Câu 1:
最近、泥棒が多いです。外出するときは注意してください。
Câu 2:
不要な物を全部捨てました。部屋の環境がとても良くなりました。
Câu 3:
病院のルールが変わりました。保険の手続きは少し複雑です。
Câu 4:
外は風がとても強いです。看板が倒れるかもしれません。
Câu 5:
この機械はとてもすごいです。野菜の収穫が自動でできます。
Câu 6:
新しい法律が決まりました。国民の義務を守ることは大切です。
Câu 7:
新しい会社に入りました。来週から別の支店へ転勤します。
Câu 8:
この枕はとてもいいです。毎晩、深い眠りにつくことができます。
Câu 9:
怒る前に一度考えてください。冷静な判断が成功への近道です。
Câu 10:
自分の弱点を知ることは大切です。克服するために毎日努力します。
Câu 11:
子供の教育は難しいです。親の責任はとても大きいと思います。
Câu 12:
支出を正しく知ることは大切です。無駄な買い物を減らすことができます。
Câu 13:
電車が急に止まりました。機械の故障が原因だそうです。
Câu 14:
このペンはとても使いやすいです。仕事の効率が上がります。
Câu 15:
この列車はもう古いです。来月、新しい車両に交換します。
Câu 16:
外から帰ったら手を洗ってください。清潔な状態を保つことが必要です。
Câu 17:
嘘をついてはいけません。相手の信頼を失うのは簡単です。
Câu 18:
来週はお祭りがあります。案内のチラシをよく読んでください。
Câu 19:
荷物がまだ届きません。直接電話して聞いてみます。
Câu 20:
最近、物価がとても高いです。毎月の支出を減らさなければなりません。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
最近、物価がとても高いです。毎月の 支出 を減らさなければなりません。
Dịch: Dạo gần đây giá cả rất cao. Tôi phải cắt giảm chi tiêu hàng tháng.
A. ししゅつ (Đúng): 支出 (Chi xuất): Số tiền chi ra, khoản chi tiêu.
B. しゅしゅつ: Cách đọc sai, dễ nhầm với phẫu thuật (手術).
C. せいしゅつ: Cách đọc sai âm On của chữ 支.
D. ししつ: 資質 (Tư chất): Tố chất, năng lực vốn có.
新しい法律が決まりました。国民の 義務 を守ることは大切です。
Dịch: Đạo luật mới đã được quyết định. Việc tuân thủ nghĩa vụ của quốc dân là rất quan trọng.
B. ぎむ (Đúng): 義務 (Nghĩa vụ): Trách nhiệm, bổn phận phải làm theo pháp luật.
A. きむ: Cách đọc sai âm On, chữ 義 đọc là Gi.
C. ぎみ: 気味 (Khí vị): Có vẻ như, có triệu chứng.
D. けむ: Cách đọc hoàn toàn không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
外から帰ったら手を洗ってください。 清潔 な状態を保つことが必要です。
Dịch: Hãy rửa tay sau khi đi ra ngoài về. Việc duy trì trạng thái sạch sẽ là cần thiết.
A. せいけつ (Đúng): 清潔 (Thanh khiết): Sự sạch sẽ, tinh khiết, không có vi khuẩn.
B. せいけつ: Phát âm giống nhưng 漢字 聖潔 (Thánh khiết) mang nghĩa tôn giáo.
C. せいきつ: Cách đọc sai âm On của chữ 潔.
D. しんけつ: 心血 (Tâm huyết): Đổ dồn công sức vào việc gì.
子供の教育は難しいです。親の 責任 はとても大きいと思います。
Dịch: Giáo dục con cái là việc khó khăn. Tôi nghĩ trách nhiệm của cha mẹ là rất lớn.
A. せきにん (Đúng): 責任 (Trách nhiệm): Phận sự phải gánh vác.
B. せきに: Cách đọc thiếu âm đuôi "n".
C. せっにん: Biến âm sai giữa chữ 責 và chữ 任.
D. ぜきにん: Cách đọc sai âm đầu, chữ 責 không đọc là Ze.
不要な物を全部捨てました。部屋の 環境 がとても良くなりました。
Dịch: Tôi đã vứt bỏ hết những đồ dùng không cần thiết. Môi trường trong phòng đã trở nên rất tốt.
A. かんきょう (Đúng): 環境 (Hoàn cảnh): Môi trường xung quanh.
B. かんけい: 関係 (Quan hệ): Mối liên quan.
C. かんぎょう: 官業 (Quan nghiệp): Công việc do nhà nước quản lý.
D. かんきゅう: 緩急 (Hoãn cấp): Mức độ khẩn cấp, lúc nhanh lúc chậm.
電車が急に止まりました。機械の 故障 が原因だそうです。
Dịch: Tàu điện đã dừng lại đột ngột. Nghe nói nguyên nhân là do hỏng hóc máy móc.
