Câu 1:
旅行に行きました。あそこの店で自転車を かりました。
Câu 2:
天気がいい日はカーテンを開けます。部屋を あかるく して過ごします。
Câu 3:
今日は空気が汚れています。できるだけ がいしゅつ を控えてください。
Câu 4:
塾に通っています。 せいせき を上げるために一生懸命頑張ります。
Câu 5:
将来のために勉強します。 せいせき を上げるのは難しいです。
Câu 6:
最近、目が疲れやすいです。暗い所で本を よまない でください。
Câu 7:
仕事でミスをしました。すぐに部長に あやまりました。
Câu 8:
新しい技術が開発されました。明日の会議で皆に しょうかい します。
Câu 9:
駅を利用する人が増えました。案内する人を ふやして ください。
Câu 10:
全ての仕事が終わりました。やっと気持ちが かるく なりました。
Câu 11:
プラスチックのゴミを減らしましょう。自分の袋を もって 買い物に行きます。
Câu 12:
SNSの使い方に注意しましょう。他人の写真を勝手に つかう のは危険です。
Câu 13:
電車の時間が変わりました。駅の あんない をよく読んでください。
Câu 14:
新しい会社での仕事は大変です。早く仕事に なれて ください。
Câu 15:
ホームは禁煙です。タバコを すわない でください。
Câu 16:
新しい冷蔵庫を買いたいです。 てきとうな 大きさの物を探しています。
Câu 17:
来月から大阪に住みます。新しい生活が はじまる のが楽しみです。
Câu 18:
環境を守るために、新しい部品を せいぞう します。この工場はとても大きいです。
Câu 19:
子供が学校から帰りました。宿題を おわらせて から遊びます。
Câu 20:
明日、美術館へ行きます。有名な画家の さくひん を見ます。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
環境を守るために、新しい部品を せいぞう します。この工場はとても大きいです。
Dịch: Để bảo vệ môi trường, chúng tôi sản xuất linh kiện mới. Nhà máy này rất lớn.
B. 製造 (Đúng): Hán tự của せいぞう (Chế Tạo - Sản xuất hàng hóa).
A. 制造: Chữ "Chế" (trong chế độ) và "Tạo", không phải từ chuyên dụng cho sản xuất công nghiệp tại Nhật.
C. 正造: Chữ "Chính" và "Tạo", không có nghĩa là sản xuất.
D. 成造: Chữ "Thành" và "Tạo", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
駅を利用する人が増えました。案内する人を ふやして ください。
Dịch: Số người sử dụng nhà ga đã tăng lên. Hãy tăng thêm người hướng dẫn nhé.
B. 増やして (Đúng): Hán tự của ふやして (Tăng - Làm tăng thêm về số lượng).
A. 付やして: Chữ "Phó" (đính kèm), không phải làm tăng lên.
C. 降やして: Chữ "Giáng" (xuống xe), đọc là おろして.
D. 振やして: Chữ "Chấn" (vẫy/lắc), đọc là ふって.
新しい会社での仕事は大変です。早く仕事に なれて ください。
Dịch: Công việc ở công ty mới rất vất vả. Hãy nhanh chóng làm quen với công việc nhé.
A. 慣れて (Đúng): Hán tự của なれて (Quán - Làm quen/Quen với).
B. 成れて: Chữ "Thành" (trở thành), không mang nghĩa làm quen.
C. 鳴れて: Chữ "Minh" (hót/reo), dùng cho động từ 鳴く.
D. 倣れて: Chữ "Phỏng" (mô phỏng), không phải làm quen.
ホームは禁煙です。タバコを すわない でください。
Dịch: Sân ga cấm hút thuốc. Xin đừng hút thuốc lá.
B. 吸わない (Đúng): Hán tự của すわない (Hấp - Hút/Hít).
A. 吹わない: Chữ "Xuy" (thổi), đọc là ふかない.
C. 突わない: Chữ "Đột" (đâm/chọc), đọc là つかない.
D. 救わない: Chữ "Cứu" (cứu giúp), đọc là すくわない.
仕事でミスをしました。すぐに部長に あやまりました。
Dịch: Tôi đã mắc lỗi trong công việc. Tôi đã xin lỗi trưởng phòng ngay lập tức.
