Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

Câu 1: 新しい 生活を 始めます。 かね が たくさん いります。

Ý nghĩa: Tôi bắt đầu cuộc sống mới. Tôi cần rất nhiều tiền.
A. 金 (Đúng): Đây là chữ Kim, nghĩa là tiền bạc. Phù hợp hoàn toàn với bối cảnh chi tiêu cho cuộc sống mới.
B. 全: Chữ Toàn (toàn bộ). Có phần trên giống chữ Kim nhưng thiếu các nét gạch bên trong.
C. 会: Chữ Hội (gặp gỡ). Có phần nón phía trên giống chữ Kim, dễ gây nhầm lẫn cấu trúc.
D. 今: Chữ Kim (bây giờ). Dù cùng âm đọc trong một số trường hợp nhưng nghĩa hoàn toàn sai lệch.

Câu 2: 今日は 花見を します。でも、 あめ が 降りました。

Ý nghĩa: Hôm nay tôi đi ngắm hoa. Thế nhưng, trời đã đổ mưa.
A. 雨 (Đúng): Đây là chữ Vũ, nghĩa là mưa. Hình dáng chữ có các giọt nước rơi, khớp với động từ "Furu".
B. 両: Chữ Lưỡng (hai bên). Khung ngoài rất giống chữ Vũ, dễ làm người học bị rối mắt.
C. 天: Chữ Thiên (trời). Dù liên quan thời tiết nhưng không mang nghĩa "mưa".
D. 円: Chữ Viên (Yên Nhật). Có khung hình chữ nhật tương tự chữ Vũ để bẫy độ tỉ mỉ.

Câu 3: 仕事が 終わりました。一人で そと へ 行きます。

Ý nghĩa: Công việc đã kết thúc. Tôi đi ra ngoài một mình.
A. 外 (Đúng): Đây là chữ Ngoại, nghĩa là bên ngoài. Phù hợp ngữ cảnh rời văn phòng sau khi xong việc.
B. 何: Chữ Hà (cái gì). Có bộ Nhân đứng bên trái gần giống bộ Tịch của chữ Ngoại.
C. 右: Chữ Hữu (bên phải). Bẫy về mặt phương hướng nhưng không đúng âm đọc.
D. 名: Chữ Danh (tên). Phần trên có chữ Tịch giống hệt chữ Ngoại.

Câu 4: 出口は ひだり です。階段を 降りて ください。

Ý nghĩa: Lối ra ở bên trái. Xin hãy đi xuống cầu thang.
A. 左 (Đúng): Đây là chữ Tả, nghĩa là bên trái. Có bộ Công (工) ở dưới, dùng để chỉ hướng đi.
B. 右: Chữ Hữu (bên phải). Bẫy kinh điển N5, chỉ khác chữ Tả phần bên dưới (Khẩu vs Công).
C. 石: Chữ Thạch (hòn đá). Nhìn rất giống chữ Hữu, bẫy nét phẩy đâm xuyên qua nét ngang.
D. 在: Chữ Tại (ở). Có cấu trúc nét bên trái và trên khá giống chữ Tả.

Câu 5: この さかな は 美味しいです。値段も 安いです。

Ý nghĩa: Con cá này rất ngon. Giá cũng rẻ nữa.
A. 魚 (Đúng): Đây là chữ Ngư, nghĩa là cá. Hình dáng tượng hình rõ nét với đầu, vảy và đuôi.
B. 鳥: Chữ Điểu (con chim). Có khung và nét gạch cực kỳ giống chữ Ngư, là bẫy thị giác mạnh.
C. 羊: Chữ Dương (con cừu). Dùng để kiểm tra khả năng phân biệt các chữ tượng hình động vật.
D. 肉: Chữ Nhục (thịt). Dù là thực phẩm nhưng chữ đơn giản hơn và không đúng âm đọc.

Câu 6: 毎日 ほん を 読みます。日本語の 勉強を します。

Ý nghĩa: Mỗi ngày tôi đều đọc sách. Tôi học tiếng Nhật.
A. 本 (Đúng): Đây là chữ Bản (sách). Có nét gạch ngang ở dưới gốc chỉ phần rễ/nguồn kiến thức.
B. 木: Chữ Mộc (cái cây). Bẫy cơ bản cho người thiếu cẩn thận bỏ qua nét gạch ngang dưới.
C. 体: Chữ Thể (cơ thể). Có bộ Nhân đứng kết hợp với chữ Bản, lừa chọn theo thói quen.
D. 休: Chữ Hưu (nghỉ ngơi). Kết hợp bộ Nhân và chữ Mộc, bẫy người không chắc cách ghép.