A. こしょう (Đúng): 故障 (Cố chướng): Sự hỏng hóc, trục trặc kỹ thuật.
B. こじょ: 互助 (Hỗ trợ): Sự giúp đỡ lẫn nhau.
C. こうしょう: 交渉 (Giao thiệp): Sự đàm phán, thương lượng.
D. こっしょう: 骨相 (Cốt tướng): Hình dáng của xương.
この枕はとてもいいです。毎晩、 深い 眠りにつくことができます。
Dịch: Chiếc gối này rất tốt. Mỗi đêm, tôi đều có thể chìm vào giấc ngủ sâu.
A. ふかい (Đúng): 深い (Thâm): Sâu (Dùng cho giấc ngủ "深い眠り").
B. おもい: 重い (Trọng): Nặng về trọng lượng.
C. ぬくい: 温い (Ôn): Ấm áp (thường dùng trong khẩu ngữ).
D. つよい: 強い (Cường): Mạnh mẽ.
怒る前に一度考えてください。 冷静な 判断が成功への近道です。
Dịch: Hãy suy nghĩ một lần trước khi nổi giận. Sự phán đoán bình tĩnh là con đường ngắn nhất đến thành công.
B. れいせい (Đúng): 冷静 (Lãnh tĩnh): Sự điềm tĩnh, không để cảm xúc chi phối.
A. れいぞう: 冷蔵 (Lãnh tàng): Sự giữ lạnh (trong tủ lạnh).
C. れいぼう: 冷房 (Lãnh phòng): Máy lạnh (chế độ làm mát).
D. れいてん: 零点 (Linh điểm): Điểm không (0 điểm).
来週はお祭りがあります。 案内 のチラシをよく読んでください。
Dịch: Tuần sau sẽ có lễ hội. Xin hãy đọc kỹ tờ rơi hướng dẫn.
B. あんない (Đúng): 案内 (Án nội): Sự hướng dẫn, chỉ dẫn, báo tin.
A. あんぜん: 安全 (An toàn): Không có nguy hiểm.
C. あんしん: 安心 (An tâm): Sự yên tâm.
D. あんてい: 安定 (An định): Sự ổn định, không thay đổi.
自分の弱点を知ることは大切です。 克服 するために毎日努力します。
Dịch: Việc biết điểm yếu của bản thân là rất quan trọng. Tôi nỗ lực mỗi ngày để khắc phục nó.
A. こくふく (Đúng): 克服 (Khắc phục): Vượt qua (khó khăn, điểm yếu).
B. こうふく: 幸福 (Hạnh phúc): Sự sung sướng.
C. こふく: 鼓腹 (Cổ phúc): (Nghĩa cổ) Ăn no đánh bụng, chỉ sự thái bình.
D. こくふ: Cách đọc sai âm cuối, thiếu âm "ku".
この機械はとてもすごいです。野菜の 収穫 が自動でできます。
Dịch: Chiếc máy này thật tuyệt vời. Việc thu hoạch rau có thể được thực hiện tự động.
A. しゅうかく (Đúng): 収穫 (Thu hoạch): Việc thu gom nông sản sau khi gieo trồng.
B. しゅうきょく: 終局 (Chung cục): Sự kết thúc của một ván cờ hoặc một tình thế.
C. しゅっせき: 出席 (Xuất tịch): Sự có mặt tại một buổi họp hoặc lớp học.
D. しゅうし: 収支 (Thu chi): Khoản thu vào và khoản chi ra trong tài chính.
病院のルールが変わりました。保険の 手続き は少し複雑です。
Dịch: Quy định của bệnh viện đã thay đổi. Thủ tục bảo hiểm thì hơi phức tạp một chút.
B. てつづき (Đúng): 手続き (Thủ tục): Các bước mang tính pháp lý hoặc hành chính cần thực hiện.
A. てじゅん: 手順 (Thủ thuận): Thứ tự các bước để thực hiện một công việc.
C. てがかり: 手掛かり (Thủ quái): Manh mối hoặc điểm tựa để giải quyết vấn đề.
D. てじな: 手品 (Thủ phẩm): Trò ảo thuật.
新しい会社に入りました。来週から別の支店へ 転勤 します。
Dịch: Tôi đã vào công ty mới. Từ tuần tới tôi sẽ chuyển công tác sang một chi nhánh khác.
