Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

CÂU: 予算がまだ残っています。新しい 計画 を立てましょう。

Dịch: Ngân sách vẫn còn dư. Chúng ta hãy lập một kế hoạch mới nhé.
B. けいかく (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 計画 (Kế Hoạch). Chữ "Kế" có trường âm "i".
A. けいか: Sai vì thiếu âm tiết "ku" ở cuối, đánh vào lỗi phát âm cụt.
C. けいごく: Bẫy nguyên âm ở chữ sau, nhầm sang cấu trúc âm "Goku".
D. れいかく: Bẫy phụ âm đầu, nhầm chữ "Kế" (Kei) sang chữ "Lệ" (Rei).

CÂU: 引っ越しの準備をします。重い荷物を 運び ます。

Dịch: Tôi chuẩn bị dọn nhà. Tôi vận chuyển những hành lý nặng.
B. はこび (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của động từ 運ぶ (Vận - Vận chuyển) khi chia về thể ます.
A. あそび: Nghĩa là "Chơi", bẫy nhầm lẫn cấu trúc động từ hàng "A".
C. ならび: Nghĩa là "Xếp hàng", bẫy các động từ di chuyển đồ vật.
D. よび: Nghĩa là "Gọi", bẫy những học viên nhớ lờ mờ mặt chữ Hiragana tương đồng.

CÂU: 桜の花が散っています。今日は が強いです。

Dịch: Hoa anh đào đang rụng. Hôm nay gió thổi rất mạnh.
A. かぜ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 風 (Phong - Gió). Đây là cách đọc Kun-yomi thường dùng.
B. かじ: Nghĩa là "Hỏa hoạn", nhầm lẫn giữa các loại thiên tai/sự cố.
C. くう: Nghĩa là "Bầu trời/Không", nhầm sang âm On-yomi của chữ khác.
D. ふう: Đây là âm On-yomi của chữ Phong, bẫy việc sử dụng sai loại âm đọc.

CÂU: 電車が止まっています。 事故 があったそうです。

Dịch: Tàu điện đang dừng chạy. Nghe nói đã có một vụ tai nạn xảy ra.
A. じこ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 事故 (Sự Cố - Tai nạn).
B. じき: Nghĩa là "Thời kỳ/Dịp", bẫy nguyên âm tiết cuối.
C. しこ: Sai vì thiếu dấu tenten, nhầm lẫn giữa âm đục (Ji) và âm trong (Shi).
D. こと: Nghĩa là "Việc/Chuyện", nhầm sang âm tiết cuối của chữ "Sự" (Koto).

CÂU: 四月からルールが変わります。新しい 法律 ができました。

Dịch: Từ tháng 4 quy tắc sẽ thay đổi. Một đạo luật mới đã được ban hành.
C. ほうりつ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 法律 (Pháp Luật). Chữ "Pháp" có trường âm "ou".
A. ほうり: Sai vì thiếu âm tiết "tsu" ở cuối, làm từ bị cụt.
B. ほうせつ: Bẫy âm tiết giữa, nhầm sang các từ ghép cấu trúc âm "Setsu".
D. ほうしつ: Bẫy phụ âm tiết cuối, nhầm hàng "Ra" thành hàng "Sa".

CÂU: 生活が変わりました。 最近 はとても忙しいです。

Dịch: Cuộc sống đã thay đổi. Dạo gần đây tôi rất bận rộn.
B. さいきん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 最近 (Tối Cận - Gần đây).
A. さいご: Nghĩa là "Cuối cùng", bẫy các trạng từ bắt đầu bằng chữ "Tối" (Sai).
C. さいしょ: Nghĩa là "Đầu tiên", nhầm lẫn giữa các trạng từ chỉ trình tự.
D. さいしん: Nghĩa là "Mới nhất", bẫy độ tỉ mỉ khi phân biệt "Kin" và "Shin".

CÂU: この店は有名です。今日は 特別な 料理を食べます。

Dịch: Cửa hàng này nổi tiếng. Hôm nay tôi ăn một món ăn đặc biệt.
A. とくべつな (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 特別な (Đặc Biệt).
B. とくべな: Sai vì thiếu âm tiết "tsu" ở giữa.
C. どくべつな: Sai dấu tenten ở đầu, nhầm lẫn hàng "Ta" thành hàng "Da".
D. とくべつの: Sai trợ từ kết nối tính từ đuôi "na", bẫy lỗi ngữ pháp cơ bản.