Câu 7: みず を たくさん 使いました。掃除は 終わりました。

Ý nghĩa: Tôi đã dùng rất nhiều nước. Việc dọn dẹp đã xong rồi.
A. 水 (Đúng): Đây là chữ Thủy (nước). Phù hợp ngữ cảnh dùng nước lau dọn nhà cửa.
B. 永: Chữ Vĩnh (vĩnh cửu). Có thêm một nét phẩy nhỏ trên đầu, dễ đánh lừa khi nhìn lướt.
C. 氷: Chữ Băng (nước đá). Chỉ khác chữ Thủy đúng một dấu phẩy bên trái.
D. 木: Chữ Mộc (cái cây). Các nét tỏa ra tương tự chữ Thủy nhưng khung dọc khác hẳn.

Câu 8: 昨日は せんせい に 会いました。話が 長かったです。

Ý nghĩa: Hôm qua tôi đã gặp giáo viên. Câu chuyện đã rất dài.
A. 先生 (Đúng): Tiên Sinh (giáo viên). Từ vựng N5 chuẩn xác cho ngữ cảnh giảng dạy.
B. 先日: Tiên Nhật (vài ngày trước). Giống chữ đầu nhưng sai chữ sau.
C. 学生: Học Sinh. Giống chữ sau nhưng sai chữ đầu, lừa nhầm đối tượng.
D. 去年: Khứ Niên (năm ngoái). Gây nhiễu về âm đọc vì "Kyo" gần giống "Sen".

Câu 9: 今は じかん が あります。ゆっくり お茶を 飲みます。

Ý nghĩa: Bây giờ tôi có thời gian. Tôi sẽ thong thả uống trà.
A. 時間 (Đúng): Thời Gian. Cấu trúc ghép chuẩn của bộ Nhật (thời gian) và bộ Môn.
B. 門間: Môn Gian. Bẫy bằng cách bỏ bộ phận bên trái của chữ Thời.
C. 日間: Nhật Gian. Thử thách việc nhớ đầy đủ bộ phận ghép phức tạp.
D. 時門: Đảo vị trí hoặc dùng sai chữ Môn thay vì chữ Gian bên trong.

Câu 10: 家から ちかい です。歩いて 買い物に 行きます。

Ý nghĩa: Chỗ đó gần nhà. Tôi đi bộ đi mua sắm.
A. 近い (Đúng): Cận (gần). Phù hợp với ngữ cảnh "đi bộ" (Aruite) ở câu sau.
B. 遠い: Viễn (xa). Có cùng bộ Sước, bẫy người học nhầm hai tính từ trái nghĩa.
C. 新しい: Tân (mới). Dù liên quan siêu thị mới nhưng không đúng âm đọc và logic đi bộ.
D. 古い: Cổ (cũ). Bẫy tính từ đối lập, gây nhiễu cho người không tập trung âm đọc.

Câu 1: 来月は しがつ です。入学式が あります。

Ý nghĩa: Tháng sau là tháng tư. Sẽ có lễ nhập học.
A. 四月 (Đúng): Hán tự chuẩn xác của "Shigatsu" (Tháng 4). Gồm chữ Tứ (số 4) và chữ Nguyệt (tháng).
B. 西月: Bẫy chữ Tây (phương Tây), nhìn rất giống chữ Tứ nhưng có thêm nét gạch ngang ở trong.
C. 四目: Bẫy chữ Mục (mắt), có khung dọc giống chữ Nguyệt nhưng nét ngang bên trong khác biệt.
D. 四貝: Bẫy chữ Bối (vỏ sò), phần dưới dễ làm người học nhầm với chữ Nguyệt.

Câu 2: らいしゅう 京都へ 行きます。桜を 見ます。

Ý nghĩa: Tuần sau tôi sẽ đi Kyoto. Tôi sẽ ngắm hoa anh đào.
A. 来週 (Đúng): Hán tự chuẩn xác của "Raishuu". Chữ Lai (đến) và chữ Chu (tuần) có bộ Sước bên trái.
B. 来周: Bẫy chữ Chu (chu vi) thiếu bộ Sước, thử thách trí nhớ cấu tạo bộ thủ.
C. 未週: Bẫy chữ Vị (chưa đến), nhìn cực giống chữ Lai nhưng độ dài nét ngang khác nhau.
D. 来習: Bẫy chữ Tập (học tập) cùng âm đọc "Shuu" nhưng sai ngữ cảnh hoàn toàn.

Câu 3: 今日は とても 暖かいです。 そと へ 出かけましょう。

Ý nghĩa: Hôm nay trời rất ấm áp. Chúng ta cùng ra ngoài nhé.
A. 外 (Đúng): Hán tự chuẩn xác của "Soto" (Bên ngoài). Gồm bộ Tịch (buổi tối) và bộ Bốc.
B. 名: Bẫy chữ Danh (tên), có phần trên là chữ Tịch giống hệt chữ Ngoại.
C. 各: Bẫy chữ Các (mỗi), cấu trúc nét phẩy và mác phía trên tương tự gây nhiễu thị giác.
D. 多: Bẫy chữ Đa (nhiều) gồm hai chữ Tịch chồng lên nhau.

