Câu 1:
最近、雨が全然降りません。空気がとても乾燥しています。
Câu 2:
この会場はとても広いです。案内の人が親切に助けてくれました。
Câu 3:
兄はまだ独身です。今、いい相手を探しています。
Câu 4:
荷物がまだ届きません。直接電話して聞いてみます。
Câu 5:
明日は村でお祭りがあります。とてもにぎやかな一日になります。
Câu 6:
急行電車が遅れています。注意して放送を聞いてください。
Câu 7:
昨日はお祭りがありました。見物の人が大勢集まりました。
Câu 8:
夜に駅の工事をします。この近くは少し危険です。
Câu 9:
部屋の掃除が終わりました。この道具を片付けてください。
Câu 10:
公園をきれいにしました。近所の人がたくさん手伝ってくれました。
Câu 11:
カーテンの色を変えました。部屋の雰囲気が明るくなりました。
Câu 12:
会社まで一時間かかります。家で仕事をするほうが効率がいいです。
Câu 13:
都会の生活は少し忙しいです。不便なことはあまりありません。
Câu 14:
物をたくさん捨てました。部屋がとても清潔になりました。
Câu 15:
この機械はとても便利です。服をすぐに乾燥させることができます。
Câu 16:
健康のために野菜を食べます。最近は毎日運動もしています。
Câu 17:
外国の生活に慣れました。日本語がとても上達しました。
Câu 18:
卒業のお祝いに何をあげますか。この指輪はとてもきれいです。
Câu 19:
就職活動はとても大変です。来月から給料が上がります。
Câu 20:
外はとても寒いです。厚いコートを着て出かけます。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
就職活動はとても大変です。来月から 給料 が上がります。
Dịch: Hoạt động tìm việc làm rất vất vả. Từ tháng sau lương sẽ tăng.
B. きゅうりょう (Đúng): 給料 (給料 - Cấp liệu): Tiền lương. Phù hợp với ngữ cảnh tìm việc.
A. きょり: 距離 (Cự ly): Khoảng cách giữa hai điểm.
C. きょうりゅう: 恐竜 (Khủng long): Sinh vật thời tiền sử.
D. きゅうり: 胡瓜 (Hồ qua): Quả dưa chuột.
都会の生活は少し忙しいです。 不便 なことはあまりありません。
Dịch: Cuộc sống ở đô thị có chút bận rộn. Hầu như không có việc gì bất tiện cả.
A. ふべん (Đúng): 不便 (Bất tiện): Sự không thuận tiện (Đứng sau phó từ "amari" ở dạng phủ định).
B. ふあん: 不安 (Bất an): Sự lo lắng, không yên tâm.
C. びんぼう: 貧乏 (Bần phạp): Sự nghèo đói, túng thiếu.
D. ふくしゅう: 復習 (Phục tập): Sự ôn tập bài cũ.
卒業のお祝いに何をあげますか。この 指輪 はとてもきれいです。
Dịch: Bạn sẽ tặng gì làm quà mừng tốt nghiệp? Chiếc nhẫn này rất đẹp.
A. ゆびわ (Đúng): 指輪 (Chỉ luân): Chiếc nhẫn (Món trang sức đeo ở ngón tay).
B. うでわ: 腕輪 (Oản luân): Chiếc vòng tay.
C. はにわ: 埴輪 (Thực luân): Hình nộm bằng đất nung thời cổ đại.
D. めがね: 眼鏡 (Nhãn kính): Chiếc kính mắt.
急行電車が遅れています。 注意 して放送を聞いてください。
Dịch: Tàu tốc hành đang bị trễ. Xin hãy chú ý lắng nghe thông báo phát thanh.
C. ちゅうい (Đúng): 注意 (Chú ý): Sự tập trung, cẩn thận (Bổ nghĩa cho hành động nghe).
A. ようい: 用意 (Dụng ý): Sự chuẩn bị sẵn sàng.
B. ちゅうもん: 注文 (Chú văn): Sự đặt hàng, gọi món.
D. よてい: 予定 (Dự định): Kế hoạch sẽ làm.
この会場はとても広いです。 案内 の人が親切に助けてくれました。
Dịch: Hội trường này rất rộng. Người hướng dẫn đã giúp đỡ tôi rất tận tình.
