Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

将来しょうらい日本語にほんご先生せんせいになりたいです。言葉ことば研究 をしています。

Dịch: Tương lai tôi muốn trở thành giáo viên tiếng Nhật. Tôi đang thực hiện nghiên cứu về ngôn ngữ.
B. けんきゅう (Đúng): Hán tự là 研究 (Nghiên Cứu). Chỉ việc tìm tòi, học hỏi sâu về một lĩnh vực khoa học hoặc học thuật.
A. けんがく: 見学 (Kiến Học) - Tham quan để học hỏi thực tế.
C. けんこう: 健康 (Kiện Khang) - Sức khỏe.
D. けんか: 喧嘩 (Huyên Hoa) - Cãi vã, đánh nhau.

インターネットが使つかえません。原因げんいん調査 しています。

Dịch: Internet không thể sử dụng được. Họ đang điều tra nguyên nhân.
B. ちょうさ (Đúng): Hán tự là 調査 (Điều Tra). Việc khảo sát, tìm hiểu kỹ để làm sáng tỏ sự việc hoặc nguyên nhân sự cố.
A. ちょうし: 調子 (Điều Tử) - Tình trạng máy móc hoặc sức khỏe.
C. じゅんび: 準備 (Chuẩn Bị) - Sắp xếp trước kế hoạch.
D. しゅじゅつ: 手術 (Thủ Thuật) - Phẫu thuật y tế.

一人暮ひとりぐらしは大変たいへんです。自分じぶんのことは自分じぶん解決 しなければなりません。

Dịch: Sống một mình rất vất vả. Những việc của bản thân thì phải tự mình giải quyết.
A. かいけつ (Đúng): Hán tự là 解決 (Giải Quyết). Việc xử lý triệt để một vấn đề, rắc rối hoặc khó khăn trong cuộc sống.
B. かいしゃ: 会社 (Hội Xã) - Công ty.
C. かいぎ: 会議 (Hội Nghị) - Cuộc họp.
D. かいもの: 買い物 - Việc mua sắm.

おおきな荷物にもつちています。電車でんしゃいま 停車 しています。

Dịch: Có một hành lý lớn đang rơi. Đoàn tàu hiện đang dừng lại.
C. ていしゃ (Đúng): Hán tự là 停車 (Đình Xa). Việc dừng lại của tàu hỏa hoặc xe cộ (thường là dừng tạm thời).
A. うんてん: 運転 (Vận Chuyển) - Lái xe, điều khiển máy móc.
B. ちゅうしゃ: 駐車 (Trú Xa) - Việc đỗ xe ô tô.
D. げんしゃ: 減車 (Giảm Xa) - Giảm bớt số toa tàu.

ゴミをらすのはいいことです。資源しげん有効使つかいましょう。

Dịch: Giảm bớt rác thải là điều tốt. Hãy sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả nào.
B. ゆうこう (Đúng): Hán tự là 有効 (Hữu Hiệu). Có hiệu quả, có giá trị sử dụng thực tế (Phù hợp ngữ cảnh sử dụng tài nguyên).
A. ゆうめい: 有名 (Hữu Danh) - Nổi tiếng.
C. ゆうり: 有利 (Hữu Lợi) - Có lợi thế.
D. ゆうりょう: 有料 (Hữu Liêu) - Phải trả phí.

つくえこわれてしまいました。 修理 をおねgaいしました。

Dịch: Cái bàn đã bị hỏng mất rồi. Tôi đã yêu cầu sửa chữa.
A. しゅうり (Đúng): Hán tự là 修理 (Tu Lý). Việc sửa chữa các đồ vật bị hư hỏng để khôi phục trạng thái ban đầu.
B. しゅくだい: 宿題 (Túc Đề) - Bài tập về nhà.
C. しゅうじ: 習字 (Tập Tự) - Luyện viết chữ đẹp.
D. しゅっぱつ: 出発 (Xuất Phát) - Khởi hành.

家賃やちんすこたかいです。もっとやす部屋へや希望 しています。

Dịch: Tiền thuê nhà hơi đắt một chút. Tôi đang mong muốn một căn phòng rẻ hơn.
B. きぼう (Đúng): Hán tự là 希望 (Hy Vọng). Sự mong muốn, nguyện vọng của bản thân đối với một điều gì đó.
A. しぼう: 脂肪 (Mỡ) hoặc 死亡 (Tử vong).
C. きげん: 期限 (Kỳ Hạn) - Thời hạn cuối cùng.
D. きそく: 規則 (Quy Tắc) - Các nội quy phải tuân theo.

