Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

就職活動はとても大変です。来月から 給料 が上がります。

Dịch: Hoạt động tìm việc làm rất vất vả. Từ tháng sau lương sẽ tăng.
B. きゅうりょう (Đúng): 給料きゅうりょう (きゅうりょう - Cấp liệu): Tiền lương. Phù hợp với ngữ cảnh tìm việc.
A. きょり: 距離きょり (Cự ly): Khoảng cách giữa hai điểm.
C. きょうりゅう: 恐竜きょうりゅう (Khủng long): Sinh vật thời tiền sử.
D. きゅうり: 胡瓜きゅうり (Hồ qua): Quả dưa chuột.

都会の生活は少し忙しいです。 不便 なことはあまりありません。

Dịch: Cuộc sống ở đô thị có chút bận rộn. Hầu như không có việc gì bất tiện cả.
A. ふべん (Đúng): 不便ふべん (Bất tiện): Sự không thuận tiện (Đứng sau phó từ "amari" ở dạng phủ định).
B. ふあん: 不安ふあん (Bất an): Sự lo lắng, không yên tâm.
C. びんぼう: 貧乏びんぼう (Bần phạp): Sự nghèo đói, túng thiếu.
D. ふくしゅう: 復習ふくしゅう (Phục tập): Sự ôn tập bài cũ.

卒業のお祝いに何をあげますか。この 指輪 はとてもきれいです。

Dịch: Bạn sẽ tặng gì làm quà mừng tốt nghiệp? Chiếc nhẫn này rất đẹp.
A. ゆびわ (Đúng): 指輪ゆびわ (Chỉ luân): Chiếc nhẫn (Món trang sức đeo ở ngón tay).
B. うでわ: 腕輪うでわ (Oản luân): Chiếc vòng tay.
C. はにわ: 埴輪はにわ (Thực luân): Hình nộm bằng đất nung thời cổ đại.
D. めがね: 眼鏡めがね (Nhãn kính): Chiếc kính mắt.

急行電車が遅れています。 注意 して放送を聞いてください。

Dịch: Tàu tốc hành đang bị trễ. Xin hãy chú ý lắng nghe thông báo phát thanh.
C. ちゅうい (Đúng): 注意ちゅうい (Chú ý): Sự tập trung, cẩn thận (Bổ nghĩa cho hành động nghe).
A. ようい: 用意ようい (Dụng ý): Sự chuẩn bị sẵn sàng.
B. ちゅうもん: 注文ちゅうもん (Chú văn): Sự đặt hàng, gọi món.
D. よてい: 予定よてい (Dự định): Kế hoạch sẽ làm.

この会場はとても広いです。 案内 の人が親切に助けてくれました。

Dịch: Hội trường này rất rộng. Người hướng dẫn đã giúp đỡ tôi rất tận tình.
B. あんない (Đúng): 案内あんない (Án nội): Sự hướng dẫn, chỉ dẫn.
A. あんぜん: 安全あんぜん (An toàn): Sự bảo đảm, không nguy hiểm.
C. あんしん: 安心あんしん (An tâm): Sự yên tâm.
D. いけん: 意見いけん (Ý kiến): Quan điểm cá nhân.

荷物がまだ届きません。 直接 電話して聞いてみます。

Dịch: Hành lý vẫn chưa đến. Tôi sẽ thử gọi điện trực tiếp để hỏi.
C. ちょくせつ (Đúng): 直接ちょくせつ (Trực tiếp): Thẳng tay, không thông qua trung gian.
A. しょうじき: 正直しょうじき (Chính trực): Sự thành thật.
B. とくべつ: 特別とくべつ (Đặc biệt): Khác biệt so với bình thường.
D. しんせつ: 親切しんせつ (Thân thiết): Sự tử tế, tốt bụng.

