Huấn luyện viên sức khỏe (AIヘルスコーチ)
A: 最近、AIが私の食事を毎日チェックしています。
A: Dạo gần đây, AI đang kiểm tra bữa ăn của tôi mỗi ngày.
B: 写真を撮るだけで、栄養が分かるそうですね。
B: Nghe nói chỉ cần chụp ảnh là biết được dinh dưỡng nhỉ.
A: はい。「野菜を食べてください」とAIに言われます。
A: Vâng. Tôi bị AI nhắc là "Hãy ăn rau vào".
B: 厳しいですが、健康のためにいい先生ですね。
B: Tuy khắt khe nhưng đó là một người thầy tốt cho sức khỏe.
A: 寝る時間も教えてくれるので、体調がいいですよ。
A: Nó còn chỉ cho cả giờ ngủ nên thể trạng của tôi đang rất tốt.
B: 技術を使って自分を管理するのは、今の流行りですね。
B: Dùng công nghệ để quản lý bản thân đang là mốt hiện nay.
A: 私もAIと一緒に、もっと長生きしたいです。
A: Tôi cũng muốn cùng với AI sống thọ hơn nữa.
B: 食べすぎないように、AIの言葉をよく聞いてください。
B: Bạn hãy lắng nghe lời AI để không ăn quá nhiều nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 栄養: Dinh dưỡng (N3).
* 管理する: Quản lý (N3).
* 体調: Tình trạng cơ thể / Thể trạng (N3).
* 流行り: Trào lưu / Mốt / Thịnh hành (N3).
* 長生きする: Sống thọ (N3).
* 写真を撮る: Chụp ảnh (N5).
* 管理する: Quản lý (N3).
* 体調: Tình trạng cơ thể / Thể trạng (N3).
* 流行り: Trào lưu / Mốt / Thịnh hành (N3).
* 長生きする: Sống thọ (N3).
* 写真を撮る: Chụp ảnh (N5).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-普通形 + そうです (分かるそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-て + くれる (教えてくれる): Ai đó làm gì có lợi cho mình (N4).
・V-受身形 (言われます): Thể bị động (Bị nhắc nhở - N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎない ように (食べすぎないように): Để không làm gì quá mức (N4).
・~ために (健康のために): Để / Vì... (Chỉ mục đích - N4).
Ranh giới làm việc (仕事と生活の区別)
A: 家で仕事をすると、休む時間が分からなくなります。
A: Làm việc ở nhà khiến tôi không biết khi nào nên nghỉ.
B: 家と仕事を分けるのは、とても難しいですね。
B: Phân chia giữa nhà và công việc thật là khó nhỉ.
A: 終わったら服を着替えると、気持ちが変わりますよ。
A: Nghe nói hễ làm xong mà thay quần áo ngay là tâm trạng sẽ thay đổi đấy.
B: 私もパソコンを片付けて、見えないようにします。
B: Tôi cũng dọn dẹp máy tính và để cho không nhìn thấy nữa.
A: 家の中でも、ルールをしっかり決めるのが大切です。
A: Việc quyết định kỹ quy tắc ngay trong nhà là rất quan trọng.
B: そうしないと、心も体もリラックスできません。
B: Nếu không làm vậy, cả tâm hồn và cơ thể đều không thể thư giãn.
A: 私も夜は仕事の連絡を、絶対に見ないようにします。
A: Tôi cũng sẽ cố gắng tuyệt đối không xem liên lạc công việc vào buổi tối.
B: 休む時はしっかり休んで、自分の時間を大切にしてください。
B: Khi nghỉ hãy nghỉ thật tốt và trân trọng thời gian của bản thân nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 分ける: Phân chia / Tách biệt (N3).
* 片付ける: Dọn dẹp / Sắp xếp (N4).
* 着替える: Thay quần áo (N4).
* 連絡: Liên lạc / Thông tin (N4).
* 絶対に: Tuyệt đối (N3).
* リラックスする: Thư giãn (Loanword).
* 片付ける: Dọn dẹp / Sắp xếp (N4).
* 着替える: Thay quần áo (N4).
