Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

たまご をたくさんいました。今日きょうはとてもやすいです。

Dịch: Tôi đã mua rất nhiều trứng. Hôm nay chúng rất rẻ.
B. たまご (Đúng): Hán tự là 卵 (Noãn) - Trứng. Phù hợp ngữ cảnh mua sắm thực phẩm tại siêu thị.
A. さかな: 魚 (Ngư) - Con cá.
C. おかし: お菓子 (Quả Tử) - Bánh kẹo.
D. ごはん: ご飯 (Phạn) - Cơm hoặc bữa ăn.

あたらしい でんしゃました。まどがとてもおおきいです。

Dịch: Chiếc tàu điện mới đã đến. Cửa sổ tàu rất lớn.
C. でんしゃ (Đúng): 電車 (Điện Xa) - Tàu điện. Phù hợp bối cảnh thông báo tại nhà ga.
A. じどうしゃ: 自動車 (Tự Động Xa) - Xe ô tô.
B. じてんしゃ: 自転車 (Tự Chuyển Xa) - Xe đạp.
D. ひこうき: 飛行機 (Phi Hành Cơ) - Máy bay.

こうえんきましょう。さくらがとてもきれいです。

Dịch: Chúng ta hãy đi công viên nào. Hoa anh đào rất đẹp.
A. こうえん (Đúng): 公園 (Công Viên) - Khu vực công cộng có cây xanh, nơi lý tưởng để ngắm hoa.
B. ぎんこう: 銀行 (Ngân Hành) - Ngân hàng.
C. きっさてん: 喫茶店 (Khiết Trà Điếm) - Quán cà phê.
D. びょういん: 病院 (Bệnh Viện).

この部屋へやすこふるい です。掃除そうじ毎日まいにちします。

Dịch: Căn phòng này hơi cũ. Tôi dọn dẹp nó mỗi ngày.
D. ふるい (Đúng): 古い (Cổ) - Cũ. Ngữ cảnh phòng cũ thường cần dọn dẹp vệ sinh kỹ lưỡng.
A. あたらしい: 新しい (Tân) - Mới.
B. おそい: 遅い (Trì) - Chậm hoặc muộn.
C. ひろい: 広い (Quảng) - Rộng rãi.

漢字かんじかき ます。ノートがもうありません。

Dịch: Tôi viết Hán tự. Tôi không còn vở nữa.
B. かき (Đúng): 書き (Thư) - Hành động viết, gắn liền với việc sử dụng vở ghi chép.
A. きき: 聞き (Văn) - Nghe.
C. よみ: 読み (Độc) - Đọc.
D. いき: 行き (Hành) - Đi.

そとあめっています。かさわすれないでください。

Dịch: Bên ngoài trời đang mưa. Xin đừng quên mang theo ô.
A. あめ (Đúng): 雨 (Vũ) - Mưa. Luôn đi kèm với động từ "rơi" (furu) và vật dụng "ô" (kasa).
B. ゆき: 雪 (Tuyết).
C. かぜ: 風 (Phong) - Gió.
D. はれ: 晴れ (Tình) - Trời nắng.

毎日まいにち ほんみます。とても面白おもしろいです。

Dịch: Tôi đọc sách mỗi ngày. Nó rất thú vị.
A. ほん (Đúng): 本 (Bản) - Sách. Là vật thể dùng để thực hiện hành động "đọc".
B. はな: 花 (Hoa).
C. いぬ: 犬 (Khuyển) - Con chó.
D. まど: 窓 (Song) - Cửa sổ.

しゃしんりました。カメラがとてもいいです。

Dịch: Tôi đã chụp ảnh. Camera rất tốt.
B. しゃしん (Đúng): 写真 (Tả Chân) - Bức ảnh. Kết quả của hành động chụp bằng máy ảnh.
A. てがみ: 手紙 (Thủ Chỉ) - Bức thư.
C. ごはん: ご飯 (Phạn) - Cơm.
D. おんがく: 音楽 (Âm Lạc) - Âm nhạc.

みずのみ ます。すこあついです。

Dịch: Tôi uống nước. Trời hơi nóng.
B. のみ (Đúng): 飲み (Ẩm) - Uống. Hành động tiêu thụ chất lỏng như nước.
A. たべ: 食べ (Thực) - Ăn.
C. み: 見 (Kiến) - Xem/Nhìn.
D. かい: 買い (Mãi) - Mua.

えいがました。昨日きのうからはじまりました。

Dịch: Tôi đã xem phim điện ảnh. Nó đã bắt đầu từ ngày hôm qua.
A. えいが (Đúng): 映画 (Ánh Họa) - Phim điện ảnh. Sản phẩm nghệ thuật nghe nhìn được chiếu tại rạp.
B. でんわ: 電話 (Điện Thoại).
C. ざっし: 雑誌 (Tạp Chí).
D. まんが: 漫画 (Mạn Họa) - Truyện tranh.

