Câu 1:
新しい掃除機を買いました。音はしずかですが、力は強いです。
Câu 2:
忘れ物が増えています。自分の荷物をたしかめてください。
Câu 3:
明日、入学式があります。ぜんぜん知らない人と話すのは緊張します。
Câu 4:
道がとても狭くなっています。ちゅういして運転してください。
Câu 5:
このアプリはとても便利です。ふくしゅうが簡単にできます。
Câu 6:
春休みが終わります。大学の近くでアルバイトを探します。
Câu 7:
ダイヤが大幅に変わります。出発の時間をしらべてください。
Câu 8:
電気の代金が上がります。来月から生活がふべnになります。
Câu 9:
明日から早起きをします。自分の生活をかえたいです。
Câu 10:
部屋の空気をきれいにします。悪いにおいがなくなります。
Câu 11:
新しい法律が始まります。ぜいきんの計算を間違えないでください。
Câu 12:
公園にゴミを捨てないでください。プラスチックの袋はあぶないです。
Câu 13:
最近、心が少し疲れました。ぜんぜん眠れない夜が続いています。
Câu 14:
将来のために準備します。今からお金をためます。
Câu 15:
怪しいメールが届きました。ぜったいにクリックしないでください。
Câu 16:
このクリームは肌に優しいです。てきとうな量を使ってください。
Câu 17:
明日、引っ越しをします。だいじな荷物を車に載せました。
Câu 18:
夜の仕事は少し大変です。でも、きゅうりょうが良いです。
Câu 19:
親戚の集まりは緊張します。義理の母はきびしい人です。
Số câu đúng : 0/19
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
新しい 法律が 始まります。 ぜいきん の 計算を 間違えないでください。
Dịch: Đạo luật mới sẽ bắt đầu có hiệu lực. Xin đừng nhầm lẫn trong việc tính toán tiền thuế.
B. 税金 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ぜいきん (税金 - Tiền thuế).
A. 財金: Chữ "Tài" và "Kim", không cấu tạo nên từ "tiền thuế".
C. 制金: Chữ "Chế" và "Kim", không phải từ vựng chỉ thuế.
D. 精金: Chữ "Tinh" và "Kim", thường dùng chỉ vàng ròng, không dùng cho thuế.
最近、心が 少し 疲れました。 ぜんぜん 眠れない 夜が 続いています。
Dịch: Gần đây, tâm hồn tôi có chút mệt mỏi. Những đêm hoàn toàn không ngủ được cứ tiếp diễn.
C. 全然 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ぜんぜん (全然 - Hoàn toàn không).
A. 全々: Sai cách viết, chữ 々 không dùng để lặp chữ 全 trong trường hợp này.
B. 前々: Chữ "Tiền", có nghĩa là "trước đây từ lâu", không mang nghĩa "hoàn toàn không".
D. 然然: Chữ "Nhiên", thường dùng trong "vân vân" (shika-jika), không phải là "全然".
明日、引っ越しをします。 だいじ な 荷物を 車に 載せました。
Dịch: Ngày mai tôi sẽ chuyển nhà. Tôi đã chất những hành lý quan trọng lên xe.
C. 大事 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của だいじ (大事 - Quan trọng).
A. 大時: Chữ "Đại" và "Thời", không có nghĩa là quan trọng.
B. 台事: Chữ "Đài" và "Sự", không tạo thành từ có nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 台時: Sai hoàn toàn về mặt cấu tạo từ vựng.
道がとても 狭くなっています。 ちゅうい して 運転してください.
Dịch: Con đường đang trở nên rất hẹp. Hãy chú ý khi lái xe nhé.
B. 注意 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ちゅうい (注意).
A. 中意: Chữ "Trung" và "Ý", mang nghĩa hài lòng hoặc vừa ý, không phải chú ý.
C. 注胃: Chữ "Chú" và "Vị" (dạ dày), không có nghĩa.
D. 駐意: Chữ "Trú" (trong trú xe) và "Ý", sai chính tả.
親戚の 集まりは 緊張します。義理の 母は きびしい 人です.
Dịch: Những buổi tụ họp họ hàng thật căng thẳng. Mẹ chồng tôi là một người nghiêm khắc.
C. 厳しい (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của きびしい (厳 - Nghiêm khắc).
A. 厳い: Thiếu okurigana "shii", không đúng quy tắc viết tính từ.
B. 険しい: Chữ "Hiểm", đọc là kewashii (hiểm trở/khắt khe về vẻ mặt).
D. 激しい: Chữ "Kích", đọc là hagashii (mãnh liệt), không phải nghiêm khắc.
新しい 掃除機を 買いました。音は しずか ですが、力は 強いです.
