Câu 1:
最近 体の 調子が 悪いです。病院で けんさ を しました。
Câu 2:
あたらしい 服を 買いました。とても 軽いです。
Câu 3:
この ロボットの なまえ は 何ですか。
Câu 4:
週末は 高い やま へ 行きます。空気が 良いです。
Câu 5:
公園に ひと が たくさん います。桜が 綺麗です。
Câu 6:
この 町には 工場が たくさん あります。こうぎょう が 盛んです。
Câu 7:
この ビルは とても おおきい です。木で 作りました。
Câu 8:
友達への プレゼントを 準備しました。明日 宅配便で おくります。
Câu 9:
新しい 電車の 切符は 少し たかい です。
Câu 10:
新しい お茶を のみます。とても 美味しいです。
Câu 11:
この 町は とても 古いです。昔からの でんとう を 守っています。
Câu 12:
この お店は とても 有名です。良い しなもの が たくさん あります。
Câu 13:
スーパーで 野菜を かいます。安くて 便利です。
Câu 14:
明日、京都へ いきます。一人で 行きます。
Câu 15:
桜が たくさん 散って しまいました。今日は かぜ が とても 強いです。
Câu 16:
今日は 大学の 送別会です。明日 友達と わかれます。
Câu 17:
新しい 会社へ 挨拶に 行きます。きゅうこう の 電車に 乗りましょう。
Câu 18:
今月は 商品を たくさん 売りました。うりあげ が とても いいです。
Câu 19:
いま、デジタル円は とても 有名です。
Câu 20:
ニュースを たくさん 見ました。せかい の 平和を 祈っています。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
CÂU: 今の 日本は 大変です。 けいざい の ニュースを 読みます。
Dịch: Nhật Bản hiện nay đang rất vất vả. Tôi đọc tin tức về kinh tế.
C. 経済 (Đúng): Hán tự chuẩn xác của Keizai (Kinh Tế). Đây là danh từ quan trọng cấp độ N4.
A. 軽済: Chữ "Khinh" (nhẹ) bẫy thị giác vì nhìn rất giống chữ "Kinh" (経).
B. 経在: Chữ "Tại" bẫy âm đọc "Zai", lừa học viên nhầm sang nghĩa "tồn tại".
D. 経財: Chữ "Tài" (tài sản) bẫy âm đọc "Zai", đánh vào lỗi suy luận logic liên quan đến tiền bạc.
CÂU: 桜が たくさん 咲きました。公園に 人が あつまります。
Dịch: Hoa anh đào đã nở rất nhiều. Mọi người tập trung ở công viên.
A. 集まります (Đúng): Hán tự chuẩn xác của Atsumari-masu (Tập - Tập trung).
B. 習まります: Chữ "Tập" (học tập) bẫy âm Hán Việt giống hệt nhau.
C. 進まります: Chữ "Tiến" bẫy thị giác bộ Truy (隹) ở phía trên.
D. 終まります: Chữ "Chung" (kết thúc) bẫy âm tiết "mari-masu" ở đuôi.
CÂU: 今日 引っ越しを します。この 荷物は とても おもい です。
Dịch: Hôm nay tôi chuyển nhà. Hành lý này rất nặng.
A. 重い (Đúng): Hán tự chuẩn xác của Omoi (Trọng - Nặng). Tính từ mô tả trọng lượng.
B. 動い: Chữ "Động" bẫy thị giác vì chứa chữ "Trọng" bên trái.
C. 働い: Chữ "Động" (làm việc) bẫy thị giác phần bên phải thuộc bộ Nhân.
D. 暑い: Chữ "Thử" (nóng) bẫy âm đọc hoặc bẫy học vẹt tính từ cơ bản.
CÂU: 漢字は とても 難しいです。 ぜんぜん わかりません。
Dịch: Hán tự rất là khó. Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.
