Câu 1:
来月から大学生です。新しい くつ を買いました。
Câu 2:
空は青いです。公園から うみ が見えます。
Câu 3:
体はとても元気です。毎日、やさい をたくさん食べます。
Câu 4:
姉は明日から大学生です。新しい かばん を買いました。
Câu 5:
手紙をたくさん出しました。三 ぜん 円を払いました。
Câu 6:
チケットを買いたいです。ごひゃく 円を払います。
Câu 7:
郵便局へ行きました。入り口の となり にポストがあります。
Câu 8:
来週、休みを取ります。よっか間、旅行に行きます。
Câu 9:
昨日は弟の誕生日でした。ごさい になりました。
Câu 10:
カメラはとても丈夫です。いちねん間、毎日使いました。
Câu 11:
電車が着きました。駅の にし 口で会いましょう。
Câu 12:
新しいパソコンを買いました。これはとても かるい です。
Câu 13:
ここは静かな公園です。あそこの き の下で休みます。
Câu 14:
バスに乗ります。きた の出口で待ってください。
Câu 15:
荷物を全部運びました。たまご の料理を食べます。
Câu 16:
隣の部屋に誰かいます。あの ひと に挨拶をしましょう。
Câu 17:
今日はとても暖かいですね。部屋の まど を開けましょう。
Câu 18:
新しい生活の準備をします。この さら はとても安いです。
Câu 19:
明日の午後は工事です。みず をたくさん準備してください。
Câu 20:
空がとても明るいです。今日の あさ は少し寒いです。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
来月から大学生です。新しい くつを買いました。
Dịch: Từ tháng sau tôi là sinh viên đại học. Tôi đã mua một đôi giày mới.
B. 靴 (Đúng): Đây là 漢字 của 靴 (Giày - chữ Ngoa).
A. 服: Sai, đây là chữ 服 (Quần áo).
C. 鞄: Sai, đây là chữ 鞄 (Cặp sách/Túi xách).
D. 傘: Sai, đây là chữ 傘 (Cái ô).
明日の午後は工事です。 みずをたくさん準備してください。
Dịch: Chiều mai sẽ có công trình thi công. Hãy chuẩn bị thật nhiều nước nhé.
C. 水 (Đúng): Đây là 漢字 của 水 (Nước - chữ Thủy).
A. 氷: Sai, đây là chữ 氷 (Đá).
B. 油: Sai, đây là chữ 油 (Dầu).
D. 湯: Sai, đây là chữ 湯 (Nước nóng).
隣の部屋に誰かいます。あの ひとに挨拶をしましょう。
Dịch: Có ai đó ở phòng bên cạnh. Chúng ta hãy chào hỏi người đó đi.
C. 人 (Đúng): Đây là 漢字 của 人 (Người - chữ Nhân).
A. 入: Sai, đây là chữ 入 (Vào).
B. 子: Sai, đây là chữ 子 (Đứa trẻ).
D. 女: Sai, đây là chữ 女 (Phụ nữ).
空がとても明るいです。今日の あさは少し寒いです.
Dịch: Bầu trời rất sáng. Sáng nay trời hơi lạnh một chút.
A. 朝 (Đúng): Đây là 漢字 của 朝 (Buổi sáng - chữ Triều).
B. 昼: Sai, đây là chữ 昼 (Buổi trưa).
C. 晩: Sai, đây là chữ 晩 (Buổi tối).
D. 夜: Sai, đây là chữ 夜 (Đêm).
カメラはとても丈夫です。 いちねん間、毎日使いました.
Dịch: Chiếc máy ảnh này rất bền. Tôi đã sử dụng nó hàng ngày trong suốt một năm.
C. 一年 (Đúng): Đây là 漢字 của 一年 (Một năm - chữ Nhất Niên).
A. 一月: Sai, đây là 1 tháng/Tháng 1, đọc là 一月.
B. 一日: Sai, đây là 1 ngày, đọc là 一日.
D. 一分: Sai, đây là 1 phút, đọc là 一分.
ここは静かな公園です。あそこの きの下で休みます.
Dịch: Đây là một công viên yên tĩnh. Tôi sẽ nghỉ ngơi ở dưới cái cây kia.
B. 木 (Đúng): Đây là 漢字 của 木 (Cây - chữ Mộc).
A. 花: Sai, đây là chữ 花 (Hoa).
C. 草: Sai, đây là chữ 草 (Cỏ).
D. 林: Sai, đây là chữ 林 (Rừng thưa).
バスに乗ります。 きたの出口で待ってください.
Dịch: Tôi sẽ lên xe buýt. Hãy đợi ở cửa ra phía Bắc nhé.
C. 北 (Đúng): Đây là 漢字 của 北 (Phía Bắc - chữ Bắc).
A. 南: Sai, đây là chữ 南 (Phía Nam).
B. 東: Sai, đây là chữ 東 (Phía Đông).
D. 西: Sai, đây là chữ 西 (Phía Tây).
手紙をたくさん出しました。三 ぜん円を払いました.
Dịch: Tôi đã gửi rất nhiều thư. Tôi đã trả 3000 Yên.
B. 千 (Đúng): Đây là 漢字 của 千 (1000 - chữ Thiên). Chữ 千 bị biến âm thành ぜん sau chữ 三.
A. 百: Sai, đây là chữ 百 (100).
C. 万: Sai, đây là chữ 万 (10,000).
D. 十: Sai, đây là chữ 十 (10).
昨日は弟の誕生日でした。 ごさいになりました.
Dịch: Hôm qua là sinh nhật của em trai tôi. Em ấy đã lên 5 tuổi.