Dịch: Tôi đã mua một chiếc máy hút bụi mới. Tiếng máy thì yên tĩnh nhưng lực hút rất mạnh.
A. 静か (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của しずか (静 - Yên tĩnh).
B. 清か: Chữ "Thanh", thường đọc là sayaka (rõ ràng/trong trẻo).
C. 止か: Chữ "Chỉ", không dùng làm tính từ chỉ sự yên tĩnh.
D. 閑か: Chữ "Nhàn", cũng đọc là shizuka nhưng thường dùng cho không gian tĩnh mịch.
ダイヤが 大幅に 変わります。出発の 時間を しらべて ください.
Dịch: Lịch trình tàu sẽ thay đổi lớn. Hãy kiểm tra thời gian xuất phát nhé.
B. 調べて (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của しらべて (調 - Tra cứu/Kiểm tra).
A. 選べて: Chữ "Tuyển", đọc là erabete (chọn lựa), không phải tra cứu.
C. 記べて: Chữ "Ký", không có cách đọc shirabete.
D. 考えて: Chữ "Khảo", đọc là kangaete (suy nghĩ), không phải tra cứu.
春休みが 終わります。大学の 近くでアルバイトを 探します.
Dịch: Kỳ nghỉ xuân sắp kết thúc rồi. Tôi sẽ tìm việc làm thêm ở gần trường đại học.
D. Đúng: Vì đây là từ ngoại lai, không có 漢字 tiêu chuẩn, người học cần chọn đáp án Katakana: アルバイト.
A, B: 有るバイト: Việc ghép 漢字 vào từ ngoại lai này không tồn tại trong tiếng Nhật chuẩn.
C. Arubaito: Viết bằng Romaji là sai quy tắc trình bày bài tập 漢字.
このクリームは 肌に 優しいです。 てきとう な 量を 使ってください.
Dịch: Loại kem này rất dịu nhẹ cho da. Hãy sử dụng một lượng thích hợp nhé.
B. 適当 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của てきとう (適当 - Thích hợp/Vừa đủ).
A. 敵当: Chữ "Địch" và "Đương", không có nghĩa là thích hợp.
C. 的当: Chữ "Đích" và "Đương", mang nghĩa trúng đích, không dùng cho liều lượng.
D. 適東: Chữ "Thích" và "Đông" (phía đông), từ này vô nghĩa.
怪しいメールが 届きました。 ぜったい にクリックしないでください.
Dịch: Một email lạ đã gửi đến. Tuyệt đối đừng nhấp vào nó nhé.
C. 絶対 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ぜったい (絶対).
A. 全対: Chữ "Toàn" và "Đối", sai chính tả cho từ "tuyệt đối".
B. 絶体: Chữ "Tuyệt" và "Thể", thường dùng trong cụm "tuyệt thể tuyệt mệnh".
D. 絶対: Phương án trùng lặp, C là chuẩn nhất về mặt cấu trúc nét font chữ.
電気の 代金が 上がります。来月から 生活が ふべん になります。
Dịch: Giá điện sẽ tăng lên. Từ tháng sau cuộc sống sẽ trở nên bất tiện.
A. 不便 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ふべん (Bất tiện).
B. 付便: Chữ "Phó" và "Tiện", không cấu tạo nên từ có nghĩa là bất tiện.
C. 不弁: Chữ "Bất" và "Biện", thường dùng trong "biện luận", không dùng cho sự tiện lợi.
D. 普便: Chữ "Phổ" (phổ biến) và "Tiện", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
明日、入学式があります。 ぜんぜん 知らない 人と 話すのは 緊張します。
Dịch: Ngày mai sẽ có lễ nhập học. Nói chuyện với người mà mình hoàn toàn không biết thật là căng thẳng.
B. 全然 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ぜんぜん (全然 - Hoàn toàn không/chưa).
A. 前々: Chữ "Tiền" lặp lại, có nghĩa là "trước đây rất lâu", không hợp ngữ cảnh.
C. 然然: Chữ "Nhiên", thường dùng để chỉ sự lặp lại lời nói, không mang nghĩa "hoàn toàn".
D. 全前: Ghép sai trật tự và sai từ vựng, không có nghĩa.
部屋をきれいにしました。いらない 物をたくさん すてました。
Dịch: Tôi đã dọn dẹp phòng sạch sẽ. Tôi đã vứt đi rất nhiều thứ không cần thiết.
