Câu 1:
毎日歩きます。体はとても丈夫です。
Câu 2:
古い本を読みました。名前はわかりません。
Câu 3:
魚を食べました。肉は食べませんでした。
Câu 4:
弟はテニスをします。毎日練習します。
Câu 5:
万年筆を使います。字がとてもきれいです。
Câu 6:
あの自動車は速いです。とても格好いいです。
Câu 7:
この机は新しくないです。でも、とてもきれいです。
Câu 8:
窓を閉めました。外はとても寒いです。
Câu 9:
川へ行きましょう。水がとてもきれいです。
Câu 10:
今晩六時に会いましょう。駅の前で待っています。
Câu 11:
ここは海の近くです。夏はとても涼しいです。
Câu 12:
毎日パソコンを使います。仕事はとても速いです。
Câu 13:
この店は有名です。コーヒーがとても美味しいです。
Câu 14:
一ヶ月休みました。旅行はとても楽かったです。
Câu 15:
作文を書きました。先生にすぐ出します。
Câu 16:
青い空が見えます。今日は天気がとてもいいです。
Câu 17:
門の前で待ちます。友達はまだ来ません。
Câu 18:
白い下着を買いました。とても安いです。
Câu 19:
お湯を飲みます。体にいいです。
Câu 20:
午前に練習をします。午後は休みます。
Câu 21:
新しい学生が来ます。みんなとても若いです。
Câu 22:
公園を走ります。靴がとても軽いです。
Câu 23:
花が咲きました。写真を撮りに行きましょう。
Câu 24:
葉書を五枚買いました。友達に書きます.
Câu 25:
色々な店があります。デパートはとても広いです。
Câu 26:
耳が少し痛いです。病院へ行きます。
Câu 27:
安い店を教えます。卵が百円です。
Câu 28:
この椅子は少し高いです。座ってください。
Câu 29:
音楽を聴きます。仕事が楽しいです。
Câu 30:
昨日手紙を書きました。母はとても喜びました。
Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
白い 下着 を買いました。とても安いです。
Dịch: Tôi đã mua đồ lót màu trắng. Nó rất rẻ.
B. したぎ (Đúng): Hán tự là 下着 (Hạ Trước). Chỉ các loại trang phục mặc bên trong cơ thể.
A. うわぎ: 上着 (Thượng Trước) - Áo khoác.
C. ズボン: Quần dài.
D. くつした: 靴下 (Ngoa Hạ) - Tất, vớ.
弟 はテニスをします。毎日練習します。
Dịch: Em trai tôi chơi tennis. Cậu ấy luyện tập mỗi ngày.
B. おとうと (Đúng): Hán tự là 弟 (Đệ). Dùng để gọi em trai của mình.
A. あに: 兄 (Huynh) - Anh trai.
C. いもうと: 妹 (Muội) - Em gái.
D. あね: 姉 (Tỷ) - Chị gái.
魚 を食べました。肉は食べませんでした。
Dịch: Tôi đã ăn cá. Tôi đã không ăn thịt.
B. さかな (Đúng): Hán tự là 魚 (Ngư). Chỉ loài cá nói chung trong thực phẩm.
A. にく: 肉 (Nhục) - Thịt.
C. たまご: 卵 (Noãn) - Trứng.
D. やさい: 野菜 (Dã Thái) - Rau.
窓 を閉めました。外はとても寒いです。
Dịch: Tôi đã đóng cửa sổ. Bên ngoài trời rất lạnh.
A. まど (Đúng): Hán tự là 窓 (Song). Vật dụng cần đóng lại để ngăn gió lạnh vào phòng.
B. ドア: Cửa ra vào.
C. かべ: 壁 (Bích) - Bức tường.
D. いす: 椅子 (Y Tử) - Cái ghế.
葉書 を五枚買いました。友達に書きます。
Dịch: Tôi đã mua 5 tấm bưu thiếp. Tôi sẽ viết gửi cho bạn bè.
