Số câu đúng : 0/19
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたらしい 法律ほうりつはじまります。 ぜいきん計算けいさん間違まちがえないでください。

Dịch: Đạo luật mới sẽ bắt đầu có hiệu lực. Xin đừng nhầm lẫn trong việc tính toán tiền thuế.
B. 税金ぜいきん (Đúng): Đúng, đây là かん của ぜいきん (ぜいきん - Tiền thuế).
A. 財金ざいきん: Chữ "Tài" và "Kim", không cấu tạo nên từ "tiền thuế".
C. 制金せいきん: Chữ "Chế" và "Kim", không phải từ vựng chỉ thuế.
D. 精金せいきん: Chữ "Tinh" và "Kim", thường dùng chỉ vàng ròng, không dùng cho thuế.

最近さいきんこころすこつかれました。 ぜんぜん ねむれない よるつづいています。

Dịch: Gần đây, tâm hồn tôi có chút mệt mỏi. Những đêm hoàn toàn không ngủ được cứ tiếp diễn.
C. 全然ぜんぜん (Đúng): Đúng, đây là かん của ぜんぜん (ぜんぜん - Hoàn toàn không).
A. 全々ぜんぜん: Sai cách viết, chữ 々 không dùng để lặp chữ ぜん trong trường hợp này.
B. 前々まえまえ: Chữ "Tiền", có nghĩa là "trước đây từ lâu", không mang nghĩa "hoàn toàn không".
D. 然然しかじか: Chữ "Nhiên", thường dùng trong "vân vân" (shika-jika), không phải là "全然ぜんぜん".

明日あしたしをします。 だいじ荷物にもつくるませました。

Dịch: Ngày mai tôi sẽ chuyển nhà. Tôi đã chất những hành lý quan trọng lên xe.
C. 大事だいじ (Đúng): Đúng, đây là かん của だいじ (だい - Quan trọng).
A. 大時だいじ: Chữ "Đại" và "Thời", không có nghĩa là quan trọng.
B. 台事だいじ: Chữ "Đài" và "Sự", không tạo thành từ có nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 台時だいじ: Sai hoàn toàn về mặt cấu tạo từ vựng.

みちがとても せまくなっています。 ちゅうい して 運転うんてんしてください.

Dịch: Con đường đang trở nên rất hẹp. Hãy chú ý khi lái xe nhé.
B. 注意ちゅうい (Đúng): Đúng, đây là かん của ちゅうい (ちゅう).
A. 中意ちゅうい: Chữ "Trung" và "Ý", mang nghĩa hài lòng hoặc vừa ý, không phải chú ý.
C. 注胃ちゅうい: Chữ "Chú" và "Vị" (dạ dày), không có nghĩa.
D. 駐意ちゅうい: Chữ "Trú" (trong trú xe) và "Ý", sai chính tả.

親戚しんせきあつまりは 緊張きんちょうします。義理ぎりははきびしい ひとです.

Dịch: Những buổi tụ họp họ hàng thật căng thẳng. Mẹ chồng tôi là một người nghiêm khắc.
C. きびしい (Đúng): Đúng, đây là かん của きびしい (げん - Nghiêm khắc).
A. きびい: Thiếu okurigana "shii", không đúng quy tắc viết tính từ.
B. けわしい: Chữ "Hiểm", đọc là kewashii (hiểm trở/khắt khe về vẻ mặt).
D. はげしい: Chữ "Kích", đọc là hagashii (mãnh liệt), không phải nghiêm khắc.

あたらしい 掃除機そうじきいました。おとしずか ですが、ちからつよいです.

Dịch: Tôi đã mua một chiếc máy hút bụi mới. Tiếng máy thì yên tĩnh nhưng lực hút rất mạnh.
A. しずか (Đúng): Đúng, đây là かん của しずか (せい - Yên tĩnh).
B. きよか: Chữ "Thanh", thường đọc là sayaka (rõ ràng/trong trẻo).
C. か: Chữ "Chỉ", không dùng làm tính từ chỉ sự yên tĩnh.
D. しずか: Chữ "Nhàn", cũng đọc là shizuka nhưng thường dùng cho không gian tĩnh mịch.

ダイヤが 大幅おおはばわります。出発しゅっぱつ時間じかんしらべて ください.

