Câu 1:
お金を下ろしたいです。銀行の あいた 時間に行きます。
Câu 2:
スマホで写真を撮ます。あおい 海がとても綺麗です。
Câu 3:
ここはゴミ捨て場です。かみ のゴミを出してください。
Câu 4:
バスが来ました。東の出口へ行ってください。
Câu 5:
子供が生まれました。家の中が にぎやか です。
Câu 6:
ケーキを作ります。白い さとう を入れました。
Câu 7:
天気がいいですね。あそこの ちいさい 池に行きましょう。
Câu 8:
田中さんは明日から大阪です。また あい ましょう。
Câu 9:
音楽を聴きました。この うた はとても有名です。
Câu 10:
荷物をまとめました。重い はこ を運びます。
Câu 11:
今日は三月三十日です。明日の あさ、会議があります。
Câu 12:
新しい生活が始まります。この はし を使って食べます。
Câu 13:
新しいアプリを使います。ここに ばんごう を書いてください。
Câu 14:
外を走りました。みず を飲みます。
Câu 15:
バスがなかなか来ません。駅まで にし へ歩きます。
Câu 16:
明日から四月です。がくせい は休みが終わります。
Câu 17:
庭にきれいな花があります。緑の葉が大きいです。
Câu 18:
動物園へ行きます。入り口でお かね を払います。
Câu 19:
映画を見たいです。にせん 円を払いました。
Câu 20:
美術館へ行きました。有名な え をたくさん見ました。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
ケーキを作ります。白い さとうを入れました。
Dịch: Tôi sẽ làm bánh kem. Tôi đã cho đường trắng vào rồi.
B. 砂糖 (Đúng): Đây là 漢字 của 砂糖 (Đường - chữ Sa Đường).
A. 塩: Sai, đây là chữ 塩 (Muối).
C. 醤油: Sai, đây là nước tương, đọc là 醤油.
D. 胡椒: Sai, đây là hạt tiêu, đọc là 胡椒.
ここはゴミ捨て場です。 かみのゴミを出してください。
Dịch: Đây là nơi đổ rác. Hãy đổ rác bằng giấy nhé.
A. 紙 (Đúng): Đây là 漢字 của 紙 (Giấy - chữ Chỉ).
B. 神: Sai, đây là chữ 神 (Thần thánh).
C. 髪: Sai, đây là chữ 髪 (Tóc).
D. 上: Sai, đây là chữ 上 (Trên).
田中さんは明日から大阪です。また あいましょう.
Dịch: Anh Tanaka từ mai sẽ đi Osaka. Chúng ta hãy lại gặp nhau nhé.
B. 会い (Đúng): Đây là 漢字 của 会い (Gặp gỡ - chữ Hội).
A. 買い: Sai, đây là chữ 買い (Mua).
C. 合い: Sai, đây là chữ 合い (Phù hợp).
D. 拾い: Sai, đây là chữ 拾い (Nhặt).
庭にきれいな花があります。 みどりの葉が大きいです.
Dịch: Trong vườn có những bông hoa đẹp. Những chiếc lá màu xanh lá cây thật lớn.
D. 緑 (Đúng): Đây là 漢字 của 緑 (Xanh lá cây - chữ Lục).
A. 青: Sai, đây là chữ 青 (Xanh da trời).
B. 赤: Sai, đây là chữ 赤 (Đỏ).
C. 黒: Sai, đây là chữ 黒 (Đen).
新しいアプリを使います。ここに ばんごうを書いてください.
Dịch: Tôi sử dụng ứng dụng mới. Hãy viết số vào đây.
B. 番号 (Đúng): Đây là 漢字 của 番号 (Số - chữ Phiên Hiệu).
A. 信号: Sai, đây là chữ 信号 (Đèn giao thông).
C. 記号: Sai, đây là chữ 記号 (Ký hiệu).
D. 暗号: Sai, đây là chữ 暗号 (Mật mã).
音楽を聴きました。この うたはとても有名です.
Dịch: Tôi đã nghe nhạc. Bài hát này rất nổi tiếng.
D. 歌 (Đúng): Đây là 漢字 của 歌 (Bài hát - chữ Ca).
A. 声: Sai, đây là chữ 声 (Giọng nói).
B. 話: Sai, đây là chữ 話 (Câu chuyện).
C. 音: Sai, đây là chữ 音 (Âm thanh).
バスが来ました。 ひがしの出口へ行ってください.
Dịch: Xe buýt đã đến rồi. Hãy đi đến cửa ra phía Đông.
B. 東 (Đúng): Đây là 漢字 của 東 (Phía Đông - chữ Đông).
A. 西: Sai, đây là chữ 西 (Phía Tây).
C. 南: Sai, đây là chữ 南 (Phía Nam).
D. 北: Sai, đây là chữ 北 (Phía Bắc).
動物園へ行きます。入り口で おかねを払います.
Dịch: Tôi đi sở thú. Tôi trả tiền ở lối vào.
D. 金 (Đúng): Đây là 漢字 của 金 (Tiền - chữ Kim).
A. 銀: Sai, đây là chữ 銀 (Bạc).
B. 銅: Sai, đây là chữ 銅 (Đồng).
C. 円: Sai, đây là chữ 円 (Yên).
明日から四月です。 がくせいは休みが終わります.
Dịch: Từ mai là tháng Tư rồi. Học sinh sẽ kết thúc kỳ nghỉ.