C. はがき (Đúng): Hán tự là 葉書 (Diệp Thư). Loại thiếp để viết thư ngắn gửi đi qua đường bưu điện.
A. てがみ: 手紙 (Thủ Chỉ) - Lá thư.
B. きって: 切手 (Thiết Thủ) - Tem thư.
D. しんぶん: 新聞 (Tân Văn) - Tờ báo.
あの 自動車 は速いです。とても格好いいです。
Dịch: Chiếc ô tô kia thật nhanh. Nó trông rất ngầu.
C. じどうしゃ (Đúng): Hán tự là 自動車 (Tự Động Xa). Phương tiện đường bộ có động cơ (xe ô tô).
A. でんしゃ: 電車 (Điện Xa) - Tàu điện.
B. じてんしゃ: 自転車 (Tự Chuyển Xa) - Xe đạp.
D. ひこうき: 飛行機 (Phi Hành Cơ) - Máy bay.
音楽 を聴きます。仕事が楽しいです。
Dịch: Tôi nghe nhạc. Công việc trở nên vui vẻ.
B. おんがく (Đúng): Hán tự là 音楽 (Âm Lạc). Thứ âm thanh dùng để giải trí và thưởng thức nghệ thuật.
A. ほん: 本 (Bản) - Sách.
C. えいが: 映画 (Ánh Họa) - Phim.
D. ざっし: 雑誌 (Tạp Chí).
川 へ行きましょう。水がとてもきれいです。
Dịch: Chúng ta hãy đi ra sông nào. Nước rất sạch.
C. かわ (Đúng): Hán tự là 川 (Xuyên). Địa danh tự nhiên có dòng nước chảy.
A. うみ: 海 (Hải) - Biển.
B. やま: 山 (Sơn) - Núi.
D. いけ: 池 (Trì) - Cái ao.
午前 に練習をします。午後は休みます。
Dịch: Tôi luyện tập vào buổi sáng. Buổi chiều tôi sẽ nghỉ ngơi.
C. ごぜん (Đúng): Hán tự là 午前 (Ngọ Tiền). Chỉ buổi sáng (AM), đối lập với "Gogo".
A. あさ: 朝 (Triều) - Buổi sáng sớm.
B. よる: 夜 (Dạ) - Buổi tối.
D. ごご: 午後 (Ngọ Hậu) - Buổi chiều.
この 椅子 は少し高いです。座ってください。
Dịch: Cái ghế này hơi cao một chút. Mời bạn ngồi xuống.
B. いす (Đúng): Hán tự là 椅子 (Y Tử). Đồ dùng nội thất chuyên biệt để ngồi.
A. つくえ: 机 (Cơ) - Cái bàn.
C. まど: 窓 (Song) - Cửa sổ.
D. はこ: 箱 (Tương) - Cái hộp.
白い 下着 を買いました。とても安いです。
Dịch: Tôi đã mua đồ lót màu trắng. Nó rất rẻ.
B. したぎ (Đúng): Hán tự là 下着 (Hạ Trước). Chỉ các loại trang phục mặc bên trong.
A. うわぎ: 上着 (Thượng Trước) - Áo khoác ngoài.
C. ズボン: Quần dài (Từ mượn).
D. くつした: 靴下 (Ngoa Hạ) - Tất, vớ.
弟 はテニスをします。毎日練習します。
Dịch: Em trai tôi chơi tennis. Cậu ấy luyện tập mỗi ngày.
B. おとうと (Đúng): Hán tự là 弟 (Đệ). Dùng để chỉ em trai của người nói.
A. あに: 兄 (Huynh) - Anh trai.
C. いもうと: 妹 (Muội) - Em gái.
D. あね: 姉 (Tỷ) - Chị gái.
魚 を食べました。肉は食べませんでした。
Dịch: Tôi đã ăn cá. Tôi đã không ăn thịt.
B. さかな (Đúng): Hán tự là 魚 (Ngư). Chỉ loài cá nói chung trong thực phẩm.
A. にく: 肉 (Nhục) - Thịt.
C. たまご: 卵 (Noãn) - Trứng.
D. やさい: 野菜 (Dã Thái) - Rau.
窓 を閉めました。外はとても寒いです。
Dịch: Tôi đã đóng cửa sổ. Bên ngoài trời rất lạnh.
