Du lịch gần nhà (マイクロツーリズム)
田中: 佐藤さん、今度の休みはどこかへ行きますか。 ♬
Sato ơi, kỳ nghỉ tới (lần tới) anh có đi đâu không (chỉ hướng di chuyển)?
佐藤: はい。近くの小さな町へ、電車で遊びに行きます。 ♬
Có chứ. Tôi đi tàu điện đến một thị trấn nhỏ ở gần đây chơi.
田中: 最近は遠くへ行かないで、近くを楽しむ人が多いですね。 ♬
Dạo nầy nhiều người không đi xa mà (nối câu đối lập) tận hưởng những nơi ở gần nhỉ.
佐藤: ええ。地元の市場で買い物したり、歩くのが人気ですよ。 ♬
Vâng. Việc mua sắm ở chợ địa phương (liệt kê hành động) hay đi bộ đang rất hot (thịnh hành) đấy ạ.
田中: 都会の忙しい生活を忘れて、リラックスできそうですね。 ♬
Có vẻ như mình có thể quên đi cuộc sống bận rộn ở đô thị (thành phố lớn) và có vẻ có thể thư giãn được nhỉ.
佐藤: はい。近くの場所でも、新しい発見がたくさんありますよ。 ♬
Vâng. Ngay cả (cho dù là) ở những nơi gần cũng có nhiều phát hiện (khám phá) mới lắm.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (DU LỊCH GẦN NHÀ):
* 今度: Lần tới / Kỳ tới (N5).
* 地元: Địa phương / Bản xứ (N3).
* 市場: Chợ (N4).
* 都会: Đô thị / Thành phố lớn (N4).
* 発見: Phát hiện / Khám phá (N3).
* 人気: Được ưa chuộng / Thịnh hành (N5/N4).
* 地元: Địa phương / Bản xứ (N3).
* 市場: Chợ (N4).
* 都会: Đô thị / Thành phố lớn (N4).
* 発見: Phát hiện / Khám phá (N3).
* 人気: Được ưa chuộng / Thịnh hành (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~へ行きます: Đi đến đâu đó (Trợ từ へ chỉ hướng - N5).
・V-ないで、~: Không làm... mà làm... (N4).
・V-たり、V-たりする: Liệt kê các hành động tiêu biểu (N5/N4).
・V-るのが人気です: Việc làm gì đó thì đang được ưa chuộng (Danh từ hóa - N4).
・V-できそう: Có vẻ có thể làm được (Thể khả năng + phán đoán - N4).
・~でも、~: Cho dù là... cũng... (Dùng với danh từ - N4).
Áp lực "đọc vị" (空気を読む疲れ)
A: 日本の生活は、いつも「空気を読む」のが大変ですね。 ♬
Cuộc sống ở Nhật, lúc nào việc "đọc vị bầu không khí" (danh từ hóa) cũng vất vả nhỉ.
B: ええ。周りの人の顔色を見るのは、本当に疲れます。 ♬
Vâng. Việc nhìn sắc mặt những người xung quanh thực sự rất mệt mỏi.
A: 自分の本当の気持ちが言えないとき、不安になります。 ♬
Những khi không thể nói ra cảm xúc thật của mình, tôi trở nên lo lắng (bất an).
B: 私もです。都会には人が多いですが、時々寂しいですね。 ♬
Tôi cũng vậy. Ở đô thị tuy đông người nhưng thỉnh thoảng thấy cô đơn nhỉ.
A: 無理をしないで、もっと自分を大切にしましょう。 ♬
Đừng quá miễn cưỡng (lời khuyên), hãy trân trọng bản thân mình hơn nhé.
B: そうですね。SNSの友達と話して、リラックスします。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Tôi sẽ trò chuyện với bạn bè trên mạng xã hội để thư giãn.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (CỐT LÕI):
* 空気を読む: Đọc vị tình huống / bầu không khí (N3/N2).
* 周り: Xung quanh (N4).
* 顔色: Sắc mặt (N3).
