Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

ゴミ がそこにあります。えきをきれいにしましょう。

Dịch: Thùng rác ở đằng kia. Chúng ta hãy giữ nhà ga sạch đẹp nào.
C. ばこ (Đúng): Hán tự là (Tương). Nghĩa là cái hộp hoặc cái thùng. Trong từ ghép "Thùng rác" (Gomibako), âm "hako" biến âm thành "bako".
A. つくえ: 机 (Cơ) - Cái bàn.
B. いす: 椅子 - Cái ghế.
D. まど: 窓 (Song) - Cửa sổ.

うたいます。とてもいいこえですね。

Dịch: Tôi hát một bài hát. Giọng của bạn thật hay nhỉ.
C. うた (Đúng): Hán tự là (Ca). Chỉ bài hát, là chủ thể thường đi kèm với động từ "Hát" (utau).
A. え: 絵 (Hội) - Bức tranh.
B. おと: 音 (Âm) - Âm thanh.
D. はな: 花 (Hoa) - Bông hoa.

おじいさんいました。公園こうえん散歩さんぽしています。

Dịch: Tôi đã gặp ông cụ. Ông đang đi dạo ở công viên.
B. おじいさん (Đúng): Hán tự là お祖父さん (Tổ Phụ). Chỉ ông cụ, hoặc ông nội/ngoại của mình.
A. おばあさん: Bà cụ / Bà nội, ngoại.
C. おにいさん: Anh trai.
D. おねえさん: Chị gái.

空気 がとてもきれいです。まどけましょう。

Dịch: Không khí rất trong lành. Chúng ta hãy mở cửa sổ ra nào.
C. くうき (Đúng): Hán tự là 空気 (Không Khí). Chỉ chất khí bao quanh, cần mở cửa để lưu thông và hít thở.
A. てんき: 天気 (Thiên Khí) - Thời tiết.
B. ほうそう: 放送 (Phóng Tống) - Phát thanh, truyền hình.
D. おん가く: 音楽 (Âm Lạc) - Âm nhạc.

いました。名前なまえきましょう。

Dịch: Tôi đã mua bút lông. Hãy viết tên vào nào.
B. ふde (Đúng): Hán tự là (Bút). Chỉ bút lông, dụng cụ viết truyền thống hoặc dùng trong hội họa.
A. えんぴつ: 鉛筆 (Duyên Bút) - Bút chì.
C. まんねんひつ: 万年筆 - Bút máy.
D. かみ: 紙 (Chỉ) - Tờ giấy.

駐車場ひろいです。くるまめましょう。

Dịch: Bãi đỗ xe rất rộng. Chúng ta hãy đỗ xe ở đây nào.
C. ちゅうしゃじょう (Đúng): Hán tự là 駐車場 (Trú Xa Trường). Chỉ khu vực chuyên dụng dùng để dừng và đỗ xe ô tô.
A. えき: 駅 (Dịch) - Nhà ga.
B. みち: 道 (Đạo) - Con đường.
D. こうえん: 公園 - Công viên.

林檎べます。あかいろがとてもきれいです.

Dịch: Tôi ăn táo. Màu đỏ của nó rất đẹp.
B. りんご (Đúng): Hán tự là 林檎 (Lâm Cầm). Chỉ quả táo, loại quả đặc trưng thường thấy với màu đỏ rực rỡ.
A. みかん: 蜜柑 - Quả quýt.
C. やさい: 野菜 - Rau củ.
D. にく: 肉 (Nhục) - Thịt.

あたらしい いました。仕事しごと使つかいます.

Dịch: Tôi đã mua một chiếc cặp mới. Tôi sẽ dùng nó để đi làm.
C. かばん (Đúng): Hán tự là (Cách). Chỉ cái cặp hoặc túi xách, vật dụng dùng để đựng đồ khi ra ngoài hoặc đi làm.
A. くつ: 靴 - Giày.
B. ぼうし: 帽子 - Mũ.
D. ふく: 服 - Quần áo.

いたいです。すこさむいです.

Dịch: Tôi bị đau mũi. Trời hơi lạnh.
B. はな (Đúng): Hán tự là (Tị). Chỉ cái mũi, bộ phận cơ thể thường bị ảnh hưởng khi thời tiết lạnh hoặc bị viêm.
A. め: 目 - Mắt.
C. みみ: 耳 - Tai.
D. くち: 口 - Miệng.

この 雑誌面白おもしろいです。毎月読まいつきよみます.

Dịch: Cuốn tạp chí này rất thú vị. Tôi đọc nó mỗi tháng.
C. ざっし (Đúng): Hán tự là 雑誌 (Tạp Chí). Loại ấn phẩm thông tin thường được xuất bản định kỳ (theo tháng, tuần).
A. ほん: 本 (Bản) - Sách.
B. しんぶん: 新聞 - Tờ báo.
D. てがみ: 手紙 - Lá thư.

