就職活動はとても大変です。来月から きゅうりょう が上がります。
Dịch: Hoạt động tìm việc làm rất vất vả. Từ tháng sau lương sẽ tăng.
B. きゅうりょう (Đúng): 給料 (Cấp Liệu) - Tiền lương. Phù hợp với ngữ cảnh tìm việc và thu nhập hàng tháng.
A. きょり: 距離 (Cự Ly) - Khoảng cách.
C. きょうりゅう: 恐竜 - Khủng long.
D. きゅうり: 胡瓜 - Quả dưa chuột.
都会の生活は少し忙しいです。 ふべんな ことはあまりありません。
Dịch: Cuộc sống ở đô thị có chút bận rộn. Hầu như không có việc gì bất tiện cả.
A. ふべん (Đúng): 不便 (Bất Tiện) - Sự không thuận tiện. Thường đi với "amari...nai" để chỉ sự tiện lợi của thành phố.
B. ふあん: 不安 (Bất An) - Lo lắng.
C. びんぼう: 貧乏 (Bần Phạp) - Nghèo đói.
D. ふくしゅう: 復習 (Phục Tập) - Ôn tập bài cũ.
卒業のお祝いに何をあげますか。この ゆびわ はとてもきれいです。
Dịch: Bạn sẽ tặng gì làm quà mừng tốt nghiệp? Chiếc nhẫn này rất đẹp.
A. ゆびわ (Đúng): 指輪 (Chỉ Luân) - Chiếc nhẫn. Một món trang sức phổ biến làm quà tặng.
B. うでわ: 腕輪 - Vòng tay.
C. はにわ: 埴輪 - Hình nộm đất nung cổ đại Nhật Bản.
D. めがね: 眼鏡 - Kính mắt.
急行電車が遅れています。 ちゅうい して放送を聞いてください。
Dịch: Tàu tốc hành đang bị trễ. Xin hãy chú ý lắng nghe thông báo phát thanh.
C. ちゅうい (Đúng): 注意 (Chú Ý) - Sự tập trung, cẩn thận. Dùng làm trạng từ bổ nghĩa cho hành động lắng nghe thông báo.
A. ようい: 用意 - Chuẩn bị sẵn sàng.
B. ちゅうもん: 注文 - Đặt hàng, gọi món.
D. よてい: 予定 - Kế hoạch, dự định.
この会場はとても広いです。 あんない の人が親切に助けてくれました。
Dịch: Hội trường này rất rộng. Người hướng dẫn đã giúp đỡ tôi rất tận tình.
B. あんない (Đúng): 案内 (Án Nội) - Sự hướng dẫn, chỉ dẫn. Chỉ người làm nhiệm vụ chỉ đường tại sự kiện.
A. あんぜん: 安全 - An toàn.
C. あんしん: 安心 - An tâm.
D. いけん: 意見 - Quan điểm, ý kiến.
荷物がまだ届きません。 ちょくせつ 電話して聞いてみます。
Dịch: Hành lý vẫn chưa đến. Tôi sẽ thử gọi điện trực tiếp để hỏi.
C. ちょくせつ (Đúng): 直接 (Trực Tiếp) - Thẳng tay, không qua trung gian. Chỉ cách thức liên lạc ngay với đơn vị vận chuyển.
A. しょうじき: 正直 - Thành thật.
B. とくべつ: 特別 - Đặc biệt.
D. しんせつ: 親切 - Tử tế, tốt bụng.
昨日はお祭りがありました。 けんぶつ の人が大勢集まりました。
Dịch: Hôm qua đã có lễ hội. Rất đông người đi xem đã tập trung lại.
A. けんぶつ (Đúng): 見物 (Kiến Vật) - Sự tham quan, ngắm nhìn (lễ hội, phong cảnh giải trí).
B. けいけん: 経験 - Kinh nghiệm.
C. けしき: 景色 - Phong cảnh.
D. けんがく: 見学 - Tham quan để học hỏi.
部屋の掃除が終わりました。この どうぐ を片付けてください。
Dịch: Việc dọn dẹp phòng đã xong. Hãy dọn dẹp các dụng cụ này đi.
