Câu 1:
面接の準備をしています。自分の意見を はっきり 伝えます。
Câu 2:
銀行へ行きました。細かいお金に りょうがえ してください。
Câu 3:
駅はとても混んでいます。きけん ですから白線の外に下がってください。
Câu 4:
運転中に眠くなりました。事故が おきる 前に休憩してください。
Câu 5:
紙の使用を減らします。会議の しりょう はデータで送ってください。
Câu 6:
新しいパソコンが発売されました。古いモデルは値段が さがりました。
Câu 7:
お世話になった人に会います。おくりもの を準備しました。
Câu 8:
空がとても明るいです。桜の けしき が素晴らしいですね。
Câu 9:
外のご飯は高いです。家で料理を作るのは あんぜん で安いです.
Câu 10:
仕事がとても忙しいです。最近、からだ の調子が良くありません。
Câu 11:
このホテルはとても有名です。とまる 時は予約が必要です。
Câu 12:
英語の勉強は難しいです。毎日、たんご を覚えています。
Câu 13:
緑を増やす計画があります。この公園を ひろげる ことに なりました。
Câu 14:
毎日忙しく働いています。週末は かならず 休むようにしています。
Câu 15:
料理 của 作り方を習いました。塩の りょう を間違えないでください。
Câu 16:
自転車が盗まれました。けいさつ に連絡して相談してください。
Câu 17:
新しいカメラを借りました。くわしい 使い方は説明書を読んでください。
Câu 18:
電子レンジが故障しました。自分で なおして 使います。
Câu 19:
夜に電気が消えました。くらい 場所で足に怪我をしました。
Câu 20:
明日から四月です。多くの人が新しい会社で はたらきます。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
紙の使用を減らします。会議の しりょうはデータで送ってください。
Dịch: Chúng ta sẽ giảm việc sử dụng giấy. Hãy gửi tài liệu cuộc họp dưới dạng dữ liệu nhé.
B. 資料 (Đúng): Đây là 漢字 của 資料 (Tư liệu - Tài liệu).
A. 誌料: Chữ "Chí" và "Liệu", không dùng cho tài liệu họp.
C. 指料: Chữ "Chỉ" và "Liệu", từ này vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 私料: Chữ "Tư" và "Liệu", không phải từ vựng chỉ tài liệu công việc.
新しいパソコンが発売されました。古いモデルは値段が さがりました。
Dịch: Máy tính mới đã được mở bán. Những mẫu máy cũ đã giảm giá.
A. 下がりました (Đúng): Đây là 漢字 của 下がりました (Hạ - Giảm xuống).
B. 去がりました: Chữ "Khứ", không có cách đọc sagaru.
C. 左がりました: Chữ "Tả" (bên trái), không có cách đọc sagaru.
D. 差がりました: Chữ "Sai", thường đọc là sa, không mang nghĩa giảm giá.
仕事がとても忙しいです。最近、 からだの調子が良くありません。
Dịch: Công việc rất bận rộn. Gần đây, tình trạng cơ thể tôi không được tốt lắm.
A. 体 (Đúng): Đây là 漢字 trình độ N4 của 体 (Thể - Cơ thể).
B. 身体: Cũng đọc là karada nhưng thường dùng trong văn bản trang trọng hơn.
C. 休: Chữ "Hưu" (nghỉ ngơi), không phải là cơ thể.
D. 腕: Chữ "Oản" (cánh tay), đọc là 腕.
運転中に眠くなりました。事故が おきる前に休憩してください。
Dịch: Tôi đã buồn ngủ khi đang lái xe. Hãy nghỉ ngơi trước khi tai nạn xảy ra nhé.
B. 起きる (Đúng): Đây là 漢字 của 起きる (Khởi - Xảy ra/Thức dậy).
A. 置きる: Chữ "Trí" (đặt để), không có cách đọc okiru.
C. 起こる: Cũng có nghĩa là xảy ra nhưng thường đọc là okoru.
D. 興きる: Chữ "Hưng", không dùng trong ngữ cảnh tai nạn phát sinh.
お世話になった人に会います。 おくりものを準備しました。
Dịch: Tôi đi gặp người đã giúp đỡ mình. Tôi đã chuẩn bị một món quà tặng.
