Tatemae và Honne (建前と本音)

田中たなか佐藤さとうさん、会議かいぎまえに「建前たてまえミラー」は使つかった?
Sato nầy, trước khi họp em đã dùng "Gương Tatemae" chưa?
佐藤さとう: はい。本音ほんねつかれていますが、かがみ笑顔えがお練習れんしゅうをしました。
Vâng. Thật lòng thì em đang mệt, nhưng em đã nhìn gương để luyện tập nụ cười rồi ạ.
田中たなか建前たてまえうそじゃないよ。相手あいてこまらせないための「やさしさ」なんだ。
Tatemae không phải là nói dối đâu. Đó là "sự tử tế" để không (mục đích) làm cho đối phương phải khó xử (thể sai khiến) đấy.
佐藤さとうおもったことを全部言ぜんぶいうより、建前たてまえのほうがいいんですか?
So với việc nói hết những gì mình nghĩ thì dùng Tatemae tốt hơn ạ? (Cấu trúc so sánh lựa chọn).
田中たなか: そうだね。本音ほんねだけだと、チームの「」がこわれることもあるからね。
Đúng vậy. Vì nếu chỉ nói lời thật lòng thôi thì đôi khi sẽ làm phá vỡ (bị hỏng) sự "hòa hợp" của cả nhóm đấy.
佐藤さとう建前たてまえはみんながたのしくはたらくためのルールなんですね。
Ra vậy, Tatemae là quy tắc (Rule) để phục vụ cho việc mọi người có thể làm việc vui vẻ cùng nhau anh nhỉ.
田中たなか: そのとおり。本音ほんね会議かいぎのあとで、ゆっくりくよ。
Đúng thế. Còn những suy nghĩ thật lòng thì để sau buổi họp, anh sẽ thong thả nghe em nói nhé.
佐藤さとう: ありがとうございます!あかるいかお会議かいぎってきます!
Em cảm ơn anh! Em sẽ mang gương mặt tươi tỉnh nầy đi họp rồi quay lại đây ạ!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 本音ほんね: Thật lòng / Tiếng lòng (N1/Business).
* 建前たてまえ: Lời nói xã giao / Vẻ ngoài (N1/Business).
* かがみ: Cái gương (N4).
* こまらせる: Làm cho khó xử (Thể sai khiến - N4).
* やさしさ: Sự tử tế / Lòng tốt (N4).
* : Sự hòa hợp / Tính cộng đồng (Văn hóa Nhật).
* こわれる: Bị hỏng / Bị phá vỡ (Tự động từ - N4).
* ルール: Quy tắc (Rule).
📘 文法ぶんぽう (SẮC THÁI N4):
・~ほうがいい: ...thì tốt hơn (Cấu trúc đưa ra lựa chọn hoặc lời khuyên - N4).
・V-せる / V-させる: Làm cho ai đó... (Thể sai khiến - N4).
・~ための: Để... / Phục vụ cho mục đích... (N4).
・Mẹo thực tế: Tatemae được coi là "Mặt nạ chuyên nghiệp" để giữ gìn sự hòa hợp tập thể.

 

Tiện ích tại Kombini (コンビニ:何でもできる場所)

