Câu 1:
新しい学期が始まります。来月から じゅぎょうりょう が少し上がります。
Câu 2:
ゴミの出し方が変わります。来週から規則を まもって ください。
Câu 3:
新しいプロジェクトが始まります。そうだん しながら進めましょう。
Câu 4:
物流の問題が深刻です。荷物の はいたつ が遅れるかもしれません。
Câu 5:
子供の習い事を決めました。明日、塾に もうしこみ に行きます。
Câu 6:
外国旅行へ行きました。難しい ことば を翻訳機で調べます。
Câu 7:
切符の値段が変わります。りよう する前に確認してください。
Câu 8:
イベントの準備をしています。明日までに あつまって ください。
Câu 9:
公園で財布を ぬすまれました。すぐに警察へ行ってください。
Câu 10:
週末はとても天気が良かったです。公園は家族連れで にぎやか でした。
Câu 11:
田舎から荷物が届きました。中には めずらしい 果物が入っています。
Câu 12:
駅の近くにビルが建ちました。ここは昔、のはら でした。
Câu 13:
部屋が少し暑いです。でも、エアコンを つけない で我慢します。
Câu 14:
電車が少し遅れています。今、駅員が原因を しらべて います。
Câu 15:
新しい会社に入ります。最初の きゅうりょう はあまり高くありません。
Câu 16:
子供の服を準備しました。このスーツは形がとても きれい です。
Câu 17:
着物を着て街を歩きました。とても とくべつ な一日でした。
Câu 18:
新しい車が開発されました。この車は じどう で動くことが できます。
Câu 19:
田中さんは会社を辞めます。感謝の きもち を込めてプレゼントを渡しました。
Câu 20:
最近、風邪が流行っています。外から帰ったら、必ず手を あらって ください。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
新しい学期が始まります。来月から じゅぎょうりょう が少し上がります。
Dịch: Học kỳ mới sắp bắt đầu. Từ tháng sau học phí sẽ tăng lên một chút.
B. 授業料 (Đúng): Đây là 漢字 của 授業料 (Thụ nghiệp liệu - Học phí).
A. 授行料: Chữ "Thụ" và "Hành", không phải từ chỉ học phí.
C. 授業量: Chữ "Lượng" mang nghĩa là khối lượng bài học, không phải tiền học.
D. 受業料: Chữ "Thụ" (nhận) sai bộ so với chữ "Thụ" (dạy) trong giảng dạy.
新しい車が開発されました。この車は じどう で動くことができます。
Dịch: Một chiếc xe hơi mới đã được phát triển. Chiếc xe này có thể di chuyển tự động.
A. 自動 (Đúng): Đây là 漢字 của 自動 (Tự động).
B. 地動: Chữ "Địa" và "Động", thường dùng trong thuyết "Địa động".
C. 自道: Chữ "Tự" và "Đạo" (con đường), từ này không tồn tại với nghĩa tự động.
D. 辞動: Chữ "Từ" (từ điển/từ bỏ), sai hoàn toàn về ngữ nghĩa.
田中さんは会社を辞めます。感謝の きもち を込めてプレゼントを渡しました。
Dịch: Anh Tanaka sẽ nghỉ việc. Tôi đã tặng quà với tất cả tấm lòng biết ơn.
C. 気持ち (Đúng): Đây là 漢字 của 気持ち (Khí trì - Tấm lòng/Cảm xúc).
A. 気特: Chữ "Khí" và "Đặc", không có nghĩa là cảm xúc.
B. 気持: Thiếu okurigana "chi", không đúng quy tắc viết từ vựng này.
D. 着持ち: Chữ "Trước" (mặc), không phải chữ "Khí".
最近、風邪が流行っています。外から帰ったら、必ず手を あらってください。
Dịch: Gần đây bệnh cảm đang lan rộng. Sau khi đi ra ngoài về, nhất định hãy rửa tay nhé.
A. 洗って (Đúng): Đây là 漢字 của 洗って (Tẩy - Rửa).
B. 荒って: Chữ "Hoang" (bão bùng), không có nghĩa là rửa.
C. 表って: Chữ "Biểu" (mặt ngoài), không đọc là aratte ở đây.
D. 現って: Chữ "Hiện" (xuất hiện), đọc là arawarete.
電車が少し遅れています。今、駅員が原因を しらべています。
Dịch: Tàu điện đang trễ một chút. Hiện tại, nhân viên nhà ga đang kiểm tra nguyên nhân.