Dịch: Lịch trình tàu sẽ thay đổi lớn. Hãy kiểm tra thời gian xuất phát nhé.
B. 調しらべて (Đúng): Đúng, đây là かん của しらべて (調ちょう - Tra cứu/Kiểm tra).
A. えらべて: Chữ "Tuyển", đọc là erabete (chọn lựa), không phải tra cứu.
C. べて: Chữ "Ký", không có cách đọc shirabete.
D. かんがえて: Chữ "Khảo", đọc là kangaete (suy nghĩ), không phải tra cứu.

春休はるやすみが わります。大学だいがくちかくでアルバイトを さがします.

Dịch: Kỳ nghỉ xuân sắp kết thúc rồi. Tôi sẽ tìm việc làm thêm ở gần trường đại học.
D. Đúng: Vì đây là từ ngoại lai, không có かん tiêu chuẩn, người học cần chọn đáp án Katakana: アルバイト.
A, B: るバイト: Việc ghép かん vào từ ngoại lai này không tồn tại trong tiếng Nhật chuẩn.
C. Arubaito: Viết bằng Romaji là sai quy tắc trình bày bài tập かん.

このクリームは はだやさしいです。 てきとうりょう使つかってください.

Dịch: Loại kem này rất dịu nhẹ cho da. Hãy sử dụng một lượng thích hợp nhé.
B. 適当てきとう (Đúng): Đúng, đây là かん của てきとう (てきとう - Thích hợp/Vừa đủ).
A. 敵当てきとう: Chữ "Địch" và "Đương", không có nghĩa là thích hợp.
C. 的当てきとう: Chữ "Đích" và "Đương", mang nghĩa trúng đích, không dùng cho liều lượng.
D. 適東てきとう: Chữ "Thích" và "Đông" (phía đông), từ này vô nghĩa.

あやしいメールが とどきました。 ぜったい にクリックしないでください.

Dịch: Một email lạ đã gửi đến. Tuyệt đối đừng nhấp vào nó nhé.
C. 絶対ぜったい (Đúng): Đúng, đây là かん của ぜったい (ぜつたい).
A. 全対ぜんたい: Chữ "Toàn" và "Đối", sai chính tả cho từ "tuyệt đối".
B. 絶体ぜったい: Chữ "Tuyệt" và "Thể", thường dùng trong cụm "tuyệt thể tuyệt mệnh".
D. 絶対ぜったい: Phương án trùng lặp, C là chuẩn nhất về mặt cấu trúc nét font chữ.

電気でんき代金だいきんがります。来月らいげつから 生活せいかつふべん になります。

Dịch: Giá điện sẽ tăng lên. Từ tháng sau cuộc sống sẽ trở nên bất tiện.
A. 不便ふべん (Đúng): Đúng, đây là かん của ふべん (Bất tiện).
B. 付便ふべん: Chữ "Phó" và "Tiện", không cấu tạo nên từ có nghĩa là bất tiện.
C. 不弁ふべん: Chữ "Bất" và "Biện", thường dùng trong "biện luận", không dùng cho sự tiện lợi.
D. 普便ふべん: Chữ "Phổ" (phổ biến) và "Tiện", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.

明日あした入学式にゅうがくしきがあります。 ぜんぜん らない ひとはなすのは 緊張きんちょうします。

Dịch: Ngày mai sẽ có lễ nhập học. Nói chuyện với người mà mình hoàn toàn không biết thật là căng thẳng.
B. 全然ぜんぜん (Đúng): Đúng, đây là かん của ぜんぜん (ぜんぜん - Hoàn toàn không/chưa).
A. 前々まえまえ: Chữ "Tiền" lặp lại, có nghĩa là "trước đây rất lâu", không hợp ngữ cảnh.
C. 然然しかじか: Chữ "Nhiên", thường dùng để chỉ sự lặp lại lời nói, không mang nghĩa "hoàn toàn".
D. 全前ぜんぜん: Ghép sai trật tự và sai từ vựng, không có nghĩa.

部屋へやをきれいにしました。いらない ものをたくさん すてました

Dịch: Tôi đã dọn dẹp phòng sạch sẽ. Tôi đã vứt đi rất nhiều thứ không cần thiết.
B. てました (Đúng): Đúng, đây là かん của すてました (しゃ - Vứt đi).
A. ひろてました: Chữ "Thập", đọc là hiroimashita (nhặt), không phải vứt đi.
C. てました: Chữ "Trú", đọc là sumimashita (sinh sống), không phải vứt đi.
D. てました: Chữ "Chung", đọc là owarimashita (kết thúc), không phải vứt đi.

