Nghi thức vào phòng: Hãy làm chủ động tác đúng (入室のマナー:正しい動作を身につけよう)
佐藤: 田中さん、AIカメラに「ノックが早い」と言われました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, camera AI bảo em gõ cửa nhanh quá ạ.
田中: ノックは3回、ゆっくり落ち着いて叩くのが基本だよ。 ♬
Tanaka: Gõ cửa 3 lần, gõ chậm rãi và bình tĩnh mới là cơ bản em ạ.
佐藤: ドアを閉める時も、AIに注意されてしまいました。 ♬
Sato: Lúc đóng cửa em cũng bị AI nhắc nhở (hối tiếc) mất rồi.
田中: 後ろ手で閉めないで、ドアを見て静かに閉めよう。 ♬
Tanaka: Đừng đưa tay ra sau đóng cửa, hãy nhìn vào cửa rồi đóng nhẹ nhàng nhé.
佐藤: 前を向いたまま閉めてしまいました。お辞儀は45度ですね。 ♬
Sato: Em lỡ đóng cửa khi vẫn đang nhìn (giữ nguyên trạng thái) về phía trước ạ. Cúi chào là 45 độ nhỉ.
田中: そう、お客様には深く丁寧にお辞儀をすることが大切だよ。 ♬
Tanaka: Đúng rồi, với khách hàng thì việc cúi chào sâu và tận tình là rất quan trọng.
佐藤: AIのおかげで、自分の悪い癖がよくわかりました。 ♬
Sato: Nhờ có AI mà em đã hiểu rõ những thói quen xấu của mình rồi.
田中: 正しいマナーを守れば、もっと信頼されるようになるよ。 ♬
Tanaka: Nếu giữ đúng lễ nghi, em sẽ trở nên được tin tưởng (biến đổi trạng thái) hơn đấy.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ノック: Gõ cửa.
* 基本: Cơ bản / Quy tắc (N4).
* 注意される: Bị nhắc nhở / Bị lưu ý (Thể bị động - N4).
* 後ろ手で: Đưa tay ra sau (lưng) (N1/Business).
* 静かに: Nhẹ nhàng / Yên tĩnh (N5/N4).
* お辞儀: Cúi chào (N3).
* 丁寧: Tận tình / Lịch sự (N4).
* 信頼される: Được tin tưởng (Thể bị động - N3).
* 基本: Cơ bản / Quy tắc (N4).
* 注意される: Bị nhắc nhở / Bị lưu ý (Thể bị động - N4).
* 後ろ手で: Đưa tay ra sau (lưng) (N1/Business).
* 静かに: Nhẹ nhàng / Yên tĩnh (N5/N4).
* お辞儀: Cúi chào (N3).
* 丁寧: Tận tình / Lịch sự (N4).
* 信頼される: Được tin tưởng (Thể bị động - N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・V-て しまいました: Lỡ... (Diễn tả sự hối tiếc hoặc việc đã hoàn thành - N4).
・V-た まま: Cứ để nguyên trạng thái... (Duy trì một trạng thái không đổi - N4).
・V-ば、~: Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・~ようになる: Trở nên... (Diễn tả sự biến đổi trạng thái hoặc thói quen - N4).
Nghi thức thang máy: Vị trí đứng và sự tinh tế (エレベーターのマナー:立ち位置と気配り)
佐藤: 田中さん、このAIパネル、行き先をもう知っていますね。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, cái bảng AI nầy biết trước cả điểm đến của mình rồi nhỉ.
田中: 便利だね。でも佐藤さん、ボタンの前に立ってくれる? ♬
Tanaka: Tiện thật đấy. Nhưng Sato nầy, em đứng trước bảng nút bấm giúp anh nhé (nhờ vả nhẹ nhàng)?
佐藤: すみません。ここが「下座」、一番下の位置ですね。 ♬
Sato: Ôi em xin lỗi. Đây là "Shimoza", vị trí thấp nhất dành cho người hỗ trợ đúng không ạ.
田中: そう。ボタンを操作して、みんなを助ける場所だよ。 ♬
Tanaka: Đúng rồi. Đó là vị trí để em thao tác (điều khiển) nút bấm và hỗ trợ mọi người đấy.