C. 全然 (Đúng): Hán tự chuẩn xác của Zenzen (Toàn Nhiên - Hoàn toàn). Thường đi với thể phủ định.
A. 前々: Chữ "Tiền" bẫy âm đọc "Zen", nhầm sang trạng từ chỉ thời gian "trước đây".
B. 全全: Bẫy cấu trúc lặp từ, lừa học viên suy luận sai quy tắc ghép chữ.
D. 然然: Bẫy lặp chữ "Nhiên", đánh vào lỗi chỉ nhớ được một nửa từ.
CÂU: 駅は 人が たくさん います。足元に ちゅうい して ください。
Dịch: Nhà ga có rất nhiều người. Xin hãy chú ý dưới chân.
C. 注意 (Đúng): Hán tự chuẩn xác của Chuui (Chú Ý). Nghĩa là cẩn thận, để tâm đến điều gì đó.
A. 注衣: Chữ "Y" (quần áo) bẫy âm đọc "I", lừa người học ghép chữ theo âm thanh.
B. 中意: Chữ "Trung" bẫy âm đọc "Chuu", lừa người không nhớ bộ Thủy của chữ "Chú".
D. 仲意: Chữ "Trọng" (quan hệ) bẫy âm đọc "Chuu", nhầm giữa các âm On gần giống.
CÂU: 市役所へ 行きました。大切な 書類を おくりました。
Dịch: Tôi đã đi đến trụ sở quận. Tôi đã gửi những tài liệu quan trọng.
C. 送りました (Đúng): Hán tự chuẩn xác của Okuri-masu (Tống - Gửi). Động từ di chuyển đồ vật/thông tin.
A. 起くりました: Chữ "Khởi" bẫy âm đọc "O", nhầm với các động từ bắt đầu bằng "O".
B. 奥りました: Chữ "Áo" (bên trong) bẫy âm đọc "O" theo âm tiết đầu tiên.
D. 贈りました: Chữ "Tặng" bẫy đồng âm, đây là bẫy phân biệt "Gửi" và "Tặng" của N4.
CÂU: 春の 服を 買いました。色が とても あかるい です。
Dịch: Tôi đã mua quần áo mùa xuân. Màu sắc rất tươi sáng.
B. 明るい (Đúng): Hán tự chuẩn xác của Akarui (Minh - Sáng sủa). Mô tả ánh sáng hoặc màu sắc rực rỡ.
A. 赤るい: Chữ "Xích" (đỏ) bẫy âm tiết "Aka" của tính từ chỉ màu sắc.
C. 開るい: Chữ "Khai" (mở) bẫy âm đọc "Kai" gần giống "Akai".
D. 空るい: Chữ "Không" bẫy bối cảnh "trong xanh" theo liên tưởng ý nghĩa.
CÂU: ゴミの 問題が あります。 しゃかい について 考えます。
Dịch: Đang có vấn đề về rác thải. Tôi suy nghĩ về xã hội.
C. 社会 (Đúng): Hán tự chuẩn xác của Shakai (Xã Hội). Danh từ mô tả cộng đồng con người.
A. 社界: Chữ "Giới" bẫy âm đọc "Kai", nhầm sang "thế giới xã hội".
B. 社開: Chữ "Khai" bẫy âm đọc "Kai" sơ cấp theo cách phát âm quen thuộc.
D. 写会: Chữ "Tả" (ảnh) bẫy âm đọc "Sha", lừa người không nhớ bộ Thị trong chữ "Xã".
CÂU: 新しい サービスを 使います。明日から はじまります。
Dịch: Tôi sử dụng dịch vụ mới. Nó sẽ bắt đầu từ ngày mai.
B. 始まります (Đúng): Hán tự chuẩn xác của Hajimari-masu (Thủy - Bắt đầu).
A. 初まります: Chữ "Sơ" (đầu tiên) bẫy âm đọc "Haji", nhầm sang "lần đầu làm gì".
C. 端まります: Chữ "Đoan" bẫy thị giác cực mạnh vì nhìn giống phần bên trái chữ "Thủy".
D. 走まります: Chữ "Tẩu" (chạy) bẫy nét vẽ phía trên của cấu trúc chữ Hán.
CÂU: 日本の 食べ物は 好きです。 とくに 寿司が 好きです。
Dịch: Tôi thích đồ ăn Nhật Bản. Đặc biệt là tôi thích Sushi.
