Những ông bố bỉm sữa ở Nhật (日本のイクメン)

A: 最近さいきん育児いくじをするおとうさんがえましたね。
Dạo nầy, số lượng các ông bố nuôi dạy con cái đã tăng lên nhỉ.
B: ええ、「イクメン」という言葉ことば有名ゆうめいになりました。
Vâng, cụm từ gọi là "Ikumen" cũng đã trở nên nổi tiếng rồi.
A: 仕事しごとやすんで、子供こども一緒いっしょにいるのはいいことですね。
Việc nghỉ làm để ở bên cạnh con cái là một điều tốt nhỉ (danh từ hóa hành động).
B: はい。家族かぞく時間じかんえて、おくさんもたすかります。
Vâng. Thời gian dành cho gia đình tăng lên và người vợ cũng được giúp đỡ (có lợi cho vợ).
A: 料理りょうり掃除そうじをするおとうさんもおおいですか。
Cũng có nhiều ông bố nấu ăn và dọn dẹp nhà cửa chứ ạ?
B: ええ、みんなで協力きょうりょくして、あかるい家庭かていつくりましょう。
Vâng, mọi người hãy cùng hợp lực để xây dựng một gia đình (mái ấm) tươi sáng nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 最近さいきん: Dạo nầy (N5/N4).
* 育児いくじ: Nuôi dạy con cái (N3).
* 有名ゆうめい: Nổi tiếng (N5).
* 家族かぞく: Gia đình (N5).
* 掃除そうじ: Dọn dẹp (N5/N4).
* 家庭かてい: Gia đình / Mái ấm (N3).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~がえました: ...đã tăng lên (N4).
・~という: Gọi là... (Định nghĩa tên gọi - N4).
・V-る のは: Việc làm gì đó thì... (Danh từ hóa hành động - N4).
・V-、~: Nối câu chỉ nguyên nhân hoặc trình tự (N5/N4).
たすかります: Được giúp đỡ / Có lợi (N4).
・V-ましょう: Hãy cùng làm gì đó (N5).

 

Văn hóa chia tiền (日本人の割り勘)

A: 日本人にほんじん食事しょくじあと、よく「かん」をしますね。
Người Nhật sau khi ăn xong thường hay "chia tiền" (Campuchia) nhỉ.
B: ええ、自分じぶんぶん自分じぶんはらうのは普通ふつうのことですよ。
Vâng, việc tự trả phần của mình là chuyện bình thường mà (danh từ hóa hành động).
A: 友達ともだち同僚どうりょう一緒いっしょのときも、そうしますか。
Khi đi cùng với bạn bè hay đồng nghiệp cũng làm như vậy ạ?
B: はい。おかねのトラブルがなくて、とても公平こうへいです。
Vâng. Như vậy sẽ không gặp rắc rối về tiền bạc mà lại rất công bằng.
A: 日本にほんのルールは、むずかしそうですが面白おもしろいです。
Quy tắc của Nhật Bản tuy có vẻ khó (cảm nhận) nhưng thật thú vị.
B: ええ、みんなでたのしくべて、ただしくはらいましょう。
Vâng, chúng ta hãy cùng nhau ăn uống vui vẻ và trả tiền đúng cách nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* かん: Chia tiền / Share tiền (N3/Daily).
* 普通ふつう: Bình thường / Thông thường (N5/N4).
* 同僚どうりょう: Đồng nghiệp (N3).
* 公平こうへい: Công bằng (N3).
* むずかしい: Khó (N5).
* はらう: Trả tiền (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・V-る のは: Việc làm gì đó thì... (Danh từ hóa hành động - N4).
・~のぶん: Phần của... (Chỉ đối tượng/số lượng - N4).
・~と一緒いっしょ: Cùng với... (N5/N4).
・~なくて、~: Không... mà... (Nối câu phủ định - N4).
・~そう(な): Có vẻ... (Phán đoán dựa trên cảm nhận/vẻ ngoài - N4).
・V-ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê/khích lệ - N5).

