AI kiểm tra sắc thái (メールのトーンチェック)
佐藤: 田中さん、AIがメールの書き方を直してくれました。
Sato: Anh Tanaka ơi, AI vừa sửa giúp em cách viết email ạ.
田中: 言葉が強すぎないか、チェックしてくれたのかい?
Tanaka: Nó đã kiểm tra xem lời lẽ có bị mạnh quá không hả?
佐藤: はい。怒っているように見えないか、AIが教えてくれます。
Sato: Vâng ạ. AI chỉ cho em xem mình có trông như đang giận dữ không ạ.
田中: 画面だけだと気持ちが伝わりにくいから、いい道具だね。
Tanaka: Vì chỉ qua màn hình thì cảm xúc khó truyền đạt nên đây đúng là công cụ tốt.
佐藤: おかげで、失礼な表現を直すことができました。
Sato: Nhờ thế mà em đã có thể sửa được những biểu hiện thất lễ ạ.
田中: 正解だ。丁寧な関係を作ることが一番大切だよ。
Tanaka: Đúng rồi đấy. Việc tạo dựng mối quan hệ lịch sự là quan trọng nhất.
佐藤: 次は英語のメールも、AIに相談してみます。
Sato: Tiếp theo em sẽ thử thảo luận với AI cả email bằng tiếng Anh ạ.
田中: その意気だ。技術を味方にして、仕事を早く終わらせなさい。
Tanaka: Tinh thần tốt đấy. Hãy biến công nghệ thành đồng minh và kết thúc việc thật nhanh đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 直す: Sửa / Chỉnh sửa (lỗi sai, hư hỏng) (N4).
* 道具: Công cụ / Dụng cụ (N5/N4).
* 表現: Biểu hiện / Cách diễn đạt (N3).
* 画面: Màn hình (N4).
* 相談する: Thảo luận / Bàn bạc / Hỏi ý kiến (N4).
* 失礼な: Thất lễ / Vô lễ (N5/N4).
* 道具: Công cụ / Dụng cụ (N5/N4).
* 表現: Biểu hiện / Cách diễn đạt (N3).
* 画面: Màn hình (N4).
* 相談する: Thảo luận / Bàn bạc / Hỏi ý kiến (N4).
* 失礼な: Thất lễ / Vô lễ (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (直してくれました / 教えてくれます): Ai đó làm việc tốt (giúp) cho mình (N4).
・V-る + ことが できる (直すことができました): Có thể làm gì đó (N4).
・V-て + みる (相談してみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~にくい (伝わりにくい): Khó (làm gì đó) (N4).
・~すぎないか (強すぎないか): Có quá... không? (V-ます/Adj + すぎる: quá mức) (N4).
・~ように 見える (怒っているように見えないか): Trông có vẻ như... (N4).
Luyện thuyết trình với AI (AIプレゼンの練習)
佐藤: 田中さん、AIのキャラクターとプレゼンの練習をしています。
Sato: Anh Tanaka ơi, em đang luyện tập thuyết trình cùng với nhân vật AI ạ.
田中: 面白いね。AIはどんなアドバイスをくれるんだい?
Tanaka: Thú vị nhỉ. AI đưa ra cho em những lời khuyên như thế nào?
佐藤: 「話すスピードが少し速いですよ」と言われました。
Sato: Em bị nó nói là "tốc độ nói hơi nhanh đấy ạ".
田中: 鏡を見るより、自分のことがよく分かっていいね。
Tanaka: So với việc nhìn gương thì em sẽ hiểu rõ về mình hơn, tốt đấy.
佐藤: はい。AIが質問もしてくるので、本当の会議みたいです。
Sato: Vâng ạ. Vì AI cũng đặt câu hỏi nên giống như một cuộc họp thật vậy ạ.
田中: 恥ずかしがらずに練習できるから、上達が早いよ。
Tanaka: Vì có thể luyện tập mà không thấy xấu hổ nên sẽ tiến bộ nhanh đấy.
佐藤: 明日の発表は、自信を持ってできそうです。
Sato: Buổi phát biểu ngày mai, có vẻ em sẽ làm được một cách tự tin ạ.
