Câu 1:
この動画を見ました。少し面白かったです。
Câu 2:
ここは京都です。とても有名な寺があります。
Câu 3:
デパートへ行きました。シャツがとても安いです。
Câu 4:
公園のサクラが咲きました。きれいな花を写真で撮ります。
Câu 5:
明日から新しい仕事です。あの会社へ行きます。
Câu 6:
あそこに交番があります。そこを右へ曲がってください。
Câu 7:
最近はとても暖かいです。毎日、体を動かして元気です。
Câu 8:
外はとても明るいです。今日の天気はいいですね。
Câu 9:
明日、新しい人が来ます。その人の名前を確認します。
Câu 10:
毎日忙しいですね。たまにはゆっくり休みましょう。
Câu 11:
新しい店ができました。外に人が多いです。
Câu 12:
スーパーへ買い物に行きました。卵がとても高いです。
Câu 13:
駅から家まで遠いです。ここから電車に乗ります。
Câu 14:
このアプリは便利です。新しい機能がたくさんあります。
Câu 15:
地震の訓練をします。火をすぐに消してください。
Câu 16:
今日はいい天気です。空の上はとても青いです。
Câu 17:
隣の部屋に誰か来ました。あの人に挨拶をします。
Câu 18:
仕事はもう終わりました。好きな音楽を聞きます。
Câu 19:
タブレットを買いました。これで日記を書きます。
Câu 20:
駅に着きました。改札の前で待っています。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
明日から新しい仕事です。あの 会社 へ行きます。
Dịch: Từ mai là công việc mới rồi. Tôi sẽ đến công ty đó.
B. かいしゃ (Đúng): Đúng, đây là cách đọc tiêu chuẩn của 会社 (会社 - Công ty).
A. かいさ: Sai vì thiếu âm ghép "sh" ở chữ 社.
C. がいさ: Sai vì chữ 会 không đọc là "gai" trong từ này và thiếu "sh".
D. がいしゃ: Sai vì chữ 会 trong từ này đọc âm hàng "k", không biến âm thành "g".
最近はとても暖かいです。毎日、体を動かして 元気 です。
Dịch: Gần đây trời rất ấm áp. Hàng ngày tôi vận động cơ thể nên rất khỏe mạnh.
C. げんき (Đúng): Đúng, đây là cách đọc của 元気 (元気 - Khỏe mạnh).
A. けんき: Sai vì chữ 元 (Nguyên) trong từ này phải có biến âm "tenten".
B. けんぎ: Sai cả ở âm đầu và âm cuối của từ.
D. げんぎ: Sai vì chữ 気 không biến âm thành "gi" trong trường hợp này.
地震の訓練をします。 火 をすぐに消してください。
Dịch: Chúng ta sẽ thực hiện huấn luyện động đất. Hãy dập lửa ngay lập tức.
A. ひ (Đúng): Đúng, đây là cách đọc 訓読み của chữ 火 (Lửa).
B. び: Sai, đây là biến âm thường chỉ gặp khi đứng sau từ khác.
C. ほ: Sai, đây không phải cách đọc tiêu chuẩn của chữ này khi đứng một mình.
D. ぼ: Sai, đây là một cách đọc khác không phù hợp trong ngữ cảnh này.
公園のサクラが咲きました。きれいな 花 を写真で撮ります。
Dịch: Hoa anh đào ở công viên đã nở rồi. Tôi chụp ảnh những bông hoa đẹp.
C. はな (Đúng): Đúng, đây là cách đọc của chữ 花 (Hoa).
A. はね: Sai, đây là từ "cánh chim" (羽).
B. ほね: Sai, đây là từ "xương" (骨).
D. ほな: Sai, đây không phải là một từ có nghĩa trong ngữ cảnh này.
このアプリは便利です。 新しい 機能がたくさんあります。
Dịch: Ứng dụng này rất tiện lợi. Có rất nhiều tính năng mới.