Kỹ năng sinh tồn (防災スキルの大切さ)

A: 日本にほん地震じしんおおいですから、「防災ぼうさい」のスキルが必要ひつようですね。
Vì Nhật Bản có nhiều động đất nên kỹ năng "phòng chống thiên tai" là cần thiết nhỉ.
B: ええ、みずもの準備じゅんびするだけではありませんよ。
Vâng, không chỉ là (không chỉ dừng lại ở) việc chuẩn bị nước hay đồ ăn đâu.
A: ほかに、どんなことをおぼえたほうがいいですか。
Ngoài ra, chúng ta nên học (ghi nhớ) thêm những việc gì nữa thì tốt ạ?
B: 使つかわない料理りょうりや、けがの手当てあて大切たいせつです。
Nấu ăn (món ăn) mà không dùng lửa hay sơ cứu vết thương cũng rất quan trọng.
A: 便利べんりなアプリで、げる場所ばしょもチェックしましょう。
Chúng ta hãy cùng kiểm tra cả nơi trú ẩn (nơi chạy thoát) bằng các ứng dụng tiện lợi nhé.
B: はい、自分じぶんいのちまもるために、一緒いっしょ練習れんしゅうしましょう。
Vâng, để bảo vệ (mục đích) tính mạng của chính mình, chúng ta hãy cùng luyện tập nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 防災ぼうさい: Phòng chống thiên tai (N2/N3).
* 必要ひつよう: Cần thiết (N4).
* 準備じゅんび: Chuẩn bị (N5/N4).
* 料理りょうり: Nấu ăn / Món ăn (N5).
* いのち: Tính mạng / Mạng sống (N3).
* まも: Bảo vệ (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~から、~: Vì... nên... (Giải thích lý do - N5).
・~だけではありません: Không chỉ là... (N4).
・V-た ほう が いいです: Nên làm gì đó... (Lời khuyên - N4).
・V-ない + 名詞: Làm gì đó mà không... (Bổ ngữ cho danh từ - N4).
・~ために: Để... / Vì mục đích... (N4).
・V-ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê/khích lệ - N5).

 

Vẻ đẹp và nỗi buồn hoa anh đào (桜の美しさと寂しさ)

A: さくらはなっています。すこさびしいですね。
Hoa anh đào đang rơi (đang diễn ra). Có chút buồn nhỉ (đồng cảm).
B: ええ。でも、姿すがたもとてもきれいですよ。
Vâng. Nhưng dáng vẻ lúc hoa rơi cũng rất đẹp đấy.
A: 日本人にほんじんはこの景色けしきみてて、感動かんどうしますね。
Người Nhật ngắm cảnh sắc nầy và thấy rất xúc động nhỉ.
B: はい。みじか時間じかんうつくしさを大切たいせつにする気持きもちがあります。
Vâng. Có một cảm xúc trân trọng (coi trọng) vẻ đẹp trong khoảng thời gian ngắn ngủi.
A: 毎日まいにちいそがしいですが、こころやされますね。
Mỗi ngày đều bận rộn nhưng mà (đối lập) tâm hồn được chữa lành (bị động) nhỉ.
B: ええ。自然しぜんうつくしさを一緒いっしょたのしましょう。
Vâng. Chúng ta hãy cùng tận hưởng vẻ đẹp của tự nhiên nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* る: Rơi / Rụng (hoa, lá - N3).
* さびしい: Buồn / Cô đơn (N4).
* 景色けしき: Cảnh sắc / Phong cảnh (N4).
* 大切たいせつ: Trân trọng / Quan trọng (N5/N4).
* 毎日まいにち: Mỗi ngày (N5).
* 自然しぜん: Tự nhiên / Thiên nhiên (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・V-て います: Đang diễn ra... (N5/N4).
・形容詞 + ですね: Thể hiện sự đồng cảm (N5).
・V-る のを 大切にします: Trân trọng việc làm gì đó (N4).
・名詞 + ですが、~: ...nhưng mà... (Nối vế đối lập - N4).
・V-れます: Thể bị động (Được làm gì đó - N4).
・V-ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê/khích lệ - N5).

