市長に手紙を送りました。自分の 意見 を伝えるのは大切です。
Dịch: Tôi đã gửi thư cho thị trưởng. Việc truyền đạt ý kiến của bản thân là rất quan trọng.
A. いけん (Đúng): Hán tự là 意見 (Ý Kiến). Phù hợp với ngữ cảnh bày tỏ quan điểm, suy nghĩ của mình với chính quyền.
B. いみ: 意味 (Ý Vị) - Ý nghĩa.
C. いし: 意志 (Ý Chí) - Quyết tâm làm điều gì đó.
D. いち: 位置 (Vị Trí) - Chỗ đứng, địa điểm.
最近、コンビニが増えています。昔の 商店 が少なくなりました。
Dịch: Gần đây cửa hàng tiện lợi đang tăng lên. Các cửa hàng tạp hóa ngày xưa đã ít đi rồi.
B. しょうてん (Đúng): Hán tự là 商店 (Thương Điếm). Chỉ các cửa hàng bán lẻ, tiệm tạp hóa kiểu cũ.
A. しょうだん: 商談 (Thương Đàm) - Đàm phán kinh doanh.
C. しょうたい: 招待 (Chiêu Đãi) - Lời mời.
D. しょうひ: 消費 (Tiêu Phí) - Sự tiêu dùng.
結婚式の準備は大変です。まずは 招待 状を送りましょう。
Dịch: Chuẩn bị lễ cưới rất vất vả. Trước hết hãy gửi thư mời nào.
B. しょうたい (Đúng): Hán tự là 招待 (Chiêu Đãi). Có nghĩa là mời tham dự sự kiện.
A. しょうかい: 紹介 (Thiệu Giới) - Sự giới thiệu.
C. しょうきょく: 消極 (Tiêu Cực) - Thụ động.
D. しょうぶ: 勝負 (Thắng Phụ) - Trận đấu, thắng thua.
春休みの旅行を決めました。列車の 予定 表を確認してください。
Dịch: Tôi đã quyết định chuyến du lịch nghỉ xuân. Hãy xác nhận bảng lịch trình (dự định) của đoàn tàu.
A. よてい (Đúng): Hán tự là 予定 (Dự Định). Chỉ kế hoạch hoặc lịch trình đã được sắp xếp trước.
B. よび: 予備 (Dự Bị) - Đồ dự phòng.
C. よしゅう: 予習 (Dự Tập) - Chuẩn bị bài trước.
D. よやく: 予約 (Dự Ước) - Đặt chỗ trước.
人前で話すのは苦手です。もっと 自信 を持たいです。
Dịch: Tôi rất kém việc nói chuyện trước đám đông. Tôi muốn có thêm sự tự tin.
A. じしん (Đúng): Hán tự là 自信 (Tự Tín). Chỉ sự tin tưởng vào năng lực của bản thân mình.
B. しんじん: 新人 (Tân Nhân) - Người mới.
C. じしゅつ: 支出 (Chi Xuất) - Chi tiêu.
D. じどう: 自動 (Tự Động).
この本を読みました。とても 複雑 な内容でした。
Dịch: Tôi đã đọc cuốn sách này. Nội dung của nó đã rất phức tạp.
B. ふくざつ (Đúng): Hán tự là 複雑 (Phức Tạp). Chỉ sự rắc rối, nhiều tầng nghĩa, khó hiểu.
A. ふくしゅう: 復習 (Phục Tập) - Ôn tập bài cũ.
C. ふくそう: 服装 (Phục Trang) - Quần áo, trang phục.
D. ふくし: 副詞 (Phó Từ) - Trạng từ.
荷物が壊れていました。すぐに 交換 をお願いしました。
Dịch: Hành lý đã bị hỏng. Tôi đã yêu cầu đổi hàng ngay lập tức.
A. こうかん (Đúng): Hán tự là 交換 (Giao Hoán). Chỉ hành động đổi chác, thay thế món này bằng món khác tương tự.
B. こうさてn: 交差点 (Giao Sai Điểm) - Ngã tư.
C. こうじ: 工事 (Công Sự) - Công trường.
D. こうきょう: 公共 (Công Cộng).
この鍋はとても便利です。 短時間 で料理が作れます。
Dịch: Chiếc nồi này rất tiện lợi. Có thể nấu món ăn trong thời gian ngắn.
