Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

かみ使用しようらします。会議かいぎしりょうはデータでおくってください。

Dịch: Chúng ta sẽ giảm việc sử dụng giấy. Hãy gửi tài liệu cuộc họp dưới dạng dữ liệu nhé.
B. 資料 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 資料しりょう (Tư liệu - Tài liệu).
A. 誌料: Chữ "Chí" và "Liệu", không dùng cho tài liệu họp.
C. 指料: Chữ "Chỉ" và "Liệu", từ này vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 私料: Chữ "Tư" và "Liệu", không phải từ vựng chỉ tài liệu công việc.

あたらしいパソコンが発売はつばいされました。ふるいモデルは値段ねだんさがりました

Dịch: Máy tính mới đã được mở bán. Những mẫu máy cũ đã giảm giá.
A. 下がりました (Đúng): Đây là 漢字かんじ của がりました (Hạ - Giảm xuống).
B. 去がりました: Chữ "Khứ", không có cách đọc sagaru.
C. 左がりました: Chữ "Tả" (bên trái), không có cách đọc sagaru.
D. 差がりました: Chữ "Sai", thường đọc là sa, không mang nghĩa giảm giá.

仕事しごとがとてもいそがしいです。最近さいきんからだ調子ちょうしくありません。

Dịch: Công việc rất bận rộn. Gần đây, tình trạng cơ thể tôi không được tốt lắm.
A. 体 (Đúng): Đây là 漢字かんじ trình độ N4 của からだ (Thể - Cơ thể).
B. 身体: Cũng đọc là karada nhưng thường dùng trong văn bản trang trọng hơn.
C. 休: Chữ "Hưu" (nghỉ ngơi), không phải là cơ thể.
D. 腕: Chữ "Oản" (cánh tay), đọc là うで.

運転中うんてんちゅうねむくなりました。事故じこおきるまえ休憩きゅうけいしてください。

Dịch: Tôi đã buồn ngủ khi đang lái xe. Hãy nghỉ ngơi trước khi tai nạn xảy ra nhé.
B. 起きる (Đúng): Đây là 漢字かんじ của きる (Khởi - Xảy ra/Thức dậy).
A. 置きる: Chữ "Trí" (đặt để), không có cách đọc okiru.
C. 起こる: Cũng có nghĩa là xảy ra nhưng thường đọc là okoru.
D. 興きる: Chữ "Hưng", không dùng trong ngữ cảnh tai nạn phát sinh.

世話せわになったひといます。 おくりもの準備じゅんびしました。

Dịch: Tôi đi gặp người đã giúp đỡ mình. Tôi đã chuẩn bị một món quà tặng.
B. 贈り物 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của おくもの (Tặng vật - Quà tặng).
A. 送り物: Chữ "Tống", nghĩa là gửi đồ đi (shipping), không mang nghĩa "quà tặng".
C. 奥り物: Chữ "Áo" (bên trong/vợ), không có nghĩa.
D. 億り物: Chữ "Ức" (100 triệu), từ này vô nghĩa.

明日あしたから四月しがつです。おおくのひとあたらしい会社かいしゃはたらきます

Dịch: Từ mai là tháng Tư rồi. Nhiều người sẽ làm việc ở công ty mới.
B. 働き (Đúng): Đây là 漢字かんじ của はたらき (Động - Làm việc).
A. 動き: Chữ "Động", đọc là うごき (di chuyển).
C. 傍き: Chữ "Bàng" (bên cạnh), không phải làm việc.
D. 労き: Chữ "Lao", thường dùng trong "lao động", không đọc là hataraki.

