Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

ここはふる本屋ほんやです。一冊いっさつひゃく えんいました。

Dịch: Đây là một tiệm sách cũ. Tôi đã mua một cuốn với giá 100 Yên.
B. 百 (Đúng): Hán tự của ひゃく (100 - chữ Bách).
A. 白: Chữ Bạch (Trắng), đọc là しろ.
C. 千: Chữ Thiên (1000), đọc là せん.
D. 万: Chữ Vạn (10,000), đọc là まん.

そとはとてもくらいです。あそこの でんき をつけてください。

Dịch: Bên ngoài trời rất tối. Hãy bật đèn điện đằng kia lên nhé.
C. 電気 (Đúng): Hán tự của でんき (Điện/Đèn điện - chữ Điện Khí).
A. 電車: Chữ Điện xa (Tàu điện), đọc là でんしゃ.
B. 電話: Chữ Điện thoại, đọc là でんわ.
D. 電子: Chữ Điện tử, đọc là でんし.

来週らいしゅうから四月しがつです。その ときに いましょう。

Dịch: Từ tuần sau là tháng Tư rồi. Chúng ta hãy gặp nhau vào lúc đó nhé.
C. 時 (Đúng): Hán tự của とき (Khi/Lúc - chữ Thời).
A. 今: Chữ Kim (Bây giờ), đọc là いま.
B. 後: Chữ Hậu (Sau), đọc là あと.
D. 間: Chữ Gian (Giữa/Khoảng), đọc là あいだ.

そらはとてもあおいです。今日きょうあたたかいですね。

Dịch: Bầu trời xanh ngắt. Ánh nắng ngày hôm nay ấm áp nhỉ.
C. 日 (Đúng): Hán tự của ひ (Mặt trời/Ngày - chữ Nhật). Phù hợp nhất với ngữ cảnh thời tiết ban ngày.
A. 月: Chữ Nguyệt (Mặt trăng), đọc là つき.
B. 火: Chữ Hỏa (Lửa), cũng đọc là ひ nhưng không dùng cho ánh nắng.
D. 木: Chữ Mộc (Cây), đọc là き.

あたらしい充電器じゅうでんきです。でも、ケーブルがとても みじかい です。

Dịch: Đây là bộ sạc mới. Thế nhưng, dây cáp rất là ngắn.
B. 短い (Đúng): Hán tự của みじかい (Ngắn - chữ Đoản).
A. 長い: Chữ Trường (Dài), đọc là ながい.
C. 低い: Chữ Đê (Thấp), đọc là ひくい.
D. 広い: Chữ Quảng (Rộng), đọc là ひろい.

子供こども公園こうえんきました。面白おもしろはなしきます。

Dịch: Tôi đã đi công viên cùng với trẻ nhỏ. Chúng tôi cùng nghe một câu chuyện thú vị.
A. 話 (Đúng): Hán tự của はなし (Câu chuyện - chữ Thoại).
B. 語: Chữ Ngữ (Ngôn ngữ), đọc là ご.
C. 言: Chữ Ngôn (Nói), đọc là い(う).
D. 読: Chữ Độc (Đọc), đọc là よ(む).

えききました。 きた出口でぐちっています。

Dịch: Tôi đã đến ga. Tôi đang đợi ở cửa phía Bắc.
D. 北 (Đúng): Hán tự của きた (Phía Bắc - chữ Bắc).
A. 南: Chữ Nam (Phía Nam), đọc là みなみ.
B. 西: Chữ Tây (Phía Tây), đọc là にし.
C. 東: Chữ Đông (Phía Đông), đọc là ひ가し.

この指輪ゆびわふるいです。 ぎんいろがきれいになりました。

Dịch: Chiếc nhẫn này đã cũ. Màu bạc đã trở nên đẹp trở lại rồi.
B. 銀 (Đúng): Hán tự của ぎん (Bạc - chữ Ngân).
A. 金: Chữ Kim (Vàng), đọc là きん.
C. 銅: Chữ Đồng, đọc là どう.
D. 鉄: Chữ Thiết (Sắt), đọc là てつ.

わたし家族かぞく五人ごにんです。 おんな二人ふたりいます。

Dịch: Gia đình tôi có 5 người. Có hai bé gái.
C. 女 (Đúng): Hán tự của おんな (Con gái/Nữ - chữ Nữ).
A. 男: Chữ Nam (Con trai), đọc là おとこ.
B. 父: Chữ Phụ (Bố), đọc là ちち.
D. 母: Chữ Mẫu (Mẹ), đọc là はは.

仕事しごときます。毎日まいにちべんとうつくります。

Dịch: Tôi đi làm. Hàng ngày tôi đều làm cơm hộp.
A. 弁当 (Đúng): Hán tự của べんとう (Cơm hộp - chữ Biện Đương).
B. 料理: Chữ Liệu lý (Món ăn), đọc là りょうり.
C. 食事: Chữ Thực sự (Bữa ăn), đọc là しょくじ.
D. 朝飯: Chữ Triều phạn (Cơm sáng), đọc là あさめし.