佐藤さとう田中たなかさん、ぐちのAI画面がめんが「今日きょうあめだからかさ必要ひつようだ」とっています。
Anh Tanaka ơi, cái màn hình AI ở cửa ra vào nó đang nói là (trích dẫn) "Hôm nay trời mưa nên cần ô đấy" kìa.
田中たなか: すごいね。天気てんきて、いま自分じぶん必要ひつようなものをおしえてくれるんだ。
Siêu nhỉ. Nó xem cả thời tiết rồi chỉ cho mình những thứ cần thiết lúc này luôn.
佐藤さとういまのコンビニはものだけじゃなくて、本当ほんとうにいろいろなことができますね。
Kombini bây giờ không chỉ (nhấn mạnh) có mua sắm đâu, mà thực sự là làm được rất nhiều việc anh nhỉ.
田中たなか: そうだね。荷物にもつおくったり、チケットをったり、役所やくしょ書類しょるいれるからね。
Đúng thế. Từ gửi hàng, bưu kiện, mua vé cho đến lấy giấy tờ hành chính (giấy cư trú, thuế...) cũng làm được luôn mà.
佐藤さとう便利べんりすぎて、使つかかたがわからないサービスもたくさんあります
Tiện quá thành ra cũng có nhiều dịch vụ em chẳng biết cách dùng thế nào nữa.
田中たなか: そんなとき店員てんいんさんにけばいいよ。いつも丁寧ていねいおしえてくれるから。
Những lúc như thế cứ hỏi (lời khuyên) nhân viên là được. Họ luôn chỉ dẫn rất tận tình (lịch sự) đấy.
佐藤さとう: わかりました。まずはAIがすすめているかさとコーヒーをってきます。
Em hiểu rồi ạ. Trước tiên em sẽ đi mua cái ô với cốc cà phê mà AI nó vừa gợi ý (khuyên dùng) rồi quay lại đây.
田中たなか: その意気いきだ。じゃあ、準備じゅんびができたら一緒いっしょ会社かいしゃもどろうか。
Tinh thần thế là tốt. Vậy chuẩn bị xong thì mình cùng về công ty nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (KONBINI & DỊCH VỤ):
* 画面がめん: Màn hình (N3).
* 必要ひつよう: Cần thiết (N4).
* もの: Mua sắm (N5).
* 荷物にもつおくる: Gửi hành lý / bưu kiện (N4).
* チケット: Vé (Ticket).
* 役所やくしょ書類しょるい: Giấy tờ hành chính (N2/Daily).
* 丁寧ていねい: Tận tình / Lịch sự (N4).
* すすめる: Gợi ý / Khuyên dùng (N3).
📘 文法ぶんぽう (SẮC THÁI N4):
・~とっています: Đang nói là... (Trích dẫn lời nói hoặc thông báo - N4).
・~だけじゃなくて、~: Không chỉ... mà còn... (Nhấn mạnh sự đa dạng - N4).
・V-ば + いい: ...là được / ...thì tốt (Đưa ra lời khuyên hoặc giải pháp đơn giản - N4).

Lối sống Zubora thảnh thơi (ずぼら生活)

佐藤さとう田中たなかさん、「ずぼらめしAI」を使つかってみました。準備じゅんびが5ふんわっておどろきました。
Anh Tanaka ơi, em đã dùng thử "AI nấu ăn siêu tốc" đấy. Em đã ngạc nhiên vì chuẩn bị có 5 phút là xong ạ.
田中たなか: フライパンひとつでつくれる料理りょうりおしえてくれるAIだね。
Cái AI chỉ cho mình mấy món chỉ cần dùng đúng một cái chảo để nấu đúng không.
佐藤さとう: はい。あらものもほとんどないので、はやることができました。
Vâng ạ. Vì hầu như không có việc rửa bát nên em đã có thể đi ngủ sớm.
田中たなか: いいね。無駄むだ時間じかんへらして、やすむのは「かしこなまかた」だよ。
Hay đấy. Cắt bớt thời gian vô ích (lãng phí) để nghỉ ngơi chính là "cách lười biếng thông minh" đấy.
佐藤さとう最初さいしょは「手抜てぬき」をしているようで不安ふあんでしたが、こころらくになりました。
Lúc đầu em cứ thấy bất an vì giống như là (có vẻ như) mình đang "làm qua loa" ấy, nhưng giờ lòng thấy nhẹ nhàng hẳn.
田中たなか完璧かんぺき目指めざさないほうが、毎日まいにちたのしくごせるからね。
Bởi vì nếu không hướng tới sự hoàn hảo thì mình mới có thể sống vui vẻ mỗi ngày được (lời khuyên).
佐藤さとう: なるほど。いた時間じかんは、仕事しごとじゃなくて趣味しゅみ使つかおうとおもいます。
Ra là vậy. Thời gian dư ra được, em định là sẽ dành cho sở thích chứ không dùng cho công việc nữa.
田中たなか: その意気いきだ。今日きょう仕事しごとはやげて、よるはゆっくりごそうぜ!
Tinh thần thế là tốt. Hôm nay mình cũng kết thúc (tạm dừng) công việc sớm rồi tối nay cứ thong thả nghỉ ngơi đi!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 準備じゅんび: Chuẩn bị (N5/N4).
* あらもの: Việc rửa bát / Đồ cần rửa (N4).
* 無駄むだ: Lãng phí / Vô ích (N4).
* かしこい: Thông minh (N3).
* なまかた: Cách lười biếng (N3).
* 手抜てぬき: Làm qua loa / Cắt bớt công đoạn (N2/Daily).
* 完璧かんぺき: Hoàn hảo (N3).
* げる: Kết thúc / Tạm dừng công việc để làm việc khác (N2).
📘 文法ぶんぽう (SẮC THÁI N4):
・V-て 驚きました: Ngạc nhiên vì... (Nguyên nhân dẫn đến cảm xúc - N4).
・~のようで: Giống như là... / Có vẻ như là... (Cấu trúc so sánh, phỏng đoán - N4).
・~ほうが、~: Nếu làm... thì sẽ... hơn (Cấu trúc lời khuyên hoặc kết quả tích cực - N4).
・Mẹo thực tế: ずぼら (Zubora) là từ lóng chỉ lối sống xuề xòa, không cầu kỳ, rất phổ biến tại Nhật hiện nay để giảm áp lực.