B. あたらしい (Đúng): Đúng, đây là cách đọc 形容詞 新しい (Mới).
A. あたらいい: Sai vì thiếu phụ âm "sh" trước đuôi "i".
C. あらたしい: Sai do hoán đổi vị trí các âm tiết "ta" và "ra".
D. あたらし: Sai vì thiếu đuôi "i" của tính từ đuôi i.
毎日忙しいですね。たまにはゆっくり 休み ましょう。
Dịch: Hàng ngày bận rộn quá nhỉ. Thỉnh thoảng hãy nghỉ ngơi thong thả nhé.
D. やすみ (Đúng): Đúng, đây là cách đọc danh từ/thể 連用形 của 休み (Nghỉ ngơi).
A. よすみ: Sai vì nhầm nguyên âm "a" thành "o".
B. ほすみ: Sai hoàn toàn phụ âm đầu.
C. ゆすみ: Sai vì nhầm nguyên âm "a" thành "u".
隣の部屋に誰か来ました. あの 人 に挨拶をします.
Dịch: Có ai đó đã đến phòng bên cạnh. Tôi sẽ chào hỏi người đó.
A. ひと (Đúng): Đúng, cách đọc 訓読み của chữ 人 (Người).
B. びと: Sai, âm này chỉ xuất hiện trong một số từ ghép đặc biệt.
C. ひど: Sai vì chữ と không bị biến âm thành ど khi đứng một mình.
D. びど: Sai hoàn toàn về mặt ngữ âm.
スーパーへ買い物に行きました。卵がとても 高い です.
Dịch: Tôi đã đi siêu thị mua sắm. Trứng rất là đắt.
B. たかい (Đúng): Đúng, cách đọc tính từ 高い (Đắt/Cao).
A. たがい: Sai vì chữ か không biến âm thành が trong tính từ này.
C. だがい: Sai vì chữ た không biến âm thành だ ở đầu câu.
D. だかい: Sai phụ âm đầu của từ.
外はとても明るいです。今日の 天気 はいいですね.
Dịch: Bên ngoài trời rất sáng. Thời tiết hôm nay tốt nhỉ.
A. てんき (Đúng): Đúng, cách đọc của 天気 (Thời tiết).
B. でんき: Sai, đây là từ "Điện" (電気).
C. てんぎ: Sai vì chữ 気 không đọc là "gi" ở đây.
D. でんぎ: Sai cả âm đầu lẫn âm cuối.
駅から家まで遠いです。ここから 電車 に乗ります.
Dịch: Từ nhà đến nhà ga xa lắm. Tôi sẽ lên tàu điện từ đây.
C. でんしゃ (Đúng): Đúng, cách đọc của 電車 (Tàu điện).
A. てんしゃ: Sai vì chữ 電 phải có biến âm "den".
B. でんじゃ: Sai vì chữ 車 không đọc là "ja" trong từ này.
D. てんじゃ: Sai hoàn toàn cả hai thành phần âm tiết.
明日、新しい人が来ます。その人の 名前 を確認します。
Dịch: Ngày mai người mới sẽ đến. Tôi sẽ xác nhận tên của người đó.
A. なまえ (Đúng): Đúng, đây là cách đọc 標準 của 名前 (名前 - Tên).
B. めまえ: Sai vì 逆 âm tiết giữa chữ 名 và chữ 前.
C. なめえ: Sai vì chữ 前 không có âm 長音 "ee" ở cuối.
D. めまい: Sai, đây là một từ khác có 意味 là "hoa mắt/chóng mặt".
仕事はもう終わりました。好きな音楽を 聞き ます。
Dịch: Công việc đã xong rồi. Tôi sẽ nghe bản nhạc mình yêu thích.
C. きき (Đúng): Đúng, đây là thể 連用形 của 動詞 聞く (聞 - Nghe).
A. かき: Sai, đây là cách đọc của 動詞 "書く" (viết) hoặc "描く" (vẽ).
B. おき: Sai, đây là cách đọc của 動詞 "起きる" (thức dậy).
D. いき: Sai, đây là cách đọc của 動詞 "行く" (đi).
デパートへ行きました。シャツがとても 安い です。
Dịch: Tôi đã đi đến cửa hàng bách hóa. Áo sơ mi rất là rẻ.
