Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたらしい学期がっきはじまります。来月らいげつから じゅぎょうりょうすこがります。

Dịch: Học kỳ mới sắp bắt đầu. Từ tháng sau học phí sẽ tăng lên một chút.
B. 授業料 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 授業料じゅぎょうりょう (Thụ nghiệp liệu - Học phí).
A. 授行料: Chữ "Thụ" và "Hành", không phải từ chỉ học phí.
C. 授業量: Chữ "Lượng" mang nghĩa là khối lượng bài học, không phải tiền học.
D. 受業料: Chữ "Thụ" (nhận) sai bộ so với chữ "Thụ" (dạy) trong giảng dạy.

あたらしいくるま開発かいはつされました。このくるまじどううごくことができます。

Dịch: Một chiếc xe hơi mới đã được phát triển. Chiếc xe này có thể di chuyển tự động.
A. 自動 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 自動じどう (Tự động).
B. 地動: Chữ "Địa" và "Động", thường dùng trong thuyết "Địa động".
C. 自道: Chữ "Tự" và "Đạo" (con đường), từ này không tồn tại với nghĩa tự động.
D. 辞動: Chữ "Từ" (từ điển/từ bỏ), sai hoàn toàn về ngữ nghĩa.

田中たなかさんは会社かいしゃめます。感謝かんしゃきもちめてプレゼントをわたしました。

Dịch: Anh Tanaka sẽ nghỉ việc. Tôi đã tặng quà với tất cả tấm lòng biết ơn.
C. 気持ち (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 気持きもち (Khí trì - Tấm lòng/Cảm xúc).
A. 気特: Chữ "Khí" và "Đặc", không có nghĩa là cảm xúc.
B. 気持: Thiếu okurigana "chi", không đúng quy tắc viết từ vựng này.
D. 着持ち: Chữ "Trước" (mặc), không phải chữ "Khí".

最近さいきん風邪かぜ流行はやっています。そとからかえったら、必ず手かならずてあらってください

Dịch: Gần đây bệnh cảm đang lan rộng. Sau khi đi ra ngoài về, nhất định hãy rửa tay nhé.
A. 洗って (Đúng): Đây là 漢字かんじ của あらって (Tẩy - Rửa).
B. 荒って: Chữ "Hoang" (bão bùng), không có nghĩa là rửa.
C. 表って: Chữ "Biểu" (mặt ngoài), không đọc là aratte ở đây.
D. 現って: Chữ "Hiện" (xuất hiện), đọc là arawarete.

電車でんしゃすこおくれています。いま駅員えきいん原因げんいんしらべています

Dịch: Tàu điện đang trễ một chút. Hiện tại, nhân viên nhà ga đang kiểm tra nguyên nhân.
B. 調べて (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 調しらべて (Điều - Kiểm tra/Tra cứu).
A. 選べて: Chữ "Tuyển" (chọn lựa), đọc là erabete.
C. 記べて: Chữ "Ký" (ghi chép), không có cách đọc shirabete.
D. 考べて: Chữ "Khảo" (suy nghĩ), đọc là kangaete.

子供こどもふく準備じゅんびしました。このスーツは かたち がとても きれいです

Dịch: Tôi đã chuẩn bị quần áo cho con. Bộ vest này có kiểu dáng rất đẹp.
B. 綺麗です (Đúng): Đây là 漢字かんじ của きれい (Kì lệ - Đẹp).
A. 奇麗です: Chữ "Kỳ" không phải là cách viết thông dụng cho từ đẹp.
C. 綺例です: Chữ "Lệ" (ví dụ), sai hoàn toàn.
D. 希例です: Chữ "Hy" và "Lệ", từ này vô nghĩa.

あたらしい会社かいしゃはいります。最初さいしょきゅうりょう はあまりたかくありません。

Dịch: Tôi sẽ vào công ty mới. Tiền lương ban đầu không cao lắm.
B. 給料 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 給料きゅうりょう (Cấp liệu - Tiền lương).
A. 給量: Chữ "Cấp" và "Lượng", không dùng cho tiền lương.
C. 急料: Chữ "Cấp" (khẩn cấp), sai chính tả.
D. 休料: Chữ "Hưu" (nghỉ ngơi), không có nghĩa tiền lương.

