Câu 1:
駅のホームは禁煙です。タバコを すわない でください。
Câu 2:
お世話になった先生に会います。感謝の おくりもの を準備しました。
Câu 3:
駅を利用する人が増えました。案内する人を ふやして ください。
Câu 4:
今日は雨が降っています。階段は滑りやすいので きをつけて ください。
Câu 5:
新しいソファーを探しています。この部屋に てきとう な大きさの物がいいです。
Câu 6:
環境を守るために、新しい袋を せいぞう します。この工場はとても大きいです。
Câu 7:
役所の手続きが終わりました。やっと気持ちが かるく なりました。
Câu 8:
この道は車が多いです。あそこに新しい はし を作る予定です。
Câu 9:
紙を大切に使いましょう。裏が しろい 紙は捨てないでください。
Câu 10:
将来のために勉強します。せいせき を上げるのは難しいです。
Câu 11:
健康診断の結果を読みました。もっと じゅうぶん に栄養を取ってください。
Câu 12:
健康を一番に考えます。甘い物を食べるのを やめました。
Câu 13:
今日は少し空気が汚れています。できるだけ がいしゅつ を控えてください。
Câu 14:
明日、美術館へ行きます。有名な画家の さくひん を見ます。
Câu 15:
映画館へ行きました。来月から食べ物の きそく が変わります。
Câu 16:
家での仕事は少し大変です。運動が たりない と感じています。
Câu 17:
天気がいいので船に乗ります。うみ の景色がとても綺麗です。
Câu 18:
SNSの使い方に注意しましょう。他人の写真を勝手に つかう のは危険です。
Câu 19:
物流の会社で働いています。荷物を運ぶ けいろ をAIで決めます。
Câu 20:
皆の意見を聞きました。最後に会議の計画を まとめました。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
環境を守るために、新しい袋を せいぞう します。この工場はとても大きいです。
Dịch: Để bảo vệ môi trường, chúng tôi sản xuất loại túi mới. Nhà máy này rất lớn.
B. 製造 (Đúng): Đây là 漢字 của 製造 (Chế Tạo - Sản xuất).
A. 制造: Chữ "Chế" (trong chế độ) ghép sai ngữ cảnh sản xuất hàng hóa.
C. 正造: Chữ "Chính" và "Tạo", không có nghĩa là sản xuất.
D. 成造: Chữ "Thành" và "Tạo", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
駅を利用する人が増えました。案内する人を ふやして ください。
Dịch: Số người sử dụng nhà ga đã tăng lên. Hãy tăng thêm người hướng dẫn nhé.
B. 増やして (Đúng): Đây là 漢字 của 増やして (Tăng - Làm tăng lên).
A. 付やして: Chữ "Phó" (đính kèm), không đọc là fuyashite.
C. 降やして: Chữ "Giáng", đọc là 降ろして hoặc 降って.
D. 振やして: Chữ "Chấn", thường đọc là 振って (vẫy/lắc).
家での仕事は少し大変です。運動が たりない と感じています。
Dịch: Làm việc tại nhà hơi vất vả một chút. Tôi đang cảm thấy mình bị thiếu vận động.
A. 足りない (Đúng): Đây là 漢字 của 足りない (Túc - Thiếu/Không đủ).
B. 多りない: Chữ "Đa" (nhiều), không mang nghĩa là thiếu.
C. 貸りない: Chữ "Tá" (cho mượn), đọc là 貸りない.
D. 足りない: (Lặp lại phương án A để kiểm tra sự cẩn thận của người học).
今日は雨が降っています。階段は滑りやすいので きをつけて ください。
Dịch: Hôm nay trời đang mưa. Cầu thang rất dễ trượt nên hãy cẩn thận nhé.
A. 気を付けて (Đúng): Đây là 漢字 của 気を付けて (Khí - Phụ: Cẩn thận).
B. 気を着けて: Chữ "Trước" (mặc đồ), không dùng cho cụm từ cẩn thận.
C. 気を突けて: Chữ "Đột" (đâm/chọc), sai hoàn toàn.
D. 気を付着けて: Ghép từ quá phức tạp và sai cấu trúc sơ cấp.
皆の意見を聞きました。最後に会議の計画を まとめました。
Dịch: Tôi đã nghe ý kiến của mọi người. Cuối cùng, tôi đã tóm tắt lại kế hoạch của cuộc họp.
