Nghi thức vào phòng: Hãy làm chủ động tác đúng (入室のマナー:正しい動作を身につけよう)

佐藤さとう 田中たなかさん、AIカメラに「ノックはやい」とわれました。
Sato: Anh Tanaka ơi, camera AI bảo em gõ cửa nhanh quá ạ.
田中たなか ノックは3かい、ゆっくりいてたたくのが基本きほんだよ。
Tanaka: Gõ cửa 3 lần, gõ chậm rãi và bình tĩnh mới là cơ bản em ạ.
佐藤さとう ドアをめるときも、AIに注意ちゅういされてしまいました
Sato: Lúc đóng cửa em cũng bị AI nhắc nhở (hối tiếc) mất rồi.
田中たなか うしめないで、ドアをしずかにめよう。
Tanaka: Đừng đưa tay ra sau đóng cửa, hãy nhìn vào cửa rồi đóng nhẹ nhàng nhé.
佐藤さとう まえいたままめてしまいました。辞儀じぎは45ですね。
Sato: Em lỡ đóng cửa khi vẫn đang nhìn (giữ nguyên trạng thái) về phía trước ạ. Cúi chào là 45 độ nhỉ.
田中たなか そう、お客様きゃくさまにはふか丁寧ていねい辞儀じぎをすることが大切たいせつだよ。
Tanaka: Đúng rồi, với khách hàng thì việc cúi chào sâu và tận tình là rất quan trọng.
佐藤さとう AIのおかげで、自分じぶんわるくせがよくわかりました。
Sato: Nhờ có AI mà em đã hiểu rõ những thói quen xấu của mình rồi.
田中たなか ただしいマナーをまもれば、もっと信頼しんらいされるようになるよ。
Tanaka: Nếu giữ đúng lễ nghi, em sẽ trở nên được tin tưởng (biến đổi trạng thái) hơn đấy.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* ノック: Gõ cửa.
* 基本きほん: Cơ bản / Quy tắc (N4).
* 注意ちゅういされる: Bị nhắc nhở / Bị lưu ý (Thể bị động - N4).
* うし: Đưa tay ra sau (lưng) (N1/Business).
* しずかに: Nhẹ nhàng / Yên tĩnh (N5/N4).
* 辞儀じぎ: Cúi chào (N3).
* 丁寧ていねい: Tận tình / Lịch sự (N4).
* 信頼しんらいされる: Được tin tưởng (Thể bị động - N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・V-て しまいました: Lỡ... (Diễn tả sự hối tiếc hoặc việc đã hoàn thành - N4).
・V-た まま: Cứ để nguyên trạng thái... (Duy trì một trạng thái không đổi - N4).
・V-、~: Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・~ようになる: Trở nên... (Diễn tả sự biến đổi trạng thái hoặc thói quen - N4).

 

Nghi thức thang máy: Vị trí đứng và sự tinh tế (エレベーターのマナー:立ち位置と気配り)

佐藤さとう 田中たなかさん、このAIパネル、さきをもうっていますね。
Sato: Anh Tanaka ơi, cái bảng AI nầy biết trước cả điểm đến của mình rồi nhỉ.
田中たなか 便利べんりだね。でも佐藤さとうさん、ボタンのまえってくれる?
Tanaka: Tiện thật đấy. Nhưng Sato nầy, em đứng trước bảng nút bấm giúp anh nhé (nhờ vả nhẹ nhàng)?
佐藤さとう すみません。ここが「下座しもざ」、一番下いちばんした位置いちですね。
Sato: Ôi em xin lỗi. Đây là "Shimoza", vị trí thấp nhất dành cho người hỗ trợ đúng không ạ.
田中たなか そう。ボタンを操作そうさして、みんなをたすける場所ばしょだよ。
Tanaka: Đúng rồi. Đó là vị trí để em thao tác (điều khiển) nút bấm và hỗ trợ mọi người đấy.
佐藤さとう AIが「お客様きゃくさまります」といました。ドアをさえておきます
Sato: AI báo là "Khách sắp lên" rồi. Em sẽ giữ cửa sẵn (chuẩn bị trước) ạ.
田中たなか でドアをさえるのが丁寧ていねいなマナーだよ。
Tanaka: Dùng tay giữ nhẹ cửa là một hành động rất lịch sự đấy.
佐藤さとう客様きゃくさまさきろしてぼく最後さいごりればいいですね。
Sato: Em sẽ để khách xuống trước rồi mình xuống cuối cùng là được (là tốt) nhỉ.
田中たなか そのとおり。マナーをまもって、お客様きゃくさま案内あんないしよう。
Tanaka: Chính xác. Hãy giữ đúng lễ nghi và dẫn đường (hướng dẫn) cho khách nào.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* さき: Điểm đến (N4).
* 下座しもざ: Vị trí "dưới" (dành cho người có vai vế thấp hơn hoặc người đón tiếp - N1/Business).
* 操作そうさ: Thao tác / Điều khiển (N3).
* さえる: Giữ / Ấn giữ (N3).
* ろす: Cho xuống / Hạ xuống (xe, thang máy - N4).
* 案内あんない: Dẫn đường / Hướng dẫn (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・V-て くれる?: Làm giúp anh/tôi... nhé? (Nhờ vả nhẹ nhàng giữa người quen/tiền bối với hậu bối - N4).
・V-て おきます: Làm sẵn một việc gì đó để chuẩn bị (N4).
・V-れば いい: ...là được / ...là tốt (Diễn tả lời khuyên hoặc xác nhận phương án tốt nhất - N4).