 

Thật lòng và khách sáo (職場の本音と建前)

A: 日本にほん会社員かいしゃいんは、いつも礼儀正れいぎただしいですね。
Nhân viên công ty ở Nhật lúc nào cũng lịch sự (lễ phép) nhỉ.
B: ええ。でも、こころなかでは競争きょうそうしていることもあります。
Vâng. Nhưng trong lòng cũng có khi đang cạnh tranh (trạng thái duy trì) nhau đấy.
A: 表面ひょうめんしずかですが、大変たいへんそうですね。
Bên ngoài thì yên tĩnh nhưng mà (đối lập) có vẻ là vất vả nhỉ (phán đoán qua vẻ ngoài).
B: はい。自分じぶん本当ほんとう気持きもちをかくすのはつかれますよ。
Vâng. Việc che giấu cảm xúc thật của bản thân mệt mỏi (danh từ hóa hành động) lắm.
A: 嫉妬しっとやストレスはどうしますか。
Vậy còn sự đố kỵ hay áp lực thì làm thế nào (xử lý thế nào) ạ?
B: なかがいい友達ともだちはなして、スッキリしましょう。
Hãy nói chuyện với bạn thân (người có quan hệ tốt) để thấy nhẹ lòng (thoải mái) hơn nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 礼儀正れいぎただしい: Lịch sự / Lễ phép (N3).
* 競争きょうそう: Cạnh tranh (N3).
* かくす: Che giấu (N3).
* つかれる: Mệt mỏi (N5/N4).
* なかがいい: Thân thiết / Quan hệ tốt (N4).
* スッキリ: Nhẹ lòng / Thoải mái / Gọn gàng (Phó từ).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・名詞 + ですが、~: ...nhưng mà... (Nối vế đối lập - N4).
・V-て いる: Đang làm gì / Trạng thái đang duy trì (N5/N4).
・~そうですね: Có vẻ... (Phán đoán dựa trên vẻ ngoài hoặc cảm nhận - N4).
・V-る のは: Việc làm gì đó thì... (Danh từ hóa hành động - N4).
・~はどうしますか: Làm thế nào với...? / Xử lý thế nào? (N4).
・V-ましょう: Hãy cùng... (Lời khuyên / Rủ rê - N5).

 

Khách sáo và sợ làm phiền (遠慮と迷惑)

A: 仕事しごと大変たいへんそうですが、手伝てつだいましょうか。
Công việc có vẻ là vất vả (phán đoán), tôi giúp bạn một tay nhé (đề nghị giúp đỡ)?
B: ありがとうございます。でも、迷惑めいわくをかけたくないです。
Cảm ơn bạn. Nhưng tôi không muốn làm phiền (phủ định ý muốn) bạn đâu.
A: 日本人にほんじんは「遠慮えんりょ」がおおいですね。一人ひとり頑張がんばらないでください。
Người Nhật hay "khách sáo" (ngại ngùng) quá nhỉ. Đừng cố gắng (yêu cầu) một mình như thế.
B: すみません。手伝てつだってほしいですが、いつもなやみます。
Xin lỗi. Tôi muốn bạn giúp (muốn ai đó làm gì cho mình) nhưng lúc nào cũng trăn trở (lo lắng).
A: こまったときは、おたがさまですよ。
Khi gặp khó khăn thì chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau (là chuyện giữa đôi bên) chứ.
B: そうですね。では、すこしだけおねがいします。
Đúng vậy nhỉ. Vậy thì, nhờ bạn một chút nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 手伝てつだう: Giúp đỡ (N4).
* 迷惑めいわく: Phiền hà / Làm phiền (N3).
* 遠慮えんりょ: Ngại ngùng / Khách sáo (N3).
* 頑張がんばる: Cố gắng (N5/N4).
* なやむ: Lo lắng / Trăn trở / Suy nghĩ nhiều (N3).
* こまる: Gặp khó khăn / Khốn đốn (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~そうですが: Có vẻ là... nhưng mà (Phán đoán dựa trên vẻ ngoài - N4).
・V-ましょうか: Tôi làm... giúp bạn nhé? (Đề nghị giúp đỡ - N5/N4).
・V-たくないです: Không muốn làm gì đó (N5).
・V-ないでください: Đừng làm gì đó (Yêu cầu / Khuyên ngăn - N5/N4).
・V-てほしい: Muốn ai đó làm gì cho mình (N4).
・おたがさま: Là chuyện giữa đôi bên / Chúng ta như nhau thôi (Thành ngữ - N2).