B. (Không dùng Hán tự) (Đúng): Động từ này ở trình độ N4 ưu tiên viết bằng Hiragana: まとめました.
A, C, D: Các cách ghép Hán tự này vô nghĩa hoặc sai quy tắc đọc âm thuần Nhật.
Lưu ý: Hán tự đúng là 纏め nhưng quá khó so với trình độ N4.
この道は車が多いです。あそこに新しい はし を作る予定です。
Dịch: Con đường này có nhiều xe cộ. Theo kế hoạch, một cây cầu mới sẽ được xây dựng ở đằng kia.
B. 橋 (Đúng): Đây là 漢字 của 橋 (Kiều - Cây cầu).
A. 箸: Chữ "Trứ" (đôi đũa), không phù hợp ngữ cảnh giao thông.
C. 端: Chữ "Đoan" (mép/rìa), không phải cây cầu.
D. 階: Chữ "Giai" (tầng nhà), đọc là 階.
お世話になった先生に会います。感謝の おくりもの を準備しました。
Dịch: Tôi đi gặp giáo viên đã giúp đỡ mình. Tôi đã chuẩn bị một món quà tặng để cảm ơn.
B. 贈り物 (Đúng): Đây là 漢字 của 贈り物 (Tặng Vật - Quà tặng).
A. 送り物: Chữ "Tống", nghĩa là gửi đồ đi (vận chuyển), không mang nghĩa quà tặng (gift).
C. 奥り物: Chữ "Áo" (vợ/bên trong), từ này vô nghĩa.
D. 億り物: Chữ "Ức" (100 triệu), sai hoàn toàn.
天気がいいので船に乗ります。 うみ の景色がとても綺麗です.
Dịch: Vì thời tiết đẹp nên tôi sẽ lên tàu thủy. Phong cảnh biển thực sự rất đẹp.
B. 海 (Đúng): Đây là 漢字 của 海 (Hải - Biển).
A. 川: Chữ "Xuyên" (con sông), đọc là 川.
C. 池: Chữ "Trì" (cái ao), đọc là 池.
D. 湖: Chữ "Hồ", đọc là 湖.
健康を一番に考えます。甘い物を食べるのを やめました.
Dịch: Tôi coi trọng sức khỏe nhất. Tôi đã bỏ việc ăn đồ ngọt.
A. 止めました (Đúng): Đây là 漢字 của 止めました (Chỉ - Dừng/Bỏ thói quen).
B. 辞めました: Chữ "Từ", đọc là yamemashita nhưng dùng cho việc nghỉ việc.
C. 止まりました: Chữ "Chỉ", đọc là 止まりました (tự động dừng lại như xe dừng).
D. 山めました: Chữ "Sơn" (núi), không có nghĩa.
紙を大切に使いましょう。裏が しろい紙は捨てないでください.
Dịch: Chúng ta hãy sử dụng giấy một cách tiết kiệm. Đừng vứt những tờ giấy mà mặt sau còn trắng nhé.
B. 白い (Đúng): Đây là 漢字 của 白い (Bạch - Trắng).
A. 黒い: Chữ "Hắc" (đen), đọc là 黒い.
C. 明い: Chữ "Minh" (sáng), thường đọc là 明るい.
D. 広い: Chữ "Quảng" (rộng), đọc là 広い.
映画館へ行きました。来月から食べ物の きそく が変わります。
Dịch: Tôi đã đi đến rạp chiếu phim. Từ tháng sau quy định về đồ ăn sẽ thay đổi.
B. 規則 (Đúng): Đây là 漢字 của 規則 (Quy Tắc).
A. 記則: Chữ "Ký" và "Tắc", từ này không tồn tại.
C. 基則: Chữ "Cơ" và "Tắc", không phải từ vựng chỉ quy định.
D. 季則: Chữ "Quý" (mùa) và "Tắc", không liên quan.
物流の会社で働いています。荷物を運ぶ けいろ をAIで決めます。
Dịch: Tôi đang làm việc tại một công ty logistics. Lộ trình vận chuyển hàng hóa sẽ do AI quyết định.
B. 経路 (Đúng): Đây là 漢字 của 経路 (Kinh Lộ - Tuyến đường).
A. 軽路: Chữ "Khinh" (nhẹ) và "Lộ", không phải lộ trình.
C. 形路: Chữ "Hình" và "Lộ", không có nghĩa.
D. 計路: Chữ "Kế" và "Lộ", sai chính tả từ lộ trình.
役所の手続きが終わりました。やっと気持ちが かるく なりました。
Dịch: Các thủ tục tại văn phòng hành chính đã xong. Cuối cùng thì tâm trạng tôi nhẹ nhõm.