このホテルはとても有名ゆうめいです。 とまるとき予約よやく必要ひつようです。

Dịch: Khách sạn này rất nổi tiếng. Khi ở lại (trọ lại) thì cần phải đặt trước.
B. 泊まる (Đúng): Đây là 漢字かんじ của まる (Bạc - Trọ lại).
A. 止まる: Chữ "Chỉ", đọc là tomaru nhưng nghĩa là dừng lại (xe dừng).
C. 留まる: Chữ "Lưu", đọc là tomaru nhưng nghĩa là đọng lại/giữ lại.
D. 富まる: Chữ "Phú", không có cách đọc tomaru.

英語えいご勉強べんきょうむずかしいです。毎日まいにちたんごおぼえています。

Dịch: Việc học tiếng Anh thật khó. Hàng ngày tôi đều nhớ (học) từ vựng.
B. 単語 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 単語たんご (Đơn ngữ - Từ vựng).
A. 短語: Chữ "Đoản" và "Ngữ", không phải là từ vựng.
C. 端語: Chữ "Đoan" và "Ngữ", từ này không tồn tại.
D. 担語: Chữ "Đảm" và "Ngữ", từ này không tồn tại.

よる電気でんきえました。 くらい場所ばしょあし怪我けがをしました。

Dịch: Điện đã bị tắt vào buổi tối. Tôi đã bị thương ở chân tại chỗ tối.
B. 暗い (Đúng): Đây là 漢字かんじ của くらい (Ám - Tối).
A. 黒い: Chữ "Hắc", đọc là くろい (màu đen).
C. 暮い: Chữ "Mộ" (chiều tối/sinh sống), không dùng làm tính từ kurai.
D. 苦い: Chữ "Khổ", đọc là にがi (đắng).

そとのごはんたかいです。いえ料理りょうりつくるのは あんぜんやすいです。

Dịch: Cơm bên ngoài thì đắt. Việc tự nấu ăn ở nhà thì an toàn và rẻ.
B. 安全 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 安全あんぜん (An toàn).
A. 安善: Chữ "An" và "Thiện", không phải từ vựng chỉ an toàn.
C. 安然: Chữ "An" và "Nhiên", thường chỉ sự điềm tĩnh.
D. 暗全: Chữ "Ám" và "Toàn", từ này vô nghĩa.

銀行ぎんこうきました。こまかいおかねりょうがえ してください。

Dịch: Tôi đã đi đến ngân hàng. Hãy đổi sang tiền lẻ giúp tôi với.
B. 両替 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 両替りょうがえ (Lưỡng thế - Đổi tiền).
A. 料換: Chữ "Liệu" và "Hoán", không tạo thành từ vựng chỉ việc đổi tiền.
C. 量替: Chữ "Lượng" và "Thế", không phải từ chuyên dụng cho việc đổi tiền.
D. 領替: Chữ "Lĩnh" và "Thế", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.

みどりやす計画けいかくがあります。この公園こうえんひろげる ことになりました。

Dịch: Có kế hoạch tăng thêm mảng xanh. Công viên này đã được quyết định sẽ mở rộng ra.
B. 広げる (Đúng): Đây là 漢字かんじ của ひろげる (Quảng - Mở rộng).
A. 拾げる: Chữ "Thập" (nhặt), không có cách đọc hirogeru.
C. 疲げる: Chữ "Bì" (mệt mỏi), không liên quan đến mở rộng diện tích.
D. 拾げる: Lặp lại bẫy để kiểm tra độ tập trung của người học.

電子でんしレンジが故障こしょうしました。自分じぶんなおして 使つかいます。

Dịch: Lò vi sóng bị hỏng rồi. Tôi sẽ tự sửa để dùng tiếp.
A. 直して (Đúng): Đây là 漢字かんじ của なおして (Trực - Sửa chữa đồ vật).
B. 治して: Chữ "Trị", dùng cho chữa trị bệnh tật cho con người.
C. 尚して: Chữ "Thượng", không có cách đọc naoshite ở đây.
D. 流して: Chữ "Lưu", đọc là ながして (làm trôi đi).