* 不安: Lo lắng / Bất an (N4).
* 寂しい: Cô đơn (N4).
* 自分: Bản thân (N5).
* 周り: Xung quanh (N4).
* 顔色: Sắc mặt (N3).
* 不安: Lo lắng / Bất an (N4).
* 寂しい: Cô đơn (N4).
* 自分: Bản thân (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-るのが大変です: Việc làm gì đó vất vả (Danh từ hóa hành động - N4).
・~顔色を見る: Nhìn sắc mặt / Ý tứ (Cụm từ cố định hay dùng).
・~とき、~: Khi... thì... (Cấu trúc chỉ thời gian - N5/N4).
・~になります: Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N5/N4).
・V-ないで: Đừng làm... mà hãy... (Lời khuyên mang tính tích cực - N4).
・~を大切にしましょう: Hãy trân trọng... (Mẫu câu rủ rê/đưa lời khuyên - N4).
Tiền điện và tiết kiệm (電気代と節約)
A: 今日から電気代がまた高くなりましたね。 ♬
Từ hôm nay tiền điện lại trở nên đắt (cao) hơn rồi nhỉ.
B: ええ。毎日使うものだから、本当に困ります。 ♬
Vâng. Vì là thứ dùng mỗi ngày nên thật sự khó khăn (khốn đốn) ạ.
A: 佐藤さんは、何か節約をしていますか。 ♬
Anh Sato có đang thực hiện cách tiết kiệm nào không?
B: はい。使わない電気は、すぐに消すようにしています。 ♬
Có chứ. Tôi đang cố gắng tạo thói quen tắt ngay những chỗ điện không dùng đến.
A: 大切ですね。私は新しい家電を買い替えました。 ♬
Quan trọng thật đấy. Tôi thì đã mua mới để thay thế đồ gia dụng cũ rồi.
B: 新しい家電は、電気をあまり使いませんからね。 ♬
Vì đồ gia dụng mới không tiêu tốn nhiều điện năng mà nhỉ.
A: はい。少し高いですが、長い時間で見ると安いです。 ♬
Vâng. Tuy hơi đắt một chút nhưng nếu nhìn về lâu dài thì lại rẻ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (CỐT LÕI):
* 電気代: Tiền điện (N4).
* 困る: Khó khăn / Khốn đốn (N4).
* 節約: Tiết kiệm (N3).
* 消す: Tắt đèn, điện / Xóa (N5).
* 家電: Đồ gia dụng (N3).
* 生活を守る: Bảo vệ cuộc sống.
* 困る: Khó khăn / Khốn đốn (N4).
* 節約: Tiết kiệm (N3).
* 消す: Tắt đèn, điện / Xóa (N5).
* 家電: Đồ gia dụng (N3).
* 生活を守る: Bảo vệ cuộc sống.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~が高くなりました: Trở nên đắt/cao hơn (Sự biến đổi trạng thái - N4).
・~だから、~: Vì là... nên... (Nêu nguyên nhân, lý do - N4).
・V-る ように しています: Đang cố gắng thực hiện một thói quen (N4).
・V-買い替えました: Đã mua mới để thay thế cái cũ (Cấu trúc V1 + V2 - N3/N4).
Vé tàu điện tử (デジタルチケット)
A: 最近、紙の切符を使う人が少なくなりましたね。 ♬
Dạo nầy, số người dùng vé giấy đã trở nên ít đi rồi nhỉ.
B: ええ。みんなスマホのチケットを使っていますよ。 ♬
Vâng. Mọi người đều đang dùng (thói quen hiện tại) vé trên điện thoại đấy ạ.
A: 改札を通るのがとても速そうですね。 ♬
Việc đi qua cổng soát vé có vẻ (phán đoán) rất nhanh nhỉ.
B: はい。窓口に並ばないでいいから、便利です。 ♬
Vâng. Vì không cần xếp hàng tại quầy giao dịch cũng được nên rất tiện lợi.