B. 贈り物 (Đúng): Đây là 漢字 của 贈り物 (Tặng vật - Quà tặng).
A. 送り物: Chữ "Tống", nghĩa là gửi đồ đi (shipping), không mang nghĩa "quà tặng".
C. 奥り物: Chữ "Áo" (bên trong/vợ), không có nghĩa.
D. 億り物: Chữ "Ức" (100 triệu), từ này vô nghĩa.
明日から四月です。多くの人が新しい会社で はたらきます。
Dịch: Từ mai là tháng Tư rồi. Nhiều người sẽ làm việc ở công ty mới.
B. 働き (Đúng): Đây là 漢字 của 働き (Động - Làm việc).
A. 動き: Chữ "Động", đọc là 動き (di chuyển).
C. 傍き: Chữ "Bàng" (bên cạnh), không phải làm việc.
D. 労き: Chữ "Lao", thường dùng trong "lao động", không đọc là hataraki.
このホテルはとても有名です。 とまる時は予約が必要です。
Dịch: Khách sạn này rất nổi tiếng. Khi ở lại (trọ lại) thì cần phải đặt trước.
B. 泊まる (Đúng): Đây là 漢字 của 泊まる (Bạc - Trọ lại).
A. 止まる: Chữ "Chỉ", đọc là tomaru nhưng nghĩa là dừng lại (xe dừng).
C. 留まる: Chữ "Lưu", đọc là tomaru nhưng nghĩa là đọng lại/giữ lại.
D. 富まる: Chữ "Phú", không có cách đọc tomaru.
英語の勉強は難しいです。毎日、 たんごを覚えています。
Dịch: Việc học tiếng Anh thật khó. Hàng ngày tôi đều nhớ (học) từ vựng.
B. 単語 (Đúng): Đây là 漢字 của 単語 (Đơn ngữ - Từ vựng).
A. 短語: Chữ "Đoản" và "Ngữ", không phải là từ vựng.
C. 端語: Chữ "Đoan" và "Ngữ", từ này không tồn tại.
D. 担語: Chữ "Đảm" và "Ngữ", từ này không tồn tại.
夜に電気が消えました。 くらい場所で足に怪我をしました。
Dịch: Điện đã bị tắt vào buổi tối. Tôi đã bị thương ở chân tại chỗ tối.
B. 暗い (Đúng): Đây là 漢字 của 暗い (Ám - Tối).
A. 黒い: Chữ "Hắc", đọc là 黒い (màu đen).
C. 暮い: Chữ "Mộ" (chiều tối/sinh sống), không dùng làm tính từ kurai.
D. 苦い: Chữ "Khổ", đọc là 苦i (đắng).
外のご飯は高いです。家で料理を作るのは あんぜんで安いです。
Dịch: Cơm bên ngoài thì đắt. Việc tự nấu ăn ở nhà thì an toàn và rẻ.
B. 安全 (Đúng): Đây là 漢字 của 安全 (An toàn).
A. 安善: Chữ "An" và "Thiện", không phải từ vựng chỉ an toàn.
C. 安然: Chữ "An" và "Nhiên", thường chỉ sự điềm tĩnh.
D. 暗全: Chữ "Ám" và "Toàn", từ này vô nghĩa.
銀行へ行きました。細かいお金に りょうがえ してください。
Dịch: Tôi đã đi đến ngân hàng. Hãy đổi sang tiền lẻ giúp tôi với.
B. 両替 (Đúng): Đây là 漢字 của 両替 (Lưỡng thế - Đổi tiền).
A. 料換: Chữ "Liệu" và "Hoán", không tạo thành từ vựng chỉ việc đổi tiền.
C. 量替: Chữ "Lượng" và "Thế", không phải từ chuyên dụng cho việc đổi tiền.
D. 領替: Chữ "Lĩnh" và "Thế", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
緑を増やす計画があります。この公園を ひろげる ことになりました。
Dịch: Có kế hoạch tăng thêm mảng xanh. Công viên này đã được quyết định sẽ mở rộng ra.
B. 広げる (Đúng): Đây là 漢字 của 広げる (Quảng - Mở rộng).
A. 拾げる: Chữ "Thập" (nhặt), không có cách đọc hirogeru.
C. 疲げる: Chữ "Bì" (mệt mỏi), không liên quan đến mở rộng diện tích.
D. 拾げる: Lặp lại bẫy để kiểm tra độ tập trung của người học.
電子レンジが故障しました。自分で なおして 使います。
Dịch: Lò vi sóng bị hỏng rồi. Tôi sẽ tự sửa để dùng tiếp.
