Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

日本にほん外国人がいこくじんえています。ほう文化ぶんか理解 することが大切たいせつです。

Dịch: Số lượng người nước ngoài đến Nhật Bản đang tăng lên. Việc thấu hiểu văn hóa của nhau là rất quan trọng.
C. りかい (Đúng): Hán tự là 理解 (Lý Giải). Chỉ sự hiểu biết, thấu hiểu về một vấn đề hoặc tâm tư của người khác, rất phù hợp trong ngữ cảnh văn hóa.
A. りよう: 利用 (Lợi Dụng) - Việc sử dụng máy móc, phương tiện.
B. りゆう: 理由 (Lý Do) - Nguyên nhân của sự việc.
D. りこう: 履行 (Lý Hành) - Việc thực hiện các cam kết, hợp đồng.

インターネットが使つかえません。原因げんいん調査 しています。

Dịch: Internet không thể sử dụng được. Họ đang điều tra nguyên nhân.
B. ちょうさ (Đúng): Hán tự là 調査 (Điều Tra). Việc khảo sát để làm sáng tỏ sự việc, phù hợp trong bối cảnh tìm lỗi kỹ thuật.
A. ちょうし: 調子 (Điều Tử) - Tình trạng sức khỏe hoặc máy móc.
C. じゅんび: 準備 (Chuẩn Bị) - Sắp xếp trước kế hoạch.
D. しゅじゅつ: 手術 (Thủ Thuật) - Phẫu thuật y tế.

一人暮ひとりぐらしは大変たいへnです。自分じぶんのことは自分じぶん解決 しなければなりません。

Dịch: Sống một mình rất vất vả. Những việc của bản thân thì phải tự mình giải quyết.
A. かいけつ (Đúng): Hán tự là 解決 (Giải Quyết). Việc xử lý xong xuôi một vấn đề hoặc khó khăn, phù hợp bối cảnh rèn luyện tính tự lập.
B. かいしゃ: 会社 (Hội Xã) - Công ty.
C. かいぎ: 会議 (Hội Nghị) - Cuộc họp.
D. かいもの: 買い物 - Việc mua sắm.

おおきな荷物にもつちています。電車でnしゃいま 停車 しています。

Dịch: Có một hành lý lớn đang rơi. Đoàn tàu hiện đang dừng lại.
C. ていしゃ (Đúng): Hán tự là 停車 (Đình Xa). Việc dừng tàu hoặc xe, dùng cho phương tiện công cộng dừng tạm thời vì sự cố.
A. うんてん: 運転 (Vận Chuyển) - Việc lái xe, điều khiển máy.
B. ちゅうしゃ: 駐車 (Trú Xa) - Việc đỗ xe ô tô.
D. げんしゃ: 減車 (Giảm Xa) - Giảm bớt số toa tàu.

ゴミをらすのはいいことです。資源しげん有効使つかいましょう。

Dịch: Giảm bớt rác thải là điều tốt. Hãy sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả nào.
B. ゆうこう (Đúng): Hán tự là 有効 (Hữu Hiệu). Nghĩa là có hiệu quả, có giá trị sử dụng thực tế.
A. ゆうめい: 有名 (Hữu Danh) - Nổi tiếng.
C. ゆうり: 有利 (Hữu Lợi) - Có lợi thế.
D. ゆうりょう: 有料 (Hữu Liêu) - Phải tốn phí.

つくえこわれてしまいました。 修理 をおねがいしました。

Dịch: Cái bàn đã bị hỏng mất rồi. Tôi đã yêu cầu sửa chữa.
A. しゅうり (Đúng): Hán tự là 修理 (Tu Lý). Hành động sửa chữa vật dụng bị hỏng hóc để khôi phục trạng thái cũ.
B. しゅくだい: 宿題 (Túc Đề) - Bài tập về nhà.
C. しゅうじ: 習字 (Tập Tự) - Luyện viết chữ đẹp.
D. しゅっぱつ: 出発 (Xuất Phát) - Khởi hành.