佐藤: AIが「お客様が乗ります」と言いました。ドアを押さえておきます。 ♬
Sato: AI báo là "Khách sắp lên" rồi. Em sẽ giữ cửa sẵn (chuẩn bị trước) ạ.
田中: 手でドアを押さえるのが丁寧なマナーだよ。 ♬
Tanaka: Dùng tay giữ nhẹ cửa là một hành động rất lịch sự đấy.
佐藤: お客様を先に降ろして、僕が最後に降りればいいですね。 ♬
Sato: Em sẽ để khách xuống trước rồi mình xuống cuối cùng là được (là tốt) nhỉ.
田中: その通り。マナーを守って、お客様を案内しよう。 ♬
Tanaka: Chính xác. Hãy giữ đúng lễ nghi và dẫn đường (hướng dẫn) cho khách nào.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 行き先: Điểm đến (N4).
* 下座: Vị trí "dưới" (dành cho người có vai vế thấp hơn hoặc người đón tiếp - N1/Business).
* 操作: Thao tác / Điều khiển (N3).
* 押さえる: Giữ / Ấn giữ (N3).
* 降ろす: Cho xuống / Hạ xuống (xe, thang máy - N4).
* 案内: Dẫn đường / Hướng dẫn (N4).
* 下座: Vị trí "dưới" (dành cho người có vai vế thấp hơn hoặc người đón tiếp - N1/Business).
* 操作: Thao tác / Điều khiển (N3).
* 押さえる: Giữ / Ấn giữ (N3).
* 降ろす: Cho xuống / Hạ xuống (xe, thang máy - N4).
* 案内: Dẫn đường / Hướng dẫn (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・V-て くれる?: Làm giúp anh/tôi... nhé? (Nhờ vả nhẹ nhàng giữa người quen/tiền bối với hậu bối - N4).
・V-て おきます: Làm sẵn một việc gì đó để chuẩn bị (N4).
・V-れば いい: ...là được / ...là tốt (Diễn tả lời khuyên hoặc xác nhận phương án tốt nhất - N4).
Nghỉ ngơi tại văn phòng: Làm mới mình cùng AI (オフィスの休憩)
佐藤: 田中さん、AIマシンが「休憩の時間だ」と言っています。 ♬
Anh Tanaka ơi, máy AI nó bảo là "đến giờ nghỉ ngơi rồi" đấy ạ.
田中: 本当だね。少し外の空気を吸いに行こうか。 ♬
Đúng thật nhỉ. Mình ra ngoài hít thở chút không khí nhé?
佐藤: はい。ずっと座っていたので、足が疲れました。 ♬
Vâng ạ. Vì cứ ngồi suốt nên chân em mỏi quá rồi.
田中: 春は疲れやすいから、休みながら仕事をするのが一番だよ。 ♬
Mùa xuân dễ mệt mỏi lắm, nên vừa làm vừa nghỉ ngơi là tốt nhất đấy.
佐藤: じゃあ、10分だけテラスに行きませんか? ♬
Vậy mình ra ban công khoảng 10 phút được không anh?
田中: いいね。歩くと新しいアイデアも出るしね。 ♬
Hay đấy. Đi bộ một chút thì ý tưởng mới cũng sẽ nảy ra mà.
佐藤: お菓子も買ってきます。今日は僕がご馳走しますよ! ♬
Em sẽ mua cả bánh nữa. Hôm nay em mời anh nhé!
田中: ありがとう。リフレッシュして、午後の仕事も頑張ろう! ♬
Cảm ơn em. Hãy làm mới tinh thần rồi chiều lại cùng cố gắng nhé!
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 休憩: Nghỉ giải lao (N4).
* 外の空気を吸う: Hít thở không khí bên ngoài (N3).
* 疲れやすい: Dễ mệt mỏi (N4).
* 休みながら: Vừa nghỉ vừa... (N4).
* テラス: Ban công / Sân thượng.
* アイデア: Ý tưởng (Idea).
* ご馳走する: Chiêu đãi / Mời (ăn uống) (N4).
* リフレッシュ: Làm mới tinh thần / Sảng khoái.
* 外の空気を吸う: Hít thở không khí bên ngoài (N3).
