Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あの 先生 はとても有名ゆうめいです。毎日大学まいにちだいがくます。

Dịch: Vị giáo viên kia rất nổi tiếng. Mỗi ngày ông ấy đều đến trường đại học.
B. せんせい (Đúng): Hán tự là 先生 (Tiên Sinh). Chỉ người giảng dạy, giáo viên tại các cơ sở giáo dục.
A. がくせい: 学生 (Học Sinh).
C. いしゃ: 医者 (Y Giả) - Bác sĩ.
D. かいしゃいん: 会社員 (Hội Xã Viên).

昨日きのう 映画ました。とてもたのしかったです。

Dịch: Hôm qua tôi đã xem phim điện ảnh. Nó đã rất vui.
B. えいが (Đúng): Hán tự là 映画 (Ánh Họa). Chỉ phim điện ảnh, sản phẩm nghệ thuật nghe nhìn để xem tại rạp hoặc tivi.
A. おんがく: 音楽 (Âm Lạc) - Âm nhạc.
C. しゃしん: 写真 (Tả Chân) - Bức ảnh.
D. てがみ: 手紙 (Thủ Chỉ) - Lá thư.

この 辞書 はとてもいいです。毎日使まいにちつかいます。

Dịch: Cuốn từ điển này rất tốt. Tôi sử dụng nó mỗi ngày.
C. じしょ (Đúng): Hán tự là 辞書 (Từ Thư). Công cụ tra cứu từ vựng phục vụ việc học tập.
A. ほん: 本 (Bản) - Sách.
B. ざっし: 雑誌 - Tạp chí.
D. しんぶん: 新聞 - Tờ báo.

医者いました。くすりをたくさんみます。

Dịch: Tôi đã gặp bác sĩ. Tôi uống rất nhiều thuốc.
A. いしゃ (Đúng): Hán tự là 医者 (Y Giả). Người làm công việc khám bệnh và đưa ra chỉ định dùng thuốc.
B. がくせい: 学生 - Học sinh.
C. せんせい: 先生 - Giáo viên.
D. かいしゃいん: 会社員 - Nhân viên.

わたしひろいです。きれいなはなきました。

Dịch: Khu vườn của tôi rộng. Những bông hoa đẹp đã nở.
C. にわ (Đúng): Hán tự là (Đình). Chỉ mảnh vườn, khoảng không gian có đất và cây cối quanh nhà.
A. いえ: 家 - Nhà.
B. へや: 部屋 - Căn phòng.
D. まど: 窓 - Cửa sổ.

飛行機ります。時間じかん十時じゅうじです。

Dịch: Tôi sẽ lên máy bay. Thời gian là 10 giờ.
C. ひこうき (Đúng): Hán tự là 飛行機 (Phi Hành Cơ). Phương tiện giao thông đường hàng không.
A. でんしゃ: 電車 - Tàu điện.
B. じどうしゃ: 自動車 - Xe ô tô.
D. じてんしゃ: 自転車 - Xe đạp.

牛乳みました。パンもべました。

Dịch: Tôi đã uống sữa bò. Tôi cũng đã ăn bánh mì.
C. ぎゅうにゅう (Đúng): Hán tự là 牛乳 (Ngưu Nhũ). Thức uống bổ dưỡng thường đi kèm với các món điểm tâm.
A. おちゃ: お茶 - Trà.
B. みず: 水 - Nước.
D. おさけ: お酒 - Rượu.

漢字かんじ練習 をします。とてもむずかしいです。

Dịch: Tôi luyện tập Hán tự. Nó rất khó.
B. れんしゅう (Đúng): Hán tự là 練習 (Luyện Tập). Hành động thực hiện lặp đi lặp lại để thành thạo một kỹ năng.
A. べんきょう: 勉強 - Học tập.
C. しゅくだい: 宿題 - Bài tập về nhà.
D. しけん: 試験 - Kỳ thi.

わたし会社員かいしゃいんです。東京とうきょうんでいます。

Dịch: Anh trai tôi là nhân viên công ty. Anh ấy đang sống ở Tokyo.
B. あに (Đúng): Hán tự là (Huynh). Dùng để gọi hoặc chỉ người anh trai của chính mình.
A. おとうと: 弟 - Em trai.
C. あね: 姉 - Chị gái.
D. いもうと: 妹 - Em gái.

この はとてもうすいです。でも、つよいです。

Dịch: Tờ giấy này rất mỏng. Thế nhưng, nó rất bền.
A. かみ (Đúng): Hán tự là (Chỉ). Vật thể mỏng được làm từ bột gỗ dùng để viết hoặc gói đồ.
B. はな: 花 - Hoa.
C. いぬ: 犬 - Con chó.
D. め: 目 - Mắt.

この 果物あまいです。ひと百円ひゃくえんです。

Dịch: Loại trái cây này rất ngọt. Giá một quả là 100 Yên.
B. くだもの (Đúng): Hán tự là 果物 (Quả Vật). Chỉ trái cây, loại thực phẩm có đặc tính ngọt và thường bán theo quả.
A. やさい: 野菜 (Dã Thái) - Rau củ.
C. おかし: お菓子 (Quả Tử) - Bánh kẹo.
D. おちゃ: お茶 (Trà).