 

 

Tận hưởng một mình (ソロ活)

佐藤さとう田中たなかさん、今日きょうはこれから一人ひとり焼肉やきにくってきます。
Anh Tanaka ơi, giờ em sẽ đi ăn thịt nướng một mình đây ạ.
田中たなか一人ひとり焼肉やきにくさびしくないの?
Ăn thịt nướng một mình á? Không thấy cô đơn (buồn) sao?
佐藤さとう: いいえ。自分じぶんのペースでべられるのが一番楽いちばんたのしいです。
Không ạ. Việc có thể ăn (thể khả năng) theo tốc độ của riêng mình là vui nhất đấy ạ.
田中たなか: それが最近さいきん流行りゅうこうしている「ソロかつ」だね。
Đó chính là "Solo-katsu" đang thịnh hành (đang hot) gần đây nhỉ.
佐藤さとう: はい。一人ひとり時間じかんはストレスがなくなるので大切たいせつです。
Vâng. Thời gian ở một mình giúp hết căng thẳng (Stress) nên rất quan trọng ạ.
田中たなかまわりのひとにしないで、たのしむのはいいことだよ。
Không để ý đến những người xung quanh mà tận hưởng bản thân là điều tốt đấy.
佐藤さとうつぎ一人ひとりでキャンプにもきたいとおもっています。
Tiếp theo em còn định là muốn đi cắm trại một mình nữa ạ.
田中たなか: いいね。自分じぶんだけのしあわせをたくさんつけようぜ!
Hay đấy. Hãy cùng tìm thật nhiều hạnh phúc của riêng mình nhé!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 一人ひとりで: Một mình (N5).
* さびしい: Cô đơn / Buồn (N4).
* 自分じぶんのペース: Tốc độ / Nhịp độ của bản thân.
* 一番いちばん: Nhất (N5).
* 流行りゅうこうしている: Đang thịnh hành / Đang hot (N3).
* ストレス: Căng thẳng / Áp lực (Stress).
* まわりのひと: Những người xung quanh (N4).
* しあわせ: Hạnh phúc (N4).
📘 文法ぶんぽう (SẮC THÁI N4):
・V-られる: Có thể... (Thể khả năng - N4).
・~のが一番いちばんだ: Việc... là nhất (Khẳng định sở thích/ưu tiên - N4).
・V-ないで: Mà không làm... (Thực hiện hành động này mà bỏ qua hành động kia - N4).
・Mẹo thực tế: ソロ活 (Solo-katsu) là xu hướng tự mình trải nghiệm các dịch vụ vốn dành cho nhóm (ăn thịt nướng, karaoke, cắm trại) để tận hưởng sự tự do tuyệt đối.

 

Karaoke một mình (ヒトカラ)