* 疲れやすい: Dễ mệt mỏi (N4).
* 休みながら: Vừa nghỉ vừa... (N4).
* テラス: Ban công / Sân thượng.
* アイデア: Ý tưởng (Idea).
* ご馳走する: Chiêu đãi / Mời (ăn uống) (N4).
* リフレッシュ: Làm mới tinh thần / Sảng khoái.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~と言っています: Đang nói là... (Dùng để trích dẫn thông tin - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa làm việc này, vừa làm việc kia (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい: Dễ xảy ra việc gì đó (N4).
Cách làm việc hôm nay: Tự do chọn nơi làm việc (今日の働き方)
佐藤: 田中さん、今日のAIは「家で仕事をするのがいい」と言いました。 ♬
Anh Tanaka ơi, AI hôm nay nó bảo là "làm việc ở nhà thì tốt hơn" ạ.
田中: そうだね。今日は一人で集中する仕事が多いからかな。 ♬
Đúng rồi nhỉ. Chắc là vì hôm nay em có nhiều việc cần tập trung một mình đấy.
佐藤: はい。でも、田中さんと直接話したかったので会社に来ました. ♬
Vâng ạ. Nhưng vì em muốn thảo luận trực tiếp với anh nên đã đến công ty.
田中: 会って話すことも大切だね。新しいアイデアが出るかもしれないし。 ♬
Gặp nhau nói chuyện cũng quan trọng mà. Có khi lại nảy ra ý tưởng mới nữa.
佐藤: AIも「チームのために、会うのは良いことだ」と言っています。 ♬
AI cũng bảo là "việc gặp gỡ rất tốt cho nhóm" ạ.
田中: 仕事に合わせて場所を選ぶのが、今の働き方だね。 ♬
Việc chọn địa điểm phù hợp với công việc chính là cách làm việc hiện nay nhỉ.
佐藤: 午後は家で仕事をして、移動時間を節約しようと思います。 ♬
Chiều nay em định sẽ làm ở nhà để tiết kiệm thời gian đi lại ạ.
田中: いい考えだね。健康に気をつけて頑張ろう! ♬
Ý kiến hay đấy. Hãy chú ý sức khỏe rồi cùng cố gắng nhé!
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 集中: Tập trung (N3).
* 直接: Trực tiếp (N3).
* アイデア: Ý tưởng (Idea).
* 合わせる: Phù hợp với / Tùy theo (N4).
* 選ぶ: Chọn / Lựa chọn (N5/N4).
* 移動: Di chuyển / Đi lại (N3).
* 節約する: Tiết kiệm (N3).
* 健康: Sức khỏe (N4).
* 直接: Trực tiếp (N3).
* アイデア: Ý tưởng (Idea).
* 合わせる: Phù hợp với / Tùy theo (N4).
* 選ぶ: Chọn / Lựa chọn (N5/N4).
* 移動: Di chuyển / Đi lại (N3).
* 節約する: Tiết kiệm (N3).
* 健康: Sức khỏe (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~と言いました: Đã nói là... (Dùng để trích dẫn - N4).
・~に合わせて: Tùy theo... / Phù hợp với... (N4).
・V-ようと思います: Dự định làm gì... (N4).
Nghi thức họp online: Tin tưởng qua màn hình (Web会議のマナー)
佐藤: 田中さん、AIに「カメラを見てください」と言われました。 ♬
Anh Tanaka ơi, em bị AI nhắc là "Hãy nhìn vào camera" ạ.
田中: 画面じゃなくて、レンズを見るのがWeb会議のマナーだよ。 ♬
Trong họp online, nhìn vào ống kính chứ không phải màn hình mới là phép lịch sự.
佐藤: 画面を見ると、下を向いているように見えますね。 ♬
Nếu em nhìn vào màn hình thì trông như em đang nhìn xuống dưới anh nhỉ.
田中: 顔が暗いから、もっと明るい場所で話そう。AIもそう言っているよ。 ♬
Mặt em bị tối rồi, hãy nói chuyện ở chỗ sáng hơn đi. AI cũng đang bảo thế kìa.
佐藤: はい。背景を隠すAI機能も使ってみます。 ♬
Vâng ạ. Em sẽ dùng thử cả tính năng AI để che phông nền nữa.
