Câu 1:
事故を減らしたいです。新しい きそく を守りましょう。
Câu 2:
電車の中で騒がないでください。他の客の めいわく になります。
Câu 3:
会社の方針が決まりました。新しい計画を皆に しらせました。
Câu 4:
ゴミを捨てる場所が決まっています。近所の人の じゃま にならないようにしてください。
Câu 5:
線路の近くで写真を撮るのはやめてください。事故が起きたら あぶない です。
Câu 6:
大きな家具を捨たいです。自治体に れんらく して予約してください。
Câu 7:
最近、物の値段が上がりました。近くのスーパーをいくつか くらべて 買います。
Câu 8:
健康のために走っています。最近、少し やせました。
Câu 9:
昨日はあまり眠れませんでした。今日は むり をしないで休みます。
Câu 10:
この辺りはとても便利です。将来、ここに ちゅうがっこう が建つ予定です。
Câu 11:
長いレポートを読みました。大事なところを まとめました。
Câu 12:
卒業式は感動しました。とても良い おもいで になりました。
Câu 13:
この服はサイズが合いませんでした。明日、店に へんぴん しに行きます。
Câu 14:
今日でこのオフィスともお別れです。少し ざんねん な気持ちに なりました。
Câu 15:
新しい趣味を始めました。けいけん がない人でも大丈夫です。
Câu 16:
大切なデータが消えました。もっと厳しく かんり しなければなりません。
Câu 17:
トラブルを早く終わらせたいです。冷静に かいけつ しましょう。
Câu 18:
資料をまだ作っています。会議の準備は ほとんど 終わりました。
Câu 19:
旅行の準備をしています。ホテルの予約が かんたん にできました。
Câu 20:
天気がよい日はカーテンを開けます。部屋を あかるく して過ごします。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
この服はサイズが合いませんでした。明日、店に へんぴん しに行きます。
Dịch: Bộ quần áo này kích cỡ không vừa. Ngày mai tôi sẽ đi đến cửa hàng để trả lại hàng.
A. 返品 (Đúng): Đây là 漢字 của 返品 (Phản Phẩm - Trả lại hàng đã mua).
B. 変品: Chữ "Biến" và "Phẩm", mang nghĩa là món đồ lạ lùng.
C. 辺品: Chữ "Biên" và "Phẩm", từ này vô nghĩa.
D. 編品: Chữ "Biên" (biên soạn) và "Phẩm", không phải từ trả hàng.
大切なデータが消えました。もっと厳しく かんり しなければなりません。
Dịch: Dữ liệu quan trọng đã bị mất. Chúng ta phải quản lý một cách nghiêm ngặt hơn.
C. 管理 (Đúng): Đây là 漢字 của 管理 (Quản Lý).
A. 官理: Chữ "Quan" (quan chức) và "Lý", không dùng cho dữ liệu.
B. 完理: Chữ "Hoàn" và "Lý", không tạo thành từ vựng chỉ việc quản lý.
D. 監理: Thường dùng trong quản lý kỹ thuật xây dựng, không phổ biến bằng C.
今日でこのオフィスともお別れです。少し ざんねんな 気持ちになりました。
Dịch: Hôm nay là ngày chia tay văn phòng này. Tôi cảm thấy có chút tiếc nuối.
B. 残念 (Đúng): Đây là 漢字 của 残念 (Tàn Niệm - Đáng tiếc).
A. 斬念: Chữ "Trảm" và "Niệm", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
C. 残然: Chữ "Tàn" và "Nhiên", từ này không tồn tại trong tiếng Nhật.
D. 暫念: Chữ "Tạm" (tạm thời) và "Niệm", không mang nghĩa đáng tiếc.
健康のために走っています。最近、少し やせました。
Dịch: Tôi đang chạy bộ vì sức khỏe. Gần đây tôi đã gầy đi một chút.
B. 痩せました (Đúng): Đây là 漢字 của 痩せました (Sấu - Gầy đi).
A. 屋せました: Chữ "Ốc" (cái nhà), không có cách đọc yaseta.
C. 矢せました: Chữ "Thỉ" (mũi tên), không phải là gầy đi.
D. 夜せました: Chữ "Dạ" (ban đêm), không liên quan đến cân nặng.
電車の中で騒がな いでください。他の客の めいわく になります。
Dịch: Xin đừng làm ồn trên tàu điện. Việc đó sẽ gây phiền phức cho những hành khách khác.