佐藤さとう田中たなかさん、今夜こんや一人ひとりでカラオケにってきます。アプリで予約よやくしました。
Anh Tanaka ơi, tối nay em sẽ đi hát Karaoke một mình ạ. Em vừa đặt chỗ qua ứng dụng xong.
田中たなか一人ひとりで?さびしくないかい?みんなでかなくていいの?
Một mình á? Không buồn sao em? Không cần đi cùng mọi người à?
佐藤さとう: はい。順番じゅんばんたなくていいし、きなうたきなだけうたえるから最高さいこうなんです。
Vâng ạ. Không cần phải đợi lượt mình, lại còn có thể hát bao nhiêu tùy thích nên tuyệt nhất (đỉnh nhất) luôn anh ạ.
田中たなかたしかに。だれにも使つかわずにうたうのは、一番いちばんのストレス解消かいしょうになるね。
Đúng là thế thật. Hát mà không phải giữ kẽ (để ý người khác) là cách giải tỏa căng thẳng tốt nhất đấy.
佐藤さとう最近さいきん一人ひとり専用せんよう部屋へやおおいので、まわりのになりません。
Dạo nầy cũng có nhiều phòng dành riêng cho một người nên em cũng không ngại ánh mắt của mọi người xung quanh nữa.
田中たなか自分じぶんしあわせを自分じぶんつけるのは、とてもいいことだとおもうよ。
Anh nghĩ việc tự tìm thấy hạnh phúc cho chính mình là một điều rất tốt đấy.
佐藤さとう: ありがとうございます。だれにも邪魔じゃまされずに、自分じぶんをリフレッシュしてきます!
Em cảm ơn anh. Em sẽ đi hồi phục tinh thần mà không bị ai làm phiền (bị động) ạ!
田中たなかたのしんで!でも、明日あした仕事しごとのためにこえれないようにね!
Tận hưởng nhé! Nhưng mà để không bị khản giọng (sao cho không) kẻo ảnh hưởng công việc ngày mai đấy!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 予約よやく: Đặt chỗ / Đặt trước (N4).
* 順番じゅんばん: Thứ tự / Lượt (N4).
* 最高さいこう: Tuyệt nhất / Đỉnh nhất (N4).
* 使つかう: Giữ kẽ / Để ý thái độ người khác (N3).
* ストレス解消かいしょう: Giải tỏa căng thẳng (N2).
* 専用せんよう: Chuyên dụng / Dành riêng cho... (N3).
* 邪魔じゃまする: Làm phiền (N4).
* こえれる: Khản giọng / Mất giọng (N2/Daily).
📘 文法ぶんぽう (SẮC THÁI N4):
・V-なくたっていい: Không cần làm... cũng được (N4).
・~だけ + V-られる: Có thể làm... bao nhiêu tùy thích (Cấu trúc nhấn mạnh sự tự do - N4).
・V-ないように: Để không... / Sao cho không... (Chỉ mục đích tiêu cực - N4).
・Mẹo thực tế: ヒトカラ (Hitokara) là từ viết tắt của "Hitori Karaoke". Đây là một phần văn hóa Solo-katsu rất phổ biến, nơi bạn có thể luyện tập những bài hát khó mà không sợ bị chê cười.

 

 

Hương vị đúng mùa (旬の味)

佐藤さとう田中たなかさん、スマホのAIが「いま、たけのこが一番いちばんおいしい」とおしえてくれました。
Anh Tanaka ơi, AI trên điện thoại vừa chỉ cho em biết là (thông tin hữu ích) "bây giờ măng đang là ngon nhất" đấy ạ.
田中たなか: お、ついに「しゅん」の時期じきだね。いま季節きせつだけの特別とくべつあじだよ。
Ồ, cuối cùng cũng đến thời điểm "Shun" (mùa vụ ngon nhất) rồi nhỉ. Đó là hương vị đặc biệt chỉ dành riêng cho mùa này thôi.
佐藤さとう: スーパーにはいつも野菜やさいがあるから、あまりかんがえませんでした。
Vì ở siêu thị lúc nào cũng có rau nên em cũng không để ý (suy nghĩ) lắm ạ.
田中たなか一年いちねん一番いちばんおいしいときべるのが、日本にほん文化ぶんかなんだよ。
Ăn vào lúc ngon nhất trong năm chính là văn hóa của người Nhật đấy.
佐藤さとう: レストランに「2週間しゅうかん限定げんてい」のメニューがおおいのも、そのためですね。
Việc các nhà hàng có nhiều thực đơn "giới hạn 2 tuần" cũng là vì lý do đó anh nhỉ.
田中たなか: そう。みじか時間じかんだけたのしめるから、もっとおいしくかんじるんだ。
Đúng vậy. Chính vì chỉ được thưởng thức trong thời gian ngắn nên mình mới thấy (cảm thấy) ngon hơn.
佐藤さとういそいでべにかないといけませんね。はるのがしたくないです!
Thế thì em phải (bắt buộc) tranh thủ đi ăn ngay thôi. Em không muốn bỏ lỡ mùa xuân đâu!
田中たなか: その意気いきだ。旬の料理りょうりべて、元気げんき仕事しごとをしようぜ!
Tinh thần thế là tốt. Hãy ăn đồ đúng mùa để làm việc thật khỏe mạnh nhé!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* たけのこ: Măng (N4).
* しゅん: Mùa vụ / Thời điểm thực phẩm ngon nhất (N2).
* 時期じき: Thời điểm / Thời kỳ (N3).
* 特別とくべつ: Đặc biệt (N4).
* 文化ぶんか: Văn hóa (N4).
* 限定げんてい: Giới hạn (N3).
* かんじる: Cảm thấy (N4).
* のがす: Bỏ lỡ (N2).
📘 文法ぶんぽう (SẮC THÁI N4):
・~とおしえてくれました: Đã chỉ cho tôi biết là... (Cung cấp tin tức có lợi - N4).
・V-ないといけません: Phải làm gì đó... (Nghĩa vụ mang tính tình huống - N4).
・~だけの~: Chỉ dành riêng cho... (Nhấn mạnh phạm vi giới hạn - N4).
・Mẹo thực tế: Người Nhật cực kỳ coi trọng từ 旬 (Shun). Ăn đồ đúng mùa không chỉ là ngon nhất mà còn được tin là giúp cơ thể thích nghi tốt với thời tiết của mùa đó.

