Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

このふくはサイズがいませんでした。明日あしたみせへんぴん しにきます。

Dịch: Bộ quần áo này kích cỡ không vừa. Ngày mai tôi sẽ đi đến cửa hàng để trả lại hàng.
A. 返品 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 返品へんぴん (Phản Phẩm - Trả lại hàng đã mua).
B. 変品: Chữ "Biến" và "Phẩm", mang nghĩa là món đồ lạ lùng.
C. 辺品: Chữ "Biên" và "Phẩm", từ này vô nghĩa.
D. 編品: Chữ "Biên" (biên soạn) và "Phẩm", không phải từ trả hàng.

大切たいせつなデータがえました。もっときびしく かんり しなければなりません。

Dịch: Dữ liệu quan trọng đã bị mất. Chúng ta phải quản lý một cách nghiêm ngặt hơn.
C. 管理 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 管理かんり (Quản Lý).
A. 官理: Chữ "Quan" (quan chức) và "Lý", không dùng cho dữ liệu.
B. 完理: Chữ "Hoàn" và "Lý", không tạo thành từ vựng chỉ việc quản lý.
D. 監理: Thường dùng trong quản lý kỹ thuật xây dựng, không phổ biến bằng C.

今日きょうでこのオフィスともおわかれです。すこざんねんな 気持きもちになりました。

Dịch: Hôm nay là ngày chia tay văn phòng này. Tôi cảm thấy có chút tiếc nuối.
B. 残念 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 残念ざんねん (Tàn Niệm - Đáng tiếc).
A. 斬念: Chữ "Trảm" và "Niệm", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
C. 残然: Chữ "Tàn" và "Nhiên", từ này không tồn tại trong tiếng Nhật.
D. 暫念: Chữ "Tạm" (tạm thời) và "Niệm", không mang nghĩa đáng tiếc.

健康けんこうのためにはしっています。最近さいきんすこやせました

Dịch: Tôi đang chạy bộ vì sức khỏe. Gần đây tôi đã gầy đi một chút.
B. 痩せました (Đúng): Đây là 漢字かんじ của せました (Sấu - Gầy đi).
A. 屋せました: Chữ "Ốc" (cái nhà), không có cách đọc yaseta.
C. 矢せました: Chữ "Thỉ" (mũi tên), không phải là gầy đi.
D. 夜せました: Chữ "Dạ" (ban đêm), không liên quan đến cân nặng.

電車でんしゃなかさわがな いでください。ほかきゃくめいわく になります。

Dịch: Xin đừng làm ồn trên tàu điện. Việc đó sẽ gây phiền phức cho những hành khách khác.
A. 迷惑 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 迷惑めいわく (Mê Hoặc - Phiền phức).
B. 明惑: Chữ "Minh" (sáng) và "Hoặc", sai chính tả hoàn toàn.
C. 迷惑: (Lặp lại để kiểm tra độ tập trung).
D. 面惑: Chữ "Diện" (mặt) và "Hoặc", từ này vô nghĩa.

トラブルをはやわらせたいです。冷静れいせいかいけつ しましょう。

Dịch: Tôi muốn nhanh chóng kết thúc rắc rối này. Chúng ta hãy cùng giải quyết một cách bình tĩnh nhé.
B. 解決 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 解決かいけつ (Giải Quyết).
A. 改決: Chữ "Cải" và "Quyết", không phải từ chỉ việc giải quyết vấn đề.
C. 開決: Chữ "Khai" và "Quyết", không tạo thành từ có nghĩa.
D. 会決: Chữ "Hội" và "Quyết", không phải từ vựng chỉ xử lý rắc rối.

卒業式そつぎょうしき感動かんどうしました。とてもおもいで になりました.

Dịch: Lễ tốt nghiệp đã rất xúc động. Đó đã trở thành một kỷ niệm rất đẹp.
A. 思い出 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của おも (Tư Xuất - Kỷ niệm).
B. 思出: Thiếu okurigana "i", không đúng quy tắc viết danh từ này.
C. 面出: Chữ "Diện" và "Xuất", không phải kỷ niệm.
D. 重出: Đọc là jūshutsu (trùng lặp), không phải kỷ niệm.