田中: 期待しているよ。しっかり準備して、本番も頑張りなさい。
Tanaka: Anh kỳ vọng đấy. Hãy chuẩn bị kỹ và cố gắng ở buổi làm thật nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 練習する: Luyện tập (N4).
* 上達する: Tiến bộ / Giỏi lên (N3).
* 本番: Buổi diễn thật / Buổi chính thức / Làm thật (N2/N3).
* 期待する: Kỳ vọng / Mong đợi (N3).
* 発表: Phát biểu / Thuyết trình (N4).
* 会議: Cuộc họp (N4).
* 上達する: Tiến bộ / Giỏi lên (N3).
* 本番: Buổi diễn thật / Buổi chính thức / Làm thật (N2/N3).
* 期待する: Kỳ vọng / Mong đợi (N3).
* 発表: Phát biểu / Thuyết trình (N4).
* 会議: Cuộc họp (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形 (できる / 練習できる): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-受身形 (言われました): Thể bị động (Bị nói - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (できそうです): Có vẻ như sẽ... (Dự đoán về tương lai gần - N4).
・~より (鏡を見るより): So với... (N5/N4).
・~みたい (会議みたいです): Giống như... (So sánh ngang bằng - N4).
AI phân tích tâm trạng (AI感情分析)
佐藤: 田中さん、AIがお客さんの声から「満足度」を計算しました。
Sato: Anh Tanaka ơi, AI đã tính toán "mức độ hài lòng" từ giọng nói của khách hàng ạ.
田中: お客さんが今どんな気持ちか、数字で分かるのかい?
Tanaka: Biết được khách hàng đang cảm thấy thế nào qua con số hả?
佐藤: はい。80%の人が「嬉しい」と感じているそうです。
Sato: Vâng ạ. Nghe nói là có 80% mọi người đang cảm thấy "vui vẻ" ạ.
田中: 自分の対応が良かったかどうか分かると、安心だね。
Tanaka: Biết được cách đối ứng của mình có tốt hay không thì thật yên tâm nhỉ.
佐藤: 怒っているお客さんがいたら、AIがすぐに教えてくれます。
Sato: Nếu có khách hàng nào đang giận dữ, AI sẽ báo ngay cho em ạ.
田中: トラブルになる前に対応できるのは、大きなメリットだよ。
Tanaka: Việc có thể đối ứng trước khi xảy ra rắc rối là một lợi thế lớn đấy.
佐藤: データを活かして、もっと喜んでもらえる店にしたいです。
Sato: Em muốn vận dụng dữ liệu và làm cho cửa hàng được yêu thích hơn nữa ạ.
田中: その調子だ。AIを先生にして、接客を磨きなさい。
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy coi AI là thầy và mài giũa cách phục vụ khách đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 満足度: Mức độ hài lòng (N2).
* 対応する: Đối ứng / Xử lý / Phục vụ (N3).
* 磨く: Mài giũa / Đánh bóng (kỹ năng) (N3).
* 接客: Tiếp khách / Phục vụ khách hàng (N3).
* 表情: Biểu cảm / Vẻ mặt (N3).
* メリット: Lợi thế / Điểm cộng (Loanword).
* 対応する: Đối ứng / Xử lý / Phục vụ (N3).
* 磨く: Mài giũa / Đánh bóng (kỹ năng) (N3).
* 接客: Tiếp khách / Phục vụ khách hàng (N3).
* 表情: Biểu cảm / Vẻ mặt (N3).
* メリット: Lợi thế / Điểm cộng (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形 (対応できる / 分かる): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-ます(bỏ ます) + てもらえる (喜んでもらえる): Được ai đó làm gì cho (trong trường hợp này là khách hàng vui lòng - N4).
・~かどうか (良かったかどうか): Có... hay không (N4).
・~そうです (感じているそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-る + と (分かると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
Tòa nhà quản lý điện bằng AI (AIビル管理)
佐藤: 田中さん、誰もいない部屋の電気が勝手に消えました。
Sato: Anh Tanaka ơi, điện ở căn phòng không có người đã tự động tắt rồi ạ.
