Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

最近、物価がとても高いです。毎月の 支出 を減らさなければなりません。

Dịch: Dạo gần đây giá cả rất cao. Tôi phải cắt giảm chi tiêu hàng tháng.
A. ししゅつ (Đúng): 支出ししゅつ (Chi xuất): Số tiền chi ra, khoản chi tiêu.
B. しゅしゅつ: Cách đọc sai, dễ nhầm với phẫu thuật (手術しゅじゅつ).
C. せいしゅつ: Cách đọc sai âm On của chữ .
D. ししつ: 資質ししつ (Tư chất): Tố chất, năng lực vốn có.

新しい法律が決まりました。国民の 義務 を守ることは大切です。

Dịch: Đạo luật mới đã được quyết định. Việc tuân thủ nghĩa vụ của quốc dân là rất quan trọng.
B. ぎむ (Đúng): 義務ぎむ (Nghĩa vụ): Trách nhiệm, bổn phận phải làm theo pháp luật.
A. きむ: Cách đọc sai âm On, chữ đọc là Gi.
C. ぎみ: 気味ぎみ (Khí vị): Có vẻ như, có triệu chứng.
D. けむ: Cách đọc hoàn toàn không có nghĩa trong ngữ cảnh này.

外から帰ったら手を洗ってください。 清潔 な状態を保つことが必要です。

Dịch: Hãy rửa tay sau khi đi ra ngoài về. Việc duy trì trạng thái sạch sẽ là cần thiết.
A. せいけつ (Đúng): 清潔せいけつ (Thanh khiết): Sự sạch sẽ, tinh khiết, không có vi khuẩn.
B. せいけつ: Phát âm giống nhưng 漢字かんじ 聖潔せいけつ (Thánh khiết) mang nghĩa tôn giáo.
C. せいきつ: Cách đọc sai âm On của chữ けつ.
D. しんけつ: 心血しんけつ (Tâm huyết): Đổ dồn công sức vào việc gì.

子供の教育は難しいです。親の 責任 はとても大きいと思います。

Dịch: Giáo dục con cái là việc khó khăn. Tôi nghĩ trách nhiệm của cha mẹ là rất lớn.
A. せきにん (Đúng): 責任せきにん (Trách nhiệm): Phận sự phải gánh vác.
B. せきに: Cách đọc thiếu âm đuôi "n".
C. せっにん: Biến âm sai giữa chữ せき và chữ にん.
D. ぜきにん: Cách đọc sai âm đầu, chữ せき không đọc là Ze.

不要な物を全部捨てました。部屋の 環境 がとても良くなりました。

Dịch: Tôi đã vứt bỏ hết những đồ dùng không cần thiết. Môi trường trong phòng đã trở nên rất tốt.
A. かんきょう (Đúng): 環境かんきょう (Hoàn cảnh): Môi trường xung quanh.
B. かんけい: 関係かんけい (Quan hệ): Mối liên quan.
C. かんぎょう: 官業かんぎょう (Quan nghiệp): Công việc do nhà nước quản lý.
D. かんきゅう: 緩急かんきゅう (Hoãn cấp): Mức độ khẩn cấp, lúc nhanh lúc chậm.

電車が急に止まりました。機械の 故障 が原因だそうです。

Dịch: Tàu điện đã dừng lại đột ngột. Nghe nói nguyên nhân là do hỏng hóc máy móc.
A. こしょう (Đúng): 故障こしょう (Cố chướng): Sự hỏng hóc, trục trặc kỹ thuật.
B. こじょ: 互助こじょ (Hỗ trợ): Sự giúp đỡ lẫn nhau.
C. こうしょう: 交渉こうしょう (Giao thiệp): Sự đàm phán, thương lượng.
D. こっしょう: 骨相こっしょう (Cốt tướng): Hình dáng của xương.

この枕はとてもいいです。毎晩、 深い 眠りにつくことができます。

Dịch: Chiếc gối này rất tốt. Mỗi đêm, tôi đều có thể chìm vào giấc ngủ sâu.
A. ふかい (Đúng): 深いふかい (Thâm): Sâu (Dùng cho giấc ngủ "深い眠りふかいねむり").
B. おもい: 重いおもい (Trọng): Nặng về trọng lượng.
C. ぬくい: 温いぬくい (Ôn): Ấm áp (thường dùng trong khẩu ngữ).
D. つよい: 強いつよい (Cường): Mạnh mẽ.

