Câu 1:
スーパーは あそこです。右 へ 曲がって ください。
Câu 2:
お腹が すきました。今 一時 半 です。
Câu 3:
学校へ 行きます。先生に 会います。
Câu 4:
仕事が 終わりました。夜 ご飯を 食べます。
Câu 5:
来週から ゴールデンウィークです。家族と 旅行 に 行きます。
Câu 6:
友達に 会います。今は 八時です。
Câu 7:
カフェへ 行きます。お茶を 飲みます。
Câu 8:
ニュースを 見ました。お父さんの 話を 聞きます。
Câu 9:
市役所は あそこです。左へ 曲がります。
Câu 10:
お土産を 買いました。五 百 円 です。
Câu 11:
五月五日は お祝いを します。子供 の 日ですから。
Câu 12:
駅に 人が たくさん います。一 万 人 います。
Câu 13:
今日は 暖かいです。春が 来ました。
Câu 14:
私は 大学へ 行きます。学生 です。
Câu 15:
桜が 綺麗です。花を 見ました。
Câu 16:
今日は とても いい 天気 です。公園で 花を 見ましょう。
Câu 17:
引っ越しを します。新しい 部屋です。
Câu 18:
今日は とても 忙しいです。会社へ 行きます。
Câu 19:
友達は アメリカに います。手紙 を 書きます。
Câu 20:
人가 たくさん います。電車は 遅いです。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
CÂU: 今日は とても 忙しいです。会社 へ 行きます。
DỊCH: Hôm nay rất bận rộn. Tôi đi đến công ty.
A. かいしゃ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác. Âm On của chữ "Hội" là "Kai" và chữ "Xã" là "Sha".
B. かいさ: Sai vì thiếu âm ghép "ya" nhỏ ở chữ sau.
C. がいしゃ: Sai vì có dấu tenten ở đầu đọc là "Gai", nhầm giữa âm đục và âm trong.
D. かしゃ: Sai vì thiếu âm tiết "i" ở giữa, không đúng cấu trúc âm On.
CÂU: 今日は 暖かいです。春 が 来ました。
DỊCH: Hôm nay trời ấm áp. Mùa xuân đã đến rồi.
B. はる (Đúng): Cách đọc Kun-yomi chuẩn xác của chữ "Xuân".
A. はり: Một âm đọc không tồn tại cho chữ này trong ngữ cảnh chỉ mùa.
C. なつ: Nghĩa là mùa hè (Natsu), sai về mặt âm đọc yêu cầu.
D. ふゆ: Nghĩa là mùa đông (Fuyu), nhầm lẫn giữa mùa cũ và mùa mới.
CÂU: ニュースを 見ました。お父さんの 話を 聞きます。
DỊCH: Tôi đã xem tin tức. Tôi nghe câu chuyện của bố.
A. ききます (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của động từ "Nghe".
B. きます: Nghĩa là "Đến" hoặc "Mặc", thiếu âm tiết để thành động từ Nghe.
C. いきます: Nghĩa là "Đi" (Ikimasu), bẫy về mặt hình dáng Hiragana.
D. かきます: Nghĩa là "Viết" (Kakimasu), nhầm giữa các động từ cơ bản.
CÂU: 人が たくさん います。電車 は 遅いです。
DỊCH: Có rất nhiều người. Tàu điện chạy chậm.
C. でんしゃ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác. Chữ "Điện" đọc là "Den" và "Xa" đọc là "Sha".
A. てんしゃ: Sai vì thiếu dấu tenten ở đầu đọc là "Ten".
B. てんさ: Sai cả về biến âm đầu và thiếu âm ghép ở chữ sau.
D. でんさ: Sai vì thiếu âm ghép ở chữ sau, từ không có nghĩa.
CÂU: 引っ越しを します。新しい 部屋です。
DỊCH: Tôi chuyển nhà. Đó là một căn phòng mới.
A. あたらしい (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của tính từ đuôi "i" này.
B. あたらし: Sai vì thiếu âm "i" ở cuối để hoàn thiện tính từ.
C. あだらしい: Sai vì có dấu tenten ở âm tiết thứ hai đọc là "Da".
D. あだらし: Sai cả về biến âm và thiếu âm kết thúc.
CÂU: 桜が 綺麗です。花 を 見ました。
DỊCH: Hoa anh đào đẹp quá. Tôi đã ngắm hoa.
