Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

今日きょう天気てんきが とても いいです。でも、はなすこいたいです。

Dịch: Hôm nay thời tiết rất đẹp. Nhưng mũi tôi hơi đau (do dị ứng phấn hoa).
B. はな (Đúng): はな (Tị - Mũi): Chỉ bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng bởi phấn hoa mùa xuân.
A. はな: (Hoa): Bẫy đồng âm "Hana". Trong bối cảnh đau (itai), "hoa" là phi logic.
C. はなし: (Thoại - Câu chuyện): Bẫy âm đọc "Ha" ở đầu, không liên quan đến ngữ cảnh đau nhức.
D. みみ: (Nhĩ - Tai): Bẫy học viên nhầm lẫn các từ vựng N5 về bộ phận cơ thể.

電車でんしゃは とても はやいです。もうすぐ えききます。

Dịch: Tàu điện rất nhanh. Sắp đến nhà ga rồi.
A. えき (Đúng): えき (Dịch - Nhà ga): Nơi tàu điện dừng lại theo đúng bối cảnh.
B. うま: (Mã - Con ngựa): Chữ này có hình dáng phần dưới hơi giống chữ えき, dùng để bẫy nhãn lực.
C. もん: (Môn - Cái cổng): Không phải nơi tàu điện cập bến.
D. こう: (Hiệu - Trường học): Bẫy thị giác vì có bộ "Mộc" bên trái, dễ nhầm với cấu trúc của chữ えき.

仕事しごとが たくさん あります。いま報告書ほうこくしょいて います。

Dịch: Có rất nhiều việc. Bây giờ, tôi đang viết báo cáo.
C. いま (Đúng): いま (Kim - Bây giờ): Trạng từ chỉ thời gian phù hợp với hành động đang diễn ra.
A. てら: (Tự - Chùa): Bẫy thị giác vì chữ này là một phần cấu trúc của chữ とき.
B. とき: (Thời - Thời gian): Không đọc là "Ima" đơn lẻ trong ngữ cảnh này.
D. かね: (Kim - Tiền): Bẫy đồng âm "Kin" (âm On của chữ 今) để lừa học viên không vững âm Kun.

この カバンは とても やすいです。デパートで いました。

Dịch: Cái cặp này rất rẻ. Tôi đã mua nó ở cửa hàng bách hóa.
A. 安いやすい (Đúng): 安いやすい (An - Rẻ): Tính từ phù hợp với tâm lý mua sắm tại đợt giảm giá.
B. 高いたかい: (Cao - Đắt): Tính từ trái nghĩa, dùng để thử thách khả năng phân biệt từ vựng.
C. 白いしろい: (Bạch - Trắng): Tính từ chỉ màu sắc, không liên quan đến giá trị món đồ.
D. 古いふるい: (Cổ - Cũ): Không làm nổi bật bối cảnh mua đồ mới tại trung tâm.

毎日まいにち とても いそがしいです。よるみずを たくさん みます。

Dịch: Mỗi ngày đều rất bận rộn. Buổi tối tôi uống nhiều nước.
C. みず (Đúng): みず (Thủy - Nước): Danh từ phù hợp với động từ "uống" (nomimasu).
A. : (Mộc - Cây): Bẫy thị giác cơ bản trong bộ thủ N5, không thể uống được.
B. : (Hỏa - Lửa): Bẫy thị giác, nét vẽ hơi tương đồng với chữ みず.
D. つち: (Thổ - Đất): Bẫy học viên chưa chắc mặt chữ trong bộ ngũ hành.

公園こうえんは とても しずかです. したやすみました.

Dịch: Công viên rất yên tĩnh. Tôi đã nghỉ ngơi dưới gốc cây.
C. (Đúng): (Mộc - Cây): Phù hợp với bối cảnh bóng mát ở công viên mùa xuân.
A. やま: (Sơn - Núi): Không phù hợp với việc nghỉ "dưới" (shita) trong công viên.
B. かわ: (Xuyên - Sông): Không tạo ra bóng mát để ngồi "dưới" như cây.
D. : (Điền - Ruộng): Bẫy học viên nhầm lẫn giữa các hán tự thiên nhiên sơ cấp.

あたらしい パソコンは 便利べんりです. でんきを つけて ください.