B. 調べて (Đúng): Đây là 漢字 của 調べて (Điều - Kiểm tra/Tra cứu).
A. 選べて: Chữ "Tuyển" (chọn lựa), đọc là erabete.
C. 記べて: Chữ "Ký" (ghi chép), không có cách đọc shirabete.
D. 考べて: Chữ "Khảo" (suy nghĩ), đọc là kangaete.
子供の服を準備しました。このスーツは 形 がとても きれいです。
Dịch: Tôi đã chuẩn bị quần áo cho con. Bộ vest này có kiểu dáng rất đẹp.
B. 綺麗です (Đúng): Đây là 漢字 của きれい (Kì lệ - Đẹp).
A. 奇麗です: Chữ "Kỳ" không phải là cách viết thông dụng cho từ đẹp.
C. 綺例です: Chữ "Lệ" (ví dụ), sai hoàn toàn.
D. 希例です: Chữ "Hy" và "Lệ", từ này vô nghĩa.
新しい会社に入ります。最初の きゅうりょう はあまり高くありません。
Dịch: Tôi sẽ vào công ty mới. Tiền lương ban đầu không cao lắm.
B. 給料 (Đúng): Đây là 漢字 của 給料 (Cấp liệu - Tiền lương).
A. 給量: Chữ "Cấp" và "Lượng", không dùng cho tiền lương.
C. 急料: Chữ "Cấp" (khẩn cấp), sai chính tả.
D. 休料: Chữ "Hưu" (nghỉ ngơi), không có nghĩa tiền lương.
外国旅行へ行きました。難しい ことば を翻訳機で調べます。
Dịch: Tôi đã đi du lịch nước ngoài. Tôi tra những từ ngữ khó bằng máy dịch thuật.
A. 言葉 (Đúng): Đây là 漢字 của 言葉 (Ngôn diệp - Từ ngữ).
B. 言場: Chữ "Ngôn" và "Trường", không phải từ vựng chỉ từ ngữ.
C. 事葉: Chữ "Sự" và "Diệp", sai hoàn toàn.
D. 言端: Chữ "Ngôn" và "Đoan", từ này không tồn tại.
週末はとても天気が良かったです。公園は 家族連れ で にぎやかでした。
Dịch: Cuối tuần thời tiết đã rất tốt. Công viên đã rất náo nhiệt với những gia đình đi cùng nhau.
B. 賑やか (Đúng): Đây là 漢字 của 賑やか (Chẩn - Náo nhiệt).
A. 繁やか: Chữ "Phồn", đọc là shigeyaka (rậm rạp).
C. 華やか: Chữ "Hoa", đọc là hanayaka (lộng lẫy).
D. 晴やか: Chữ "Tình", đọc là hareyaka (tươi vui).
ゴミの出し方が変わります。来週から 規則 を まもってください。
Dịch: Cách đổ rác sẽ thay đổi. Từ tuần sau hãy tuân thủ các quy định nhé.
A. 守って (Đúng): Đây là 漢字 của 守って (Thủ - Tuân thủ).
B. 真もって: Chữ "Chân", không liên quan đến việc tuân thủ quy định.
C. 磨もって: Chữ "Ma" (mài), không phải tuân thủ.
D. 待もって: Chữ "Đãi" (chờ đợi), đọc là matte.
子供の習い事を決めました。明日, 塾に もうしこみ に行きます。
Dịch: Tôi đã quyết định việc học thêm cho con. Ngày mai tôi sẽ đi đến chỗ học thêm để đăng ký.
B. 申し込み (Đúng): Đây là 漢字 của 申し込み (Thân Nhập - Đăng ký).
A. 申し込: Thiếu okurigana "mi", không đúng quy tắc viết danh từ ghép.
C. 申し紙: Chữ "Thân" và "Chỉ" (giấy), không có nghĩa là đăng ký.
D. 申し神: Chữ "Thân" và "Thần", từ này vô nghĩa.
物流の問題が深刻です。荷物の はいたつ が遅れるかもしれません。
Dịch: Vấn đề lưu thông hàng hóa đang rất nghiêm trọng. Việc phát hàng có lẽ sẽ bị trễ.
B. 配達 (Đúng): Đây là 漢字 của 配達 (Phối Đạt - Phát hàng).
A. 配立: Chữ "Phối" và "Lập", không tạo thành từ vựng chỉ việc phát hàng.
C. 配達: (Giống đáp án B - Lựa chọn kiểm tra sự tinh mắt).
D. 拝達: Chữ "Bái" (trong bái kiến), không phải chữ "Phối".
公園で財布を ぬすまれました。すぐに警察へ行ってください。
Dịch: Tôi đã bị trộm mất ví ở công viên. Hãy đi đến đồn cảnh sát ngay lập tức.