田中: いいね。あとは、大きく「うなずく」ことも大切だよ。 ♬
Tốt đấy. Sau đó thì việc gật đầu rõ ràng cũng rất quan trọng.
佐藤: オンラインだと、話を聞いているか分かりにくいですからね。 ♬
Vì qua online thì khó biết được là mình có đang lắng nghe hay không ạ.
田中: そうだね。少しの気配りで、いい信頼関係が作れるよ。 ♬
Đúng thế. Chỉ cần một chút tinh tế thôi là có thể tạo dựng quan hệ tin cậy tốt rồi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* Web会議: Họp trực tuyến.
* レンズ: Ống kính (Lens).
* 下を向く: Nhìn xuống dưới (N4).
* 明るい: Sáng sủa (N5).
* 背景: Phông nền / Cảnh phía sau.
* 隠す: Che đi / Giấu đi (N3).
* うなずく: Gật đầu (N3).
* 気配り: Sự tinh tế / Sự quan tâm (N1/Business).
* レンズ: Ống kính (Lens).
* 下を向く: Nhìn xuống dưới (N4).
* 明るい: Sáng sủa (N5).
* 背景: Phông nền / Cảnh phía sau.
* 隠す: Che đi / Giấu đi (N3).
* うなずく: Gật đầu (N3).
* 気配り: Sự tinh tế / Sự quan tâm (N1/Business).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~ように見えます: Trông có vẻ như... (N4).
・V-て みます: Thử làm gì đó... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + にくい: Khó làm gì đó... (N4).
Báo cáo lỗi sai: Hãy hành động trung thực và nhanh chóng (ミスの報告)
佐藤: 田中さん、大変です。送ったレポートに間違いがあるとAIが言っています。 ♬
Anh Tanaka ơi, nguy rồi ạ. AI báo là có lỗi sai trong bản báo cáo em đã gửi đi.
田中: 本当?どれくらい大きな間違いなの? ♬
Thật à? Lỗi sai đó lớn đến mức nào?
佐藤: 数字が違います。お客様が怒るかもしれないので、怖いです。 ♬
Các con số bị sai ạ. Em sợ là khách hàng có thể sẽ tức giận.
田中: ミスは誰にでもあるよ。でも、すぐに報告することが一番大切だ。 ♬
Sai sót thì ai cũng có lúc mắc phải thôi. Nhưng việc báo cáo ngay lập tức là quan trọng nhất đấy.
佐藤: すぐに謝りのメールを送りましょうか。 ♬
Em nên gửi email xin lỗi ngay bây giờ anh nhỉ?
田中: いや、先に電話しよう。AIの「謝罪ガイド」を使って話す準備をして。 ♬
Không, hãy gọi điện trước đã. Em hãy dùng "Hướng dẫn xin lỗi" của AI để chuẩn bị những gì cần nói đi.
佐藤: わかりました。電話の後、データを直してもう一度送ります。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Sau khi gọi điện, em sẽ sửa lại dữ liệu rồi gửi lại một lần nữa.
田中: そうだね。正直に早く動けば、信頼は守れるよ。 ♬
Đúng vậy. Nếu em hành động trung thực và nhanh chóng thì sẽ giữ vững được sự tin tưởng thôi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 大変: Nguy rồi / Vất vả rồi (N4).
* 間違い: Lỗi sai (N4).
* 数字: Con số (N4).
* 報告: Báo cáo (N4).
* 謝り: Sự xin lỗi.
* 謝罪: Tạ lỗi (trang trọng hơn - N1/Business).
* 直す: Sửa chữa (N4).
* 信頼: Sự tin tưởng / Tín nhiệm (N3).
* 間違い: Lỗi sai (N4).
* 数字: Con số (N4).
* 報告: Báo cáo (N4).
* 謝り: Sự xin lỗi.
* 謝罪: Tạ lỗi (trang trọng hơn - N1/Business).
* 直す: Sửa chữa (N4).
* 信頼: Sự tin tưởng / Tín nhiệm (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~と言っています: Đang nói là... (Dùng để trích dẫn - N4).
・~かもしれない: Có lẽ... / Có thể là... (N4).