きれいな 生け花 です。毎日水まいにちみずをあげます。

Dịch: Đây là một bình hoa cắm nghệ thuật đẹp. Tôi tưới nước cho nó mỗi ngày.
A. いけばな (Đúng): Hán tự là 生け花 (Sanh Hoa). Nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản, cần tưới nước để giữ hoa tươi.
B. おんがく: 音楽 (Âm Lạc) - Âm nhạc.
C. えいが: 映画 (Ánh Họa) - Phim ảnh.
D. さくぶん: 作文 (Tác Văn) - Bài văn.

あたらしい 店員ました。とても親切しんせつひとです。

Dịch: Người nhân viên bán hàng mới đã đến. Đó là một người rất thân thiện.
C. てんいん (Đúng): Hán tự là 店員 (Điếm Viên). Chỉ nhân viên làm việc tại các cửa hàng, tiệm kinh doanh.
A. がくせい: 学生 (Học Sinh).
B. せんせい: 先生 (Tiên Sinh).
D. いしゃ: 医者 (Y Giả) - Bác sĩ.

水泳 をしましょう。からだにいいです。

Dịch: Chúng ta hãy đi bơi nào. Việc này rất tốt cho cơ thể.
C. すいえい (Đúng): Hán tự là 水泳 (Thủy Vịnh). Chỉ môn thể thao bơi lội dưới nước.
A. べんきょう: 勉強 - Học tập.
B. れんしゅう: 練習 - Luyện tập.
D. さんぽ: 散歩 - Đi dạo.

祖母いました。お土産みやげをくれました。

Dịch: Tôi đã gặp bà nội. Bà đã tặng quà cho tôi.
B. そぼ (Đúng): Hán tự là 祖母 (Tổ Mẫu). Dùng để gọi hoặc chỉ người bà của mình.
A. はは: 母 (Mẫu) - Mẹ.
C. あね: 姉 (Tỷ) - Chị gái.
D. いもうと: 妹 (Muội) - Em gái.

自転車めます。そこはあぶないです。

Dịch: Hãy dừng xe đạp lại. Chỗ kia rất nguy hiểm.
C. じてんしゃ (Đúng): Hán tự là 自転車 (Tự Chuyển Xa). Phương tiện di chuyển cá nhân bằng bàn đạp, thường xuyên có nhắc nhở dừng đỗ.
A. じどうしゃ: 自動車 - Xe ô tô.
B. でんしゃ: 電車 - Tàu điện.
D. ひこうき: 飛行機 - Máy bay.

そとはとても 暑い です。帽子ぼうしかぶります。

Dịch: Bên ngoài trời rất nóng. Tôi sẽ đội mũ.
B. あつい (Đúng): Hán tự là 暑い (Thử). Chỉ thời tiết nóng bức, khiến người ta cần đội mũ che nắng.
A. さむい: 寒い (Hàn) - Lạnh (thời tiết).
C. つめたい: 冷たい (Lãnh) - Lạnh (cảm giác chạm vào đồ vật).
D. すずしい: 涼しい (Lương) - Mát mẻ.

宿題 をしました。もうよる十時じゅうじです。

Dịch: Tôi đã làm xong bài tập về nhà. Đã 10 giờ tối rồi.
A. しゅくだい (Đúng): Hán tự là 宿題 (Túc Đề). Nhiệm vụ học tập cần hoàn thành, thường làm vào buổi tối sau khi về nhà.
B. しけん: 試験 - Kỳ thi.
C. べんきょう: 勉強 - Học tập.
D. れんしゅう: 練習 - Luyện tập.

あたらしい 財布いました。いろあおいです。

Dịch: Tôi đã mua một chiếc ví mới. Nó có màu xanh da trời.
B. さいふ (Đúng): Hán tự là 財布 (Tài Bố). Cái ví, vật dụng nhỏ gọn đựng tiền thường được chọn theo màu sắc yêu thích.
A. かばん: 鞄 - Cái cặp/túi xách.
C. くつ: 靴 - Giày.
D. ぼうし: 帽子 - Mũ/Nón.

漫画みました。とても面白おもしろいです。

Dịch: Tôi đã đọc truyện tranh. Nó rất thú vị.
C. まんが (Đúng): Hán tự là 漫画 (Mạn Họa). Chỉ truyện tranh, loại hình đọc giải trí phổ biến.
A. えいが: 映画 - Phim ảnh.
B. ざっし: 雑誌 - Tạp chí.
D. しんぶん: 新聞 - Tờ báo.

あそこにちいさな があります。ふねきましょう。

Dịch: Có một hòn đảo nhỏ ở đằng kia. Chúng ta hãy đi bằng thuyền nào.
B. しま (Đúng): Hán tự là (Đảo). Chỉ hòn đảo, địa điểm cụ thể cần sử dụng thuyền để tiếp cận.
A. うみ: 海 (Hải) - Biển.
C. まち: 町 (Đinh) - Thị trấn, thành phố.
D. やま: 山 (Sơn) - Núi.

