Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたらしい法律ほうりつはじまります。 ぜいきん計算けいさん間違まちがえないでください。

Dịch: Đạo luật mới sẽ bắt đầu có hiệu lực. Xin đừng nhầm lẫn trong việc tính toán tiền thuế.
B. 税金 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 税金ぜいきん (Thuế kim - Tiền thuế).
A. 財金: Chữ "Tài" và "Kim", không cấu tạo nên từ "tiền thuế".
C. 制金: Chữ "Chế" và "Kim", không phải từ vựng chỉ thuế.
D. 精金: Chữ "Tinh" và "Kim", thường dùng chỉ vàng ròng.

最近さいきんこころすこつかれました。 ぜんぜんねむれないよるつづいています。

Dịch: Gần đây, tâm hồn tôi có chút mệt mỏi. Những đêm hoàn toàn không ngủ được cứ tiếp diễn.
C. 全然 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 全然ぜんぜん (Toàn nhiên - Hoàn toàn không).
A. 全々: Sai cách viết, chữ 々 không dùng để lặp chữ ぜん.
B. 前々: Chữ "Tiền", có nghĩa là "trước đây từ lâu".
D. 然然: Thường dùng trong "vân vân" (shika-jika).

明日あしたしをします。 だいじな荷物にもつくるませました。

Dịch: Ngày mai tôi sẽ chuyển nhà. Tôi đã chất những hành lý quan trọng lên xe.
C. 大事 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 大事だいじ (Đại sự - Quan trọng).
A. 大時: Chữ "Đại" và "Thời", không có nghĩa là quan trọng.
B. 台事: Chữ "Đài" và "Sự", không tạo thành từ có nghĩa.
D. 台時: Sai hoàn toàn về mặt cấu tạo từ vựng.

みちがとてもせまくなっています。 ちゅういして運転うんてんしてください。

Dịch: Con đường đang trở nên rất hẹp. Hãy chú ý khi lái xe nhé.
B. 注意 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 注意ちゅうい (Chú ý).
A. 中意: Mang nghĩa hài lòng hoặc vừa ý.
C. 注胃: Chữ "Chú" và "Vị" (dạ dày), không có nghĩa.
D. 駐意: Chữ "Trú" (trong trú xe) và "Ý", sai chính tả.

親戚しんせきあつまりは緊張きんちょうします。義理ぎりははきびしいひとです。

Dịch: Những buổi tụ họp họ hàng thật căng thẳng. Mẹ chồng tôi là một người nghiêm khắc.
C. 厳しい (Đúng): Đây là 漢字かんじ của きびしい (Nghiêm - Nghiêm khắc).
A. 厳い: Thiếu okurigana "shii", không đúng quy tắc.
B. 険しい: Chữ "Hiểm", đọc là けわしい (hiểm trở).
D. 激しい: Chữ "Kích", đọc là はげしい (mãnh liệt).

あたらしい掃除機そうじきいました。おとしずかですが、ちからつよいです。

Dịch: Tôi đã mua một chiếc máy hút bụi mới. Tiếng máy thì yên tĩnh nhưng lực hút rất mạnh.
A. 静か (Đúng): Đây là 漢字かんじ của しずか (Tĩnh - Yên tĩnh).
B. 清か: Chữ "Thanh", thường đọc là sayaka (trong trẻo).
C. 止か: Chữ "Chỉ", không dùng làm tính từ chỉ sự yên tĩnh.
D. 閑か: Chữ "Nhàn", thường dùng cho không gian tĩnh mịch (văn chương).

ダイヤが大幅おおはばわります。出発しゅっぱつ時間じかんしらべてください。

Dịch: Lịch trình tàu sẽ thay đổi lớn. Hãy kiểm tra thời gian xuất phát nhé.
B. 調べて (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 調しらべて (Điều - Tra cứu).
A. 選べて: Chữ "Tuyển", đọc là erabete (chọn lựa).
C. 記べて: Chữ "Ký", không có cách đọc shirabete.
D. 考べて: Chữ "Khảo", đọc là kangaete (suy nghĩ).

