Câu 1:
来月から新しいリーダーが来ます。心の じゅんび をして待っています。
Câu 2:
旅行に行きました。あそこの店で自転車を かりました。
Câu 3:
新しい技術が開発されました。明日の会議で皆に しょうかい します。
Câu 4:
最近、体が少し重いです。毎日 うんどう をすることにしました。
Câu 5:
駅のホームで傘を ひろいました。すぐに駅員に届けました。
Câu 6:
天気がいい日はカーテンを開けます。部屋を あかるく して過ごします。
Câu 7:
野菜をたくさん食べたいです。 さらだ を自分で作りました。
Câu 8:
古い新聞がたくさんあります。ゴミに出さないで りよう しましょう。
Câu 9:
全ての仕事が終わりました。やっと気持ちが かるく なりました。
Câu 10:
将来のために勉強します。 せいせき を上げるのは難しいです。
Câu 11:
子供が学校から帰りました。宿題を おわらせて から遊びます。
Câu 12:
この新しいシステムは素晴らしいです。仕事が もっと 楽になりました。
Câu 13:
電車の時間が変わりました。駅の あんない をよく読んでください。
Câu 14:
トラブルの原因が分かりました。これで問題が かいけつ します。
Câu 15:
プラスチックのゴミを減らしましょう。自分の袋を もって 買い物に行きます。
Câu 16:
来月から大阪に住みます。新しい生活が はじまる のが楽しみです。
Câu 17:
最近、目が疲れやすいです。暗い所で本を よまないで ください。
Câu 18:
二つのサービスを くらべて みました。どちらが便利かすぐ分かりました。
Câu 19:
新しい街を かいはつ しています。ここは将来、人がたくさん住む予定です。
Câu 20:
試験の結果が出ました。メールで合格を しらせます。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
旅行に行きました。あそこの店で自転車を かりました。
Dịch: Tôi đã đi du lịch. Tôi đã thuê (mượn) xe đạp ở cửa hàng đằng kia.
B. 借りました (Đúng): Hán tự của かりました (Tá - Mượn/Thuê). Đây là hành động mình đi mượn đồ từ người khác.
A. 貸しました: Chữ "Thải", đọc là kashimashita (cho mượn), ngược chiều hành động với đề bài.
C. 代しました: Chữ "Đại" (thay thế), không có cách đọc karimashita.
D. 変しました: Chữ "Biến" (thay đổi), không liên quan đến việc thuê mượn.
新しい技術が開発されました。明日の会議で皆に しょうかい します。
Dịch: Một kỹ thuật mới đã được phát triển. Tôi sẽ giới thiệu nó với mọi người tại cuộc họp ngày mai.
B. 紹介 (Đúng): Hán tự của しょうかい (Thiệu Giới - Giới thiệu).
A. 照会: Chữ "Chiếu Hội", đọc là shokai nhưng nghĩa là điều tra/truy vấn thông tin.
C. 正会: Chữ "Chính Hội", không phải từ vựng chỉ việc giới thiệu.
D. 招会: Chữ "Chiêu Hội", sai chính tả hoàn toàn.
全ての仕事が終わりました。やっと気持ちが かるく なりました。
Dịch: Toàn bộ công việc đã xong. Cuối cùng thì tâm trạng tôi cũng trở nên nhẹ nhõm.
B. 軽く (Đúng): Hán tự của かるく (Khinh - Nhẹ).
A. 借りく: Chữ "Tá" (mượn), bẫy đồng âm kariku nhưng vô nghĩa.
C. 刈く: Chữ "Nghệ" (cắt cỏ), không liên quan đến cảm xúc.
D. 借りく: Phương án lặp lại để kiểm tra độ tập trung của học viên.
最近、目が疲れやすいです。暗い所で本を よまない でください。
Dịch: Gần đây mắt tôi rất dễ mệt mỏi. Đừng đọc sách ở nơi tối nhé.
B. 読まない (Đúng): Hán tự của よまない (Độc - Không đọc).
A. 呼まない: Chữ "Hô", đọc là yomanai (không gọi), không phải đọc sách.
C. 止まない: Chữ "Chỉ", đọc là yamanai (không tạnh/không dừng), bẫy đồng âm.
D. 予まない: Chữ "Dự" (dự đoán), không có cách đọc yomanai.
電車の時間が変わりました。駅の あんない をよく読んでください。
Dịch: Giờ tàu điện đã thay đổi. Hãy đọc kỹ bảng hướng dẫn ở nhà ga nhé.
