Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

この工場こうじょうくるまつくっています。製品せいひん外国がいこくゆしゅつ します。

Dịch: Người ta đang chế tạo ô tô tại nhà máy này. Sản phẩm sẽ được xuất khẩu ra nước ngoài.
B. 輸出 (Đúng): (Thâu Xuất): Xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài. Hán tự tiêu chuẩn cho trình độ N4.
A. 輪出: Chữ "Luân" (bánh xe) ghép từ không có nghĩa là xuất khẩu.
C. 湯出: Chữ "Thang" (nước nóng), ghép từ vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 由出: Chữ "Do", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.

かねりなくてこまっています。銀行ぎんこうかして もらいたいです。

Dịch: Tôi đang gặp khó khăn vì thiếu tiền. Tôi muốn nhờ ngân hàng cho vay (cho mượn).
B. 貸して (Đúng): (Thải): Cho mượn hoặc cho vay. Trong câu này là mong muốn ngân hàng thực hiện hành động cho mình vay tiền.
A. 借りて: (Tá): Đọc là karite, có nghĩa là "mình đi mượn", ngược chiều hành động với đề bài.
C. 代して: Chữ "Đại" (thay thế), không có cách đọc kashite.
D. 変して: Chữ "Biến" (thay đổi), không liên quan đến việc vay mượn.

あたらしいプロジェクトがはじまります。失敗しっぱいしないか しんぱい しています。

Dịch: Một dự án mới sắp bắt đầu. Tôi đang lo lắng không biết mình có thất bại hay không.
A. 心配 (Đúng): (Tâm Phối): Lo lắng, quan tâm về một sự việc.
C. 身配: Chữ "Thân" (cơ thể), bẫy đồng âm nhưng sai chính tả từ lo lắng.
D. 信配: Chữ "Tín" (tin tưởng), ghép từ không có nghĩa.

最近さいきんつかれやすいです。パソコンの画面がめん長時間ちょうじかん みない でください。

Dịch: Gần đây mắt tôi rất dễ mệt mỏi. Đừng nhìn vào màn hình máy tính trong thời gian dài nhé.
B. 見ない (Đúng): (Kiến): Không nhìn hoặc không xem.
A. 観ない: (Quan): Thường dùng cho quan sát hoặc xem phim/kịch ở quy mô lớn hơn.
C. 診ない: (Chẩn): Dùng cho bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.
D. 実ない: Chữ "Thực", không phải hành động nhìn.

電車でんしゃ三十分さんじゅっぷんおくれています。事故じこ理由りゆう駅員えきいんききました

Dịch: Tàu điện đã bị trễ tận 30 phút. Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về lý do của sự cố.
B. 聞きました (Đúng): (Văn): Nghe hoặc hỏi thông tin.
A. 切きました: Chữ "Thiết", đọc là kirimashita (đã cắt).
C. 効きました: Chữ "Hiệu", đọc là kikimashita (có hiệu quả).
D. 決きました: Chữ "Quyết", đọc là kimarimashita (được quyết định).

子供こども学校がっこうからかえりました。宿題しゅくだいおわらせて から夕飯ゆうはんべます。

Dịch: Con tôi đã đi học về. Sau khi làm cho xong bài tập về nhà thì nó mới ăn tối.
A. 終わらせて (Đúng): (Chung): Làm cho xong hoặc kết thúc một việc gì đó.
B. 終らせて: Thiếu okurigana "wa", sai quy tắc chính tả tiếng Nhật.
C. 追わらせて: Chữ "Truy" (đuổi theo), không mang nghĩa kết thúc.
D. 押わらせて: Chữ "Áp" (ấn/đẩy), không liên quan đến ngữ cảnh.

このまちみどりすくないです。あそこの公園こうえんひろげる 予定よていです。

Dịch: Thị trấn này có ít mảng xanh. Theo kế hoạch, người ta sẽ mở rộng công viên đằng kia.
B. 広げる (Đúng): (Quảng): Mở rộng diện tích hoặc quy mô.
A. 拾げる: Chữ "Thập" (nhặt), bẫy tự dạng gần giống chữ Quảng.
C. 疲げる: Chữ "Bì" (mệt mỏi), không liên quan đến kích thước.

