Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

そとすこあめっています。あそこの かさしてください。

Dịch: Bên ngoài trời đang mưa một chút. Hãy cho tôi mượn cái ô đằng kia với.
B. 傘 (Đúng): Hán tự của かさ (Cái ô - chữ Tản).
A. 靴: Chữ Ngoa (Giày), đọc là くつ.
C. 鞄: Chữ Cách (Cặp/Túi), đọc là かばん.
D. 服: Chữ Phục (Quần áo), đọc là ふく.

ここは公園こうえんです。おおきな はしわたります。

Dịch: Đây là công viên. Chúng ta sẽ đi băng qua cây cầu lớn.
C. 橋 (Đúng): Hán tự của はし (Cây cầu - chữ Kiều).
A. 箸: Chữ Đũa, cùng đọc là はし.
B. 端: Chữ Đoan (Mép/Rìa), cùng đọc là はし.
D. 階: Chữ Giai (Tầng nhà), đọc là かい.

今日きょう仕事しごとわります。デパートで はないました。

Dịch: Hôm nay công việc kết thúc rồi. Tôi đã mua hoa ở cửa hàng bách hóa.
C. 花 (Đúng): Hán tự của はな (Hoa - chữ Hoa).
A. 鼻: Chữ Tị (Cái mũi), cùng đọc là はな.
B. 話: Chữ Thoại (Câu chuyện), đọc là はなし.
D. 英: Chữ Anh (trong Anh ngữ), đọc là えい.

今日きょうはとてもあたたかいです。あそこの いけ まであるきましょう。

Dịch: Hôm nay trời rất ấm áp. Chúng ta cùng đi bộ đến cái ao đằng kia nào.
C. 池 (Đúng): Hán tự của いけ (Cái ao - chữ Trì).
A. 川: Chữ Xuyên (Sông), đọc là かわ.
B. 海: Chữ Hải (Biển), đọc là うみ.
D. 地: Chữ Địa (Đất), đọc là ち.

あたらしいスマホを使つかいました。これはとても はやい です。

Dịch: Tôi đã sử dụng chiếc điện thoại mới. Cái này rất là nhanh.
A. 早い (Đúng): Hán tự của はやい (Nhanh/Sớm - chữ Tảo).
B. 安い: Chữ An (Rẻ), đọc là やすい.
C. 高い: Chữ Cao (Đắt/Cao), đọc là たかい.
D. 長い: Chữ Trường (Dài), đọc là ながい.

友達ともだちにメッセージをおくります。きれいな きます。

Dịch: Tôi gửi tin nhắn cho bạn. Tôi sẽ viết những chữ thật đẹp.
B. 字 (Đúng): Hán tự của じ (Chữ/Chữ cái - chữ Tự).
A. 手: Chữ Thủ (Tay), đọc là て.
C. 学: Chữ Học, đọc là がく.
D. 文: Chữ Văn (Văn chương), đọc là ぶん.

えききました。 みぎほうってください。

Dịch: Tôi đã đến ga. Hãy đi về phía bên phải nhé.
A. 右 (Đúng): Hán tự của みぎ (Bên phải - chữ Hữu).
B. 左: Chữ Tả (Bên trái), đọc là ひだり.
C. 南: Chữ Nam (Phía Nam), đọc là みなみ.
D. 北: Chữ Bắc (Phía Bắc), đọc là きた.

毎日まいにちバスにります。一回いっかいにひゃく えんです。

Dịch: Hàng ngày tôi đều đi xe buýt. Một lượt là 200 Yên.
C. 二百 (Đúng): Hán tự của にひゃく (200 - chữ Nhị Bách).
A. 二十: Số 20, đọc là にじゅう.
B. 二千: Số 2000, đọc là にせん.
D. 二万: Số 2 vạn (20,000), đọc là にまん.

昨日きのうははでした。 はは一緒いっしょ料理りょうりつくりました。

Dịch: Hôm qua là ngày của mẹ. Tôi đã cùng mẹ nấu ăn.
B. 母 (Đúng): Hán tự của はは (Mẹ - chữ Mẫu).
A. 父: Chữ Phụ (Bố), đọc là ちち.
C. 兄: Chữ Huynh (Anh trai), đọc là あに.
D. 姉: Chữ Tỷ (Chị gái), đọc là あね.

毎朝まいあさ、パンをべます。つめたい ぎゅうにゅうみます。

Dịch: Mỗi sáng tôi đều ăn bánh mì. Tôi uống sữa bò lạnh.
C. 牛乳 (Đúng): Hán tự của ぎゅうにゅう (Sữa bò - chữ Ngưu Nhũ).
A. 水: Chữ Thủy (Nước), đọc là みず.
B. 茶: Chữ Trà, đọc là ちゃ.
D. 酒: Chữ Tửu (Rượu), đọc là さけ.