D. 特に (Đúng): Hán tự chuẩn xác của Tokuni (Đặc - Đặc biệt). Phó từ nhấn mạnh đối tượng cụ thể.
A. 特二: Chữ "Nhị" bẫy âm đọc "Ni" của trợ từ theo âm thanh thuần túy.
B. 特門: Chữ "Môn" bẫy thị giác vì nhìn khá giống chữ "Đặc" ở một số nét.
C. 特待: Chữ "Đãi" bẫy thị giác bộ Xích bên trái giống chữ "Đặc".
CÂU: 今月は 商品を たくさん 売りました。 うりあげ が とても いいです。
Dịch: Tháng này đã bán được rất nhiều hàng hóa. Doanh thu (tiền bán hàng) rất tốt.
C. 売上 (Đúng): Hán tự chuẩn xác. Chữ "Mại" (bán) đi với chữ "Thượng" (lên), chỉ số tiền thu được từ việc bán hàng.
A. 買上: Chữ "Mãi" (mua), bẫy cặp từ trái nghĩa Mua - Bán.
B. 売止: Chữ "Chỉ" (dừng), bẫy nhầm sang việc dừng bán hàng.
D. 続上: Chữ "Tục" (tiếp tục), bẫy thị giác bộ Mịch bên trái giống chữ Mại.
CÂU: 友達への プレゼントを 準備しました。明日 宅配便で おくります。
Dịch: Tôi đã chuẩn bị quà cho bạn. Ngày mai tôi sẽ gửi bằng dịch vụ chuyển phát nhanh.
B. 送ります (Đúng): Hán tự chuẩn xác. Chữ "Tống" gồm bộ Sước (di chuyển) dùng cho hành động gửi đồ hoặc tiễn người.
A. 遅ります: Chữ "Trì" (muộn), bẫy đồng âm Okurimasu.
C. 起こります: Chữ "Khởi" (xảy ra), bẫy âm tiết đầu "O".
D. 戻ります: Chữ "Lệ" (quay lại), bẫy cấu trúc bộ Sước tương đồng.
CÂU: 桜が たくさん 散って しまいました。今日は かぜ が とても 強いです。
Dịch: Hoa anh đào đã bị rụng rất nhiều rồi. Hôm nay gió thổi rất mạnh.
D. 風 (Đúng): Hán tự chuẩn xác. Chữ "Phong" gồm bộ Khuynh bên ngoài và chữ Trùng bên trong.
A. 嵐: Chữ "Lam" (bão), bẫy ngữ nghĩa liên quan nhưng sai âm đọc.
B. 鳳: Chữ "Phượng", bẫy thị giác cực mạnh vì khung ngoài giống hệt chữ Phong.
C. 図: Chữ "Đồ" (bản đồ), bẫy thị giác khung bao quanh ở trình độ N4.
CÂU: 今日は 大学の 送別会です。明日 友達と わかれます。
Dịch: Hôm nay là tiệc chia tay của trường đại học. Ngày mai tôi sẽ chia tay bạn bè.
B. 別れます (Đúng): Hán tự chuẩn xác. Chữ "Biệt" gồm chữ Khẩu, Lực và bộ Đao, dùng khi chia tay người.
A. 判れます: Chữ "Phán" (phán xét), bẫy thị giác bộ Đao bên phải.
C. 列れます: Chữ "Liệt" (hàng lối), bẫy thị giác cấu trúc tương đồng.
D. 割れます: Chữ "Cát" (vỡ), bẫy nghĩa "chia" nhưng sai âm đọc.
CÂU: 新しい 会社へ 挨拶に 行きます。 きゅうこう の 電車に 乗りましょう。
Dịch: Tôi đi đến công ty mới để chào hỏi. Chúng ta hãy lên chuyến tàu nhanh nhé.