C. たんじかん (Đúng): Hán tự là 短時間 (Đoản Thời Gian). Chỉ một khoảng thời gian ngắn để thực hiện một hành động.
A. たんき: 短期 (Đoản Kỳ) - Kỳ hạn ngắn.
B. たんご: 単語 (Đơn Ngữ) - Từ vựng.
D. たんじょう: 誕生 (Đản Sinh) - Sự ra đời.
古い機械は危ないです。 故障 する前に修理してください。
Dịch: Máy móc cũ rất nguy hiểm. Hãy sửa chữa trước khi nó bị hỏng.
A. こしょう (Đúng): Hán tự là 故障 (Cố Chướng). Chỉ sự hỏng hóc, trục trặc của máy móc, thiết bị.
C. こわい: 怖い (Bố) - Sợ hãi.
D. こうかい: 後悔 (Hậu Hối) - Hối hận.
B. こじょ: 援助 (Viện trợ) - Từ không phổ biến trong ngữ cảnh này.
毎日掃除をしています。部屋を 清潔 に保つのは持ちがよいです。
Dịch: Tôi dọn dẹp mỗi ngày. Việc giữ cho căn phòng sạch sẽ mang lại cảm giác rất dễ chịu.
D. せいけつ (Đúng): Hán tự là 清潔 (Thanh Khiết). Có nghĩa là sạch sẽ, tinh tươm, vệ sinh.
A. せいかつ: 生活 (Sinh Hoạt) - Đời sống.
B. せいふく: 制服 (Chế Phục) - Đồng phục.
C. せいじ: 政治 (Chính Trị).
このソフトはとても便利です。難しい漢字を 翻訳 することができます。
Dịch: Phần mềm này rất tiện lợi. Nó có thể dịch được những Hán tự khó.
A. ほんやく (Đúng): Hán tự là 翻訳 (Phiên Dịch). Chỉ hành động chuyển đổi ngôn ngữ, phù hợp với tính năng của phần mềm.
B. ほんてん: 本店 (Bản Điếm) - Trụ sở chính của doanh nghiệp.
C. ほんね: 本音 (Bản Âm) - Ý định thực sự, suy nghĩ thật lòng.
D. ほんもの: 本物 (Bản Vật) - Đồ thật.
新しいルールが始まりました。みなさん、 法律 を守ってください。
Dịch: Quy định mới đã bắt đầu. Mọi người hãy tuân thủ pháp luật.
C. ほうりつ (Đúng): Hán tự là 法律 (Pháp Luật). Các quy định của nhà nước, đi kèm với động từ "tuân thủ" (mamoru).
A. ほうしん: 方針 (Phương Châm) - Phương hướng hành động.
B. ほうほう: 方法 (Phương Pháp) - Cách thức thực hiện.
D. ほうそう: 放送 (Phóng Tống) - Sự phát thanh hoặc truyền hình.
毎日日記を書いています。自分の考えを 記録 するのはいいことです。
Dịch: Tôi viết nhật ký mỗi ngày. Việc ghi lại những suy nghĩ của bản thân là một điều tốt.
B. きろく (Đúng): Hán tự là 記録 (Ký Lục). Chỉ việc ghi chép lại thông tin hoặc dữ liệu vào sổ sách/máy tính.
A. きおく: 記憶 (Ký Ức) - Khả năng ghi nhớ của trí não.
C. きねん: 記念 (Kỷ Niệm) - Sự kỷ niệm sự kiện đặc biệt.
D. きじ: 記事 (Ký Sự) - Bài báo, tin tức.
夜は電車が少なくなります。バスに 乗り換え て帰ります。
Dịch: Buổi tối tàu điện sẽ ít đi. Tôi sẽ chuyển sang xe buýt để về nhà.
C. のりかえ (Đúng): Hán tự là 乗り換え (Thừa Hoán). Việc đổi từ phương tiện này sang phương tiện khác.
A. のりもの: 乗り物 - Phương tiện giao thông nói chung.
B. のりば: 乗り場 - Bến đợi, điểm dừng tàu xe.
D. のりおくれ: 乗り遅れ - Việc bị lỡ chuyến tàu xe.
プレゼントを自分で作りました。 材料 は全部スーパーで買いました。
Dịch: Tôi đã tự tay làm quà tặng. Tôi đã mua toàn bộ nguyên liệu ở siêu thị.
A. ざいりょう (Đúng): Hán tự là 材料 (Tài Liệu). Chỉ các nguyên vật liệu cần thiết để làm ra một sản phẩm.
C. しりょう: 資料 (Tư Liệu) - Tài liệu dùng trong nghiên cứu, công việc.
D. じりき: 自力 (Tự Lực) - Tự sức mình.
B. さらりー: (Salary) - Tiền lương (Từ mượn).
このサービスはとても安いです。一週間 無料 で使うことができます。
Dịch: Dịch vụ này rất rẻ. Bạn có thể sử dụng miễn phí trong vòng một tuần.