A. はな (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Hoa".
B. はね: Nghĩa là "Cánh" hoặc "Lông vũ" (Hane), nhầm lẫn nguyên âm cuối.
C. はなれ: Cách đọc sai cấu trúc từ đơn N5.
D. はる: Nghĩa là mùa xuân (Haru), sai chữ Hán cho âm đọc này.
CÂU: カフェへ 行きます。お茶を 飲みます。
DỊCH: Tôi đi đến quán cà phê. Tôi uống trà.
A. のみます (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của động từ "Uống".
B. たべます: Nghĩa là "Ăn" (Tabemasu), nhầm giữa cặp động từ Ăn - Uống.
C. みます: Nghĩa là "Xem/Nhìn" (Mimasu).
D. いきます: Bẫy lặp lại động từ ở câu trước để gây nhiễu.
CÂU: 市役所は あそこです。左 へ 曲がります。
DỊCH: Trụ sở quận ở đằng kia. Hãy rẽ sang bên trái.
B. ひだり (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của hướng bên trái.
A. みぎ: Nghĩa là "Bên phải" (Migi), nhầm lẫn giữa hai hướng.
C. ひだりい: Sai vì thừa âm "i" ở cuối, nhầm lẫn danh từ và tính từ.
D. みぎi: Tạo ra một từ không có nghĩa để gây nhiễu.
CÂU: 学校へ 行きます。先生 に 会います。
DỊCH: Tôi đi đến trường. Tôi gặp giáo viên.
A. せんせい (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của từ "Giáo viên".
B. せんせいら: Thêm hậu tố không phù hợp ở trình độ N5.
C. せんせいさん: Trong tiếng Nhật không gọi "Sensei-san", bẫy cách dùng kính ngữ.
D. せいせん: Sai vì đảo ngược vị trí hai âm tiết.
CÂU: 友達に 会います。今 は 八時です。
DỊCH: Tôi gặp bạn. Bây giờ là 8 giờ.
B. いま (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Bây giờ".
A. きょう: Nghĩa là "Hôm nay" (Kyou), bẫy các trạng từ cùng nhóm.
C. きのう: Nghĩa là "Hôm qua" (Kinou), nhầm về mặt thời gian.
D. あした: Nghĩa là "Ngày mai" (Ashita).
来週から ゴールデンウィークです。家族と 旅行 に 行きます。
A. りょこう
B. りょうこう
C. りょこ
D. りこ
DỊCH: Từ tuần sau là Tuần lễ Vàng. Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình.
A. りょこう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Lữ Hành" (Du lịch). Chữ "Lữ" (Ryo) âm ngắn, chữ "Hành" (Kou) có trường âm.
B. りょうこう: Sai vì thêm trường âm vào chữ đầu, nhầm sang từ mang nghĩa "tốt đẹp".
C. りょこ: Sai vì thiếu trường âm ở chữ sau.
D. りこ: Sai hoàn toàn âm tiết đầu, bẫy quy tắc ghép âm.
五月五日は お祝いを します。 子供 の 日ですから。
A. こども
B. ごども
C. こどの
D. こもど
DỊCH: Ngày mùng 5 tháng 5 chúng tôi sẽ làm lễ chúc mừng. Vì đó là ngày của trẻ em.
A. こども (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Tử Cung" (Trẻ em/Đứa trẻ).
B. ごども: Sai vì có dấu tenten ở đầu đọc là "Go", nhầm lẫn âm trong - đục.
C. こどの: Sai phụ âm tiết cuối hàng "Ma" và "Na".
D. こもど: Sai vì đảo vị trí các âm tiết.
今日は とても いい 天気 です。公園で 花を 見ましょう。
A. てんき
B. でんき
C. てんげ
D. てんきい
DỊCH: Hôm nay thời tiết rất đẹp. Chúng ta hãy ngắm hoa ở công viên nhé.
A. てんき (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Thiên Khí" (Thời tiết).
B. でんき: Nghĩa là "Điện" (Điện khí), bẫy dấu tenten gây nhầm từ đồng âm.
C. てんげ: Sai nguyên âm tiết cuối hàng "Ki" thành "Ke".
D. てんきい: Sai vì thừa trường âm kéo dài không đúng quy tắc.
駅に 人が たくさん います。 一万人 います。
A. まん
B. ばん
C. ま
D. めん
DỊCH: Ở nhà ga có rất nhiều người. Có tới 1 vạn (10.000) người.