田中: AIがビルの電気を管理して、無駄を減らしているんだ。
Tanaka: AI đang quản lý điện của tòa nhà và giảm bớt sự lãng phí đấy.
佐藤: 人が来るとまたつくので、消し忘れがなくていいですね。
Sato: Vì hễ có người đến là nó lại bật nên không lo việc quên tắt, tốt thật ạ.
田中: 温度もAIが調整するから、いつでも快適に働けるよ。
Tanaka: Vì nhiệt độ cũng được AI điều chỉnh nên lúc nào mình cũng làm việc thoải mái.
佐藤: 外の天気に合わせて、カーテンもAIが動かしていました。
Sato: Tùy theo thời tiết bên ngoài mà AI cũng đã điều khiển cả rèm cửa ạ.
田中: 環境に優しいし、お金も節約できて素晴らしいよ。
Tanaka: Vừa thân thiện với môi trường, vừa tiết kiệm được tiền, thật tuyệt vời.
佐藤: 私も自分のデスクの電気を、こまめに消そうと思います。
Sato: Em cũng định là sẽ thường xuyên tắt điện ở bàn làm việc của mình ạ.
田中: いいね。技術に任せるだけでなく、自分でも意識しなさい。
Tanaka: Hay đấy. Đừng chỉ giao phó cho công nghệ, bản thân em cũng phải có ý thức đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 管理する: Quản lý (N3).
* 快適な: Thoải mái / Dễ chịu (N3).
* 節約する: Tiết kiệm (N3).
* 無駄: Sự lãng phí / Vô ích (N4).
* 調整する: Điều chỉnh (N3).
* こまめに: Thường xuyên / Cần mẫn / Chăm chỉ (N2).
* 快適な: Thoải mái / Dễ chịu (N3).
* 節約する: Tiết kiệm (N3).
* 無駄: Sự lãng phí / Vô ích (N4).
* 調整する: Điều chỉnh (N3).
* こまめに: Thường xuyên / Cần mẫn / Chăm chỉ (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + いる (減らしている): Đang (duy trì trạng thái/hành động) (N4).
・V-可能形 (働ける / 節約できて): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-る + と (来ると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
・~し (優しいし): Vừa... vừa... (Liệt kê tính chất - N4).
・V-意向形 + と思う (消そうと思います): Định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 忘わすれ (消し忘れ): Quên làm việc gì đó (N4).
Chú ý người họp trực tuyến (オンライン参加者への配慮)
佐藤: 会議室の人と、家から参加する人の会議は少し難しいです。
Sato: Cuộc họp giữa người ở phòng họp và người tham gia từ nhà hơi khó một chút ạ.
田中: そうだね。画面の向こうにいる人を忘れないのが大切だよ。
Tanaka: Đúng thế. Việc không quên những người ở phía bên kia màn hình là rất quan trọng.
佐藤: 会議室の人だけで話して、画面の人を無視してしまいました。
Sato: Chỉ có người ở phòng họp nói chuyện rồi em đã lỡ lờ đi người ở màn hình ạ.
田中: オンラインの人にも「どう思いますか?」と声をかけよう。
Tanaka: Hãy hỏi những người trực tuyến là "Anh/chị nghĩ sao?" nhé.
佐藤: わかりました。資料も全員が同時に見られるように準備します。
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ chuẩn bị tài liệu để tất cả có thể xem cùng lúc ạ.
田中: どこにいても同じ情報を知っているのが、いいチームだよ。
Tanaka: Việc ở đâu cũng biết thông tin giống nhau chính là một nhóm tốt đấy.
佐藤: 次回は、みんなが話しやすい雰囲気を作ります。
Sato: Lần tới em sẽ tạo bầu không khí để mọi người đều dễ nói chuyện ạ.
田中: その調子だ。全員の意見を聞いて、いい答えを出しなさい。
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy nghe ý kiến của tất cả mọi người rồi đưa ra câu trả lời tốt đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 無視する: Lờ đi / Phớt lờ / Bỏ qua (N3).