* 連絡: Liên lạc / Thông tin (N4).
* 絶対に: Tuyệt đối (N3).
* リラックスする: Thư giãn (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-なくなります (分からなくなります): Trở nên không còn... (Diễn tả sự thay đổi trạng thái - N4).
・V-ないように する (見ないようにします): Cố gắng không làm gì (Tạo thói quen hoặc nỗ lực - N4).
・~ように する (見えないようにします): Cố gắng sao cho... / Làm cho... (N4).
・V-る + と (着替えると): Hễ... thì... (Kết quả tự nhiên - N4).
・V-て + ください (大切にしてください): Hãy làm gì... (Lời khuyên/Yêu cầu - N5).
Kiosk thông minh ven đường (AI無人販売機)
A: 駅の角に、野菜を売る機械ができましたね。
A: Ở góc ga mới có cái máy bán rau nhỉ.
B: 24時間いつでも買える「AIのお店」ですよ。
B: Đó là "cửa hàng AI" có thể mua bất cứ lúc nào đấy.
A: 人がいなくても、AIが全部管理しています。
A: Dù không có người nhưng AI đang quản lý toàn bộ.
B: 都会の中でも、新鮮な物が簡単に買えますね。
B: Ngay giữa thành phố mà vẫn mua được đồ tươi ngon dễ dàng nhỉ.
A: 忙しくて店に行けない時、これなら助かります。
A: Những lúc bận không đi cửa hàng được, có cái này thật đỡ quá.
B: 技術で生活が便利になるのは、いいことです。
B: Việc công nghệ làm cuộc sống tiện lợi là điều tốt.
A: 私も明日のために、何か買ってみようと思います。
A: Tôi cũng định sẽ mua món gì đó cho ngày mai.
B: お金を入れる前に、中の野菜をよく見て選んでください。
B: Trước khi bỏ tiền, bạn hãy nhìn kỹ rau bên trong rồi hãy chọn nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 新鮮な: Tươi mới / Tươi ngon (N3).
* 角: Góc / Góc đường (N4).
* 無人: Không người (N3).
* 管理する: Quản lý (N3).
* 便利な: Tiện lợi (N5/N4).
* 機械: Máy móc (N4).
* 角: Góc / Góc đường (N4).
* 無人: Không người (N3).
* 管理する: Quản lý (N3).
* 便利な: Tiện lợi (N5/N4).
* 機械: Máy móc (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形 (買える): Có thể làm gì đó (N4).
・V-意向形 + と思う (買ってみようと思う): Định làm gì đó (Diễn tả ý chí - N4).
・V-て + みる (買ってみよう): Thử làm việc gì đó (N4).
・~ために (明日のために): Cho... / Vì... (N4).
・V-る + 前に (入れる前に): Trước khi làm việc gì đó (N5).
・V-ている (管理しています): Trạng thái đang diễn ra (N4).
Gương soi phân tích da (AI肌分析ミラー)
A: この鏡は、肌の状態を教えてくれます。
A: Cái gương này chỉ cho mình biết tình trạng của da.
B: AIが分析して、アドバイスをくれるんですね。
B: AI phân tích rồi đưa ra lời khuyên cho mình nhỉ.
A: はい。自分に合う化粧品も選んでくれるので便利です。
A: Vâng. Nó chọn cả mỹ phẩm hợp với mình nên rất tiện.
B: 家で自分でケアができるのは、素晴らしいですね。
B: Có thể tự chăm sóc tại nhà thật là tuyệt vời.
A: 毎日使うことで、肌の変化がよく分かりますよ。
A: Bằng việc dùng mỗi ngày, bạn sẽ hiểu rõ sự thay đổi của làn da.
B: 技術のおかげで、無駄な買い物が減りますね。
B: Nhờ công nghệ mà việc mua sắm lãng phí sẽ giảm đi nhỉ.
A: 私も今日から、この鏡で自分を磨きたいです。
A: Tôi cũng muốn dùng chiếc gương này để làm đẹp bản thân từ hôm nay.
B: 顔をまっすぐにしてから、静かに測ってください。
B: Bạn hãy giữ mặt thật thẳng rồi hãy đo một cách yên lặng nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 肌: Da / Làn da (N3).