Nghỉ ngơi tại văn phòng: Làm mới mình cùng AI (オフィスの休憩)

佐藤さとう田中たなかさん、AIマシンが「休憩きゅうけい時間じかんだ」とっています。
Anh Tanaka ơi, máy AI nó bảo là "đến giờ nghỉ ngơi rồi" đấy ạ.
田中たなか本当ほんとうだね。すこそと空気くうきいにこうか。
Đúng thật nhỉ. Mình ra ngoài hít thở chút không khí nhé?
佐藤さとう: はい。ずっとすわっていたので、あしつかれました。
Vâng ạ. Vì cứ ngồi suốt nên chân em mỏi quá rồi.
田中たなかはるつかれやすいから、やすみながら仕事しごとをするのが一番いちばんだよ。
Mùa xuân dễ mệt mỏi lắm, nên vừa làm vừa nghỉ ngơi là tốt nhất đấy.
佐藤さとう: じゃあ、10ぷんだけテラスにきませんか?
Vậy mình ra ban công khoảng 10 phút được không anh?
田中たなか: いいね。あるくとあたらしいアイデアもるしね。
Hay đấy. Đi bộ một chút thì ý tưởng mới cũng sẽ nảy ra mà.
佐藤さとう: お菓子かしってきます。今日きょうぼくがご馳走ちそうしますよ!
Em sẽ mua cả bánh nữa. Hôm nay em mời anh nhé!
田中たなか: ありがとう。リフレッシュして、午後ごご仕事しごと頑張がんばろう!
Cảm ơn em. Hãy làm mới tinh thần rồi chiều lại cùng cố gắng nhé!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 休憩きゅうけい: Nghỉ giải lao (N4).
* そと空気くうきう: Hít thở không khí bên ngoài (N3).
* つかれやすい: Dễ mệt mỏi (N4).
* やすみながら: Vừa nghỉ vừa... (N4).
* テラス: Ban công / Sân thượng.
* アイデア: Ý tưởng (Idea).
* ご馳走ちそうする: Chiêu đãi / Mời (ăn uống) (N4).
* リフレッシュ: Làm mới tinh thần / Sảng khoái.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~とっています: Đang nói là... (Dùng để trích dẫn thông tin - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa làm việc này, vừa làm việc kia (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい: Dễ xảy ra việc gì đó (N4).

 

Cách làm việc hôm nay: Tự do chọn nơi làm việc (今日の働き方)