* 同時に: Cùng lúc (N3).
* 雰囲気: Bầu không khí (N3).
* 向こう: Phía bên kia / Đối diện (N4).
* 声をかける: Gọi / Bắt chuyện / Hỏi han (N4).
* 情報: Thông tin (N4).
* 同時に: Cùng lúc (N3).
* 雰囲気: Bầu không khí (N3).
* 向こう: Phía bên kia / Đối diện (N4).
* 声をかける: Gọi / Bắt chuyện / Hỏi han (N4).
* 情報: Thông tin (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形 + ように (見られるように): Để có thể... / Sao cho có thể... (N4).
・V-て + しまう (無視してしまいました): Lỡ... / Chót... (Diễn tả sự nuối tiếc - N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (話しやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-意向形 (声をかけよう): Hãy... / Chúng ta cùng... (Lời rủ rê/đề nghị - N4).
・V-る + の (忘れないの): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
Bắt đầu đầu tư nhỏ (少額投資のスタート)
佐藤: 将来のために、NISAでお金を貯めようか迷っています。
Sato: Vì tương lai, em đang phân vân không biết có nên tiết kiệm bằng NISA không ạ.
田中: 早く始めるほど、将来が安心になるからいいことだよ。
Tanaka: Càng bắt đầu sớm thì tương lai càng an tâm nên đó là việc tốt đấy.
佐藤: 銀行に預けるより、お金が増える可能性があるんですね。
Sato: So với gửi ngân hàng thì có khả năng tiền sẽ tăng lên anh nhỉ.
田中: そうだね。でも、少ない金額から始めるのがコツだ。
Tanaka: Đúng thế. Nhưng bí quyết là bắt đầu từ một khoản tiền nhỏ.
佐藤: 毎月少しずつ、貯金するような気持ちでやってみます。
Sato: Em sẽ thử làm với cảm giác giống như là tiết kiệm mỗi tháng một ít ạ.
田中: 賢いお金の使い方は、人生を豊かにしてくれるよ。
Tanaka: Cách dùng tiền thông minh sẽ làm cho cuộc đời em phong phú hơn đấy.
佐藤: はい。始めはどの商品がいいか、自分で勉強します。
Sato: Vâng ạ. Trước tiên em sẽ tự mình học xem sản phẩm nào thì tốt ạ.
田中: よし。無理のない計画を立てて、ずっと続けなさい。
Tanaka: Tốt. Hãy lập kế hoạch không quá sức rồi cố gắng duy trì mãi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 投資する: Đầu tư (N3).
* 金額: Số tiền (N4).
* 豊かな: Phong phú / Dồi dào / Giàu có (N3).
* 将来: Tương lai (N4).
* 預ける: Gửi / Ký gửi (N4).
* コツ: Bí quyết / Mẹo / Điểm then chốt (N2).
* 金額: Số tiền (N4).
* 豊かな: Phong phú / Dồi dào / Giàu có (N3).
* 将来: Tương lai (N4).
* 預ける: Gửi / Ký gửi (N4).
* コツ: Bí quyết / Mẹo / Điểm then chốt (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~(ば)~ほど (始めるほど): Càng... (bắt đầu sớm) thì càng... (N3/N4).
・~より (預けるより): So với... (Cấu trúc so sánh - N5/N4).
・~ような (貯金するような): Giống như là... (So sánh ngang bằng - N4).
・V-て + みる (やってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~か 迷う (貯めようか迷っています): Phân vân xem có nên... hay không (N4).
・V-て + くれる (豊かにしてくれる): Làm việc tốt cho mình (N4).
Báo cáo khi việc bị chậm (仕事が遅れる時の報告)
佐藤: 田中さん、頼まれていた仕事が今日終わらないかもしれません。
Sato: Anh Tanaka ơi, công việc anh giao có lẽ trong hôm nay không xong được ạ.
田中: 遅れると分かったら、すぐに報告してほしかったな。
Tanaka: Hễ biết là sẽ bị chậm, anh đã muốn em báo cáo ngay cơ.