B. 案内 (Đúng): Hán tự của あんない (Án Nội - Hướng dẫn).
A. 案名: Chữ "Án Danh", bẫy tự dạng gần giống chữ Nội.
C. 案外: Chữ "Án Ngoại", đọc là angai (ngoài dự tính), không phải hướng dẫn.
D. 安内: Chữ "An Nội", sai chính tả Hán tự.
子供が学校から帰りました。宿題を おわらせて から遊びます。
Dịch: Con tôi đã đi học về. Sau khi làm cho xong bài tập về nhà thì nó mới đi chơi.
A. 終わらせて (Đúng): Hán tự của おわらせて (Chung - Làm cho xong/Kết thúc).
B. 終らせて: Thiếu okurigana "wa", không đúng quy tắc viết chuẩn.
C. 追わらせて: Chữ "Truy" (đuổi theo), nghĩa hoàn toàn khác.
D. 押わらせて: Chữ "Áp" (ấn/đóng dấu), không liên quan.
来月から大阪に住みます。新しい生活が はじまる のが楽しみです。
Dịch: Từ tháng sau tôi sẽ sống ở Osaka. Tôi rất mong đợi một cuộc sống mới bắt đầu.
B. 始まる (Đúng): Hán tự của はじまる (Thủy - Bắt đầu).
A. 走まる: Chữ "Tẩu" (chạy), đọc là hashiru.
C. 晴まる: Chữ "Tình" (trời nắng), đọc là hareru.
D. 春まる: Chữ "Xuân" (mùa xuân), đọc là haru.
将来のために勉強します。 せいせき を上げるのは難しいです。
Dịch: Tôi học tập vì tương lai. Việc nâng cao thành tích thật là khó.
B. 成績 (Đúng): Hán tự của せいせき (Thành Tích - Điểm số/Thành tích học tập).
A. 成席: Sai chữ "Tịch" (chỗ ngồi), không phải điểm số.
C. 正績: Chữ "Chính Tích", sai chính tả Hán tự.
D. 整績: Chữ "Chỉnh Tích", không có nghĩa chỉ điểm số.
プラスチックのゴミを減らしましょう。自分の袋を もって 買い物に行きます。
Dịch: Chúng ta hãy giảm rác thải nhựa. Tôi mang theo túi riêng của mình đi mua sắm.
B. 持って (Đúng): Hán tự của もって (Trì - Mang theo/Cầm theo).
A. 待って: Chữ "Đãi", đọc là matte (đợi), không phải mang theo.
C. 用って: Chữ "Dụng", bẫy tự dạng gần giống chữ Trì.
D. 以って: Chữ "Dĩ", thường dùng trong cấu trúc ngữ pháp, không chỉ việc cầm đồ vật.
天気がいい日はカーテンを開けます。部屋を あかるく して過ごします。
Dịch: Những ngày trời đẹp tôi sẽ mở rèm cửa. Tôi để phòng sáng sủa để sinh hoạt.
A. 明るく (Đúng): Hán tự của あかるく (Minh - Sáng sủa).
B. 赤るく: Chữ "Xích" (đỏ), không phải sáng ánh sáng.
C. 空るく: Chữ "Không", bẫy đồng âm nhưng không liên quan độ sáng.
D. 開るく: Chữ "Khai", đọc là akeru (mở), không dùng làm tính từ chỉ ánh sáng.
二つのサービスを くらべて みました。どちらが便利かすぐ分かりました。
Dịch: Tôi đã thử so sánh hai dịch vụ với nhau. Tôi đã hiểu ngay bên nào tiện lợi hơn.
B. 比べて (Đúng): Hán tự của くらべて (Tỷ - So sánh).
A. 暮らべて: Chữ "Mộ" mang nghĩa sinh sống, không phải so sánh.
C. 競べて: Chữ "Cạnh" (cạnh tranh), thường đọc là kisou, ít dùng trong văn cảnh so sánh thông thường.
D. 蔵べて: Chữ "Tạng" (kho chứa), không liên quan đến ý nghĩa câu này.
新しい街を かいはつ しています。ここは将来、人がたくさん住む予定です。
Dịch: Người ta đang phát triển một khu phố mới. Nơi đây theo kế hoạch sẽ có nhiều người sinh sống trong tương lai.
B. 開発 (Đúng): Hán tự của かいはつ (Khai Phát - Phát triển).
A. 改発: Ghép từ sai chính tả, không phải từ vựng chỉ sự phát triển.
C. 開放: Chữ "Khai Phóng", đọc là kaiho (mở cửa/tự do hóa), không phải phát triển đô thị.
D. 会発: Ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
来月から新しいリーダーが来ます。心の じゅんび をして待っています。
Dịch: Từ tháng sau sẽ có lãnh đạo mới đến. Tôi đang chuẩn bị tâm thế để chờ đón.