* 磨く: Đánh bóng / Mài giũa / Làm đẹp bản thân (N3).
* 状態: Tình trạng / Trạng thái (N3).
* 分析する: Phân tích (N3).
* 化粧品: Mỹ phẩm (N3).
* 無駄な: Lãng phí (N4).
* 磨く: Đánh bóng / Mài giũa / Làm đẹp bản thân (N3).
* 状態: Tình trạng / Trạng thái (N3).
* 分析する: Phân tích (N3).
* 化粧品: Mỹ phẩm (N3).
* 無駄な: Lãng phí (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のおかげで (技術のおかげで): Nhờ có... (Dùng cho kết quả tốt - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たいです (磨きたいです): Muốn làm gì đó (N5).
・V-て + くれる (教えてくれる): Ai đó làm gì giúp mình (N4).
・V-可能形 (できる): Thể khả năng (N4).
・V-て + から (まっすぐにしてから): Sau khi... (N4).
・~ことで (使うことで): Bằng việc... (N3/N4).
Tư vấn nỗi lo (AI悩み相談)
A: 悩みをAIに話せるサービスを使っています。
A: Tôi đang dùng dịch vụ có thể nói nỗi lo cho AI.
B: 人には言えないことも、AIなら話せますね。
B: Những chuyện không thể nói với người ta thì với AI mình nói được nhỉ.
A: はい。夜でも返事が来るので、心が軽くなります。
A: Vâng. Vì đêm vẫn có phản hồi nên lòng tôi thấy nhẹ nhàng hơn.
B: AIがたくさんの答えから、いい物を選んでくれますよ。
B: AI sẽ chọn ra phương án tốt nhất từ rất nhiều câu trả lời đấy.
A: 自分では考えないような、新しい意見が聞けます。
A: Tôi có thể nghe được những ý kiến mới mà bản thân không nghĩ tới.
B: 心の健康を守るために、今の時代に必要ですね。
B: Nó cần thiết cho thời đại bây giờ để bảo vệ sức khỏe tâm hồn.
A: 私も疲れた時は、まずAIに聞いてみます。
A: Tôi cũng sẽ thử hỏi AI trước mỗi khi thấy mệt mỏi.
B: 本当に辛い時は、お医者さんにも相談してください。
B: Lúc thật sự đau khổ, bạn hãy tư vấn cả bác sĩ nữa nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 悩み: Nỗi lo / Trăn trở / Phiền não (N3).
* 意見: Ý kiến (N4).
* 返事: Phản hồi / Trả lời (N5/N4).
* 時代: Thời đại / Thời kỳ (N3).
* 相談する: Tư vấn / Thảo luận (N4).
* 精神的: Về mặt tinh thần (N2).
* 意見: Ý kiến (N4).
* 返事: Phản hồi / Trả lời (N5/N4).
* 時代: Thời đại / Thời kỳ (N3).
* 相談する: Tư vấn / Thảo luận (N4).
* 精神的: Về mặt tinh thần (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + みる (聞いてみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-る + ために (守るために): Để thực hiện mục đích gì đó (N4).
・V-可能形 (話せる / 聞ける): Thể khả năng (N4).
・~くなる (軽くなります): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi tính chất - N4).
・V-て + ください (相談してください): Hãy làm gì đó (N5).
Họp gia đình (家族会議)
A: 家族会議をしましたが、また喧嘩になりました。
A: Chúng tôi đã họp gia đình nhưng lại cãi nhau mất rồi.
B: 最近は、家事を分けるアプリがありますよ。
B: Gần đây có ứng dụng để chia việc nhà đấy.
A: AIがみんなの時間を考えて、担当を決めるんですか?
A: AI sẽ tính toán thời gian của mọi người rồi quyết định người phụ trách à?
B: ええ。機械が決めるので、不満が少なくなります。
B: Vâng. Vì máy móc quyết định nên sự bất mãn sẽ ít đi.
A: 感情を入れないで決めるのは、時にはいいですね。
A: Việc quyết định mà không đưa cảm xúc vào đôi khi cũng tốt.