A: 私も明日からアプリを使ってみます。 ♬
Tôi cũng sẽ dùng thử ứng dụng từ ngày mai xem sao.
B: 慣れると簡単ですから、頑張りましょう。 ♬
Hễ (khi) đã quen rồi thì đơn giản lắm, hãy cố gắng nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (CỐT LÕI):
* 切符: Vé tàu, xe (N5).
* 改札: Cổng soát vé (N4).
* 窓口: Quầy giao dịch / Cửa sổ tiếp nhận (N4).
* 並ぶ: Xếp hàng (N5).
* 便利: Tiện lợi (N5).
* 慣れる: Quen với / Thuần thục (N3).
* 改札: Cổng soát vé (N4).
* 窓口: Quầy giao dịch / Cửa sổ tiếp nhận (N4).
* 並ぶ: Xếp hàng (N5).
* 便利: Tiện lợi (N5).
* 慣れる: Quen với / Thuần thục (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~が少なくなりました: ...đã trở nên ít đi (Biến đổi trạng thái - N4).
・V-て います: Đang làm... (Diễn tả thói quen lặp lại - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうですね: Có vẻ là... (Phán đoán dựa trên quan sát - N4).
・V-ないで いい: Không cần làm... cũng được (Cho phép/Không bắt buộc - N4).
・V-て みます: Thử làm gì đó (Trải nghiệm mới - N4).
・V-る と: Hễ... / Khi... (Kết quả tự nhiên hoặc quy luật - N4).
Cảnh báo email giả mạo (フィッシング詐欺)
A: 変なメールが届きましたが、開けてもいいですか。 ♬
Một email lạ gửi đến, tôi mở nó ra có được không (xin phép)?
B: いいえ。それは偽のメールですから、危ないですよ。 ♬
Không được. Vì đó là email giả mạo nên nguy hiểm lắm đấy ạ.
A: 名前やパスワードを聞かれましたが、どうしましょう。 ♬
Tôi bị hỏi tên và mật khẩu, phải làm sao đây?
B: 絶対に教えないで、すぐに消してください。 ♬
Tuyệt đối đừng nói (tiết lộ) ra, hãy xóa nó ngay lập tức nhé (yêu cầu).
A: わかりました。これからはもっと注意します。 ♬
Tôi hiểu rồi. Từ nay tôi sẽ chú ý (cẩn thận) hơn nữa.
B: ええ。怪しいリンクはクリックしないでくださいね。 ♬
Vâng. Đừng nhấp vào những đường link đáng ngờ nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (CỐT LÕI):
* 偽: Giả mạo (N3).
* 危ない: Nguy hiểm (N5).
* 教える: Nói cho biết / Dạy / Chỉ bảo (N5).
* 消す: Xóa / Tắt (N5).
* 注意: Chú ý / Cẩn thận (N4).
* 怪しい: Đáng ngờ / Khả nghi (N3).
* 危ない: Nguy hiểm (N5).
* 教える: Nói cho biết / Dạy / Chỉ bảo (N5).
* 消す: Xóa / Tắt (N5).
* 注意: Chú ý / Cẩn thận (N4).
* 怪しい: Đáng ngờ / Khả nghi (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-てもいいですか: Làm... có được không? (Xin phép - N5/N4).
・~ですから、~: Vì là... nên... (Giải thích lý do mang tính chủ quan - N4).
・V-ないで: Đừng làm... (Yêu cầu/Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-てください: Hãy làm... (Yêu cầu lịch sự - N5/N4).
・もっと + V-します: Sẽ làm... hơn nữa (Chỉ mức độ tăng thêm - N4).
Thuê quần áo định kỳ (ファッションサブスク)
A: 最近、服を買わないで「サブスク」を使う人が多いですね。 ♬
Dạo nầy, nhiều người không mua quần áo mà (nối câu đối lập) dùng dịch vụ "thuê định kỳ" nhỉ.
B: ええ。毎月好きな服が届いて、返すのが簡単ですよ。 ♬
Vâng. Mỗi tháng quần áo yêu thích sẽ được gửi đến, việc trả lại (danh từ hóa) cũng đơn giản lắm ạ.