CÂU: 彼は自分の考えを話しました。それは 絶対に 間違いです。

Dịch: Anh ấy đã nói ra suy nghĩ của mình. Điều đó tuyệt đối là sai lầm.
A. ぜったいに (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của phó từ 絶対に (Tuyệt Đối). Có âm ngắt "tsu" nhỏ ở giữa.
B. せったいに: Sai thiếu dấu tenten ở đầu, nhầm lẫn âm đục.
C. ぜたいに: Sai thiếu âm ngắt ở giữa, phát âm sai nhịp điệu.
D. まったくに: Nghĩa là "Hoàn toàn", bẫy ngữ nghĩa tương đồng nhưng sai mặt chữ.

CÂU: 新しいパソコンを買いました。とても 便利 な道具です。

Dịch: Tôi đã mua một chiếc máy tính mới. Nó là một công cụ rất tiện lợi.
B. べんり (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 便利 (Tiện Lợi).
A. びんり: Bẫy nguyên âm đầu, nhầm chữ "Tiện" (Ben) sang chữ "Bưu" (Bin).
C. たより: Nghĩa là "Tin tức/Thư từ", bẫy âm Kun-yomi của chữ "Tiện".
D. べんりい: Thừa âm "i" ở cuối, nhầm tính từ đuôi "na" sang đuôi "i".

CÂU: この町には神社があります。建物がとても 古い です。

Dịch: Ở thị trấn này có đền thờ. Các tòa nhà rất cũ (cổ kính).
B. ふるい (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của tính từ 古い (Cổ - Cũ).
A. あたらしい: Nghĩa là "Mới", bẫy tính từ trái nghĩa kinh điển.
C. わかい: Nghĩa là "Trẻ", bẫy nhầm lẫn bối cảnh mô tả người sang vật thể.
D. おもい: Nghĩa là "Nặng", bẫy các tính từ có cấu trúc âm tiết tương đương.

半導体はんどうたい海外かいがい人気にんきが あります。製品せいひんを たくさん 輸出ゆしゅつ します。

A. ゆしゅつ
B. ゆしゅつう
C. ゆじゅつ
D. よしゅつ
Dịch: Chip bán dẫn rất được ưa chuộng ở nước ngoài. Chúng tôi sẽ xuất khẩu thật nhiều sản phẩm.
A. ゆしゅつ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Xuất Khẩu" [輸出]. Chữ "Xuất" trong trường hợp này đọc là "Shutsu" (âm ngắn).
B. ゆしゅつう: Sai vì thừa trường âm ở cuối.
C. ゆじゅつ: Sai vì có dấu tenten ở âm tiết giữa, nhầm lẫn biến âm hàng Sa.
D. よしゅつ: Sai vì biến đổi nguyên âm đầu thành "Yo".

今夜こんや送別会そうべつかいです。メールで 場所ばしょ案内あんない します。

A. あんいん
B. あんな
C. あんない
D. いんない
Dịch: Tối nay là tiệc chia tay. Tôi sẽ hướng dẫn địa điểm qua email.
C. あんない (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Án Nội" [案内] (Hướng dẫn/Thông tin).
A. あんいん: Sai vì biến đổi âm tiết cuối thành "In".
B. あんな: Sai vì thiếu âm tiết "い" ở cuối làm từ bị cụt.
D. いんない: Sai vì biến đổi âm tiết đầu thành "In", nhầm sang chữ "Viện Nội".

さくらが とても 綺麗きれいです。公園こうえんいま 満開まんかい です.

A. まんかい
B. ばんかい
C. まんがい
D. まんけい
Dịch: Hoa anh đào rất đẹp. Công viên hiện đang nở rộ (nở hết cỡ).
A. まんかい (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Mãn Khai" [満開].
B. ばんかい: Sai vì có dấu tenten ở đầu, nhầm sang chữ "Vãn" hoặc "Bàn".
C. まんがい: Sai vì có dấu tenten ở âm tiết sau, bẫy lỗi biến âm sai quy tắc.
D. まんけい: Sai nguyên âm tiết cuối hàng "Ka".