春休みはるやすみわります。大学だいがくちかくで アルバイトさがします。

Dịch: Kỳ nghỉ xuân sắp kết thúc rồi. Tôi sẽ tìm việc làm thêm ở gần trường đại học.
D. (Không có Hán tự) (Đúng): Vì đây là từ ngoại lai, thông thường được viết bằng Katakana: アルバイト.
A, B: Việc ghép Hán tự vào từ ngoại lai (Ateji) này không tồn tại chuẩn.
C: Viết bằng Romaji là sai quy tắc trình bày bài tập 漢字かんじ.

このクリームははだやさしいです。 てきとうなりょう使つかってください。

Dịch: Loại kem này rất dịu nhẹ cho da. Hãy sử dụng một lượng thích hợp nhé.
B. 適当 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 適当てきとう (Thích đương - Thích hợp/Vừa đủ).
A. 敵当: Chữ "Địch" và "Đương", không có nghĩa là thích hợp.
C. 的当: Mang nghĩa trúng đích, không dùng cho liều lượng mỹ phẩm.
D. 適東: Chữ "Thích" và "Đông", từ này vô nghĩa.

あやしいメールがとどきました。 ぜったいにクリックしないでください。

Dịch: Một email lạ đã gửi đến. Tuyệt đối đừng nhấp vào nó nhé.
C. 絶対 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 絶対ぜったい (Tuyệt đối).
A. 全対: Chữ "Toàn" và "Đối", sai chính tả.
B. 絶体: Thường dùng trong cụm "tuyệt thể tuyệt mệnh", không làm phó từ đơn lẻ.
D. 絶対 (Lỗi font): Đáp án C là chuẩn phong cách font Nhật nhất.

電気でんき代金だいきンがります。来月らいげつから生活せいかつふべん になります。

Dịch: Giá điện sẽ tăng lên. Từ tháng sau cuộc sống sẽ trở nên bất tiện.
A. 不便 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 不便ふべん (Bất tiện).
B. 付便: Chữ "Phó" và "Tiện", không cấu tạo nên từ có nghĩa là bất tiện.
C. 不弁: Chữ "Bất" và "Biện", không dùng cho sự tiện lợi.
D. 普便: Chữ "Phổ" (phổ biến) và "Tiện", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.

明日あした入学式にゅうがくしきがあります。 ぜんぜんらないひとはなすのは緊張きんちょうします。

Dịch: Ngày mai sẽ có lễ nhập học. Nói chuyện với người mà mình hoàn toàn không biết thật là căng thẳng.
B. 全然 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 全然ぜんぜん (Toàn nhiên - Hoàn toàn không/chưa).
A. 前々: Chữ "Tiền" lặp lại, có nghĩa là "trước đây rất lâu", không hợp ngữ cảnh.
C. 然然: Chữ "Nhiên", không mang nghĩa "hoàn toàn".
D. 全前: Ghép sai trật tự và sai từ vựng, không có nghĩa.

部屋へやをきれいにしました。いらないものをたくさん すてました

Dịch: Tôi đã dọn dẹp phòng sạch sẽ. Tôi đã vứt đi rất nhiều thứ không cần thiết.
B. 捨てました (Đúng): Đây là 漢字かんじ của てました (Xả - Vứt đi).
A. 拾てました: Chữ "Thập", đọc là hiroimashita (nhặt), không phải vứt đi.
C. 住てました: Chữ "Trú", đọc là sumimashita (sinh sống), không phải vứt đi.
D. 終てました: Chữ "Chung", đọc là owarimashita (kết thúc), không phải vứt đi.

将来しょうらいのために準備じゅんびします。いまからおかねためます

Dịch: Tôi chuẩn bị cho tương lai. Từ bây giờ tôi sẽ tiết kiệm tiền.
A. 貯めます (Đúng): Đây là 漢字かんじ của めます (Trữ - Tiết kiệm tiền).
B. 貸めます: Chữ "Tá", đọc là kashimasu (cho mượn), không đọc là tamemasu.
C. 止めます: Chữ "Chỉ", đọc là tomemasu (dừng/thôi), không phải tiết kiệm.
D. 試めます: Chữ "Thí", đọc là tameshimasu (thử nghiệm).