A. 直して (Đúng): Đây là 漢字 của 直して (Trực - Sửa chữa đồ vật).
B. 治して: Chữ "Trị", dùng cho chữa trị bệnh tật cho con người.
C. 尚して: Chữ "Thượng", không có cách đọc naoshite ở đây.
D. 流して: Chữ "Lưu", đọc là 流して (làm trôi đi).
駅はとても混んでいます。 きけんです から白線の外に下がってください。
Dịch: Nhà ga đang rất đông đúc. Vì nguy hiểm nên hãy đứng lùi lại phía ngoài vạch trắng.
B. 危険 (Đúng): Đây là 漢字 của 危険 (Nguy hiểm).
A. 期険: Chữ "Kỳ" và "Hiểm", không có nghĩa.
C. 気険: Chữ "Khí" và "Hiểm", sai chính tả hoàn toàn.
D. 機険: Chữ "Cơ" và "Hiểm", không phải từ chỉ sự nguy hiểm.
面接の準備をしています。自分の意見を はっきり 伝えます。
Dịch: Tôi đang chuẩn bị phỏng vấn. Tôi sẽ truyền đạt ý kiến của mình một cách rõ ràng.
C. (Không có Hán tự) (Đúng): Ở trình độ N4, phó từ này thường viết bằng Hiragana: はっきり.
A, B, D: Các cách ghép Hán tự này không phải cách viết chuẩn mực hiện đại.
料理の作り方を習いました。塩の りょう を間違えないでください.
Dịch: Tôi đã học cách nấu món ăn. Đừng để nhầm lẫn liều lượng muối nhé.
B. 量 (Đúng): Đây là 漢字 của 量 (Lượng - Liều lượng).
A. 料: Chữ "Liệu", thường dùng trong "phí" hoặc "nguyên liệu".
C. 両: Chữ "Lưỡng" (hai), không chỉ liều lượng.
D. 領: Chữ "Lĩnh" (lãnh thổ), không liên quan đến nấu ăn.
新しいカメラを借りました。 くわしい 使い方は説明書を読んでください.
Dịch: Tôi đã mượn chiếc máy ảnh mới. Về cách sử dụng chi tiết, hãy đọc sách hướng dẫn nhé.
B. 詳しい (Đúng): Đây là 漢字 của 詳しい (Tường - Chi tiết).
A. 詳い: Thiếu okurigana "shii", viết sai quy tắc tính từ.
C. 具しい: Chữ "Cụ", không có cách đọc kuwashii.
D. 苦しい: Chữ "Khổ", đọc là 苦しい (khổ sở).
自転車が盗まれました。 けいさつ に連絡して相談してください.
Dịch: Xe đạp đã bị trộm mất rồi. Hãy liên lạc và trao đổi với cảnh sát nhé.
B. 警察 (Đúng): Đây là 漢字 của 警察 (Cảnh sát).
A. 刑察: Chữ "Hình" và "Sát", không phải từ chỉ cảnh sát.
C. 警殺: Chữ "Cảnh" và "Sát" (giết), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
D. 形察: Chữ "Hình" (hình dáng) và "Sát", không có nghĩa.
空がとても明るいです。桜の けしき が素晴らしいですね.
Dịch: Bầu trời rất tươi sáng. Phong cảnh hoa anh đào thật là tuyệt vời nhỉ.
B. 景色 (Đúng): Đây là 漢字 của 景色 (Cảnh sắc - Phong cảnh).
A. 気色: Đọc là kishoku, mang nghĩa là sắc mặt/tâm trạng.
C. 景飾: Chữ "Cảnh" và "Sức" (trang trí), không tạo thành từ phong cảnh.
D. 卦色: Chữ "Quái" và "Sắc", từ này vô nghĩa.
毎日忙しく働いています。週末は かならず 休むようにしています。
Dịch: Tôi làm việc bận rộn hàng ngày. Tôi luôn cố gắng nhất định phải nghỉ ngơi vào cuối tuần.
B. 必ず (Đúng): Đây là 漢字 của 必ず (Tất - Nhất định).
A. 彼らず: Chữ "Bỉ" (anh ấy), không liên quan đến phó từ nhất định.
C. 要らず: Chữ "Yếu" (cần), đọc là 要らず (không cần).
D. 要らず: Kiểm tra độ tập trung của người học với lựa chọn tương tự.