佐藤さとう田中たなかさん、今日きょうのAIは「いえ仕事しごとをするのがいい」といました。
Anh Tanaka ơi, AI hôm nay nó bảo là "làm việc ở nhà thì tốt hơn" ạ.
田中たなか: そうだね。今日きょう一人ひとり集中しゅうちゅうする仕事しごとおおいからかな。
Đúng rồi nhỉ. Chắc là vì hôm nay em có nhiều việc cần tập trung một mình đấy.
佐藤さとう: はい。でも、田中たなかさんと直接ちょくせつはなしたかったので会社かいしゃました.  
Vâng ạ. Nhưng vì em muốn thảo luận trực tiếp với anh nên đã đến công ty.
田中たなかってはなすことも大切たいせつだね。新しいアイデアが出るかもしれないし。
Gặp nhau nói chuyện cũng quan trọng mà. Có khi lại nảy ra ý tưởng mới nữa.
佐藤さとう: AIも「チームのために、会うのは良いことだ」と言っています。
AI cũng bảo là "việc gặp gỡ rất tốt cho nhóm" ạ.
田中たなか仕事しごとわせて場所ばしょえらぶのが、今の働き方だね。
Việc chọn địa điểm phù hợp với công việc chính là cách làm việc hiện nay nhỉ.
佐藤さとう: 午後は家で仕事をして、移動時間いどうじかん節約せつやくしようと思います。
Chiều nay em định sẽ làm ở nhà để tiết kiệm thời gian đi lại ạ.
田中たなか: いい考えだね。健康けんこうに気をつけて頑張ろう!
Ý kiến hay đấy. Hãy chú ý sức khỏe rồi cùng cố gắng nhé!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 集中しゅうちゅう: Tập trung (N3).
* 直接ちょくせつ: Trực tiếp (N3).
* アイデア: Ý tưởng (Idea).
* わせる: Phù hợp với / Tùy theo (N4).
* えらぶ: Chọn / Lựa chọn (N5/N4).
* 移動いどう: Di chuyển / Đi lại (N3).
* 節約せつやくする: Tiết kiệm (N3).
* 健康けんこう: Sức khỏe (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~といました: Đã nói là... (Dùng để trích dẫn - N4).
・~にわせて: Tùy theo... / Phù hợp với... (N4).
・V-ようとおもいます: Dự định làm gì... (N4).

 

 

Nghi thức họp online: Tin tưởng qua màn hình (Web会議のマナー)

佐藤さとう田中たなかさん、AIに「カメラをてください」とわれました。
Anh Tanaka ơi, em bị AI nhắc là "Hãy nhìn vào camera" ạ.
田中たなか画面がめんじゃなくて、レンズをるのがWeb会議かいぎのマナーだよ。
Trong họp online, nhìn vào ống kính chứ không phải màn hình mới là phép lịch sự.
佐藤さとう画面がめんると、したいているようにえますね。
Nếu em nhìn vào màn hình thì trông như em đang nhìn xuống dưới anh nhỉ.
田中たなかかおくらいから、もっとあかるい場所ばしょはなそう。AIもそうっているよ。
Mặt em bị tối rồi, hãy nói chuyện ở chỗ sáng hơn đi. AI cũng đang bảo thế kìa.
佐藤さとう: はい。背景はいけいかくすAI機能きのう使つかってみます。
Vâng ạ. Em sẽ dùng thử cả tính năng AI để che phông nền nữa.
田中たなか: いいね。あとは、おおきく「うなずく」ことも大切たいせつだよ。
Tốt đấy. Sau đó thì việc gật đầu rõ ràng cũng rất quan trọng.
佐藤さとう: オンラインだと、はないているかかりにくいですからね。
Vì qua online thì khó biết được là mình có đang lắng nghe hay không ạ.
田中たなか: そうだね。すこしの気配きくばりで、いい信頼関係しんらいかんけいつくれるよ。
Đúng thế. Chỉ cần một chút tinh tế thôi là có thể tạo dựng quan hệ tin cậy tốt rồi.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* Web会議かいぎ: Họp trực tuyến.
* レンズ: Ống kính (Lens).
* したく: Nhìn xuống dưới (N4).
* あかるい: Sáng sủa (N5).
* 背景はいけい: Phông nền / Cảnh phía sau.
* かくす: Che đi / Giấu đi (N3).
* うなずく: Gật đầu (N3).
* 気配きくばり: Sự tinh tế / Sự quan tâm (N1/Business).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~ようにえます: Trông có vẻ như... (N4).
・V-て みます: Thử làm gì đó... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + にくい: Khó làm gì đó... (N4).

