Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

友達ともだちうちあそびにきます。おいしい くだものいました。

Dịch: Tôi đi chơi nhà bạn. Tôi đã mua trái cây ngon.
B. 果物 (Đúng): Hán tự của くだもの (Trái cây - chữ Quả Vật).
A. 野菜: Sai, đây là chữ Dã Thái (Rau), đọc là やさい.
C. 料理: Sai, đây là chữ Liệu Lý (Món ăn), đọc là りょうり.
D. お菓子: Sai, đây là chữ Quả Tử (Bánh kẹo), đọc là おかし.

あそくにバスていがあります。おおきな かんばんてください。

Dịch: Ở đằng kia có bến xe buýt. Hãy nhìn cái biển báo lớn đó nhé.
C. 看板 (Đúng): Hán tự của かんばん (Biển báo/Bảng hiệu - chữ Khán Bản).
A. 紙: Sai, đây là chữ Chỉ (Giấy), đọc là かみ.
B. 本: Sai, đây là chữ Bản (Sách), đọc là ほん.
D. 手紙: Sai, đây là chữ Thủ Chỉ (Bức thư), đọc là てがみ.

明日あした四月一日しがつついたちです。 あしたあさはやきます。

Dịch: Ngày mai là mùng 1 tháng Tư rồi. Sáng mai tôi sẽ dậy sớm.
C. 明日 (Đúng): Hán tự của あした (Ngày mai - chữ Minh Nhật).
A. 昨日: Sai, đây là chữ Tạc Nhật (Hôm qua), đọc là きのう.
B. 今日: Sai, đây là chữ Kim Nhật (Hôm nay), đọc là きょう.
D. 毎日: Sai, đây là chữ Mỗi Nhật (Hàng ngày), đọc là まいにち.

そとはとてもあかるいです。今日きょうかぜすこつよいですね。

Dịch: Bên ngoài trời rất sáng. Gió ngày hôm nay hơi mạnh nhỉ.
D. 風 (Đúng): Hán tự của かぜ (Gió - chữ Phong).
A. 雨: Sai, đây là chữ Vũ (Mưa), đọc là あめ.
B. 雪: Sai, đây là chữ Tuyết, đọc là ゆき.
C. 雲: Sai, đây là chữ Vân (Mây), đọc là くも.

あたらしいイヤホンを使つかいました。でも、コードがとても ながい です。

Dịch: Tôi đã sử dụng tai nghe mới. Thế nhưng, dây cáp rất là dài.
C. 長い (Đúng): Hán tự của ながい (Dài - chữ Trường).
A. 短い: Sai, đây là chữ Đoản (Ngắn), đọc là みじかい.
B. 広い: Sai, đây là chữ Quảng (Rộng), đọc là ひろい.
D. 高い: Sai, đây là chữ Cao (Cao/Đắt), đọc là たかい.

ラジオをつけました。きれいな うたきます。

Dịch: Tôi đã bật radio. Tôi nghe một bài hát hay.
D. 歌 (Đúng): Hán tự của うた (Bài hát - chữ Ca).
A. 声: Sai, đây là chữ Thanh (Giọng nói), đọc là こえ.
B. 話: Sai, đây là chữ Thoại (Câu chuyện), đọc là はなし.
C. 音: Sai, đây là chữ Âm (Âm thanh), đọc là おと.

えききました。 にし出口でぐちっています。

Dịch: Tôi đã đến ga. Tôi đang đợi ở cửa phía Tây.
B. 西 (Đúng): Hán tự của にし (Phía Tây - chữ Tây).
A. 東: Sai, đây là chữ Đông (Phía Đông), đọc là ひがし.
C. 南: Sai, đây là chữ Nam (Phía Nam), đọc là みなみ.
D. 北: Sai, đây là chữ Bắc (Phía Bắc), đọc là きた.

荷物にもつあずけました。一回いっかいごひゃく えんはらいます。

Dịch: Tôi đã gửi hành lý. Tôi trả 500 Yên cho một lần gửi.
B. 五百 (Đúng): Hán tự của ごひゃく (500 - chữ Ngũ Bách).
A. 五十: Sai, đây là 50, đọc là ごじゅう.
C. 五千: Sai, đây là 5000, đọc là ごせん.
D. 五万: Sai, đây là 5 vạn (50,000), đọc là ごまん.

わたし家族かぞく四人よにんです。 おとうと一人ひとりいます。

Dịch: Gia đình tôi có 4 người. Tôi có một người em trai.
B. 弟 (Đúng): Hán tự của おとうと (Em trai - chữ Đệ).
A. 兄: Sai, đây là chữ Huynh (Anh trai), đọc là あに.
C. 姉: Sai, đây là chữ Tỷ (Chị gái), đọc là あね.
D. 妹: Sai, đây là chữ Muội (Em gái), đọc là いもうと.

毎朝まいあさ、パンをべます。ときどき ごはんべます。

Dịch: Mỗi sáng tôi đều ăn bánh mì. Thỉnh thoảng tôi cũng ăn cơm.
D. 御飯 (Đúng): Hán tự của ごはん (Cơm - chữ Ngự Phạn).
A. 肉: Sai, đây là chữ Nhục (Thịt), đọc là にく.
B. 魚: Sai, đây là chữ Ngư (Cá), đọc là さかな.
C. 卵: Sai, đây là chữ Noãn (Trứng), đọc là たまご.