A. 迷惑 (Đúng): Đây là 漢字 của 迷惑 (Mê Hoặc - Phiền phức).
B. 明惑: Chữ "Minh" (sáng) và "Hoặc", sai chính tả hoàn toàn.
C. 迷惑: (Lặp lại để kiểm tra độ tập trung).
D. 面惑: Chữ "Diện" (mặt) và "Hoặc", từ này vô nghĩa.
トラブルを早く終わらせたいです。冷静に かいけつ しましょう。
Dịch: Tôi muốn nhanh chóng kết thúc rắc rối này. Chúng ta hãy cùng giải quyết một cách bình tĩnh nhé.
B. 解決 (Đúng): Đây là 漢字 của 解決 (Giải Quyết).
A. 改決: Chữ "Cải" và "Quyết", không phải từ chỉ việc giải quyết vấn đề.
C. 開決: Chữ "Khai" và "Quyết", không tạo thành từ có nghĩa.
D. 会決: Chữ "Hội" và "Quyết", không phải từ vựng chỉ xử lý rắc rối.
卒業式は感動しました。とても良い おもいで になりました.
Dịch: Lễ tốt nghiệp đã rất xúc động. Đó đã trở thành một kỷ niệm rất đẹp.
A. 思い出 (Đúng): Đây là 漢字 của 思い出 (Tư Xuất - Kỷ niệm).
B. 思出: Thiếu okurigana "i", không đúng quy tắc viết danh từ này.
C. 面出: Chữ "Diện" và "Xuất", không phải kỷ niệm.
D. 重出: Đọc là jūshutsu (trùng lặp), không phải kỷ niệm.
新しい趣味を始めました。 けいけん がない人でも大丈夫です.
Dịch: Tôi đã bắt đầu một sở thích mới. Ngay cả những người không có kinh nghiệm cũng không sao.
B. 経験 (Đúng): Đây là 漢字 của 経験 (Kinh Nghiệm).
A. 系験: Chữ "Hệ" và "Nghiệm", không phải từ chỉ kinh nghiệm.
C. 計験: Chữ "Kế" (kế hoạch) và "Nghiệm", sai hoàn toàn.
D. 軽験: Chữ "Khinh" (nhẹ) và "Nghiệm", từ này vô nghĩa.
資料をまだ作っています。会議の準備は ほとんど 終わりました.
Dịch: Tôi vẫn đang làm tài liệu. Việc chuẩn bị cho cuộc họp hầu như đã xong.
B. 殆ど (Đúng): 漢字 của ほとんど (Đãi - Hầu hết).
A. (Không có): Phương án gây nhiễu cho từ viết bằng Hiragana.
C. 先ず: Chữ "Tiên", đọc là 先ず (trước tiên).
D. 全く: Chữ "Toàn", đọc là 全く (hoàn toàn).
大きな家具を捨てたいです。自治体に れんらく して予約してください.
Dịch: Tôi muốn vứt đồ nội thất lớn. Hãy liên lạc với chính quyền địa phương để đặt lịch nhé.
B. 連絡 (Đúng): Đây là 漢字 của 連絡 (Liên Lạc).
A. 連楽: Chữ "Liên" và "Lạc" (vui vẻ), sai chính tả từ liên lạc.
C. 練絡: Chữ "Luyện" (trong luyện tập), sai bộ thủ của chữ đầu.
D. 連落: Chữ "Liên" và "Lạc" (rơi), không phải từ vựng chỉ việc liên hệ.
最近, 物の値段が上がりました。近くのスーパーをいくつか くらべて 買います。
Dịch: Gần đây giá cả hàng hóa đã tăng lên. Tôi so sánh vài siêu thị gần nhà rồi mới mua.
B. 比べて (Đúng): Đây là 漢字 của 比べて (Tỷ - So sánh).
A. 暮らべて: Chữ "Mộ" (sinh sống), không có cách đọc kuraberu.
C. 競べて: Chữ "Cạnh" (cạnh tranh), thường đọc là kisou.
D. 蔵べて: Chữ "Tạng" (kho chứa), không liên quan đến việc so sánh.
会社の方針が決まりました。新しい計画を皆に しらせました。
Dịch: Phương châm của công ty đã được quyết định. Tôi đã thông báo kế hoạch mới cho mọi người.
A. 知らせました (Đúng): Đây là 漢字 của 知らせました (Tri - Thông báo).
B. 記らせました: Chữ "Ký" (ghi chép), không đọc là shiraseru.
C. 告らせました: Chữ "Cáo" thường đọc là tsunogeru, không phải shiraseru.
D. 判らせました: Chữ "Phán", thường đọc là wakaraseru (làm cho hiểu).
線路の近くで写真を撮るのはやめてください。事故が起きたら あぶない です。
Dịch: Xin đừng chụp ảnh gần đường ray tàu hỏa. Nếu tai nạn xảy ra thì sẽ rất nguy hiểm.
