Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたらしい生活せいかつ準備じゅnびをします。おおきな かがみいました。

Dịch: Tôi chuẩn bị cho cuộc sống mới. Tôi đã mua một cái gương lớn.
B. 鏡 (Đúng): Hán tự của かがみ (Cái gương - chữ Kính).
A. 窓: Chữ Song (Cửa sổ), đọc là まど.
C. 紙: Chữ Chỉ (Giấy), đọc là かみ.
D. 箱: Chữ Tương (Cái hộp), đọc là はこ.

今日きょう天気てんきがいいです。 つめたい みずみましょう。

Dịch: Hôm nay thời tiết tốt. Chúng ta hãy uống nước lạnh đi nào.
C. 冷たい (Đúng): Hán tự của つめたい (Lạnh - chữ Lãnh).
A. 低い: Chữ Đê (Thấp), đọc là ひくい.
B. 短い: Chữ Đoản (Ngắn), đọc là みじかい.
D. 少ない: Chữ Thiểu (Ít), đọc là すくない.

社長しゃちょういまいません。 ごぜん会議かいぎきました。

Dịch: Giám đốc bây giờ không có ở đây. Ông ấy đã đi họp vào buổi sáng rồi.
B. 午前 (Đúng): Hán tự của ごぜん (Buổi sáng - chữ Ngọ tiền).
A. 午後: Chữ Ngọ hậu (Buổi chiều), đọc là ごご.
C. 今日: Chữ Kim nhật (Hôm nay), đọc là きょう.
D. 明日: Chữ Minh nhật (Ngày mai), đọc là あした.

そとはとてもあたたかいです。 かわちかくをあるきましょう。

Dịch: Bên ngoài trời rất ấm áp. Chúng ta cùng đi bộ ở gần con sông nào.
C. 川 (Đúng): Hán tự của かわ (Sông - chữ Xuyên).
A. 山: Chữ Sơn (Núi), đọc là やま.
B. 海: Chữ Hải (Biển), đọc là うみ.
D. 池: Chữ Trì (Cái ao), đọc là いけ.

あたらしいかさいました。これはとても かるい です。

Dịch: Tôi đã mua một cái ô mới. Cái này rất là nhẹ.
B. 軽い (Đúng): Hán tự của かるい (Nhẹ - chữ Khinh).
A. 重い: Chữ Trọng (Nặng), đọc là おもい.
C. 広い: Chữ Quảng (Rộng), đọc là ひろい.
D. 長い: Chữ Trường (Dài), đọc là ながい.

子供こども公園こうえんきました。面白おもしろはなしきます。

Dịch: Tôi đã đi công viên cùng trẻ nhỏ. Chúng tôi cùng nghe một câu chuyện thú vị.
C. 話 (Đúng): Hán tự của はなし (Câu chuyện - chữ Thoại).
A. 音: Chữ Âm (Âm thanh), đọc là おと.
B. 歌: Chữ Ca (Bài hát), đọc là うた.
D. 声: Chữ Thanh (Giọng nói), đọc là こえ.

えききました。 みなみ出口でぐちっています。

Dịch: Tôi đã đến ga. Tôi đang đợi ở cửa phía Nam.
C. 南 (Đúng): Hán tự của みなみ (Phía Nam - chữ Nam).
A. 北: Chữ Bắc (Phía Bắc), đọc là きた.
B. 東: Chữ Đông (Phía Đông), đọc là ひがし.
D. 西: Chữ Tây (Phía Tây), đọc là にし.

郵便局ゆうびnきょくきました。 ななせん えnはらいました.

Dịch: Tôi đã đi đến bưu điện. Tôi đã trả 7000 Yên.
C. 七千 (Đúng): Hán tự của ななせん (7000 - chữ Thất Thiên).
A. 七十: Số 70, đọc là ななじゅう.
B. 七百: Số 700, đọc là ななひゃく.
D. 七万: Số 7 vạn (70,000), đọc là ななまん.

昨日きのう電話でんわをしました。わたしちち元気げんきでした.

Dịch: Hôm qua tôi đã gọi điện thoại. Bố tôi vẫn khỏe mạnh.
C. 父 (Đúng): Hán tự của ちち (Bố - chữ Phụ).
A. 母: Chữ Mẫu (Mẹ), đọc là はは.
B. 兄: Chữ Huynh (Anh trai), đọc là あに.
D. 姉: Chữ Tỷ (Chị gái), đọc là あね.

毎朝まいあさいそがしいです。 パン とコーヒーをべます.

Dịch: Mỗi sáng tôi đều bận rộn. Tôi ăn bánh mì và uống cà phê.
C. パン (Đúng): Cách viết Katakana của ぱん (Bánh mì - từ ngoại lai).
A. 肉: Chữ Nhục (Thịt), đọc là にく.
B. 魚: Chữ Ngư (Cá), đọc là さかな.
D. 卵: Chữ Noãn (Trứng), đọc là たまご.