B. あんない (Đúng): 案内 (Án nội): Sự hướng dẫn, chỉ dẫn.
A. あんぜん: 安全 (An toàn): Sự bảo đảm, không nguy hiểm.
C. あんしん: 安心 (An tâm): Sự yên tâm.
D. いけん: 意見 (Ý kiến): Quan điểm cá nhân.
荷物がまだ届きません。 直接 電話して聞いてみます。
Dịch: Hành lý vẫn chưa đến. Tôi sẽ thử gọi điện trực tiếp để hỏi.
C. ちょくせつ (Đúng): 直接 (Trực tiếp): Thẳng tay, không thông qua trung gian.
A. しょうじき: 正直 (Chính trực): Sự thành thật.
B. とくべつ: 特別 (Đặc biệt): Khác biệt so với bình thường.
D. しんせつ: 親切 (Thân thiết): Sự tử tế, tốt bụng.
昨日はお祭りがありました。 見物 の人が大勢集まりました。
Dịch: Hôm qua đã có lễ hội. Rất đông người đi xem đã tập trung lại.
A. けんぶつ (Đúng): 見物 (Kiến vật): Sự tham quan, xem (lễ hội, phong cảnh).
B. けいけん: 経験 (Kinh nghiệm): Những gì đã trải qua.
C. けしき: 景色 (Cảnh sắc): Phong cảnh thiên nhiên.
D. けんがく: 見学 (Kiến học): Tham quan để học hỏi thực tế.
部屋の掃除が終わりました。この 道具 を片付けてください。
Dịch: Việc dọn dẹp phòng đã xong. Hãy dọn dẹp các dụng cụ này đi.
B. どうぐ (Đúng): 道具 (Đạo cụ): Công cụ, dụng cụ (Dùng để dọn dẹp).
A. じょうず: 上手 (Thượng thủ): Giỏi, khéo léo.
C. てがみ: 手紙 (Thủ chỉ): Lá thư.
D. ばんごう: 番号 (Phiên hiệu): Số thứ tự.
健康のために野菜を食べます。 最近 は毎日運動もしています。
Dịch: Tôi ăn rau vì sức khỏe. Gần đây tôi cũng vận động mỗi ngày nữa.
C. さいきん (Đúng): 最近 (Tối cận): Gần đây (Trạng từ chỉ thời gian).
A. さいご: 最後 (Tối hậu): Cuối cùng.
B. さいしょ: 最初 (Tối sơ): Đầu tiên.
D. さいじつ: 祭日 (Tế nhật): Ngày lễ hội.
外はとても寒いです。 厚い コートを着て出かけます。
Dịch: Bên ngoài rất lạnh. Tôi mặc một chiếc áo khoác dày rồi đi ra ngoài.
B. あつい (Đúng): 厚い (Hậu): Dày (Độ dày của áo, sách).
A. おもい: 重い (Trọng): Nặng (Trọng lượng).
C. ふるい: 古い (Cổ): Cũ kỹ.
D. くらい: 暗い (Ám): Tối tăm.
会社まで一時間かかります。家で仕事をするほうが 効率 がいいです。
Dịch: Đi đến công ty mất một tiếng đồng hồ. Làm việc ở nhà thì hiệu suất sẽ tốt hơn.
A. こうりつ (Đúng): 効率 (Hiệu suất): Tỷ lệ giữa công việc làm được và thời gian/công sức bỏ ra.
B. こうぎょう: 工業 (Công nghiệp): Ngành sản xuất công nghiệp.
C. こうさてん: 交差点 (Giao sai điểm): Ngã tư đường.
D. こうじ: 工事 (Công sự): Việc xây dựng, công trình đang thi công.
公園をきれいにしました。 近所 の人がたくさん手伝ってくれました。
Dịch: Chúng tôi đã làm sạch công viên. Rất nhiều người hàng xóm đã đến giúp đỡ.
B. きんじょ (Đúng): 近所 (Cận sở): Những nhà hàng xóm, vùng lân cận.
A. こうしょ: 高所 (Cao sở): Nơi cao.
C. きんじょく: Không có nghĩa trong tiếng Nhật thông dụng.
D. きゅうじょ: 救助 (Cứu trợ): Việc cứu viện người trong tình trạng nguy hiểm.
兄はまだ独身です。今、いい 相手 を探しています。
Dịch: Anh trai tôi vẫn còn độc thân. Bây giờ, anh ấy đang tìm kiếm một đối tượng phù hợp.