A. まど (Đúng): Hán tự là 窓 (Song). Vật dụng để ngăn gió lạnh vào phòng.
B. ドア: Cửa lớn.
C. かべ: 壁 (Bích) - Bức tường.
D. いす: 椅子 (Y Tử) - Cái ghế.
葉書 を五枚買いました。友達に書きます。
Dịch: Tôi đã mua 5 tấm bưu thiếp. Tôi sẽ viết gửi bạn bè.
C. はがき (Đúng): Hán tự là 葉書 (Diệp Thư). Thường được đếm bằng "mai" (tấm).
A. てがみ: 手紙 (Thủ Chỉ) - Lá thư.
B. きって: 切手 (Thiết Thủ) - Tem thư.
D. しんぶん: 新聞 (Tân Văn) - Tờ báo.
あの 自動車 は速いです。とても格好いいです。
Dịch: Chiếc ô tô kia thật nhanh. Nó trông rất ngầu.
C. じどうしゃ (Đúng): Hán tự là 自動車 (Tự Động Xa). Phương tiện đường bộ có động cơ.
A. でんしゃ: 電車 (Điện Xa) - Tàu điện.
B. じてんしゃ: 自転車 (Tự Chuyển Xa) - Xe đạp.
D. ひこうき: 飛行機 (Phi Hành Cơ) - Máy bay.
音楽 を聴きます。仕事が楽しいです。
Dịch: Tôi nghe nhạc. Công việc trở nên vui vẻ.
B. おんがく (Đúng): Hán tự là 音楽 (Âm Lạc). Thứ âm thanh nghệ thuật để thưởng thức.
A. ほん: 本 (Bản) - Sách.
C. えいが: 映画 (Ánh Họa) - Phim ảnh.
D. ざっし: 雑誌 (Tạp chí).
川 へ行きましょう。水がとてもきれいです。
Dịch: Chúng ta hãy đi ra sông nào. Nước rất sạch.
C. かわ (Đúng): Hán tự là 川 (Xuyên). Địa danh tự nhiên có dòng nước chảy.
A. うみ: 海 (Hải) - Biển.
B. やま: 山 (Sơn) - Núi.
D. いけ: 池 (Trì) - Cái ao.
午前 に練習をします。午後は休みます。
Dịch: Tôi luyện tập vào buổi sáng. Buổi chiều tôi sẽ nghỉ ngơi.
C. ごぜん (Đúng): Hán tự là 午前 (Ngọ Tiền). Chỉ buổi sáng (AM), đối lập với "Gogo".
A. あさ: 朝 (Triều) - Buổi sáng (thời điểm).
B. よる: 夜 (Dạ) - Buổi tối.
D. ごご: 午後 (Ngọ Hậu).
この 椅子 は少し高いです。座ってください。
Dịch: Cái ghế này hơi cao một chút. Mời bạn ngồi xuống.
B. いす (Đúng): Hán tự là 椅子 (Y Tử). Vật dụng dùng để ngồi.
A. つくえ: 机 (Cơ) - Cái bàn.
C. まど: 窓 (Song) - Cửa sổ.
D. はこ: 箱 (Tương) - Cái hộp.
青い 空 が見えます。今日は天気がとてもいいです。
Dịch: Có thể nhìn thấy bầu trời xanh. Hôm nay thời tiết rất đẹp.
C. そら (Đúng): Hán tự là 空 (Không). Chỉ bầu trời, chủ thể thường có màu xanh khi thời tiết tốt.
A. うみ: 海 (Hải) - Biển.
B. やま: 山 (Sơn) - Núi.
D. かわ: 川 (Xuyên) - Con sông.
色々 な店があります。デパートはとても広いです。
Dịch: Có nhiều cửa hàng khác nhau. Trung tâm thương mại rất rộng lớn.
C. いろいろ (Đúng): Hán tự là 色々 (Sắc Sắc). Có nghĩa là đa dạng, phong phú, phù hợp mô tả các loại cửa hàng trong khu mua sắm.
