Câu 1:
子供の入学準備をしています。毎日忙しくて、とても たいへん です。
Câu 2:
駅で財布を拾いました。すぐに駅員に わたしました。
Câu 3:
この道は車が多くて危険です。あそこに新しい はし を作ります。
Câu 4:
新しい工場ができました。ここで機械を せいぞう しています。
Câu 5:
キャンプに行きたいですが、道具がありません。あそこの店で かして もらいます。
Câu 6:
部屋が少し暗いです。窓を開けて、光を いれて ください。
Câu 7:
家で犬を飼い始めました。動物を そだてる のは大変ですが楽しいです。
Câu 8:
最近、体が重いです。健康のために毎日 うんどう しています。
Câu 9:
仕事が上手になりました。自分に じしん を持つのは大切なことです。
Câu 10:
風がとても強いです。 かじ にならないように注意してください。
Câu 11:
夜は静かに過ごしましょう。大きな おと を出さないでください。
Câu 12:
新しいパスワードを決めました。画面に正しく にゅうりょく してください。
Câu 13:
駅の近くに店ができました。ここは いぜん 、公園でした。
Câu 14:
仕事でミスをしました。でも、田中さんが たすけて くれました。
Câu 15:
最近、眠い日が多いです。夜はもっと はやく 寝てください。
Câu 16:
新しいアプリを作りました。言葉を正しく つたえる ことができます。
Câu 17:
英語で話をしました。自分の気持ちを うまく 言えませんでした。
Câu 18:
海をきれいにしたいです。プラスチックを すてないで ください。
Câu 19:
来月の予定が決まりました。新しい計画を皆に しらせます。
Câu 20:
電車の時間が変わりました。駅の あんない をよく読んでください。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
キャンプに行きたいですが、道具がありません。あそこの店で かして もらいます。
Dịch: Tôi muốn đi cắm trại nhưng không có dụng cụ. Tôi sẽ nhờ cửa hàng đằng kia cho mượn.
B. 貸して (Đúng): (Thải): Cho mượn hoặc cho vay. Trong câu này là nhờ đối phương thực hiện hành động cho mình mượn đồ.
A. 借りて: (Tá): Đọc là karite, có nghĩa là "mình đi mượn", ngược chiều hành động với đề bài.
C. 代して: Chữ "Đại" (thay thế), không có cách đọc kashite.
D. 変して: Chữ "Biến" (thay đổi), không liên quan đến việc vay mượn.
新しいアプリを作りました。言葉を正しく つたえる ことができます。
Dịch: Chúng tôi đã tạo ra một ứng dụng mới. Nó có thể truyền đạt ngôn ngữ một cách chính xác.
B. 伝える (Đúng): (Truyền): Truyền đạt hoặc nhắn lại. Đây là cách viết đúng quy tắc okurigana của động từ này.
A. 手たえる: Chữ "Thủ", ghép sai thành phần không tạo nên từ truyền đạt.
C. 伝る: Thiếu okurigana "e", không đúng quy tắc viết động từ trong tiếng Nhật.
D. 手伝る: Chữ "Thủ Truyền", đọc là tetsudau (giúp đỡ), không phải truyền đạt.
仕事が上手になりました。自分に じしん を持つのは大切なことです。
Dịch: Tôi đã trở nên giỏi việc hơn. Việc có sự tự tin vào bản thân là một điều quan trọng.
A. 自信 (Đúng): (Tự Tín): Tin tưởng vào bản thân, sự tự tin.
B. 地震: (Địa Chấn): Phát âm giống jishin nhưng mang nghĩa là động đất.
C. 自新: Chữ "Tự Tân", không phải từ vựng chỉ sự tự tin trong tiếng Nhật.
D. 自真: Ghép chữ sai, hoàn toàn vô nghĩa.
最近、眠い日が多いです。夜はもっと はやく 寝てください。
Dịch: Gần đây có nhiều ngày tôi thấy buồn ngủ. Buổi tối hãy đi ngủ sớm hơn nhé.
A. 早く (Đúng): (Tảo): Sớm về mặt thời gian (ngủ sớm, dậy sớm).
B. 速く: (Tốc): Đọc là hayaku nhưng nghĩa là nhanh về tốc độ di chuyển.
C & D. 映く: Chữ "Ánh", đọc là utsuru (phản chiếu), không liên quan đến thời gian.
電車の時間が変わりました。駅の あんない をよく読んでください。
Dịch: Giờ tàu điện đã thay đổi. Hãy đọc kỹ bảng hướng dẫn ở nhà ga nhé.