B. 危ない (Đúng): Đây là 漢字 của 危ない (Nguy - Nguy hiểm).
A. 険ない: Chữ "Hiểm", thường đọc là kewashii (hiểm trở).
C. 恐ない: Chữ "Khủng", thường đọc là kowai (đáng sợ).
D. 苦ない: Chữ "Khổ", đọc là nigai (đắng) hoặc kurushii.
昨日はあまり眠れませんでした。今日は むり をしないで休みます。
Dịch: Hôm qua tôi đã không ngủ được nhiều. Hôm nay tôi sẽ nghỉ ngơi mà không làm việc quá sức.
A. 無理 (Đúng): Đây là 漢字 của 無理 (Vô Lý - Quá sức).
B. 無利: Chữ "Vô" và "Lợi" (lợi nhuận), không mang nghĩa quá sức.
C. 無吏: Chữ "Vô" và "Lại" (quan lại), từ này vô nghĩa.
D. 無理: (Lặp lại để kiểm tra độ tập trung của người học).
長いレポートを読みました。大事なところを まとめました。
Dịch: Tôi đã đọc một bản báo cáo dài. Tôi đã tóm tắt lại những phần quan trọng.
D. (Không dùng Hán tự) (Đúng): Trong N4, động từ này thường viết bằng Hiragana: まとめました.
A, B: Cách ghép sai hoàn toàn, không có ý nghĩa.
C. 纏めました: Chữ "Triền" là Hán tự khó, không thuộc trình độ N4.
ゴミを捨てる場所が決まっています。近所の人の じゃま にならないようにしてください。
Dịch: Nơi đổ rác đã được quy định sẵn. Hãy làm sao để không gây cản trở cho hàng xóm nhé.
B. 邪魔 (Đúng): Đây là 漢字 của 邪魔 (Tà Ma - Cản trở/Làm phiền).
A. 邪魔: Chữ "Tà" và "Ma" viết sai chính tả bộ thủ.
C. 蛇魔: Chữ "Xà" (con rắn) và "Ma", sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
D. 者魔: Chữ "Giả" (người) và "Ma", từ này vô nghĩa.
この辺りはとても便利です。将来、ここに ちゅうがっこう が建つ予定です。
Dịch: Khu vực này rất tiện lợi. Trong tương lai một trường trung học cơ sở sẽ được xây dựng ở đây.
A. 中学校 (Đúng): Đây là 漢字 của 中学校.
B. 中校: Sai vì thiếu chữ "Học" (学).
C, D: Thường viết sai bộ thủ của chữ 校 (Trường) để gây nhiễu.
旅行の準備をしています。ホテルの予約が かんたんに できました。
Dịch: Tôi đang chuẩn bị cho chuyến du lịch. Việc đặt phòng khách sạn đã có thể thực hiện đơn giản.
B. 簡単 (Đúng): Đây là 漢字 của 簡単 (Giản Đơn).
A. 簡短: Chữ "Giản" và "Đoản", không phải từ chỉ sự đơn giản.
C. 閑単: Chữ "Nhàn" và "Đơn", sai chính tả Hán tự.
D. 感単: Chữ "Cảm" và "Đơn", từ này vô nghĩa.
事故を減らしたいです。新しい きそく を守りましょう。
Dịch: Chúng ta muốn giảm thiểu tai nạn. Hãy cùng tuân thủ các quy tắc mới nhé.
B. 規則 (Đúng): Đây là 漢字 của 規則 (Quy Tắc).
A. 基則: Chữ "Cơ" và "Tắc", không phải từ vựng chỉ quy tắc.
C. 記則: Chữ "Ký" và "Tắc", từ này vô nghĩa.
D. 季則: Chữ "Quý" (mùa) và "Tắc", không liên quan.
天気がいい日はカーテンを開けます。部屋を あかるく して過ごします。
Dịch: Vào những ngày trời đẹp tôi sẽ mở rèm cửa. Tôi để phòng sáng sủa để sinh hoạt.
A. 明るく (Đúng): Đây là 漢字 của 明るく (Minh - Sáng sủa).
B. 赤るく: Chữ "Xích" (đỏ), đọc là akaruku (làm đỏ lên), không phải sáng.
C. 空るく: Chữ "Không", đọc là aite/aku, không liên quan ánh sáng.
D. 開るく: Chữ "Khai", đọc là 開ける (mở), không phải độ sáng.