・~ことが一番大切だ: Việc... là quan trọng nhất (N4).
Báo cáo lỗi sai: Trung thực và nhanh chóng (ミスの報告)
佐藤: 田中さん、大変です。AIがメールの送り間違いを教えてくれました。 ♬
Anh Tanaka ơi, nguy rồi ạ. AI vừa báo cho em là em gửi nhầm email rồi.
田中: えっ、本当?すぐに内容を確認しよう。 ♬
Hả, thật sao? Phải kiểm tra nội dung ngay lập tức thôi.
佐藤: 間違えて、社内用の下書きを送ってしまいました。 ♬
Em đã lỡ tay gửi nhầm bản nháp dùng trong nội bộ công ty mất rồi ạ.
田中: ミスはだれにでもあるけど、早く報告するのが一番大切だよ。 ♬
Sai sót thì ai cũng có lúc mắc phải thôi, nhưng báo cáo nhanh chóng là điều quan trọng nhất.
佐藤: すぐにお詫びのメールを送ります。 ♬
Em sẽ gửi email xin lỗi ngay lập tức ạ.
田中: いや、先に電話で謝ろう。誠意が伝わるからね。 ♬
Không, hãy gọi điện xin lỗi trước đã. Làm thế mới truyền đạt được sự chân thành.
佐藤: わかりました。AIガイドを使って、話す準備をします。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ dùng hướng dẫn của AI để chuẩn bị nội dung nói.
田中: その調子だ。正直に対応すれば、きっと大丈夫だよ。 ♬
Tinh thần thế là tốt. Nếu em đối ứng trung thực thì chắc chắn sẽ ổn thôi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 大変: Nguy rồi / Vất vả rồi (N4).
* 間違い: Lỗi sai / Sự nhầm lẫn (N4).
* 下書き: Bản nháp (N3).
* 報告: Báo cáo (N4).
* お詫び: Lời xin lỗi / Sự tạ lỗi (N3/Business).
* 誠意: Sự chân thành (N1/Business).
* 準備: Chuẩn bị (N4).
* 正直に: Một cách trung thực (N3).
* 間違い: Lỗi sai / Sự nhầm lẫn (N4).
* 下書き: Bản nháp (N3).
* 報告: Báo cáo (N4).
* お詫び: Lời xin lỗi / Sự tạ lỗi (N3/Business).
* 誠意: Sự chân thành (N1/Business).
* 準備: Chuẩn bị (N4).
* 正直に: Một cách trung thực (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・V-て くれました: Ai đó làm gì đó cho mình (N4).
・V-て しまいました: Trót... / Lỡ... (Hối tiếc - N4).
・V-ば、~: Nếu... thì... (Điều kiện - N4).
Lộ trình sự nghiệp: Thiết kế tương lai của chính mình (キャリアパス)
佐藤: 田中さん、AIで将来のキャリアパスを調べてみました。 ♬
Anh Tanaka ơi, em đã thử tra cứu lộ trình sự nghiệp tương lai bằng AI rồi ạ.
田中: お、おもしろそうだね。どんな結果だった? ♬
Ồ, nghe thú vị đấy. Kết quả thế nào rồi?
佐藤: 私はITに強いので、将来はコンサルタントが向いているそうです。 ♬
Vì em giỏi về IT nên thấy bảo là tương lai em hợp với việc làm cố vấn ạ.
田中: いい結果だね。でも、面接ではデータよりやる気が大切だよ. ♬
Kết quả tốt đấy. Nhưng trong phỏng vấn thì sự quyết tâm quan trọng hơn dữ liệu đấy.
佐藤: はい。AIからも、自分の強みをしっかり話すべきだと出ました。 ♬
Vâng ạ. AI cũng đưa ra lời khuyên là em nên nói rõ về điểm mạnh của bản thân.
田中: 今の時代は、新しい技術を覚えられる人が求められているからね。 ♬
Vì thời đại bây giờ người ta rất cần những người có thể học hỏi công nghệ mới mà.
佐藤: 緊張しますが、今の仕事をもっと頑張ろうと思います。 ♬
Tuy hơi lo lắng nhưng em định sẽ cố gắng nhiều hơn nữa cho công việc hiện tại ạ.