A. まん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Vạn" (10.000).
B. ばん: Nghĩa là "Tối" hoặc "Số thứ tự", bẫy âm đục của âm On.
C. ま: Sai vì thiếu âm tiết "n" ở cuối làm từ bị cụt.
D. めん: Sai nguyên âm, nhầm sang từ mang nghĩa "mì" hoặc "mặt nạ".
お土産を 買いました。 五百円 です。
A. ひゃく
B. びゃく
C. ぴゃく
D. はく
DỊCH: Tôi đã mua quà lưu niệm. Nó có giá 500 Yên.
A. ひゃく (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Bách" (100). Với số 5 (Gohyaku), nó không bị biến âm.
B. びゃく: Biến âm khi đi với số 3 (Sanbyaku), dùng bẫy quy tắc biến âm.
C. ぴゃく: Biến âm khi đi với số 6 hoặc 8 (Roppyaku/Happyaku).
D. はく: Sai vì thiếu âm ghép "ya" nhỏ, đánh vào lỗi phát âm ẩu sơ cấp.
仕事が 終わりました。 夜 ご飯を 食べます。
A. よる
B. ゆる
C. よろ
D. よん
DỊCH: Công việc đã kết thúc. Tôi sẽ ăn cơm tối.
A. よる (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Dạ" (Buổi tối/Đêm).
B. ゆる: Sai nguyên âm tiết đầu hàng "Yo" thành "Yu".
C. よろ: Sai nguyên âm tiết sau, nhịp điệu phát âm không chuẩn.
D. よん: Nghĩa là số 4 (Yon), bẫy nhầm lẫn các từ bắt đầu bằng âm "Yo".
スーパーは あそこです。 右 へ 曲がって ください。
A. みぎ
B. ひだり
C. みき
D. みげ
DỊCH: Siêu thị ở đằng kia. Xin hãy rẽ sang bên phải.
A. みぎ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Hữu" (Bên phải).
B. ひだり: Nghĩa là "Bên trái" (Hidari), bẫy phương hướng đối lập kinh điển.
C. みき: Sai vì thiếu dấu tenten ở chữ sau.
D. みげ: Sai nguyên âm tiết cuối hàng "Ka".
友達は アメリカに います。 手紙 を 書きます。
A. てがみ
B. てかみ
C. でがみ
D. てかみい
DỊCH: Bạn tôi đang ở Mỹ. Tôi viết thư cho bạn.
A. てがみ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Thủ Chỉ" (Bức thư). Chữ "Chỉ" đọc biến âm thành "Gami".
B. てかみ: Sai vì thiếu dấu tenten biến âm ở âm tiết giữa.
C. でがみ: Sai dấu tenten ở đầu từ "Te" thành "De".
D. てかみい: Thừa âm kết thúc, nhầm sang cấu trúc tính từ đuôi "i".
私は 大学へ 行きます。 学生 です。
A. がくせい
B. がくせ
C. かくせい
D. がくせいい
DỊCH: Tôi đi đến trường đại học. Tôi là sinh viên.
A. がくせい (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Học Sinh". Chữ "Sinh" có trường âm "ei".
B. がくせ: Sai vì thiếu trường âm ở cuối từ.
C. かくせい: Sai vì thiếu dấu tenten ở đầu đọc là "Ka" thay vì "Ga".
D. がくせいい: Sai vì thừa âm tiết "i" kéo dài không cần thiết.
お腹が すきました。今 一時 半 です。
A. はん
B. ぱん
C. ばん
D. ほん
DỊCH: Tôi đói bụng rồi. Bây giờ là 1 giờ rưỡi.
A. はん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ "Bán" (Rưỡi) trong cách nói giờ giấc.
B. ぱん: Nghĩa là "Bánh mì" (Pan), bẫy dấu Maru từ ngoại lai.
C. ばn: Nghĩa là "Buổi tối/Số thứ tự", bẫy dấu tenten gây nhiễu âm On.
D. ほん: Nghĩa là "Sách" (Hon), bẫy nhầm lẫn các chữ có âm đọc gần giống hàng "Ha".