四月しがつからあたらしい生活せいかつです。ちいさな つくえいました。

Dịch: Từ tháng 4 là bắt đầu cuộc sống mới rồi. Tôi đã mua một cái bàn nhỏ.
B. 机 (Đúng): Hán tự của つくえ (Cái bàn - chữ Cơ).
A. 椅: Chữ Y (Ghế), thường đọc là い.
C. 箱: Chữ Tương (Cái hộp), đọc là はこ.
D. 窓: Chữ Song (Cửa sổ), đọc là まど.

もうすぐなつになります。ふるれいぞうこ掃除そうじします。

Dịch: Sắp đến mùa hè rồi. Tôi sẽ dọn dẹp cái tủ lạnh cũ.
C. 冷蔵庫 (Đúng): Hán tự của れいぞうこ (Tủ lạnh - chữ Lãnh Tàng Khố).
A. 自動車: Chữ Tự động xa (Ô tô), đọc là じどうしゃ.
B. 自転車: Chữ Tự chuyển xa (Xe đạp), đọc là じてんしゃ.
D. 電話機: Chữ Điện thoại cơ (Máy điện thoại), đọc là でんわき.

社長しゃちょう今忙いまいそがしいです。 ごご から会議かいぎがあります。

Dịch: Giám đốc bây giờ đang bận. Từ buổi chiều sẽ có cuộc họp.
B. 午後 (Đúng): Hán tự của ごご (Buổi chiều - chữ Ngọ hậu).
A. 午前: Chữ Ngọ tiền (Buổi sáng), đọc là ごぜん.
C. 今日: Chữ Kim nhật (Hôm nay), đọc là きょう.
D. 明日: Chữ Minh nhật (Ngày mai), đọc là あした.

ここはしずかな場所ばしょです。 はやしなかあるきます。

Dịch: Đây là một nơi yên tĩnh. Tôi đi bộ trong rừng thưa.
C. 林 (Đúng): Hán tự của はやし (Rừng thưa - chữ Lâm).
A. 山: Chữ Sơn (Núi), đọc là やま.
B. 川: Chữ Xuyên (Sông), đọc là かわ.
D. 森: Chữ Sâm (Rừng rậm), đọc là もり.

あたらしいカメラをいました。説明書せつめいしょがとても あつい です。

Dịch: Tôi đã mua máy ảnh mới. Cuốn hướng dẫn sử dụng rất dày.
C. 厚い (Đúng): Hán tự của あつい (Dày - chữ Hậu).
A. 暑い: Chữ Thử (Nóng thời tiết), đọc là あつい.
B. 熱い: Chữ Nhiệt (Nóng vật thể), đọc là あつい.
D. 寒い: Chữ Hàn (Lạnh), đọc là さむい.

すこやすみましょう。つめたい おちゃみます。

Dịch: Nghỉ ngơi một chút nào. Tôi sẽ uống trà lạnh.
C. お茶 (Đúng): Hán tự của おちゃ (Trà - chữ Trà).
A. お酒: Chữ Tửu (Rượu), đọc là おさけ.
B. お水: Chữ Thủy (Nước), đọc là おみず.
D. お湯: Chữ Thang (Nước nóng), đọc là おゆ.

えききました。 ひがしほうってください。

Dịch: Đã đến ga rồi. Hãy đi về phía Đông nhé.
D. 東 (Đúng): Hán tự của ひがし (Phía Đông - chữ Đông).
A. 西: Chữ Tây, đọc là にし.
B. 南: Chữ Nam, đọc là みなみ.
C. 北: Chữ Bắc, đọc là きた.

毎日まいにちバスにります。子供こどもひゃく えんです。

Dịch: Hàng ngày tôi đều đi xe buýt. Trẻ em là 100 Yên.
C. 百 (Đúng): Hán tự của ひゃく (100 - chữ Bách).
A. 十: Số 10, đọc là じゅう.
B. 千: Số 1000, đọc là せん.
D. 万: Số 10,000, đọc là まん.

わたし家族かぞく三人さんにんです。 おとこ一人ひとりいます。

Dịch: Gia đình tôi có 3 người. Có một bé trai.
C. 男 (Đúng): Hán tự của おとこ (Con trai - chữ Nam).
A. 女: Chữ Nữ (Con gái), đọc là おんな.
B. 人: Chữ Nhân (Người), đọc là ひと.
D. 子: Chữ Tử (Đứa trẻ), đọc là こ.

ばんごはんをつくります。スーパーで やさいいました。

Dịch: Tôi sẽ nấu bữa tối. Tôi đã mua rau ở siêu thị.
C. 野菜 (Đúng): Hán tự của やさい (Rau - chữ Dã Thái).
A. 魚: Chữ Ngư (Cá), đọc là さかな.
B. 肉: Chữ Nhục (Thịt), đọc là にく.
D. 卵: Chữ Noãn (Trứng), đọc là たまご.