田中: その意気だ。将来のために、一緒に面接の練習もしよう! ♬
Tinh thần thế là tốt. Vì tương lai, chúng ta hãy cùng luyện tập phỏng vấn nhé!
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 将来: Tương lai (N4).
* 向いている: Phù hợp với / Có năng khiếu (N3).
* 面接: Phỏng vấn (N4).
* やる気: Sự quyết tâm / Nhiệt huyết (N3).
* 強み: Điểm mạnh (N3).
* 技術: Kỹ thuật / Công nghệ (N3).
* 求められる: Được yêu cầu / Được săn đón (N3).
* 練習: Luyện tập (N4).
* 向いている: Phù hợp với / Có năng khiếu (N3).
* 面接: Phỏng vấn (N4).
* やる気: Sự quyết tâm / Nhiệt huyết (N3).
* 強み: Điểm mạnh (N3).
* 技術: Kỹ thuật / Công nghệ (N3).
* 求められる: Được yêu cầu / Được săn đón (N3).
* 練習: Luyện tập (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・V-て みました: Thử làm gì đó... (N4).
・V-る べきだ: Nên / Phải làm gì đó... (N3/N4).
・V-ようと思います: Dự định làm gì... (N4).
Văn hóa nhậu mới: Tận hưởng một cách khỏe mạnh (飲み会の新文化)
佐藤: 田中さん、AIが「今日は飲みすぎないで」と言いました。 ♬
Anh Tanaka ơi, AI nó bảo là "Hôm nay đừng uống quá nhiều" ạ.
田中: そうだね。今日はノンアルコールのお店に行こうか。 ♬
Đúng rồi nhỉ. Vậy hôm nay mình đi quán đồ uống không cồn nhé?
佐藤: お酒を飲まなくても、飲み会は楽しめますか? ♬
Không uống rượu thì mình vẫn tận hưởng buổi nhậu được chứ ạ?
田中: もちろんだよ。おいしい料理や健康にいい飲み物もたくさんあるから。 ♬
Dĩ nhiên rồi. Vì có rất nhiều món ăn ngon và đồ uống tốt cho sức khỏe mà.
佐藤: AIが楽しい会話のネタも教えてくれました。 ♬
AI còn chỉ cho em cả những chủ đề nói chuyện vui vẻ nữa ạ.
田中: お酒より、みんなで楽しく話すことが一番大切だよ。 ♬
So với rượu thì việc mọi người cùng trò chuyện vui vẻ là quan trọng nhất đấy.
佐藤: 良かったです。お酒が弱くても、飲み会が好きになりました。 ♬
May quá ạ. Dù tửu lượng kém nhưng em đã thấy thích đi nhậu rồi ạ.
田中: それは良かった。じゃあ、今日はゆっくり楽しもうぜ! ♬
Thế thì tốt quá. Vậy hôm nay hãy cùng tận hưởng thật thư thả nhé!
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 飲みすぎない: Không uống quá nhiều (N4).
* ノンアルコール: Đồ uống không cồn.
* 楽しむ: Tận hưởng / Vui vẻ (N4).
* 健康にいい: Tốt cho sức khỏe (N4).
* 会話のネタ: Chủ đề nói chuyện / Chuyện để nói (N3).
* 大切: Quan trọng (N4).
* お酒が弱い: Tửu lượng kém (N4).
* ゆっくり: Thư thả / Chậm rãi (N5).
* ノンアルコール: Đồ uống không cồn.
* 楽しむ: Tận hưởng / Vui vẻ (N4).
* 健康にいい: Tốt cho sức khỏe (N4).
* 会話のネタ: Chủ đề nói chuyện / Chuyện để nói (N3).
* 大切: Quan trọng (N4).
* お酒が弱い: Tửu lượng kém (N4).
* ゆっくり: Thư thả / Chậm rãi (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~と言いました: Đã nói là... (Trích dẫn - N4).
・~なくても / ~くても: Ngay cả khi không... / Ngay cả khi... (N4).
・V-て くれました: Ai đó làm gì đó cho mình (N4).