Dịch: Máy tính mới thật tiện lợi. Làm ơn hãy bật điện lên.
C. 電気でんき (Đúng): 電気でんき (Điện khí - Điện/Đèn): Đi kèm với động từ bật/mở thiết bị điện.
A. 電車でんしゃ: (Điện xa - Tàu điện): Không ai dùng hành động "bật" (tsukete) với tàu điện.
B. 電話でんわ: (Điện thoại): Thường dùng "kake" hoặc "de", không dùng "tsukete" ở đây.
D. 電子でんし: (Điện tử): Không phải là danh từ chỉ thiết bị cần bật lên.

明日あした月曜日げつようびです. がっこうかなければなりません.

Dịch: Ngày mai là thứ Hai. Tôi phải đi đến trường.
B. 学校がっこう (Đúng): 学校がっこう (Học hiệu - Trường học): Phù hợp với bối cảnh học tập của học sinh.
A. 会社かいしゃ: (Hội xã - Công ty): Bẫy học viên không phân biệt được nơi làm và nơi học.
C. 学生がくせい: (Học sinh): Danh từ chỉ người, không đi với trợ từ chỉ hướng "he".
D. 学部がくぶ: (Học bộ - Khoa): Bẫy từ vựng không thông dụng bằng trường học ở N5.

そらは とても あおいです. やまのぼるのが きです.

Dịch: Bầu trời rất xanh. Tôi thích leo núi.
C. やま (Đúng): やま (Sơn - Núi): Kết hợp hoàn hảo với động từ "leo" (noboru).
A. かわ: (Xuyên - Sông): Đi với động từ "leo" là hoàn toàn sai logic thực tế.
B. うみ: (Hải - Biển): Bẫy học viên nhầm giữa các địa danh thiên nhiên.
D. もり: (Lâm - Rừng): Dù có thể đi vào rừng nhưng hành động "leo" đặc trưng nhất là núi.

昨日きのう友達ともだちいました. たのしい はなしを しました.

Dịch: Hôm qua tôi đã gặp bạn bè. Chúng tôi đã trò chuyện rất vui vẻ.
A. はなし (Đúng): はなし (Thoại - Câu chuyện): Kết hợp với "wo shimasu" để chỉ việc trò chuyện.
B. : (Ngữ - Ngôn ngữ): Bẫy chữ liên quan lời nói, nhưng thường dùng làm hậu tố.
C. : (Độc - Đọc): Bẫy nhãn lực vì có bộ "Ngôn" bên trái giống chữ はなし.
D. : (Thư - Viết): Bẫy những học viên chỉ nhớ mang máng mặt chữ phức tạp.

あたらしい 部屋へやすこせまいです。 おおきい まどが あります。

DỊCH: Căn phòng mới hơi hẹp. Có một cái cửa sổ lớn.
C. 大きい (Đúng): Tính từ N5 chỉ kích thước lớn, phù hợp với bối cảnh miêu tả cửa sổ.
A. 大さい: Lỗi kết hợp sai giữa chữ "Đại" (大) và đuôi của tính từ khác.
B. 太い: (Thái): Nghĩa là "béo/mập", có thêm một dấu chấm phía dưới so với chữ "Đại".
D. 犬きい: (Khuyển): Đây là chữ "con chó", bẫy thị giác cực kỳ phổ biến.

今日きょう天気てんきが いいです。 そとかけましょう.

DỊCH: Hôm nay thời tiết đẹp. Chúng ta hãy đi ra ngoài nào.
A. 外 (Đúng): (Ngoại): Có nghĩa là bên ngoài, phù hợp với động từ đi ra ngoài.
B. 右: (Hữu): Có nghĩa là bên phải, bẫy về từ chỉ vị trí.
C. 前: (Tiền): Có nghĩa là phía trước, không mang nghĩa "ra ngoài".
D. 後: (Hậu): Có nghĩa là phía sau, bẫy các danh từ vị trí cơ bản.

あめが たくさん りました。いそいで うちかえります。

DỊCH: Trời đã mưa rất nhiều. Tôi sẽ khẩn trương trở về nhà.
B. 家 (Đúng): (Gia): Hán tự chỉ ngôi nhà, kết hợp hoàn hảo với động từ trở về.
A. 内: (Nội): Bẫy đồng âm "Uchi". Ở N5, để chỉ ngôi nhà thì không dùng chữ này.
C. 間: (Gian): Có nghĩa là khoảng giữa, bẫy thị giác do cấu trúc bao bọc.
D. 店: (Điếm): Có nghĩa là cửa hàng, không hợp ngữ cảnh về nhà khi mưa.

この パンは とても おいしいです。 まいにち います.