B: 仲良く暮らすために、技術を使うのは賢いです。
B: Sử dụng công nghệ để chung sống hòa thuận là điều thông minh.
A: 私の家でも、そのAIを入れて話し合ってみます。
A: Nhà tôi cũng sẽ cài AI đó vào rồi cùng thảo luận thử xem.
B: AIが決めた後は、お互いに「ありがとう」と言ってください。
B: Sau khi AI quyết định, các bạn hãy nói "cảm ơn" lẫn nhau nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 喧嘩する: Cãi nhau / Đánh nhau (N3).
* 家事: Việc nhà (N4).
* 不満: Bất mãn / Không hài lòng (N3).
* お互いに: Lẫn nhau (N3).
* 話し合う: Thảo luận / Bàn bạc (N4).
* 担当: Phụ trách / Đảm nhận (N3).
* 家事: Việc nhà (N4).
* 不満: Bất mãn / Không hài lòng (N3).
* お互いに: Lẫn nhau (N3).
* 話し合う: Thảo luận / Bàn bạc (N4).
* 担当: Phụ trách / Đảm nhận (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + みる (話し合ってみます): Làm thử một việc gì đó (N4).
・V-る + ために (暮らすために): Để thực hiện mục đích gì đó (N4).
・~なくなる (少なくなります): Trở nên không còn... (N4).
・V-た + 後は (決めた後は): Sau khi làm gì đó (N4).
・V-ないで (入れないで): Mà không làm gì (N4).
Đọc bầu không khí tiệc online (オンライン飲み会)
A: オンラインの飲み会は、やめる時間が難しいです。
A: Tiệc nhậu online thật khó để biết lúc nào nên dừng.
B: 相手の顔は見えますが、空気は読みにくいですね。
B: Dù nhìn thấy mặt đối phương nhưng thật khó để đọc bầu không khí nhỉ.
A: 一人が長く話すと、周りが黙ってしまいます。
A: Hễ một người nói lâu là những người xung quanh sẽ im lặng hết.
B: 画面を見ながら、相手の反応を見るのが大切です。
B: Việc vừa nhìn màn hình vừa quan sát phản ứng của đối phương là rất quan trọng.
A: 日本人は言葉以外の気持ちを、大切にしますからね。
A: Vì người Nhật trân trọng những cảm xúc ngoài lời nói mà.
B: 笑顔で聞くだけで、雰囲気はもっと良くなりますよ。
B: Chỉ cần mỉm cười lắng nghe thôi là không khí sẽ tốt lên đấy.
A: 私もみんなの様子を見ながら、会話を楽しみます。
A: Tôi cũng sẽ vừa quan sát mọi người vừa tận hưởng cuộc trò chuyện.
B: 自分が話した後は、他の人にも質問をしてください。
B: Sau khi mình nói xong, bạn hãy đặt câu hỏi cho những người khác nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 画面: Màn hình (N3).
* 雰囲気: Bầu không khí (N3).
* 様子: Tình hình / Dáng vẻ / Điệu bộ (N3).
* 反応する: Phản ứng (N3).
* 空気を読む: Đọc bầu không khí / Hiểu ý (N2).
* 黙る: Im lặng / Thinh lặng (N3).
* 雰囲気: Bầu không khí (N3).
* 様子: Tình hình / Dáng vẻ / Điệu bộ (N3).
* 反応する: Phản ứng (N3).
* 空気を読む: Đọc bầu không khí / Hiểu ý (N2).
* 黙る: Im lặng / Thinh lặng (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + にくい (読みにくい): Khó làm việc gì đó (N4).
・V-て + しまう (黙ってしまいます): Lỡ im lặng / Trạng thái im lặng hoàn toàn (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら (見ながら): Vừa làm việc này vừa làm việc kia (N4).
・V-る + と (話すと): Hễ... (N4).
・V-た + 後は (話した後は): Sau khi làm gì đó (N4).
Bật & Tắt: Nghỉ ngơi (オンとオフの切り替え)
A: ずっと座って仕事をすると、とても疲れます。
A: Cứ ngồi làm việc suốt khiến tôi rất mệt.