A. むりょう (Đúng): Hán tự là 無料 (Vô Liêu). Nghĩa là không tốn phí, không mất tiền mua.
B. むだ: 無駄 (Vô Đà) - Sự lãng phí, vô ích.
C. むり: 無理 (Vô Lý) - Quá sức, không thể thực hiện.
D. むちゅう: 夢中 (Mộng Trung) - Sự say mê.
道路の工事が始まりました。通るときは 反対 側を歩いてください。
Dịch: Việc sửa chữa đường đã bắt đầu. Khi đi qua xin hãy đi ở phía đối diện.
B. はんたい (Đúng): Hán tự là 反対 (Phản Đối). Nghĩa là phía ngược lại, phía đối diện trong ngữ cảnh chỉ đường.
A. はんてい: 判定 (Phán Định) - Sự đánh giá, phân xử.
C. はんざい: 犯罪 (Phạm Tội) - Hành vi phạm pháp.
D. はんぶん: 半分 (Bán Phân) - Một nửa.
ダイエットは成功しましたか。 我慢 するのはとても苦しかったです。
Dịch: Việc giảm cân đã thành công chưa? Việc chịu đựng (kiềm chế ăn uống) đã rất cực khổ.
A. がまん (Đúng): Hán tự là 我慢 (Ngã Mạn). Sự chịu đựng, nhẫn nại hoặc kiềm chế ham muốn cá nhân.
B. がんこ: 頑固 (Ngoan Cố) - Sự bướng bỉnh.
C. がんきょう: 眼鏡 (Nhãn Kính) - Kính mắt.
D. がんそ: 元祖 (Nguyên Tổ) - Người sáng lập.
このボトルはすごいです。飲み物の 温度 をずっと保つことができます。
Dịch: Chiếc bình này thật tuyệt vời. Nó có thể duy trì nhiệt độ của đồ uống trong một thời gian dài.
C. おんど (Đúng): Hán tự là 温度 (Ôn Độ). Chỉ mức độ nóng lạnh của sự vật.
A. おんせん: 温泉 (Ôn Tuyền) - Suối nước nóng.
B. おんがく: 音楽 (Âm Lạc) - Âm nhạc.
D. おんだん: 温暖 (Ôn Noãn) - Khí hậu ấm áp.
外は風がとても強いです。 窓 をしっかり閉めてください。
Dịch: Bên ngoài gió rất mạnh. Hãy đóng chặt cửa sổ lại.
A. まど (Đúng): Hán tự là 窓 (Song). Cửa sổ của ngôi nhà, phù hợp với hành động đóng để tránh gió mạnh.
B. まち: 町 (Đinh) - Phố xá.
C. まくら: 枕 (Chẩm) - Cái gối.
D. まつり: 祭り (Tế) - Lễ hội.
新しいマンションが建ちました。ここはとても 交通 が便利です。
Dịch: Một tòa chung cư mới đã được xây dựng. Giao thông ở đây rất thuận tiện.
A. こうつう (Đúng): Hán tự là 交通 (Giao Thông). Chỉ hệ thống đi lại, phương tiện xe cộ, phù hợp với tính từ "thuận tiện".
B. こうえん: 公園 (Công Viên) - Khu vực công cộng có cây xanh.
C. こうじ: 工事 (Công Sự) - Việc thi công, sửa chữa công trình.
D. こうかん: 交換 (Giao Hoán) - Sự trao đổi vật này lấy vật khác.
料理をたくさん作りました。家族全員で 残さず 食べました。
Dịch: Tôi đã nấu rất nhiều món ăn. Cả gia đình đã ăn hết mà không để thừa lại gì.
B. のこさず (Đúng): Hán tự là 残さず (Tàn). Có nghĩa là không để lại dư thừa, ăn sạch toàn bộ thức ăn.
A. すごさず: 過ごさず (Quá) - Không trải qua (thời gian).
C. かえさず: 返さず (Phản) - Không trả lại đồ đã mượn.
D. おろさず: 下ろさず (Hạ) - Không hạ xuống hoặc không rút tiền.
切符の値段が変わります。詳しいことは駅員に 相談 してください。
Dịch: Giá vé sẽ thay đổi. Về chi tiết cụ thể, xin hãy thảo luận với nhân viên nhà ga.