B. どうぐ (Đúng): 道具 (Đạo Cụ) - Công cụ, dụng cụ làm việc hoặc dọn dẹp.
A. じょうず: 上手 - Giỏi, khéo léo.
C. てがみ: 手紙 - Lá thư.
D. ばんごう: 番号 - Số thứ tự.
健康のために野菜を食べます。 さいきん は毎日運動もしています。
Dịch: Tôi ăn rau vì sức khỏe. Gần đây tôi cũng vận động mỗi ngày nữa.
C. さいきん (Đúng): 最近 (Tối Cận) - Gần đây. Trạng từ chỉ thời gian trong thói quen sinh hoạt.
A. さいご: 最後 - Cuối cùng.
B. さいしょ: 最初 - Đầu tiên.
D. さいじつ: 祝日 - Ngày lễ.
外はとても寒いです。 あつい コートを着て出かけます。
Dịch: Bên ngoài rất lạnh. Tôi mặc một chiếc áo khoác dày rồi đi ra ngoài.
B. あつい (Đúng): 厚い (Hậu) - Dày. Dùng để chỉ độ dày của vật thể phẳng như quần áo, sách vở.
A. おもい: 重い - Nặng.
C. ふるい: 古い - Cũ kỹ.
D. くらい: 暗い - Tối tăm.
会社まで一時間かかります。家で仕事をするほうが こうりつ がいいです。
Dịch: Đi đến công ty mất một tiếng đồng hồ. Làm việc ở nhà thì hiệu suất sẽ tốt hơn.
A. こうりつ (Đúng): 効率 (Hiệu Suất) - Tỷ lệ giữa công việc làm được và thời gian bỏ ra. Phù hợp ngữ cảnh so sánh các hình thức làm việc.
B. こうぎょう: 工業 (Công Nghiệp) - Ngành sản xuất.
C. こうさてん: 交差点 (Giao Sai Điểm) - Ngã tư đường.
D. こうじ: 工事 (Công Sự) - Công trình xây dựng.
公園をきれいにしました。 きんじょ の人がたくさん手伝ってくれました。
Dịch: Chúng tôi đã làm sạch công viên. Rất nhiều người hàng xóm đã đến giúp đỡ.
B. きんじょ (Đúng): 近所 (Cận Sở) - Những nhà hàng xóm, vùng lân cận. Phù hợp ngữ cảnh cộng đồng hỗ trợ nhau.
A. こうしょ: 高所 (Cao Sở) - Nơi cao.
C. きんじょく: Không có nghĩa trong tiếng Nhật thông dụng.
D. きゅうじょ: 救助 (Cứu Trợ) - Giải cứu người gặp nguy hiểm.
兄はまだ独身です。今、いい あいて を探しています。
Dịch: Anh trai tôi vẫn còn độc thân. Bây giờ, anh ấy đang tìm kiếm một đối tượng phù hợp.
A. あいて (Đúng): 相手 (Tương Thủ) - Đối phương, đối tượng. Dùng để chỉ bạn đời hoặc đối tác giao tiếp.
B. おもいで: 思い出 - Kỷ niệm.
C. おもいやり: Sự quan tâm, cảm thông cho người khác.
D. あきらめ: 諦め (Đế) - Sự từ bỏ.
夜に駅の工事をします。この近くは少し きけん です。
Dịch: Đêm nay sẽ có công trình tại nhà ga. Khu vực gần đây hơi nguy hiểm một chút.
B. きけん (Đúng): 危険 (Nguy Hiểm) - Tình trạng có khả năng gây hại. Phù hợp bối cảnh gần công trường thi công.
A. けいけん: 経験 - Kinh nghiệm.
C. きげん: 期限 - Thời hạn.
D. けんか: 喧嘩 (Huyên Hoa) - Cãi vã, đánh nhau.
物をたくさん捨てました。部屋がとても せいけつ になりました。
Dịch: Tôi đã vứt bỏ rất nhiều đồ đạc. Căn phòng đã trở nên rất sạch sẽ.
A. せいけつ (Đúng): 清潔 (Thanh Khiết) - Sự sạch sẽ, vệ sinh. Phù hợp với kết quả sau khi dọn dẹp phòng.
B. せいふく: 制服 (Chế Phục) - Đồng phục.
C. せいじ: 政治 - Chính trị.
D. せいかつ: 生活 - Đời sống.
この機械はとても便利です。服をすぐに かんそう させることができます。
Dịch: Chiếc máy này rất tiện lợi. Bạn có thể làm khô (sấy khô) quần áo ngay lập tức.