B: 短い休憩をして、心を「オフ」にするのがいいですよ。
B: Nghỉ ngơi ngắn để chuyển tâm trí sang chế độ "tắt" là tốt đấy.
A: 5分だけ歩くと、頭がすっきりするそうですね。
A: Nghe nói chỉ cần đi bộ 5 phút là đầu óc sẽ tỉnh táo lại nhỉ.
B: オンとオフを分けることで、仕事が上手くいきます。
B: Bằng việc phân chia On và Off, công việc sẽ trôi chảy hơn.
A: 頑りすぎないのが、長く続けるためのコツです。
A: Không quá gồng mình là bí quyết để duy trì lâu dài.
B: お茶を飲んだり、深呼吸したりするのもいいですね。
B: Uống trà hay hít thở sâu cũng rất tốt.
A: 私も次の会議の前に、少しだけ休みます。
A: Tôi cũng sẽ nghỉ một chút trước buổi họp tới.
B: 休憩の後は、また気持ちを込めて頑ってください。
B: Sau giờ nghỉ, hãy lại dồn tâm huyết và cố gắng nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 休憩: Nghỉ ngơi (N3).
* コツ: Bí quyết / Mẹo / Điểm mấu chốt (N3).
* 深呼吸する: Hít thở sâu (N2).
* 分ける: Phân chia / Tách biệt (N3).
* すっきりする: Tỉnh táo / Sảng khoái / Dễ chịu.
* 上手くいく: Trôi chảy / Thuận lợi / Tốt đẹp (N4).
* コツ: Bí quyết / Mẹo / Điểm mấu chốt (N3).
* 深呼吸する: Hít thở sâu (N2).
* 分ける: Phân chia / Tách biệt (N3).
* すっきりする: Tỉnh táo / Sảng khoái / Dễ chịu.
* 上手くいく: Trôi chảy / Thuận lợi / Tốt đẹp (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + たり V-ます(bỏ ます) + たり する (飲んだり、深呼吸したりする): Liệt kê hành động (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎない (頑張りすぎない): Không làm gì đó quá mức (N4).
・~ことで (分けることで): Bằng việc... (Diễn tả phương thức - N3/N4).
・V-る + ための (続けるための): Để (dùng cho danh từ theo sau) (N4).
・V-る + と (歩くと): Hễ... / Khi... (N4).
Du lịch: Xe buýt địa phương (路線バスの旅)
A: 外国の人は、有名な場所以外に行くのが好きです。
A: Người nước ngoài thích đi đến những nơi khác ngoài các địa điểm nổi tiếng.
B: 地元の人が乗る「バス」を使って旅をするそうですよ。
B: Nghe nói họ dùng cả xe buýt mà người địa phương hay đi để du lịch đấy.
A: 普通の生活や景色が、新しくておもしろいみたいです。
A: Cuộc sống đời thường hay cảnh sắc trông có vẻ mới mẻ và thú vị với họ.
B: 本に載っていない発見があるのが、旅の楽しさですね。
B: Niềm vui của chuyến đi là có những khám phá không có trong sách.
A: 日本の古い家や神社も、とても人気があります。
A: Những ngôi nhà cổ hay đền thờ ở Nhật cũng rất được ưa chuộng.
B: 知らない場所にも、日本の魅力はたくさんありますね。
B: Ngay cả những nơi không biết tên vẫn có rất nhiều sức hút của Nhật Bản.
A: 私も今度は、バスに乗って知らない町へ行きたいです。
A: Lần tới tôi cũng muốn đi đến một thị trấn lạ bằng xe buýt.
B: バスは少ないので、帰りの時間を先に見ておいてください。
B: Vì xe buýt rất ít nên bạn hãy kiểm tra trước giờ về nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 以外: Ngoài... ra (N3).
* 魅力: Sức hút / Sự quyến rũ / Điểm hấp dẫn (N3).
* 神社: Đền thờ thần đạo (N4).
* 発見する: Phát hiện / Khám phá (N3).
* 景色: Phong cảnh (N4).
* 地元: Địa phương / Bản xứ (N3).