B. そうだん (Đúng): Hán tự là 相談 (Tương Đàm). Sự trao đổi, thảo luận hoặc hỏi ý kiến để giải quyết vấn đề.
A. そろばん: 算盤 (Toán Bàn) - Bàn tính cổ.
C. そうじ: 掃除 (Tảo Trừ) - Việc dọn dẹp vệ sinh.
D. そんざい: 存在 (Tồn Tại).
世界平和はとても大切です。みんなで 協力 して努力しましょう。
Dịch: Hòa bình thế giới là điều rất quan trọng. Mọi người hãy cùng hiệp lực và nỗ lực nào.
A. きょうりょく (Đúng): Hán tự là 協力 (Hiệp Lực). Sự chung sức, cùng nhau làm một việc gì đó vì mục tiêu chung.
B. きょうりゅう: 恐竜 (Khủng Long).
C. きょうり: 郷里 (Hương Lý) - Quê hương.
D. きょうしつ: 教室 (Giáo Thất) - Phòng học.
このバッグは本物ですか。 偽物 ではないか心配です。
Dịch: Chiếc túi này là hàng thật phải không? Tôi lo lắng không biết nó có phải là hàng giả không.
C. にせもの (Đúng): Hán tự là 偽物 (Ngụy Vật). Đồ giả, hàng nhái, đối lập hoàn toàn với "Honmono" (hàng thật).
A & B: Hán tự không có ý nghĩa thực tế, dùng để bẫy mặt chữ.
D. ばけもの: 化け物 (Hóa Vật) - Quái vật hoặc ma quỷ.
旅行のお土産を買いました。 記念 にみんなで写真を撮りました。
Dịch: Tôi đã mua quà lưu niệm cho chuyến du lịch. Mọi người đã cùng chụp ảnh để làm kỷ niệm.
A. きねん (Đúng): Hán tự là 記念 (Kỷ Niệm). Việc lưu giữ lại dấu ấn của một sự kiện đặc biệt để nhớ về sau này.
B. きおく: 記憶 (Ký Ức) - Khả năng ghi nhớ của trí não.
C. きろく: 記録 (Ký Lục) - Ghi chép dữ liệu, thông số kỹ thuật.
D. きじ: 記事 (Ký Sự) - Bài báo, nội dung tin tức.
明日は大切な会議があります。 忘れない ようにメモをしました。
Dịch: Ngày mai có một cuộc họp quan trọng. Tôi đã ghi chú lại để không bị quên.
C. わすれない (Đúng): Hán tự là 忘れない (Vong). Đây là mục đích chính của việc ghi chú (Memo).
A. なれない: 慣れない (Quán) - Chưa quen với việc gì.
B. ぬれない: 濡れない (Nhu) - Không bị ướt.
D. はなれない: 離れない (Ly) - Không rời xa.
このサービスはとてもいいです。 洗濯 物がすぐにきれいになります。
Dịch: Dịch vụ này rất tốt. Đồ giặt là sẽ trở nên sạch sẽ ngay lập tức.
A. せんたく (Đúng): Hán tự là 洗濯 (Tẩy Trạc). Việc giặt giũ quần áo, phù hợp với ngữ cảnh làm sạch đồ dùng.
B. せんもん: 専門 (Chuyên Môn) - Lĩnh vực chuyên sâu.
C. せんきょ: 選挙 (Tuyển Cử) - Việc bầu cử.
D. せんせい: 先生 (Tiên Sinh).
月曜日はお休みです。 平日 は九時から五時までです。
Dịch: Thứ Hai là ngày nghỉ. Các ngày thường sẽ mở cửa từ 9 giờ đến 5 giờ.
B. へいじつ (Đúng): Hán tự là 平日 (Bình Nhật). Chỉ các ngày trong tuần từ thứ Hai đến thứ Sáu, đối lập với ngày lễ và cuối tuần.
A. へいき: 平気 (Bình Khí) - Bình tĩnh, không sao.
C. へいわ: 平和 (Bình Hòa) - Hòa bình.
D. へいきん: 平均 (Bình Quân) - Trung bình.
明日はとても暑くなります。 温度 の変化に気を付けてください。
Dịch: Ngày mai trời sẽ trở nên rất nóng. Xin hãy chú ý đến sự thay đổi của nhiệt độ.
A. おんど (Đúng): Hán tự là 温度 (Ôn Độ). Mức độ nóng lạnh của môi trường hoặc vật thể cụ thể.
B. おんせん: 温泉 (Ôn Tuyền) - Suối nước nóng.
C. おんだん: 温暖 (Ôn Noãn) - Khí hậu ấm áp, ôn hòa.
D. おんがく: 音楽 (Âm Lạc).