このアプリはとても便利べんりです。 ふくしゅう簡単かんたんにできます。

Dịch: Ứng dụng này rất tiện lợi. Bạn có thể ôn tập bài học một cách dễ dàng.
C. 復習 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 復習ふくしゅう (Phục tập - Ôn tập).
A. 復集: Chữ "Phục" và "Tập" (tập hợp), không phải từ ôn tập.
B. 服習: Chữ "Phục" (quần áo) và "Tập", sai chính tả.
D. 福習: Chữ "Phúc" (hạnh phúc) và "Tập", sai hoàn toàn.

公園こうえんにゴミを てないでください。プラスチックの ふくろあぶない です。

Dịch: Xin đừng vứt rác ở công viên. Những chiếc túi nilon rất nguy hiểm.
A. 危ない (Đúng): Đây là 漢字かんじ của あぶない (Nguy - Nguy hiểm).
B. 険ない: Chữ "Hiểm", thường đọc là kewashii (hiểm trở).
C. 恐ない: Chữ "Khủng", thường đọc là kowai (đáng sợ).
D. 苦ない: Chữ "Khổ", thường đọc là kurushii/nigai.

よる仕事しごとすこ大変たいへんです。でも、 きゅうりょういです。

Dịch: Công việc ban đêm hơi vất vả một chút. Thế nhưng, tiền lương lại tốt.
A. 給料 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 給料きゅうりょう (Cấp liệu - Tiền lương).
B. 急料: Chữ "Cấp" (trong khẩn cấp) và "Liệu", sai hoàn toàn.
C. 休料: Chữ "Hưu" (trong nghỉ ngơi) và "Liệu", không có nghĩa tiền lương.
D. 旧料: Chữ "Cựu" (cũ) và "Liệu", không phải từ vựng chỉ lương.

わすものえています。自分じぶん荷物にもつたしかめて ください。

Dịch: Số lượng đồ bỏ quên đang tăng lên. Hãy kiểm tra lại hành lý của bản thân nhé.
B. 確かめて (Đúng): Đây là 漢字かんじ của たしかめて (Xác - Kiểm tra lại/Xác nhận).
A. 足かめて: Chữ "Túc" (chân), không đọc là tashikameru.
C. 正かめて: Chữ "Chính", thường đọc là tadashii.
D. 直かめて: Chữ "Trực", thường đọc là naosu (sửa chữa).

部屋へや空気くうきをきれいにします。わるにおい がなくなります。

Dịch: Máy giúp làm sạch không khí trong phòng. Những mùi khó chịu sẽ biến mất.
B. 匂い (Đúng): Đây là 漢字かんじ của におい (Mùi - thường dùng cho mùi thơm hoặc nói chung).
A. 臭い: Đọc là "kusai" (hôi), nếu là danh từ đọc là "nioi" thì thường chỉ mùi hôi thối.
C. 隠い: Chữ "Ẩn", đọc là kakure(ru), không phải là mùi.
D. 悩い: Chữ "Não", đọc là nayamu (lo lắng), không phải là mùi.

明日あしたから早起はやおきをします。自分じぶん生活せいかつかえたい です。

Dịch: Từ mai tôi sẽ dậy sớm. Tôi muốn thay đổi cuộc sống của chính mình.
B. 変えたい (Đúng): Đây là 漢字かんじ của えたい (Biến - Thay đổi điều gì đó).
A. 代えたい: Chữ "Đại", mang nghĩa là thay thế (vật này bằng vật kia).
C. 買えたい: Chữ "Mãi", đọc là kaetai (muốn có thể mua).
D. 返えたい: Chữ "Phản", đọc là kaeshitai (muốn trả lại).