A: クローゼットが狭いから、とても便利そうです。 ♬
Vì tủ đồ chật hẹp nên việc nầy có vẻ (phán đoán) rất tiện lợi.
B: はい。いろいろなスタイルに挑戦できるのも楽しいですよ。 ♬
Vâng. Việc có thể trải nghiệm (thử thách/thể khả năng) nhiều phong cách khác nhau cũng vui lắm.
A: お金もあまりかからないですか。 ♬
Cũng không tốn nhiều tiền lắm đúng không ạ?
B: 安いプランもありますから、一度試してみてください。 ♬
Có cả những gói rẻ nữa nên bạn hãy hãy thử (dùng thử) một lần xem sao.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (CỐT LÕI):
* サブスク: Dịch vụ đăng ký định kỳ (Subscription).
* 届く: Được gửi đến / Chuyển đến (N4).
* 狭い: Chật hẹp (N5).
* 便利: Tiện lợi (N5).
* 挑戦: Thử thách / Trải nghiệm mới (N3).
* 試s: Dùng thử / Kiểm tra thử (N3).
* 届く: Được gửi đến / Chuyển đến (N4).
* 狭い: Chật hẹp (N5).
* 便利: Tiện lợi (N5).
* 挑戦: Thử thách / Trải nghiệm mới (N3).
* 試s: Dùng thử / Kiểm tra thử (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ないで、~: Không làm... mà làm... (N4).
・V-るのが~です: Việc làm gì đó thì... (Danh từ hóa hành động - N4).
・~そうですね: Có vẻ là... (Phán đoán dựa trên tình huống - N4).
・V-れる / できる: Có thể làm gì đó (Thể khả năng - N4).
・V-て みてください: Hãy thử làm việc gì đó xem sao (Lời gợi ý, khuyến khích - N4).
Thanh toán lòng bàn tay (手かざし決済)
A: 最近、手だけで買い物ができる店が増えましたね。 ♬
Dạo nầy, những cửa hàng có thể mua sắm (thể khả năng) chỉ bằng bàn tay đã tăng lên nhỉ.
B: ええ。レジに手をかざすだけで、支払いが終わりますよ。 ♬
Vâng. Chỉ cần đưa tay qua máy tính tiền là đủ để việc thanh toán (chi trả) kết thúc đấy ạ.
A: 財布もスマホもいらないから、とても楽そうです。 ♬
Vì không cần (phủ định) cả ví lẫn điện thoại nên có vẻ (phán đoán) rất nhàn (thoải mái) nhỉ.
B: はい。荷物が多いときは、本当に助かりますよ。 ♬
Vâng. Những khi hành lý (đồ đạc) nhiều thì thực sự giúp ích (được cứu trợ) lắm ạ.
A: セキュリティは大丈夫でしょうか。 ♬
Bảo mật liệu có ổn không nhỉ?
B: 最新の技術ですから、安心して使いましょう。 ♬
Vì là công nghệ mới nhất nên chúng ta hãy cùng yên tâm mà sử dụng nhé (lời khuyên).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (CỐT LÕI):
* 決済: Thanh toán (N1/Business).
* 増える: Tăng lên (N4).
* 支払い: Việc chi trả / Thanh toán (N4).
* 楽: Nhàn hạ / Thoải mái / Dễ dàng (N4).
* 荷物: Hành lý / Đồ đạc (N5).
* 安心: Yên tâm (N4).
* 増える: Tăng lên (N4).
* 支払い: Việc chi trả / Thanh toán (N4).
* 楽: Nhàn hạ / Thoải mái / Dễ dàng (N4).
* 荷物: Hành lý / Đồ đạc (N5).
* 安心: Yên tâm (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ることができる: Có thể làm gì đó (Thể khả năng - N5/N4).
・~だけで: Chỉ cần... là đủ (Giới hạn điều kiện tối thiểu - N4).
