Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

半導体はんどうたい需要じゅようえています。この工場こうじょうでは生産せいさん規模きぼひろげて います。

Dịch: Nhu cầu về bán dẫn đang tăng lên. Nhà máy này đang mở rộng quy mô sản xuất.
B. 広げて (Đúng): Hán tự của ひろげて (Quảng - Mở rộng/Trải rộng). Đây là từ vựng quan trọng khi nói về quy mô.
A. 拾げて: Chữ "Thập" (nhặt), không có cách đọc hirogeru.
C. 疲げて: Chữ "Bì" (mệt mỏi), không liên quan đến diện tích hay quy mô.

春限定はるげんていのケーキをいたいいです。 せいげん があるのではやめにってください。

Dịch: Tôi muốn mua bánh kem giới hạn mùa xuân. Vì có giới hạn (số lượng) nên hãy đi sớm nhé.
B. 制限 (Đúng): Hán tự của せいげん (Chế Hạn - Giới hạn). Dùng cho cả số lượng và thời gian.
A. 制現: Chữ "Chế" và "Hiện", không phải từ vựng chỉ sự giới hạn.
C. 正限: Chữ "Chính" và "Hạn", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 制言: Chữ "Chế" và "Ngôn", không phải từ chỉ định mức số lượng.

あたらしい部署ぶしょ移動いどうしました。周囲しゅういえんりょ しないで質問しつもんしてください。

Dịch: Tôi đã chuyển sang bộ phận mới. Đừng ngần ngại với xung quanh mà hãy đặt câu hỏi nhé.
A. 遠慮 (Đúng): Hán tự của えんりょ (Viễn Lự - Ngần ngại/Khách sáo).
B. 園慮: Chữ "Viên" (vườn) và "Lự", từ này vô nghĩa.
C. 遠旅: Chữ "Viễn" và "Lữ" (du hành), không phải là ngần ngại.
D. 縁慮: Chữ "Duyên" và "Lự", không phải từ vựng phổ thông.

健康けんこうのためにサプリメントをみます。栄養えいようふそく しているとかんじたからです。

Dịch: Tôi uống thực phẩm chức năng vì sức khỏe. Đó là vì tôi cảm thấy mình đang bị thiếu hụt dinh dưỡng.
B. 不足 (Đúng): Hán tự của ふそく (Bất Túc - Thiếu hụt/Không đủ).
A. 不則: Chữ "Bất" và "Tắc", không có nghĩa là thiếu hụt.
C. 付足: Chữ "Phó" và "Túc", không cấu tạo nên từ thiếu hụt.
D. 府足: Chữ "Phủ" và "Túc", sai chính tả hoàn toàn.

エスカレーターは修理中しゅうりちゅうです。 かいだん使つかって二階にかいってください。

Dịch: Thang cuốn đang trong quá trình sửa chữa. Hãy dùng cầu thang bộ để lên tầng 2 nhé.
B. 階段 (Đúng): Hán tự của かいだん (Giai Đoạn - Cầu thang).
A. 皆段: Chữ "Giai" (mọi người) ghép sai chính tả cho từ cầu thang.
C. 快段: Chữ "Khoái" (vui vẻ), từ này không có nghĩa.
D. 開段: Chữ "Khai" (mở), không phải từ vựng chỉ cầu thang.

ここは駐車禁止ちゅうしゃきんし場所ばしょです。すぐにくるまうごかして ください。

Dịch: Đây là nơi cấm đỗ xe. Hãy di chuyển xe ngay lập tức nhé.
B. 動かして (Đúng): Hán tự của うごかして (Động - Di chuyển/Làm cho chuyển động).
A. 働かして: Chữ "Động" (làm việc), đọc là hatarakashite.
C. 運かして: Chữ "Vận" (vận chuyển), không đi với đuôi "kashite".
D. 移かして: Chữ "Di", thường đọc là utsusu, không dùng cho "ugokasu".

えきまえあたらしいビルができました。なかおおきな としょかんはいっています。

Dịch: Một tòa nhà mới đã được khánh thành trước ga. Bên trong có một thư viện lớn.
A. 図書館 (Đúng): Hán tự của としょかん (Đồ Thư Quán - Thư viện).
B. 登書館: Chữ "Đăng" (leo núi/đăng ký), không dùng cho thư viện.
C. 徒書館: Chữ "Đồ" (trong học trò), sai hoàn toàn.
D. 都書館: Chữ "Đô" (đô thị), không phải từ chuẩn cho thư viện.

