tâm trạng, cảm giác trong lòng tại một thời điểm. (Lưu ý chọn mặt chữ chính xác nhất là 気分).
B. 気分きぶん: (Lựa chọn kiểm tra sự cẩn thận của học viên về mặt chữ tương đồng).
C. 記分きぶん: Không phải từ vựng chỉ tâm trạng.
D. 基分きぶん: Không phải là từ vựng có nghĩa.

未来みらいのために、交通こうつうのシステムをさらには はってん させます.

Dịch: Vì tương lai, chúng tôi sẽ làm cho hệ thống giao thông phát triển hơn nữa.
A. 発展はってん (Đúng): Nghĩa là mở rộng quy mô, tiến lên mức cao hơn. Dùng cho kinh tế, kỹ thuật hoặc xã hội.
B. 発点はってん: Không phải từ vựng đúng, có thể nhầm với "điểm xuất phát".
C. 初展はってん: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 貼展はってん: Không phải là từ vựng có nghĩa.

さいきん野菜やさい値段ねだんがってこまっています.

Dịch: Gần đây giá rau tăng cao nên tôi đang rất khổ sở.
B. 最近さいきん (Đúng): Nghĩa là gần đây, dạo này. Là trạng từ chỉ thời gian cực kỳ phổ biến của N3.
A. 最近さいきん: (Phương án bẫy bộ thủ hoặc cách viết sai thường gặp của chữ Tối).
C. 際近さいきん: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 再近さいきん: Không phải là từ vựng có nghĩa.

工事こうじかんりょう したので、明日あしたからみちとおることができます.

Dịch: Vì việc thi công đã hoàn thành nên từ ngày mai có thể đi qua con đường này.
B. 完了かんりょう (Đúng): Nghĩa là kết thúc, hoàn tất một công đoạn hoặc một công việc.
A. 完量かんりょう: Không phải từ vựng chỉ sự kết thúc công việc.
C. 完良かんりょう: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 完療かんりょう: Thường dùng cho việc điều trị xong, không dùng cho thi công công trình.

この掃除機そうじきはとても べんり なので、毎日まいにち使つかっています.

Dịch: Chiếc máy hút bụi này rất tiện lợi nên tôi sử dụng nó mỗi ngày.
A. 便利べんり (Đúng): Nghĩa là thuận tiện, dễ sử dụng. Một tính từ đuôi na cơ bản nhưng rất quan trọng ở N3.
B. 便里べんり: Viết sai chữ "Lợi" thành chữ "Lý".
C. 勉利べんり: Viết sai chữ "Tiện" thành chữ "Miễn" (trong học tập).
D. 弁利べんり: Viết sai chữ "Tiện" thành chữ "Biện".

あめすべりやすいので、 あんぜん注意ちゅういして運転うんてんしましょう.

Dịch: Ngày mưa đường dễ trơn trượt nên hãy chú ý an toàn khi lái xe nhé.
C. 安全あんぜん (Đúng): Nghĩa là tình trạng không có nguy hiểm. Đây là từ vựng trọng tâm.
A. 安前あんぜん: Không phải là từ vựng có nghĩa.
B. 安然あんぜん: Nghĩa là yên bình, thanh thản, không phù hợp ngữ cảnh an toàn.
D. 安全あんぜん: (Lựa chọn bẫy mặt chữ hoặc bộ thủ khác tương tự chữ Toàn 全).

工場こうじょうでは、ロボットが じどう荷物にもつはこぶシステムを 使つかっています。

Dịch: Tại nhà máy, người ta sử dụng hệ thống mà robot sẽ vận chuyển hàng hóa một cách tự động.
B. 自動じどう (Đúng): Nghĩa là tự mình chuyển động/vận hành mà không cần sức người trực tiếp. Đây là từ vựng N3 cốt lõi trong kỷ nguyên công nghệ.
A. 自働じどう: Một cách viết hiếm gặp (thường dùng trong thuật ngữ sản xuất của Toyota), không phải かん chuẩn cho từ "tự động" thông thường.
C. 地動ちどう: Nghĩa là sự chuyển động của đất (như trong thuyết địa tâm/địa động), không liên quan đến máy móc.
D. 次動じどう: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.

最近さいきん物価ぶっかたかいので、 こうねつひらす 工夫くふうを しています。

Dịch: Gần đây giá cả đắt đỏ nên tôi đang tìm cách để cắt giảm chi phí điện nước.
A. 光熱費こうねつひ (Đúng): Nghĩa là chi phí năng lượng dùng cho chiếu sáng (ひかり) và sưởi ấm/nấu nướng (ねつ) trong gia đình.
B. 高熱費こうねつひ: Nghĩa là "phí nhiệt độ cao", không phải thuật ngữ chỉ hóa đơn tiện ích gia đình.
C. 広熱費こうねつひ: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 交流費こうりゅうひ: Nghĩa là chi phí giao lưu, kết bạn, không liên quan đến hóa đơn điện nước.