A. あいて (Đúng): 相手 (Tương thủ): Đối phương, đối tượng (người kết hôn hoặc đối tác).
B. おもいで: 思い出 (Tư xuất): Kỷ niệm.
C. おもいやり: 思いやり: Sự quan tâm, cảm thông cho người khác.
D. あきらめ: 諦め: Sự từ bỏ, cam chịu.
夜に駅の工事をします。この近くは少し 危険 です。
Dịch: Đêm nay sẽ có công trình tại nhà ga. Khu vực gần đây hơi nguy hiểm một chút.
B. きけん (Đúng): 危険 (Nguy hiểm): Tình trạng có khả năng gây hại.
A. けいけん: 経験 (Kinh nghiệm): Những trải nghiệm đã có.
C. きげん: 期限 (Kỳ hạn): Thời hạn cuối cùng.
D. けんか: 喧嘩 (Huyên hoa): Sự cãi vã, đánh nhau.
物をたくさん捨てました。部屋がとても 清潔 になりました。
Dịch: Tôi đã vứt bỏ rất nhiều đồ đạc. Căn phòng đã trở nên rất sạch sẽ.
A. せいけつ (Đúng): 清潔 (Thanh khiết): Sự sạch sẽ, tinh khiết.
B. せいふく: 制服 (Chế phục): Đồng phục.
C. せいじ: 政治 (Chính trị): Các hoạt động chính trị.
D. せいかつ: 生活 (Sinh hoạt): Đời sống thường ngày.
この機械はとても便利です。服をすぐに 乾燥 させることができます。
Dịch: Chiếc máy này rất tiện lợi. Bạn có thể làm khô quần áo ngay lập tức.
C. かんそう (Đúng): 乾燥 (Can táo): Sự làm khô, sấy khô.
A. かんしゃ: 感謝 (Cảm tạ): Sự biết ơn.
B. かんけい: 関係 (Quan hệ): Sự liên quan.
D. かんたん: 簡単 (Giản đơn): Sự dễ dàng.
明日は村でお祭りがあります。とても にぎやかな 一日になります。
Dịch: Ngày mai trong làng có lễ hội. Đó sẽ là một ngày rất náo nhiệt.
B. にぎやか (Đúng): 賑やか (Chẩn): Náo nhiệt, đông vui.
A. しずか: 静か (Tĩnh): Yên tĩnh, lặng lẽ.
C. おだやか: 穏やか (Ổn): Ôn hòa, điềm đạm.
D. さやか: 鮮やか: Rõ ràng, sáng sủa.
外国の生活に慣れました。日本語がとても 上達 しました。
Dịch: Tôi đã quen với cuộc sống ở nước ngoài. Tiếng Nhật của tôi đã tiến bộ rất nhiều.
B. じょうたつ (Đúng): 上達 (Thượng đạt): Sự tiến bộ, giỏi lên.
A. じょうだん: 冗談 (Nhũng đàm): Lời nói đùa.
C. しょうたい: 招待 (Chiêu đãi): Lời mời tham gia.
D. しょうてん: 商店 (Thương điếm): Cửa hàng bán lẻ.
カーテンの色を変えました。部屋の 雰囲気 が明るくなりました。
Dịch: Tôi đã thay đổi màu sắc của rèm cửa. Bầu không khí của căn phòng đã trở nên tươi sáng hơn.
A. ふんいき (Đúng): 雰囲気 (Phân vi khí): Bầu không khí (Cảm nhận về không gian).
B. ほうそう: 放送 (Phóng tống): Sự phát thanh, truyền hình.
C. きもち: 気持ち (Khí trì): Cảm giác, tâm trạng con người.
D. けしき: 景色 (Cảnh sắc): Phong cảnh ngoài trời.
最近、雨が全然降りません。空気がとても 乾燥 しています。
Dịch: Dạo gần đây trời hoàn toàn không mưa. Không khí đang rất khô hanh.
A. かんそう (Đúng): 乾燥 (Can táo): Sự khô hanh, thiếu độ ẩm.
B. かんけい: 関係 (Quan hệ): Sự liên quan.
C. こしょう: 故障 (Cố chướng): Sự hỏng hóc máy móc.
D. しっぱい: 失敗 (Thất bại): Việc làm sai, hỏng việc.