* 魅力: Sức hút / Sự quyến rũ / Điểm hấp dẫn (N3).
* 神社: Đền thờ thần đạo (N4).
* 発見する: Phát hiện / Khám phá (N3).
* 景色: Phong cảnh (N4).
* 地元: Địa phương / Bản xứ (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです (するそうです): Nghe nói là... (N4).
・~みたい (おもしろいみたい): Trông có vẻ như / Giống như là... (N4).
・V-て + おく (見ておいてください): Làm sẵn việc gì đó (Chuẩn bị - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たいです (行きたいです): Muốn làm gì đó (N5).
・V-る + のが (行くのが / あるのが): Danh từ hóa động từ (N4).
Nhân luận: Kết bạn (友達作りと信頼)
A: 友達を作る時、何を大切にしていますか?
A: Khi kết bạn, bạn trân trọng điều gì nhất?
B: 私は「嘘をつかないこと」が一番大切だと思います。
B: Tôi nghĩ việc "không nói dối" là quan trọng nhất.
A: 下手な言葉でも、一生懸命話せば伝わりますよ。
A: Dù lời lẽ không giỏi, nhưng nếu nói hết mình thì vẫn sẽ truyền đạt được.
B: ええ。言葉より、心の繋がりが信頼を作ります。
B: Vâng. Mối liên kết tâm hồn tạo nên sự tin tưởng hơn là ngôn từ.
A: 相手の話を聴くことも、いい関係のために必要ですね。
A: Việc lắng nghe câu chuyện của đối phương cũng cần thiết cho một quan hệ tốt.
B: 自分のことばかり話さないで、相手に興味を持つことです。
B: Đó là việc quan tâm đến đối phương thay vì chỉ nói về bản thân mình.
A: 私も誠実な気持ちで、色々な人と仲良くなりたいです。
A: Tôi cũng muốn bằng tấm lòng thành thực trở nên thân thiết với nhiều người.
B: 約束の時間は守って、相手を待たせないようにしてください。
B: Hãy giữ đúng giờ hẹn và đừng để đối phương phải chờ nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 嘘: Lời nói dối (N4).
* 信頼: Tin tưởng / Sự tin cậy (N3).
* 誠実な: Thành thực / Thành tâm (N2).
* 一生懸命: Hết mình / Miệt mài (N4).
* 興味: Sự quan tâm / Hứng thú (N4).
* 繋がり: Mối liên kết / Sự kết nối (N2).
* 信頼: Tin tưởng / Sự tin cậy (N3).
* 誠実な: Thành thực / Thành tâm (N2).
* 一生懸命: Hết mình / Miệt mài (N4).
* 興味: Sự quan tâm / Hứng thú (N4).
* 繋がり: Mối liên kết / Sự kết nối (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ば (話せば): Nếu... (Câu điều kiện - N4).
・~ように する (待たせないようにしてください): Cố gắng sao cho (đừng) làm gì đó (N4).
・V-使役形 (待たせる): Thể sai khiến (Để cho/Bắt ai đó làm gì - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たいです (なりたいです): Muốn trở nên... (N5).
・V-ないで (話さないで): Mà không làm gì (N4).
・N + ばかり (自分ことばかり): Toàn là... / Chỉ... (N4).
Mẹo: Vứt pin cũ (電池の正しい捨て方)
A: 使い終わった電池を、そのまま捨ててもいいですか?
A: Pin đã dùng xong, tôi cứ thế vứt đi được không?
B: いいえ。電池には特別なルールがあるので注意ですよ。
B: Không được. Pin có quy tắc đặc biệt nên bạn hãy chú ý nhé.
A: 火事の原因になるので、そのままでは捨てません。
A: Vì có thể gây ra hỏa hoạn nên không được vứt nguyên như vậy.
B: テープを両側に貼ってから捨てると、安全だそうですよ。
B: Nghe nói dán băng dính vào hai đầu trước khi vứt sẽ an toàn đấy.
A: 小さな工夫で、大きな事故を防ぐことができます。
A: Chỉ với mẹo nhỏ mà có thể ngăn được tai nạn lớn.