あたらしい生活せいかつはじまります。この のテーブルをいました。

Dịch: Một cuộc sống mới bắt đầu. Tôi đã mua cái bàn bằng gỗ này.
B. 木 (Đúng): Hán tự của き (Cây/Gỗ - chữ Mộc).
A. 本: Chữ Bản (Sách/Gốc), đọc là ほん.
C. 体: Chữ Thể (Cơ thể), đọc là からだ.
D. 休: Chữ Hưu (Nghỉ ngơi), đọc là やす(む).

ここは区役所くやくしょです。あそこの いりぐち からはいってください。

Dịch: Đây là văn phòng quận. Hãy vào từ lối vào đằng kia nhé.
C. 入口 (Đúng): Hán tự của いりぐち (Lối vào - chữ Nhập Khẩu).
A. 出口: Chữ Xuất Khẩu (Lối ra), đọc là でぐち.
B. 窓口: Chữ Song Khẩu (Quầy giao dịch), đọc là まどぐち.
D. 門口: Không phải từ vựng phổ thông dùng để chỉ lối vào tòa nhà.

社長しゃちょう明日来あしたくます。会議かいぎじゅうにじわります。

Dịch: Giám đốc ngày mai sẽ đến. Cuộc họp sẽ kết thúc vào lúc 12 giờ.
B. 十二時 (Đúng): Hán tự của じゅうにじ (12 giờ - chữ Thập Nhị Thời).
A. 十時: 10 giờ, đọc là じゅうじ.
C. 二十時: 20 giờ, đọc là にじゅうじ.
D. 二時: 2 giờ, đọc là にじ.

そとはとてもあたたかいです。 今日きょうの ひる散歩さんぽをしましょう。

Dịch: Bên ngoài trời rất ấm áp. Buổi trưa hôm nay chúng ta cùng đi dạo nhé.
C. 昼 (Đúng): Hán tự của ひる (Buổi trưa/Ban ngày - chữ Trú).
A. 朝: Buổi sáng, đọc là あさ.
B. 夜: Đêm, đọc là よる.
D. 晩: Buổi tối, đọc là ばん.

あたらしいつくえ使つかいました。でも、モニターがとても ひくい です。

Dịch: Tôi đã sử dụng cái bàn mới. Thế nhưng, màn hình rất là thấp.
D. 低い (Đúng): Hán tự của ひくい (Thấp - chữ Đê).
A. 高い: Cao/Đắt, đọc là たかい.
B. 広い: Rộng, đọc là ひろい.
C. 長い: Dài, đọc là ながい.

図書館としょかんきました。ここでおおきな きます。

Dịch: Tôi đã đi đến thư viện. Tôi viết những chữ thật lớn ở đây.
C. 字 (Đúng): Hán tự của じ (Chữ/Ký tự - chữ Tự).
A. 言: Chữ Ngôn (Nói), đọc là い(う).
B. 話: Chữ Thoại (Nói chuyện), đọc là はな(す).
D. 文: Chữ Văn (Văn chương), đọc là ぶん.

バスにります。えききた出口でぐちにバスていがあります。

Dịch: Tôi sẽ lên xe buýt. Có bến xe buýt ở cửa phía Bắc của nhà ga.
D. 北 (Đúng): Hán tự của きた (Phía Bắc - chữ Bắc).
A. 南: Phía Nam, đọc là みなみ.
B. 東: Phía Đông, đọc là ひがし.
C. 西: Phía Tây, đọc là にし.

菓子かしいました。ひとつ、 ろっぴゃく えんはらいました。

Dịch: Tôi đã mua bánh kẹo. Tôi đã trả 600 Yên cho một gói.
B. 六百 (Đúng): Hán tự của ろっぴゃく (600 - chữ Lục Bách). Lưu ý biến âm "p" sau số 6.
A. 六十: Số 60, đọc là ろくじゅう.
C. 六千: Số 6000, đọc là ろくせん.
D. 六万: Số 6 vạn (60,000), đọc là ろくまん.

わたし家族かぞく五人ごにんです。 おんな三人さんにんいます。

Dịch: Gia đình tôi có 5 người. Có 3 bé gái.
B. 女 (Đúng): Hán tự của おんな (Con gái/Nữ - chữ Nữ).
A. 男: Chữ Nam (Con trai), đọc là おとこ.
C. 父: Chữ Phụ (Bố), đọc là ちち.
D. 母: Chữ Mẫu (Mẹ), đọc là はは.

仕事しごとわりました。つめたい ぎゅうにゅうみます.

Dịch: Công việc xong rồi. Tôi sẽ uống sữa bò lạnh.
C. 牛乳 (Đúng): Hán tự của ぎゅうにゅう (Sữa bò - chữ Ngưu Nhũ).
A. 水: Chữ Thủy (Nước), đọc là みず.
B. お茶: Chữ Trà, đọc là おちゃ.
D. お酒: Chữ Tửu (Rượu), đọc là おさけ.