Câu 4: 公園の 桜は しろい です。とても 綺麗です。

Ý nghĩa: Hoa anh đào ở công viên có màu trắng. Chúng rất đẹp.
A. 白い (Đúng): Hán tự chuẩn xác của tính từ "Shiroi" (Trắng). Đây là chữ Bạch.
B. 百い: Bẫy chữ Bách (số 100), bẫy kinh điển chỉ thêm một nét ngang phía trên chữ Bạch.
C. 自い: Bẫy chữ Tự (tự thân), có thêm một nét gạch bên trong so với chữ Bạch.
D. 日い: Bẫy chữ Nhật, thiếu nét phẩy trên đầu so với chữ Bạch.

Câu 5: この お弁当は たかい です。安い 店を 探します。

Ý nghĩa: Hộp cơm bento này đắt quá. Tôi sẽ tìm cửa hàng rẻ hơn.
A. 高い (Đúng): Hán tự chuẩn xác của tính từ "Takai" (Cao/Đắt). Hình dáng như cái lầu cao.
B. 京い: Bẫy chữ Kinh (kinh đô), phần dưới là bộ Tiểu, cực kỳ dễ nhầm lẫn.
C. 亭い: Bẫy chữ Đình, cấu trúc phần trên giống chữ Cao để gây nhiễu.
D. 商い: Bẫy chữ Thương (kinh doanh) có âm đọc khác nhưng cấu trúc chữ rất giống chữ Cao.

Câu 6: 今日 引っ越しを します。大きい くるま を 使います。

Ý nghĩa: Hôm nay tôi chuyển nhà. Tôi sử dụng một chiếc xe lớn.
A. 車 (Đúng): Hán tự chuẩn xác của "Kuruma". Chữ Xa tượng hình chiếc xe nhìn từ trên xuống.
B. 東: Bẫy chữ Đông, khung hình và các nét xuyên qua gần giống chữ Xa.
C. 軍: Bẫy chữ Quân, có chữ Xa ở dưới nhưng thêm bộ Mịch ở trên.
D. 庫: Bẫy chữ Khố (kho), lừa học viên chọn theo liên tưởng "nơi để xe".

Câu 7: 明日は やま へ 行きます。友達と たくさん 歩きます。

Ý nghĩa: Mai tôi sẽ đi núi. Tôi sẽ đi bộ thật nhiều cùng bạn bè.
A. 山 (Đúng): Hán tự chuẩn xác của "Yama" (Núi). Chữ Sơn tượng hình ba ngọn núi.
B. 出: Bẫy chữ Xuất, nhìn giống hai chữ Sơn chồng lên nhau, bẫy về số nét.
C. 川: Bẫy chữ Xuyên (sông), cũng có ba nét dọc nhưng không có nét ngang ở dưới.
D. 止: Bẫy chữ Chỉ, nét vuông góc nhìn thoáng qua rất giống cấu trúc chữ Sơn.

Câu 8: 駅の にし の 店は 閉まりました。東の 店へ 行って ください。

Ý nghĩa: Cửa hàng phía Tây nhà ga đã đóng cửa. Xin hãy đi đến cửa hàng phía Đông.
A. 西 (Đúng): Hán tự chuẩn xác của "Nishi" (Phương Tây).
B. 四: Bẫy chữ Tứ (số 4), khung ngoài giống hệt nhau, chỉ khác nét nhỏ bên trong.
C. 酉: Bẫy chữ Dậu, có thêm một nét gạch ngang so với chữ Tây.
D. 両: Bẫy chữ Lưỡng, khung bao quanh tương tự gây rối mắt người học.

Câu 9: これは 私の ノートです。ここに なまえ を 書きます。

Ý nghĩa: Đây là quyển vở của tôi. Tôi sẽ viết tên vào đây.
A. 名前 (Đúng): Hán tự chuẩn xác của "Namae" (Tên). Gồm chữ Danh (tên) và chữ Tiền (trước).
B. 各前: Bẫy chữ Các nhìn rất giống chữ Danh nhưng phần trên khác biệt.
C. 名面: Bẫy chữ Diện nhìn phức tạp giống chữ Tiền để đánh vào cảm giác.
D. 名首: Bẫy chữ Thủ cũng có độ phức tạp tương đương chữ Tiền để gây nhiễu.

Câu 10: 猫は テーブルの うえ に います。静かに 寝て います。

Ý nghĩa: Con mèo đang ở trên bàn. Nó đang ngủ rất yên tĩnh.
A. 上 (Đúng): Hán tự chuẩn xác của "Ue" (Phía trên). Chữ Thượng có nét chỉ hướng lên.
B. 下: Bẫy chữ Hạ (phía dưới), là từ trái nghĩa thường gặp trong bài đọc hiểu.
C. 土: Bẫy chữ Thổ (đất), có cấu trúc nét tương tự nhưng vị trí khác biệt.
D. 士: Bẫy chữ Sĩ, chỉ khác chữ Thổ đúng độ dài của hai nét ngang.