家賃やちんすこたかいです。もっとやす部屋へや希望 しています。

Dịch: Tiền thuê nhà hơi đắt một chút. Tôi đang mong muốn một căn phòng rẻ hơn.
B. きぼう (Đúng): Hán tự là 希望 (Hy Vọng). Chỉ sự mong muốn, nguyện vọng của bản thân.
A. しぼう: 脂肪 (Mỡ) hoặc 死亡 (Tử vong).
C. きげん: 期限 (Kỳ Hạn) - Thời hạn cuối cùng.
D. きそく: 規則 (Quy Tắc) - Các quy định phải tuân theo.

水道すいどう工事こうじがあります。明日あしたみず貯水 しておいてください。

Dịch: Có công trình sửa đường nước. Ngày mai xin hãy tích trữ nước sẵn.
B. ちょすい (Đúng): Hán tự là 貯水 (Trữ Thủy). Nghĩa là tích trữ nước vào bể hoặc vật chứa (Phù hợp ngữ cảnh sửa đường nước).
A. ちょきん: 貯金 (Trữ Kim) - Tiết kiệm tiền bạc.
C. ちょぞう: 貯蔵 (Trữ Tàng) - Lưu kho hàng hóa.
D. ちょくせつ: 直接 (Trực Tiếp).

健康けんこう一番大切いちばんたいせつです。くすり時間じかん通知 してくれます。

Dịch: Sức khỏe là quan trọng nhất. (Ứng dụng) sẽ thông báo cho bạn thời gian uống thuốc.
A. つうち (Đúng): Hán tự là 通知 (Thông Tri). Sự thông báo, báo tin chính thức (thường là tính năng của ứng dụng điện thoại).
B. つうじ: 通じ - Sự thông suốt hoặc việc đại tiện trong y tế.
C. つうか: 通過 (Thông Quá) - Đi ngang qua.
D. つうじょう: 通常 (Thông Thường) - Như mọi khi.

天気てんききゅうわります。 うごきをよくてください。

Dịch: Thời tiết sẽ thay đổi đột ngột. Hãy quan sát kỹ chuyển động của những đám mây.
B. くも (Đúng): Hán tự là (Vân). Chỉ những đám mây trên bầu trời, chủ thể dùng để dự đoán sự thay đổi của thời tiết.
A. ゆき: 雪 (Tuyết) - Tinh thể nước đóng băng rơi xuống.
C. かぜ: 風 (Phong) - Luồng gió.
D. かみ: 紙 (Chỉ) - Tờ giấy hoặc 神 (Thần) - Thần linh.

最近さいきん現金げんきん使つかわないひとえています。このみせはカードが 利用 できません。

Dịch: Dạo gần đây, số người không dùng tiền mặt đang tăng lên. Cửa hàng này không thể sử dụng thẻ.
C. りよう (Đúng): Hán tự là 利用 (Lợi Dụng). Nghĩa là sử dụng máy móc, dịch vụ hoặc phương tiện (Phù hợp ngữ cảnh sử dụng thẻ thanh toán).
A. りゆう: 理由 (Lý Do) - Nguyên nhân của sự việc.
B. りかい: 理解 (Lý Giải) - Sự thấu hiểu, nắm bắt nội dung.
D. りょこう: 旅行 (Lữ Hành) - Đi du lịch.

うみにゴミをててはいけません。自然しぜん破壊 するのは簡単かんたんです。

Dịch: Không được vứt rác ra biển. Phá hoại thiên nhiên thì rất dễ dàng.
A. はかい (Đúng): Hán tự là 破壊 (Phá Hoại). Hành động làm hư hỏng, sụp đổ một cấu trúc hoặc hệ thống tự nhiên.
B. はんたい: 反対 (Phản Đối) - Sự ngược lại hoặc không đồng ý.
C. はいたつ: 配達 (Phối Đạt) - Chuyển phát hàng hóa.
D. はんぶん: 半分 (Bán Phân) - Một nửa.