C. かんそう (Đúng): 乾燥 (Can Táo) - Sự làm khô, sấy khô. Đây là tính năng đặc trưng của máy sấy.
A. かんしゃ: 感謝 - Sự biết ơn.
B. かんけい: 関係 - Quan hệ.
D. かんたん: 簡単 - Dễ dàng.
明日は村でお祭りがあります。とても にぎやかな 一日になります。
Dịch: Ngày mai trong làng có lễ hội. Đó sẽ là một ngày rất náo nhiệt.
B. にぎやか (Đúng): 賑やか (Chẩn) - Náo nhiệt, đông vui. Mô tả không khí đặc trưng của ngày hội.
A. しずか: 静か (Tĩnh) - Yên tĩnh.
C. おだやか: 穏やか (Ổn) - Ôn hòa, điềm đạm.
D. さやか: Thường viết là 鮮やか - Rõ ràng, rực rỡ.
外国の生活に慣れました。日本語がとても じょうたつ しました。
Dịch: Tôi đã quen với cuộc sống ở nước ngoài. Tiếng Nhật của tôi đã tiến bộ rất nhiều.
B. じょうたつ (Đúng): 上達 (Thượng Đạt) - Sự tiến bộ, giỏi lên. Thường dùng cho ngôn ngữ hoặc kỹ năng nghệ thuật/thể thao.
A. じょうだん: 冗談 (Nhũng Đàm) - Lời nói đùa.
C. しょうたい: 招待 (Chiêu Đãi) - Lời mời.
D. しょうてん: 商店 - Cửa hàng.
カーテンの色を変えました。部屋の ふんいき が明るくなりました。
Dịch: Tôi đã thay đổi màu sắc của rèm cửa. Bầu không khí của căn phòng đã trở nên tươi sáng hơn.
A. ふんいき (Đúng): 雰囲気 (Phân Vi Khí) - Bầu không khí, cảm giác về một không gian nhất định.
B. ほうそう: 放送 - Phát thanh, truyền hình.
C. きもち: 気持ち - Cảm giác, tâm trạng.
D. けしき: 景色 - Phong cảnh ngoài trời.
最近、雨が全然降りません。空気がとても かんそう しています。
Dịch: Dạo gần đây trời hoàn toàn không mưa. Không khí đang rất khô hanh.
A. かんそう (Đúng): 乾燥 (Can Táo) - Sự khô hanh, thiếu độ ẩm. Phù hợp mô tả thời tiết khi thiếu mưa kéo dài.
B. かんけい: 関係 - Liên quan.
C. こしょう: 故障 - Hỏng hóc máy móc.
D. しっぱい: 失敗 - Thất bại.
最近、風邪をひいている人が多いです。外出するときは じゅうぶん に気を付けてください。
Dịch: Dạo gần đây có nhiều người đang bị cảm. Khi ra ngoài xin hãy chú ý đầy đủ.
A. じゅうぶん (Đúng): Hán tự là 十分 (Thập Phân) - Mang nghĩa đầy đủ, thỏa đáng. Dùng làm trạng từ bổ nghĩa cho việc cẩn thận.
B. じゅうじ: 十時 - 10 giờ.
C. とおか: 十日 - Ngày mồng 10 hoặc 10 ngày.
仕事の依頼を断るのは難しいです。 ていねいな 言葉を使うことが大切です。
Dịch: Từ chối yêu cầu công việc là điều khó khăn. Việc sử dụng ngôn ngữ lịch sự là rất quan trọng.
A. ていねい (Đúng): Hán tự là 丁寧 (Đinh Ninh) - Lịch sự, cẩn thận, chu đáo. Phù hợp để mô tả cách dùng từ trong giao tiếp công sở.
B. しんせつ: 親切 (Thân Thiết) - Tử tế, tốt bụng (thường dùng cho tính cách).
C. ていじ: 提示 (Đề Thị) - Sự trưng ra, đưa ra.
D. にぎやか: 賑やか - Náo nhiệt.
子供の道具を全部準備しました。名前を書くのが一番 めんどう でした。
Dịch: Tôi đã chuẩn bị xong hết đồ dùng cho con. Việc viết tên là phiền phức nhất.