昨日はお祭りがありました。 見物 の人が大勢集まりました。

Dịch: Hôm qua đã có lễ hội. Rất đông người đi xem đã tập trung lại.
A. けんぶつ (Đúng): 見物けんぶつ (Kiến vật): Sự tham quan, xem (lễ hội, phong cảnh).
B. けいけん: 経験けいけん (Kinh nghiệm): Những gì đã trải qua.
C. けしき: 景色けしき (Cảnh sắc): Phong cảnh thiên nhiên.
D. けんがく: 見学けんがく (Kiến học): Tham quan để học hỏi thực tế.

部屋の掃除が終わりました。この 道具 を片付けてください。

Dịch: Việc dọn dẹp phòng đã xong. Hãy dọn dẹp các dụng cụ này đi.
B. どうぐ (Đúng): 道具どうぐ (Đạo cụ): Công cụ, dụng cụ (Dùng để dọn dẹp).
A. じょうず: 上手じょうず (Thượng thủ): Giỏi, khéo léo.
C. てがみ: 手紙てがみ (Thủ chỉ): Lá thư.
D. ばんごう: 番号ばんごう (Phiên hiệu): Số thứ tự.

健康のために野菜を食べます。 最近 は毎日運動もしています。

Dịch: Tôi ăn rau vì sức khỏe. Gần đây tôi cũng vận động mỗi ngày nữa.
C. さいきん (Đúng): 最近さいきん (Tối cận): Gần đây (Trạng từ chỉ thời gian).
A. さいご: 最後さいご (Tối hậu): Cuối cùng.
B. さいしょ: 最初さいしょ (Tối sơ): Đầu tiên.
D. さいじつ: 祭日さいじつ (Tế nhật): Ngày lễ hội.

外はとても寒いです。 厚い コートを着て出かけます。

Dịch: Bên ngoài rất lạnh. Tôi mặc một chiếc áo khoác dày rồi đi ra ngoài.
B. あつい (Đúng): あつい (Hậu): Dày (Độ dày của áo, sách).
A. おもい: おもい (Trọng): Nặng (Trọng lượng).
C. ふるい: ふるい (Cổ): Cũ kỹ.
D. くらい: くらい (Ám): Tối tăm.

会社まで一時間かかります。家で仕事をするほうが 効率 がいいです。

Dịch: Đi đến công ty mất một tiếng đồng hồ. Làm việc ở nhà thì hiệu suất sẽ tốt hơn.
A. こうりつ (Đúng): 効率こうりつ (Hiệu suất): Tỷ lệ giữa công việc làm được và thời gian/công sức bỏ ra.
B. こうぎょう: 工業こうぎょう (Công nghiệp): Ngành sản xuất công nghiệp.
C. こうさてん: 交差点こうさてん (Giao sai điểm): Ngã tư đường.
D. こうじ: 工事こうじ (Công sự): Việc xây dựng, công trình đang thi công.

公園をきれいにしました。 近所 の人がたくさん手伝ってくれました。

Dịch: Chúng tôi đã làm sạch công viên. Rất nhiều người hàng xóm đã đến giúp đỡ.
B. きんじょ (Đúng): 近所きんじょ (Cận sở): Những nhà hàng xóm, vùng lân cận.
A. こうしょ: 高所こうしょ (Cao sở): Nơi cao.
C. きんじょく: Không có nghĩa trong tiếng Nhật thông dụng.
D. きゅうじょ: 救助きゅうじょ (Cứu trợ): Việc cứu viện người trong tình trạng nguy hiểm.

兄はまだ独身です。今、いい 相手 を探しています。

Dịch: Anh trai tôi vẫn còn độc thân. Bây giờ, anh ấy đang tìm kiếm một đối tượng phù hợp.
A. あいて (Đúng): 相手あいて (Tương thủ): Đối phương, đối tượng (người kết hôn hoặc đối tác).
B. おもいで: 思い出おもいで (Tư xuất): Kỷ niệm.
C. おもいやり: 思いやりおもいやり: Sự quan tâm, cảm thông cho người khác.
D. あきらめ: 諦めあきらめ: Sự từ bỏ, cam chịu.