人前ひとまえはなすのはとても緊張きんちょうします。もっと 自信たいです。

Dịch: Nói chuyện trước đám đông rất căng thẳng. Tôi muốn có thêm sự tự tin.
B. じしん (Đúng): Hán tự là 自信 (Tự Tín). Sự tin tưởng vào năng lực của bản thân mình.
A. じぶん: 自分 (Tự Phân) - Bản thân mình.
C. じどう: 自動 (Tự Động) - Chế độ tự vận hành.
D. じゆう: 自由 (Tự Do) - Trạng thái không bị gò bó.

えき機械きかいあたらしくなりました。切符きっぷ確認わすれないでください。

Dịch: Máy móc ở nhà ga đã mới rồi. Đừng quên việc xác nhận (kiểm tra) vé nhé.
A. かくにん (Đúng): Hán tự là 確認 (Xác Nhận). Việc kiểm tra lại để đảm bảo tính chính xác, phù hợp ngữ cảnh soát vé.
B. かくじつ: 確実 (Xác Thực) - Tính chắc chắn của thông tin.
C. けいかく: 計画 (Kế Họa) - Bản kế hoạch tương lai.
D. れんらく: 連絡 (Liên Lạc) - Việc trao đổi thông tin với người khác.

卒業そつぎょうのおいを自分じぶんつくりました。 材料全部ぜんぶスーパーでいました。

Dịch: Tôi đã tự tay làm quà mừng tốt nghiệp. Tôi đã mua toàn bộ nguyên liệu ở siêu thị.
B. ざいりょう (Đúng): Hán tự là 材料 (Tài Liệu). Nguyên vật liệu để làm ra sản phẩm hoặc nấu ăn.
A. しりょう: 資料 (Tư Liệu) - Hồ sơ, tài liệu học tập.
C. しょうゆ: 醤油 - Nước tương (gia vị).
D. じじょう: 事情 (Sự Tình) - Hoàn cảnh, lý do riêng.

このサービスはとてもいいです。料理りょうり種類 がたくさんあります。

Dịch: Dịch vụ này rất tốt. Có rất nhiều chủng loại (món) thức ăn.
C. しゅるい (Đúng): Hán tự là 種類 (Chủng Loại). Các loại, hạng mục khác nhau của sự vật, phù hợp ngữ cảnh thực đơn.
A. しゅみ: 趣味 (Thú Vị) - Sở thích cá nhân.
B. しゅじゅつ: 手術 (Thủ Thuật) - Phẫu thuật y khoa.
D. しゅっぱつ: 出発 (Xuất Phát) - Khởi hành.

仕事しごと全然終ぜんぜんおわりません。もっと 効率げなければなりません。

Dịch: Công việc hoàn toàn chưa xong. Tôi phải nâng cao hiệu suất hơn nữa.
B. こうりつ (Đúng): Hán tự là 効率 (Hiệu Suất). Tỷ lệ giữa kết quả đạt được và công sức bỏ ra.
A. こうじ: 工事 (Công Sự) - Thi công xây dựng.
C. こうさてn: 交差点 (Giao Sai Điểm) - Ngã tư đường.
D. こうぎょう: 工業 (Công Nghiệp) - Ngành sản xuất quy mô lớn.

最近さいきん泥棒どろぼうおおいです。外出がいしゅつするときは 注意 してください。

Dịch: Dạo gần đây có nhiều kẻ trộm. Xin hãy chú ý khi ra ngoài.
C. ちゅうい (Đúng): Hán tự là 注意 (Chú Ý). Sự cẩn thận, đề phòng nguy hiểm, phù hợp ngữ cảnh an ninh.
A. ちゅうもん: 注文 (Chú Văn) - Đặt hàng, gọi món.
B. ちゅうしゃ: 駐車 (Trú Xa) - Việc đỗ xe ô tô.
D. ちゅうし: 中止 (Trung Chỉ) - Việc dừng lại, hủy bỏ.