・~いらない: Không cần (Dạng phủ định của động từ いる - N5).
・~そうです: Có vẻ là... (Phán đoán dựa trên vẻ ngoài hoặc tình huống - N4).
・~ときは、~: Khi... thì... (Chỉ thời điểm diễn ra sự việc - N5/N4).
・V-ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê hoặc khích lệ - N5).
Dịch vụ ngủ cùng (添い寝サービス)
A: 最近「添い寝サービス」が話題になっていますね。 ♬
Dạo nầy dịch vụ "ngủ cùng" đang trở thành đề tài bàn tán (chủ đề hot) nhỉ.
B: ええ。ただ隣で寝るだけで、お金を払うそうですよ。 ♬
Vâng. Nghe nói là (truyền đạt thông tin) chỉ cần ngủ bên cạnh thôi là phải trả tiền đấy ạ.
A: 変なサービスですね。寂しい人が使うんですか。 ♬
Dịch vụ lạ lùng (kỳ quặc) thật. Những người cô đơn sử dụng nó à?
B: はい。安心感がほしい人に人気だそうです。 ♬
Vâng. Nghe nói nó rất thu hút (được ưa chuộng) với những người muốn có cảm giác an tâm.
A: 私は少し驚きましたが、今の時代らしいですね。 ♬
Tôi thì hơi ngạc nhiên nhưng đúng là đúng chất (phong cách) thời nay nhỉ.
B: そうですね。いろいろな仕事があって、面白いです。 ♬
Đúng vậy. Có (tồn tại) nhiều loại công việc khác nhau và (nối vế) chúng thật thú vị.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (CỐT LÕI):
* 添い寝: Ngủ cùng (trong sáng, không có yếu tố tình dục) (N1/Daily).
* 話題: Chủ đề hot / Đề tài bàn tán (N3).
* 変: Lạ lùng / Kỳ quặc (N4).
* 寂しい: Cô đơn (N4).
* 驚く: Ngạc nhiên (N4).
* 時代: Thời đại / Thời buổi (N3).
* 話題: Chủ đề hot / Đề tài bàn tán (N3).
* 変: Lạ lùng / Kỳ quặc (N4).
* 寂しい: Cô đơn (N4).
* 驚く: Ngạc nhiên (N4).
* 時代: Thời đại / Thời buổi (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~が話題になっています: ...đang là chủ đề bàn tán (Trạng thái kéo dài - N4).
・~だけで: Chỉ cần... là đủ (Giới hạn mức độ tối thiểu - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin khách quan - N4).
・~らしい: Đúng chất / Đúng phong cách... (Đặc trưng tiêu biểu - N4).
・V-て、~: Nối vế câu chỉ lý do hoặc trình tự (N5/N4).
Dịch vụ xin lỗi thuê (謝罪代行)
A: 自分の代わりに謝ってくれるサービスがあるそうですよ。 ♬
Nghe nói là (dẫn lại tin tức) có dịch vụ sẽ đi xin lỗi hộ (làm cho mình) cho bản thân mình đấy.
B: ええ。仕事やプライベートのミスを謝る代行ですね。 ♬
Vâng. Đó là việc đại diện (làm thay) đi xin lỗi cho những lỗi lầm trong công việc hay đời tư nhỉ.
A: 直接言わなくてもいいから、助かる人が多いそうです。 ♬
Nghe nói vì không cần trực tiếp nói ra cũng được nên nhiều người cảm thấy được cứu cánh (giúp ích) lắm.
B: でも、やっぱり自分の口で言うのが一番大切ですよ。 ♬
Nhưng mà, dẫu sao thì việc nói bằng chính miệng mình (danh từ hóa) vẫn là quan trọng nhất (số một) đấy.
A: そうですね。少し変なサービスだと思いませんか。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Bạn có nghĩ (hỏi ý kiến) đây là một dịch vụ hơi kỳ lạ không?
