Robot dọn dẹp tại văn phòng (オフィスの掃除ロボット)

佐藤さとう田中たなかさん、廊下ろうかあたらしい掃除そうじロボットがはたらいていますよ。
Sato: Anh Tanaka ơi, ngoài hành lang có chú robot dọn dẹp mới đang làm việc kìa.
田中たなか: 2026ねん最新さいしんモデルだね。ゴミをつけるのがとてもはやんだ。
Tanaka: Đó là mẫu mới nhất của năm 2026 đấy. Nó tìm rác cực kỳ nhanh.
佐藤さとうひととおるとまってみちゆずってくれるので安全あんぜんですね。
Sato: Khi có người đi qua, nó dừng lại nhường đường giúp mình nên an toàn thật anh nhỉ.
田中たなか: AIがまわりの状況じょうきょうつね確認かくにんしているから、ぶつかる心配しんぱいはないよ。
Tanaka: Vì AI luôn kiểm tra tình trạng xung quanh nên không lo bị va chạm đâu.
佐藤さとう掃除そうじわったあと自分じぶん充電器じゅうでんきもど姿すがた可愛かわいです。
Sato: Sau khi dọn dẹp xong, nhìn dáng vẻ nó tự quay về bộ sạc trông đáng yêu quá.
田中たなか可愛かわいだけじゃなくて、空気くうき綺麗きれいしてくれるからたすかるね。
Tanaka: Không chỉ đáng yêu đâu, nó còn làm sạch cả không khí giúp mình nên giúp ích lắm đấy.
佐藤さとうわたし自分じぶんデスクのまわりを、もっと綺麗きれいしようとおもいました
Sato: Em cũng định là sẽ làm cho khu vực quanh bàn làm việc của mình sạch sẽ hơn ạ.
田中たなか: いいね。ロボットにけないように、カバンはたな片付かたづけておきなさい。
Tanaka: Hay đấy. Để không thua kém robot thì em hãy cất sẵn cặp sách vào kệ đi nhé.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 廊下ろうか: Hành lang (N4).
* ゆず: Nhường (N3).
* 充電器じゅうでんき: Bộ sạc / Cục sạc.
* 片付かたづける: Dọn dẹp / Cất đồ / Sắp xếp (N4).
* 状況じょうきょう: Tình hình / Tình trạng (N3).
* 最新さいしん: Mới nhất (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て くれる: Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-意向形いこうけい + とおもいます: Dự định làm gì đó (N4).
・V-て おく: Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい: Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng, thường từ người trên nói với người dưới - N4).
・~ように: Để... (N4).
・V- + と: Hễ... (N4).

 

Phỏng vấn bằng AI (AI面接)

佐藤さとう田中たなかさん、次回じかい採用さいよう試験しけんはAIが面接めんせつ担当たんとうするそうです。
Sato: Anh Tanaka ơi, nghe nói kỳ thi tuyển dụng tới đây AI sẽ đảm nhận việc phỏng vấn ạ.
田中たなか最近さいきんえているね。AIが質問しつもんして、はなかた表情ひょうじょう分析ぶんせきするんだ。
Tanaka: Dạo này việc đó đang tăng lên nhỉ. AI sẽ đặt câu hỏi rồi phân tích cách nói và biểu cảm.
佐藤さとう人間にんげん面接めんせつするよりも、緊張きんちょうしなくていいかもしれません。
Sato: Có lẽ như vậy sẽ đỡ run (không cần căng thẳng) hơn so với khi con người phỏng vấn ạ.
田中たなか: でも、AIはこまかいうそもすぐに見抜みぬいてしまうから注意ちゅうい必要ひつようだよ。
Tanaka: Nhưng AI sẽ nhìn thấu ngay cả những lời nói dối nhỏ nhặt (lỡ nhìn thấu) nên cần phải chú ý đấy.
佐藤さとう正直しょうじきはなことが、一番いちばん大切たいせつということですね。
Sato: Nghĩa là việc nói năng thành thật là quan trọng nhất đúng không ạ.
田中たなか: そのとお自分じぶんつよみをみじか言葉ことばつたえる練習れんしゅうしておこう。
Tanaka: Đúng thế. Hãy luyện tập sẵn việc truyền đạt điểm mạnh của bản thân bằng những lời lẽ ngắn gọn đi.
佐藤さとう: わかりました。AIに合格ごうかくってもらえるように頑張がんばります
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ cố gắng để có thể nhận được lời khen là trúng tuyển từ AI.
田中たなか: よし。まずはぼく相手あいてにして模擬面接もぎめんせつ一度いちどやってみなさい
Tanaka: Được rồi. Trước tiên hãy coi anh là đối phương và thử làm phỏng vấn giả định một lần xem sao.

📘 語彙ごい文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 採用さいよう: Tuyển dụng (N3).
* 表情ひょうじょう: Biểu cảm / Diện mạo (N3).
* 見抜みぬ: Nhìn thấu / Đoán được (N1/N2).
* 模擬面接もぎめんせつ: Phỏng vấn giả định / Phỏng vấn thử.
* 正直しょうじき: Một cách thành thật (N4).
* 分析ぶんせきする: Phân tích (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て おこう (練習しておこう): Làm sẵn việc gì đó (Dạng ngắn của ておきましょう - N4).
・V-て もらえる: Có thể nhận được hành động từ ai đó giúp mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (やってみなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~ように: Để... (Mục đích - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (N4).
・V-て しまう (見抜いてしまう): Nhìn thấu sạch / Lỡ nhìn thấu (N4).