夜に駅の工事をします。この近くは少し 危険 です。

Dịch: Đêm nay sẽ có công trình tại nhà ga. Khu vực gần đây hơi nguy hiểm một chút.
B. きけん (Đúng): 危険きけん (Nguy hiểm): Tình trạng có khả năng gây hại.
A. けいけん: 経験けいけん (Kinh nghiệm): Những trải nghiệm đã có.
C. きげん: 期限きげん (Kỳ hạn): Thời hạn cuối cùng.
D. けんか: 喧嘩けんか (Huyên hoa): Sự cãi vã, đánh nhau.

物をたくさん捨てました。部屋がとても 清潔 になりました。

Dịch: Tôi đã vứt bỏ rất nhiều đồ đạc. Căn phòng đã trở nên rất sạch sẽ.
A. せいけつ (Đúng): 清潔せいけつ (Thanh khiết): Sự sạch sẽ, tinh khiết.
B. せいふく: 制服せいふく (Chế phục): Đồng phục.
C. せいじ: 政治せいじ (Chính trị): Các hoạt động chính trị.
D. せいかつ: 生活せいかつ (Sinh hoạt): Đời sống thường ngày.

この機械はとても便利です。服をすぐに 乾燥 させることができます。

Dịch: Chiếc máy này rất tiện lợi. Bạn có thể làm khô quần áo ngay lập tức.
C. かんそう (Đúng): 乾燥かんそう (Can táo): Sự làm khô, sấy khô.
A. かんしゃ: 感謝かんしゃ (Cảm tạ): Sự biết ơn.
B. かんけい: 関係かんけい (Quan hệ): Sự liên quan.
D. かんたん: 簡単かんたん (Giản đơn): Sự dễ dàng.

明日は村でお祭りがあります。とても にぎやかな 一日になります。

Dịch: Ngày mai trong làng có lễ hội. Đó sẽ là một ngày rất náo nhiệt.
B. にぎやか (Đúng): 賑やかにぎやか (Chẩn): Náo nhiệt, đông vui.
A. しずか: 静かしずか (Tĩnh): Yên tĩnh, lặng lẽ.
C. おだやか: 穏やかおだやか (Ổn): Ôn hòa, điềm đạm.
D. さやか: 鮮やかあざやか: Rõ ràng, sáng sủa.

外国の生活に慣れました。日本語がとても 上達 しました。

Dịch: Tôi đã quen với cuộc sống ở nước ngoài. Tiếng Nhật của tôi đã tiến bộ rất nhiều.
B. じょうたつ (Đúng): 上達じょうたつ (Thượng đạt): Sự tiến bộ, giỏi lên.
A. じょうだん: 冗談じょうだん (Nhũng đàm): Lời nói đùa.
C. しょうたい: 招待しょうたい (Chiêu đãi): Lời mời tham gia.
D. しょうてん: 商店しょうてん (Thương điếm): Cửa hàng bán lẻ.

カーテンの色を変えました。部屋の 雰囲気 が明るくなりました。

Dịch: Tôi đã thay đổi màu sắc của rèm cửa. Bầu không khí của căn phòng đã trở nên tươi sáng hơn.
A. ふんいき (Đúng): 雰囲気ふんいき (Phân vi khí): Bầu không khí (Cảm nhận về không gian).
B. ほうそう: 放送ほうそう (Phóng tống): Sự phát thanh, truyền hình.
C. きもち: 気持ちきもち (Khí trì): Cảm giác, tâm trạng con người.
D. けしき: 景色けしき (Cảnh sắc): Phong cảnh ngoài trời.

最近、雨が全然降りません。空気がとても 乾燥 しています。

Dịch: Dạo gần đây trời hoàn toàn không mưa. Không khí đang rất khô hanh.
A. かんそう (Đúng): 乾燥かんそう (Can táo): Sự khô hanh, thiếu độ ẩm.
B. かんけい: 関係かんけい (Quan hệ): Sự liên quan.
C. こしょう: 故障こしょう (Cố chướng): Sự hỏng hóc máy móc.
D. しっぱい: 失敗しっぱい (Thất bại): Việc làm sai, hỏng việc.