明日あした大切たいせつ約束やくそくがあります。 絶対わすれてはいけません。

Dịch: Ngày mai có một cuộc hẹn quan trọng. Tuyệt đối không được quên.
A. ぜったい (Đúng): Hán tự là 絶対 (Tuyệt Đối). Mức độ chắc chắn hoàn toàn, không có ngoại lệ.
B. せつめい: 説明 (Thuyết Minh) - Việc giảng giải.
C. ぜんぜn: 全然 (Toàn Nhiên) - Hoàn toàn (thường đi với phủ định).
D. せんたく: 洗濯 (Tẩy Trạc) - Việc giặt giũ.

天気てんききゅうわります。そら状態 をよくてください。

Dịch: Thời tiết sẽ thay đổi đột ngột. Hãy quan sát kỹ trạng thái của bầu trời.
B. じょうたい (Đúng): Hán tự là 状態 (Trạng Thái). Tình trạng, hình dáng hoặc hiện trạng của sự vật tại một thời điểm.
A. せいかく: 性格 (Tính Cách) - Đặc điểm tâm lý riêng của con người.
C. そうじ: 掃除 (Tảo Trừ) - Việc dọn dẹp vệ sinh.
D. しょうじき: 正直 (Chính Trực) - Tính cách thành thật.

給料きゅうりょうをもらいました。将来しょうらいのために 貯金 をします。

Dịch: Tôi đã nhận lương. Tôi sẽ tiết kiệm tiền cho tương lai.
B. ちょきん (Đúng): Hán tự là 貯金 (Trữ Kim). Việc tiết kiệm tiền, gửi tiền vào ngân hàng, phù hợp với ngữ cảnh nhận lương.
A. ちょうし: 調子 (Điều Tử) - Tình trạng sức khỏe, máy móc.
C. ちょくせつ: 直接 (Trực Tiếp) - Thẳng tay, không trung gian.
D. ちょうさ: 調査 (Điều Tra) - Khảo sát thông tin.

この水道すいどうみずはきれいです。 安心 してむことができます。

Dịch: Nước máy này sạch. Bạn có thể yên tâm uống được.
C. あんしん (Đúng): Hán tự là 安心 (An Tâm). Cảm giác yên tâm, không lo lắng, phù hợp ngữ cảnh cảm nhận của người uống.
A. あんぜん: 安全 (An Toàn) - Trạng thái không nguy hiểm (thường dùng cho vật).
B. あんない: 案内 (Án Nội) - Hướng dẫn đường đi.
D. いけん: 意見 (Ý Kiến).

えきはとてもんでいます。れつならんで 順番ってください。

Dịch: Nhà ga đang rất đông đúc. Hãy xếp hàng và chờ đến lượt nhé.
C. じゅんばん (Đúng): Hán tự là 順番 (Thuận Phiên). Nghĩa là thứ tự, lượt, phù hợp ngữ cảnh xếp hàng tại nhà ga.
A. しゅんかん: 瞬間 (Thuấn Gian) - Khoảnh khắc cực ngắn.
B. じゅんび: 準備 (Chuẩn Bị) - Sắp xếp cho kế hoạch.
D. しゅっぱつ: 出発 (Xuất Phát) - Khởi hành.

世話せわになったひとにプレゼントをおくります。感謝かんしゃ気持ちつたえます。

Dịch: Tôi tặng quà cho người đã giúp đỡ mình. Tôi muốn truyền đạt tấm lòng biết ơn.
A. きもち (Đúng): Hán tự là 気持ち (Khí Trì). Chỉ cảm xúc, tấm lòng hoặc tâm trạng, phù hợp khi nói về việc tặng quà tri ân.
B. きおん: 気温 (Khí Ôn) - Nhiệt độ không khí.
C. きぼう: 希望 (Hy Vọng) - Nguyện vọng tương lai.
D. きそく: 規則 (Quy Tắc).