B: ゴミの出し方は細かいですが、安全のためですね。
B: Cách vứt rác tuy chi tiết nhưng là vì sự an toàn.
A: 私も今日から、テープを貼ってから捨てるようにします。
A: Tôi cũng sẽ bắt đầu dán băng dính trước khi vứt từ hôm nay.
B: 分からない時は、市役所のルールをよく読んでください。
B: Khi không biết, bạn hãy đọc kỹ quy tắc của ủy ban thành phố nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 原因: Nguyên nhân (N3).
* 防ぐ: Ngăn chặn / Phòng tránh (N3).
* 工夫: Mẹo / Công phu / Sự bỏ công sức tìm tòi (N3).
* 市役所: Ủy ban thành phố / Tòa thị chính (N4).
* 電池: Pin (N4).
* 貼る: Dán (N4).
* 防ぐ: Ngăn chặn / Phòng tránh (N3).
* 工夫: Mẹo / Công phu / Sự bỏ công sức tìm tòi (N3).
* 市役所: Ủy ban thành phố / Tòa thị chính (N4).
* 電池: Pin (N4).
* 貼る: Dán (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + から (貼ってから): Sau khi làm gì đó... (N4).
・V-る + ことが できる (防ぐことができます): Có thể làm gì đó (N4).
・V-る + ように する (捨てるようにします): Cố gắng thực hiện (thói quen, hành động) (N4).
・~そうです (安全だそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-て + も いいですか (捨ててもいいですか): Làm... có được không? (Xin phép - N5/N4).
・~ので (なるので): Vì... (N4).
Nghĩa vụ & Tình người: Thăm bệnh (お見舞いの習慣)
A: 佐藤さんが入院したと聞きました。何かしたいです。
A: Tôi nghe nói anh Sato đã nhập viện. Tôi muốn làm điều gì đó.
B: 日本には「お見舞い」を贈る習慣がありますよ。
B: Trong văn hóa Nhật có thói quen tặng "quà thăm bệnh".
A: 花や果物を持っていくのが、一般的だそうですね。
A: Nghe nói mang hoa hay trái cây đi là cách phổ biến nhỉ.
B: ええ。でも最近は、短い手紙もとても喜ばれます。
B: Vâng. Nhưng dạo gần đây, một lá thư ngắn cũng rất được vui mừng đón nhận.
A: 大変な時に助け合うのは、とても温かい文化です。
A: Giúp đỡ nhau khi gặp khó khăn là một nét văn hóa rất ấm áp.
B: 義理も大切ですが、一番は相手を思う気持ちです。
B: Nghĩa vụ cũng quan trọng, nhưng trên hết là tình cảm nghĩ cho đối phương.
A: 私も優しいメッセージを、すぐに送ろうと思います。
A: Tôi cũng định sẽ gửi ngay một tin nhắn dịu dàng.
B: 病院へ行く時は、短い時間で帰るようにしてください。
B: Khi đến bệnh viện, bạn hãy lưu ý về sớm trong thời gian ngắn nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 入院する: Nhập viện (N4).
* 習慣: Thói quen / Tập quán (N3).
* 一般的な: Phổ biến / Chung / Thông thường (N3).
* 義理: Nghĩa vụ / Bổn phận (N1/N2).
* 人情: Tình người / Nhân tình (N1/N2).
* お見舞い: Thăm bệnh / Quà thăm bệnh (N4).
* 習慣: Thói quen / Tập quán (N3).
* 一般的な: Phổ biến / Chung / Thông thường (N3).
* 義理: Nghĩa vụ / Bổn phận (N1/N2).
* 人情: Tình người / Nhân tình (N1/N2).
* お見舞い: Thăm bệnh / Quà thăm bệnh (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-意向形 + と思う (送ろうと思う): Định làm gì đó (N4).
・~ように する (帰るようにしてください): Cố gắng thực hiện / Hãy lưu ý làm... (N4).
・~そうです (一般的だそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たいです (したいです): Muốn làm gì đó (N5).
・V-受身形 (喜ばれます): Thể bị động (Được trân trọng / Được vui mừng - N4).