水道すいどう工事こうじがあります。明日あしたのためにみず貯水 してください。

Dịch: Có công trình sửa đường nước. Xin hãy tích trữ nước để dùng cho ngày mai.
B. ちょすい (Đúng): Hán tự là 貯水 (Trữ Thủy). Việc tích trữ nước vào các bể chứa hoặc vật chứa để dùng khi cần.
A. ちょきん: 貯金 (Trữ Kim) - Tiết kiệm tiền bạc.
C. ちょぞう: 貯蔵 (Trữ Tàng) - Lưu kho hàng hóa.
D. ちょくせつ: 直接 (Trực Tiếp).

健康けんこう一番大切いちばんたいせつです。くすり時間じかん通知 してくれます。

Dịch: Sức khỏe là quan trọng nhất. (Ứng dụng) sẽ thông báo cho bạn thời gian uống thuốc.
A. つうち (Đúng): Hán tự là 通知 (Thông Tri). Sự thông báo, báo tin chính thức (thường là tính năng của ứng dụng điện thoại).
B. つうじ: 通じ - Sự thông suốt hoặc đại tiện (y tế).
C. つうか: 通過 (Thông Quá) - Đi ngang qua.
D. つうじょう: 通常 (Thông Thường) - Trạng thái bình thường.

天気てんききゅうわります。 うごきをよくてください。

Dịch: Thời tiết sẽ thay đổi đột ngột. Hãy quan sát kỹ chuyển động của những đám mây.
B. くも (Đúng): Hán tự là (Vân). Chỉ những đám mây trên bầu trời, chủ thể dùng để dự đoán sự thay đổi của thời tiết.
A. ゆき: 雪 (Tuyết) - Tinh thể nước đóng băng.
C. かぜ: 風 (Phong) - Luồng không khí chuyển động.
D. かみ: 紙 (Chỉ) - Tờ giấy hoặc 神 (Thần) - Thần linh.

このロボットはとてもかしこいです。複雑ふくざつ計算 もすぐにできます。

Dịch: Con robot này rất thông minh. Nó có thể thực hiện những tính toán phức tạp ngay lập tức.
C. けいさん (Đúng): Hán tự là 計算 (Kế Toán). Chỉ việc tính toán các con số, hành động đặc trưng của robot hoặc máy tính.
A. けいかく: 計画 (Kế Hoạch) - Bản dự định công việc.
B. けいけn: 経験 (Kinh Nghiệm) - Những gì đã trải qua.
D. けいざい: 経済 (Kinh Tế).

物価ぶっかがって大変たいへんです。生活せいかつ苦しい ひとえています。

Dịch: Giá cả tăng cao thật vất vả. Số người có cuộc sống cực khổ đang tăng lên.
A. くるしい (Đúng): Hán tự là 苦しい (Khổ). Chỉ tình trạng vất vả, khó khăn hoặc cực khổ về đời sống vật chất.
B. ほしい: 欲しい (Dục) - Muốn có cái gì đó.
C. ただしい: 正しい (Chính) - Đúng đắn.
D. めずらしい: 珍しい (Trân) - Hiếm, lạ.

えき階段かいだん不便ふべんです。 案内 のサインをよくてください。

Dịch: Cầu thang ở nhà ga thì bất tiện. Hãy quan sát kỹ các biển báo hướng dẫn.
B. あんない (Đúng): Hán tự là 案内 (Án Nội). Sự chỉ dẫn hoặc hướng dẫn đường đi, thường đi kèm với các biển báo (Sign).
A. あんぜn: 安全 (An Toàn) - Trạng thái không nguy hiểm.
C. あんしん: 安心 (An Tâm) - Cảm giác yên lòng.
D. いけん: 意見 (Ý Kiến).

明日あした大切たいせつ面接めんせつがあります。清潔せいけつ格好きましょう。

Dịch: Ngày mai có một buổi phỏng vấn quan trọng. Hãy đi với một diện mạo sạch sẽ nào.
A. かっこう (Đúng): Hán tự là 格好 (Cách Hảo). Chỉ diện mạo, ngoại hình hoặc tư thế, phù hợp với ngữ cảnh đi phỏng vấn.
B. けっこう: 結構 (Kết Cấu) - Đủ rồi, hoặc khá tốt.
D. がっこう: 学校 (Học Hiệu) - Trường học.
C. かっこう (Bẫy): Âm đọc dễ nhầm với Trường học nếu không nhìn kỹ mặt chữ.

このアプリはすごいです。毎晩まいばん睡眠 時間じかん記録 してくれます。

Dịch: Ứng dụng này thật tuyệt vời. Nó ghi lại thời gian ngủ mỗi đêm cho bạn.
A. すいみん (Đúng): Hán tự là 睡眠 (Thụy Miên). Nghĩa là giấc ngủ, phù hợp ngữ cảnh đo thời gian nghỉ ngơi vào ban đêm.
B. すいじ: 炊事 (Xuy Sự) - Việc nấu nướng.
C. すいえい: 水泳 (Thủy Vịnh) - Môn bơi lội.
D. すいよう: 水曜 (Thủy Diệu) - Thứ Tư.