あたらしい かいしゃきます。場所ばしょ tennis とてもちかいです。

Dịch: Tôi đi đến công ty mới. Địa điểm ở rất gần.
B. かいしゃ (Đúng): Hán tự là 会社 (Hội Xã) - Công ty. Phù hợp với bối cảnh đi làm hoặc khởi nghiệp.
A. がっこう: 学校 (Học Hiệu) - Trường học.
C. びょういん: 病院 (Bệnh Viện).
D. ぎんこう: 銀行 (Ngân Hành) - Ngân hàng.

あらいましょう。石鹸せっけんがそこにあります。

Dịch: Chúng ta hãy rửa tay nào. Xà phòng ở đằng kia.
C. て (Đúng): Hán tự là 手 (Thủ) - Bàn tay. Đây là bộ phận cơ thể cần làm sạch bằng xà phòng.
A. め: 目 (Mục) - Mắt.
B. あし: 足 (Túc) - Chân.
D. くち: 口 (Khẩu) - Miệng.

毎朝まいあさ ろくじきます。散歩さんぽはとてもきです。

Dịch: Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 6 giờ. Việc đi dạo rất vui.
A. ろくじ (Đúng): Hán tự là 六時 (Lục Thời) - 6 giờ. Đây là mốc thời gian dậy sớm phổ biến.
B. しちじ: 七時 - 7 giờ.
C. くじ: 九時 - 9 giờ.
D. よじ: 四時 - 4 giờ.

おおきな ふくろ をください。荷物にもつがたくさんあります。

Dịch: Cho tôi xin một cái túi lớn. Tôi có nhiều đồ đạc quá.
B. ふくろ (Đúng): Hán tự là 袋 (Đại) - Cái túi. Dùng để chứa đồ khi đi mua sắm.
A. くつ: 靴 (Ngoa) - Giày.
C. さいふ: 財布 (Tài Bố) - Cái ví.
D. かばん: 鞄 (Cách) - Túi xách, cặp sách.

今日きょうせいてん です。家族かぞくやまきます。

Dịch: Hôm nay trời nắng đẹp. Tôi sẽ đi núi cùng gia đình.
D. せいてん (Đúng): Hán tự là 晴天 (Tình Thiên) - Trời nắng ráo, quang đãng.
A. あめ: 雨 (Vũ) - Mưa.
B. くもり: 曇り (Đàm) - Trời mây.
C. ゆき: 雪 (Tuyết).

英語えいごはなし ます。留学生りゅうがくせい友達ともだちになりました。

Dịch: Tôi nói tiếng Anh. Tôi đã kết bạn với du học sinh.
A. はなし (Đúng): Hán tự là 話し (Thoại) - Nói. Hành động giao tiếp bằng ngôn ngữ.
B. おしえ: 教え (Giáo) - Dạy bảo.
C. ならいい: 習い (Tập) - Học tập từ người khác.
D. よみ: 読み (Độc) - Đọc.

このほんごひゃくえん です。とてもやすいです。

Dịch: Quyển sách này giá 500 Yên. Nó rất rẻ.
B. ごひゃくえん (Đúng): Hán tự là 五百円 (Ngũ Bách Viên) - 500 Yên.
A. ごせんえん: 五千円 - 5000 Yên.
C. ごじゅうえん: 五十円 - 50 Yên.
D. ごえん: 五円 - 5 Yên.

にわやさいつくります。毎日水まいにちみずをあげます。

Dịch: Tôi trồng rau trong vườn. Mỗi ngày tôi đều tưới nước.
C. やさい (Đúng): Hán tự là 野菜 (Dã Thái) - Rau củ. Đây là đối tượng phù hợp để trồng và tưới nước.
A. おちゃ: お茶 (Trà).
B. おかし: お菓子 (Quả Tử) - Bánh kẹo.
D. くだもの: 果物 (Quả Vật) - Trái cây.

右側みぎがわあるき ましょう。くるまあぶないです。

Dịch: Chúng ta hãy đi bộ phía bên phải. Xe ô tô rất nguy hiểm.
B. あるき (Đúng): Hán tự là 歩き (Bộ) - Đi bộ. Đây là hành động an toàn khi tham gia giao thông.
A. はしり: 走り (Tẩu) - Chạy.
C. のり: 乗り (Thừa) - Lên xe.
D. とまり: 止まり (Chỉ) - Dừng lại.

いもうと一緒いっしょあそびます。ゲームはとても面白おもしろいです。

Dịch: Tôi chơi cùng với em gái. Trò chơi rất thú vị.
C. いもうと (Đúng): Hán tự là 妹 (Muội) - Em gái.
A. あね: 姉 (Tỷ) - Chị gái.
B. あに: 兄 (Huynh) - Anh trai.
D. おとうと: 弟 (Đệ) - Em trai.