B. てんきん (Đúng): 転勤 (Chuyển cần): Việc thay đổi địa điểm làm việc trong cùng một công ty.
A. てんかん: 転換 (Chuyển hoán): Sự thay đổi, xoay chuyển sang một hướng khác.
C. てんけん: 点検 (Điểm kiểm): Việc kiểm tra, rà soát lỗi kỹ thuật của máy móc.
D. てんき: 天気 (Thiên khí): Tình trạng thời tiết hằng ngày.
嘘をついてはいけません。相手の 信頼 を失うのは簡単です。
Dịch: Không được nói dối. Việc đánh mất sự tin cậy của đối phương là rất dễ dàng.
A. しんらい (Đúng): 信頼 (Tín lại): Sự tin tưởng, cậy nhờ vào ai đó.
B. しんらい: Âm đọc giống nhưng 漢字 khác (ví dụ: 辛辣), không có nghĩa phù hợp.
C. しんぱい: 心配 (Tâm phối): Sự lo lắng, bồn chồn.
D. しんよう: 信用 (Tín dụng): Sự tin tưởng dựa trên uy tín hoặc dữ liệu quá khứ.
荷物がまだ届きません。 直接 電話して聞いてみます。
Dịch: Hành lý vẫn chưa đến. Tôi sẽ thử gọi điện trực tiếp để hỏi xem sao.
B. ちょくせつ (Đúng): 直接 (Trực tiếp): Thẳng tay, không thông qua trung gian.
A. ちょくご: 直後 (Trực hậu): Ngay sau khi một sự việc nào đó vừa kết thúc.
C. ちょくぜん: 直前 (Trực tiền): Ngay trước khi một sự việc nào đó bắt đầu.
D. しょうじき: 正直 (Chính trực): Tính cách thành thật, không gian dối.
この列車はもう古いです。来月、新しい車両に 交換 します。
Dịch: Đoàn tàu này đã cũ rồi. Tháng sau chúng tôi sẽ thay thế bằng các toa tàu mới.
A. こうかん (Đúng): 交換 (Giao hoán): Sự đổi chác, thay thế cái cũ bằng cái mới.
B. こうえん: 公園 (Công viên): Khu vực công cộng có cây xanh.
C. こうつう: 交通 (Giao thông): Hệ thống đi lại, xe cộ.
D. こうさてん: 交差点 (Giao sai điểm): Ngã tư đường.
最近、泥棒が多いです。外出するときは 注意 してください。
Dịch: Dạo gần đây có nhiều kẻ trộm. Xin hãy chú ý khi đi ra ngoài.
C. ちゅうい (Đúng): 注意 (Chú ý): Sự cẩn thận, đề phòng nguy hiểm.
A. ちゅうもん: 注文 (Chú văn): Việc đặt hàng hoặc gọi món.
B. ちゅうしゃ: 駐車 (Trú xa): Việc đỗ xe ô tô tại bãi đỗ.
D. ちゅうし: 中止 (Trung chỉ): Việc dừng lại, hủy bỏ một sự kiện.
支出を正しく知ることは大切です。無駄な 買い物 を減らすことができます。
Dịch: Biết rõ chi tiêu là điều quan trọng. Bạn có thể giảm bớt việc mua sắm lãng phí.
A. かいもの (Đúng): 買い物 (Mãi vật): Việc mua sắm hàng hóa.
B. かいがい: 海外 (Hải ngoại): Nước ngoài.
C. かいぎ: 会議 (Hội nghị): Cuộc họp thảo luận.
D. かいけつ: 解決 (Giải quyết): Việc xử lý xong một vấn đề.
このペンはとても使いやすいです。仕事の 効率 が上がります。
Dịch: Cây bút này rất dễ sử dụng. Hiệu suất công việc sẽ tăng lên.
B. こうりつ (Đúng): 効率 (Hiệu suất): Tỷ lệ giữa kết quả đạt được và công sức/thời gian bỏ ra.
A. こうじ: 工事 (Công sự): Công trình đang thi công hoặc sửa chữa.
C. こうさてん: 交差点 (Giao sai điểm): Ngã tư, nơi các con đường giao nhau.
D. こうぎょう: 工業 (Công nghiệp): Ngành sản xuất bằng máy móc quy mô lớn.
外は風がとても強いです。 看板 が倒れるかもしれません。
Dịch: Bên ngoài gió rất mạnh. Biển quảng cáo có thể sẽ bị đổ đấy.
C. かんばん (Đúng): 看板 (Khán bản): Biển hiệu, biển quảng cáo.
A. かばん: 鞄 (Cách): Cái túi xách, cặp sách.
B. かんきょう: 環境 (Hoàn cảnh): Môi trường xung quanh.
D. かんしん: 感心 (Cảm tâm): Sự khâm phục, ấn tượng tốt.