 

 

Thú cưng như người thân (家族のような大切な存在)

田中たなか佐藤さとうさん、スマホでなにているの?ずっと笑顔えがおだね。
Sato nầy, em đang xem gì trên điện thoại thế? Thấy cứ cười suốt thôi.
佐藤さとう: うちのいぬ写真しゃしんです。新(あたら)しい首輪くびわったんですよ。
Là ảnh chú chó nhà em ạ. Em vừa mới mua cho nó cái vòng cổ mới đấy ạ.
田中たなか: その首輪くびわ、ライトがひかっているね。普通ふつうのじゃないだろう?
Cái vòng cổ đó đèn đang sáng (trạng thái đang diễn ra) kìa. Chắc không phải loại bình thường đâu nhỉ?
佐藤さとう: はい。AIがいぬ気持きもちをおしえてくれるんです。いまは「おなかいた」とっています。
Vâng. AI sẽ cho em biết tâm trạng của nó ạ. Bây giờ nó đang báo là "đang đói bụng" đấy ạ.
田中たなか: すごいね。最近さいきんはペットを本当ほんとう子供こどもみたいに大切(たいせつ)にするひとおおいね。
Giỏi thật đấy. Dạo nầy nhiều người trân trọng (chăm sóc kỹ) thú cưng giống như là con ruột của mình vậy nhỉ.
佐藤さとう: そうですね。わたし自分じぶんふくより、このふくをたくさんうほうがいいです。
Vâng ạ. Thậm chí em thấy mua đồ cho nó tốt hơn (thích hơn) so với đồ của mình nữa (so sánh).
田中たなか仕事しごと大変たいへんでも、いえ可愛かわい動物どうぶつがいると元気げんきになるよね。
Dù công việc có vất vả, nhưng chỉ cần ở nhà có một bạn nhỏ động vật đáng yêu là thấy khỏe lại ngay.
佐藤さとう: はい。今日きょうはやかえって、一緒いっしょ散歩さんぽこうとおもます!
Vâng ạ. Hôm nay em định là sẽ về sớm để cùng nó đi dạo ạ!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 首輪くびわ: Vòng cổ (N2).
* ひかる: Tỏa sáng / Phát sáng (N4).
* 普通ふつう: Bình thường (N4).
* おなかく: Đói bụng (N4).
* 大切たいせつにする: Trân trọng / Chăm sóc kỹ lưỡng (N4).
* ふく: Quần áo (N5).
* 動物どうぶつ: Động vật (N4).
* 散歩さんぽ: Đi dạo (N5/N4).
📘 文法ぶんぽう (SẮC THÁI N4):
・V-て いる: Đang làm gì / Trạng thái đang diễn ra (N5/N4).
・~みたいに: Giống như là... (Cấu trúc so sánh ví von - N4).
・~より、~ほうが: So với... thì... hơn (Cấu trúc so sánh - N5/N4).
・Mẹo thực tế: Trong văn hóa Nhật hiện đại, thú cưng thường được gọi là 家族の一員 (Kazoku no ichiin) - thành viên trong gia đình.

 

 

Phép lịch sự không lãng phí (食べ残しをなくそう)