 

Bão giá và mẹo tiết kiệm (物価高と節約)

A: 最近さいきん食べ物たべもの電気代でんきだいがまたたかくなりましたね。
Dạo nầy, giá thực phẩm và tiền điện lại trở nên đắt hơn (tăng cao) rồi nhỉ.
B: ええ。ものくのがすここわくなりました。
Vâng. Việc đi mua sắm (danh từ hóa) đã trở nên hơi đáng sợ (sợ vì đắt) rồi.
A: わたしやすいおみせさがしたり、ポイントを使つかったりしています。
Tôi thì liệt kê các việc như là tìm kiếm quán rẻ, rồi thì dùng điểm tích lũy (như một thói quen).
B: 100えんショップもやくちますよね。
Mấy cửa hàng 100 yên cũng có ích (giúp ích) nhiều ấy nhỉ.
A: 本当ほんとうですね。やすくてものつけるとうれしいです。
Công nhận. Hễ tìm thấy món nào vừa rẻ vừa tốt là thấy vui (hành động dẫn đến cảm xúc).
B: おたがいに節約せつやく頑張がんばりましょう。
Thôi thì cả hai chúng ta cùng cố gắng tiết kiệm nhé (câu cửa miệng khích lệ).

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 物価高ぶっかだか: Bão giá / Giá cả leo thang (N2/News).
* 電気代でんきだい: Tiền điện (N4).
* こわい: Sợ / Đáng sợ (N5/N4).
* さがす: Tìm kiếm (N4).
* やくつ: Có ích / Giúp ích (N4).
* 節約せつやく: Tiết kiệm (N3).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~がたかくなりました: Trở nên đắt hơn (Sự biến đổi trạng thái - N4).
・V-る のが ~に なります: Việc làm gì đó trở nên... (N4).
・V-たり、V-たりしています: Liệt kê các hành động lặp lại như thói quen (N4).
・V-ると 嬉しい: Hễ làm gì đó thì thấy vui (Câu điều kiện chỉ hệ quả tự nhiên - N4).
・V-ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê/khích lệ - N5).

 

Luật mới cho xe đạp (自転車の新しいルール)

A: 最近さいきん自転車じてんしゃのルールがきびしくなりましたね。
Dạo nầy luật xe đạp đã trở nên nghiêm khắc (khắt khe) hơn rồi nhỉ.
B: ええ。スマホをながらると、罰金ばっきんですよ。
Vâng. Hễ vừa đi (lên xe) vừa nhìn điện thoại là bị phạt tiền đấy (kết quả tất yếu).
A: 警察けいさつによく注意ちゅういされるから、ちょっとこわいです。
Vì hay bị cảnh sát nhắc nhở (bị động) nên tôi thấy hơi sợ.
B: おさけんでるのも、絶対ぜったいだめですよ。
Việc uống rượu rồi đi xe cũng là tuyệt đối không được đâu nhé.
A: わかりました。安全運転あんぜんうんてんこころがけます。
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ luôn ghi nhớ (chú ý) lái xe an toàn.
B: そうですね。事故じこをつけましょう。
Đúng vậy. Chúng ta hãy cùng cẩn thận với tai nạn nhé.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* きびしい: Nghiêm khắc / Khắt khe (N4).
* 罰金ばっきん: Tiền phạt (N2).
* 注意ちゅうい: Nhắc nhở / Chú ý (N4).
* 安全運転あんぜんうんてん: Lái xe an toàn.
* こころがける: Chú ý / Ghi nhớ / Luôn nỗ lực làm gì đó (N2).
* 事故じこ: Tai nạn (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~がきびしくなりました: Trở nên nghiêm khắc hơn (N4).
・V-ながら: Vừa... vừa... (N4).
・~と、~: Hễ... thì... (Chỉ kết quả tất yếu - N4).
・V-される: Thể bị động (Bị ai đó nhắc nhở... - N4).
絶対ぜったいだめ: Tuyệt đối không được (Cách nói cực kỳ thực tế - N4).
・~にをつけましょう: Hãy cẩn thận với... (N5).

