Câu 1:
漢字を書きます。ノートがもうありません。
Câu 2:
強い風が吹いています。帽子を気をつけてください。
Câu 3:
この道をまっすぐ行きます。大きな学校があります。
Câu 4:
新しい会社に行きます。場所はとても近いです。
Câu 5:
大きな袋をください。荷物がたくさんあります。
Câu 6:
高い山が見えます。あそこはまだ雪があります。
Câu 7:
公園に行きましょう。桜がとてもきれいです。
Câu 8:
今日は晴天です。家族と山へ行きます。
Câu 9:
毎日本を読みます。とても面白いです。
Câu 10:
新しい電車が来ました。窓がとても大きいです。
Câu 11:
写真を撮りました。カメラがとてもいいです。
Câu 12:
肉を注文しました。野菜もたくさん食べます。
Câu 13:
父に電話をしました。来週日本に来ます。
Câu 14:
会議は午後二時からです。資料を準備してください。
Câu 15:
白い靴を履きました。公園を散歩します。
Câu 16:
新しい電子ブックを買いました。字がとてもきれいです。
Câu 17:
妹と一緒に遊びます。ゲームはとても面白です。
Câu 18:
この本は五百円です。とても安いです。
Câu 19:
きれいな画を見ました。色がいっぱいあります。
Câu 20:
毎朝六時に起きます。散歩はとても楽しいです。
Câu 21:
卵をたくさん買いました。今日はとても安いです。
Câu 22:
英語を話します。留学生と友達になりました。
Câu 23:
映画を見ました。昨日から始まりました。
Câu 24:
手を洗いましょう。石鹸がそこにあります。
Câu 25:
外は雨が降っています。傘を忘れないでください。
Câu 26:
温かい茶を淹れました。どうぞ飲んでください。
Câu 27:
右側を歩きましょう。車が危ないです。
Câu 28:
庭で野菜を作ります。毎日水をあげます。
Câu 29:
水を飲みます。少し暑いです。
Câu 30:
この部屋は少し古いです。掃除を毎日します。
Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
たまご をたくさん買いました。今日はとても安いです。
Dịch: Tôi đã mua rất nhiều trứng. Hôm nay chúng rất rẻ.
B. たまご (Đúng): Hán tự là 卵 (Noãn) - Trứng. Phù hợp ngữ cảnh mua sắm thực phẩm tại siêu thị.
A. さかな: 魚 (Ngư) - Con cá.
C. おかし: お菓子 (Quả Tử) - Bánh kẹo.
D. ごはん: ご飯 (Phạn) - Cơm hoặc bữa ăn.
新しい でんしゃ が来ました。窓がとても大きいです。
Dịch: Chiếc tàu điện mới đã đến. Cửa sổ tàu rất lớn.
C. でんしゃ (Đúng): 電車 (Điện Xa) - Tàu điện. Phù hợp bối cảnh thông báo tại nhà ga.
A. じどうしゃ: 自動車 (Tự Động Xa) - Xe ô tô.
B. じてんしゃ: 自転車 (Tự Chuyển Xa) - Xe đạp.
D. ひこうき: 飛行機 (Phi Hành Cơ) - Máy bay.
こうえん に行きましょう。桜がとてもきれいです。
Dịch: Chúng ta hãy đi công viên nào. Hoa anh đào rất đẹp.
A. こうえん (Đúng): 公園 (Công Viên) - Khu vực công cộng có cây xanh, nơi lý tưởng để ngắm hoa.
B. ぎんこう: 銀行 (Ngân Hành) - Ngân hàng.
C. きっさてん: 喫茶店 (Khiết Trà Điếm) - Quán cà phê.
D. びょういん: 病院 (Bệnh Viện).
この部屋は少し ふるい です。掃除を毎日します。
Dịch: Căn phòng này hơi cũ. Tôi dọn dẹp nó mỗi ngày.