あたらしい言葉ことばならいました。わすれないように ふくしゅう しましょう。

Dịch: Tôi đã học được những từ mới. Hãy cùng ôn tập để không bị quên nhé.
B. 復習 (Đúng): (Phục Tập): Ôn tập kiến thức đã học.
A. 復集: Chữ "Tập" trong tập hợp, sai chính tả từ ôn tập.
C. 服習: Chữ "Phục" (quần áo), ghép từ vô nghĩa.
D. 福習: Chữ "Phúc" (hạnh phúc), không liên quan.

やまにゴミをてないでください。みどりまもる ことは大切たいせつです。

Dịch: Đừng vứt rác trên núi. Việc bảo vệ mảng xanh là điều quan trọng.
B. 守る (Đúng): (Thủ): Bảo vệ mảng xanh hoặc tuân thủ quy định.
A. 真もる: Chữ "Chân", không có nghĩa là bảo vệ.
C. 磨もる: Chữ "Ma" (mài/đánh răng), đọc là migaku.
D. 待もる: Chữ "Đãi" (chờ đợi), đọc là matsu.

かみ大切たいせつ使つかいましょう。うらしろい かみてないでください。

Dịch: Hãy sử dụng giấy một cách tiết kiệm. Đừng vứt những tờ giấy mà mặt sau còn trắng nhé.
B. 白い (Đúng): (Bạch): Màu trắng.
A. 黒い: Chữ "Hắc" (đen), đọc là kuroi.
C. 赤い: Chữ "Xích" (đỏ), đọc là akai.
D. 青い: Chữ "Thanh" (xanh), đọc là aoi.

キャンプにきたいですが、道具どうぐがありません。あそこのみせかして もらいます。

Dịch: Tôi muốn đi cắm trại nhưng không có dụng cụ. Tôi sẽ nhờ cửa hàng đằng kia cho mượn.
B. 貸して (Đúng): (Thải): Cho mượn. Trong ngữ cảnh này, mình nhờ đối phương thực hiện hành động cho mình mượn đồ.
A. 借りて: (Tá): Đọc là karite, có nghĩa là "mình đi mượn từ người khác", ngược chiều hành động với đề bài.
C. 代して: Chữ "Đại" (thay thế), không có cách đọc kashite.
D. 変して: Chữ "Biến" (thay đổi), không liên quan đến việc cho mượn đồ.

あたらしいソフトをつくりました。言葉ことばただしく つたえる ことができます。

Dịch: Chúng tôi đã tạo ra một phần mềm mới. Nó có thể truyền đạt ngôn ngữ một cách chính xác.
B. 伝える (Đúng): (Truyền): Truyền đạt, nhắn lại. Đây là cách viết đúng quy tắc okurigana của động từ này.
A. 伝る: Thiếu chữ "e" ở đuôi, sai quy tắc viết động từ trong tiếng Nhật.
C. 手伝る: Chữ "Thủ Truyền", đọc là 手伝てつだう (giúp đỡ), không phải truyền đạt.
D. 転える: Chữ "Chuyển", đọc là える (thay đổi), không phải truyền đạt.

仕事しごと上手じょうずになりました。自分じぶんじしんつのは大切たいせつなことです.

Dịch: Tôi đã trở nên giỏi việc hơn. Việc có sự tự tin vào bản thân là một điều quan trọng.
A. 自信 (Đúng): (Tự Tín): Tin tưởng vào bản thân, tự tin. Một từ vựng N4 rất phổ biến.
B. 地震: (Địa Chấn): Cũng đọc là jishin nhưng nghĩa là động đất.
C. 自新: Chữ "Tự Tân", không phải từ vựng chỉ sự tự tin trong tiếng Nhật.
D. 自真: Ghép chữ sai, không tạo thành từ vựng có ý nghĩa.

最近さいきんねむおおいです。よるはもっと はやく てください。

Dịch: Gần đây có nhiều ngày tôi thấy buồn ngủ. Buổi tối hãy đi ngủ sớm hơn nhé.
A. 早く (Đúng): (Tảo): Sớm về mặt thời gian (ngủ sớm, dậy sớm).
B. 速く: (Tốc): Đọc là hayaku nhưng nghĩa là nhanh về tốc độ (chạy nhanh, đi nhanh).
C. 映く: Chữ "Ánh" trong phản chiếu, không liên quan đến thời gian.