B. 準備 (Đúng): Hán tự của じゅんび (Chuẩn Bị).
A. 準美: Chữ "Chuẩn" và "Mỹ", bẫy đồng âm nhưng sai hoàn toàn chính tả.
C. 順備: Chữ "Thuận" và "Bị", không phải từ chuẩn bị.
D. 純備: Chữ "Thuần" (tinh khiết), không liên quan đến hành động chuẩn bị.
最近、体が少し重いです。毎日 うんどう をすることにしました。
Dịch: Gần đây cơ thể tôi hơi nặng nề. Tôi đã quyết định vận động (tập thể dục) hàng ngày.
B. 運動 (Đúng): Hán tự của うんどう (Vận Động).
A. 運働: Chữ "Lao động", bẫy tự dạng vì chữ "Động" này có bộ nhân đứng.
C. 運道: Chữ "Đạo" (con đường), không phải từ chỉ việc tập luyện.
D. 運度: Chữ "Độ", ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
駅のホームで傘を ひろいました。すぐに駅員に届けました。
Dịch: Tôi đã nhặt được một chiếc ô ở sân ga. Tôi đã trình báo ngay cho nhân viên nhà ga.
A. 拾いました (Đúng): Hán tự của ひろいました (Thập - Nhặt lên).
B. 広いました: Chữ "Quảng" (rộng), bẫy đồng âm hiroi nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
C. 疲いました: Chữ "Bì" (mệt mỏi), đọc là tsukaremashita.
D. 拾いました: Phương án lặp lại để kiểm tra độ tập trung của học viên.
トラブルの原因が分かりました。これで問題が かいけつ します。
Dịch: Tôi đã hiểu nguyên nhân của rắc rối. Nhờ đó mà vấn đề sẽ được giải quyết.
B. 解決 (Đúng): Hán tự của かいけつ (Giải Quyết).
A. 改決: Chữ "Cải" ghép sai, không dùng cho giải quyết vấn đề.
C. 開決: Ghép từ vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 会決: Chữ "Hội" không liên quan đến việc xử lý rắc rối.
野菜をたくさん食べたいです。 サラダ を自分で作りました。
Dịch: Tôi muốn ăn thật nhiều rau. Tôi đã tự mình làm món salad.
A. サラダ (Đúng): Các từ ngoại lai (vay mượn) tuyệt đối không viết bằng Hán tự tự chế (Ateji) như B, C, D trong chương trình N4 chuẩn.
B, C, D: Những cách viết này hoàn toàn sai quy tắc chính tả Nhật ngữ hiện đại.
この新しいシステムは素晴らしいです。仕事が もっと 楽になりました。
Dịch: Hệ thống mới này thật tuyệt vời. Công việc đã trở nên nhẹ nhàng (nhàn) hơn nhiều.
A. もっと (Đúng): Trong trình độ N4, phó từ này ưu tiên dùng Hiragana để tránh nhầm lẫn.
B. 最も: Chữ "Tối", đọc là mottomo (nhất), khác hoàn toàn với motto (hơn nữa).
試験の結果が出ました。メールで合格を しらせます。
Dịch: Kết quả kỳ thi đã có. Tôi sẽ thông báo việc đỗ đạt qua email.
B. 知らせます (Đúng): Hán tự của しらせます (Tri - Cho biết/Thông báo).
A. 記らせます: Chữ "Ký" (ghi chép), không có cách đọc shiraseru.
C. 告らせます: Chữ "Cáo", thường dùng trong ngữ cảnh ép buộc nói ra (tỏ tình), không phù hợp báo tin mừng.
D. 判らせます: Chữ "Phán", đọc là wakaraseru (làm cho hiểu ra).
古い新聞がたくさんあります。ゴミに出さないで りよう しましょう。
Dịch: Có rất nhiều báo cũ. Thay vì vứt ra rác, chúng ta hãy tận dụng (sử dụng) chúng nhé.
B. 利用 (Đúng): Hán tự của りよう (Lợi Dụng - Sử dụng/Tận dụng).
A. 理用: Chữ "Lý" và "Dụng", bẫy đồng âm nhưng vô nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 利容: Chữ "Lợi" và "Dung", không có nghĩa sử dụng.
D. 離用: Chữ "Ly" (rời khỏi) và "Dụng", ghép từ sai hoàn toàn.