あたらしい趣味しゅみはじめました。 けいけん がないひとでも大丈夫だいじょうぶです.

Dịch: Tôi đã bắt đầu một sở thích mới. Ngay cả những người không có kinh nghiệm cũng không sao.
B. 経験 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 経験けいけん (Kinh Nghiệm).
A. 系験: Chữ "Hệ" và "Nghiệm", không phải từ chỉ kinh nghiệm.
C. 計験: Chữ "Kế" (kế hoạch) và "Nghiệm", sai hoàn toàn.
D. 軽験: Chữ "Khinh" (nhẹ) và "Nghiệm", từ này vô nghĩa.

資料しりょうをまだつくっています。会議かいぎ準備じゅんびほとんど わりました.

Dịch: Tôi vẫn đang làm tài liệu. Việc chuẩn bị cho cuộc họp hầu như đã xong.
B. 殆ど (Đúng): 漢字かんじ của ほとんど (Đãi - Hầu hết).
A. (Không có): Phương án gây nhiễu cho từ viết bằng Hiragana.
C. 先ず: Chữ "Tiên", đọc là ず (trước tiên).
D. 全く: Chữ "Toàn", đọc là まったく (hoàn toàn).

おおきな家具かぐてたいです。自治体じちたいれんらく して予約よやくしてください.

Dịch: Tôi muốn vứt đồ nội thất lớn. Hãy liên lạc với chính quyền địa phương để đặt lịch nhé.
B. 連絡 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 連絡れんらく (Liên Lạc).
A. 連楽: Chữ "Liên" và "Lạc" (vui vẻ), sai chính tả từ liên lạc.
C. 練絡: Chữ "Luyện" (trong luyện tập), sai bộ thủ của chữ đầu.
D. 連落: Chữ "Liên" và "Lạc" (rơi), không phải từ vựng chỉ việc liên hệ.

最近さいきん, もの値段ねだんがりました。近くちかのスーパーをいくつか くらべて います。

Dịch: Gần đây giá cả hàng hóa đã tăng lên. Tôi so sánh vài siêu thị gần nhà rồi mới mua.
B. 比べて (Đúng): Đây là 漢字かんじ của くらべて (Tỷ - So sánh).
A. 暮らべて: Chữ "Mộ" (sinh sống), không có cách đọc kuraberu.
C. 競べて: Chữ "Cạnh" (cạnh tranh), thường đọc là kisou.
D. 蔵べて: Chữ "Tạng" (kho chứa), không liên quan đến việc so sánh.

会社かいしゃ方針ほうしんまりました。あたらしい計画けいかくみんなしらせました

Dịch: Phương châm của công ty đã được quyết định. Tôi đã thông báo kế hoạch mới cho mọi người.
A. 知らせました (Đúng): Đây là 漢字かんじ của らせました (Tri - Thông báo).
B. 記らせました: Chữ "Ký" (ghi chép), không đọc là shiraseru.
C. 告らせました: Chữ "Cáo" thường đọc là tsunogeru, không phải shiraseru.
D. 判らせました: Chữ "Phán", thường đọc là wakaraseru (làm cho hiểu).

線路せんろ近くちか写真しゃしんるのはやめてください。事故じこきたら あぶない です。

Dịch: Xin đừng chụp ảnh gần đường ray tàu hỏa. Nếu tai nạn xảy ra thì sẽ rất nguy hiểm.
B. 危ない (Đúng): Đây là 漢字かんじ của あぶない (Nguy - Nguy hiểm).
A. 険ない: Chữ "Hiểm", thường đọc là kewashii (hiểm trở).
C. 恐ない: Chữ "Khủng", thường đọc là kowai (đáng sợ).
D. 苦ない: Chữ "Khổ", đọc là nigai (đắng) hoặc kurushii.