Văn phòng toàn cầu: Hãy tôn trọng sự khác biệt (グローバルオフィス)
佐藤: 田中さん、新しいAIが外国人の同僚の文化を教えてくれました。 ♬
Anh Tanaka ơi, con AI mới đã chỉ cho em về văn hóa của những đồng nghiệp người nước ngoài đấy ạ.
田中: それは便利だね。どんなことがわかったの? ♬
Tiện quá nhỉ. Em đã hiểu thêm được những gì rồi?
佐藤: 宗教によって食べられないものがあることを、詳しく説明してくれました。 ♬
Nó đã giải thích rất kỹ cho em về việc có những thứ không thể ăn tùy theo tôn giáo ạ.
田中: 言葉だけじゃなくて、お互いの価値観を知ることが大切だよ。 ♬
Không chỉ ngôn ngữ đâu, việc hiểu được giá trị quan của nhau mới là quan trọng đấy.
佐藤: はい。AIも「多様性がチームを強くする」と言っています。 ♬
Vâng ạ. AI cũng nói là "Sự đa dạng sẽ làm cho nhóm trở nên mạnh mẽ hơn".
田中: その通り。色々な考え方があるから、新しいアイデアが生まれるんだ。 ♬
Đúng vậy. Chính vì có nhiều cách suy nghĩ khác nhau nên những ý tưởng mới mới được sinh ra.
佐藤: これからは、もっと世界の文化について勉強しようと思います。 ♬
Từ giờ em định sẽ học hỏi thêm nhiều hơn nữa về văn hóa thế giới ạ.
田中: いいね。みんなが働きやすいグローバルなチームを作ろうぜ! ♬
Hay đấy. Chúng ta hãy cùng tạo nên một nhóm toàn cầu nơi mà ai cũng thấy dễ làm việc nhé!
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 同僚: Đồng nghiệp (N3).
* 文化: Văn hóa (N4).
* 宗教: Tôn giáo (N3).
* 価値観: Giá trị quan (Cách nhìn nhận cuộc sống) (N1/Business).
* 多様性: Sự đa dạng (N1/Business).
* 通り: Đúng như vậy (N3).
* 生まれる: Được sinh ra / Nảy sinh (N4).
* 働きやすい: Dễ làm việc (N4).
* 文化: Văn hóa (N4).
* 宗教: Tôn giáo (N3).
* 価値観: Giá trị quan (Cách nhìn nhận cuộc sống) (N1/Business).
* 多様性: Sự đa dạng (N1/Business).
* 通り: Đúng như vậy (N3).
* 生まれる: Được sinh ra / Nảy sinh (N4).
* 働きやすい: Dễ làm việc (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・V-て くれました: Ai đó làm gì đó cho mình (N4).
・~によって: Tùy vào... / Theo... (N3/N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい: Dễ làm việc gì đó (N4).
Trí tuệ sinh tồn: Sống sót bằng vật dụng quanh mình (防災の知恵)
佐藤: 田中さん、AIが「停電の準備をして」と言いました。 ♬
Anh Tanaka ơi, AI nó bảo là "Hãy chuẩn bị cho việc mất điện" ạ.
田中: 最近は地震が多いからね。どんな裏技を教えてくれた? ♬
Dạo này hay có động đất mà. Nó đã chỉ cho em mẹo hay nào thế?
佐藤: ライトの上にペットボトルを置くと、明るいランタンになります。 ♬
Hễ đặt chai nước lên trên đèn thì nó sẽ trở thành một chiếc đèn lồng sáng lắm ạ.
田中: それは便利だね。一つのライトで部屋全体が明るくなるよ。 ♬
Tiện quá nhỉ. Chỉ với một chiếc đèn mà cả căn phòng sẽ sáng bừng lên đấy.
佐藤: AIは非常用バッグの食べ物の期限も見てくれました。 ♬
AI cũng đã kiểm tra giúp em hạn sử dụng của thức ăn trong túi khẩn cấp rồi ạ.
田中: 大切だね。古いものを食べて、新しいものを買うのが一番だよ。 ♬
Quan trọng đấy. Việc ăn đồ cũ rồi mua đồ mới bù vào là tốt nhất.
佐藤: はい。今日、新しい水とカップラーメンを準備しておきます。 ♬
Vâng ạ. Hôm nay em sẽ chuẩn bị sẵn nước mới và mì ly ạ.