A. めんどう (Đúng): Hán tự là 面倒 (Diện Đảo) - Phiền hà, rắc rối. Chỉ việc lặp đi lặp lại gây chán nản.
B. かんたん: 簡単 - Dễ dàng.
C. しんぱい: 心配 - Lo lắng.
D. たいへん: 大変 - Vất vả.
この機械は古いので使えません。向こうの新しいほうを りよう してください。
Dịch: Chiếc máy này cũ rồi nên không dùng được nữa. Hãy sử dụng chiếc máy mới ở phía đằng kia.
A. りよう (Đúng): Hán tự là 利用 (Lợi Dụng) - Sử dụng (Dùng cho máy móc, dịch vụ hoặc phương tiện).
B. りゆう: 理由 - Lý do.
C. りょうり: 料理 - Món ăn.
D. りょこう: 旅行 - Du lịch.
日本の果物は外国で人気があります。 ひんしつ がとても高いからです。
Dịch: Trái cây Nhật Bản rất được ưa chuộng ở nước ngoài. Đó là vì chất lượng rất cao.
A. ひんしつ (Đúng): Hán tự là 品質 (Phẩm Chất) - Chất lượng của sản phẩm. Phù hợp ngữ cảnh xuất khẩu hàng hóa.
B. ひんすう: 品数 - Số lượng các loại hàng.
C. しなもの: 品物 - Hàng hóa cụ thể.
D. ほうりつ: 法律 - Pháp luật.
毎日走るのは大変です。しかし、 けいぞく することが大切です。
Dịch: Chạy bộ mỗi ngày rất vất vả. Tuy nhiên, việc duy trì nó là rất quan trọng.
A. けいぞく (Đúng): Hán tự là 継続 (Kế Tục) - Sự duy trì, tiếp tục không ngừng. Phù hợp ngữ cảnh rèn luyện thói quen.
B. けいかく: 計画 - Kế hoạch.
C. けいけん: 経験 - Kinh nghiệm.
D. けいざい: 経済 - Kinh tế.
毎月の支出を計算しました。 むだ な買い物が多かったです。
Dịch: Tôi đã tính toán chi tiêu hàng tháng. Có rất nhiều việc mua sắm lãng phí.
A. むだ (Đúng): Hán tự là 無駄 (Vô Đà) - Sự lãng phí, vô ích. Thường dùng cho tiền bạc hoặc thời gian.
B. てきとう: 適当 - Phù hợp hoặc làm cho qua chuyện.
C. むり: 無理 - Quá sức, không thể làm được.
D. めんどう: 面倒 - Phiền phức.
来週から料理教室が始まります。 さんか を希望する人は連絡してください。
Dịch: Lớp học nấu ăn sẽ bắt đầu từ tuần tới. Những ai mong muốn tham gia xin hãy liên lạc.
A. さんか (Đúng): Hán tự là 参加 (Tham Gia) - Việc góp mặt vào một hoạt động.
B. さんぽ: 散歩 - Đi dạo.
C. しゅっせき: 出席 - Có mặt (thường dùng cho buổi họp, buổi học).
D. しょうたい: 招待 - Lời mời.
明日の朝は霧が出るかもしれません。 うんてん には十分注意してください。
Dịch: Sáng mai có thể sẽ có sương mù. Xin hãy đặc biệt chú ý khi lái xe.
A. うんてん (Đúng): Hán tự là 運転 (Vận Chuyển) - Sự lái xe, điều khiển máy móc. Phù hợp ngữ cảnh cảnh báo an toàn giao thông.
B. うんどう: 運動 - Tập thể dục.
C. じゅんび: 準備 - Chuẩn bị.
D. れんしゅう: 練習 - Luyện tập.
失敗しても大丈夫です。 じしん を持つことが成功への近道です。
Dịch: Thất bại cũng không sao cả. Có được sự tự tin chính là con đường ngắn nhất dẫn đến thành công.
A. じしん (Đúng): Hán tự là 自信 (Tự Tín) - Sự tin tưởng vào năng lực của bản thân.
B. しみn: 市民 - Công dân.
C. しにn: 死人 - Người chết.
D. じぶん: 自分 - Bản thân.