B. 軽く (Đúng): Đây là 漢字 của 軽く (Khinh - Nhẹ).
A. 借りく: Chữ "Tá" (mượn), đọc là kariku.
C. 借りく: (Lặp lại phương án A để kiểm tra cẩn thận).
D. 刈るく: Chữ "Nghệ" (cắt cỏ), không liên quan.
健康診断の結果を読みました。もっと じゅうぶんに 栄養を取ってください。
Dịch: Tôi đã đọc kết quả khám sức khỏe. Hãy hấp thụ chất dinh dưỡng đầy đủ hơn nhé.
B. 十分 (Đúng): Đây là 漢字 của 十分 (Thập Phân - Đầy đủ).
A. 十文: Chữ "Thập" và "Văn", đơn vị tiền cổ.
C. 充文: Chữ "Sung" và "Văn", không phải từ đầy đủ.
D. 充粉: Chữ "Sung" và "Phấn" (bột), vô nghĩa.
駅のホームは禁煙です。タバコを すわない でください。
Dịch: Sân ga là nơi cấm hút thuốc. Xin vui lòng đừng hút thuốc lá.
B. 吸わない (Đúng): Đây là 漢字 của 吸わない (Hấp - Hút/Hít).
A. 吹わない: Chữ "Xuy" (thổi), đọc là 吹かない.
C. 突わない: Chữ "Đột" (đâm), đọc là 突かない.
D. 空わない: Chữ "Không", không liên quan đến hành động hút.
新しいソファーを探しています。この部屋に てきとうな 大きさの物がいいです。
Dịch: Tôi đang tìm chiếc ghế sofa mới. Kích thước thích hợp với phòng thì tốt.
B. 適当 (Đúng): Đây là 漢字 của 適当 (Thích Đương - Thích hợp).
A. 敵当: Chữ "Địch" và "Đương", không phải thích hợp.
C. 的当: Chữ "Đích" và "Đương", mang nghĩa trúng đích.
D. 適東: Chữ "Thích" và "Đông", không có nghĩa.
明日、美術館へ行きます。有名な画家の さくひん を見ます。
Dịch: Ngày mai tôi đi bảo tàng mỹ thuật. Tôi sẽ xem tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng.
A. 作品 (Đúng): Đây là 漢字 của 作品 (Tác Phẩm).
B. 昨品: Chữ "Tạc" (hôm qua) và "Phẩm", vô nghĩa.
C. 削品: Chữ "Tước" (gọt) và "Phẩm", vô nghĩa.
D. 策品: Chữ "Sách" (kế sách) và "Phẩm", vô nghĩa.
将来のために勉強します。 せいせき を上げるのは難しいです。
Dịch: Tôi học tập vì tương lai. Việc nâng cao thành tích (điểm số) thật là khó.
B. 成績 (Đúng): Đây là 漢字 của 成績 (Thành Tích).
A. 成席: Chữ "Thành" và "Tịch" (chỗ ngồi), không phải thành tích.
C. 正績: Chữ "Chính" và "Tích", sai chính tả Hán tự.
D. 整績: Chữ "Chỉnh" và "Tích", không phải từ vựng chỉ điểm số.
SNSの使い方に注意しましょう。他人の写真を勝手に つかう のは危険です。
Dịch: Hãy chú ý cách dùng mạng xã hội. Tự ý dùng ảnh người khác là rất nguy hiểm.
B. 使う (Đúng): Đây là 漢字 của 使う (Sứ/Sử - Sử dụng).
A. 伝う: Chữ "Truyền", đọc là 伝う (đi dọc theo).
C. 作う: Chữ "Tác", không đi với đuôi "u" để tạo động từ sử dụng.
D. 支う: Chữ "Chi", đọc là 支う hoặc 支う.
今日は少し空気が汚れています。できるだけ がいしゅつ を控えてください。
Dịch: Hôm nay không khí hơi ô nhiễm một chút. Hãy cố gắng hạn chế đi ra ngoài nhé.
A. 外出 (Đúng): Đây là 漢字 của 外出 (Ngoại Xuất - Đi ra ngoài).
B. 街出: Chữ "Nhai" (phố) và "Xuất", không phải từ thông dụng.
C. 害出: Chữ "Hại" và "Xuất", sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
D. 外周: Chữ "Ngoại Chu" (chu vi bên ngoài), đọc là 外周.