体調たいちょうすこわるいです。あそこの くすりみます。

Dịch: Tình trạng cơ thể hơi tệ một chút. Tôi sẽ uống thuốc ở đằng kia.
C. 薬 (Đúng): Hán tự của くすり (Thuốc - chữ Dược).
A. 茶: Chữ Trà, đọc là ちゃ.
B. 水: Chữ Thủy (Nước), đọc là みず.
D. 飲: Chữ Ẩm (Uống), đọc là の(む).

ここは公園こうえんくちです。おおきな もん があります。

Dịch: Đây là lối vào công viên. Có một cái cổng lớn.
B. 門 (Đúng): Hán tự của もん (Cổng - chữ Môn).
A. 店: Chữ Điếm (Cửa hàng), đọc là みせ.
C. 家: Chữ Gia (Nhà), đọc là いえ.
D. 所: Chữ Sở (Nơi chốn), đọc là ところ.

社長しゃちょうはまだ会社かいしゃにいます。 ばん会議かいぎがあります。

Dịch: Giám đốc vẫn còn ở công ty. Buổi tối có một cuộc họp.
C. 晩 (Đúng): Hán tự của ばん (Buổi tối - chữ Vãn).
A. 朝: Chữ Triều (Buổi sáng), đọc là あさ.
B. 昼: Chữ Trú (Buổi trưa/Ban ngày), đọc là ひる.
D. 前: Chữ Tiền (Trước), đọc là まえ.

今日きょうはいい天気てんきです。 あさそらはとてもあおいです。

Dịch: Hôm nay thời tiết tốt. Bầu trời buổi sáng rất xanh.
A. 朝 (Đúng): Hán tự của あさ (Buổi sáng - chữ Triều).
B. 昼: Chữ Trú (Trưa), đọc là ひる.
C. 晩: Chữ Vãn (Tối), đọc là ばん.
D. 夜: Chữ Dạ (Đêm), đọc là よる.

あたらしい掃除機そうじきいました。これはとても はやい です。

Dịch: Tôi đã mua máy hút bụi mới. Cái này chạy rất nhanh.
A. 早い (Đúng): Hán tự của はやい (Nhanh/Sớm - chữ Tảo).
B. 高い: Chữ Cao (Đắt/Cao), đọc là たかい.
C. 安い: Chữ An (Rẻ), đọc là やすい.
D. 長い: Chữ Trường (Dài), đọc là ながい.

子供こども図書館としょかんきました。先生せんせいはなしきます。

Dịch: Tôi đã đi đến thư viện cùng với trẻ nhỏ. Chúng tôi nghe câu chuyện của giáo viên.
C. 話 (Đúng): Hán tự của はなし (Câu chuyện - chữ Thoại).
A. 歌: Chữ Ca (Bài hát), đọc là うた.
B. 声: Chữ Thanh (Giọng nói), đọc là こえ.
D. 音: Chữ Âm (Âm thanh), đọc là おと.

えききました。 きた出口でぐちっています。

Dịch: Tôi đã đến ga. Tôi đang đợi ở cửa phía Bắc.
D. 北 (Đúng): Hán tự của きた (Phía Bắc - chữ Bắc).
A. 南: Phía Nam, đọc là みなみ.
B. 東: Phía Đông, đọc là ひがし.
C. 西: Phía Tây, đọc là にし.

チケットをいました。一冊いっさつにせん えんです。

Dịch: Tôi đã mua vé. Một cuốn (tập vé) là 2000 Yên.
C. 二千 (Đúng): Hán tự của にせん (2000 - chữ Nhị Thiên).
A. 二十: Số 20, đọc là にじゅう.
B. 二百: Số 200, đọc là にひゃく.
D. 二万: Số 2 vạn (20,000), đọc là にまん.

わたし家族かぞく四人よにんです。 おんな一人ひとりいます。

Dịch: Gia đình tôi có 4 người. Có một bé gái.
B. 女 (Đúng): Hán tự của おんな (Con gái/Nữ - chữ Nữ).
A. 男: Chữ Nam (Con trai), đọc là おとこ.
C. 父: Chữ Phụ (Bố), đọc là ちち.
D. 母: Chữ Mẫu (Mẹ), đọc là はは.

毎朝まいあさいそがしいです。 パン とコーヒーをべます。

Dịch: Mỗi sáng tôi đều bận rộn. Tôi ăn bánh mì và uống cà phê.
D. パン (Đúng): Cách viết Katakana của ぱん (Bánh mì - từ ngoại lai).
A. 肉: Chữ Nhục (Thịt), đọc là にく.
B. 魚: Chữ Ngư (Cá), đọc là さかな.
C. 卵: Chữ Noãn (Trứng), đọc là たまご.