D. ふるい (Đúng): 古い (Cổ) - Cũ. Ngữ cảnh phòng cũ thường cần dọn dẹp vệ sinh kỹ lưỡng.
A. あたらしい: 新しい (Tân) - Mới.
B. おそい: 遅い (Trì) - Chậm hoặc muộn.
C. ひろい: 広い (Quảng) - Rộng rãi.
漢字を かき ます。ノートがもうありません。
Dịch: Tôi viết Hán tự. Tôi không còn vở nữa.
B. かき (Đúng): 書き (Thư) - Hành động viết, gắn liền với việc sử dụng vở ghi chép.
A. きき: 聞き (Văn) - Nghe.
C. よみ: 読み (Độc) - Đọc.
D. いき: 行き (Hành) - Đi.
外は あめ が降っています。傘を忘れないでください。
Dịch: Bên ngoài trời đang mưa. Xin đừng quên mang theo ô.
A. あめ (Đúng): 雨 (Vũ) - Mưa. Luôn đi kèm với động từ "rơi" (furu) và vật dụng "ô" (kasa).
B. ゆき: 雪 (Tuyết).
C. かぜ: 風 (Phong) - Gió.
D. はれ: 晴れ (Tình) - Trời nắng.
毎日 ほん を読みます。とても面白いです。
Dịch: Tôi đọc sách mỗi ngày. Nó rất thú vị.
A. ほん (Đúng): 本 (Bản) - Sách. Là vật thể dùng để thực hiện hành động "đọc".
B. はな: 花 (Hoa).
C. いぬ: 犬 (Khuyển) - Con chó.
D. まど: 窓 (Song) - Cửa sổ.
しゃしん を撮りました。カメラがとてもいいです。
Dịch: Tôi đã chụp ảnh. Camera rất tốt.
B. しゃしん (Đúng): 写真 (Tả Chân) - Bức ảnh. Kết quả của hành động chụp bằng máy ảnh.
A. てがみ: 手紙 (Thủ Chỉ) - Bức thư.
C. ごはん: ご飯 (Phạn) - Cơm.
D. おんがく: 音楽 (Âm Lạc) - Âm nhạc.
水を のみ ます。少し暑いです。
Dịch: Tôi uống nước. Trời hơi nóng.
B. のみ (Đúng): 飲み (Ẩm) - Uống. Hành động tiêu thụ chất lỏng như nước.
A. たべ: 食べ (Thực) - Ăn.
C. み: 見 (Kiến) - Xem/Nhìn.
D. かい: 買い (Mãi) - Mua.
えいが を見ました。昨日から始まりました。
Dịch: Tôi đã xem phim điện ảnh. Nó đã bắt đầu từ ngày hôm qua.
A. えいが (Đúng): 映画 (Ánh Họa) - Phim điện ảnh. Sản phẩm nghệ thuật nghe nhìn được chiếu tại rạp.
B. でんわ: 電話 (Điện Thoại).
C. ざっし: 雑誌 (Tạp Chí).
D. まんが: 漫画 (Mạn Họa) - Truyện tranh.
新しい かいしゃ に行きます。場所 tennis とても近いです。
Dịch: Tôi đi đến công ty mới. Địa điểm ở rất gần.
B. かいしゃ (Đúng): Hán tự là 会社 (Hội Xã) - Công ty. Phù hợp với bối cảnh đi làm hoặc khởi nghiệp.
A. がっこう: 学校 (Học Hiệu) - Trường học.
C. びょういん: 病院 (Bệnh Viện).
D. ぎんこう: 銀行 (Ngân Hành) - Ngân hàng.
て を洗いましょう。石鹸がそこにあります。
Dịch: Chúng ta hãy rửa tay nào. Xà phòng ở đằng kia.
C. て (Đúng): Hán tự là 手 (Thủ) - Bàn tay. Đây là bộ phận cơ thể cần làm sạch bằng xà phòng.
A. め: 目 (Mục) - Mắt.
B. あし: 足 (Túc) - Chân.
D. くち: 口 (Khẩu) - Miệng.
毎朝 ろくじ に起きます。散歩はとても好きです。
Dịch: Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 6 giờ. Việc đi dạo rất vui.
