Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

親戚しんせき子供こどもいます。あたらしい ほん をあげました。

Dịch: Tôi đi gặp con của người họ hàng. Tôi đã tặng cho bé một cuốn sách mới.
B. 本 (Đúng): Hán tự của ほん (Sách - chữ Bản).
A. 半: Chữ Bán (Một nửa), đọc là はん.
C. 木: Chữ Mộc (Cây), đọc là き.
D. 体: Chữ Thể (Cơ thể), đọc là からだ.

かおをきれいにあらいました。 みずめてください。

Dịch: Tôi đã rửa mặt sạch sẽ rồi. Hãy tắt nước đi nhé.
B. 水 (Đúng): Hán tự của みず (Nước - chữ Thủy).
A. 氷: Chữ Băng (Đá), đọc là こおり.
C. 湯: Chữ Thang (Nước nóng), đọc là ゆ.
D. 池: Chữ Trì (Cái ao), đọc là いけ.

社長しゃちょういまいません。あそこの そと にいます。

Dịch: Giám đốc bây giờ không có ở đây. Ông ấy đang ở bên ngoài kia.
C. 外 (Đúng): Hán tự của そと (Bên ngoài - chữ Ngoại).
A. 中: Chữ Trung (Trong), đọc là なか.
B. 内: Chữ Nội (Trong/Nhà), đọc là うち.
D. 後: Chữ Hậu (Sau), đọc là あと/うしろ.

仕事しごとわりました。そらつき がとても綺麗きれいです。

Dịch: Công việc xong rồi. Mặt trăng trên bầu trời thật là đẹp.
B. 月 (Đúng): Hán tự của つき (Mặt trăng - chữ Nguyệt).
A. 日: Chữ Nhật (Mặt trời/Ngày), đọc là ひ/にち.
C. 火: Chữ Hỏa (Lửa), đọc là ひ.
D. 木: Chữ Mộc (Cây), đọc là き.

音楽おんがくをよくきます。でも、電池でんちすくない です。

Dịch: Tôi hay nghe nhạc. Thế nhưng, pin còn rất ít.
A. 少ない (Đúng): Hán tự của すくない (Ít - chữ Thiểu).
B. 少し: Sai, đây là phó từ đọc là すこし (một chút).
C. 小さい: Chữ Tiểu (Nhỏ), đọc là ちいさい.
D. 短い: Chữ Đoản (Ngắn), đọc là みじかい.

よるはとてもしずかです。友達ともだちてがみきました。

Dịch: Buổi tối rất yên tĩnh. Tôi đã viết thư cho bạn mình.
A. 手紙 (Đúng): Hán tự của てがみ (Bức thư - chữ Thủ Chỉ).
B. 新聞: Chữ Tân Văn (Báo), đọc là しんぶん.
C. 雑誌: Chữ Tạp Chí, đọc là ざっし.
D. 言葉: Chữ Ngôn Diệp (Từ ngữ), đọc là ことば.

えききました。エレベーターの まえっています。

Dịch: Tôi đã đến ga. Tôi đang đợi ở phía trước thang máy.
B. 前 (Đúng): Hán tự của まえ (Phía trước - chữ Tiền).
A. 後: Chữ Hậu (Sau), đọc là うしろ.
C. 右: Chữ Hữu (Bên phải), đọc là みぎ.
D. 左: Chữ Tả (Bên trái), đọc là ひだり.

菓子かしふたいました。 にひゃく えんはらいました。

Dịch: Tôi đã mua hai cái bánh kẹo. Tôi đã trả 200 Yên.
C. 二百 (Đúng): Hán tự của にひゃく (200 - chữ Nhị Bách).
A. 二十: Số 20, đọc là にじゅう.
B. 二千: Số 2000, đọc là にせん.
D. 二万: Số 2 vạn (20,000), đọc là にまん.

来月らいげつからあたらしい学校がっこうです。わたしいもうと はとても元気げんきです。

Dịch: Từ tháng sau là bắt đầu trường học mới rồi. Em gái tôi đang rất phấn khởi.
B. 妹 (Đúng): Hán tự của いもうと (Em gái - chữ Muội).
A. 姉: Chữ Tỷ (Chị gái), đọc là あね.
C. 兄: Chữ Huynh (Anh trai), đọc là あに.
D. 弟: Chữ Đệ (Em trai), đọc là おとうと.

ばんごはんをつくります。スーパーでおおきな さかないました。

Dịch: Tôi sẽ nấu bữa tối. Tôi đã mua một con cá lớn ở siêu thị.
C. 魚 (Đúng): Hán tự của さかな (Cá - chữ Ngư).
A. 肉: Chữ Nhục (Thịt), đọc là にく.
B. 卵: Chữ Noãn (Trứng), đọc là たまご.
D. 米: Chữ Mễ (Gạo), đọc là こめ.

ふたつのサービスを くらべて みました。どちらが便利べんりかすぐかりました。

Dịch: Tôi đã thử so sánh hai dịch vụ với nhau. Tôi đã hiểu ngay bên nào tiện lợi hơn.
B. 比べて (Đúng): (Tỷ): So sánh hai hay nhiều đối tượng với nhau.
A. 暮らべて: Chữ "Mộ" mang nghĩa sinh sống (kurashite), không phải so sánh.
C. 競べて: Chữ "Cạnh" mang nghĩa cạnh tranh, thường đọc là kisou, ít dùng trong văn cảnh so sánh thông thường.
D. 蔵べて: Chữ "Tạng" (kho chứa), không liên quan đến ngữ nghĩa câu này.