A. ぜんぜん: 全然 (Toàn Nhiên) - Hoàn toàn không.
B. なかなか: 中々 - Khá là / mãi mà.
D. だんだん: 段々 - Dần dần.
門 の前で待ちます。友達はまだ来ません。
Dịch: Tôi đợi ở trước cổng. Bạn tôi vẫn chưa đến.
A. もん (Đúng): Hán tự là 門 (Môn). Chỉ cái cổng, là địa điểm cụ thể dùng để hẹn gặp nhau.
B. みち: 道 (Đạo) - Con đường.
C. まど: 窓 (Song) - Cửa sổ.
D. いえ: 家 (Gia) - Nhà.
作文 を書きました。先生にすぐ出します。
Dịch: Tôi đã viết bài văn. Tôi sẽ nộp cho thầy giáo ngay.
B. さくぶん (Đúng): Hán tự là 作文 (Tác Văn). Chỉ bài tập làm văn, là sản phẩm của hành động viết để nộp cho giáo viên.
A. じしょ: 辞書 (Từ Thư) - Từ điển.
C. ざっし: 雑誌 - Tạp chí.
D. しんぶん: 新聞 (Tân Văn) - Tờ báo.
この 店 は有名です。コーヒーがとても美味しいです。
Dịch: Cửa hàng này nổi tiếng. Cà phê ở đây rất ngon.
C. みせ (Đúng): Hán tự là 店 (Điếm). Chỉ cửa hàng hoặc tiệm, nơi kinh doanh đồ ăn thức uống như cà phê.
A. いえ: 家 (Gia) - Nhà.
B. へや: 部屋 (Bộ Ốc) - Căn phòng.
D. にわ: 庭 (Đình) - Cái vườn.
花 が咲きました。写真を撮りに行きましょう.
Dịch: Hoa đã nở rồi. Chúng ta hãy đi chụp ảnh nào.
A. はな (Đúng): Hán tự là 花 (Hoa). Chủ thể thực hiện hành động "nở" (saku).
B. はっぱ: 葉っぱ (Diệp) - Lá cây.
C. き: 木 (Mộc) - Cây cối.
D. くさ: 草 (Thảo) - Cỏ.
毎日 歩きます。体はとても丈夫です。
Dịch: Mỗi ngày tôi đều đi bộ. Cơ thể rất khỏe mạnh.
B. まいにち (Đúng): Hán tự là 毎日 (Mỗi Nhật). Chỉ thói quen lặp đi lặp lại thường xuyên để rèn luyện sức khỏe.
A. まいあさ: 毎朝 - Mỗi sáng.
C. まいしゅう: 毎週 - Mỗi tuần.
D. まいつき: 毎月 - Mỗi tháng.
万年筆 を使います。字がとてもきれいです。
Dịch: Tôi sử dụng bút máy. Chữ viết rất đẹp.
B. まんねんひつ (Đúng): Hán tự là 万年筆 (Vạn Niên Bút). Dụng cụ viết chuyên dụng tạo ra nét chữ đẹp.
A. えんぴつ: 鉛筆 (Duyên Bút) - Bút chì.
C. ボールペン: Bút bi (Từ ngoại lai).
D. ふで: 筆 (Bút) - Bút lông.
耳 が少し痛いです。病院へ行きます.
Dịch: Tai tôi hơi đau. Tôi sẽ đi đến bệnh viện.
C. みみ (Đúng): Hán tự là 耳 (Nhĩ). Chỉ bộ phận cơ thể nghe âm thanh, trong câu là vị trí bị đau cần đi khám.
A. め: 目 (Mục) - Mắt.
B. はな: 鼻 (Tị) - Mũi.
D. て: 手 (Thủ) - Tay.
一ヶ月 休みました。旅行はとても楽しかったです.
Dịch: Tôi đã nghỉ một tháng. Chuyến du lịch đã rất vui.
C. いっかげつ (Đúng): Hán tự là 一ヶ月 (Nhất Cá Nguyệt). Chỉ khoảng thời gian một tháng, phù hợp cho một kỳ nghỉ dài ngày.
A. いっしゅうかん: 一週間 - Một tuần.
B. いちねん: 一年 - Một năm.
D. いちにち: 一日 - Một ngày.