切手ります。手紙てがみをすぐします。

Dịch: Tôi dán tem. Tôi sẽ gửi thư ngay.
A. きって (Đúng): Hán tự là 切手 (Thiết Thủ). Chỉ con tem thư, vật dụng dùng để dán lên bì thư khi gửi qua bưu điện.
B. はがき: 葉書 (Diệp Thư) - Bưu thiếp.
C. てがみ: 手紙 (Thủ Chỉ) - Lá thư.
D. しんぶん: 新聞 (Tân Văn) - Tờ báo.

がります。郵便局ゆうびんきょく銀行ぎんこうとなりです。

Dịch: Rẽ sang phía bên trái. Bưu điện nằm ở cạnh ngân hàng.
B. ひだり (Đúng): Hán tự là (Tả). Chỉ phương hướng bên trái, hướng cần rẽ để tìm đến địa điểm.
A. みぎ: 右 (Hữu) - Bên phải.
C. まえ: 前 (Tiền) - Phía trước.
D. うしろ: 後ろ (Hậu) - Phía sau.

この 石鹸 はいいです。ふくをきれいにあらいます。

Dịch: Loại xà phòng này rất tốt. Nó giặt quần áo rất sạch.
C. せっけん (Đúng): Hán tự là 石鹸 (Thạch Kiến). Chỉ xà phòng hoặc chất tẩy rửa dùng để làm sạch quần áo hoặc cơ thể.
A. おゆ: お湯 (Thang) - Nước nóng.
B. みず: 水 - Nước.
D. ほうそう: 放送 (Phóng Tống) - Phát thanh.

封筒 をください。書類しょるいなかれます.

Dịch: Cho tôi xin cái phong bì. Tôi sẽ cho tài liệu vào bên trong.
A. ふうとう (Đúng): Hán tự là 封筒 (Phong Đồng). Chỉ cái phong bì, vật dụng để chứa thư hoặc tài liệu giấy bên trong.
B. かばん: 鞄 (Cách) - Cái cặp, túi xách.
C. はこ: 箱 (Tương) - Cái hộp.
D. つくえ: 机 (Cơ) - Cái bàn.

おおきいです。すこちいさくしてください.

Dịch: Âm thanh lớn quá. Hãy chỉnh nhỏ lại một chút.
B. おと (Đúng): Hán tự là (Âm). Chỉ âm thanh phát ra từ các thiết bị hoặc môi trường, có thể điều chỉnh độ lớn nhỏ.
A. うた: 歌 (Ca) - Bài hát.
C. え: 絵 (Hội) - Bức tranh.
D. はな: 花 (Hoa) - Bông hoa.

答えきます。時間じかんはもうありません.

Dịch: Tôi viết câu trả lời. Không còn thời gian nữa rồi.
B. こたえ (Đúng): Hán tự là 答え (Đáp). Chỉ câu trả lời, là thứ cần phải viết ra khi thực hiện bài thi hoặc giải quyết vấn đề.
A. もんだい: 問題 (Vấn Đề) - Câu hỏi.
C. しけん: 試験 - Kỳ thi.
D. べんきょう: 勉強 - Học tập.

じました。五分休ごふんやすみます.

Dịch: Tôi đã nhắm mắt lại. Tôi sẽ nghỉ ngơi 5 phút.
C. め (Đúng): Hán tự là (Mục). Chỉ đôi mắt, bộ phận cơ thể thường đi kèm động từ nhắm hoặc mở để nghỉ ngơi.
A. て: 手 (Thủ) - Tay.
B. あし: 足 (Túc) - Chân.
D. みみ: 耳 (Nhĩ) - Tai.

高い くついました。パーティーへきます.

Dịch: Tôi đã mua đôi giày đắt tiền. Tôi sẽ đi đến bữa tiệc.
B. たかい (Đúng): Hán tự là 高い (Cao). Nghĩa là đắt tiền, phù hợp bối cảnh mua sắm đồ sang trọng để đi dự tiệc.
A. やすい: 安い (An) - Rẻ.
C. おもい: 重い (Trọng) - Nặng.
D. かるい: 軽い (Khinh) - Nhẹ.

醤油れます。あじくなります.

Dịch: Tôi cho nước tương vào. Vị sẽ trở nên ngon hơn.
C. しょうゆ (Đúng): Hán tự là 醤油 (Tương Du). Chỉ loại nước tương gia vị mặn, dùng để nêm nếm món ăn cho đậm đà.
A. おさけ: お酒 (Tửu) - Rượu.
B. みず: 水 - Nước.
D. おちゃ: お茶 - Trà.

そと曇り です。洗濯物せんたくものしません.

Dịch: Bên ngoài trời nhiều mây. Tôi sẽ không đem quần áo ra phơi.
C. くもり (Đúng): Hán tự là 曇り (Đàm). Chỉ trạng thái thời tiết nhiều mây, u ám, không thuận lợi để phơi phong quần áo.
A. あめ: 雨 (Vũ) - Mưa.
B. ゆき: 雪 - Tuyết.
D. はれ: 晴れ (Tình) - Trời nắng.