佐藤: 自分で頑張れば間に合うと思って、連絡が遅れました。
Sato: Em đã nghĩ là nếu mình cố gắng thì sẽ kịp nên đã báo muộn ạ.
田中: 一人で悩むと、問題がもっと大きくなってしまうんだよ。
Tanaka: Nếu em lo lắng một mình thì vấn đề sẽ trở nên lớn hơn đấy.
佐藤: 申し訳ありません。原因を調べて、すぐに報告します。
Sato: Em thật sự xin lỗi ạ. Em sẽ tìm nguyên nhân rồi báo cáo ngay ạ.
田中: ミスを隠さずに相談するのが、本当の「ホウレンソウ」だよ。
Tanaka: Việc thảo luận mà không giấu giếm lỗi lầm mới là "Horenso" thực sự đấy.
佐藤: これからは、小さな不安もすぐに共有するようにします。
Sato: Từ nay về sau, em sẽ chú ý chia sẻ ngay cả những lo lắng nhỏ ạ.
田中: わかればいい。まずは今の状況を紙に書いて見せなさい。
Tanaka: Hiểu được là tốt rồi. Trước tiên hãy viết tình hình hiện tại ra giấy rồi cho anh xem.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 遅れる: Chậm / Trễ / Muộn (N4).
* 報告する: Báo cáo (N4).
* 状況: Tình hình / Tình trạng (N3).
* 相談する: Thảo luận / Bàn bạc (N4).
* 共有する: Chia sẻ / Dùng chung (N3).
* ホウレンソウ: Quy tắc Báo cáo (Hou) - Liên lạc (Ren) - Thảo luận (Sou) trong công việc tại Nhật.
* 報告する: Báo cáo (N4).
* 状況: Tình hình / Tình trạng (N3).
* 相談する: Thảo luận / Bàn bạc (N4).
* 共有する: Chia sẻ / Dùng chung (N3).
* ホウレンソウ: Quy tắc Báo cáo (Hou) - Liên lạc (Ren) - Thảo luận (Sou) trong công việc tại Nhật.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + ほしい (報告してほしかった): Muốn ai đó làm gì cho mình (N4).
・~かもしれません (終わらないかもしれません): Có lẽ là... (Dự báo/Khả năng - N4).
・V-たら (分かったら): Hễ... / Khi... (Điều kiện giả định - N4).
・V-て + しまう (大きくなってしまう): Lỡ... / Chót... (Hệ quả không mong muốn - N4).
・~ように する (共有するようにします): Chú ý để... / Cố gắng để... (N4).
・V-ば (頑張れば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
Chuyện hoa anh đào (桜の話)
佐藤: 田中さん、今年の桜は散るのが早くて寂しいですね。
Sato: Anh Tanaka ơi, hoa anh đào năm nay rụng nhanh nên thấy buồn nhỉ.
田中: 最近は急に暑くなったから、花も驚いているんだろうね。
Tanaka: Dạo này trời bỗng trở nóng nên chắc là hoa cũng đang ngạc nhiên nhỉ.
佐藤: 週末にお花見に行く予定でしたが、葉っぱだけになりそうです。
Sato: Em đã định đi ngắm hoa vào cuối tuần nhưng có vẻ sẽ chỉ còn toàn lá thôi ạ.
田中: 桜の次は緑が綺麗な季節になるから、それも楽しみだよ。
Tanaka: Sau hoa anh đào sẽ là mùa xanh lá rất đẹp nên cái đó cũng đáng mong chờ.
佐藤: 季節が変わるのが早くて、風邪をひかないように気をつけます。
Sato: Mùa thay đổi nhanh quá nên em sẽ chú ý để không bị cảm ạ.
田中: 健康が一番だね。冷たい飲み物ばかり飲まないように。
Tanaka: Sức khỏe là trên hết nhỉ. Em đừng có mà chỉ toàn uống đồ lạnh nhé.
佐藤: はい。温かいお茶を飲んで、午後の仕事も頑張ります。
Sato: Vâng ạ. Em sẽ uống trà nóng và cố gắng cho công việc buổi chiều ạ.