C. 五歳 (Đúng): Đây là 漢字 của 五歳 (5 tuổi - chữ Ngũ Tuế).
A. 五回: Sai, đây là 5 lần, đọc là 五回.
B. 五本: Sai, đây là 5 cái (vật dài), đọc là 五本.
D. 五匹: Sai, đây là 5 con (vật nhỏ), đọc là 五匹.
荷物を全部運びました。 たまごの料理を食べます.
Dịch: Tôi đã vận chuyển xong toàn bộ hành lý. Tôi sẽ ăn món ăn làm từ trứng.
C. 卵 (Đúng): Đây là 漢字 của 卵 (Trứng - chữ Noãn).
A. 魚: Sai, đây là chữ 魚 (Cá).
B. 肉: Sai, đây là chữ 肉 (Thịt).
D. 野菜: Sai, đây là chữ 野菜 (Rau).
新しい生活の準備をします。この さらはとても安いです。
Dịch: Tôi chuẩn bị cho cuộc sống mới. Cái đĩa này rất là rẻ.
C. 皿 (Đúng): Đây là 漢字 của 皿 (Cái đĩa - chữ Mãnh).
A. 茶: Sai, đây là chữ 茶 (Trà).
B. 紙: Sai, đây là chữ 紙 (Giấy).
D. 卵: Sai, đây là chữ 卵 (Trứng).
郵便局へ行きました。入り口の となりにポストがあります。
Dịch: Tôi đã đi đến bưu điện. Có hòm thư ở ngay bên cạnh lối vào.
B. 隣 (Đúng): Đây là 漢字 của 隣 (Bên cạnh - chữ Lân).
A. 横: Sai, đây là chữ 横 (Bên cạnh/Chiều ngang).
C. 外: Sai, đây là chữ 外 (Bên ngoài).
D. 前: Sai, đây là chữ 前 (Phía trước).
来週、休みを取ります。 よっか間、旅行に行きます。
Dịch: Tuần sau tôi sẽ nghỉ phép. Tôi sẽ đi du lịch trong vòng 4 ngày.
A. 四日 (Đúng): Đây là 漢字 của 四日 (4 ngày/Ngày mùng 4 - chữ Tứ Nhật).
B. 八日: Sai, đây là 8 ngày, đọc là 八日.
C. 二日: Sai, đây là 2 ngày, đọc là 二日.
D. 三日: Sai, đây là 3 ngày, đọc là 三日.
今日はとても暖かいですね。部屋の まどを開けましょう。
Dịch: Hôm nay trời rất ấm áp nhỉ. Chúng ta cùng mở cửa sổ phòng ra nào.
C. 窓 (Đúng): Đây là 漢字 của 窓 (Cửa sổ - chữ Song).
A. 門: Sai, đây là chữ 門 (Cổng).
B. 戸: Sai, đây là chữ 戸 (Cánh cửa).
D. 店: Sai, đây là chữ 店 (Cửa hàng).
新しいパソコンを買いました。これはとても かるいです。
Dịch: Tôi đã mua một chiếc máy tính mới. Cái này rất là nhẹ.
C. 軽い (Đúng): Đây là 漢字 của 軽い (Nhẹ - chữ Khinh).
A. 重い: Sai, đây là chữ 重い (Nặng).
B. 広い: Sai, đây là chữ 広い (Rộng).
D. 近い: Sai, đây là chữ 近い (Gần).
空は青いです。公園から うみが見えます.
Dịch: Bầu trời xanh ngắt. Từ công viên có thể nhìn thấy biển.
C. 海 (Đúng): Đây là 漢字 của 海 (Biển - chữ Hải).
A. 川: Sai, đây là chữ 川 (Sông).
B. 池: Sai, đây là chữ 池 (Cái ao).
D. 山: Sai, đây là chữ 山 (Sơn).
電車が着きました。駅の にし口で会いましょう.
Dịch: Tàu điện đã đến rồi. Chúng ta hãy gặp nhau ở cửa phía Tây của nhà ga nhé.
C. 西 (Đúng): Đây là 漢字 của 西 (Phía Tây - chữ Tây).
A. 東: Sai, đây là chữ 東 (Phía Đông).
B. 北: Sai, đây là chữ 北 (Phía Bắc).
D. 南: Sai, đây là chữ 南 (Phía Nam).
チケットを買いたいです。 ごひゃく円を払います.
Dịch: Tôi muốn mua vé. Tôi sẽ trả 500 Yên.
B. 五百 (Đúng): Đây là 漢字 của 五百 (500 - chữ Ngũ Bách).
A. 五十: Sai, đây là 50, đọc là 五十.
C. 五千: Sai, đây là 5000, đọc là 五千.
D. 五万: Sai, đây là 5 vạn (50,000), đọc là 五万.
姉は明日から大学生です。新しい かばんを買いました.
Dịch: Chị gái tôi từ mai sẽ là sinh viên đại học. Chị đã mua một chiếc túi xách mới.
C. 鞄 (Đúng): Đây là 漢字 của 鞄 (Túi xách - chữ Cách).
A. 靴: Sai, đây là chữ 靴 (Giày).
B. 傘: Sai, đây là chữ 傘 (Cái ô).
D. 服: Sai, đây là chữ 服 (Quần áo).
体はとても元気です。毎日、 やさいをたくさん食べます.
Dịch: Cơ thể tôi rất khỏe mạnh. Hàng ngày tôi ăn rất nhiều rau.
C. 野菜 (Đúng): Đây là 漢字 của 野菜 (Rau - chữ Dã Thái).
A. 魚: Sai, đây là chữ 魚 (Cá).
B. 肉: Sai, đây là chữ 肉 (Thịt).
D. 果物: Sai, đây là chữ 果物 (Trái cây).