A. ろくじ (Đúng): Hán tự là 六時 (Lục Thời) - 6 giờ. Đây là mốc thời gian dậy sớm phổ biến.
B. しちじ: 七時 - 7 giờ.
C. くじ: 九時 - 9 giờ.
D. よじ: 四時 - 4 giờ.
大きな ふくろ をください。荷物がたくさんあります。
Dịch: Cho tôi xin một cái túi lớn. Tôi có nhiều đồ đạc quá.
B. ふくろ (Đúng): Hán tự là 袋 (Đại) - Cái túi. Dùng để chứa đồ khi đi mua sắm.
A. くつ: 靴 (Ngoa) - Giày.
C. さいふ: 財布 (Tài Bố) - Cái ví.
D. かばん: 鞄 (Cách) - Túi xách, cặp sách.
今日は せいてん です。家族と山へ行きます。
Dịch: Hôm nay trời nắng đẹp. Tôi sẽ đi núi cùng gia đình.
D. せいてん (Đúng): Hán tự là 晴天 (Tình Thiên) - Trời nắng ráo, quang đãng.
A. あめ: 雨 (Vũ) - Mưa.
B. くもり: 曇り (Đàm) - Trời mây.
C. ゆき: 雪 (Tuyết).
英語を はなし ます。留学生と友達になりました。
Dịch: Tôi nói tiếng Anh. Tôi đã kết bạn với du học sinh.
A. はなし (Đúng): Hán tự là 話し (Thoại) - Nói. Hành động giao tiếp bằng ngôn ngữ.
B. おしえ: 教え (Giáo) - Dạy bảo.
C. ならいい: 習い (Tập) - Học tập từ người khác.
D. よみ: 読み (Độc) - Đọc.
この本は ごひゃくえん です。とても安いです。
Dịch: Quyển sách này giá 500 Yên. Nó rất rẻ.
B. ごひゃくえん (Đúng): Hán tự là 五百円 (Ngũ Bách Viên) - 500 Yên.
A. ごせんえん: 五千円 - 5000 Yên.
C. ごじゅうえん: 五十円 - 50 Yên.
D. ごえん: 五円 - 5 Yên.
庭で やさい を作ります。毎日水をあげます。
Dịch: Tôi trồng rau trong vườn. Mỗi ngày tôi đều tưới nước.
C. やさい (Đúng): Hán tự là 野菜 (Dã Thái) - Rau củ. Đây là đối tượng phù hợp để trồng và tưới nước.
A. おちゃ: お茶 (Trà).
B. おかし: お菓子 (Quả Tử) - Bánh kẹo.
D. くだもの: 果物 (Quả Vật) - Trái cây.
右側を あるき ましょう。車が危ないです。
Dịch: Chúng ta hãy đi bộ phía bên phải. Xe ô tô rất nguy hiểm.
B. あるき (Đúng): Hán tự là 歩き (Bộ) - Đi bộ. Đây là hành động an toàn khi tham gia giao thông.
A. はしり: 走り (Tẩu) - Chạy.
C. のり: 乗り (Thừa) - Lên xe.
D. とまり: 止まり (Chỉ) - Dừng lại.
いもうと と一緒に遊びます。ゲームはとても面白いです。
Dịch: Tôi chơi cùng với em gái. Trò chơi rất thú vị.
C. いもうと (Đúng): Hán tự là 妹 (Muội) - Em gái.
A. あね: 姉 (Tỷ) - Chị gái.
B. あに: 兄 (Huynh) - Anh trai.
D. おとうと: 弟 (Đệ) - Em trai.
高い やま が見えます。あそこはまだ雪があります。
Dịch: Có thể nhìn thấy ngọn núi cao. Ở đó vẫn còn tuyết.
C. やま (Đúng): Hán tự là 山 (Sơn) - Núi. Đây là địa danh cao và thường có tuyết bao phủ.
A. かわ: 川 (Xuyên) - Con sông.
B. うみ: 海 (Hải) - Biển.
D. そら: 空 (Không) - Bầu trời.
温かい おちゃ を淹れました. どうぞ飲んでください。
Dịch: Tôi đã pha trà ấm. Xin mời bạn dùng.