怒る前に一度考えてください。 冷静な 判断が成功への近道です。

Dịch: Hãy suy nghĩ một lần trước khi nổi giận. Sự phán đoán bình tĩnh là con đường ngắn nhất đến thành công.
B. れいせい (Đúng): 冷静れいせい (Lãnh tĩnh): Sự điềm tĩnh, không để cảm xúc chi phối.
A. れいぞう: 冷蔵れいぞう (Lãnh tàng): Sự giữ lạnh (trong tủ lạnh).
C. れいぼう: 冷房れいぼう (Lãnh phòng): Máy lạnh (chế độ làm mát).
D. れいてん: 零点れいてん (Linh điểm): Điểm không (0 điểm).

来週はお祭りがあります。 案内 のチラシをよく読んでください。

Dịch: Tuần sau sẽ có lễ hội. Xin hãy đọc kỹ tờ rơi hướng dẫn.
B. あんない (Đúng): 案内あんない (Án nội): Sự hướng dẫn, chỉ dẫn, báo tin.
A. あんぜん: 安全あんぜん (An toàn): Không có nguy hiểm.
C. あんしん: 安心あんしん (An tâm): Sự yên tâm.
D. あんてい: 安定あんてい (An định): Sự ổn định, không thay đổi.

自分の弱点を知ることは大切です。 克服 するために毎日努力します。

Dịch: Việc biết điểm yếu của bản thân là rất quan trọng. Tôi nỗ lực mỗi ngày để khắc phục nó.
A. こくふく (Đúng): 克服こくふく (Khắc phục): Vượt qua (khó khăn, điểm yếu).
B. こうふく: 幸福こうふく (Hạnh phúc): Sự sung sướng.
C. こふく: 鼓腹こふく (Cổ phúc): (Nghĩa cổ) Ăn no đánh bụng, chỉ sự thái bình.
D. こくふ: Cách đọc sai âm cuối, thiếu âm "ku".

この機械はとてもすごいです。野菜の 収穫 が自動でできます。

Dịch: Chiếc máy này thật tuyệt vời. Việc thu hoạch rau có thể được thực hiện tự động.
A. しゅうかく (Đúng): 収穫しゅうかく (Thu hoạch): Việc thu gom nông sản sau khi gieo trồng.
B. しゅうきょく: 終局しゅうきょく (Chung cục): Sự kết thúc của một ván cờ hoặc một tình thế.
C. しゅっせき: 出席しゅっせき (Xuất tịch): Sự có mặt tại một buổi họp hoặc lớp học.
D. しゅうし: 収支しゅうし (Thu chi): Khoản thu vào và khoản chi ra trong tài chính.

病院のルールが変わりました。保険の 手続き は少し複雑です。

Dịch: Quy định của bệnh viện đã thay đổi. Thủ tục bảo hiểm thì hơi phức tạp một chút.
B. てつづき (Đúng): 手続きてつづき (Thủ tục): Các bước mang tính pháp lý hoặc hành chính cần thực hiện.
A. てじゅん: 手順てじゅん (Thủ thuận): Thứ tự các bước để thực hiện một công việc.
C. てがかり: 手掛かりてがかり (Thủ quái): Manh mối hoặc điểm tựa để giải quyết vấn đề.
D. てじな: 手品てじな (Thủ phẩm): Trò ảo thuật.

新しい会社に入りました。来週から別の支店へ 転勤 します。

Dịch: Tôi đã vào công ty mới. Từ tuần tới tôi sẽ chuyển công tác sang một chi nhánh khác.
B. てんきん (Đúng): 転勤てんきん (Chuyển cần): Việc thay đổi địa điểm làm việc trong cùng một công ty.
A. てんかん: 転換てんかん (Chuyển hoán): Sự thay đổi, xoay chuyển sang một hướng khác.
C. てんけん: 点検てんけん (Điểm kiểm): Việc kiểm tra, rà soát lỗi kỹ thuật của máy móc.
D. てんき: 天気てんき (Thiên khí): Tình trạng thời tiết hằng ngày.