 

Báo cáo lỗi sai: Hãy hành động trung thực và nhanh chóng (ミスの報告)

佐藤さとう田中たなかさん、大変たいへんです。おくったレポートに間違まちがいがあるとAIがっています。
Anh Tanaka ơi, nguy rồi ạ. AI báo là có lỗi sai trong bản báo cáo em đã gửi đi.
田中たなか本当ほんとう?どれくらいおおきな間違まちがいなの?
Thật à? Lỗi sai đó lớn đến mức nào?
佐藤さとう数字すうじちがいます。お客様きゃくさまおこるかもしれないので、こわいです。
Các con số bị sai ạ. Em sợ là khách hàng có thể sẽ tức giận.
田中たなか: ミスはだれにでもあるよ。でも、すぐに報告ほうこくすることが一番大切だ。
Sai sót thì ai cũng có lúc mắc phải thôi. Nhưng việc báo cáo ngay lập tức là quan trọng nhất đấy.
佐藤さとう: すぐにあやまりのメールをおくりましょうか。
Em nên gửi email xin lỗi ngay bây giờ anh nhỉ?
田中たなか: いや、さき電話でんわしよう。AIの「謝罪しゃざいガイド」を使つかってはな準備じゅんびをして。
Không, hãy gọi điện trước đã. Em hãy dùng "Hướng dẫn xin lỗi" của AI để chuẩn bị những gì cần nói đi.
佐藤さとう: わかりました。電話でんわあと、データをなおしてもう一度送ります。
Em hiểu rồi ạ. Sau khi gọi điện, em sẽ sửa lại dữ liệu rồi gửi lại một lần nữa.
田中たなか: そうだね。正直しょうじきはやうごけば、信頼しんらいまもれるよ。
Đúng vậy. Nếu em hành động trung thực và nhanh chóng thì sẽ giữ vững được sự tin tưởng thôi.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 大変たいへん: Nguy rồi / Vất vả rồi (N4).
* 間違まちがい: Lỗi sai (N4).
* 数字すうじ: Con số (N4).
* 報告ほうこく: Báo cáo (N4).
* あやまり: Sự xin lỗi.
* 謝罪しゃざい: Tạ lỗi (trang trọng hơn - N1/Business).
* なおす: Sửa chữa (N4).
* 信頼しんらい: Sự tin tưởng / Tín nhiệm (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~とっています: Đang nói là... (Dùng để trích dẫn - N4).
・~かもしれない: Có lẽ... / Có thể là... (N4).
・~ことが一番大切いちばんたいせつだ: Việc... là quan trọng nhất (N4).

 

Báo cáo lỗi sai: Trung thực và nhanh chóng (ミスの報告)

佐藤さとう田中たなかさん、大変たいへんです。AIがメールのおく間違まちがいをおしえてくれました。
Anh Tanaka ơi, nguy rồi ạ. AI vừa báo cho em là em gửi nhầm email rồi.
田中たなか: えっ、本当ほんとう?すぐに内容ないよう確認かくにんしよう。
Hả, thật sao? Phải kiểm tra nội dung ngay lập tức thôi.
佐藤さとう間違まちがえて、社内用しゃないよう下書したがきをおくってしまいました。
Em đã lỡ tay gửi nhầm bản nháp dùng trong nội bộ công ty mất rồi ạ.
田中たなか: ミスはだれにでもあるけど、はや報告ほうこくするのが一番大切いちばんたいせつだよ。
Sai sót thì ai cũng có lúc mắc phải thôi, nhưng báo cáo nhanh chóng là điều quan trọng nhất.
佐藤さとう: すぐにおびのメールをおくります。
Em sẽ gửi email xin lỗi ngay lập tức ạ.
田中たなか: いや、さき電話でんわあやまろう。誠意せいいつたわるからね。
Không, hãy gọi điện xin lỗi trước đã. Làm thế mới truyền đạt được sự chân thành.
佐藤さとう: わかりました。AIガイドを使つかって、はな準備じゅんびをします。
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ dùng hướng dẫn của AI để chuẩn bị nội dung nói.
田中たなか: その調子ちょうしだ。正直しょうじき対応たいおうすれば、きっと大丈夫だいじょうぶだよ。
Tinh thần thế là tốt. Nếu em đối ứng trung thực thì chắc chắn sẽ ổn thôi.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 大変たいへん: Nguy rồi / Vất vả rồi (N4).
* 間違まちがい: Lỗi sai / Sự nhầm lẫn (N4).
* 下書したがき: Bản nháp (N3).
* 報告ほうこく: Báo cáo (N4).
* おび: Lời xin lỗi / Sự tạ lỗi (N3/Business).
* 誠意せいい: Sự chân thành (N1/Business).
* 準備じゅんび: Chuẩn bị (N4).
* 正直しょうじきに: Một cách trung thực (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・V-て くれました: Ai đó làm gì đó cho mình (N4).
・V-て しまいました: Trót... / Lỡ... (Hối tiếc - N4).
・V-ば、~: Nếu... thì... (Điều kiện - N4).