B. 謝りました (Đúng): Hán tự của あやまりました (Tạ - Xin lỗi).
A. 誤りました: Chữ "Ngộ", cùng đọc là ayamari nhưng nghĩa là mắc lỗi/nhầm lẫn.
C. 操まりました: Chữ "Thao" (thao tác), không phải xin lỗi.
D. 採まりました: Chữ "Thải" (hái/lượm), không liên quan.
新しい冷蔵庫を買いたいです。 てきとうな 大きさの物を探しています。
Dịch: Tôi muốn mua tủ lạnh mới. Tôi đang tìm một cái có kích thước thích hợp.
B. 適当 (Đúng): Hán tự của てきとう (Thích Đương - Thích hợp/Vừa vặn).
A. 敵当: Chữ "Địch" và "Đương", không phải thích hợp.
C. 的当: Chữ "Đích" và "Đương", mang nghĩa trúng mục tiêu.
D. 摘当: Chữ "Trích" (hái), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
明日、美術館へ行きます。有名な画家の さくひん を見ます。
Dịch: Ngày mai tôi sẽ đi bảo tàng mỹ thuật. Tôi sẽ xem tác phẩm của một họa sĩ nổi tiếng.
A. 作品 (Đúng): Hán tự của さくひん (Tác Phẩm).
B. 昨品: Chữ "Tạc" (hôm qua), không phải tác phẩm.
C. 削品: Chữ "Tước" (gọt/giảm), vô nghĩa.
D. 策品: Chữ "Sách" (kế sách), vô nghĩa.
将来のために勉強します。 せいせき を上げるのは難しいです。
Dịch: Tôi học tập vì tương lai. Việc nâng cao thành tích (điểm số) thật là khó.
B. 成績 (Đúng): Hán tự của せいせき (Thành Tích).
A. 成席: Chữ "Thành" và "Tịch" (chỗ ngồi), không phải điểm số.
C. 正績: Chữ "Chính" và "Tích", sai chính tả hoàn toàn.
D. 整績: Chữ "Chỉnh" và "Tích", không phải thành tích học tập.
SNSの使い方に注意しましょう。他人の写真を勝手に つかう のは危険です。
Dịch: Hãy chú ý cách sử dụng mạng xã hội. Việc tự ý sử dụng hình ảnh của người khác là rất nguy hiểm.
B. 使う (Đúng): Hán tự của つかう (Sứ/Sử - Sử dụng).
A. 伝う: Chữ "Truyền", đọc là つたう (đi dọc theo).
C. 作う: Chữ "Tác", không đi với đuôi "u" để tạo động từ này.
D. 支う: Chữ "Chi" (chi trả/hỗ trợ), đọc là ささえる.
今日は空気が汚れています。できるだけ がいしゅつ を控えてください。
Dịch: Hôm nay không khí bị ô nhiễm. Hãy cố gắng hạn chế đi ra ngoài nhé.
A. 外出 (Đúng): Hán tự của がいしゅつ (Ngoại Xuất - Đi ra ngoài).
B. 街出: Chữ "Nhai" (phố), không mang nghĩa hành động đi ra ngoài.
C. 害出: Chữ "Hại", sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
D. 外周: Chữ "Ngoại Chu" (chu vi bên ngoài), đọc là がいしゅう.
旅行に行きました。あそこの店で自転車を かりました。
Dịch: Tôi đã đi du lịch. Tôi đã thuê (mượn) xe đạp ở cửa hàng đằng kia.
B. 借りました (Đúng): Hán tự của かりました (Tá - Mượn/Thuê).
A. 貸しました: Chữ "Thải", đọc là kashimashita (cho mượn), ngược nghĩa với đề bài.
C. 代しました: Chữ "Đại" (thay thế), không có cách đọc karimashita.
D. 変しました: Chữ "Biến" (thay đổi), không liên quan đến việc thuê mượn.
新しい技術が開発されました。明日の会議で皆に しょうかい します。
Dịch: Một kỹ thuật mới đã được phát triển. Tôi sẽ giới thiệu nó với mọi người tại cuộc họp ngày mai.
B. 紹介 (Đúng): Hán tự của しょうかい (Thiệu Giới - Giới thiệu).
A. 照会: (Chiếu Hội): Đọc là shokai nhưng nghĩa là điều tra/truy vấn thông tin.
C. 正会: Chữ "Chính Hội", không phải từ vựng chỉ việc giới thiệu.
D. 招会: Chữ "Chiêu Hội", sai chính tả Hán tự hoàn toàn.
全ての仕事が終わりました。やっと気持ちが かるく なりました。
Dịch: Toàn bộ công việc đã xong. Cuối cùng thì tâm trạng tôi cũng trở nên nhẹ nhõm.