B. 案内 (Đúng): (Án Nội): Hướng dẫn hoặc chỉ dẫn. Hán tự tiêu chuẩn cho trình độ N4.
A. 案名: Chữ "Án Danh", ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 案外: (Án Ngoại): Đọc là angai, có nghĩa là "ngoài dự tính".
D. 安内: Chữ "An" và "Nội", bẫy sai chính tả của từ hướng dẫn.
家で犬を飼い始めました。動物を そだてる のは大変ですが楽しいです。
Dịch: Tôi đã bắt đầu nuôi chó ở nhà. Việc nuôi dạy động vật tuy vất vả nhưng rất vui.
A & B. 育てる (Đúng): (Dục): Nuôi nấng hoặc dạy dỗ động vật/con cái cho khôn lớn.
C & D. 習てる: Chữ "Tập" (học), đọc là narau, không mang nghĩa nuôi nấng.
駅の近くに店ができました。ここは いぜん、公園でした。
Dịch: Một cửa hàng đã mọc lên gần ga. Nơi này trước đây vốn là một công viên.
B. 以前 (Đúng): (Dĩ Tiền): Trước đây, thời gian trước đó. Một trạng từ chỉ thời gian quan trọng.
A. 以全: Chữ "Dĩ" và "Toàn", ghép từ vô nghĩa.
C. 依前: Chữ "Y" và "Tiền", không phải từ vựng chỉ thời gian quá khứ trong tiếng Nhật.
D. 移前: Chữ "Di" (di chuyển), sai hoàn toàn cấu tạo từ.
英語で話をしました。自分の気持ちを うまく 言えませんでした.
Dịch: Tôi đã nói chuyện bằng tiếng Anh. Tôi đã không thể diễn tả cảm xúc của mình một cách trôi chảy (giỏi).
B. 上手く (Đúng): (Thượng Thủ): Một cách giỏi giang, trôi chảy hoặc tốt đẹp.
A. 右まく: Chữ "Hữu" (bên phải), không liên quan đến ngữ cảnh.
C. 甘まく: Chữ "Cam" (ngọt), đọc là amaku.
D. 旨まく: Chữ "Chỉ" (ngon), cũng đọc là umaku nhưng thường dùng cho mùi vị món ăn.
海をきれいにしたいです。プラスチックを すてない でください。
Dịch: Chúng ta muốn làm sạch biển. Xin đừng vứt rác thải nhựa nhé.
B. 捨てない (Đúng): (Xả): Không vứt bỏ. Một động từ cơ bản trong đời sống.
A. 拾てない: Chữ "Thập" (nhặt), đọc là hirotenai.
C. 住てない: Chữ "Trú" (sinh sống), đọc là sumitenai.
D. 終てない: Chữ "Chung" (kết thúc), đọc là owartenai.
夜は静かに過ごしましょう。大きな おと を出さないでください。
Dịch: Buổi tối hãy sinh hoạt một cách yên tĩnh. Đừng gây ra những âm thanh lớn nhé.
B. 音 (Đúng): (Âm): Âm thanh của đồ vật hoặc máy móc phát ra.
A. 声: (Thanh): Giọng nói của con người hoặc âm thanh phát ra từ động vật.
C. 話: (Thoại): Câu chuyện hoặc lời nói.
D. 歌: (Ca): Bài hát.
来月の予定が決まりました。新しい計画を皆に しらせます。
Dịch: Dự định của tháng sau đã được quyết định. Tôi sẽ thông báo kế hoạch mới cho mọi người.
B. 知らせます (Đúng): Hán tự của しらせます (Tri - Thông báo/Cho biết).
A. 記らせます: Chữ "Ký" (ghi chép), không có cách đọc shiraseru.
C. 告らせます: Chữ "Cáo", thường dùng trong báo cáo hoặc tỏ tình, không phải thông báo chung.
D. 判らせます: Chữ "Phán", đọc là wakaraseru (làm cho hiểu), không phải thông báo.
子供の入学準備をしています。毎日忙しくて、とても たいへん です。
Dịch: Tôi đang chuẩn bị cho việc nhập học của con. Hàng ngày đều bận rộn nên rất vất vả.
A. 大変 (Đúng): Hán tự của たいへん (Đại Biến - Vất vả/Rất).
B. 太変: Chữ "Thái" (béo), không phải vất vả.
C. 代変: Chữ "Đại" (thay thế), sai chính tả hoàn toàn.
D. 対変: Chữ "Đối" (đối diện), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
新しい工場ができました。ここで機械を せいぞう しています。
Dịch: Một nhà máy mới đã được khánh thành. Ở đây người ta đang sản xuất máy móc.