B: はい。日本の社会は、本当にいろいろな仕事がありますね。 ♬
Vâng. Xã hội Nhật Bản thật sự có nhiều loại công việc khác nhau nhỉ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (CỐT LÕI):
* 代わりに: Thay thế / Thay cho (N4).
* 謝る: Xin lỗi (N4).
* 代行: Đại diện / Làm thay (N3/Business).
* 一番: Nhất / Số một (N5).
* 大切: Quan trọng (N5/N4).
* 社会: Xã hội (N4).
* 謝る: Xin lỗi (N4).
* 代行: Đại diện / Làm thay (N3/Business).
* 一番: Nhất / Số một (N5).
* 大切: Quan trọng (N5/N4).
* 社会: Xã hội (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-てくれる: Ai đó làm gì hộ/cho mình (Thể hiện sự biết ơn - N5/N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin khách quan - N4).
・V-なくてもいい: Không cần làm... cũng được (N4).
・V-るのが一番~: Việc làm gì đó là nhất (N4).
・~と思います: Tôi nghĩ là... / Bạn có nghĩ là... không? (Bày tỏ quan điểm - N5/N4).
Khách sạn Robot Khủng long (恐竜ロボットのホテル)
A: 受付が恐竜のロボットというホテルを聞きましたか。 ♬
Bạn đã nghe về cái khách sạn gọi là (định nghĩa) có lễ tân là robot khủng long chưa?
B: ええ。チェックインも全部ロボットがやるそうですよ。 ♬
Rồi. Nghe nói là (truyền đạt thông tin) việc nhận phòng cũng do robot làm hết đấy ạ.
A: 恐竜が話すのは、少し怖い感じがしますね。 ♬
Khủng long mà biết nói thì có cảm giác (nhận định cảm xúc) hơi sợ nhỉ.
B: でも、子供や外国の人には人気があります。 ♬
Nhưng nó được ưa chuộng (yêu thích) bởi đối tượng là trẻ em và người nước ngoài.
A: 面白そうですね。一度泊まってみたいです。 ♬
Thú vị thật đấy. Tôi muốn thử ở lại (trải nghiệm) đó một lần xem sao.
B: 誰もいない夜のロビーは、もっとドキドキしますよ。 ♬
Sảnh khách sạn vào ban đêm không có một ai sẽ còn hồi hộp (tim đập thình thịch) hơn nữa đấy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (CỐT LÕI):
* 恐竜: Khủng long (N1/Daily).
* 受付: Lễ tân / Quầy tiếp tân (N4).
* 泊まる: Trọ lại / Ở lại qua đêm (N4).
* 誰もいない: Không có một ai (N5/N4).
* 夜: Ban đêm (N5).
* ドキドキ: Hồi hộp / Tim đập thình thịch (Từ tượng thanh - N4).
* 受付: Lễ tân / Quầy tiếp tân (N4).
* 泊まる: Trọ lại / Ở lại qua đêm (N4).
* 誰もいない: Không có một ai (N5/N4).
* 夜: Ban đêm (N5).
* ドキドキ: Hồi hộp / Tim đập thình thịch (Từ tượng thanh - N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~という(名詞): Cái gọi là... (Dùng để định nghĩa hoặc gọi tên một sự vật - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt lại thông tin khách quan - N4).
・~感じがします: Có cảm giác là... (Diễn đạt nhận định thông qua giác quan/cảm xúc - N4).
・~には人気があります: Được ưa chuộng/có sức hút đối với (đối tượng cụ thể) - N4.
・V-て みたいです: Muốn làm thử việc gì đó (Diễn tả nguyện vọng trải nghiệm - N4).
Không thể lên tàu (電車に乗れないトラブル)
A: 大変です。駅でスマホを忘れたことに気づきました。 ♬
Gay quá (vất vả rồi). Tôi vừa mới nhận ra việc mình đã để quên điện thoại ở ga.
B: ええっ。切符もスマホの中にありますか。 ♬
Hả! Vé tàu cũng nằm ở trong điện thoại luôn à?