 

Bữa cơm gia đình và quán ăn trẻ em (家族の団らん)

A: 最近さいきん家族かぞく一緒いっしょにごはんべる時間じかんすくないですね。
Dạo nầy, thời gian cả nhà cùng ăn cơm với nhau ít quá nhỉ (chỉ trạng thái).
B: ええ。仕事しごとおそいから、子供こども一人ひとりべています。
Vâng. Vì công việc muộn nên con cái đang phải ăn một mình thôi (đang diễn ra).
A: それはさびしいですね。「こども食堂しょくどう」をっていますか。
Thế thì buồn (cô đơn) nhỉ. Bạn có biết về "Quán ăn cho trẻ em" không?
B: はい。近所きんじょひとあつまって、みんなでたのしくべる場所ばしょですね。
Có. Đó là nơi người trong khu phố (hàng xóm) tập trung lại rồi mọi người cùng ăn vui vẻ nhỉ.
A: そうです。いそがしいおやにとって、本当ほんとうたすかります。
Đúng vậy. Đối với (chỉ đối tượng) cha mẹ bận rộn thì việc đó thực sự rất giúp ích (cứu cánh).
B: わたし今度こんど子供こども一緒いっしょってみようとおもいます。
Tôi cũng đang định (dự định cá nhân) lần tới sẽ thử đi cùng con xem sao.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* だんらん: Sự quây quần / Sum vầy (thường dùng cho gia đình - N2).
* こども食堂しょくどう: Quán ăn trẻ em (phục vụ miễn phí/giá rẻ).
* さびしい: Buồn / Cô đơn (N4).
* 近所きんじょ: Hàng xóm / Khu vực lân cận (N4).
* おや: Cha mẹ (N5/N4).
* 今度こんど: Lần tới / Lần nầy (N5).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~時間じかんすくない: Thời gian ít (Chỉ trạng thái - N5/N4).
・V-て います: Đang làm gì đó (N5/N4).
・~をっていますか: Bạn có biết về... không? (N5/N4).
・~にとって: Đối với... (Chỉ quan điểm / Đứng từ lập trường - N3).
たすかります: Thật sự giúp ích / Cứu cánh (N4).
・V-て みようと 思います: Định thử làm gì đó (Dự định cá nhân - N4).

 

Cắm trại một mình (ソロキャンプの楽しみ)

A: 最近さいきん一人ひとりでキャンプへひとおおいですね。
Dạo nầy, nhiều người đi cắm trại một mình nhỉ (xu hướng).
B: ええ。「ソロキャンプ」はいまとても人気にんきですよ。
Vâng. "Cắm trại một mình" bây giờ đang rất được ưa chuộng (hot) đấy.
A: 一人ひとりさびしいくないですか。
Đi một mình không thấy buồn (cô đơn) sao?
B: いいえ。しずかな場所ばしょでゆっくりできて、たのしいです。
Không đâu. Vì có thể (thể khả năng) thong thả ở một nơi yên tĩnh nên vui lắm.
A: 道具どうぐ準備じゅんびするのは大変たいへんそうですね。
Việc chuẩn bị dụng cụ có vẻ là vất vả nhỉ (phán đoán).
B: はい。でも、自然しぜんなかむコーヒーは最高さいこうですよ。
Vâng. Nhưng cà phê uống ở giữa (trong) thiên nhiên là tuyệt vời nhất đấy.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* キャンプ: Cắm trại (Camping).
* 人気にんき: Được ưa chuộng / Thịnh hành (N4).
* さびしい: Buồn / Cô đơn (N4).
* しずか: Yên tĩnh (N5).
* 最高さいこう: Tuyệt vời / Nhất / Đỉnh (N3/Daily).
* 自然しぜん: Thiên nhiên / Tự nhiên (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~ひとおおい: Nhiều người làm gì đó (Diễn tả xu hướng - N4).
・~は人気にんきです: ...thì phổ biến / hot (N4).
・V-できて: Có thể làm... rồi... (Thể khả năng nối câu - N4).
・~そうですね: Có vẻ là... (Phán đoán dựa trên vẻ ngoài - N4).
・~のなかで: Ở trong / Giữa một không gian (N5).
・~は最高さいこうです: ...là tuyệt nhất (N3).