 

Lộ trình sự nghiệp: Thiết kế tương lai của chính mình (キャリアパス)

佐藤さとう田中たなかさん、AIで将来しょうらいのキャリアパスを調しらべてみました。
Anh Tanaka ơi, em đã thử tra cứu lộ trình sự nghiệp tương lai bằng AI rồi ạ.
田中たなか: お、おもしろそうだね。どんな結果けっかだった?
Ồ, nghe thú vị đấy. Kết quả thế nào rồi?
佐藤さとうわたしはITにつよいので、将来しょうらいはコンサルタントがいているそうです。
Vì em giỏi về IT nên thấy bảo là tương lai em hợp với việc làm cố vấn ạ.
田中たなか: いい結果けっかだね。でも、面接めんせつではデータよりやる大切たいせつだよ.
Kết quả tốt đấy. Nhưng trong phỏng vấn thì sự quyết tâm quan trọng hơn dữ liệu đấy.
佐藤さとう: はい。AIからも、自分じぶんつよみをしっかりはなすべきだとました。
Vâng ạ. AI cũng đưa ra lời khuyên là em nên nói rõ về điểm mạnh của bản thân.
田中たなかいま時代じだいは、あたらしい技術ぎじゅつおぼえられるひともとめられているからね。
Vì thời đại bây giờ người ta rất cần những người có thể học hỏi công nghệ mới mà.
佐藤さとう緊張きんちょうしますが、いま仕事しごとをもっと頑張がんばろうとおもいます。
Tuy hơi lo lắng nhưng em định sẽ cố gắng nhiều hơn nữa cho công việc hiện tại ạ.
田中たなか: その意気いきだ。将来しょうらいのために、一緒いっしょ面接めんせつ練習れんしゅうもしよう!
Tinh thần thế là tốt. Vì tương lai, chúng ta hãy cùng luyện tập phỏng vấn nhé!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 将来しょうらい: Tương lai (N4).
* いている: Phù hợp với / Có năng khiếu (N3).
* 面接めんせつ: Phỏng vấn (N4).
* やる: Sự quyết tâm / Nhiệt huyết (N3).
* つよみ: Điểm mạnh (N3).
* 技術ぎじゅつ: Kỹ thuật / Công nghệ (N3).
* もとめられる: Được yêu cầu / Được săn đón (N3).
* 練習れんしゅう: Luyện tập (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・V-て みました: Thử làm gì đó... (N4).
・V-る べきだ: Nên / Phải làm gì đó... (N3/N4).
・V-ようとおもいます: Dự định làm gì... (N4).

 

Văn hóa nhậu mới: Tận hưởng một cách khỏe mạnh (飲み会の新文化)

佐藤さとう田中たなかさん、AIが「今日きょうみすぎないで」といました。
Anh Tanaka ơi, AI nó bảo là "Hôm nay đừng uống quá nhiều" ạ.
田中たなか: そうだね。今日きょうはノンアルコールのお店おみせこうか。
Đúng rồi nhỉ. Vậy hôm nay mình đi quán đồ uống không cồn nhé?
佐藤さとう: おさけまなくても、飲み会のみかいたのしめますか?
Không uống rượu thì mình vẫn tận hưởng buổi nhậu được chứ ạ?
田中たなか: もちろんだよ。おいしい料理りょうり健康けんこうにいいものもたくさんあるから。
Dĩ nhiên rồi. Vì có rất nhiều món ăn ngon và đồ uống tốt cho sức khỏe mà.
佐藤さとう: AIがたのしい会話かいわのネタもおしえてくれました。
AI còn chỉ cho em cả những chủ đề nói chuyện vui vẻ nữa ạ.
田中たなか: おさけより、みんなでたのしくはなすことが一番大切たいせつだよ。
So với rượu thì việc mọi người cùng trò chuyện vui vẻ là quan trọng nhất đấy.
佐藤さとうかったです。おさけよわくても、飲み会のみかいきになりました。
May quá ạ. Dù tửu lượng kém nhưng em đã thấy thích đi nhậu rồi ạ.
田中たなか: それはかった。じゃあ、今日きょうはゆっくりたのしもうぜ!
Thế thì tốt quá. Vậy hôm nay hãy cùng tận hưởng thật thư thả nhé!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* みすぎない: Không uống quá nhiều (N4).
* ノンアルコール: Đồ uống không cồn.
* たのしむ: Tận hưởng / Vui vẻ (N4).
* 健康けんこうにいい: Tốt cho sức khỏe (N4).
* 会話かいわのネタ: Chủ đề nói chuyện / Chuyện để nói (N3).
* 大切たいせつ: Quan trọng (N4).
* おさけよわい: Tửu lượng kém (N4).
* ゆっくり: Thư thả / Chậm rãi (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~といました: Đã nói là... (Trích dẫn - N4).
・~なくても / ~くても: Ngay cả khi không... / Ngay cả khi... (N4).
・V-て くれました: Ai đó làm gì đó cho mình (N4).