あたたかくなりました。ふゆふく片付かたづけます。

Dịch: Trời đã trở nên ấm áp rồi. Tôi dọn dẹp quần áo mùa đông.
B. 服 (Đúng): Hán tự của ふく (Quần áo - chữ Phục).
A. 靴: Chữ Ngoa (Giày), đọc là くつ.
C. 鞄: Chữ Cách (Cặp/Túi), đọc là かばん.
D. 傘: Chữ Tản (Cái ô), đọc là かさ.

かみながいです。あそこの みせります。

Dịch: Tóc tôi dài rồi. Tôi sẽ cắt tóc ở cửa hàng đằng kia.
C. 店 (Đúng): Hán tự của みせ (Cửa hàng - chữ Điếm).
A. 門: Chữ Môn (Cổng), đọc là もん.
B. 屋: Thường là hậu tố chỉ loại cửa hàng, ví dụ: 本屋ほんや (tiệm sách).
D. 所: Chữ Sở (Nơi chốn), đọc là ところ.

田中たなかさんはやさしいです。わたしあに のようなひとです。

Dịch: Anh Tanaka rất hiền lành. Anh ấy giống như một người anh trai của tôi vậy.
C. 兄 (Đúng): Hán tự của あに (Anh trai - chữ Huynh).
A. 父: Chữ Phụ (Bố), đọc là ちち.
B. 弟: Chữ Đệ (Em trai), đọc là おとうと.
D. 姉: Chữ Tỷ (Chị gái), đọc là あね.

そとました。しろくも がとても綺麗きれいです。

Dịch: Tôi đã nhìn ra bên ngoài. Những đám mây trắng thực sự rất đẹp.
C. 雲 (Đúng): Hán tự của くも (Mây - chữ Vân).
A. 雨: Chữ Vũ (Mưa), đọc là あめ.
B. 雪: Chữ Tuyết, đọc là ゆき.
D. 風: Chữ Phong (Gió), đọc là かぜ.

このスマホはあたらしいです。画面がめんがとても あかるい です。

Dịch: Chiếc điện thoại này còn mới. Màn hình của nó rất sáng.
B. 明るい (Đúng): Hán tự của あかるい (Sáng - chữ Minh).
A. 暗い: Chữ Ám (Tối), đọc là くらい.
C. 広い: Chữ Quảng (Rộng), đọc là ひろい.
D. 赤い: Chữ Xích (Đỏ), đọc là あかい.

春休はるやすみですね。公園こうえんめずらしい くさました。

Dịch: Đang là kỳ nghỉ xuân nhỉ. Tôi đã thấy một loài cỏ lạ ở công viên.
C. 草 (Đúng): Hán tự của くさ (Cỏ - chữ Thảo).
A. 花: Chữ Hoa, đọc là はな.
B. 木: Chữ Mộc (Cây), đọc là き.
D. 林: Chữ Lâm (Rừng thưa), đọc là はやし.

えききました。トイレは階段かいだんうしろ にあります。

Dịch: Tôi đã đến ga. Nhà vệ sinh nằm ở phía sau cầu thang.
C. 後ろ (Đúng): Hán tự của うしろ (Phía sau - chữ Hậu).
A. 前: Chữ Tiền (Trước), đọc là まえ.
B. 横: Chữ Hoành (Bên cạnh), đọc là よこ.
D. 外: Chữ Ngoại (Ngoài), đọc là そと.

荷物にもつおおいです。 さんびゃく えんでロッカーにれます。

Dịch: Hành lý nhiều quá. Tôi sẽ cho vào tủ Locker với giá 300 Yên.
C. 三百 (Đúng): Hán tự của さんびゃく (300 - chữ Tam Bách). Lưu ý số 3 kết hợp với 百 biến âm thành "びゃく".
A. 三十: Số 30, đọc là さんじゅう.
B. 三千: Số 3000, đọc là さんぜん.
D. 三万: Số 3 vạn (30,000), đọc là さんまん.

昨日きのう電話でんわ를しました。 あね元気げんきでした.

Dịch: Hôm qua tôi đã gọi điện thoại. Chị gái tôi vẫn khỏe.
C. 姉 (Đúng): Hán tự của あね (Chị gái - chữ Tỷ).
A. 母: Chữ Mẫu (Mẹ), đọc là はは.
B. 兄: Chữ Huynh (Anh trai), đọc là あに.
D. 妹: Chữ Muội (Em gái), đọc là いもうto.

仕事しごとわりました。スーパーで にくいます。

Dịch: Công việc xong rồi. Tôi sẽ mua thịt ở siêu thị.
C. 肉 (Đúng): Hán tự của にく (Thịt - chữ Nhục).
A. 魚: Chữ Ngư (Cá), đọc là さかな.
B. 卵: Chữ Noãn (Trứng), đọc là たまご.
D. 米: Chữ Mễ (Gạo), đọc là こめ.