 

Thuê người mắng (叱るサービス)

A: 「ひとしかるサービス」が話題わだいになっていますね。
Dịch vụ "mắng người khác" đang trở thành đề tài bàn tán (chủ đề hot) nhỉ.
B: ええ。おかねはらって、おこってもらうサービスですよ。
Vâng. Là dịch vụ trả tiền để được (nhận hành động từ người khác) người ta nổi giận với mình đấy.
A: へんなサービスですね。どうして人気にんきなんですか。
Dịch vụ lạ lùng (kỳ quặc) thật. Tại sao (hỏi lý do) nó lại hot vậy ạ?
B: 自分じぶん頑張がんばれないひとが、注意ちゅういしてほしいからだそうです。
Nghe nói là (truyền đạt tin tức) vì những người không thể tự cố gắng muốn (ai đó làm gì cho mình) được nhắc nhở.
A: わたしすここわいです。あまり使つかいたくないですね。
Tôi thì thấy hơi sợ. Tôi không muốn dùng (phủ định ý muốn) dịch vụ nầy lắm.
B: そうですね。わたし友達ともだち注意ちゅういしてもらうほうがいいです。
Đúng vậy. Tôi thì thà để bạn bè nhắc nhở (được làm cho) còn hơn.

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* しかる: Mắng / La mắng (N3/N2).
* 話題わだい: Đề tài / Chủ đề đang được nói đến (N3).
* おこる: Nổi giận / Tức giận (N4).
* へん: Lạ / Kỳ quặc / Bất thường (N4).
* 注意ちゅうい: Nhắc nhở / Chú ý (N4).
* こわい: Sợ (N5/N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~が話題わだいになっています: ...đang trở thành chủ đề bàn tán (N3/News).
・V-て もらう: Được ai đó làm gì cho mình (N4).
・どうして ~ですか: Tại sao lại...? (Hỏi nguyên nhân - N5).
・V-て ほしい: Muốn ai đó làm gì cho mình (N4).
・普通形 + そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin - N4).
・V-たい: Muốn làm gì đó (N5).

 

Quán cà phê Robot (ロボットカフェの噂)

A: あたらしくできた「ロボットカフェ」のはなしきましたか。
Bạn đã nghe chuyện về cái "Cà phê Robot" mới mở chưa?
B: ええ。ロボットが全部料理ぜんぶりょうりはこぶそうですよ。
Vâng. Nghe nói là (truyền đạt tin tức) Robot sẽ vận chuyển (bê) tất cả đồ ăn đấy.
A: 面白おもしろそうですね。一緒いっしょってみませんか。
Có vẻ thú vị nhỉ (phán đoán). Bạn có muốn thử đi cùng tôi không (lời mời)?
B: わたしはちょっと...。やっぱりひとがサービスするほうがきです。
Tôi thì hơi... Dẫu sao tôi vẫn thích cái việc con người phục vụ hơn (so sánh).
A: そうですか。Bさんは「人間にんげんチーム」ですね。
Vậy à. Bạn B thuộc "team con người" nhỉ.
B: はい。ロボットはすこつめたいかんじがしませんか。
Vâng. Bạn có thấy (có cảm giác là) Robot hơi lạnh lùng không?

🌸 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* うわさ: Tin đồn (N3).
* はこぶ: Vận chuyển / Bê / Chở (N4).
* 面白おもしろそう: Có vẻ thú vị (N4).
* チーム: Team / Nhóm / Đội.
* つめたい: Lạnh lùng (thái độ) / Lạnh lẽo (nhiệt độ) (N5/N4).
* 人間にんげん: Con người / Nhân loại (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~のはなしきましたか: Đã nghe chuyện về... chưa? (N4/N5).
・普通形 + そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin - N4).
・V-て みませんか: Thử làm gì đó không? (Lời mời/rủ rê - N4).
・~のほうがきです: Thích cái... hơn (So sánh - N5/N4).
・~かんじがします: Có cảm giác là... / Thấy có vẻ... (N4).