外国旅行がいこくりょこうきました。むずかしい ことば翻訳機ほんやくき調しらべます。

Dịch: Tôi đã đi du lịch nước ngoài. Tôi tra những từ ngữ khó bằng máy dịch thuật.
A. 言葉 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 言葉ことば (Ngôn diệp - Từ ngữ).
B. 言場: Chữ "Ngôn" và "Trường", không phải từ vựng chỉ từ ngữ.
C. 事葉: Chữ "Sự" và "Diệp", sai hoàn toàn.
D. 言端: Chữ "Ngôn" và "Đoan", từ này không tồn tại.

週末しゅうまつはとても天気てんきかったです。公園こうえん家族連かぞくづにぎやかでした

Dịch: Cuối tuần thời tiết đã rất tốt. Công viên đã rất náo nhiệt với những gia đình đi cùng nhau.
B. 賑やか (Đúng): Đây là 漢字かんじ của にぎやか (Chẩn - Náo nhiệt).
A. 繁やか: Chữ "Phồn", đọc là shigeyaka (rậm rạp).
C. 華やか: Chữ "Hoa", đọc là hanayaka (lộng lẫy).
D. 晴やか: Chữ "Tình", đọc là hareyaka (tươi vui).

ゴミのかたわります。来週らいしゅうから 規則きそくまもってください

Dịch: Cách đổ rác sẽ thay đổi. Từ tuần sau hãy tuân thủ các quy định nhé.
A. 守って (Đúng): Đây là 漢字かんじ của まもって (Thủ - Tuân thủ).
B. 真もって: Chữ "Chân", không liên quan đến việc tuân thủ quy định.
C. 磨もって: Chữ "Ma" (mài), không phải tuân thủ.
D. 待もって: Chữ "Đãi" (chờ đợi), đọc là matte.

子供こどもならごとめました。明日あした, じゅくもうしこみきます。

Dịch: Tôi đã quyết định việc học thêm cho con. Ngày mai tôi sẽ đi đến chỗ học thêm để đăng ký.
B. 申し込み (Đúng): Đây là 漢字かんじ của もうみ (Thân Nhập - Đăng ký).
A. 申し込: Thiếu okurigana "mi", không đúng quy tắc viết danh từ ghép.
C. 申し紙: Chữ "Thân" và "Chỉ" (giấy), không có nghĩa là đăng ký.
D. 申し神: Chữ "Thân" và "Thần", từ này vô nghĩa.

物流ぶつりゅう問題もんだい深刻しんこくです。荷物にもつはいたつおくれるかもしれません。

Dịch: Vấn đề lưu thông hàng hóa đang rất nghiêm trọng. Việc phát hàng có lẽ sẽ bị trễ.
B. 配達 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 配達はいたつ (Phối Đạt - Phát hàng).
A. 配立: Chữ "Phối" và "Lập", không tạo thành từ vựng chỉ việc phát hàng.
C. 配達: (Giống đáp án B - Lựa chọn kiểm tra sự tinh mắt).
D. 拝達: Chữ "Bái" (trong bái kiến), không phải chữ "Phối".

公園こうえん財布さいふぬすまれましたすぐに警察けいさつってください。

Dịch: Tôi đã bị trộm mất ví ở công viên. Hãy đi đến đồn cảnh sát ngay lập tức.
B. 盗まれました (Đúng): Đây là 漢字かんじ của ぬすまれました (Đạo - Bị trộm).
A. 抜まれました: Chữ "Bạt", đọc là nukaremashita (bị nhổ/vượt qua).
C. 濡まれました: Chữ "Nhu", đọc là nuremashita (bị ướt).
D. 塗まれました: Chữ "Đồ", đọc là nurimashita (sơn/quét).