田中たなか佐藤さとうさん、注文ちゅうもんしすぎたね。のこすのはもったいないよ。
Sato nầy, mình đã gọi món quá tay (quá mức) rồi nhỉ. Để thừa thì lãng phí quá.
佐藤さとう: このアプリで調しらべます。あ、かえっても大丈夫だいじょうぶだそうです。
Để em kiểm tra bằng ứng dụng nầy. À, thấy bảo là (nghe nói là) mang về vẫn an toàn (ổn) ạ.
田中たなか: へえ、便利べんりだね。日本にほんでは持ち帰りはめずらしかったけど、今は普通になったね。
Chà, tiện nhỉ. Ở Nhật việc mang đồ về từng rất hiếm, nhưng giờ đã trở nên bình thường rồi.
佐藤さとう食べ物たべものてるより、ずっといいですから。
Vì dù sao cũng tốt hơn nhiều (so sánh) so với việc vứt bỏ đồ ăn ạ.
田中たなか: 最近は、はこをくれるおみせえたね。
Dạo nầy những cửa hàng cho mình hộp đựng mang về tăng lên rồi nhỉ.
佐藤さとう環境かんきょうにもやさしいし、いいマナーになりましたね。
Việc nầy vừa thân thiện với môi trường, vừa trở thành một phép lịch sự tốt anh nhỉ.
田中たなか店員てんいんさんにいてみよう。「はこをいただけますか?」
Mình hãy thử hỏi nhân viên xem sao. "Tôi có thể xin cái hộp được không?"
佐藤さとう: はい!ってかえって、今日きょうよるはんにします!
Vâng ạ! Em sẽ mang về để làm bữa tối hôm nay luôn!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 注文ちゅうもん: Gọi món (N4).
* のこす: Để thừa / Để lại (N4).
* もったいない: Lãng phí / Đáng tiếc (N4/N3).
* かえる: Mang về (N4).
* 安全あんぜん: An toàn (N4).
* てる: Vứt bỏ (N4).
* 環境かんきょう: Môi trường (N3).
📘 文法ぶんぽう (SẮC THÁI N4):
・V-ます(bỏ ます) + すぎた: Làm gì đó quá mức (N4).
・~だそうです: Nghe nói là... / Thấy bảo là... (Truyền đạt tin tức - N4).
・~より、~ほうがいい: So với... thì... tốt hơn (Cấu trúc so sánh - N5/N4).
・Mẹo thực tế: Cụm từ もったいない (Mottainai) không chỉ là lãng phí, mà còn thể hiện sự trân trọng đối với vạn vật. Mang đồ thừa về (Doggy bag) đang dần trở thành xu hướng chống lãng phí thực phẩm tại Nhật.

 

 

Nghi thức bàn tiệc (飲み会のマナー)

田中たなか佐藤さとうさん、今夜こんやかいまえに「マナーAI」を使つかってみた?
Sato ơi, em đã dùng thử (trải nghiệm thử) "AI nghi thức" trước buổi tiệc tối nay chưa?
佐藤さとう: はい。ビールをときのルールをたくさんおしえてくれました.
Vâng ạ. Nó đã chỉ bảo cho em (thông tin hữu ích) rất nhiều quy tắc khi rót bia.
田中たなか: そう。ビンのラベルをうえにしてぐのが大切たいせつなマナーだよ。
Đúng vậy. Việc để nhãn chai hướng lên trên khi rót là một nghi thức quan trọng đấy.
佐藤さとう相手あいてのグラスがからにならないように、よくておきます.
Em sẽ chú ý quan sát sẵn (chuẩn bị trước) sao cho ly của đối phương không bị trống ạ.
田中たなか: それから、両手りょうてでビンをつこともわすれないでね。
Ngoài ra, đừng quên việc cầm chai bằng cả hai tay nữa nhé.
佐藤さとう: AIがうには、目上めうえひとから順番じゅんばんぐのも基本きほんですね。
Theo như AI đang nói (trạng thái) thì việc rót theo thứ tự từ người bề trên trước cũng là căn bản ạ.
田中たなか: そのとおり。ルールをっていれば、安心あんしんして交流こうりゅうできるからね。
Chính xác. Nếu biết quy tắc thì em có thể yên tâm giao lưu với mọi người.
佐藤さとう: はい、失礼しつれいのないようにをつけて、たのしんできます!
Vâng, em sẽ chú ý để không thất lễ và đi tận hưởng đây ạ!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (NGHI THỨC BÀN TIỆC):
* かい: Buổi tiệc uống rượu / Giao lưu (N4).
* ぐ: Rót nước / Rót bia (N2).
* ラベル: Nhãn hiệu / Tem chai (Label).
* から: Trống rỗng (N3).
* 両手りょうて: Hai tay (N4).
* 目上めうえひと: Người bề trên / Cấp trên (N4).
* 順番じゅんばん: Thứ tự (N4).
* 親睦しんぼくふかめる: Thắt chặt tình thân / Tăng cường giao lưu (N1).
📘 文法ぶんぽう (SẮC THÁI N4):
・V-ないように: Để không... / Sao cho không... (Chỉ mục đích - N4).
・V-て おきます: Làm sẵn một việc gì đó để chuẩn bị (N4).
・V-て います: Diễn tả trạng thái hoặc hành động đang xảy ra (N5/N4).
・Mẹo thực tế: Việc để nhãn chai (Label) hướng lên khi rót giúp đối phương thấy được loại đồ uống và thể hiện sự tôn trọng trong văn hóa Omotenashi.