A: はい。財布もないから、電車に乗れません。 ♬
Vâng. Vì (nguyên nhân) ví cũng không mang theo nên tôi không thể lên tàu (thể khả năng phủ định) được.
B: それは困りましたね。誰かに電話しましょうか。 ♬
Thế thì bối rối (khó khăn) nhỉ. Để tôi gọi điện thoại cho ai đó giúp bạn nhé (lời đề nghị giúp đỡ)?
A: でも、番号もスマホの中だからわかりません。 ♬
Nhưng mà số điện thoại cũng ở trong đó nên tôi không biết.
B: とりあえず、交番に行って相談しましょう。 ♬
Trước mắt (tạm thời), chúng ta hãy cùng đi đến đồn cảnh sát để trao đổi (bàn bạc) xem sao.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (CỐT LÕI):
* 大変: Gay go / Vất vả / Nghiêm trọng (N5/N4).
* 切符: Vé tàu / Vé xe (N5).
* 財布: Ví tiền (N5).
* 困る: Khó khăn / Bối rối / Gay go (N4).
* とりあえず: Trước mắt / Trước hết / Tạm thời (N3).
* 交番: Đồn cảnh sát (N5/N4).
* 切符: Vé tàu / Vé xe (N5).
* 財布: Ví tiền (N5).
* 困る: Khó khăn / Bối rối / Gay go (N4).
* とりあえず: Trước mắt / Trước hết / Tạm thời (N3).
* 交番: Đồn cảnh sát (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-た ことに気づきました: Nhận ra việc gì đó (đã xảy ra) - N4.
・V-れません: Không thể làm gì đó (Thể khả năng dạng phủ định - N4).
・V-ましょうか: Để tôi làm... giúp bạn nhé? (Đề nghị giúp đỡ - N5).
・~から、~: Vì... nên... (Diễn đạt nguyên nhân, lý do - N5/N4).
Phiền hà vì tiếng ồn (隣の部屋がうるさい)
A: 最近、夜に隣の部屋がとてもうるさいんです。 ♬
Dạo nầy, ban đêm phòng bên cạnh rất là ồn ào (nhấn mạnh hoàn cảnh).
B: それは困りましたね。何の音ですか。 ♬
Thế thì gay go nhỉ. Là âm thanh gì vậy?
A: 大きな声で話したり、歌を歌ったりしています。 ♬
Họ nói chuyện bằng giọng rất lớn và (liệt kê hành động) còn hát hò nữa.
B: 直接言うのは危ないですから、やめたほうがいいですよ。 ♬
Việc nói trực tiếp (danh từ hóa) rất nguy hiểm nên bạn nên bỏ ý định đó đi (lời khuyên).
A: そうですね。管理会社に連絡したほうがいいでしょうか。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Tôi có nên liên lạc với công ty quản lý không?
B: はい。それが一番安全な解決方法ですよ。 ♬
Vâng. Đó là phương pháp giải quyết an toàn nhất đấy ạ.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (CỐT LÕI):
* 最近: Dạo gần đây (N4).
* 隣の部屋: Phòng bên cạnh (N5/N4).
* うるさい: Ồn ào / Phiền phức (N4).
* 直接: Trực tiếp (N3).
* 管理会社: Công ty quản lý tòa nhà.
* 安全: An toàn (N4).
* 隣の部屋: Phòng bên cạnh (N5/N4).
* うるさい: Ồn ào / Phiền phức (N4).
* 直接: Trực tiếp (N3).
* 管理会社: Công ty quản lý tòa nhà.
* 安全: An toàn (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~んです: Nhấn mạnh lý do, giải thích hoàn cảnh (N4).
・V-たり、V-たり しています: Liệt kê các hành động đang diễn ra luân phiên (N4).
・V-る のは: Việc làm gì đó (Danh từ hóa hành động làm chủ ngữ - N4).
・V-た ほうがいいです / V-ない ほうがいいです: Nên / Không nên làm gì (Lời khuyên - N4).
・~に連絡します: Liên lạc với ai đó (Trợ từ に - N4).