田中: よし。スッキリした顔で、次の準備を始めなさい。
Tanaka: Tốt. Với khuôn mặt rạng rỡ này, hãy bắt đầu chuẩn bị cho phần tiếp theo đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 散る: Rụng / Rơi (hoa, lá) (N4).
* 季節: Mùa / Thời tiết trong năm (N4).
* 健康: Sức khỏe (N4).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* 予定: Dự định / Kế hoạch (N4).
* 葉っぱ: Lá cây (N5/N4).
* 季節: Mùa / Thời tiết trong năm (N4).
* 健康: Sức khỏe (N4).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* 予定: Dự định / Kế hoạch (N4).
* 葉っぱ: Lá cây (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ように する (ひかないように気をつけます): Cố gắng để không... / Chú ý để không... (N4).
・V-ない + ように (飲まないように): Lời khuyên/yêu cầu nhẹ nhàng (đừng làm gì đó) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (なりそうです): Có vẻ như sẽ... (Dự báo trạng thái - N4).
・~ばかり (飲み物ばかり): Chỉ toàn là... (N4).
・~だろう (驚いているんだろうね): Chắc là... (Phỏng đoán - N4).
・V-ている (驚いている): Trạng thái (đang ngạc nhiên) (N4).
Ngày không tăng ca (ノー残業デー)
佐藤: 田中さん、今日は水曜日ですが皆さん帰るのが早いですね。
Sato: Anh Tanaka ơi, hôm nay là thứ Tư nhưng mọi người về sớm nhỉ.
田中: 水曜日は「ノー残業デー」だから、早く帰るルールなんだ。
Tanaka: Vì thứ Tư là "Ngày không tăng ca" nên quy tắc là phải về sớm đấy.
佐藤: 仕事が終わっていない場合でも、帰らなければなりませんか?
Sato: Ngay cả trường hợp công việc chưa xong thì vẫn phải về ạ?
田中: 早く終わらせる練習だと思って、思い切って帰りなさい。
Tanaka: Em hãy coi đó là luyện tập để kết thúc sớm rồi dứt khoát về đi.
佐藤: 早く帰って、ゆっくり本を読んだり料理をしたりしたいです。
Sato: Em muốn về sớm rồi thong thả đọc sách hay nấu ăn ạ.
田中: 自分の時間を大切にすると、いい仕事ができるようになるよ。
Tanaka: Khi trân trọng thời gian cá nhân thì em sẽ có thể làm việc tốt hơn đấy.
佐藤: わかりました。来週からは水曜日に向けて計画を立てます。
Sato: Em hiểu rồi ạ. Từ tuần sau em sẽ lập kế hoạch hướng tới ngày thứ Tư ạ.
田中: その調子だ。さあ、パソコンを閉じて帰りなさい。
Tanaka: Cứ thế nhé. Nào, hãy tắt máy tính rồi về đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 残業: Tăng ca / Làm thêm giờ (N4).
* 思い切って: Dứt khoát / Quyết tâm / Táo bạo (N2).
* 計画を立てる: Lập kế hoạch (N4).
* 場合: Trường hợp (N4).
* 練習: Luyện tập (N4).
* 大切にする: Trân trọng / Giữ gìn (N4).
* 思い切って: Dứt khoát / Quyết tâm / Táo bạo (N2).
* 計画を立てる: Lập kế hoạch (N4).
* 場合: Trường hợp (N4).
* 練習: Luyện tập (N4).
* 大切にする: Trân trọng / Giữ gìn (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~たり ~たり する (読んだり料理をしたり): Làm những việc như là... (Liệt kê hành động không theo trình tự - N4).
・V-ない + ければなりません (帰らなければなりません): Phải làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (帰りなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc hướng dẫn - N4).
・V-る + ようになる (できるようになる): Trở nên có thể làm gì đó (Chỉ sự thay đổi khả năng - N4).
・V-る + のが (帰るのが早い): Danh từ hóa động từ (Việc về sớm...) (N4).