 

Văn phòng toàn cầu: Hãy tôn trọng sự khác biệt (グローバルオフィス)

佐藤さとう田中たなかさん、新しいAIが外国人の同僚どうりょう文化ぶんかを教えてくれました
Anh Tanaka ơi, con AI mới đã chỉ cho em về văn hóa của những đồng nghiệp người nước ngoài đấy ạ.
田中たなか: それは便利だね。どんなことがわかったの?
Tiện quá nhỉ. Em đã hiểu thêm được những gì rồi?
佐藤さとう宗教しゅうきょうによって食べられないものがあることを、詳しく説明してくれました。
Nó đã giải thích rất kỹ cho em về việc có những thứ không thể ăn tùy theo tôn giáo ạ.
田中たなか: 言葉だけじゃなくて、お互いの価値観かちかんを知ることが大切だよ。
Không chỉ ngôn ngữ đâu, việc hiểu được giá trị quan của nhau mới là quan trọng đấy.
佐藤さとう: はい。AIも「多様性たようせいがチームを強くする」と言っています。
Vâng ạ. AI cũng nói là "Sự đa dạng sẽ làm cho nhóm trở nên mạnh mẽ hơn".
田中たなか: その通りとおり。色々な考え方があるから、新しいアイデアが生まれるうまれるんだ。
Đúng vậy. Chính vì có nhiều cách suy nghĩ khác nhau nên những ý tưởng mới mới được sinh ra.
佐藤さとう: これからは、もっと世界の文化について勉強しようと思います。
Từ giờ em định sẽ học hỏi thêm nhiều hơn nữa về văn hóa thế giới ạ.
田中たなか: いいね。みんなが働きやすいはたらきやすいグローバルなチームを作ろうぜ!
Hay đấy. Chúng ta hãy cùng tạo nên một nhóm toàn cầu nơi mà ai cũng thấy dễ làm việc nhé!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 同僚どうりょう: Đồng nghiệp (N3).
* 文化ぶんか: Văn hóa (N4).
* 宗教しゅうきょう: Tôn giáo (N3).
* 価値観かちかん: Giá trị quan (Cách nhìn nhận cuộc sống) (N1/Business).
* 多様性たようせい: Sự đa dạng (N1/Business).
* 通りとおり: Đúng như vậy (N3).
* 生まれるうまれる: Được sinh ra / Nảy sinh (N4).
* 働きやすいはたらきやすい: Dễ làm việc (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・V-て くれました: Ai đó làm gì đó cho mình (N4).
・~によって: Tùy vào... / Theo... (N3/N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい: Dễ làm việc gì đó (N4).

 

Trí tuệ sinh tồn: Sống sót bằng vật dụng quanh mình (防災の知恵)

佐藤さとう田中たなかさん、AIが「停電ていでん準備じゅんびをして」といました。
Anh Tanaka ơi, AI nó bảo là "Hãy chuẩn bị cho việc mất điện" ạ.
田中たなか最近さいきん地震じしん多いおおいからね。どんな裏技うらわざを教えてくれた?
Dạo này hay có động đất mà. Nó đã chỉ cho em mẹo hay nào thế?
佐藤さとう: ライトのうえにペットボトルを置くおくと、明るいランタンになります。
Hễ đặt chai nước lên trên đèn thì nó sẽ trở thành một chiếc đèn lồng sáng lắm ạ.
田中たなか: それは便利だね。一つのライトで部屋全体へやぜんたいが明るくなるよ。
Tiện quá nhỉ. Chỉ với một chiếc đèn mà cả căn phòng sẽ sáng bừng lên đấy.
佐藤さとう: AIは非常用ひじょうようバッグの食べ物の期限きげんも見てくれました。
AI cũng đã kiểm tra giúp em hạn sử dụng của thức ăn trong túi khẩn cấp rồi ạ.
田中たなか: 大切だね。古いものを食べて、新しいものを買うのが一番だよ。
Quan trọng đấy. Việc ăn đồ cũ rồi mua đồ mới bù vào là tốt nhất.
佐藤さとう: はい。今日、新しい水とカップラーメンを準備じゅんびしておきます。
Vâng ạ. Hôm nay em sẽ chuẩn bị sẵn nước mới và mì ly ạ.
田中たなか: 準備がいのち守るまもるからね。僕も電池でんちを買って帰るよ。
Vì sự chuẩn bị sẽ bảo vệ tính mạng mà. Anh cũng sẽ mua pin rồi mới về đây.