将来しょうらいのために 準備じゅんびします。いまからおかねためます

Dịch: Tôi chuẩn bị cho tương lai. Từ bây giờ tôi sẽ tiết kiệm tiền.
A. めます (Đúng): Đúng, đây là かん của ためます (ちょ - Tiết kiệm/Tích trữ tiền).
B. めます: Chữ "Tá", đọc là kashimasu (cho mượn), không đọc là tamemasu.
C. めます: Chữ "Chỉ", đọc là tomemasu (dừng), không phải tiết kiệm.
D. ためめます: Chữ "Thí", đọc là tameshimasu (thử nghiệm), không phải tiết kiệm.

このアプリはとても 便利べんりです。 ふくしゅう簡単かんたんにできます。

Dịch: Ứng dụng này rất tiện lợi. Bạn có thể ôn tập bài học một cách dễ dàng.
C. 復習ふくしゅう (Đúng): Đúng, đây là かん của ふくしゅう (ふくしゅう - Ôn tập).
A. 復集ふくしゅう: Chữ "Phục" và "Tập" (trong tập hợp), không phải từ ôn tập.
B. 服習ふくしゅう: Chữ "Phục" (trong quần áo) và "Tập", sai chính tả.
D. 福習ふくしゅう: Chữ "Phúc" (trong hạnh phúc) và "Tập", sai hoàn toàn.

公園こうえんにゴミを たないでください。プラスチックの ふくろあぶない です。

Dịch: Xin đừng vứt rác ở công viên. Những chiếc túi nilon rất nguy hiểm.
A. あぶない (Đúng): Đúng, đây là かん của あぶない ( - Nguy hiểm).
B. けわない: Chữ "Hiểm", thường đọc là kewashii (hiểm trở), không đọc là abunai.
C. こわない: Chữ "Khủng", thường đọc là kowai (đáng sợ), không đọc là abunai.
D. くるない: Chữ "Khổ", thường đọc là kurushii/nigai, không đọc là abunai.

よる仕事しごとすこ大変たいへんです。でも、 きゅうりょういです。

Dịch: Công việc ban đêm hơi vất vả một chút. Thế nhưng, tiền lương lại tốt.
A. 給料きゅうりょう (Đúng): Đúng, đây là かん của きゅうりょう (きゅうりょう - Tiền lương).
B. 急料きゅうりょう: Chữ "Cấp" (trong khẩn cấp) và "Liệu", sai hoàn toàn.
C. 休料きゅうりょう: Chữ "Hưu" (trong nghỉ ngơi) và "Liệu", không có nghĩa tiền lương.
D. 旧料きゅうりょう: Chữ "Cựu" (cũ) và "Liệu", không phải từ vựng chỉ lương.

わすものえています。自分じぶん荷物にもつたしかめて ください。

Dịch: Số lượng đồ bỏ quên đang tăng lên. Hãy kiểm tra lại hành lý của bản thân nhé.
B. たしかめて (Đúng): Đúng, đây là かん của たしかめて (かく - Xác nhận/Kiểm tra).
A. あしかめて: Chữ "Túc" (chân), không đọc là tashikameru.
C. ただかめて: Chữ "Chính", thường đọc là tadashii, không đọc là tashikameru.
D. なおかめて: Chữ "Trực", thường đọc là naosu (sửa chữa), không đọc là tashikameru.

部屋へや空気くうきをきれいにします。わるにおい がなくなります。

Dịch: Máy giúp làm sạch không khí trong phòng. Những mùi khó chịu sẽ biến mất.
B. におい (Đúng): Đúng, đây là かん của におい (Mùi - thường dùng cho mùi nói chung).
A. くさい: Đọc là "kusai" (hôi), nếu là danh từ đọc là "nioi" thì thường chỉ mùi hôi thối.
C. かくれ: Chữ "Ẩn", đọc là kakure(ru), không phải là mùi.
D. なやみ: Chữ "Não", đọc là nayamu (lo lắng), không phải là mùi.

明日あしたから 早起はやおきをします。自分じぶん生活せいかつかえたい です.

Dịch: Từ mai tôi sẽ dậy sớm. Tôi muốn thay đổi cuộc sống của chính mình.
B. えたい (Đúng): Đúng, đây là かん của かえたい (へん - Thay đổi điều gì đó).
A. えたい: Chữ "Đại", mang nghĩa là thay thế (vật này bằng vật kia).
C. えたい: Chữ "Mãi", đọc là kaetai (muốn có thể mua), không phải thay đổi.
D. かえしたい: Chữ "Phản", đọc là kaeshitai (muốn trả lại), không phải thay đổi.