C. 急行 (Đúng): Hán tự chuẩn xác. Chữ "Cấp" (vội) và "Hành" (đi), chỉ loại tàu nhanh dừng ít ga.
A. 吸行: Chữ "Hấp" (hít), bẫy đồng âm Kyuu sơ cấp.
B. 悪行: Chữ "Ác", bẫy thị giác bộ Tâm bên dưới giống chữ Cấp.
D. 級行: Chữ "Cấp" (trình độ), bẫy âm Hán Việt tương đương.
CÂU: この 町は とても 古いです。昔からの でんとう を 守っています。
Dịch: Thị trấn này rất cổ kính. Họ đang bảo vệ truyền thống từ ngày xưa.
C. 伝統 (Đúng): Hán tự chuẩn xác. Chữ "Truyền" đi với "Thống", chỉ những giá trị cũ được lưu giữ.
A. 伝続: Chữ "Tục" (tiếp tục), bẫy thị giác bộ Mịch bên trái.
B. 転統: Chữ "Chuyển", bẫy âm đọc Ten và Den gần giống nhau.
D. 伝論: Chữ "Luận", bẫy thị giác cấu trúc bên phải gần giống chữ Thống.
CÂU: この お店は とても 有名です。良い しなもの が たくさん あります。
Dịch: Cửa hàng này rất nổi tiếng. Ở đây có rất nhiều hàng hóa tốt.
D. 品物 (Đúng): Hán tự chuẩn xác. Chữ "Phẩm" gồm 3 bộ Khẩu ghép lại, chỉ chung hàng hóa.
A. 員物: Chữ "Viên", bẫy thị giác vì có bộ Khẩu ở trên.
B. 唱物: Chữ "Xướng", bẫy thị giác lặp bộ Khẩu gây nhiễu.
C. 言物: Chữ "Ngôn", bẫy cấu trúc nét ngang tương tự.
CÂU: 最近 体の 調子が 悪いです。病院で けんさ を しました。
Dịch: Gần đây tình trạng cơ thể không tốt. Tôi đã thực hiện kiểm tra ở bệnh viện.
D. 検査 (Đúng): Hán tự chuẩn xác. Gồm chữ "Kiểm" và chữ "Tra", chỉ việc khám xét tìm lỗi.
A. 建査: Chữ "Kiến", bẫy âm đọc Ken phổ biến ở trình độ N4.
B. 検香: Chữ "Hương", bẫy thị giác cực mạnh vì 香 nhìn giống 査.
C. 権査: Chữ "Quyền", bẫy thị giác phần bên phải nhìn phức tạp giống chữ Kiểm.
CÂU: この 町には 工場が たくさん あります。 こうぎょう が 盛んです。
Dịch: Thị trấn này có rất nhiều nhà máy. Ngành công nghiệp đang phát triển mạnh mẽ.
C. 工業 (Đúng): Hán tự chuẩn xác. Chữ "Công" trong công trường và chữ "Nghiệp" trong nghề nghiệp.
A. 工葉: Chữ "Diệp" (lá), bẫy thị giác cực mạnh vì nhìn rất giống chữ Nghiệp.
B. 工東: Chữ "Đông", bẫy cấu trúc các nét ngang dọc tương đồng.
D. 攻業: Chữ "Công" (tấn công), bẫy âm đọc Kou theo âm thanh.
CÂU: ニュースを たくさん 見ました。 せかい の 平和を 祈っています。
Dịch: Tôi đã xem rất nhiều tin tức. Tôi đang cầu nguyện cho hòa bình thế giới.
D. 世界 (Đúng): Hán tự chuẩn xác. Gồm chữ "Thế" và chữ "Giới" (có bộ Điền ở dưới).
A. 世介: Chữ "Giới" (giới thiệu), bẫy đồng âm hoàn toàn.
B. 世外: Chữ "Ngoại", bẫy ngữ nghĩa ghép sai cấu trúc tiêu chuẩn.
C. 世会: Chữ "Hội", bẫy nhầm lẫn âm On của chữ Giới (Kai).