B. やすい (Đúng): Đúng, đây là cách đọc của 形容詞 安い (安 - Rẻ).
A. やさい: Sai, đây là từ "野菜" (Rau).
C. あさい: Sai, đây là 形容詞 "浅い" (Nông/Cạn).
D. おそい: Sai, đây là 形容詞 "遅い" (Chậm/Muộn).
あそこに交番があります。そこを 右 へ曲がってください.
Dịch: Ở kia có đồn cảnh sát. Hãy rẽ sang bên phải ở chỗ đó.
C. みぎ (Đúng): Đúng, đây là cách đọc của 漢字 右 (右 - Bên phải).
A. みき: Sai vì thiếu 濁音 "tenten" ở âm cuối.
B. ひだり: Sai, đây là từ "左" (Bên trái).
D. ひかり: Sai, đây là từ "光" (Ánh sáng).
ここは京都です。とても 有名な 寺があります.
Dịch: Đây là Kyoto. Có một ngôi chùa rất nổi tiếng.
D. ゆうめい (Đúng): Đúng, đây là cách đọc của 形容動詞 有名 (有名 - Nổi tiếng).
A. ゆめ: Sai, đây là từ "夢" (Giấc mơ).
B. ゆうめ: Sai vì thiếu 長音 ở âm tiết cuối cùng.
C. ゆめい: Sai vì thiếu 長音 ở âm tiết đầu tiên.
新しい店ができました。外に人が 多い です.
Dịch: Một cửa hàng mới đã mở. Bên ngoài có rất nhiều người.
A. おおい (Đúng): Đúng, đây là cách đọc của 形容詞 多い (多 - Nhiều).
B. おうい: Sai vì chữ 多 không đọc có âm "u" ở giữa.
C. おおきい: Sai, đây là 形容詞 "大きい" (To lớn).
D. おもい: Sai, đây là 形容詞 "重い" (Nặng).
タブレットを買いました. これで日記を 書き ます.
Dịch: Tôi đã mua một chiếc máy tính bảng. Tôi sẽ dùng nó để viết nhật ký.
B. かき (Đúng): Đúng, đây là thể 連用形 của 動詞 書く (書 - Viết).
A. きき: Sai, đây là cách đọc của 動詞 "聞く" (nghe).
C. いき: Sai, đây là cách đọc của 動詞 "行く" (đi).
D. ひき: Sai, đây là cách đọc của 動詞 "引く" (kéo).
今日はいい天気です。空の 上 はとても青いです.
Dịch: Hôm nay thời tiết đẹp. Phía trên bầu trời rất xanh.
C. うえ (Đúng): Đúng, đây là cách đọc của 漢字 上 (上 - Trên).
A. した: Sai, đây là từ "下" (Dưới).
B. なか: Sai, đây là từ "中" (Trong).
D. そと: Sai, đây là từ "外" (Ngoài).
この動画を見ました。 少し 面白かったです.
Dịch: Tôi đã xem video này. Nó hơi thú vị một chút.
A. すこし (Đúng): Đúng, đây là cách đọc của 副詞 少し (少 - Một chút).
B. すこしい: Sai vì 副詞 này không có đuôi "i" như 形容詞.
C. すこうし: Sai vì chữ 少 không có 長音 "u".
D. すこしki: Sai vì thừa âm tiết "ki" ở cuối.
駅に着きました。改札の 前 で待っています.
Dịch: Tôi đã đến ga. Tôi đang đợi ở phía trước cổng soát vé.
B. まえ (Đúng): Đúng, đây là cách đọc của 漢字 前 (前 - Trước).
A. うしろ: Sai, đây là từ "後" (Phía sau).
C. よこ: Sai, đây là từ "横" (Bên cạnh).
D. そば: Sai, đây là từ "側" (Gần).