銀行ぎんこう にあります。コンビニのとなりです。

Dịch: Ngân hàng nằm ở bên phải. Nó ở cạnh cửa hàng tiện lợi.
A. みぎ (Đúng): Hán tự là (Hữu). Chỉ phương hướng bên phải của một tòa nhà hoặc vị trí.
B. ひだり: 左 (Tả) - Bên trái.
C. まえ: 前 (Tiền) - Phía trước.
D. うしろ: 後ろ (Hậu) - Phía sau.

女の子あそんでいます。とても元気げんきこえです。

Dịch: Bé gái đang chơi đùa. Tiếng cười nói nghe rất khỏe khoắn.
B. おんなのこ (Đúng): Hán tự là 女の子 (Nữ Tử Tử). Chỉ bé gái, chủ thể nhỏ tuổi đang vui chơi.
A. おとこのこ: 男の子 - Bé trai.
C. おにいさん: お兄さん - Anh trai.
D. おねえさん: お姉さん - Chị gái.

石鹸いましょう。をきれいにあらいます。

Dịch: Chúng ta hãy mua xà phòng nào. Nó dùng để rửa tay thật sạch.
A. せっけん (Đúng): Hán tự là 石鹸 (Thạch Kiến). Chất tẩy rửa chuyên dụng đi kèm với hành động rửa tay.
B. おゆ: お湯 (Thang) - Nước nóng.
C. みず: 水 - Nước.
D. おちゃ: お茶 - Trà.

おおきな 封筒 をください。書類しょるいなかれます.

Dịch: Cho tôi xin cái phong bì lớn. Tôi sẽ để tài liệu vào bên trong.
B. ふうとう (Đúng): Hán tự là 封筒 (Phong Đồng). Chỉ cái phong bì, vật dụng chuyên dùng để đựng giấy tờ hoặc tài liệu bưu chính.
A. かばん: 鞄 (Cách) - Cái túi, cặp.
C. つくえ: 机 (Cơ) - Cái bàn.
D. まど: 窓 (Song) - Cửa sổ.

わたしきです。名前なまえは「はな」です.

Dịch: Tôi thích mèo. Tên của nó là "Hana".
B. ねこ (Đúng): Hán tự là (Miêu). Chỉ con mèo, loài thú cưng thường được đặt tên riêng trong gia đình.
A. いぬ: 犬 (Khuyển) - Con chó.
C. とり: 鳥 (Điểu) - Con chim.
D. さかな: 魚 (Ngư) - Con cá.

えき後ろきましょう。あたらしいみせがあります.

Dịch: Chúng ta hãy đi ra phía sau nhà ga nào. Có một cửa hàng mới ở đó.
C. うしろ (Đúng): Hán tự là 後ろ (Hậu). Chỉ vị trí phía sau của một địa điểm (nhà ga).
A. まえ: 前 (Tiền) - Phía trước.
B. そば: 側 (Trắc) - Bên cạnh.
D. なか: 中 (Trung) - Bên trong.

砂糖れます。あまくて美味おいしいです.

Dịch: Tôi cho đường vào. Nó ngọt và ngon.
C. さとう (Đúng): Hán tự là 砂糖 (Sa Đường). Loại gia vị tạo ra độ ngọt cho thức ăn hoặc đồ uống.
A. しお: 塩 (Diêm) - Muối.
B. しょうゆ: 醤油 - Nước tương.
D. みず: 水 - Nước.

辞書してください。意味いみがわかりません.

Dịch: Cho tôi mượn cuốn từ điển với. Tôi không hiểu ý nghĩa của từ này.
B. じしょ (Đúng): Hán tự là 辞書 (Từ Thư). Công cụ dùng để tra cứu và giải nghĩa các từ vựng.
A. ほん: 本 (Bản) - Sách.
C. ざっし: 雑誌 - Tạp chí.
D. しんぶん: 新聞 (Tân Văn) - Tờ báo.

今夜 いましょう。時間じかん七時しちじです.

Dịch: Tối nay chúng ta gặp nhau nhé. Thời gian là 7 giờ.
D. こんや (Đúng): Hán tự là 今夜 (Kim Dạ). Chỉ thời điểm đêm nay hoặc tối nay, phù hợp cho các cuộc hẹn vào cuối ngày.
A. こんばん: 今晩 (Kim Vãn) - Cũng là tối nay nhưng là cách đọc phổ biến khác.
B. ゆうがた: 夕方 (Tịch Phương) - Chiều tối.
C. きょう: 今日 (Kim Nhật) - Hôm nay.

えます。さかながたくさんいます.

Dịch: Có thể nhìn thấy cái ao. Có rất nhiều cá ở đó.
B. いけ (Đúng): Hán tự là (Trì). Chỉ cái ao, không gian nước nhỏ nhân tạo hoặc tự nhiên, nơi thường nuôi cá cảnh.
A. うみ: 海 (Hải) - Biển.
C. かわ: 川 (Xuyên) - Con sông.
D. みずうみ: 湖 (Hồ) - Cái hồ lớn.