えきはとてもんでいます。 きけんです から白線はくせんそとがってください。

Dịch: Nhà ga đang rất đông đúc. Vì nguy hiểm nên hãy đứng lùi lại phía ngoài vạch trắng.
B. 危険 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 危険きけん (Nguy hiểm).
A. 期険: Chữ "Kỳ" và "Hiểm", không có nghĩa.
C. 気険: Chữ "Khí" và "Hiểm", sai chính tả hoàn toàn.
D. 機険: Chữ "Cơ" và "Hiểm", không phải từ chỉ sự nguy hiểm.

面接めんせつ準備じゅンびをしています。自分じぶん意見いけんはっきり つたえます。

Dịch: Tôi đang chuẩn bị phỏng vấn. Tôi sẽ truyền đạt ý kiến của mình một cách rõ ràng.
C. (Không có Hán tự) (Đúng): Ở trình độ N4, phó từ này thường viết bằng Hiragana: はっきり.
A, B, D: Các cách ghép Hán tự này không phải cách viết chuẩn mực hiện đại.

料理りょうりつくかたならいました。しおりょう間違まちがえないでください.

Dịch: Tôi đã học cách nấu món ăn. Đừng để nhầm lẫn liều lượng muối nhé.
B. 量 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của りょう (Lượng - Liều lượng).
A. 料: Chữ "Liệu", thường dùng trong "phí" hoặc "nguyên liệu".
C. 両: Chữ "Lưỡng" (hai), không chỉ liều lượng.
D. 領: Chữ "Lĩnh" (lãnh thổ), không liên quan đến nấu ăn.

あたらしいカメラをりました。 くわしい 使つかかた説明書せつめいしょんでください.

Dịch: Tôi đã mượn chiếc máy ảnh mới. Về cách sử dụng chi tiết, hãy đọc sách hướng dẫn nhé.
B. 詳しい (Đúng): Đây là 漢字かんじ của くわしい (Tường - Chi tiết).
A. 詳い: Thiếu okurigana "shii", viết sai quy tắc tính từ.
C. 具しい: Chữ "Cụ", không có cách đọc kuwashii.
D. 苦しい: Chữ "Khổ", đọc là くるしい (khổ sở).

自転車じてんしゃぬすまれました。 けいさつ連絡れんらくして相談そうだんしてください.

Dịch: Xe đạp đã bị trộm mất rồi. Hãy liên lạc và trao đổi với cảnh sát nhé.
B. 警察 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 警察けいさつ (Cảnh sát).
A. 刑察: Chữ "Hình" và "Sát", không phải từ chỉ cảnh sát.
C. 警殺: Chữ "Cảnh" và "Sát" (giết), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
D. 形察: Chữ "Hình" (hình dáng) và "Sát", không có nghĩa.

そらがとてもあかるいです。さくらけしき素晴すばらしいですね.

Dịch: Bầu trời rất tươi sáng. Phong cảnh hoa anh đào thật là tuyệt vời nhỉ.
B. 景色 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 景色けしき (Cảnh sắc - Phong cảnh).
A. 気色: Đọc là kishoku, mang nghĩa là sắc mặt/tâm trạng.
C. 景飾: Chữ "Cảnh" và "Sức" (trang trí), không tạo thành từ phong cảnh.
D. 卦色: Chữ "Quái" và "Sắc", từ này vô nghĩa.

毎日忙まいにちいそがしくはたらいています。週末しゅうまつかならず やすむようにしています。

Dịch: Tôi làm việc bận rộn hàng ngày. Tôi luôn cố gắng nhất định phải nghỉ ngơi vào cuối tuần.
B. 必ず (Đúng): Đây là 漢字かんじ của かならず (Tất - Nhất định).
A. 彼らず: Chữ "Bỉ" (anh ấy), không liên quan đến phó từ nhất định.
C. 要らず: Chữ "Yếu" (cần), đọc là らず (không cần).
D. 要らず: Kiểm tra độ tập trung của người học với lựa chọn tương tự.