失敗しっぱいしても大丈夫だいじょうぶです。最後さいごまで 諦めない ことが 大切 です。

Dịch: Thất bại cũng không sao cả. Việc không bỏ cuộc cho đến cùng là rất quan trọng.
A. あきらめない (Đúng): Hán tự là 諦めない (Đế). Nghĩa là không bỏ cuộc, không từ bỏ trước khó khăn.
C. つかめない: 掴めない (Quặc) - Không nắm bắt được.
B & D: Các phương án gây nhiễu âm "o" và các động từ khác không phù hợp.

パスワードをおしえないでください。個人こじん秘密 ましょう。

Dịch: Đừng cho biết mật khẩu. Hãy cùng bảo vệ bí mật cá nhân nào.
A. ひみつ (Đúng): Hán tự là 秘密 (Bí Mật). Thông tin riêng tư cần được bảo mật, giữ kín.
B. ひだり: 左 (Tả) - Bên trái.
C. ひかく: 比較 (Bỉ Giác) - Sự so sánh.
D. ひじょう: 非常 (Phi Thường) - Khẩn cấp hoặc mức độ "rất".

あたらしい 仕事 しています。将来しょうらい目標 めなければなりません。

Dịch: Tôi đang tìm một công việc mới. Tôi phải quyết định mục tiêu cho tương lai.
A. もくひょう (Đúng): Hán tự là 目標 (Mục Tiêu). Đích đến cụ thể cần đạt được trong sự nghiệp hoặc đời sống.
B. もくてき: 目的 (Mục Đích) - Ý định hoặc lý do cốt lõi của hành động.
C. もくよう: 木曜 (Mộc Diệu) - Thứ Năm.
D. もくぜn: 目前 (Mục Tiền) - Trước mắt, ngay hiện tại.

このペンはとてもきやすいです。 一生 使つかうことができます。

Dịch: Cây bút này rất dễ viết. Bạn có thể sử dụng nó suốt cả cuộc đời.
B. いっしょう (Đúng): Hán tự là 一生 (Nhất Sinh). Nghĩa là suốt đời, cả đời, phù hợp ngữ cảnh nói về độ bền của sản phẩm.
A. いっせい: 一斉 (Nhất Tề) - Cùng một lúc, đồng loạt.
C. いっかい: 一回 (Nhất Hồi) - Một lần.
D. いっしょ: 一緒 (Nhất Tự) - Cùng nhau.

そとかぜつよいです。 看板 れるかもしれません。

Dịch: Bên ngoài gió rất mạnh. Biển quảng cáo có thể sẽ bị đổ đấy.
C. かんばn (Đúng): Hán tự là 看板 (Khán Bản). Chỉ biển hiệu, biển quảng cáo ngoài trời, vật dễ bị tác động bởi gió lớn.
A. かばん: 鞄 (Cách) - Cái cặp, túi xách.
B. かんきょう: 環境 (Hoàn Cảnh) - Môi trường.
D. かんしん: 感心 (Cảm Tâm) - Sự khâm phục.

いま仕事しごとはやりがいがあります。 将来自分じぶんみせたいです。

Dịch: Công việc hiện tại rất đáng làm. Trong tương lai, tôi muốn sở hữu cửa hàng của riêng mình.
A. しょうらい (Đúng): Hán tự là 将来 (Tương Lai). Chỉ thời gian sắp tới, thường dùng khi nói về ước mơ hoặc định hướng của bản thân.
B. しょうたい: 招待 (Chiêu Đãi) - Lời mời.
C. しょうきょく: 消極 (Tiêu Cực) - Thái độ thụ động.
D. しょうひ: 消費 (Tiêu Phí) - Sự tiêu dùng.

料理りょうり教室きょうしつかよっています。料理りょうり作る のはとてもたのしいです。

Dịch: Tôi đang đi học tại lớp nấu ăn. Việc nấu nướng (chế biến món ăn) rất vui.
B. つくる (Đúng): Hán tự là 作る (Tác). Có nghĩa là chế tạo, nấu nướng hoặc tạo ra một sản phẩm cụ thể.
A. おくる: 送る (Tống) - Gửi đi.
C. ぬる: 塗る (Đồ) - Sơn, phết.
D. まもる: 守る (Thủ) - Bảo vệ.

部屋へやなかものでいっぱいです。不要ふようもの捨てる のは勇気ゆうきがいります。

Dịch: Trong phòng đầy rẫy đồ đạc. Việc vứt bỏ những thứ không cần thiết cần có lòng dũng cảm.
B. すてる (Đúng): Hán tự là 捨てる (Xá). Có nghĩa là vứt bỏ những vật không còn giá trị sử dụng, phù hợp bối cảnh dọn dẹp nhà cửa.
A. しめる: 閉める (Bế) - Đóng cửa.
C. ためる: 貯める (Trữ) - Tích trữ tiền bạc.
D. まぜる: 混ぜる (Hỗn) - Trộn lẫn.