B. おちゃ (Đúng): お茶 (Trà). Thức uống nóng truyền thống được mời khi có khách hoặc trong giờ nghỉ.
A. みず: 水 (Thủy) - Nước.
C. おさけ: お酒 (Tửu) - Rượu.
D. ぎゅうにゅう: 牛乳 (Ngưu Nhũ) - Sữa bò.
この みち をまっすぐ行きます。大きな学校があります.
Dịch: Đi thẳng con đường này. Sẽ có một ngôi trường lớn.
A. みち (Đúng): 道 (Đạo) - Con đường. Thường đi cùng các từ chỉ phương hướng như "massugu" (đi thẳng).
B. はし: 橋 (Kiều) - Cái cầu.
C. まち: 町 (Đinh) - Thị trấn.
D. もん: 門 (Môn) - Cái cổng.
新しい電子ブックを買いました。じ がとてもきれいです.
Dịch: Tôi đã mua một chiếc máy đọc sách điện tử mới. Chữ nhìn rất đẹp.
D. じ (Đúng): 字 (Tự) - Chữ cái, văn bản. Phù hợp khi mô tả về nội dung hiển thị trên sách điện tử.
A. でんわ: 電話 - Điện thoại.
B. でんき: 電気 - Điện.
C. でんしゃ: 電車 - Tàu điện.
強い かぜ が吹いています。帽子を気をつけてください.
Dịch: Gió mạnh đang thổi. Hãy cẩn thận với chiếc mũ của bạn.
B. かぜ (Đúng): 風 (Phong) - Gió. Là chủ thể thường dùng với động từ "fuku" (thổi).
A. あめ: 雨 (Vũ) - Mưa.
C. ゆき: 雪 (Tuyết).
D. くも: 雲 (Vân) - Mây.
ちち に電話를しました。来週日本に来ます.
Dịch: Tôi đã gọi điện cho bố. Tuần sau bố sẽ đến Nhật Bản.
B. ちち (Đúng): 父 (Phụ) - Bố. Dùng để chỉ bố của bản thân khi nói chuyện với người khác.
A. はは: 母 (Mẫu) - Mẹ.
C. あに: 兄 (Huynh) - Anh trai.
D. あね: 姉 (Tỷ) - Chị gái.
白い くつ を履きました。公園を散歩します.
Dịch: Tôi đã xỏ đôi giày màu trắng. Tôi đi dạo ở công viên.
C. くつ (Đúng): 靴 (Ngoa) - Giày. Đi kèm với động từ "haku" dành cho các vật mang vào chân.
A. ふく: 服 (Phục) - Quần áo.
B. かばん: 鞄 - Túi xách.
D. ぼうし: 帽子 - Mũ.
会議は ごご 二時からです。資料を準備してください.
Dịch: Cuộc họp bắt đầu từ 2 giờ chiều. Hãy chuẩn bị tài liệu.
B. ごご (Đúng): 午後 (Ngọ Hậu) - Buổi chiều (PM). Thường dùng trong lịch trình làm việc và hội họp.
A. ごぜん: 午前 (Ngọ Tiền) - Buổi sáng (AM).
C. あさ: 朝 - Buổi sáng sớm.
D. よる: 夜 - Buổi tối.
にく を注文しました。野菜もたくさん食べます.
Dịch: Tôi đã gọi món thịt. Tôi cũng sẽ ăn thật nhiều rau.
C. にく (Đúng): 肉 (Nhục) - Thịt. Một loại thực phẩm phổ biến trong các thực đơn gọi món (chuumon).
A. さかな: 魚 (Ngư) - Cá.
B. たまご: 卵 (Noãn) - Trứng.
D. ごはん: ご飯 - Cơm.
きれいな え を見ました。色がいっぱいあります.
Dịch: Tôi đã xem một bức tranh đẹp. Có rất nhiều màu sắc.
A. え (Đúng): 絵/画 (Hội/Họa) - Bức tranh. Phù hợp với ngữ cảnh mô tả về màu sắc (iro).
B. おと: 音 (Âm) - Âm thanh.
C. うた: 歌 (Ca) - Bài hát.
D. かみ: 紙 (Chỉ) - Tờ giấy.