毎日一時間まいにちいちじかん英語えいご勉強べんきょうしています。 継続 するのはむずかしいですががんばります。

Dịch: Mỗi ngày tôi học tiếng Anh một tiếng. Việc duy trì thì khó nhưng tôi sẽ cố gắng.
C. けいぞく (Đúng): Hán tự là 継続 (Kế Tục). Sự tiếp tục, duy trì không ngừng nghỉ, phù hợp ngữ cảnh học tập mỗi ngày.
A. けいかく: 計画 (Kế Họa) - Bản kế hoạch.
B. けいけん: 経験 (Kinh Nghiệm).
D. けいざい: 経済 (Kinh Tế).

このくつはとてもかるいです。 運動 するのにぴったりです。

Dịch: Đôi giày này rất nhẹ. Nó cực kỳ phù hợp để vận động (tập thể thao).
B. うんどう (Đúng): Hán tự là 運動 (Vận Động). Việc tập thể dục hoặc vận động cơ thể, phù hợp ngữ cảnh đôi giày thể thao nhẹ.
A. うんてん: 運転 (Vận Chuyển) - Lái xe hoặc vận hành máy móc.
C. うんちん: 運賃 (Vận Nhẫm) - Cước phí vận chuyển, tiền tàu xe.
D. うんめい: 運命 (Vận Mệnh).

部屋へやしました。新しいあたらしい 住所友達ともだちおしえました。

Dịch: Tôi đã chuyển nhà. Tôi đã báo địa chỉ mới cho bạn bè.
B. じゅうしょ (Đúng): Hán tự là 住所 (Trú Sở). Nghĩa là địa chỉ nơi ở, phù hợp ngữ cảnh cung cấp thông tin sau khi chuyển nhà.
A. ちゅうしゃ: 駐車 (Trú Xa) - Việc đỗ xe ô tô.
C. しゅじゅつ: 手術 (Thủ Thuật) - Ca phẫu thuật y tế.
D. じゅんび: 準備 (Chuẩn Bị).

将来しょうらい医者いしゃになりたいです。だれかを 救う 仕事しごとがしたいです。

Dịch: Tương lai tôi muốn trở thành bác sĩ. Tôi muốn làm công việc cứu giúp ai đó.
C. すくう (Đúng): Hán tự là 救う (Cứu). Cứu giúp, giải cứu người gặp khó khăn hoặc bệnh tật, phù hợp bối cảnh làm bác sĩ.
A. わらう: 笑う (Tiếu) - Hành động cười.
B. ひろう: 拾う (Thập) - Nhặt lên vật bị rơi.
D. あらう: 洗う (Tẩy) - Rửa sạch.

この建物たてものはとてもふるいです。歴史れきし保存 するために修理しゅうりします。

Dịch: Tòa nhà này rất cũ. Chúng tôi sẽ sửa chữa để bảo tồn lịch sử.
B. ほぞん (Đúng): Hán tự là 保存 (Bảo Tồn). Giữ gìn, bảo quản trạng thái nguyên vẹn, thường dùng cho di tích hoặc dữ liệu lịch sử.
A. ほうそう: 放送 (Phóng Tống) - Phát thanh, truyền hình.
C. ほうりつ: 法律 (Pháp Luật).
D. ほうしん: 方針 (Phương Châm).

今日きょうあたたかいです。みちゆき溶ける ので注意ちゅういしてください。

Dịch: Hôm nay trời ấm áp. Tuyết trên đường sẽ tan nên hãy chú ý nhé.
C. とける (Đúng): Hán tự là 溶ける (Dung). Hiện tượng tan chảy của chất rắn khi gặp nhiệt độ cao (tuyết tan, đá tan).
A. わかれる: 別れる (Biệt) - Chia tay, rời xa.
B. つづける: 続ける (Tục) - Tiếp tục một hành động.
D. かける: 掛ける (Quái) - Treo lên hoặc nhấc máy gọi điện.