嘘をついてはいけません。相手の 信頼 を失うのは簡単です。

Dịch: Không được nói dối. Việc đánh mất sự tin cậy của đối phương là rất dễ dàng.
A. しんらい (Đúng): 信頼しんらい (Tín lại): Sự tin tưởng, cậy nhờ vào ai đó.
B. しんらい: Âm đọc giống nhưng 漢字かんじ khác (ví dụ: 辛辣しんらつ), không có nghĩa phù hợp.
C. しんぱい: 心配しんぱい (Tâm phối): Sự lo lắng, bồn chồn.
D. しんよう: 信用しんよう (Tín dụng): Sự tin tưởng dựa trên uy tín hoặc dữ liệu quá khứ.

荷物がまだ届きません。 直接 電話して聞いてみます。

Dịch: Hành lý vẫn chưa đến. Tôi sẽ thử gọi điện trực tiếp để hỏi xem sao.
B. ちょくせつ (Đúng): 直接ちょくせつ (Trực tiếp): Thẳng tay, không thông qua trung gian.
A. ちょくご: 直後ちょくご (Trực hậu): Ngay sau khi một sự việc nào đó vừa kết thúc.
C. ちょくぜん: 直前ちょくぜん (Trực tiền): Ngay trước khi một sự việc nào đó bắt đầu.
D. しょうじき: 正直しょうじき (Chính trực): Tính cách thành thật, không gian dối.

この列車はもう古いです。来月、新しい車両に 交換 します。

Dịch: Đoàn tàu này đã cũ rồi. Tháng sau chúng tôi sẽ thay thế bằng các toa tàu mới.
A. こうかん (Đúng): 交換こうかん (Giao hoán): Sự đổi chác, thay thế cái cũ bằng cái mới.
B. こうえん: 公園こうえん (Công viên): Khu vực công cộng có cây xanh.
C. こうつう: 交通こうつう (Giao thông): Hệ thống đi lại, xe cộ.
D. こうさてん: 交差点こうさてん (Giao sai điểm): Ngã tư đường.

最近、泥棒が多いです。外出するときは 注意 してください。

Dịch: Dạo gần đây có nhiều kẻ trộm. Xin hãy chú ý khi đi ra ngoài.
C. ちゅうい (Đúng): 注意ちゅうい (Chú ý): Sự cẩn thận, đề phòng nguy hiểm.
A. ちゅうもん: 注文ちゅうもん (Chú văn): Việc đặt hàng hoặc gọi món.
B. ちゅうしゃ: 駐車ちゅうしゃ (Trú xa): Việc đỗ xe ô tô tại bãi đỗ.
D. ちゅうし: 中止ちゅうし (Trung chỉ): Việc dừng lại, hủy bỏ một sự kiện.

支出を正しく知ることは大切です。無駄な 買い物 を減らすことができます。

Dịch: Biết rõ chi tiêu là điều quan trọng. Bạn có thể giảm bớt việc mua sắm lãng phí.
A. かいもの (Đúng): 買い物かいもの (Mãi vật): Việc mua sắm hàng hóa.
B. かいがい: 海外かいがい (Hải ngoại): Nước ngoài.
C. かいぎ: 会議かいぎ (Hội nghị): Cuộc họp thảo luận.
D. かいけつ: 解決かいけつ (Giải quyết): Việc xử lý xong một vấn đề.

このペンはとても使いやすいです。仕事の 効率 が上がります。

Dịch: Cây bút này rất dễ sử dụng. Hiệu suất công việc sẽ tăng lên.
B. こうりつ (Đúng): 効率こうりつ (Hiệu suất): Tỷ lệ giữa kết quả đạt được và công sức/thời gian bỏ ra.
A. こうじ: 工事こうじ (Công sự): Công trình đang thi công hoặc sửa chữa.
C. こうさてん: 交差点こうさてん (Giao sai điểm): Ngã tư, nơi các con đường giao nhau.
D. こうぎょう: 工業こうぎょう (Công nghiệp): Ngành sản xuất bằng máy móc quy mô lớn.

外は風がとても強いです。 看板 が倒れるかもしれません。

Dịch: Bên ngoài gió rất mạnh. Biển quảng cáo có thể sẽ bị đổ đấy.
C. かんばん (Đúng): 看板かんばん (Khán bản): Biển hiệu, biển quảng cáo.
A. かばん: かばん (Cách): Cái túi xách, cặp sách.
B. かんきょう: 環境かんきょう (Hoàn cảnh): Môi trường xung quanh.
D. かんしん: 感心かんしん (Cảm tâm): Sự khâm phục, ấn tượng tốt.