 

Mua sắm thông minh & ủng hộ (応援する買い物)

田中たなか佐藤さとうさん、て。このお菓子かしまえよりちいさくなったね。
Sato nầy, nhìn xem. Gói bánh nầy nhỏ hơn trước rồi nhỉ.
佐藤さとう本当ほんとうですね。アプリが「2った」とおしえてくれました。
Đúng thật ạ. Ứng dụng vừa chỉ cho em biết là (làm giúp em) "bị bớt (giảm) mất 2 cái" rồi.
田中たなか値段ねだんおなじだけど、中身なかみすくなくなる「値上ねあげ」だね. 
Giá vẫn thế nhưng phần bên trong ít đi, một kiểu tăng giá ngầm đấy mà.
佐藤さとうすこ残念ざんねんですね。それなら、この地元じもとのりんごをいませんか。
Hơi buồn anh nhỉ. Nếu thế, mình mua mấy quả táo địa phương nầy đi ạ.
田中たなか: お、被災地ひさいち応援おうえんするりんごだね。
Ồ, táo để ủng hộ (cổ vũ) người dân vùng bị thiên tai đây mà.
佐藤さとう: はい。これをうと、農家のうかひとたすけになりますから。
Vâng. Hễ (nếu) mình mua cái nầy thì sẽ trở thành sự giúp đỡ cho những nhà nông ạ.
田中たなか: いいね。やすいものをさがすより、ずっといいものだよ。
Hay đấy. So với việc cứ đi tìm đồ rẻ thì đây là cách mua sắm tốt hơn nhiều (so sánh).
佐藤さとう: はい!これをって、会社かいしゃのみんなでべましょう!
Vâng ạ! Mình mua cái nầy rồi mang về cho mọi người ở công ty cùng ăn nhé!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* る: Giảm đi / Ít đi (N4).
* 中身なかみ: Bên trong / Nội dung (N3).
* 地元じもと: Địa phương / Quê quán (N3).
* 被災地ひさいち: Vùng bị thiên tai (N1).
* 応援おうえんする: Ủng hộ / Cổ vũ (N3).
* 農家のうか: Nhà nông / Nông dân (N3).
* たすけ: Sự giúp đỡ (N4).
* もの: Mua sắm (N5).
📘 文法ぶんぽう (SẮC THÁI N4):
・~てくれました: Ai đó (hoặc AI) làm gì đó cho mình (N4).
・V-る と、~: Hễ làm A thì dẫn đến kết quả B (Điều kiện tự nhiên/tất yếu - N4).
・~より、~ほうがいい: So với... thì... tốt hơn (Cấu trúc so sánh lời khuyên - N4).
・Mẹo thực tế: 応援消費 (Ouen Shouhi) là xu hướng mua sắm để ủng hộ một khu vực hoặc nhà sản xuất đang gặp khó khăn, một nét đẹp văn hóa tiêu dùng tại Nhật.

 

Sức khỏe tinh thần (メンタルヘルス)

田中たなか佐藤さとうさん、顔色かおいろわるいね。AIのチェックはどうだった?
Sato nầy, sắc mặt em kém quá. Kết quả kiểm tra AI thế nào rồi?
佐藤さとう: ストレスがたかくて、「き」の危険きけんがあるとわれました。
Chỉ số căng thẳng cao quá, em bị máy báo là (bị động) có nguy cơ bị "kiệt sức" (cháy sạch năng lượng) ạ.
田中たなか: やっぱり。最近忙さいきんいそがしすぎたから、無理むりをしないでね。
Anh đoán mà. Dạo nầy bận quá rồi, đừng có gắng gượng (làm quá sức) nhé.
佐藤さとう: みんな頑張がんばっているから、自分じぶんだけやすむのはむずかしいです。
Vì ai cũng đang cố gắng nên em thấy việc chỉ mình mình nghỉ ngơi thì khó lắm ạ.
田中たなかからだ一番大切いちばんたいせつだよ。やすむのも仕事しごとのうちだから。
Cơ thể mình mới là quan trọng nhất. Nghỉ ngơi cũng là một phần của công việc mà.
佐藤さとう: AIに「散歩さんぽして」と言(い)われたので、今日行きょういってみます。
Vì AI bảo em là "hãy đi dạo đi" nên hôm nay em sẽ đi thử (trải nghiệm) xem sao ạ.
田中たなか: いいね。一人ひとりなやまないで、いつでも相談そうだんしてね。
Tốt đấy. Đừng trăn trở (lo lắng) một mình, cứ trao đổi (thảo luận) với anh bất cứ lúc nào nhé.
佐藤さとう: ありがとうございます。今日きょうはやかえって、ゆっくりやすみます!
Em cảm ơn anh ạ. Hôm nay em sẽ về sớm để nghỉ ngơi thư thả ạ!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (SỨC KHỎE TINH THẦN):
* 顔色かおいろわるい: Sắc mặt kém / Xanh xao (N3).
* き: Kiệt sức / Cháy sạch năng lượng (Burnout).
* 無理むりをする: Làm quá sức / Gắng gượng (N4).
* 大切たいせつ: Quan trọng (N5/N4).
* 仕事しごとのうち: Một phần của công việc / Thuộc về công việc (N3).
* 散歩さんぽする: Đi dạo (N5/N4).
* なやむ: Lo lắng / Trăn trở (N3).
* 相談そうだんする: Trao đổi / Thảo luận (N4).
📘 文法ぶんぽう (SẮC THÁI N4):
・~とわれました: Bị bảo là... / Được báo là... (Thể bị động trích dẫn - N4).
・V-て ほしい: Muốn ai đó làm gì... (N4).
・~のうちだ: Thuộc về... / Là một phần của... (Dùng để định nghĩa phạm vi của một sự việc - N3).
・Mẹo thực tế: 燃え尽き症候群 (Moetsuki Shoukougun) là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội Nhật Bản. Việc sếp nói "Nghỉ ngơi cũng là một phần của công việc" là lời an ủi rất lớn để nhân viên không cảm thấy tội lỗi khi xin nghỉ.