はる野菜やさいからだに いいです。美味しいおいしい 料理りょうりつくります。

A. りより
B. りょうり
C. りょり
D. りじょう
Dịch: Rau mùa xuân rất tốt cho cơ thể. Tôi sẽ làm một món ăn ngon.
B. りょうり (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Liệu Lý" [料理] (Nấu ăn). Cả hai chữ đều có trường âm "ou" và "i".
A. りより: Sai vì dùng âm "Yo" lớn và thiếu trường âm.
C. りょり: Sai vì thiếu trường âm ở âm tiết đầu.
D. りじょう: Sai hoàn toàn chữ sau thành "Jou".

電車でんしゃきゅうまりました。機械きかい故障こしょう原因げんいんです。

A. こじょ
B. こうしょう
C. こしょう
D. ごしょう
Dịch: Tàu điện đã dừng lại đột ngột. Nguyên nhân là do hỏng hóc máy móc.
C. こしょう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Cố Chướng" [故障] (Hỏng hóc). Chữ "Cố" không có trường âm.
A. こじょ: Sai vì thiếu âm tiết "u" và âm ghép "sho".
B. こうしょう: Sai vì thừa trường âm ở âm tiết đầu.
D. ごしょう: Sai dấu tenten ở đầu, nhầm lẫn âm On của chữ "Cố".

パソコンの 設定せってい難しいむずかしいです。手続きてつづきが とても 複雑ふくざつ です。

A. ふくさつ
B. ふくざつ
C. ぶくざつ
D. ふくしゃつ
Dịch: Cài đặt máy tính rất khó. Các thủ tục rất phức tạp.
B. ふくざつ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Phức Tạp" [複雑]. Chữ "Tạp" bắt buộc có biến âm đục.
A. ふくさつ: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm tiết thứ ba.
C. ぶくざつ: Sai vì có dấu tenten ở đầu đọc là "Bu".
D. ふくしゃつ: Sai vì dùng âm ghép "sha", gây lúng túng khi phát âm.

新しいあたらしい 仕事しごと悩みなやみが あります。先生せんせい相談そうだん します。

A. しょうだん
B. そうたん
C. そうだん
D. そだん
Dịch: Tôi có nỗi lo về công việc mới. Tôi sẽ thảo luận với giáo viên.
C. そうだん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Tương Đàm" [相談] (Thảo luận). Chữ "Tương" đọc là "Sou".
A. しょうだん: Sai âm tiết đầu thành "Shou", nhầm sang "Thương Đàm".
B. そうたん: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm tiết sau.
D. そだん: Sai vì thiếu trường âm ở đầu.

公園こうえんひとが たくさん ます。ゴミに 注意ちゅうい して ください。

A. ちゅうい
B. じゅうい
C. ちゅい
D. しゅうい
Dịch: Rất nhiều người đến công viên. Xin hãy chú ý đến rác thải.
A. ちゅうい (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Chú Ý" [注意]. Chữ "Chú" có trường âm "uu".
B. じゅうい: Sai vì có dấu tenten ở đầu đọc là "Ju", nhầm sang "thú y".
C. ちゅい: Sai vì thiếu trường âm ở âm tiết đầu.
D. しゅうい: Nghĩa là "xung quanh" (Shuui), bẫy mặt ngữ nghĩa.

一生懸命いっしょうけんめい 勉強べんきょうしました。 試験しけん少しすこし 難しいむずかしいかったです。

A. じけん
B. しけん
C. しげん
D. せけん
Dịch: Tôi đã học hành rất chăm chỉ. Kỳ thi hơi khó một chút.
B. しけん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Thí Nghiệm" [試験] (Kỳ thi).
A. じけん: Nghĩa là "sự việc/vụ án" (Jiken), bẫy dấu tenten.
C. しげん: Nghĩa là "tài nguyên" (Shigen).
D. せけん: Nghĩa là "thế gian/xã hội" (Seken).

皆さんみなさんに たくさん たすけて もらいました。本当ほんとう感謝かんしゃ しています。

A. かんしゃ
B. けんしゃ
C. かんさ
D. がんしゃ
Dịch: Tôi đã được mọi người giúp đỡ rất nhiều. Tôi thực sự rất biết ơn.
A. かんしゃ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Cảm Tạ" [感謝] (Biết ơn).
B. けんしゃ: Sai nguyên âm đầu, nhầm sang "Kiểm" hoặc "Nghiên".
C. かんさ: Sai vì thiếu âm ghép "ya" nhỏ ở cuối.
D. がんしゃ: Sai dấu tenten ở đầu đọc là "Gan".