B. 学生 (Đúng): Đây là 漢字 của 学生 (Học sinh - chữ Học Sinh).
A. 先生: Sai, đây là chữ 先生 (Giáo viên).
C. 学校: Sai, đây là chữ 学校 (Trường học).
D. 学習: Sai, đây là chữ 学習 (Học tập).
外を走りました。冷たい みずを飲みます.
Dịch: Tôi đã chạy bộ bên ngoài. Tôi uống nước lạnh.
C. 水 (Đúng): Đây là 漢字 của 水 (Nước - chữ Thủy).
A. 氷: Sai, đây là chữ 氷 (Đá).
B. 湯: Sai, đây là chữ 湯 (Nước nóng).
D. 池: Sai, đây là chữ 池 (Cái ao).
新しい生活が始まります。この はしを使って食べます。
Dịch: Một cuộc sống mới bắt đầu. Tôi sẽ dùng đôi đũa này để ăn.
A. 箸 (Đúng): Đây là 漢字 của 箸 (Đũa).
B. 橋: Sai, đây là chữ 橋 (Cây cầu), không hợp ngữ cảnh.
C. 端: Sai, đây là chữ 端 (Phía rìa/mép).
D. 階段: Sai, đây là chữ 階段 (Cầu thang).
お金を下ろしたいです。銀行の あいた時間に行きます。
Dịch: Tôi muốn rút tiền. Tôi sẽ đi vào thời gian (ngân hàng) còn mở cửa.
D. 空いた (Đúng): Đây là 漢字 của 空いた (Trống/Mở/Rảnh - chữ Không).
A. 近だ: Sai, đây là chữ 近 (Gần).
B. 中だ: Sai, đây là chữ 中 (Trong).
C. 間だ: Sai, đây là chữ 間 (Giữa).
今日は三月三十日です。明日の あさ、会議があります。
Dịch: Hôm nay là ngày 30 tháng 3. Sáng mai có một cuộc họp.
B. 朝 (Đúng): Đây là 漢字 của 朝 (Buổi sáng - chữ Triều).
A. 夜: Sai, đây là chữ 夜 (Tối/Đêm).
C. 昼: Sai, đây là chữ 昼 (Trưa/Ngày).
D. 晩: Sai, đây là chữ 晩 (Tối).
天気がいいですね。あそこの ちいさい池に行きましょう.
Dịch: Thời tiết đẹp quá nhỉ. Chúng ta hãy đi đến cái ao nhỏ đằng kia đi.
C. 小さい (Đúng): Đây là 漢字 của 小さい (Nhỏ - chữ Tiểu).
A. 大きい: Sai, đây là chữ 大きい (Lớn).
B. 広い: Sai, đây là chữ 広い (Rộng).
D. 太い: Sai, đây là chữ 太い (Béo/Dày).
スマホで写真を撮ります。 あおい海がとても綺麗です.
Dịch: Tôi chụp ảnh bằng điện thoại. Biển xanh thực sự rất đẹp.
D. 青い (Đúng): Đây là 漢字 của 青い (Xanh dương - chữ Thanh).
A. 赤い: Sai, đây là chữ 赤い (Đỏ).
B. 白い: Sai, đây là chữ 白い (Trắng).
C. 黒い: Sai, đây là chữ 黒い (Đen).
美術館へ行きました。有名な えをたくさん見ました.
Dịch: Tôi đã đi đến bảo tàng mỹ thuật. Tôi đã xem rất nhiều bức tranh nổi tiếng.
B. 絵 (Đúng): Đây là 漢字 của 絵 (Bức tranh - chữ Hội).
A. 写真: Sai, đây là chữ 写真 (Ảnh).
C. 本: Sai, đây là chữ 本 (Sách).
D. 手紙: Sai, đây là chữ 手紙 (Thư).
バスがなかなか来ません。駅まで にしへ歩きます.
Dịch: Xe buýt mãi mà không tới. Tôi đi bộ về phía Tây để đến nhà ga.
B. 西 (Đúng): Đây là 漢字 của 西 (Phía Tây - chữ Tây).
A. 東: Sai, đây là chữ 東 (Phía Đông).
C. 南: Sai, đây là chữ 南 (Phía Nam).
D. 北: Sai, đây là chữ 北 (Phía Bắc).
映画を見たいです。 にせん円を払いました.
Dịch: Tôi muốn xem phim. Tôi đã trả 2000 Yên.
B. 二千 (Đúng): Đây là 漢字 của 二千 (2000 - chữ Nhị Thiên).
A. 二百: Sai, đây là 200 (二百).
C. 二万: Sai, đây là 2 vạn (二万).
D. 二十: Sai, đây là 20 (二十).
子供が生まれました。家の中が にぎやかです.
Dịch: Đứa bé đã chào đời. Trong nhà trở nên rất náo nhiệt.
B. 賑やか (Đúng): Đây là 漢字 của 賑やか (Náo nhiệt - chữ Chẩn).
A. 静やか: Sai, đây là chữ 静やか (Yên tĩnh).
C. 華やか: Sai, đây là chữ 華やか (Lộng lẫy).
D. 健やか: Sai, đây là chữ 健やか (Khỏe mạnh).
荷物をまとめました。重い はこを運びます.
Dịch: Tôi đã gom hành lý xong. Tôi vận chuyển những cái hộp nặng.
C. 箱 (Đúng): Đây là 漢字 của 箱 (Cái hộp - chữ Tương).
A. 車: Sai, đây là chữ 車 (Xe).
B. 紙: Sai, đây là chữ 紙 (Giấy).
D. 門: Sai, đây là chữ 門 (Cổng).