昨日きのうはあまりねむれませんでした。今日きょうむり をしないでやすみます。

Dịch: Hôm qua tôi đã không ngủ được nhiều. Hôm nay tôi sẽ nghỉ ngơi mà không làm việc quá sức.
A. 無理 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 無理むり (Vô Lý - Quá sức).
B. 無利: Chữ "Vô" và "Lợi" (lợi nhuận), không mang nghĩa quá sức.
C. 無吏: Chữ "Vô" và "Lại" (quan lại), từ này vô nghĩa.
D. 無理: (Lặp lại để kiểm tra độ tập trung của người học).

長いながいレポートを読みよみました。大事だいじなところを まとめました

Dịch: Tôi đã đọc một bản báo cáo dài. Tôi đã tóm tắt lại những phần quan trọng.
D. (Không dùng Hán tự) (Đúng): Trong N4, động từ này thường viết bằng Hiragana: まとめました.
A, B: Cách ghép sai hoàn toàn, không có ý nghĩa.
C. 纏めました: Chữ "Triền" là Hán tự khó, không thuộc trình độ N4.

ゴミを捨てるすてる場所ばしょ決まってきまっています。近所きんじょひとじゃま にならないようにしてください。

Dịch: Nơi đổ rác đã được quy định sẵn. Hãy làm sao để không gây cản trở cho hàng xóm nhé.
B. 邪魔 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 邪魔じゃま (Tà Ma - Cản trở/Làm phiền).
A. 邪魔: Chữ "Tà" và "Ma" viết sai chính tả bộ thủ.
C. 蛇魔: Chữ "Xà" (con rắn) và "Ma", sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
D. 者魔: Chữ "Giả" (người) và "Ma", từ này vô nghĩa.

この辺りあたりはとても便利べんりです。将来しょうらい、ここに ちゅうがっこう建つたつ予定よていです。

Dịch: Khu vực này rất tiện lợi. Trong tương lai một trường trung học cơ sở sẽ được xây dựng ở đây.
A. 中学校 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 中学校ちゅうがっこう.
B. 中校: Sai vì thiếu chữ "Học" (がく).
C, D: Thường viết sai bộ thủ của chữ こう (Trường) để gây nhiễu.

旅行りょこう準備じゅんびをしています。ホテルの予約よやくかんたんに できました。

Dịch: Tôi đang chuẩn bị cho chuyến du lịch. Việc đặt phòng khách sạn đã có thể thực hiện đơn giản.
B. 簡単 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 簡単かんたん (Giản Đơn).
A. 簡短: Chữ "Giản" và "Đoản", không phải từ chỉ sự đơn giản.
C. 閑単: Chữ "Nhàn" và "Đơn", sai chính tả Hán tự.
D. 感単: Chữ "Cảm" và "Đơn", từ này vô nghĩa.

事故じこ減らしへらしたいです。あたらしい きそく守りまもりましょう。

Dịch: Chúng ta muốn giảm thiểu tai nạn. Hãy cùng tuân thủ các quy tắc mới nhé.
B. 規則 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 規則きそく (Quy Tắc).
A. 基則: Chữ "Cơ" và "Tắc", không phải từ vựng chỉ quy tắc.
C. 記則: Chữ "Ký" và "Tắc", từ này vô nghĩa.
D. 季則: Chữ "Quý" (mùa) và "Tắc", không liên quan.

天気てんきがいいはカーテンを開けあけます。部屋へやあかるく して過ごしすごします。

Dịch: Vào những ngày trời đẹp tôi sẽ mở rèm cửa. Tôi để phòng sáng sủa để sinh hoạt.
A. 明るく (Đúng): Đây là 漢字かんじ của あかるく (Minh - Sáng sủa).
B. 赤るく: Chữ "Xích" (đỏ), đọc là akaruku (làm đỏ lên), không phải sáng.
C. 空るく: Chữ "Không", đọc là aite/aku, không liên quan ánh sáng.
D. 開るく: Chữ "Khai", đọc là ける (mở), không phải độ sáng.