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 停電ていでん: Mất điện (N3).
* 裏技うらわざ: Mẹo hay / Thủ thuật (Daily).
* ペットボトル: Chai nhựa.
* ランタン: Đèn lồng / Đèn xách tay.
* 非常用ひじょうようバッグ: Túi đồ khẩn cấp.
* 期限きげん: Thời hạn / Hạn sử dụng (N3).
* いのち守るまもる: Bảo vệ tính mạng (N4).
* 電池でんち: Pin (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・V-る と: Hễ... thì... (Điều kiện tất yếu - N4).
・V-て くれました: Ai đó làm gì đó cho mình (N4).
・V-て おきます: Làm sẵn một việc gì đó để chuẩn bị (N4).

 

Tin hành lang: Check ngay tin tức mới nhất (社内の噂)

佐藤さとう田中たなかさん、社内しゃないの「うわさまとめAI」が、記念日きねんびのゲストについてはなしていますよ。
Anh Tanaka ơi, cái "AI tổng hợp tin hành lang" của công ty đang bàn tán về khách mời ngày kỷ niệm đấy ạ.
田中たなか: へえ、どんなニュースかな?秘密ひみつのゲストがいるって本当ほんとう
Ồ, tin gì thế nhỉ? Có khách mời bí mật là thật à?
佐藤さとう有名ゆうめい歌手かしゅるとか、最新さいしんのロボットがダンスするとか、色々いろいろです。
Nào là ca sĩ nổi tiếng sẽ đến, nào là robot đời mới nhất sẽ nhảy múa, nhiều tin lắm ạ.
田中たなか: それは面白おもしろいね。でも、本当ほんとう目的もくてきあたらしいオフィスの発表はっぴょうらしいよ。
Thú vị đấy chứ. Nhưng nghe nói mục đích thực sự là để công bố văn phòng mới đấy.
佐藤さとう: え、本当ほんとうですか?AIの情報じょうほうよりも田中たなかさんのほうが早いはやいですね。
Hả, thật ạ? Thông tin của anh Tanaka còn nhanh hơn cả AI nữa nhỉ.
田中たなかながはたらいているからね。秘密ひみつ情報じょうほうすこしだけっているんだよ。
Vì anh làm việc ở đây lâu rồi mà. Anh biết một chút thông tin bí mật đấy.
佐藤さとう: AIは「うわさをつけて」とっていますが、ワクワクしますね。
AI có bảo là "hãy cẩn thận với tin đồn", nhưng mà em thấy háo hức quá ạ.
田中たなか: まあ、たのしみにしておこう。さあ、午後ごご仕事しごと頑張がんばるぞ!
Thôi thì cứ chờ xem sao. Nào, chiều nay cũng cùng cố gắng làm việc nhé!

📘 語彙ごい文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 社内しゃない: Trong công ty / Nội bộ (N3).
* うわさ: Tin đồn / Tin hành lang (N3).
* まとめ: Tổng hợp / Tóm tắt.
* 秘密ひみつ: Bí mật (N4).
* 目的もくてき: Mục đích (N4).
* 発表はっぴょう: Công bố / Phát biểu (N4).
* 情報じょうほう: Thông tin (N4).
* ワクワクする: Háo hức / Hồi hộp vì vui (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 THỰC TẾ):
・~とか、~とか: Nào là... nào là... (Liệt kê ví dụ - N4).
・~らしい: Nghe nói là... / Hình như là... (N4).
・~よりも~のほうが~: So với... thì... hơn (Cấu trúc so sánh - N4).