テニスをはじめました。 れんしゅう すればもっと上手じょうずになります。

Dịch: Tôi đã bắt đầu chơi tennis. Nếu luyện tập thì sẽ trở nên giỏi hơn nữa.
B. 練習 (Đúng): Hán tự của れんしゅう (Luyện Tập).
A. 練週: Chữ "Luyện" và "Tuần" (tuần lễ), ghép từ vô nghĩa.
C. 連習: Chữ "Liên" (liên lạc), sai chính tả Hán tự cho từ này.
D. 練修: Chữ "Tu" (trong tu nghiệp), dùng cho môn học chuyên sâu, không dùng cho thể thao.

現金げんきん使つかわない生活せいかつれました。最近さいきんさいふあるきません。

Dịch: Tôi đã quen với cuộc sống không dùng tiền mặt. Gần đây tôi không mang theo ví tiền bên mình.
B. 財布 (Đúng): Hán tự của さいふ (Tài Bố - Ví tiền).
A. 祭布: Chữ "Tế" (lễ hội), ghép từ vô nghĩa.
C. 済布: Chữ "Tế" (xong xuôi), không dùng cho từ ví tiền.
D. 細布: Chữ "Tế" (nhỏ/mảnh), không phải là ví tiền.

ダムのみずりょうっています。無駄むだみずつかわない ようにしましょう。

Dịch: Lượng nước trong đập đang giảm xuống. Chúng ta hãy cố gắng không sử dụng nước lãng phí nhé.
B. 使わない (Đúng): Hán tự của つかわない (Sứ/Sử - Không sử dụng).
A. 伝わない: Chữ "Truyền", đọc là tsutawanai.
C. 作わない: Chữ "Tác" (chế tạo), không đi với đuôi "wanai".
D. 付わない: Chữ "Phụ" (đính kèm), không phải là sử dụng.

このふくはサイズがいませんでした。明日あしたみせへんぴん しにきます。

Dịch: Bộ quần áo này kích cỡ không vừa. Ngày mai tôi sẽ đi đến cửa hàng để trả lại hàng.
B. 返品 (Đúng): (Phản Phẩm): Trả lại hàng đã mua. Đây là từ vựng rất thực tế trong đời sống và kinh doanh.
A. 変品: Chữ "Biến" và "Phẩm", mang nghĩa là món đồ lạ lùng, không phải trả hàng.
C. 辺品: Chữ "Biên" và "Phẩm", ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 編品: Chữ "Biên" (trong biên soạn), không phải từ vựng chỉ việc trả hàng.

大切たいせつなデータがえました。もっときびしく かんり しなければなりません。

Dịch: Dữ liệu quan trọng đã bị mất. Chúng ta phải quản lý một cách nghiêm ngặt hơn.
C. 管理 (Đúng): (Quản Lý): Trông nom, điều hành hệ thống hoặc tài sản. Hán tự tiêu chuẩn cho từ này.
A. 完理: Chữ "Hoàn" (hoàn thành) và "Lý", không tạo thành từ quản lý.
B. 官理: Chữ "Quan" (quan chức), không dùng cho quản lý dữ liệu thông thường.
D. 監理: (Giám Lý): Thường dùng trong quản lý kỹ thuật chuyên sâu như xây dựng.

今日きょう田中たなかさんは会社かいしゃめます。すこざんねんな 気持きもちになりました。

Dịch: Hôm nay anh Tanaka sẽ nghỉ việc. Tôi cảm thấy có chút tiếc nuối.
B. 残念 (Đúng): (Tàn Niệm): Đáng tiếc, tiếc nuối. Một tính từ đuôi na cực kỳ phổ biến.
A. 斬念: Chữ "Trảm" và "Niệm", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
C. 残然: Chữ "Tàn" và "Nhiên", từ này không tồn tại trong tiếng Nhật.
D. 暫念: Chữ "Tạm" (tạm thời) và "Niệm", không mang nghĩa đáng tiếc.

健康けんこうのためにはしっています。最近さいきんすこやせました

Dịch: Tôi đang chạy bộ vì sức khỏe. Gần đây tôi đã gầy đi một chút.
B. 痩せました (Đúng): (Sấu): Gầy đi. Một động từ nhóm 2 miêu tả sự thay đổi cơ thể.
A. 屋せました: Chữ "Ốc" (cái nhà), không có cách đọc là "yase".
C. 矢せました: Chữ "Thỉ" (mũi tên), không liên quan đến cân nặng.
D. 夜せました: Chữ "Dạ" (ban đêm), không mang nghĩa là gầy đi.