SNSに 写真しゃしんせるときは、 しんちょう判断はんだんしたほうがいいです。

Dịch: Khi đăng ảnh lên mạng xã hội, bạn nên phán đoán một cách thận trọng.
C. 慎重しんちょう (Đúng): Nghĩa là làm việc gì đó một cách cẩn mật, suy xét kỹ lưỡng để tránh sai sót. Đây là tính từ đuôi na quan trọng ở N3.
A. 心重しんじゅう: Không phải là từ vựng đúng để chỉ sự cẩn thận.
B. 身長しんちょう: Nghĩa là chiều cao cơ thể, không liên quan đến thái độ suy nghĩ.
D. 新調しんちょう: Nghĩa là may mới hoặc sắm mới (quần áo, đồ đạc), không hợp ngữ cảnh.

伝統でんとうまもるために、あたらしい 技術ぎじゅつまなぶことを けっしん しました。

Dịch: Để bảo vệ truyền thống, tôi đã quyết tâm học hỏi kỹ thuật mới.
A. 決心けっしん (Đúng): Nghĩa là hạ quyết tâm, quyết định thực hiện một ý định nào đó một cách mạnh mẽ.
B. 決身けっしん: Không phải là từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 結心けっしん: Không phải từ vựng chỉ sự quyết định thực hiện hành động.
D. 決進けっしん: Không phải từ vựng đúng để chỉ sự quyết tâm trong lòng.

こまっているときに たすけてもらいて、とても かんしゃ しています。

Dịch: Tôi rất biết ơn vì đã được giúp đỡ khi gặp khó khăn.
B. 感謝かんしゃ (Đúng): Nghĩa là lòng biết ơn, sự cảm kích trước hành động của người khác. Một động từ nhóm 3 phổ biến ở N3.
A. 完謝かんしゃ: Không phải từ vựng đúng để chỉ sự biết ơn.
C. 感者かんしゃ: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 勧謝かんしゃ: Chữ "かん" kết hợp với "しゃ" không tạo thành từ có nghĩa biết ơn.

アプリの 登録とうろくかんりょう したら、すぐにサービスが 使つかえます。

Dịch: Sau khi hoàn thành việc đăng ký ứng dụng, bạn có thể sử dụng dịch vụ ngay lập tức.
C. 完了かんりょう (Đúng): Nghĩa là hoàn tất một quy trình hoặc công việc. Thường dùng trong các thông báo kỹ thuật hoặc thủ tục.
A. 完量かんりょう: Chữ "Lượng" (số lượng) không đi với chữ "Hoàn" để chỉ sự kết thúc công việc.
B. 完良かんりょう: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 完療かんりょう: Nghĩa là kết thúc quá trình điều trị y tế, không dùng cho việc đăng ký ứng dụng.

うそのメールで ひとごまかす 事件じけんえているので、をつけてください。

Dịch: Các vụ việc đánh lừa người khác bằng email giả mạo đang tăng lên nên hãy cẩn thận nhé.
A. 誤魔化ごまかす (Đúng): Nghĩa là lừa gạt, đánh lừa, lấp liếm. Đây là một động từ N3 thường dùng trong các bản tin cảnh báo an ninh.
B. 誤間ごまかす: Cách viết sai mặt chữ Hán.
C. 後真ごまかす: Không phải cách viết đúng của động từ này.
D. 五真ごまかす: Không phải cách viết đúng của động từ này.

この 自転車じてんしゃ最大さいだいとくちょう は、電池でんちながつことです。

Dịch: Đặc trưng lớn nhất của chiếc xe đạp này là pin dùng được lâu.
B. 特徴とくちょう (Đúng): Nghĩa là đặc điểm riêng biệt, tiêu biểu để nhận diện một sự vật, sự việc.
A. 得長とくちょう: Không phải từ vựng đúng để chỉ đặc điểm nổi bật.
C. 特長とくちょう: Nghĩa là ưu điểm nổi trội. Dù gần nghĩa nhưng 特徴とくちょう là từ chuẩn xác nhất để miêu tả đặc tính nhận dạng.
D. 独徴どくちょう: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.

時間じかんがもったいないので、 むだ会議かいぎはしたくないです。

Dịch: Vì lãng phí thời gian nên tôi không muốn thực hiện những cuộc họp vô ích.
A. 無駄むだ (Đúng): Nghĩa là lãng phí, vô ích, không đem lại kết quả. Một tính từ đuôi na xuất hiện thường xuyên trong đời sống.
B. 無打むだ: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
C. 無田むだ: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
D. 無太むだ: Không phải là một từ vựng có nghĩa.

なつ時期じきは、もの管理かんりきびしく する 必要ひつようが あります。

Dịch: Vào thời điểm mùa hè, chúng ta cần phải quản lý thực phẩm một cách nghiêm ngặt.
A. きびしく (Đúng): Chia từ tính từ 厳しい, nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm ngặt, khắt khe.
B. 奇備きびしく: Không phải là cách viết đúng.
C. けっしく: Thường bị nhầm với "けっして" (quyết không), không phải là tính từ chỉ sự nghiêm khắc.
D. もとしく: Không phải là từ vựng có nghĩa.