海外かいがい荷物にもつおくります。はこ重さはかってください。

Dịch: Tôi sẽ gửi hành lý ra nước ngoài. Hãy cân trọng lượng (độ nặng) của cái hộp.
A. おもさ (Đúng): Hán tự là 重さ (Trọng). Chỉ trọng lượng của một vật thể, là thông số cần đo để tính phí gửi bưu phẩm.
B. あつさ: 厚さ (Hậu) - Độ dày.
C. ふかさ: 深さ (Thâm) - Độ sâu.
D. ながさ: 長さ (Trường) - Chiều dài.

着物きもの京都きょうとあるきました。とても 特別な 体験たいけんでした。

Dịch: Tôi đã mặc Kimono đi bộ quanh Kyoto. Đó đã là một trải nghiệm rất đặc biệt.
A. とくべつ (Đúng): Hán tự là 特別 (Đặc Biệt). Chỉ sự khác biệt, không tầm thường, dùng để nhấn mạnh một trải nghiệm quý giá và đáng nhớ.
B. とくい: 得意 (Đắc Ý) - Điểm mạnh hoặc sở trường.
C. とくちょう: 特徴 (Đặc Trưng).
D. とくしゅう: 特集 (Đặc Tập) - Số báo đặc biệt.

人間関係にんげんかんけいなやんでいます。上司じょうし相談 するのはむずかしいです。

Dịch: Tôi đang lo lắng về các mối quan hệ con người. Việc thảo luận (hỏi ý kiến) với cấp trên thật khó khăn.
B. そうだん (Đúng): Hán tự là 相談 (Tương Đàm). Có nghĩa là thảo luận, trao đổi ý kiến để tìm hướng giải quyết cho một vấn đề.
A. しょうだん: 商談 (Thương Đàm) - Đàm phán kinh doanh.
C. しつもん: 質問 (Chất Vấn) - Đặt câu hỏi.
D. せつめい: 説明 (Thuyết Minh) - Giảng giải.

ふる電化製品でんかせいひんあぶないです。 故障 するまええましょう。

Dịch: Các thiết bị điện cũ rất nguy hiểm. Hãy mua mới trước khi chúng bị hỏng (trục trặc).
A. こしょう (Đúng): Hán tự là 故障 (Cố Chướng). Chỉ sự hỏng hóc hoặc trục trặc kỹ thuật của máy móc, thiết bị.
B. こじょ: 幇助 (Bang Trợ) - Sự giúp đỡ (thuật ngữ pháp luật).
C. こわい: 怖い (Bố) - Sợ hãi.
D. こうかい: 後悔 (Hậu Hối) - Hối hận.

毎日走まいにちはしるのは大変たいへんです。 継続 することでからだつよくなります。

Dịch: Chạy bộ mỗi ngày rất vất vả. Bằng việc duy trì, cơ thể sẽ trở nên khỏe mạnh hơn.
A. けいぞく (Đúng): Hán tự là 継続 (Kế Tục). Chỉ sự tiếp tục, duy trì một hành động nào đó một cách liên tục và không ngừng nghỉ.
B. けいかく: 計画 (Kế Họa) - Bản kế hoạch.
C. けいけn: 経験 (Kinh Nghiệm).
D. けいざい: 経済 (Kinh Tế).

明日あした友達ともだち誕生日たんじょうびです。 忘れない ようにアラームを設定せっていしました。

Dịch: Ngày mai là sinh nhật bạn tôi. Tôi đã cài báo thức để không bị quên.
B. わすれない (Đúng): Hán tự là 忘れない (Vong). Nghĩa là không quên, là mục đích chính của việc cài đặt báo thức nhắc nhở.
A. なれない: 慣れない (Quán) - Chưa quen.
C. はなれない: 離れない (Ly) - Không rời xa.
D. ぬれない: 濡れない (Nhu) - Không bị ướt.

最近さいきんあめ全然降ぜんぜんふりません。 空気 がとても 乾燥 しています。

Dịch: Dạo gần đây trời hoàn toàn không mưa. Không khí đang rất khô hanh.
A. かんそう (Đúng): Hán tự là 乾燥 (Can Táo). Chỉ sự khô hanh, thiếu độ ẩm trong không khí, đặc biệt khi trời không có mưa (Nội thất N3).
B. かんけい: 関係 (Quan Hệ) - Mối liên quan.
C. かんたん: 簡単 (Giản Đơn).
D. かんしゃ: 感謝 (Cảm Tạ).