B. 製造 (Đúng): Hán tự của せいぞう (Chế Tạo - Sản xuất).
A. 制造: Chữ "Chế" này dùng trong chế độ, không dùng cho sản xuất hàng hóa.
C. 正造: Chữ "Chính" và "Tạo", không tạo thành từ mang nghĩa sản xuất.
D. 成造: Chữ "Thành" và "Tạo", sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
仕事でミスをしました。でも、田中さんが たすけて くれました。
Dịch: Tôi đã mắc lỗi trong công việc. Thế nhưng, anh Tanaka đã giúp đỡ tôi.
A. 助けて (Đúng): Hán tự của たすけて (Trợ - Giúp đỡ).
B. 足けて: Chữ "Túc" (chân), không liên quan đến hành động giúp đỡ.
C. 貸けて: Chữ "Thải" (cho mượn), không đọc là tasukete.
D. 出けて: Chữ "Xuất", thường xuất hiện trong đi ra ngoài, không phải giúp đỡ.
駅で財布を拾いました。すぐに駅員に わたしました。
Dịch: Tôi đã nhặt được ví ở nhà ga. Tôi đã đưa nó ngay cho nhân viên nhà ga.
B. 渡しました (Đúng): Hán tự của わたしました (Độ - Trao cho/Đưa cho).
A. 度しました: Chữ "Độ" trong số lần/mức độ, không phải là đưa đồ.
C. 済しました: Chữ "Tế" (xong xuôi), đọc là sumashita.
D. 運しました: Chữ "Vận" (vận chuyển), không có cách đọc watashita.
風がとても強いです。 かじ にならないように注意してください.
Dịch: Gió đang thổi rất mạnh. Hãy chú ý để không xảy ra hỏa hoạn nhé.
B. 火事 (Đúng): Hán tự của かじ (Hỏa Sự - Hỏa hoạn).
A. 家事: Chữ "Gia Sự", cũng đọc là kaji nhưng nghĩa là việc nhà.
C. 火時: Ghép sai chữ Hán, không tạo thành từ vựng có nghĩa.
D. 花事: Chữ "Hoa Sự", vô nghĩa trong ngữ cảnh phòng chống cháy nổ.
この道は車が多くて危険です。あそくに新しい はし を作ります.
Dịch: Con đường này nhiều xe cộ nên rất nguy hiểm. Người ta sẽ xây một cây cầu mới ở đằng kia.
B. 橋 (Đúng): Hán tự của はし (Kiều - Cây cầu).
A. 箸: Chữ "Trứ" (đôi đũa), cũng đọc là hashi.
C. 端: Chữ "Đoan" (mép/rìa), cũng đọc là hashi.
D. 階: Chữ "Giai" (tầng lầu), đọc là kai.
最近、体が重いです。健康のために毎日 うんどう しています.
Dịch: Gần đây cơ thể tôi thấy nặng nề. Tôi đang vận động hàng ngày vì sức khỏe.
B. 運動 (Đúng): Hán tự của うんどう (Vận Động - Tập thể dục/Vận động).
A. 運働: Chữ "Vận" và "Lao động", bẫy đồng âm nhưng sai chính tả.
C. 運道: Chữ "Vận" và "Đạo" (con đường), không phải từ chỉ việc tập luyện.
D. 運度: Chữ "Vận" và "Độ", không có nghĩa trong tiếng Nhật.
パスワードを忘れました。もう一度、正しく にゅうりょく してください.
Dịch: Tôi đã quên mật khẩu. Hãy nhập lại một lần nữa một cách chính xác nhé.
A. 入力 (Đúng): Hán tự của にゅうりょく (Nhập Lực - Nhập dữ liệu).
B. 人力: Bẫy tự dạng: Chữ "Nhân" (người) viết gần giống chữ "Nhập".
C. 入刀: Bẫy tự dạng: Chữ "Dao" (thanh kiếm) viết gần giống chữ "Lực".
D. 人刀: Sai hoàn toàn cả hai chữ Hán.
部屋が少し暗いです。窓を開けて、光を いれて ください.
Dịch: Căn phòng hơi tối một chút. Hãy mở cửa sổ ra và để ánh sáng vào nhé.
A. 入れて (Đúng): Hán tự của いれて (Nhập - Cho vào/Để vào).
B. 走れて: Chữ "Tẩu" (chạy), không liên quan đến việc cho vào.
C. 要れて: Chữ "Yếu" (cần thiết), không phải hành động cho vào.
D. 射れて: Chữ "Xạ" (bắn/chiếu), thường đọc là utere, không phải irete.