B. 軽く (Đúng): Hán tự của かるく (Khinh - Nhẹ/Nhẹ nhõm).
A. 借りく: Chữ "Tá" (mượn), sai hoàn toàn về ngữ nghĩa.
C. 刈く: Chữ "Nghệ" (cắt cỏ), không liên quan đến cảm xúc.
最近、目が疲れやすいです。暗い所で本を よまない でください。
Dịch: Gần đây mắt tôi rất dễ mệt mỏi. Đừng đọc sách ở nơi tối nhé.
B. 読まない (Đúng): Hán tự của よまない (Độc - Không đọc).
A. 呼まない: Chữ "Hô", đọc là yomanai (không gọi), không phải đọc sách.
C. 止まない: Chữ "Chỉ", đọc là yamanai (không tạnh/không dừng).
D. 予まない: Chữ "Dự" (dự đoán), không có cách đọc yomanai.
電車の時間が変わりました。駅の あんない をよく読んでください。
Dịch: Giờ tàu điện đã thay đổi. Hãy đọc kỹ bảng hướng dẫn ở nhà ga nhé.
B. 案内 (Đúng): Hán tự của あんない (Án Nội - Hướng dẫn).
A. 案名: Chữ "Án Danh", không phải từ chỉ sự hướng dẫn.
C. 案外: (Án Ngoại): Đọc là angai (ngoài dự tính).
D. 安内: Chữ "An Nội", bẫy sai chính tả của từ hướng dẫn.
子供が学校から帰りました。宿題を おわらせて から遊びます。
Dịch: Con tôi đã đi học về. Sau khi làm cho xong bài tập về nhà thì nó mới đi chơi.
A. 終わらせて (Đúng): Hán tự của おわらせて (Chung - Kết thúc/Hoàn thành).
B. 終らせて: Thiếu okurigana "わ", không đúng quy tắc chính tả tiếng Nhật.
C. 追わらせて: Chữ "Truy" (đuổi theo), nghĩa hoàn toàn khác.
D. 押わらせて: Chữ "Áp" (ấn/đóng dấu), không liên quan.
来月から大阪に住みます。新しい生活が はじまる のが楽しみです。
Dịch: Từ tháng sau tôi sẽ sống ở Osaka. Tôi rất mong đợi một cuộc sống mới bắt đầu.
B. 始まる (Đúng): Hán tự của はじまる (Thủy - Bắt đầu).
A. 走まる: Chữ "Tẩu" (chạy), đọc là はしる.
C. 晴まる: Chữ "Tình" (nắng), đọc là はれる.
D. 春まる: Chữ "Xuân", đọc là はる.
将来のために勉強します。 せいせき を上げるのは難しいです。
Dịch: Tôi học tập vì tương lai. Việc nâng cao thành tích (điểm số) thật là khó.
B. 成績 (Đúng): Hán tự của せいせき (Thành Tích - Điểm số).
A. 成席: Chữ "Thành Tịch" nhưng dùng sai chữ Tịch (chỗ ngồi).
C. 正績: Chữ "Chính Tích", sai chính tả Hán tự hoàn toàn.
D. 整績: Chữ "Chỉnh Tích", không phải từ chỉ điểm số học tập.
プラスチックのゴミを減らしましょう。自分の袋を もって 買い物に行きます。
Dịch: Chúng ta hãy giảm rác thải nhựa. Tôi mang theo túi riêng của mình đi mua sắm.
B. 持って (Đúng): Hán tự của もって (Trì - Mang theo/Cầm theo).
A. 待って: Chữ "Đãi", đọc là matte (đợi), không phải mang theo.
C. 用って: Chữ "Dụng", không có cách đọc tương ứng trong ngữ cảnh này.
D. 以って: Chữ "Dĩ", thường dùng trong ngữ pháp, không dùng cho hành động cầm nắm.
天気がいい日はカーテンを開けます。部屋を あかるく して過ごします。
Dịch: Những ngày trời đẹp tôi sẽ mở rèm cửa. Tôi để phòng sáng sủa để sinh hoạt.
A. 明るく (Đúng): Hán tự của あかるく (Minh - Sáng sủa).
B. 赤るく: Chữ "Xích" (đỏ), không phải sáng của ánh sáng.
C. 空るく: Chữ "Không", không liên quan đến độ sáng.
D. 開るく: Chữ "Khai" (mở), không dùng làm tính từ chỉ độ sáng.