Đi bộ tích điểm sức khỏe (歩いてポイントを貯める)
佐藤: 田中さん、会社が「歩くとポイントが貯まる」のを始めましたね。
Sato: Anh Tanaka ơi, công ty đã bắt đầu cái "đi bộ thì tích được điểm" rồi nhỉ.
田中: 社員の健康のために、新しく作った制度なんだよ。
Tanaka: Đó là chế độ mới lập ra vì sức khỏe của nhân viên đấy.
佐藤: たくさん歩くと、カフェのチケットがもらえるので嬉しいです。
Sato: Hễ đi bộ được nhiều là được nhận vé cà phê nên em vui lắm ạ.
田中: 運動をして、元気に働いてほしいという願いだね。
Tanaka: Đó là mong muốn em hãy vận động và làm việc thật khỏe khoắn.
佐藤: 今日からはエレベーターを使わずに、階段を使います。
Sato: Từ hôm nay em sẽ không dùng thang máy mà sẽ dùng cầu thang bộ ạ.
田中: いいね。健康はお金で買えない、大切な財産だからね。
Tanaka: Hay đấy. Vì sức khỏe là tài sản quan trọng không thể mua được bằng tiền.
佐藤: はい。ポイントを貯めて、自分へのご褒美にします。
Sato: Vâng ạ. Em sẽ tích điểm để làm phần thưởng cho bản thân ạ.
田中: その意気だ。でも、無理をして足を痛めないようにしなさい。
Tanaka: Tinh thần tốt đấy. Nhưng đừng có làm quá sức mà để đau chân nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 制度: Chế độ / Hệ thống (N3).
* 財産: Tài sản (N3).
* ご褒美: Phần thưởng (thường dùng cho bản thân hoặc trẻ nhỏ) (N2).
* 社員: Nhân viên công ty (N5/N4).
* 階段: Cầu thang (N5).
* 運動: Vận động / Thể dục (N4).
* 財産: Tài sản (N3).
* ご褒美: Phần thưởng (thường dùng cho bản thân hoặc trẻ nhỏ) (N2).
* 社員: Nhân viên công ty (N5/N4).
* 階段: Cầu thang (N5).
* 運動: Vận động / Thể dục (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + ほしい (働いてほしい): Muốn ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-る + と (歩くと): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-ない(bỏ い) + ずに (使わずに): Không làm vế A mà làm vế B (=ないで) (N3/N4).
・V-ない + ように (痛めないように): Để không... / Chú ý không... (N4).
・~という (願いだね): (Điều ước) rằng... / Cái gọi là... (N4).
Trao đổi danh thiếp với nhiều người (複数人との名刺交換)
佐藤: 田中さん、相手が3人いる時の名刺交換はどうしますか?
Sato: Anh Tanaka ơi, khi đối phương có 3 người thì trao đổi danh thiếp thế nào ạ?
田中: 役職が高い人から順番に交換するのが、基本のマナーだよ。
Tanaka: Trao đổi lần lượt bắt đầu từ người có chức vụ cao nhất là phép lịch sự cơ bản.
佐藤: いただいた名刺は、すぐにカバンにしまってもいいですか?
Sato: Danh thiếp nhận được em cất ngay vào cặp có được không ạ?
田中: いや、会議の間はテーブルの上に並べておくのがいいよ。
Tanaka: Không, trong suốt cuộc họp thì việc xếp sẵn trên bàn thì tốt hơn.
佐藤: 相手の名前に間違いがないか、確認しながら置くのですね。
Sato: Em sẽ vừa xác nhận xem có nhầm tên đối phương không vừa đặt xuống nhỉ.
田中: その通り。名刺は相手の「顔」だと思って、大切に扱いなさい。
Tanaka: Đúng vậy. Hãy coi danh thiếp là "khuôn mặt" đối phương và xử lý trân trọng.
佐藤: わかりました。汚したり折ったりしないように気をつけます。
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ chú ý để không làm bẩn hay làm gãy ạ.
田中: よし。次にお客さんが来たら、やってみなさい。
Tanaka: Tốt. Lần tới khi khách đến, hãy làm thử đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 役職: Chức vụ / Vị trí (N2/N3).