電車でんしゃ時間じかんわりました。えきあんない をよくんでください。

Dịch: Giờ tàu điện đã thay đổi. Hãy đọc kỹ bảng hướng dẫn ở nhà ga nhé.
B. 案内 (Đúng): (Án Nội): Hướng dẫn, chỉ dẫn. Hán tự tiêu chuẩn cho trình độ N4.
A. 案名: Chữ "Án Danh", không phải từ chỉ sự hướng dẫn.
C. 案外: (Án Ngoại): Đọc là angai, có nghĩa là "ngoài dự tính".
D. 安内: Chữ "An Nội", bẫy sai chính tả của từ hướng dẫn.

子供こども学校がっこうからかえりました。宿題しゅくだいおわらせて からあそびます。

Dịch: Con tôi đã đi học về. Sau khi làm cho xong bài tập về nhà thì nó mới đi chơi.
A. 終わらせて (Đúng): (Chung): Làm cho xong, kết thúc. Cách viết đúng bao gồm okurigana "wa".
B. 終らせて: Thiếu chữ "wa" (okurigana), không đúng quy tắc chính tả tiếng Nhật.
C. 追わらせて: Chữ "Truy" (đuổi theo), không mang nghĩa kết thúc.
D. 押わらせて: Chữ "Áp" (ấn/đẩy), không liên quan đến ngữ cảnh.

このみちくるまおおくて危険きけんです。あそくにあたらしい はしつくります。

Dịch: Con đường này nhiều xe cộ nên rất nguy hiểm. Người ta sẽ xây một cây cầu mới ở đằng kia.
B. 橋 (Đúng): (Kiều): Cây cầu. Một Hán tự cơ bản trong đời sống.
A. 箸: (Trứ): Đọc là hashi nhưng nghĩa là đôi đũa ăn cơm.
C. 端: (Đoan): Đọc là hashi nhưng nghĩa là mép, rìa hoặc đầu (vật thể).
D. 階: (Giai): Chữ mang nghĩa tầng lầu, đọc là kai.

英語えいごはなしをしました。自分じぶん気持きもち được うまく えませんでした.

Dịch: Tôi đã nói chuyện bằng tiếng Anh. Tôi đã không thể diễn tả cảm xúc của mình một cách trôi chảy (giỏi).
B. 上手く (Đúng): (Thượng Thủ): Một cách giỏi giang, trôi chảy hoặc tốt đẹp.
A. 右まく: Chữ "Hữu" (bên phải), không liên quan đến ngữ cảnh.
C. 甘まく: Chữ "Cam" (ngọt), đọc là amaku.
D. 旨まく: Chữ "Chỉ" (ngon), cũng đọc là umaku nhưng thường dùng cho mùi vị món ăn.

プラスチックのゴミをらしましょう。自分じぶんふくろもって ものきます.

Dịch: Chúng ta hãy giảm rác thải nhựa. Tôi mang theo túi riêng của mình đi mua sắm.
B. 持って (Đúng): (Trì): Cầm, mang theo đồ vật.
A. 待って: (Đãi): Đọc là matte, có nghĩa là "chờ đợi".
C. 用って: Chữ "Dụng", không có cách đọc motte trong ngữ cảnh này.
D. 以って: (Dĩ): Thường dùng trong ngữ pháp (ví dụ: o motte), không dùng cho hành động cầm nắm.

天気てんきがいいはカーテンをけます。部屋へやあかるく してごします.

Dịch: Những ngày trời đẹp tôi sẽ mở rèm cửa. Tôi để phòng sáng sủa để sinh hoạt.
A. 明るく (Đúng): (Minh): Sáng sủa (ánh sáng).
B. 赤るく: Chữ "Xích" (đỏ), không phải tính từ chỉ độ sáng.
C. 空るく: Chữ "Không", không liên quan đến độ sáng của ánh sáng.
D. 開るく: Chữ "Khai", đọc là akeru (mở), không dùng làm tính từ chỉ độ sáng.