えきはとてもんでいます。 きけん ですから白線はくせんそとがってください。

Dịch: Nhà ga đang rất đông đúc. Vì nguy hiểm nên hãy đứng lùi lại phía sau vạch trắng nhé.
A. 危険 (Đúng): (Nguy Hiểm): Từ vựng quan trọng thường thấy trên các biển báo an toàn tại Nhật.
B. 喜険: Chữ "Hỷ" và "Hiểm", sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
C. 期険: Chữ "Kỳ" và "Hiểm", ghép từ không có nghĩa.
D. 機険: Chữ "Cơ" và "Hiểm", không phải từ chỉ sự nguy hiểm.

トラブルをはやわらせたいです。冷静れいせいかいけつ しましょう。

Dịch: Tôi muốn nhanh chóng kết thúc rắc rối này. Chúng ta hãy cùng giải quyết một cách bình tĩnh nhé.
B. 解決 (Đúng): (Giải Quyết): Xử lý xong xuôi một vấn đề hoặc rắc rối.
A. 改決: Chữ "Cải" (cải chính), không phải từ chỉ việc giải quyết vấn đề.
C. 開決: Chữ "Khai" (mở), không tạo thành từ vựng có nghĩa.
D. 会決: Chữ "Hội", không dùng trong từ vựng chỉ việc xử lý rắc rối.

卒業式そつぎょうしき感動かんどうしました。とてもおもいで になりました。

Dịch: Lễ tốt nghiệp đã rất xúc động. Đó đã trở thành một kỷ niệm rất đẹp.
A. 思い出 (Đúng): (Tư Xuất): Kỷ niệm. Đây là cách viết chuẩn xác bao gồm cả phần biến đổi đuôi (okurigana).
B. 思出: Thiếu okurigana "い", không đúng quy tắc viết chính tả của danh từ này.
C. 面出: Chữ "Diện" và "Xuất", ghép từ không mang nghĩa kỷ niệm.
D. 重出: Chữ "Trọng", đọc là jūshutsu (trùng lặp), không phải kỷ niệm.

あたらしい仕事しごとはじめました。 けいけん があるひと給料きゅうりょうたかいです。

Dịch: Tôi đã bắt đầu công việc mới. Những người có kinh nghiệm thì lương sẽ cao.
B. 経験 (Đúng): (Kinh Nghiệm): Những gì đã trải qua và học hỏi được. Từ vựng cốt lõi trong công việc.
A. 系験: Chữ "Hệ" và "Nghiệm", không tạo thành từ chỉ kinh nghiệm.
C. 計験: Chữ "Kế" (kế hoạch), sai hoàn toàn chính tả Hán tự.
D. 軽験: Chữ "Khinh" (nhẹ), từ này vô nghĩa trong tiếng Nhật.

最近さいきんはスマホではらいます。 さいふある機会きかいりました。

Dịch: Gần đây tôi toàn thanh toán bằng điện thoại. Cơ hội mang theo ví tiền bên mình đã giảm đi.
B. 財布 (Đúng): (Tài Bố): Ví tiền. Hán tự cơ bản mà người học cần ghi nhớ.
A. 祭布: Chữ "Tế" (lễ hội), ghép từ vô nghĩa.
C. 済布: Chữ "Tế" (xong xuôi), không mang nghĩa ví tiền.
D. 細布: Chữ "Tế" (nhỏ/mảnh), không phải từ vựng chỉ ví tiền.

ゴミのかたわります。来週らいしゅうから規則きそくまもって ください。

Dịch: Cách đổ rác sẽ thay đổi. Từ tuần sau hãy tuân thủ các quy định nhé.
A. 守って (Đúng): (Thủ): Tuân thủ, giữ gìn hoặc bảo vệ. Dùng trong ngữ cảnh tuân thủ luật lệ.
B. 真もって: Chữ "Chân", không liên quan đến việc tuân thủ quy định.
C. 磨もって: Chữ "Ma" (mài/đánh răng), không phải là tuân thủ.
D. 待もって: Chữ "Đãi" (chờ đợi), đọc là matte.