田中: 準備が命を守るからね。僕も電池を買って帰るよ。 ♬
Vì sự chuẩn bị sẽ bảo vệ tính mạng mà. Anh cũng sẽ mua pin rồi mới về đây.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 停電: Mất điện (N3).
* 裏技: Mẹo hay / Thủ thuật (Daily).
* ペットボトル: Chai nhựa.
* ランタン: Đèn lồng / Đèn xách tay.
* 非常用バッグ: Túi đồ khẩn cấp.
* 期限: Thời hạn / Hạn sử dụng (N3).
* 命を守る: Bảo vệ tính mạng (N4).
* 電池: Pin (N4).
* 裏技: Mẹo hay / Thủ thuật (Daily).
* ペットボトル: Chai nhựa.
* ランタン: Đèn lồng / Đèn xách tay.
* 非常用バッグ: Túi đồ khẩn cấp.
* 期限: Thời hạn / Hạn sử dụng (N3).
* 命を守る: Bảo vệ tính mạng (N4).
* 電池: Pin (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・V-る と: Hễ... thì... (Điều kiện tất yếu - N4).
・V-て くれました: Ai đó làm gì đó cho mình (N4).
・V-て おきます: Làm sẵn một việc gì đó để chuẩn bị (N4).
Tin hành lang: Check ngay tin tức mới nhất (社内の噂)
佐藤: 田中さん、社内の「噂まとめAI」が、記念日のゲストについて話していますよ。 ♬
Anh Tanaka ơi, cái "AI tổng hợp tin hành lang" của công ty đang bàn tán về khách mời ngày kỷ niệm đấy ạ.
田中: へえ、どんなニュースかな?秘密のゲストがいるって本当? ♬
Ồ, tin gì thế nhỉ? Có khách mời bí mật là thật à?
佐藤: 有名な歌手が来るとか、最新のロボットがダンスするとか、色々です。 ♬
Nào là ca sĩ nổi tiếng sẽ đến, nào là robot đời mới nhất sẽ nhảy múa, nhiều tin lắm ạ.
田中: それは面白いね。でも、本当の目的は新しいオフィスの発表らしいよ。 ♬
Thú vị đấy chứ. Nhưng nghe nói mục đích thực sự là để công bố văn phòng mới đấy.
佐藤: え、本当ですか?AIの情報よりも田中さんのほうが早いですね。 ♬
Hả, thật ạ? Thông tin của anh Tanaka còn nhanh hơn cả AI nữa nhỉ.
田中: 長く働いているからね。秘密の情報を少しだけ知っているんだよ。 ♬
Vì anh làm việc ở đây lâu rồi mà. Anh biết một chút thông tin bí mật đấy.
佐藤: AIは「噂に気をつけて」と言っていますが、ワクワクしますね。 ♬
AI có bảo là "hãy cẩn thận với tin đồn", nhưng mà em thấy háo hức quá ạ.
田中: まあ、楽しみにしておこう。さあ、午後の仕事も頑張るぞ! ♬
Thôi thì cứ chờ xem sao. Nào, chiều nay cũng cùng cố gắng làm việc nhé!
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 社内: Trong công ty / Nội bộ (N3).
* 噂: Tin đồn / Tin hành lang (N3).
* まとめ: Tổng hợp / Tóm tắt.
* 秘密: Bí mật (N4).
* 目的: Mục đích (N4).
* 発表: Công bố / Phát biểu (N4).
* 情報: Thông tin (N4).
* ワクワクする: Háo hức / Hồi hộp vì vui (N4).
* 噂: Tin đồn / Tin hành lang (N3).
* まとめ: Tổng hợp / Tóm tắt.
* 秘密: Bí mật (N4).
* 目的: Mục đích (N4).
* 発表: Công bố / Phát biểu (N4).
* 情報: Thông tin (N4).
* ワクワクする: Háo hức / Hồi hộp vì vui (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~とか、~とか: Nào là... nào là... (Liệt kê ví dụ - N4).
・~らしい: Nghe nói là... / Hình như là... (N4).
・~よりも~のほうが~: So với... thì... hơn (Cấu trúc so sánh - N4).