あたらしいまちかいはつ しています。ここは将来しょうらいひとがたくさん予定よていです。

Dịch: Người ta đang phát triển một khu phố mới. Nơi đây theo kế hoạch sẽ có nhiều người sinh sống trong tương lai.
B. 開発 (Đúng): (Khai Phát): Phát triển, khai thác (đô thị, tài nguyên, phần mềm).
A. 改発: Ghép từ sai chính tả, không phải từ vựng chỉ sự phát triển.
C. 開放: (Khai Phóng): Mở cửa, tự do hóa, đọc là kaiho, khác với kaihatsu.
D. 会発: Ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.

来月らいげつからあたらしいリーダーがます。こころじゅんび をしてっています。

Dịch: Từ tháng sau sẽ có lãnh đạo mới đến. Tôi đang chuẩn bị tâm thế để chờ đón.
B. 準備 (Đúng): (Chuẩn Bị): Sắp xếp, chuẩn bị sẵn sàng cho một sự việc sắp tới.
A. 準美: Chữ "Chuẩn" và "Mỹ", bẫy đồng âm nhưng sai hoàn toàn chính tả.
C. 順備: Chữ "Thuận" và "Bị", không tạo thành từ vựng có nghĩa chuẩn bị.
D. 純備: Chữ "Thuần" (tinh khiết), không liên quan.

最近さいきんからだすこおもいです。毎日まいにち うんどう をすることにしました。

Dịch: Gần đây cơ thể tôi hơi nặng nề. Tôi đã quyết định vận động (tập thể dục) hàng ngày.
B. 運動 (Đúng): (Vận Động): Hoạt động thể chất, tập luyện thể thao.
A. 運働: Chữ "Lao động", bẫy tự dạng vì chữ "Động" này có bộ nhân đứng.
C. 運道: Chữ "Đạo" (con đường), không phải từ chỉ sự tập luyện.
D. 運度: Chữ "Độ", không tạo thành từ vựng đúng.

えきのホームでかさひろいましたすぐにすぐに駅員えきいんとどけました。

Dịch: Tôi đã nhặt được một chiếc ô ở sân ga. Tôi đã trình báo ngay cho nhân viên nhà ga.
A. 拾いました (Đúng): (Thập): Nhặt lên một vật gì đó bị rơi.
B. 広いました: Chữ "Quảng" (rộng), bẫy đồng âm hiroi nhưng nghĩa hoàn khác.
C. 疲いました: Chữ "Bì" (mệt mỏi), đọc là tsukaremashita, không liên quan đến việc nhặt đồ.

トラブルの原因げんいんかりました。これで問題もんだいかいけつ します。

Dịch: Tôi đã hiểu nguyên nhân của rắc rối. Nhờ đó mà vấn đề sẽ được giải quyết.
B. 解決 (Đúng): (Giải Quyết): Xử lý xong một vấn đề hoặc rắc rối.
A. 改決: Chữ "Cải" ghép sai, không dùng cho giải quyết vấn đề.
C. 開決: Ghép từ vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 会決: Chữ "Hội" không liên quan đến việc xử lý rắc rối.

野菜やさいをたくさんべたいです。 サラダ自分じぶんつくりました。

Dịch: Tôi muốn ăn thật nhiều rau. Tôi đã tự mình làm món salad.
A. サラダ (Đúng): (Katakana): Các từ ngoại lai (vay mượn) tuyệt đối không dùng Hán tự tự chế.
B, C, D (Hán tự tự chế): Những cách viết này hoàn toàn sai quy tắc chính tả Nhật ngữ hiện đại.

このあたらしいシステムは素晴すばらしいです。仕事しごともっと らくになりました。

Dịch: Hệ thống mới này thật tuyệt vời. Công việc đã trở nên nhẹ nhàng (nhàn) hơn nhiều.
A. もっと (Đúng): (Hiragana): Tại trình độ N4, phó từ này ưu tiên dùng Hiragana để tránh nhầm lẫn với các Hán tự phức tạp khác.
B. 最も: (Tối): Đọc là mottomo (nhất), mang nghĩa so sánh bậc nhất, khác hoàn toàn với motto (hơn nữa).

試験しけん結果けっかました。メールで合格ごうかくしらせます

Dịch: Kết quả kỳ thi đã có. Tôi sẽ thông báo việc đỗ đạt qua email.
B. 知らせます (Đúng): (Tri): Cho biết, thông báo tin tức.
A. 記らせます: Chữ "Ký" (ghi chép), không có cách đọc shiraseru.
C. 告らせます: Chữ "Cáo", thường dùng trong ngữ cảnh ép buộc nói ra, không dùng để báo tin mừng.
D. 判らせます: Chữ "Phán", đọc là wakaraseru (làm cho hiểu ra).

ふる新聞しんぶんがたくさんあります。ゴミにさないで りよう しましょう。

Dịch: Có rất nhiều báo cũ. Thay vì vứt ra rác, chúng ta hãy tận dụng (sử dụng) chúng nhé.
B. 利用 (Đúng): (Lợi Dụng): Sử dụng hiệu quả hoặc tận dụng lại vật dụng sẵn có.
A. 理用: Chữ "Lý", không ghép thành từ mang nghĩa tận dụng.
C. 利容: Ghép từ sai chính tả, không có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 離用: Chữ "Ly" mang nghĩa rời khỏi, không liên quan đến việc sử dụng.