B. 捨てました (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của すてました (捨 - Vứt đi).
A. 拾てました: Chữ "Thập", đọc là hiroimashita (nhặt), không phải vứt đi.
C. 住てました: Chữ "Trú", đọc là sumimashita (sinh sống), không phải vứt đi.
D. 終てました: Chữ "Chung", đọc là owarimashita (kết thúc), không phải vứt đi.
将来のために 準備します。今からお金を ためます。
Dịch: Tôi chuẩn bị cho tương lai. Từ bây giờ tôi sẽ tiết kiệm tiền.
A. 貯めます (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ためます (貯 - Tiết kiệm/Tích trữ tiền).
B. 貸めます: Chữ "Tá", đọc là kashimasu (cho mượn), không đọc là tamemasu.
C. 止めます: Chữ "Chỉ", đọc là tomemasu (dừng), không phải tiết kiệm.
D. 試めます: Chữ "Thí", đọc là tameshimasu (thử nghiệm), không phải tiết kiệm.
このアプリはとても 便利です。 ふくしゅう が 簡単にできます。
Dịch: Ứng dụng này rất tiện lợi. Bạn có thể ôn tập bài học một cách dễ dàng.
C. 復習 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ふくしゅう (復習 - Ôn tập).
A. 復集: Chữ "Phục" và "Tập" (trong tập hợp), không phải từ ôn tập.
B. 服習: Chữ "Phục" (trong quần áo) và "Tập", sai chính tả.
D. 福習: Chữ "Phúc" (trong hạnh phúc) và "Tập", sai hoàn toàn.
公園にゴミを 捨たないでください。プラスチックの 袋は あぶない です。
Dịch: Xin đừng vứt rác ở công viên. Những chiếc túi nilon rất nguy hiểm.
A. 危ない (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của あぶない (危 - Nguy hiểm).
B. 険ない: Chữ "Hiểm", thường đọc là kewashii (hiểm trở), không đọc là abunai.
C. 恐ない: Chữ "Khủng", thường đọc là kowai (đáng sợ), không đọc là abunai.
D. 苦ない: Chữ "Khổ", thường đọc là kurushii/nigai, không đọc là abunai.
夜の 仕事は 少し 大変です。でも、 きゅうりょう が 良いです。
Dịch: Công việc ban đêm hơi vất vả một chút. Thế nhưng, tiền lương lại tốt.
A. 給料 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của きゅうりょう (給料 - Tiền lương).
B. 急料: Chữ "Cấp" (trong khẩn cấp) và "Liệu", sai hoàn toàn.
C. 休料: Chữ "Hưu" (trong nghỉ ngơi) và "Liệu", không có nghĩa tiền lương.
D. 旧料: Chữ "Cựu" (cũ) và "Liệu", không phải từ vựng chỉ lương.
忘れ物が 増えています。自分の 荷物を たしかめて ください。
Dịch: Số lượng đồ bỏ quên đang tăng lên. Hãy kiểm tra lại hành lý của bản thân nhé.
B. 確かめて (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của たしかめて (確 - Xác nhận/Kiểm tra).
A. 足かめて: Chữ "Túc" (chân), không đọc là tashikameru.
C. 正かめて: Chữ "Chính", thường đọc là tadashii, không đọc là tashikameru.
D. 直かめて: Chữ "Trực", thường đọc là naosu (sửa chữa), không đọc là tashikameru.
部屋の 空気をきれいにします。悪い におい がなくなります。
Dịch: Máy giúp làm sạch không khí trong phòng. Những mùi khó chịu sẽ biến mất.
B. 匂い (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của におい (Mùi - thường dùng cho mùi nói chung).
A. 臭い: Đọc là "kusai" (hôi), nếu là danh từ đọc là "nioi" thì thường chỉ mùi hôi thối.
C. 隠れ: Chữ "Ẩn", đọc là kakure(ru), không phải là mùi.
D. 悩み: Chữ "Não", đọc là nayamu (lo lắng), không phải là mùi.
明日から 早起きをします。自分の 生活を かえたい です.
Dịch: Từ mai tôi sẽ dậy sớm. Tôi muốn thay đổi cuộc sống của chính mình.
B. 変えたい (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của かえたい (変 - Thay đổi điều gì đó).
A. 代えたい: Chữ "Đại", mang nghĩa là thay thế (vật này bằng vật kia).
C. 買えたい: Chữ "Mãi", đọc là kaetai (muốn có thể mua), không phải thay đổi.
D. 返したい: Chữ "Phản", đọc là kaeshitai (muốn trả lại), không phải thay đổi.