 

 

Làm đẹp công nghệ tại nhà (ビューティーテック)

佐藤さとう田中たなかさん、スマホのAIが「はだつかれている」といました。
Anh Tanaka ơi, AI trên điện thoại đã nói là (trích dẫn) "da em đang mệt mỏi" rồi ạ.
田中たなか最近さいきんのアプリははだ状態じょうたいもわかるんだね。すごいよ。
App dạo nầy giỏi nhỉ, biết được cả tình trạng (trạng thái) da luôn. Siêu thật.
佐藤さとうたかいエステにかなくても、いえ美容家電びようかでん使つかえばいいそうです。
Nghe nói là ngay cả khi không đi Spa (thẩm mỹ viện) đắt tiền, cứ dùng thiết bị điện tử làm đẹp tại nhà là được ạ.
田中たなか: LEDマスクとか、やすくていい機械きかいがたくさんあるからね。
Vì dạo nầy có nhiều máy móc (thiết bị) tốt mà rẻ như mặt nạ đèn LED ấy mà.
佐藤さとう: ドラッグストアの「こうじ」の化粧水けしょうすいもすすめられました。
Em còn được gợi ý dùng nước hoa hồng (toner) làm từ "men Koji" ở Drugstore nữa ạ.
田中たなか天然てんねん成分せいぶんなら安心あんしんだね。さっそくためしてみたら?
Thành phần tự nhiên thì yên tâm rồi. Hay em thử dùng luôn xem sao? (lời khuyên nhẹ nhàng).
佐藤さとう: はい。自分じぶんみがいて、もっと自信じしんたいです。
Vâng. Em muốn chăm chút (mài giũa) bản thân để có thêm sự tự tin hơn ạ.
田中たなか: その意気いきだ。毎日まいにち元気げんきごそうぜ!
Tinh thần thế là tốt. Hãy sống mỗi ngày thật năng động nhé!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (LÀM ĐẸP & CÔNG NGHỆ):
* はだ: Da (N3).
* 状態じょうたい: Trạng thái / Tình trạng (N3).
* 美容家電びようかでん: Thiết bị điện tử làm đẹp (Biyou + Kaden).
* エステ: Thẩm mỹ viện / Spa (Esute).
* 機械きかい: Máy móc / Thiết bị (N4).
* 化粧水けしょうすい: Nước hoa hồng / Nước dưỡng da (N3).
* 成分せいぶん: Thành phần (N3).
* 自信じしん: Sự tự tin (N3).
📘 文法ぶんぽう (SẮC THÁI N4):
・~といました: Đã nói là... (Trích dẫn lời nói trực tiếp/gián tiếp - N4).
・V-なくても: Ngay cả khi không làm... thì vẫn... (N4).
・V-て みたら?: Thử làm... xem sao? (Cách đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, thân mật - N4).
・Mẹo thực tế: 自分じぶんみがく (Jibun o migaku) là cụm từ rất hay, nghĩa đen là mài giũa bản thân, dùng để chỉ việc học tập hoặc chăm sóc ngoại hình để trở thành phiên bản tốt hơn.