* 名刺: Danh thiếp (N4).
* 交換する: Trao đổi (N4).
* 順番に: Theo thứ tự / Lần lượt (N4).
* 扱う: Xử lý / Đối đãi / Sử dụng (N3).
* 間違い: Nhầm lẫn / Sai sót (N5/N4).
* 名刺: Danh thiếp (N4).
* 交換する: Trao đổi (N4).
* 順番に: Theo thứ tự / Lần lượt (N4).
* 扱う: Xử lý / Đối đãi / Sử dụng (N3).
* 間違い: Nhầm lẫn / Sai sót (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + おく (並べておく): Làm sẵn việc gì đó (chuẩn bị) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら (確認しながら): Vừa... vừa... (Hành động song song) (N4).
・V-たら (来たら): Nếu... / Sau khi... (Điều kiện giả định - N4).
・V-て + みる (やってみなさい): Thử làm việc gì đó (N4).
・~ないように (折らないように): Để không... / Chú ý không... (N4).
・~たり ~たり (汚したり折ったり): Liệt kê hành động (N4).
Sắp xếp hồ sơ theo màu (書類の色別整理)
佐藤: 田中さん、デスクが書類でいっぱいで仕事が遅くなります。
Sato: Anh Tanaka ơi, trên bàn đầy giấy tờ nên công việc của em bị chậm ạ.
田中: ファイルの色を分けて、整理してみたらどうだい?
Tanaka: Em thử chia màu hồ sơ rồi sắp xếp xem sao?
佐藤: 赤は急ぎ、青は終わったもの、というふうにするのですね。
Sato: Màu đỏ là gấp, màu xanh là cái đã xong, làm theo kiểu như thế nhỉ.
田中: そう。探す時間が短くなれば、効率も良くなるよ。
Tanaka: Đúng. Nếu thời gian tìm kiếm ngắn đi thì hiệu suất cũng tốt lên.
佐藤: わかりました。いらない書類はすぐに捨てて、綺麗にします。
Sato: Em hiểu rồi ạ. Những giấy tờ không cần em sẽ vứt ngay để làm sạch ạ.
田中: 「改善」は小さなことから始めるのが、一番いいんだよ。
Tanaka: Việc "Cải tiến" thì bắt đầu từ những thứ nhỏ là tốt nhất đấy.
佐藤: 綺麗なデスクで仕事をすると、気持ちもスッキリしますね。
Sato: Làm việc ở một cái bàn sạch đẹp thì tâm trạng cũng sảng khoái anh nhỉ.
田中: その調子だ。今日中に右側だけ片付けてしまいなさい。
Tanaka: Cứ thế nhé. Trong hôm nay hãy dọn dẹp xong chỉ phần bên phải đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 書類: Hồ sơ / Giấy tờ (N4).
* 整理する: Sắp xếp / Chỉnh đốn (N3).
* 改善する: Cải tiến / Cải thiện (N3).
* 効率: Hiệu suất / Hiệu quả (N3).
* 片付ける: Dọn dẹp (N4).
* 急ぎ: Việc gấp / Khẩn cấp (N4).
* 整理する: Sắp xếp / Chỉnh đốn (N3).
* 改善する: Cải tiến / Cải thiện (N3).
* 効率: Hiệu suất / Hiệu quả (N3).
* 片付ける: Dọn dẹp (N4).
* 急ぎ: Việc gấp / Khẩn cấp (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たら + どうだい (整理してみたらどうだい): Thử làm... xem sao? (Lời khuyên/gợi ý - N4).
・~ければ (短くなれば): Nếu... (Thể điều kiện của tính từ đuôi i - N4).
・V-て + しまう (片付けてしまいなさい): Làm xong hết / Kết thúc hoàn toàn (N4).
・V-る + と (仕事をすると): Hễ... / Khi... (Kết quả tự nhiên - N4).
・~ふうに (というふうに): Theo kiểu... / Theo cách... (N4).
・V-て + みる (整理してみる): Thử làm việc gì đó (N4).