使つかいましょう。日本料理にほんりょうりはとても美味おいしいです。

Dịch: Chúng ta hãy dùng đũa nào. Món ăn Nhật Bản rất ngon.
A. はし (Đúng): Hán tự là (Trợ). Chỉ đôi đũa, vật dụng đặc trưng khi thưởng thức ẩm thực Nhật Bản.
B. すぷーん: Thìa/Muỗng (Từ ngoại lai).
C. こっぷ: Cái cốc (Từ ngoại lai).
D. さら: 皿 (Mãnh) - Cái đĩa.

末っ子元気げんきです。公園こうえんでずっとあそびます。

Dịch: Con út trong nhà rất khỏe mạnh. Cậu bé chơi ở công viên suốt.
B. すえっこ (Đúng): Hán tự là 末っ子 (Mạt Tử). Chỉ người con út, thành viên nhỏ tuổi nhất trong gia đình.
A. おとうと: 弟 (Đệ) - Em trai.
C. おにいさん: お兄さん (Huynh) - Anh trai.
D. いもうと: 妹 (Muội) - Em gái.

始発六時ろくじです。はやいえましょう。

Dịch: Chuyến tàu đầu tiên là lúc 6 giờ. Chúng ta hãy rời nhà sớm nào.
A. しはつ (Đúng): Hán tự là 始発 (Thủy Phát). Chỉ chuyến tàu đầu tiên trong ngày, phù hợp với ngữ cảnh cần đi sớm.
B. しゅうてん: 終点 (Chung Điểm) - Trạm cuối.
C. つぎ: 次 (Thứ) - Tiếp theo.
D. まえ: 前 (Tiền) - Phía trước.

この 部屋あかるいです。まどよっつあります。

Dịch: Căn phòng này rất sáng sủa. Có tận 4 cái cửa sổ.
B. へや (Đúng): Hán tự là 部屋 (Bộ Ốc). Chỉ căn phòng, không gian cụ thể bên trong nhà có cửa sổ.
A. いえ: 家 (Gia) - Nhà.
C. にわ: 庭 (Đình) - Cái vườn.
D. かべ: 壁 (Bích) - Bức tường.

試験明日あしたです。今夜こんやはたくさん勉強べんきょうします。

Dịch: Kỳ thi vào ngày mai. Tối nay tôi sẽ học thật nhiều.
B. しけん (Đúng): Hán tự là 試験 (Thí Nghiệm). Chỉ kỳ thi, sự kiện quan trọng cần phải ôn tập bài vở.
A. べんきょう: 勉強 (Miễn Cưỡng) - Học tập.
C. れんしゅう: 練習 (Luyện Tập).
D. しゅくだい: 宿題 (Túc Đề) - Bài tập về nhà.

あか上着ぎました。そとすこあついです。

Dịch: Tôi đã cởi chiếc áo khoác màu đỏ ra. Bên ngoài trời hơi nóng.
B. うわぎ (Đúng): Hán tự là 上着 (Thượng Trước). Chỉ áo khoác hoặc áo ngoài, loại trang phục thường cởi ra khi thấy nóng.
A. したぎ: 下着 (Hạ Trước) - Đồ lót.
C. くつした: 靴下 (Ngoa Hạ) - Tất/Vớ.
D. ぼうし: 帽子 (Mạo Tử) - Mũ/Nón.

鉛筆 がありません。一本貸いっぽんかしてください。

Dịch: Tôi không có bút chì. Cho tôi mượn một cây với.
B. えんぴつ (Đúng): Hán tự là 鉛筆 (Duyên Bút). Chỉ bút chì, vật dụng được đếm bằng "cây" (ippon).
A. まんねんひつ: 万年筆 (Vạn Niên Bút) - Bút máy.
C. ふde: 筆 (Bút) - Bút lông.
D. かみ: 紙 (Chỉ) - Tờ giấy.

がとてもいたいです。病院びょういんはどこですか。

Dịch: Răng tôi rất đau. Bệnh viện ở đâu vậy?
B. は (Đúng): Hán tự là (Xỉ). Chỉ chiếc răng, bộ phận cơ thể gây đau đớn cần tìm bệnh viện hoặc nha khoa.
A. みみ: 耳 (Nhĩ) - Tai.
C. め: 目 (Mục) - Mắt.
D. て: 手 (Thủ) - Tay.

毎朝まいあさ 新聞みます。ニュースは大切たいせつです。

Dịch: Mỗi sáng tôi đều đọc báo. Tin tức rất quan trọng.
C. しんぶん (Đúng): Hán tự là 新聞 (Tân Văn). Tờ báo in, nguồn cung cấp tin tức hàng ngày cho người đọc.
A. ほん: 本 (Bản) - Sách.
B. ざっし: 雑誌 - Tạp chí.
D. てがみ: 手紙 (Thủ Chỉ) - Lá thư.