あたらしいプロジェクトがはじまります。 そうだん しながらすすめましょう。

Dịch: Dự án mới sẽ bắt đầu. Chúng ta hãy vừa trao đổi vừa tiến hành nhé.
A. 相談 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 相談そうだん (Tương Đàm - Thảo luận).
B. 相断: Chữ "Tương" và "Đoạn" (phán đoán), không phải thảo luận.
C. 想談: Chữ "Tưởng" (suy nghĩ) và "Đàm", sai chính tả.
D. 総談: Chữ "Tổng" và "Đàm", không phải từ thông dụng.

切符きっぷ値段ねだんわります。 りよう するまえ確認かくにんしてください。

Dịch: Giá vé sẽ thay đổi. Hãy xác nhận lại trước khi sử dụng nhé.
B. 利用 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 利用りよう (Lợi Dụng - Sử dụng).
A. 利容: Chữ "Lợi" và "Dung", không có nghĩa là sử dụng.
C. 利洋: Chữ "Lợi" và "Dương" (đại dương), sai hoàn toàn.
D. 理用: Chữ "Lý" và "Dụng", không phải từ chỉ việc sử dụng.

田舎いなかから荷物にもつとどきました。なかには めずらしい 果物くだものはいっています。

Dịch: Có hành lý từ quê gửi đến. Bên trong có những loại trái cây quý hiếm.
A. 珍しい (Đúng): Đây là 漢字かんじ của めずらしい (Trân - Hiếm/Lạ).
B. 稀しい: Chữ "Hy", đọc là mare nhưng không đi với đuôi "shii" như vầy.
C. 奇しい: Chữ "Kì", đọc là ayashii (đáng nghi).
D. 妙しい: Chữ "Diệu", không có cách đọc mezurashii.

えきちかくにビルがちました。ここはむかし, のはら でした。

Dịch: Một tòa nhà đã được xây dựng gần ga. Nơi này ngày xưa vốn là một cánh đồng.
A. 野原 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 野原のはら (Dã Nguyên - Cánh đồng).
B. 野腹: Chữ "Dã" và "Phúc" (bụng), từ này vô nghĩa.
C. 野波: Chữ "Dã" và "Ba" (sóng), không phải cánh đồng.
D. 野端: Chữ "Dã" và "Đoan" (mép/rìa), không phải cánh đồng.

着物きものまちあるきました。とても とくべつな 一日いちにちでした。

Dịch: Tôi đã mặc Kimono đi dạo phố. Đó thực sự là một ngày rất đặc biệt.
A. 特別 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 特別とくべつ (Đặc Biệt).
B. 特分: Chữ "Đặc" và "Phân", không có nghĩa là đặc biệt.
C. 特別: (Lặp lại để kiểm tra độ tập trung).
D. 特辺: Chữ "Đặc" và "Biên" (lân cận), không phải đặc biệt.

イベントの準備じゅんびをしています。明日あしたまでに あつまって ください。

Dịch: Chúng tôi đang chuẩn bị cho sự kiện. Mọi người hãy tập trung lại trước ngày mai nhé.
B. 集まって (Đúng): Đây là 漢字かんじ của あつまって (Tập - Tập trung).
A. 集合って: Chữ "Tập Hợp" là danh từ hoặc động từ nhóm 3 (shugo suru).
C. 集中って: Chữ "Tập Trung" là danh từ (shuchu), không đọc là atsumatte.
D. 拾まって: Chữ "Thập" (nhặt), đọc là hiromatte.

部屋へやすこあついです。でも, エアコンを つけないで 我慢がまんします。

Dịch: Phòng hơi nóng một chút. Thế nhưng, tôi sẽ chịu đựng mà không bật điều hòa.
B. 点けない (Đúng): Đây là 漢字かんじ của けない (Điểm - Bật đèn/điện).
A. 付けない: Chữ "Phụ", mang nghĩa dán/đính kèm.
C. 着けない: Chữ "Trước", mang nghĩa mặc quần áo.
D. 突けない: Chữ "Đột", mang nghĩa đâm/chọc.