DỊCH: Cái bánh mì này rất ngon. Tôi mua nó mỗi ngày.
C. 毎日 (Đúng): (Mỗi nhật): Phó từ chỉ tần suất phù hợp nhất với hành động mua thực phẩm.
A. 毎月: (Mỗi nguyệt): Có nghĩa là mỗi tháng, phi thực tế với món bánh mì.
B. 毎週: (Mỗi chu): Có nghĩa là mỗi tuần, bẫy về tần suất thời gian.
D. 毎年: (Mỗi niên): Có nghĩa là mỗi năm, dùng để kiểm tra việc ghi nhớ mặt chữ.

東京とうきょうは とても にぎやかです。 ひとが たくさん います.

DỊCH: Tokyo rất nhộn nhịp. Có rất nhiều người.
D. 人 (Đúng): (Nhân): Danh từ chỉ người, đi cùng động từ chỉ sự tồn tại.
A. 入: (Nhập): Động từ "vào", có nét phẩy bên trái dài hơn chữ "Nhân".
B. 八: (Bát): Số 8, hai nét không chạm nhau ở đỉnh.
C. 大: (Đại): Nghĩa là lớn, bẫy dựa trên cấu trúc nét vẽ tương đồng.

さくらが とても きれいです。ここほんよみます.

DỊCH: Hoa anh đào rất đẹp. Tôi đọc sách ở đây.
D. 読みます (Đúng): (Độc): Động từ chỉ hành động đọc, đi với danh từ sách (Hon).
A. 書きます: (Thư): Nghĩa là viết, bẫy thị giác cho người mới học.
B. 聞きます: (Văn): Nghĩa là nghe, dùng bộ Môn bao quanh dễ gây nhầm lẫn.
C. 話します: (Thoại): Nghĩa là nói chuyện, bẫy bộ Ngôn giống chữ Độc.

今日きょう休みやすみです。いち じかん あるきました.

DỊCH: Hôm nay là ngày nghỉ. Tôi đã đi bộ một giờ đồng hồ.
A. 時間 (Đúng): (Thời gian): Chỉ khoảng thời gian, kết hợp với số đếm để chỉ thời lượng.
B. 門: (Môn): Có nghĩa là cái cổng, bẫy một phần cấu trúc của chữ Gian.
C. 間: (Gian): Nghĩa là khoảng trống, thiếu chữ Thời để tạo thành "giờ".
D. 間に: Nghĩa là "trong khi", đây là cấu trúc ngữ pháp chứ không phải đơn vị thời gian.

この さかなあたらしいです。しろいです.

DỊCH: Con cá này tươi. Thịt của nó trắng.
B. 白い (Đúng): (Bạch): Tính từ chỉ màu trắng, phù hợp miêu tả các loại cá thịt trắng.
A. 赤い: (Xích): Có nghĩa là màu đỏ, dùng để kiểm tra nhận diện màu sắc.
C. 青い: (Thanh): Có nghĩa là màu xanh, bẫy phân loại tính từ màu sắc.
D. 黒い: (Hắc): Có nghĩa là màu đen, bẫy mặt chữ có nhiều nét.

この パソコンは 便利べんりです. ちちに もらいました.

DỊCH: Cái máy tính này rất tiện lợi. Tôi đã nhận được từ bố tôi.
D. 父 (Đúng): (Phụ): Danh từ chỉ người bố, dùng khi kể về người thân của mình.
A. 母: (Mẫu): Có nghĩa là mẹ, bẫy phân biệt giữa Phụ và Mẫu.
B. 兄: (Huynh): Có nghĩa là anh trai, một từ vựng về gia đình để gây nhiễu.
C. 姉: (Tỷ): Có nghĩa là chị gái, bẫy chữ có bộ Nữ bên trái.

日本語にほんごきです. まいあさ 勉強べんきょうします.

DỊCH: Tôi thích tiếng Nhật. Tôi học bài mỗi sáng.
B. 毎朝 (Đúng): (Mỗi triều): Phó từ tần suất "mỗi sáng", phù hợp thói quen học tập.
A. 毎夕: (Mỗi tịch): Nghĩa là mỗi chiều tối, từ ít dùng hơn để bẫy học viên.
C. 毎日: (Mỗi nhật): Nghĩa là mỗi ngày, bẫy cho người học không đọc kỹ yêu cầu "maiasa".
D. 毎晩: (Mỗi vãn): Nghĩa là mỗi tối, bẫy về mốc thời gian trong ngày.