たかやまえます。あそこはまだゆきがあります。

Dịch: Có thể nhìn thấy ngọn núi cao. Ở đó vẫn còn tuyết.
C. やま (Đúng): Hán tự là 山 (Sơn) - Núi. Đây là địa danh cao và thường có tuyết bao phủ.
A. かわ: 川 (Xuyên) - Con sông.
B. うみ: 海 (Hải) - Biển.
D. そら: 空 (Không) - Bầu trời.

あたたかい おちゃれました. どうぞんでください。

Dịch: Tôi đã pha trà ấm. Xin mời bạn dùng.
B. おちゃ (Đúng): お茶 (Trà). Thức uống nóng truyền thống được mời khi có khách hoặc trong giờ nghỉ.
A. みず: 水 (Thủy) - Nước.
C. おさけ: お酒 (Tửu) - Rượu.
D. ぎゅうにゅう: 牛乳 (Ngưu Nhũ) - Sữa bò.

この みち をまっすぐきます。おおきな学校がっこうがあります.

Dịch: Đi thẳng con đường này. Sẽ có một ngôi trường lớn.
A. みち (Đúng): 道 (Đạo) - Con đường. Thường đi cùng các từ chỉ phương hướng như "massugu" (đi thẳng).
B. はし: 橋 (Kiều) - Cái cầu.
C. まち: 町 (Đinh) - Thị trấn.
D. もん: 門 (Môn) - Cái cổng.

あたらしい電子でんしブックをいました。 がとてもきれいです.

Dịch: Tôi đã mua một chiếc máy đọc sách điện tử mới. Chữ nhìn rất đẹp.
D. じ (Đúng): 字 (Tự) - Chữ cái, văn bản. Phù hợp khi mô tả về nội dung hiển thị trên sách điện tử.
A. でんわ: 電話 - Điện thoại.
B. でんき: 電気 - Điện.
C. でんしゃ: 電車 - Tàu điện.

つよかぜいています。帽子ぼうしをつけてください.

Dịch: Gió mạnh đang thổi. Hãy cẩn thận với chiếc mũ của bạn.
B. かぜ (Đúng): 風 (Phong) - Gió. Là chủ thể thường dùng với động từ "fuku" (thổi).
A. あめ: 雨 (Vũ) - Mưa.
C. ゆき: 雪 (Tuyết).
D. くも: 雲 (Vân) - Mây.

ちち電話でんわ를しました。来週日本らいしゅうにほんます.

Dịch: Tôi đã gọi điện cho bố. Tuần sau bố sẽ đến Nhật Bản.
B. ちち (Đúng): 父 (Phụ) - Bố. Dùng để chỉ bố của bản thân khi nói chuyện với người khác.
A. はは: 母 (Mẫu) - Mẹ.
C. あに: 兄 (Huynh) - Anh trai.
D. あね: 姉 (Tỷ) - Chị gái.

しろくつきました。公園こうえん散歩さんぽします.

Dịch: Tôi đã xỏ đôi giày màu trắng. Tôi đi dạo ở công viên.
C. くつ (Đúng): 靴 (Ngoa) - Giày. Đi kèm với động từ "haku" dành cho các vật mang vào chân.
A. ふく: 服 (Phục) - Quần áo.
B. かばん: 鞄 - Túi xách.
D. ぼうし: 帽子 - Mũ.

会議かいぎごご 二時にじからです。資料しりょう準備じゅんびしてください.

Dịch: Cuộc họp bắt đầu từ 2 giờ chiều. Hãy chuẩn bị tài liệu.
B. ごご (Đúng): 午後 (Ngọ Hậu) - Buổi chiều (PM). Thường dùng trong lịch trình làm việc và hội họp.
A. ごぜん: 午前 (Ngọ Tiền) - Buổi sáng (AM).
C. あさ: 朝 - Buổi sáng sớm.
D. よる: 夜 - Buổi tối.

にく注文ちゅうもんしました。野菜やさいもたくさんべます.

Dịch: Tôi đã gọi món thịt. Tôi cũng sẽ ăn thật nhiều rau.
C. にく (Đúng): 肉 (Nhục) - Thịt. Một loại thực phẩm phổ biến trong các thực đơn gọi món (chuumon).
A. さかな: 魚 (Ngư) - Cá.
B. たまご: 卵 (Noãn) - Trứng.
D. ごはん: ご飯 - Cơm.

きれいな ました。いろがいっぱいあります.

Dịch: Tôi đã xem một bức tranh đẹp. Có rất nhiều màu sắc.
A. え (Đúng): 絵/画 (Hội/Họa) - Bức tranh. Phù hợp với ngữ cảnh mô tả về màu sắc (iro).
B. おと: 音 (Âm) - Âm thanh.
C. うた: 歌 (Ca) - Bài hát.
D. かみ: 紙 (Chỉ) - Tờ giấy.