B. 盗まれました (Đúng): Đây là 漢字 của 盗まれました (Đạo - Bị trộm).
A. 抜まれました: Chữ "Bạt", đọc là nukaremashita (bị nhổ/vượt qua).
C. 濡まれました: Chữ "Nhu", đọc là nuremashita (bị ướt).
D. 塗まれました: Chữ "Đồ", đọc là nurimashita (sơn/quét).
新しいプロジェクトが始まります。 そうだん しながら進めましょう。
Dịch: Dự án mới sẽ bắt đầu. Chúng ta hãy vừa trao đổi vừa tiến hành nhé.
A. 相談 (Đúng): Đây là 漢字 của 相談 (Tương Đàm - Thảo luận).
B. 相断: Chữ "Tương" và "Đoạn" (phán đoán), không phải thảo luận.
C. 想談: Chữ "Tưởng" (suy nghĩ) và "Đàm", sai chính tả.
D. 総談: Chữ "Tổng" và "Đàm", không phải từ thông dụng.
切符の値段が変わります。 りよう する前に確認してください。
Dịch: Giá vé sẽ thay đổi. Hãy xác nhận lại trước khi sử dụng nhé.
B. 利用 (Đúng): Đây là 漢字 của 利用 (Lợi Dụng - Sử dụng).
A. 利容: Chữ "Lợi" và "Dung", không có nghĩa là sử dụng.
C. 利洋: Chữ "Lợi" và "Dương" (đại dương), sai hoàn toàn.
D. 理用: Chữ "Lý" và "Dụng", không phải từ chỉ việc sử dụng.
田舎から荷物が届きました。中には めずらしい 果物が入っています。
Dịch: Có hành lý từ quê gửi đến. Bên trong có những loại trái cây quý hiếm.
A. 珍しい (Đúng): Đây là 漢字 của 珍しい (Trân - Hiếm/Lạ).
B. 稀しい: Chữ "Hy", đọc là mare nhưng không đi với đuôi "shii" như vầy.
C. 奇しい: Chữ "Kì", đọc là ayashii (đáng nghi).
D. 妙しい: Chữ "Diệu", không có cách đọc mezurashii.
駅の近くにビルが建ちました。ここは昔, のはら でした。
Dịch: Một tòa nhà đã được xây dựng gần ga. Nơi này ngày xưa vốn là một cánh đồng.
A. 野原 (Đúng): Đây là 漢字 của 野原 (Dã Nguyên - Cánh đồng).
B. 野腹: Chữ "Dã" và "Phúc" (bụng), từ này vô nghĩa.
C. 野波: Chữ "Dã" và "Ba" (sóng), không phải cánh đồng.
D. 野端: Chữ "Dã" và "Đoan" (mép/rìa), không phải cánh đồng.
着物を着て街を歩きました。とても とくべつな 一日でした。
Dịch: Tôi đã mặc Kimono đi dạo phố. Đó thực sự là một ngày rất đặc biệt.
A. 特別 (Đúng): Đây là 漢字 của 特別 (Đặc Biệt).
B. 特分: Chữ "Đặc" và "Phân", không có nghĩa là đặc biệt.
C. 特別: (Lặp lại để kiểm tra độ tập trung).
D. 特辺: Chữ "Đặc" và "Biên" (lân cận), không phải đặc biệt.
イベントの準備をしています。明日までに あつまって ください。
Dịch: Chúng tôi đang chuẩn bị cho sự kiện. Mọi người hãy tập trung lại trước ngày mai nhé.
B. 集まって (Đúng): Đây là 漢字 của 集まって (Tập - Tập trung).
A. 集合って: Chữ "Tập Hợp" là danh từ hoặc động từ nhóm 3 (shugo suru).
C. 集中って: Chữ "Tập Trung" là danh từ (shuchu), không đọc là atsumatte.
D. 拾まって: Chữ "Thập" (nhặt), đọc là hiromatte.
部屋が少し暑いです。でも, エアコンを つけないで 我慢します。
Dịch: Phòng hơi nóng một chút. Thế nhưng, tôi sẽ chịu đựng mà không bật điều hòa.
B. 点けない (Đúng): Đây là 漢字 của 点けない (Điểm - Bật đèn/điện).
A. 付けない: Chữ "Phụ", mang nghĩa dán/đính kèm.
C. 着けない: Chữ "Trước", mang nghĩa mặc quần áo.
D. 突けない: Chữ "Đột", mang nghĩa đâm/chọc.